Chemicals and tools for the 2020 A-14 Program

Tender ID
Views
54
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Chemicals and tools for the 2020 A-14 Program
Bidding method
Online bidding
Tender value
282.052.320 VND
Estimated price
282.052.320 VND
Completion date
11:13 16/12/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhát không vượt giá dự toán và đáp ứng yêu cầu của gói thầu.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 1800443267

Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Mỹ

258.910.016 VND 258.910.016 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Enzyme Protamex
Ấn
5
Kg
Serine endoprotease 1,5 AU-N/g, dạng bột màu nâu nhạt (Novozymes)
null
1,870,000
2
Acetone for GC
1000121000-Merck-Đức
13
C/lít
Xuất xứ Fisher hoặc Merck hoặc tương đương - hàm lượng:≥ 99,8 %- dùng trong phân tích sắc ký khí
null
891,000
3
Acetonitril (Merck)
100030-Merck-Đức
10
C/2,5 lít
Merck-dùng cho HPLC HL: ≥ 99,8 %, quy cách: chai 2,5 lít
null
1,100,000
4
Cloroform (Merck)
1024452500-Merck-Đức
10
C/2,5Lít
Merck-Thành phần hóa học: CHCl3. Nồng độ: ≥ 99,5%. Dạng chất lỏng sử dụng trong phân tích
null
870,623
5
Cồn tuyệt đối (Merck)
1009832500-Merck-Đức
10
C/2,5Lít
Xuất xứ Merck-Thành phần hóa học: C2H5OH. Hóa chất tinh khiết phân tích, dung tích: chai 2,5 lít, nồng độ 99,9%
null
1,100,000
6
Dicloromethan (Merck)
1060501000-Merck-Đức
15
Lít
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết phân tích - chai/lit
null
553,756
7
Ethanol for GC (Merck)
1023711000-Merck-Đức
15
C/Lít
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn dùng trong phân tích sắc ký khí
null
835,000
8
Ether Etylic (Merck)
1009211000-Merck-Đức
10
Lít
Xuất xứ Merck-hóa chất phân tích đạt tiêu chuẩn ACS
null
440,000
9
Ether Petroleum
1017751000-Merck-Đức
15
Lít
Xuất xứ Sigma hoặc Merck ether dầu hỏa 40-60oC hóa chất phân tích đạt tiêu chuẩn ACS
null
770,000
10
HCl 0,1N (Merck)
1099730001-Merck-Đức
10
Ống
Xuất xứ Merck-dạng ống HL: 0,1N HCl/lít
null
528,000
11
Kali Clorua (Merck)
1011451000-Merck-Đức
10
Kg
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết phân tích đạt tiêu chuẩn ACS HL: 99,8% chai/kg
null
1,650,000
12
Methanol for HPLC, Merck
106007-Merck-Đức
12
C/2.5L
Merck-dùng cho HPLC HL: đóng gói có thể quy tương đương 1 lít, 2,5 lít hoặc 4 lít
null
550,000
13
n-Hexane for GC
1043711000-Merck-Đức
10
C/Lít
Fisher hoặc Merck hoặc tương đương. HL: ≥ 98,0%
null
970,200
14
NaOH 0.1N (Merck)
1099590001 -Merck-Đức
10
Ống
Xuất xứ Merck-dạng ống HL: 0,1N NaOH/lít
null
484,000
15
Natri Hydroxide (Merck)
1064981000 -Merck-Đức
10
Kg
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết phân tích HL: ≥ 99,0 %
null
550,000
16
Sabouraud destrose agar
1054380500 -Merck-Đức
5
C/500g
Sigma hay Merck, môi trường nuôi cấy vi sinh dạng hạt
null
1,760,000
17
Nutrient agar (Merck)
1054500500-Merck-Đức
5
C/500g
Xuất xứ Merck môi trường nuôi cấy vi sinh dạng hạt
null
2,420,000
18
Tris HCl (Merck)
8223341000-Merck-Đức
4
C/Kg
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết - hàm lượng: ≥ 98,0 %
null
3,740,000
19
Tween 80 (Merck)
8221870500-Merck-Đức
2
C/500ml
Xuất xứ Merck- CAS 9005-65-6, pH 5-7 (50 g/l, H₂O, 20°C)
