Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309614453 |
PHAN TIEN THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
195.136.312 VND | 195.136.312 VND | 60 day | 24/11/2023 |
1 |
Vận chuyển tủ hồ sơ, bàn làm việc, bàn tiếp khách và các thiết bị nội thất khác |
|
4 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
883,000 |
||
2 |
Tháo thảm trải sàn vị trí làm toilet |
|
1 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
588,000 |
||
3 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
14.783 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,000 |
||
4 |
Cắt gạch lót sàn trước khi xây tường |
|
10.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
86,000 |
||
5 |
Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
|
3.45 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,792,000 |
||
6 |
Cung cấp lắp đặt lanh tô cửa đi, cửa sổ |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
7 |
Nâng nền nhà vệ sinh để đi ống thoát nước thải |
|
1.229 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
864,000 |
||
8 |
Chống thấm sàn toilet |
|
8.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
194,000 |
||
9 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
|
8.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
119,000 |
||
10 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 |
|
8.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
367,000 |
||
11 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
|
75.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,000 |
||
12 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 |
|
44.97 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
395,000 |
||
13 |
Tháo dỡ trần |
|
8.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,000 |
||
14 |
Sửa lại trần thạch cao khung nổi quanh toilet |
|
10.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
181,000 |
||
15 |
Cung cấp lắp đặt trần thạch cao khung chìm trong toilet |
|
8.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
210,000 |
||
16 |
Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình |
|
1 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
1,303,000 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
35.235 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
131.903 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
19 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
180.893 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
20 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
180.893 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,000 |
||
21 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
35.325 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
22 |
Cung cấp lắp đặt cửa nhôm kính hệ 1000 |
|
12.398 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,914,000 |
||
23 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,137,000 |
||
24 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,355,000 |
||
25 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,375,000 |
||
26 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho lavabo |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
838,000 |
||
27 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
317,000 |
||
28 |
Lắp đặt gương soi |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
568,000 |
||
29 |
Lắp đặt phụ kiện nhà vệ sinh |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,191,000 |
||
30 |
T chia nước bồn cầu vòi xịt |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
75,000 |
||
31 |
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
32 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm |
|
0.52 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,436,000 |
||
33 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm |
|
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
185,000 |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
|
0.28 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
9,250,000 |
||
35 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
59,000 |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
|
0.88 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,203,000 |
||
37 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm |
|
46 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,000 |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm |
|
0.032 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,902,000 |
||
39 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
40 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm |
|
0.52 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,140,000 |
||
41 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm |
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
42 |
"Nối giảm 90->60” |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
43 |
"Nối giảm 60->34" |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
44 |
"Nối giảm 34->27” |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,000 |
||
45 |
Lắp đặt CO răng trong |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
18,000 |
||
46 |
CO răng ngoài 27/21 |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
19,000 |
||
47 |
Lắp đặt van 34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
125,000 |
||
48 |
Lắp đặt van 27mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
49 |
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
50 |
Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, đi ống thoát nước ra ngoài |
|
3 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
271,000 |
||
51 |
Ốp alu khung sắt hộp che ống thoát nước thải |
|
18.55 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
994,000 |
||
52 |
Cắt sàn bê tông đi ống thoát nước thải ra hầm tự hoại |
|
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
86,000 |
||
53 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
|
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,000 |
||
54 |
Đấu nối hệ thống cấp thoát nước vào hệ thống hiện trạng |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
3,416,000 |
||
55 |
Hố ga thoát nước thải 600x600x700 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,823,000 |
||
56 |
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,000 |
||
57 |
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
58 |
Ống ruột gà d20 |
|
75 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
14,000 |
||
59 |
Lắp đặt nẹp nhựa đi đèn |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
60 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
61 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
98,000 |
||
62 |
Đèn dowlight âm trần 9w |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
63 |
Lắp đặt quạt hút trần |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
637,000 |
||
64 |
Giặt thảm khô văn phòng |
|
1 |
phòng |
Theo quy định tại Chương V |
1,520,000 |