Chemicals and tools for the 2020 A-9 Program

Tender ID
Views
36
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Chemicals and tools for the 2020 A-9 Program
Bidding method
Online bidding
Tender value
188.748.913 VND
Estimated price
188.748.913 VND
Completion date
15:54 24/11/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Chỉ có 01 nhà thầu tham dự, nhà thầu đáp ứng yêu cầu của gói thầu và có giá dự thầu không vượt giá gói thầu.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 1800443267

Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Mỹ

181.331.770 VND 181.331.770 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Ống đong thủy tinh 2000ml
21390 63 01 - Schott-Đức
1
cái
Dung tích: 2000ml , chất liệu thủy tinh Duran-mã hàng 21.390 63 01 : Độ chính xác± 10mm, Độ chia: 20mm, Chiều cao:500mm, đường kính ngoàn 85mm , vạch chia màu xanh , đế hình lục giác dễ dàng đứng vững, Nước sản xuất : Đức đóng gói: 1 cái/hộp.
null
880,000
2
Chai nhỏ giọt nâu 10ml
Asitant-Đức
1
cái
Chất liệu: thủy tinh soda-lime.Hãng SX Asitant- nước SX : Đức . Ứng dụng: được dùng để nhỏ giọt trong phép chuẩn độ, đánh giá PH
null
28,600
3
Mua túi trữ khí
Tedlar 1 lít-Cell/Mỹ
140
cái
Túi chứa mẫu khí 1 lít được làm từ màng DuPont's 2mil Tedlar® PVF, Hãng: Cell - Mỹ, Túi chứa khí Tedlar với bộ khớp nối (fitting) với kết cấu 2 in 1, kết hợp với van và màng ngăn (septum)
null
165,000
4
Ống nghiệm li tâm15ml
Corning-Mexico
24
cái
Ống ly tâm 15ml, 25 cái/túi. Chất liệu: Nhựa polypropylene (PP), Rnase/Dnase- Free- Tiệt trùng ,dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn trắng, chia vạch rõ ràng. Hang SX Corning / nước SX Mexico
null
3,630
5
Bình định mức 1000ml
Isolabe-Đức
5
cái
Thể tích: 1000ml, Dung sai: ± 0.400 ml, Chiều cao: 300mm, Đường kính cổ trong: 24.00mm, Kích thước cổ nối: 24/29
null
385,000
6
Bình định mức 250ml
Isolabe -Đức
4
cái
Thể tích: 250ml, Dung sai: ± 0.150 ml, Chiều cao: 220mm, Đường kính cổ trong: 14.50mm, Kích thước cổ nối: 14/23
null
187,000
7
Bình Keldahl 50ml
mã hàng: 212311707-Schott-Đức
80
cái
Chất liệu: Thủy tinh borosilicate, độ bền cao, đáy tròn, cổ dài, chịu nhiệt tốt. Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp. Sử dụng chủ yếu cho các quá trình chưng cất, đặc biệt là chưng cất phân đạm theo phương pháp Kjeldahl
null
165,000
8
Bình tam giác có vạch 100ml
Isolabe-Đức
20
cái
Chất liệu: Thủy tinh. Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao. Dùng cho các ứng dụng có nhiệt độ cao. Quy cách đóng gói: 10 cái/hộp
null
55,000
9
Cốc thủy tinh lọc xơ
Mã hàng: 258513106- Schott-Đức
50
cái
Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate. Có khả năng sốc nhiệt và khả năng chống ăn mòn hóa học rất cao. Dùng trong phân tích định tính
null
385,000
10
Chén nung 30ml
Đức
100
cái
Chén nung bằng sứ Boeco - Đức. Làm bằng sứ chịu nhiệt. Chịu tất cả hóa chất. Giãn nở nhiệt thấp. Chịu sốc nhiệt cao. Nhiệt độ hoạt động 1200oC
null
27,500
11
Eppendorp 2ml
Đức
1.000
cái
Ống Eppendorf 2ml được sản xuất từ chất liệu Poly Propylen ( Nhựa PP ) tinh khiết được dùng chứa dung môi trong quá trình ly tâm và chịu được nhiều loại dung môi, hóa chất, Nắp có độ kín cao, không gây rò rỉ, Ống Eppendorf 2ml có thể tiệt trùng lên đến 121 độ C,
null
550
12
Syringe thủy tinh 100ml làm thí nghiệm invitro
TQ
40
cái
Chất liệu thủy tinh, thể tích 100ml, độ chia 5ml- xuất xứ TQ
null
330,000
13
Syringe thủy tinh 50ml làm TN invitro
TQ
20
cái
Chất liệu thủy tinh, thể tích 50ml, độ chia 2ml - xuât xứ TQ
null
187,000
14
Cốc thủy tinh 1000ml
Isolabe-Đức
5
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
99,000
15
Cốc thủy tinh 100ml
Isolab -Đức
10
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
31,900
16
Cốc thủy tinh 10ml
Isolab -Đức
10
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
26,400
17
Cốc thủy tinh 2000ml
Isolab -Đức
5
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
176,000
18
Cốc thủy tinh 20ml
Isolab -Đức
10
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
27,500
19
Cốc thủy tinh 500ml
Isolab -Đức
10
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
74,800
20
Cốc thủy tinh 50ml
Isolab -Đức
10
cái
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển.
