Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303719322 |
KIEN TAO VIET COMPANY LIMITED |
1.424.098.687,4074 VND | 1.424.098.644 VND | 45 day |
1 |
CẢI TẠO PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Cắt rãnh, vệ sinh, xử lý vết nứt bằng sika chuyên dụng |
|
23.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
398,032 |
||
3 |
Vệ sinh chà nhám tường, cột, dầm, trần |
|
118.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,575 |
||
4 |
Bả bằng bột bả vào tường, cột, dầm, trần |
|
118.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,949 |
||
5 |
Sơn dầm, trần, cột, tường đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
118.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,490 |
||
6 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
1.0251 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,828,409 |
||
7 |
CẢI TẠO CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI BẰNG PHƯƠNG ÁN LỢP MÁI TÔN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Gia công hệ khung cột, giằng, vì kèo, xà gồ thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m |
|
6.4877 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
44,125,345 |
||
9 |
Lắp dựng hệ khung cột, giằng, vì kèo, xà gồ thép hình khẩu độ <= 18 m |
|
6.4877 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,633,713 |
||
10 |
Khoan lỗ để gắn bu lông đk D16, cấy bằng sika |
|
220 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
88,452 |
||
11 |
Cung cấp lắp dựng bulong neo M14 |
|
220 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
25,272 |
||
12 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
422.74 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,403 |
||
13 |
Lợp mái che bằng tôn sóng mạ màu dày 0,45mm |
|
7.1073 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,449,120 |
||
14 |
Cung cấp lắp đặt máng xối tôn |
|
129.95 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
265,355 |
||
15 |
Cung cấp lắp dựng diềm tôn, tôn úp nóc |
|
143.45 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
170,585 |
||
16 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 90mm |
|
0.788 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
10,895,487 |
||
17 |
Lắp đặt co PVC D90, bằng phương pháp dán keo |
|
60 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
101,849 |
||
18 |
Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác |
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
219,432 |
||
19 |
Vệ sinh chà nhám tường, dầm, trần ngoài nhà |
|
1461.385 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
22,838 |
||
20 |
Bả bằng bột bả vào tường, dầm, trần ngoài nhà |
|
1461.385 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,084 |
||
21 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1461.385 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,455 |
||
22 |
CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH LỚP HỌC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
23 |
Phần phá dỡ: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
24 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11cm |
|
2.9816 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,213,664 |
||
25 |
Phá dỡ gạch lát nền |
|
26.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,100 |
||
26 |
Phá dỡ lớp vữa lót nền sàn |
|
26.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,050 |
||
27 |
Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ |
|
6.5325 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
626,407 |
||
28 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
88.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,244 |
||
29 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
17.3225 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,271 |
||
30 |
Vệ sinh chà nhám tường, cột, trần trong nhà |
|
277.8125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,575 |
||
31 |
Vận chuyển các loại phế thải đến nơi tập kết |
|
10.9091 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
297,028 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải các loại đi đổ bằng xe 3 gác |
|
10.9091 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
379,078 |
||
33 |
Phần cải tạo: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
34 |
Vệ sinh nền sàn để chống thấm |
|
32.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,317 |
||
35 |
Xử lý chống thấm bằng màng chống thấm dạng lỏng, lớp lót Mariseal Aqua Primer |
|
32.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
337,611 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
|
6.5325 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,276,611 |
||
37 |
Cán vữa tạo dốc nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
|
26.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
81,916 |
||
38 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 |
|
26.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
412,955 |
||
39 |
Băm tường tạo nhám, vệ sinh bề mặt để ốp gạch |
|
88.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,938 |
||
40 |
Công tác ốp gạch vào tường, cột gạch ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 |
|
88.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
304,571 |
||
41 |
Bả bằng bột bả vào tường, cột, trần trong nhà |
|
277.8125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,949 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
277.8125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,490 |
||
43 |
CCLD cửa đi bằng tấm compact dày 12mm (kèm theo hệ khung, phụ kiện inox) |
|
14.6575 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,948,396 |
||
44 |
Phần cấp thoát nước |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
45 |
Tháo dỡ xí bệt |
|
53 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
53,515 |
||
46 |
Tháo dỡ chậu tiểu nam |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
53,515 |
||
47 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh |
|
210 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,703 |
||
48 |
Cung cấp lắp đặt lavabo |
|
52 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,315,732 |
||
49 |
Cung cấp lắp đặt vòi rửa lavabo |
|
52 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
376,581 |
||
50 |
Cung cấp lắp đặt bộ xả + dây cấp lavabo |
|
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
323,066 |
||
51 |
Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt |
|
53 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,152,138 |
||
52 |
Cung cấp lắp đặt T cầu |
|
53 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
74,609 |
||
53 |
Cung cấp lắp đặt vòi xịt vệ sinh + dây cấp (gắn kèm xí bệt) |
|
53 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
365,377 |
||
54 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
212,297 |
||
55 |
Cung cấp lắp đặt bộ xả bồn cầu |
|
53 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
360,977 |
||
56 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,114,802 |
||
57 |
Cung cấp lắp đặt bộ xả tiểu |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
389,218 |
||
58 |
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,476 |
||
59 |
Lắp đặt gương soi |
|
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
742,431 |
||
60 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 21mm |
|
0.208 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,044,134 |
||
61 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 27mm |
|
0.362 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,825,385 |
||
62 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 34mm |
|
0.364 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,828,927 |
||
63 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 60mm |
|
0.548 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,685,399 |
||
64 |
Lắp đặt co ren trong PVC D21, bằng phương pháp dán keo |
|
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
15,793 |
||
65 |
Lắp đặt co PVC D27, bằng phương pháp dán keo |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
19,967 |
||
66 |
Lắp đặt co giảm PVC D27/21, bằng phương pháp dán keo |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
15,667 |
||
67 |
Lắp đặt tê giảm PVC D27/21, bằng phương pháp dán keo |
|
34 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
19,967 |
||
68 |
Lắp đặt co PVC D60, bằng phương pháp dán keo |
|
34 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
49,143 |
||
69 |
Lắp đặt Tê PVC D60, bằng phương pháp dán keo |
|
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
45,348 |
||
70 |
Lắp đặt Tê giảm PVC D60/34, bằng phương pháp dán keo |
|
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
45,348 |
||
71 |
Lắp đặt nút bịt nhựa D60 |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,422 |