Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Chỉ có 01 nhà thầu tham dự, nhà thầu đáp ứng yêu cầu của gói thầu và có giá dự thầu không vượt giá gói thầu.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800443267 | Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Mỹ |
181.331.770 VND | 181.331.770 VND | 30 day |
1 |
Ống đong thủy tinh 2000ml |
21390 63 01 - Schott-Đức
|
1 |
cái |
Dung tích: 2000ml , chất liệu thủy tinh Duran-mã hàng 21.390 63 01 : Độ chính xác± 10mm, Độ chia: 20mm, Chiều cao:500mm, đường kính ngoàn 85mm , vạch chia màu xanh , đế hình lục giác dễ dàng đứng vững, Nước sản xuất : Đức đóng gói: 1 cái/hộp. |
null
|
880,000 |
|
2 |
Chai nhỏ giọt nâu 10ml |
Asitant-Đức
|
1 |
cái |
Chất liệu: thủy tinh soda-lime.Hãng SX Asitant- nước SX : Đức . Ứng dụng: được dùng để nhỏ giọt trong phép chuẩn độ, đánh giá PH |
null
|
28,600 |
|
3 |
Mua túi trữ khí |
Tedlar 1 lít-Cell/Mỹ
|
140 |
cái |
Túi chứa mẫu khí 1 lít được làm từ màng DuPont's 2mil Tedlar® PVF, Hãng: Cell - Mỹ, Túi chứa khí Tedlar với bộ khớp nối (fitting) với kết cấu 2 in 1, kết hợp với van và màng ngăn (septum) |
null
|
165,000 |
|
4 |
Ống nghiệm li tâm15ml |
Corning-Mexico
|
24 |
cái |
Ống ly tâm 15ml, 25 cái/túi. Chất liệu: Nhựa polypropylene (PP), Rnase/Dnase- Free- Tiệt trùng ,dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn trắng, chia vạch rõ ràng. Hang SX Corning / nước SX Mexico |
null
|
3,630 |
|
5 |
Bình định mức 1000ml |
Isolabe-Đức
|
5 |
cái |
Thể tích: 1000ml, Dung sai: ± 0.400 ml, Chiều cao: 300mm, Đường kính cổ trong: 24.00mm, Kích thước cổ nối: 24/29 |
null
|
385,000 |
|
6 |
Bình định mức 250ml |
Isolabe -Đức
|
4 |
cái |
Thể tích: 250ml, Dung sai: ± 0.150 ml, Chiều cao: 220mm, Đường kính cổ trong: 14.50mm, Kích thước cổ nối: 14/23 |
null
|
187,000 |
|
7 |
Bình Keldahl 50ml |
mã hàng: 212311707-Schott-Đức
|
80 |
cái |
Chất liệu: Thủy tinh borosilicate, độ bền cao, đáy tròn, cổ dài, chịu nhiệt tốt. Quy cách đóng gói: 1 cái/hộp. Sử dụng chủ yếu cho các quá trình chưng cất, đặc biệt là chưng cất phân đạm theo phương pháp Kjeldahl |
null
|
165,000 |
|
8 |
Bình tam giác có vạch 100ml |
Isolabe-Đức
|
20 |
cái |
Chất liệu: Thủy tinh. Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao. Dùng cho các ứng dụng có nhiệt độ cao. Quy cách đóng gói: 10 cái/hộp |
null
|
55,000 |
|
9 |
Cốc thủy tinh lọc xơ |
Mã hàng: 258513106- Schott-Đức
|
50 |
cái |
Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate. Có khả năng sốc nhiệt và khả năng chống ăn mòn hóa học rất cao. Dùng trong phân tích định tính |
null
|
385,000 |
|
10 |
Chén nung 30ml |
Đức
|
100 |
cái |