null
28,600
21
Giá đỡ bình cầu
VN/TQ
2
cái
Gồm: Chân giá chữ nhật sơn tĩnh điện + cọc inox + khóa đôi + vòng inox đỡ bình cầu 
null
385,000
22
Ống nghiệm lớn 150ml
Đức
30
cái
Chất liệu thủy tinh borosilicat 3.3 có độ bền và khả năng chịu lực tốt. Thiết kế có nắp vặn bằng PTFE giúp bảo quản mẫu tốt hơn. Là dụng cụ phổ biến trong các phòng thí nghiệm để chứa đựng, xử lý mẫu... Quy cách: 1cái/hộp
null
66,000
23
EDTA (Ethylen ediaminetetrac acid C10H14N2Na2O8*2H2O)
Xilong- TQ
3
C/Kg
Ethylenediamine tetraacetic acid EDTA hãng sx :Xilong lọ 250g, Hàm lượng nguyên chất 99%
null
308,000
24
Bromocresol green
Xilong- TQ
3
C/10g
Hóa chất Bromocresol Green lọ 10g CAS 76-60-8- xuất xứ TQ
null
165,000
25
CTAB, N- Cetyl – N, N, N – Trietyl – Ammoniumbromide
814119
4
C/kg
N-Cetyl-N,N,N-Trimethylammonium Bromide, CTAB (Hexadecyltrimethylammonium bromide ) , CAS: 57-09-0 , công thức: C₁₆H₃₃N(CH₃)₃Br- Nhà sản xuất Merck, Chai/500g- số lượng 4kg
null
5,830,000
26
CuSO4
Xilong- TQ
3
C/500g
Hóa chất CuSO4 đồng sulfate 500g, . Hàm lượng: 99%. Hóa chất tinh khiết - Xuất xứ TQ
null
99,000
27
H2SO4 đđ
Xilong- TQ
15
Lít
(H2SO4 98% có D = 1,84 g/cm3). CTHH: H2SO4, hàm lượng: 98%- xuất xứ TQ
null
83,600
28
H2SO4 đđ, ống chuẩn
1099840001- Merck-Đức
6
ống
Ống chuẩn H2SO4 1N , Merck , Đức
null
542,850
29
KOH khan
Xilong- TQ
3
kg
Hóa chất tinh khiết phân tích, xuất xứ: TQ Đóng gói: kg/chai
null
132,000
30
Metyl Red
1060760025 Merck-Đức
1
C/25g
Chỉ thị Methyl red indicator CAS 493-52-7 C15H15N3O2 lọ 25g . Xuất xứ Merck
null
990,000
31
Na2SO4
1066491000 Merck- Đức
3
kg
Hóa chất Na2SO4 chai/kg -HL: 99 - 100 %- hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur,ISO- SX G7 hoặc tương đương-
null
589,050
32
NaOH
1064981000 Merck-Đức
13
kg
Hóa chất tinh khiết phân tích - Chai/kg HL:≥ 99.0 %, dang viên , đạt tiêu chuẩn analysis EMSURE®- SX Đức
null
508,200
33
Phenolphtalein
1072330100 merck-Đức
1
C/100g
Chỉ thị phenolphthalein Merck, chai 100g
null
1,320,000
34
Selenium
107714 merck-Đức
1
C/25g
Selenium 25g, hãng sản xuất: Merck HL:≥ 99.0 %
null
2,420,000
35
Sodium borax decarhydrate (Na2B4O7 * 10 H2O)
1063081000 Merck-Đức
4
kg
Chai kg-HK: 99.5 - 103.0 %- hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn ACS- xuất xứ Merck
null
1,700,000
36
Sodium lauryl sulfat (chất tạo bọt)
Malay/ấn
4
kg
Chất tạo bọt SODIUM LAURYL SULFATE 
null
77,000
37
NH4HCO3
A6141-500G Sigma-Mỹ
1
chai
Chai 500g-HL: ≥99.0%-hóa chất tinh khiết hãng SX Sigma-Mỹ Sigma
null
1,650,000
38
NaHCO3
1063290500 Merck-Đức
1
chai
Hóa chất NaHCO3 99.5% Sodium hydrogen carbonate 500g tinh khiết đat tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag.Ph Eur
null
511,500
39
Na2HPO4
1065790500 Merck-Đức
1
chai
Hóa chất Na2HPO4·12H2O cas 10039-32-4-HL:99.0 - 102.0 % - tinh khiết phân tích đạt tiêu chuẩn EMSURE® ISO,Reag. Ph Eur chai 500g
null
770,000
