Civil Works

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Civil Works
Bidding method
Online bidding
Tender value
245.251.220 VND
Publication date
11:03 20/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
18134/QĐ-SYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Department of Health
Approval date
17/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0309614453

PHAN TIEN THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

195.136.312 VND 195.136.312 VND 60 day 24/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Vận chuyển tủ hồ sơ, bàn làm việc, bàn tiếp khách và các thiết bị nội thất khác
4
Phòng
Theo quy định tại Chương V
883,000
2
Tháo thảm trải sàn vị trí làm toilet
1
Phòng
Theo quy định tại Chương V
588,000
3
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
14.783
m2
Theo quy định tại Chương V
32,000
4
Cắt gạch lót sàn trước khi xây tường
10.2
m
Theo quy định tại Chương V
86,000
5
Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75
3.45
m3
Theo quy định tại Chương V
1,792,000
6
Cung cấp lắp đặt lanh tô cửa đi, cửa sổ
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
110,000
7
Nâng nền nhà vệ sinh để đi ống thoát nước thải
1.229
m3
Theo quy định tại Chương V
864,000
8
Chống thấm sàn toilet
8.19
m2
Theo quy định tại Chương V
194,000
9
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75
8.19
m2
Theo quy định tại Chương V
119,000
10
Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75
8.19
m2
Theo quy định tại Chương V
367,000
11
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
75.3
m2
Theo quy định tại Chương V
77,000
12
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75
44.97
m2
Theo quy định tại Chương V
395,000
13
Tháo dỡ trần
8.19
m2
Theo quy định tại Chương V
27,000
14
Sửa lại trần thạch cao khung nổi quanh toilet
10.2
m
Theo quy định tại Chương V
181,000
15
Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung chìm trong toilet
8.19
m2
Theo quy định tại Chương V
210,000
16
Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình
1
xe
Theo quy định tại Chương V
1,303,000
17
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
35.235
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
18
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
131.903
m2
Theo quy định tại Chương V
24,000
19
Bả bằng bột bả vào tường
180.893
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
20
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
180.893
m2
Theo quy định tại Chương V
59,000
21
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
35.325
m2
Theo quy định tại Chương V
48,000
22
Cung cấp lắp đặt cửa nhôm kính hệ 1000
12.398
m2
Theo quy định tại Chương V
1,914,000
23
Lắp đặt chậu xí bệt
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,137,000
24
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,355,000
25
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,375,000
26
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho lavabo
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
838,000
27
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
317,000
28
Lắp đặt gương soi
3
cái
Theo quy định tại Chương V
568,000
29
Lắp đặt phụ kiện nhà vệ sinh
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,191,000
30
T chia nước bồn cầu vòi xịt
3
cái
Theo quy định tại Chương V
75,000
31
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
167,000
32
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm
0.52
100m
Theo quy định tại Chương V
13,436,000
33
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm
28
cái
Theo quy định tại Chương V
185,000
34
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm
0.28
100m
Theo quy định tại Chương V
9,250,000
35
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm
18
cái
Theo quy định tại Chương V
59,000
36
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm
0.88
100m
Theo quy định tại Chương V
5,203,000
37
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm
46
cái
Theo quy định tại Chương V
43,000
38
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm
0.032
100m
Theo quy định tại Chương V
2,902,000
39
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
17,000
40
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm
0.52
100m
Theo quy định tại Chương V
2,140,000
41
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm
30
cái
Theo quy định tại Chương V
13,000
42
"Nối giảm 90->60”
3
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
43
"Nối giảm 60->34"
3
cái
Theo quy định tại Chương V
29,000
44
"Nối giảm 34->27”
6
cái
Theo quy định tại Chương V
14,000
45
Lắp đặt CO răng trong
6
cái
Theo quy định tại Chương V
18,000
46
CO răng ngoài 27/21
8
cái
Theo quy định tại Chương V
19,000
47
Lắp đặt van 34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
125,000
48
Lắp đặt van 27mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
90,000
49
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
167,000
50
Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, đi ống thoát nước ra ngoài
3
lỗ
Theo quy định tại Chương V
271,000
51
Ốp alu khung sắt hộp che ống thoát nước thải
18.55
m2
Theo quy định tại Chương V
994,000
52
Cắt sàn bê tông đi ống thoát nước thải ra hầm tự hoại
50
m
Theo quy định tại Chương V
86,000
53
Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75
20
m2
Theo quy định tại Chương V
83,000
54
Đấu nối hệ thống cấp thoát nước vào hệ thống hiện trạng
1
Theo quy định tại Chương V
3,416,000
55
Hố ga thoát nước thải 600x600x700
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,823,000
56
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2
150
m
Theo quy định tại Chương V
18,000
57
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2
150
m
Theo quy định tại Chương V
13,000
58
Ống ruột gà d20
75
m
Theo quy định tại Chương V
14,000
59
Lắp đặt nẹp nhựa đi đèn
60
m
Theo quy định tại Chương V
20,000
60
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
3
cái
Theo quy định tại Chương V
96,000
61
Lắp đặt ổ cắm đôi
6
cái
Theo quy định tại Chương V
98,000
62
Đèn dowlight âm trần 9w
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
250,000
63
Lắp đặt quạt hút trần
3
cái
Theo quy định tại Chương V
637,000
64
Giặt thảm khô văn phòng
1
phòng
Theo quy định tại Chương V
1,520,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second