Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhát không vượt giá dự toán và đáp ứng yêu cầu của gói thầu.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800443267 | Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Mỹ |
258.910.016 VND | 258.910.016 VND | 30 day |
1 |
Enzyme Protamex |
Ấn
|
5 |
Kg |
Serine endoprotease 1,5 AU-N/g, dạng bột màu nâu nhạt (Novozymes) |
null
|
1,870,000 |
|
2 |
Acetone for GC |
1000121000-Merck-Đức
|
13 |
C/lít |
Xuất xứ Fisher hoặc Merck hoặc tương đương - hàm lượng:≥ 99,8 %- dùng trong phân tích sắc ký khí |
null
|
891,000 |
|
3 |
Acetonitril (Merck) |
100030-Merck-Đức
|
10 |
C/2,5 lít |
Merck-dùng cho HPLC HL: ≥ 99,8 %, quy cách: chai 2,5 lít |
null
|
1,100,000 |
|
4 |
Cloroform (Merck) |
1024452500-Merck-Đức
|
10 |
C/2,5Lít |
Merck-Thành phần hóa học: CHCl3. Nồng độ: ≥ 99,5%. Dạng chất lỏng sử dụng trong phân tích |
null
|
870,623 |
|
5 |
Cồn tuyệt đối (Merck) |
1009832500-Merck-Đức
|
10 |
C/2,5Lít |
Xuất xứ Merck-Thành phần hóa học: C2H5OH. Hóa chất tinh khiết phân tích, dung tích: chai 2,5 lít, nồng độ 99,9% |
null
|
1,100,000 |
|
6 |
Dicloromethan (Merck) |
1060501000-Merck-Đức
|
15 |
Lít |
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết phân tích - chai/lit |
null
|
553,756 |
|
7 |
Ethanol for GC (Merck) |
1023711000-Merck-Đức
|
15 |
C/Lít |
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn dùng trong phân tích sắc ký khí |
null
|
835,000 |
|
8 |
Ether Etylic (Merck) |
1009211000-Merck-Đức
|
10 |
Lít |
Xuất xứ Merck-hóa chất phân tích đạt tiêu chuẩn ACS |
null
|
440,000 |
|
9 |
Ether Petroleum |
1017751000-Merck-Đức
|
15 |
Lít |
Xuất xứ Sigma hoặc Merck ether dầu hỏa 40-60oC hóa chất phân tích đạt tiêu chuẩn ACS |
null
|
770,000 |
|
10 |
HCl 0,1N (Merck) |
1099730001-Merck-Đức
|
10 |
Ống |
Xuất xứ Merck-dạng ống HL: 0,1N HCl/lít |
null
|
528,000 |
|
11 |
Kali Clorua (Merck) |
1011451000-Merck-Đức
|
10 |
Kg |
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết phân tích đạt tiêu chuẩn ACS HL: 99,8% chai/kg |
null
|
1,650,000 |
|
12 |
Methanol for HPLC, Merck |
106007-Merck-Đức
|
12 |
C/2.5L |
Merck-dùng cho HPLC HL: đóng gói có thể quy tương đương 1 lít, 2,5 lít hoặc 4 lít |
null
|
550,000 |
|
13 |
n-Hexane for GC |
1043711000-Merck-Đức
|
10 |
C/Lít |
Fisher hoặc Merck hoặc tương đương. HL: ≥ 98,0% |
null
|
970,200 |
|
14 |
NaOH 0.1N (Merck) |
1099590001 -Merck-Đức
|
10 |
Ống |
Xuất xứ Merck-dạng ống HL: 0,1N NaOH/lít |
null
|
484,000 |
|
15 |
Natri Hydroxide (Merck) |
1064981000 -Merck-Đức
|
10 |
Kg |
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết phân tích HL: ≥ 99,0 % |
null
|
550,000 |
|
16 |
Sabouraud destrose agar |
1054380500 -Merck-Đức
|
5 |
C/500g |
Sigma hay Merck, môi trường nuôi cấy vi sinh dạng hạt |
null
|
1,760,000 |
|
17 |
Nutrient agar (Merck) |
1054500500-Merck-Đức
|
5 |
C/500g |
Xuất xứ Merck môi trường nuôi cấy vi sinh dạng hạt |
null
|
2,420,000 |
|
18 |
Tris HCl (Merck) |
8223341000-Merck-Đức
|
4 |
C/Kg |
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết - hàm lượng: ≥ 98,0 % |
null
|
3,740,000 |
|
19 |
Tween 80 (Merck) |
8221870500-Merck-Đức
|
2 |
C/500ml |
Xuất xứ Merck- CAS 9005-65-6, pH 5-7 (50 g/l, H₂O, 20°C) |
null
|
430,000 |
|
20 |
Yeast extract (Merck) |
1037530500-Merck-Đức
|
4 |
C/500g |
Xuất xứ Merck-Cao nấm men, môi trường nuôi cấy vi sinh dạng hạt |