null
430,000
20
Yeast extract (Merck)
1037530500-Merck-Đức
4
C/500g
Xuất xứ Merck-Cao nấm men, môi trường nuôi cấy vi sinh dạng hạt
null
2,090,000
21
Guaiacol (Merck)
8183391000-Merck-Đức
3
Lít
Xuất xứ Merck hoặc Sigma CAS: 90-05-1-công thức: CH₃OC₆H₄OH, dạng lỏng, hàm lượng ≥98% - quy cách chai/lít
null
2,398,000
22
Hồ tinh bột (Merck)
1012521000-Merck-Đức
2
C/Kg
Xuất xứ Merck-CAS 9005-84-9 - tinh bột nguồn gốc từ Khoai tây - dạng bột - tinh khiết phân tích
null
4,800,000
23
Acid Citric (Merck)
1002441000-Merck-Đức
5
C/Kg
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,ISO, Reag. Ph Eur-HL≥ 99,8 %
null
1,540,000
24
Acid Tartric
1008041000-Merck-Đức
2
C/Kg
Fisher hoặc Merck hoặc tương đương L(+)-Tartaric acid-hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-HL≥ 99,5 %
null
1,751,723
25
Bếp đun (Hot plate)
Electrolux STD29KC
2
Cái
Nhật Bản hoặc tương đương - Hãng SX: Electrolux - hoặc tương đương Công suất: 2000 W, mặt bếp bằng kính chịu lực, bảng điều khiển cảm ứng, chỉ sử dụng loại dụng cụ có đế nhiễm từ, bảng điều khiển cảm ứng (tự ngắt khi bếp nóng quá tải - chức năng cảnh báo khi không sử dụng, khi gia nhiệt, có chức năng hẹn giờ) - Kích thước: Ngang 28 cm - Dọc 36 cm - Cao 6,5 cm - Khối lượng 4,5 kg
null
1,155,000
26
Bình tam giác có vạch 100ml (Schott-Duran)
Đức
10
Cái
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331
null
49,500
27
Bình tam giác có vạch 250ml (Schott-Duran)
Đức
10
Cái
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331
null
52,500
28
Bình tam giác có vạch 500ml (Schott-Duran)
Đức
10
Cái
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331
null
69,300
29
Bình tam giác có vạch 1000ml (Schott-Duran)
Đức
20
Cái
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331
null
105,600
30
Bình tam giác có vạch 5000ml (TQ)
TQ
10
Cái
Trung Quốc-thủy tinh chịu nhiệt
null
304,000
31
Chai trung tín chịu nhiệt 5000ml (Schott-Duran)
Đức
5
Cái
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331
null
1,430,000
32
Micropipet 2-20ul
Biohit Sartorius
2
Cây
Biohit bước nhẩy: 0,50 µl, Sai số hệ thống tại 20µl: 0,90%, tại 10µl: 1,20%, tại 2µl: 3,00%
null
2,415,000
33
Micropipet 10-100ul
Biohit Sartorius
2
Cây
Biohit bước nhẩy: 1,00 µl, Sai số hệ thống tại 100µl: 0,80%, tại 50µl: 1,00%, tại 10µl: 3,00%
null
2,415,000
34
Micropipet 0.5-10ul
Biohit Sartorius
2
Cây
Biohit bước nhẩy: 0,10 µl, Sai số hệ thống tại 10µl: 1,50%, tại 5µl: 2,50%, tại 1µl: 3,00%
null
2,415,000
35
Micropipet 20-200ul
Biohit Sartorius
2
Cây
Biohit bước nhẩy: 1,00 µl, Sai số hệ thống tại 200µl: 0,60%, tại 100µl: 0,80%, tại 20µl: 2,5%
null
2,415,000
36
Micropipet 100-1000ul
Biohit Sartorius
2
Cây
Biohit bước nhẩy: 10,00 µl, Sai số hệ thống tại 100µl: 0,8%, tại 50µl: 1,0%, tại 10µl: 3,0%
null
2,415,000
37
Micropipet 1-5ml
Biohit Sartorius
2
Cây
Vitlab hay Biohit bước nhẩy: 50 µl, Sai số hệ thống tại 5000µl: 0,50%, tại 2500µl: 0,60%, tại 1000µl: 0,70%
null
2,415,000
38
Lon sắt tây
VN
500
Lon
Lon thiếc đựng nước quả đường kính 52 mm x chiều cao 133 mm
null
4,400
39
Sọt nhựa 100 lít
VN
15
Cái
Sọt nhựa 100 lít
null
99,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second