Chén nung bằng sứ Boeco - Đức. Làm bằng sứ chịu nhiệt. Chịu tất cả hóa chất. Giãn nở nhiệt thấp. Chịu sốc nhiệt cao. Nhiệt độ hoạt động 1200oC |
null
|
27,500 |
|
11 |
Eppendorp 2ml |
Đức
|
1.000 |
cái |
Ống Eppendorf 2ml được sản xuất từ chất liệu Poly Propylen ( Nhựa PP ) tinh khiết được dùng chứa dung môi trong quá trình ly tâm và chịu được nhiều loại dung môi, hóa chất, Nắp có độ kín cao, không gây rò rỉ, Ống Eppendorf 2ml có thể tiệt trùng lên đến 121 độ C, |
null
|
550 |
|
12 |
Syringe thủy tinh 100ml làm thí nghiệm invitro |
TQ
|
40 |
cái |
Chất liệu thủy tinh, thể tích 100ml, độ chia 5ml- xuất xứ TQ |
null
|
330,000 |
|
13 |
Syringe thủy tinh 50ml làm TN invitro |
TQ
|
20 |
cái |
Chất liệu thủy tinh, thể tích 50ml, độ chia 2ml - xuât xứ TQ |
null
|
187,000 |
|
14 |
Cốc thủy tinh 1000ml |
Isolabe-Đức
|
5 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
99,000 |
|
15 |
Cốc thủy tinh 100ml |
Isolab -Đức
|
10 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
31,900 |
|
16 |
Cốc thủy tinh 10ml |
Isolab -Đức
|
10 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
26,400 |
|
17 |
Cốc thủy tinh 2000ml |
Isolab -Đức
|
5 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
176,000 |
|
18 |
Cốc thủy tinh 20ml |
Isolab -Đức
|
10 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
27,500 |
|
19 |
Cốc thủy tinh 500ml |
Isolab -Đức
|
10 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
74,800 |
|
20 |
Cốc thủy tinh 50ml |
Isolab -Đức
|
10 |
cái |
Được sản xuất từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo tiêu chuẩn ISO 3819 và DIN 12331.Thiết kế thân dày, nặng và vành gia cố ngăn ngừa vỡ trong quá trình vệ sinh và vận chuyển. |
null
|
28,600 |
|
21 |
Giá đỡ bình cầu |
VN/TQ
|
2 |
cái |
Gồm: Chân giá chữ nhật sơn tĩnh điện + cọc inox + khóa đôi + vòng inox đỡ bình cầu |
null
|
385,000 |
|
22 |
Ống nghiệm lớn 150ml |
Đức
|
30 |
cái |
Chất liệu thủy tinh borosilicat 3.3 có độ bền và khả năng chịu lực tốt. Thiết kế có nắp vặn bằng PTFE giúp bảo quản mẫu tốt hơn. Là dụng cụ phổ biến trong các phòng thí nghiệm để chứa đựng, xử lý mẫu... Quy cách: 1cái/hộp |
null
|
66,000 |
|
23 |
EDTA (Ethylen ediaminetetrac acid C10H14N2Na2O8*2H2O) |
Xilong- TQ
|
3 |
C/Kg |
Ethylenediamine tetraacetic acid EDTA hãng sx :Xilong lọ 250g, Hàm lượng nguyên chất 99% |
null
|
308,000 |
|
24 |
Bromocresol green |
Xilong- TQ
|
3 |
C/10g |
Hóa chất Bromocresol Green lọ 10g CAS 76-60-8- xuất xứ TQ |
null
|
165,000 |
|
25 |
CTAB, N- Cetyl – N, N, N – Trietyl – Ammoniumbromide |
814119
|
4 |
C/kg |
N-Cetyl-N,N,N-Trimethylammonium Bromide, CTAB (Hexadecyltrimethylammonium bromide ) , CAS: 57-09-0 , công thức: C₁₆H₃₃N(CH₃)₃Br- Nhà sản xuất Merck, Chai/500g- số lượng 4kg |