null
|
2,090,000 |
|
21 |
Guaiacol (Merck) |
8183391000-Merck-Đức
|
3 |
Lít |
Xuất xứ Merck hoặc Sigma CAS: 90-05-1-công thức: CH₃OC₆H₄OH, dạng lỏng, hàm lượng ≥98% - quy cách chai/lít |
null
|
2,398,000 |
|
22 |
Hồ tinh bột (Merck) |
1012521000-Merck-Đức
|
2 |
C/Kg |
Xuất xứ Merck-CAS 9005-84-9 - tinh bột nguồn gốc từ Khoai tây - dạng bột - tinh khiết phân tích |
null
|
4,800,000 |
|
23 |
Acid Citric (Merck) |
1002441000-Merck-Đức
|
5 |
C/Kg |
Xuất xứ Merck-hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,ISO, Reag. Ph Eur-HL≥ 99,8 % |
null
|
1,540,000 |
|
24 |
Acid Tartric |
1008041000-Merck-Đức
|
2 |
C/Kg |
Fisher hoặc Merck hoặc tương đương L(+)-Tartaric acid-hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-HL≥ 99,5 % |
null
|
1,751,723 |
|
25 |
Bếp đun (Hot plate) |
Electrolux STD29KC
|
2 |
Cái |
Nhật Bản hoặc tương đương - Hãng SX: Electrolux - hoặc tương đương Công suất: 2000 W, mặt bếp bằng kính chịu lực, bảng điều khiển cảm ứng, chỉ sử dụng loại dụng cụ có đế nhiễm từ, bảng điều khiển cảm ứng (tự ngắt khi bếp nóng quá tải - chức năng cảnh báo khi không sử dụng, khi gia nhiệt, có chức năng hẹn giờ) - Kích thước: Ngang 28 cm - Dọc 36 cm - Cao 6,5 cm - Khối lượng 4,5 kg |
null
|
1,155,000 |
|
26 |
Bình tam giác có vạch 100ml (Schott-Duran) |
Đức
|
10 |
Cái |
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331 |
null
|
49,500 |
|
27 |
Bình tam giác có vạch 250ml (Schott-Duran) |
Đức
|
10 |
Cái |
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331 |
null
|
52,500 |
|
28 |
Bình tam giác có vạch 500ml (Schott-Duran) |
Đức
|
10 |
Cái |
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331 |
null
|
69,300 |
|
29 |
Bình tam giác có vạch 1000ml (Schott-Duran) |
Đức
|
20 |
Cái |
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331 |
null
|
105,600 |
|
30 |
Bình tam giác có vạch 5000ml (TQ) |
TQ
|
10 |
Cái |
Trung Quốc-thủy tinh chịu nhiệt |
null
|
304,000 |
|
31 |
Chai trung tín chịu nhiệt 5000ml (Schott-Duran) |
Đức
|
5 |
Cái |
Schott-Duran-Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331 |
null
|
1,430,000 |
|
32 |
Micropipet 2-20ul |
Biohit Sartorius
|
2 |
Cây |
Biohit bước nhẩy: 0,50 µl, Sai số hệ thống tại 20µl: 0,90%, tại 10µl: 1,20%, tại 2µl: 3,00% |
null
|
2,415,000 |
|
33 |
Micropipet 10-100ul |
Biohit Sartorius
|
2 |
Cây |
Biohit bước nhẩy: 1,00 µl, Sai số hệ thống tại 100µl: 0,80%, tại 50µl: 1,00%, tại 10µl: 3,00% |
null
|
2,415,000 |
|
34 |
Micropipet 0.5-10ul |
Biohit Sartorius
|
2 |
Cây |
Biohit bước nhẩy: 0,10 µl, Sai số hệ thống tại 10µl: 1,50%, tại 5µl: 2,50%, tại 1µl: 3,00% |
null
|
2,415,000 |
|
35 |
Micropipet 20-200ul |
Biohit Sartorius
|
2 |
Cây |
Biohit bước nhẩy: 1,00 µl, Sai số hệ thống tại 200µl: 0,60%, tại 100µl: 0,80%, tại 20µl: 2,5% |
null
|
2,415,000 |
|
36 |
Micropipet 100-1000ul |
Biohit Sartorius
|
2 |
Cây |
Biohit bước nhẩy: 10,00 µl, Sai số hệ thống tại 100µl: 0,8%, tại 50µl: 1,0%, tại 10µl: 3,0% |
null
|
2,415,000 |
|
37 |
Micropipet 1-5ml |
Biohit Sartorius
|
2 |
Cây |
Vitlab hay Biohit bước nhẩy: 50 µl, Sai số hệ thống tại 5000µl: 0,50%, tại 2500µl: 0,60%, tại 1000µl: 0,70% |
null
|
2,415,000 |
|
38 |
Lon sắt tây |
VN
|
500 |
Lon |
Lon thiếc đựng nước quả đường kính 52 mm x chiều cao 133 mm |
null
|
4,400 |
|
39 |
Sọt nhựa 100 lít |
VN
|
15 |
Cái |
Sọt nhựa 100 lít |
null
|
99,000 |