40
KH2PO4
1048731000 Merck-Đức
1
chai
Hóa chất KH2PO4 kali dihidrophotphat c/kg - HL: 99.5 - 100.5 %, hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ISO- xuất xứ G7 hoặc tương đương
null
973,500
41
MgSO4.7H2O
1058860500  Merck-Đức
1
chai
Hóa chất MgSO4.7H2O Magnesium Sulfate Heptahydrate C/500g -HL:≥ 99.5 % , hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur
null
1,052,700
42
CaCl2.2H2O
1023820500 Merck-Đức
1
chai
Hóa chất Calcium chloride dihydrate CAS 10035-04-8 CaCl2.2H2O, HL:99.0 - 102.0 % lọ 500g , hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur
null
863,500
43
Tryptone
M011-500G – Himedia Ấn Độ
1
kg
Chai nhựa 500g, Hóa chất Soybean Casein Degest Medium (Tryptone Soya Broth) – M011 – 500G – Himedia
null
550,000
44
Resazurin sodium salt (C12H6NNaO4)
199303-5G- hãng Sigma
1
chai
chai/5g mã hàng :199303-5G- hãng Sigma -xuất xứ nhóm G7 hoặc tương đương
null
3,300,000
45
L-Cysteine hydrochloride (C3H7NO2S HCl)
1028391000 Merck-Đức
1
chai
L-Cysteine hydrochloride monohydrate CAS 7048-04-6 C3H8ClNO2S - HL:98.5 - 101.0 % chai/kg
null
3,300,000
46
Na2S.9H2O
Xilong- TQ
1
chai
Hóa chất Na2S .9H2O lọ 500g CAS 1313-84-4 sodium sulfide nonahydrate natri sulfide
null
220,000
47
Cồn 960
VN
50
lít
HL≥ 99.9 %- xuất xứ VN
null
30,900
48
Cồn tuyệt đối
1009831000 Merck- Đức
2
chai
Cồn tuyệt đối - Hàm lượng ≥ 99.9 %-đáp ứng tiêu chuẩn EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
null
605,000
49
Pipet 10-100µl
code 725050-Sartorius- Sx tai Phần Lan
3
cái
Micropipet : 10-100µl , Hãng sản xuất:Sartorius- Sx tai phầnlan, Sai số hệ thống tại 100µl:0.8%, tại 50µl :1.0%, tại:10µl: 3.0% tiệt trùng đượctiệt trùng được
null
2,420,000
50
Pipet 100-1000µl
Proline Plus 728050, Hãng SX: Sartorius
2
cái
Mã sản phẩm: Proline Plus , Hãng sản xuất: Sartorius, Micropipet thay đổi thể tích :100-1.000µl., bước nhẩy: 20µl , Sai số hệ thống tại 1000µl:0.7%, tại 500µl :0.8%, tại:100µl: 2.5% tiệt trùng đượctiệt trùng được
null
3,795,000
51
Micropipet 0.5-10ul
Proline Plus 728020 Hãng sản xuất: Sartorius,
2
cái
Mã sản phẩm: Proline Plus , Hãng sản xuất: Sartorius, Micropipet thay đổi thể tích :0.5-10µ- bước nhẩy: 0.01µl , Sai số hệ thống tại 10µl:1.0%, tại 5µl :1.5%, tại:1µl: 3.0% tiệt trùng được
null
3,795,000
52
Pipet 1- 5ml
Sartorius- Sx tai Phần Lan
1
cái
Micropipet 1-5ml , Hãng sản xuất:Sartorius- Sx tai phầnlan, bước nhẩy:50 µl , Sai số hệ thống tại 5000µl. 0.50%, tại 2500µl :0.60%, tại:1000µl: 0.70% tiệt trùng được
null
2,420,000
53
Pipet 1-10ml
Proline Plus 728090, Hãng sản xuất: Sartorius
1
cái
Mã sản phẩm: Proline Plus 728090, Hãng sản xuất: Sartorius, Micropipet thay đổi thể tích :1000-10.000µl. (1-10ML). bước nhẩy:20 µl- sai số hệ thống tại 10.000µl : ± 0.6% tại 5000µl,: 1.2% tại 1000µl,: 3.0% Tiệt trùng được
null
3,795,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second