null
|
5,830,000 |
|
26 |
CuSO4 |
Xilong- TQ
|
3 |
C/500g |
Hóa chất CuSO4 đồng sulfate 500g, . Hàm lượng: 99%. Hóa chất tinh khiết - Xuất xứ TQ |
null
|
99,000 |
|
27 |
H2SO4 đđ |
Xilong- TQ
|
15 |
Lít |
(H2SO4 98% có D = 1,84 g/cm3). CTHH: H2SO4, hàm lượng: 98%- xuất xứ TQ |
null
|
83,600 |
|
28 |
H2SO4 đđ, ống chuẩn |
1099840001- Merck-Đức
|
6 |
ống |
Ống chuẩn H2SO4 1N , Merck , Đức |
null
|
542,850 |
|
29 |
KOH khan |
Xilong- TQ
|
3 |
kg |
Hóa chất tinh khiết phân tích, xuất xứ: TQ Đóng gói: kg/chai |
null
|
132,000 |
|
30 |
Metyl Red |
1060760025 Merck-Đức
|
1 |
C/25g |
Chỉ thị Methyl red indicator CAS 493-52-7 C15H15N3O2 lọ 25g . Xuất xứ Merck |
null
|
990,000 |
|
31 |
Na2SO4 |
1066491000 Merck- Đức
|
3 |
kg |
Hóa chất Na2SO4 chai/kg -HL: 99 - 100 %- hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur,ISO- SX G7 hoặc tương đương- |
null
|
589,050 |
|
32 |
NaOH |
1064981000 Merck-Đức
|
13 |
kg |
Hóa chất tinh khiết phân tích - Chai/kg HL:≥ 99.0 %, dang viên , đạt tiêu chuẩn analysis EMSURE®- SX Đức |
null
|
508,200 |
|
33 |
Phenolphtalein |
1072330100 merck-Đức
|
1 |
C/100g |
Chỉ thị phenolphthalein Merck, chai 100g |
null
|
1,320,000 |
|
34 |
Selenium |
107714 merck-Đức
|
1 |
C/25g |
Selenium 25g, hãng sản xuất: Merck HL:≥ 99.0 % |
null
|
2,420,000 |
|
35 |
Sodium borax decarhydrate (Na2B4O7 * 10 H2O) |
1063081000 Merck-Đức
|
4 |
kg |
Chai kg-HK: 99.5 - 103.0 %- hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn ACS- xuất xứ Merck |
null
|
1,700,000 |
|
36 |
Sodium lauryl sulfat (chất tạo bọt) |
Malay/ấn
|
4 |
kg |
Chất tạo bọt SODIUM LAURYL SULFATE |
null
|
77,000 |
|
37 |
NH4HCO3 |
A6141-500G Sigma-Mỹ
|
1 |
chai |
Chai 500g-HL: ≥99.0%-hóa chất tinh khiết hãng SX Sigma-Mỹ Sigma |
null
|
1,650,000 |
|
38 |
NaHCO3 |
1063290500 Merck-Đức
|
1 |
chai |
Hóa chất NaHCO3 99.5% Sodium hydrogen carbonate 500g tinh khiết đat tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag.Ph Eur |
null
|
511,500 |
|
39 |
Na2HPO4 |
1065790500 Merck-Đức
|
1 |
chai |
Hóa chất Na2HPO4·12H2O cas 10039-32-4-HL:99.0 - 102.0 % - tinh khiết phân tích đạt tiêu chuẩn EMSURE® ISO,Reag. Ph Eur chai 500g |
null
|
770,000 |
|
40 |
KH2PO4 |
1048731000 Merck-Đức
|
1 |
chai |
Hóa chất KH2PO4 kali dihidrophotphat c/kg - HL: 99.5 - 100.5 %, hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ISO- xuất xứ G7 hoặc tương đương |
null
|
973,500 |
|
41 |
MgSO4.7H2O |
1058860500 Merck-Đức
|
1 |
chai |
Hóa chất MgSO4.7H2O Magnesium Sulfate Heptahydrate C/500g -HL:≥ 99.5 % , hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur |
null
|
1,052,700 |
|
42 |
CaCl2.2H2O |
1023820500 Merck-Đức
|
1 |
chai |
Hóa chất Calcium chloride dihydrate CAS 10035-04-8 CaCl2.2H2O, HL:99.0 - 102.0 % lọ 500g , hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur |
null
|
863,500 |
|
43 |
Tryptone |
M011-500G – Himedia Ấn Độ
|
1 |
kg |
Chai nhựa 500g, Hóa chất Soybean Casein Degest Medium (Tryptone Soya Broth) – M011 – 500G – Himedia |
null
|
550,000 |
|
44 |
Resazurin sodium salt (C12H6NNaO4) |
199303-5G- hãng Sigma
|
1 |
chai |
chai/5g mã hàng :199303-5G- hãng Sigma -xuất xứ nhóm G7 hoặc tương đương |
null
|
3,300,000 |
|
45 |
L-Cysteine hydrochloride (C3H7NO2S HCl) |
1028391000 Merck-Đức
|
1 |
chai |
L-Cysteine hydrochloride monohydrate CAS 7048-04-6 C3H8ClNO2S - HL:98.5 - 101.0 % chai/kg |
null
|
3,300,000 |
|
46 |
Na2S.9H2O |
Xilong- TQ
|
1 |
chai |
Hóa chất Na2S .9H2O lọ 500g CAS 1313-84-4 sodium sulfide nonahydrate natri sulfide |
null
|
220,000 |
|
47 |
Cồn 960 |
VN
|
50 |
lít |
HL≥ 99.9 %- xuất xứ VN |
null
|
30,900 |
|
48 |
Cồn tuyệt đối |
1009831000 Merck- Đức
|
2 |
chai |
Cồn tuyệt đối - Hàm lượng ≥ 99.9 %-đáp ứng tiêu chuẩn EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
null
|
605,000 |
|
49 |
Pipet 10-100µl |
code 725050-Sartorius- Sx tai Phần Lan
|
3 |
cái |
Micropipet : 10-100µl , Hãng sản xuất:Sartorius- Sx tai phầnlan, Sai số hệ thống tại 100µl:0.8%, tại 50µl :1.0%, tại:10µl: 3.0% tiệt trùng đượctiệt trùng được |
null
|
2,420,000 |
|
50 |
Pipet 100-1000µl |
Proline Plus 728050, Hãng SX: Sartorius
|
2 |
cái |
Mã sản phẩm: Proline Plus , Hãng sản xuất: Sartorius, Micropipet thay đổi thể tích :100-1.000µl., bước nhẩy: 20µl , Sai số hệ thống tại 1000µl:0.7%, tại 500µl :0.8%, tại:100µl: 2.5% tiệt trùng đượctiệt trùng được |
null
|
3,795,000 |
|
51 |
Micropipet 0.5-10ul |
Proline Plus 728020 Hãng sản xuất: Sartorius,
|
2 |
cái |
Mã sản phẩm: Proline Plus , Hãng sản xuất: Sartorius, Micropipet thay đổi thể tích :0.5-10µ- bước nhẩy: 0.01µl , Sai số hệ thống tại 10µl:1.0%, tại 5µl :1.5%, tại:1µl: 3.0% tiệt trùng được |
null
|
3,795,000 |
|
52 |
Pipet 1- 5ml |
Sartorius- Sx tai Phần Lan
|
1 |
cái |
Micropipet 1-5ml , Hãng sản xuất:Sartorius- Sx tai phầnlan, bước nhẩy:50 µl , Sai số hệ thống tại 5000µl. 0.50%, tại 2500µl :0.60%, tại:1000µl: 0.70% tiệt trùng được |
null
|
2,420,000 |
|
53 |
Pipet 1-10ml |
Proline Plus 728090, Hãng sản xuất: Sartorius
|
1 |
cái |
Mã sản phẩm: Proline Plus 728090, Hãng sản xuất: Sartorius, Micropipet thay đổi thể tích :1000-10.000µl. (1-10ML). bước nhẩy:20 µl- sai số hệ thống tại 10.000µl : ± 0.6% tại 5000µl,: 1.2% tại 1000µl,: 3.0% Tiệt trùng được |
null
|
3,795,000 |