Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313449611 | Liên danh Mầm non Tân Tạo 1 |
GIA THANG INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION |
37.838.318.869,073 VND | 37.838.318.869 VND | 180 day | ||
| 2 | vn0302390998 | Liên danh Mầm non Tân Tạo 1 |
CÔNG TY TNHH SINH HÙNG |
37.838.318.869,073 VND | 37.838.318.869 VND | 180 day | ||
| 3 | vn1801337159 | Liên danh Mầm non Tân Tạo 1 |
FUMI GREEN TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY |
37.838.318.869,073 VND | 37.838.318.869 VND | 180 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | GIA THANG INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH SINH HÙNG | sub-partnership |
| 3 | FUMI GREEN TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2600741934 | Liên danh xây dựng trường mầm non Tân Tạo 1 | 789 INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Ranking contractor II |
| 2 | vn5600321910 | Liên danh xây dựng trường mầm non Tân Tạo 1 | DIEN BIEN PROVINCE THAI BINH CONSTRUCTION CO., LTD | Ranking contractor II |
| 3 | vn2600960742 | Liên danh xây dựng trường mầm non Tân Tạo 1 | THUAN PHAT PT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Ranking contractor II |
| 4 | vn3700850167 | Liên danh xây dựng trường mầm non Tân Tạo 1 | LIENTHANHPHAT TRADING PRODUCTION CO.,LTD | Ranking contractor II |
1 |
SF_GPK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn mặt |
Việt Nam
|
700,000 |
||
2 |
SF_TUCC
|
2 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
3 |
SF_TĐĐĐCNT
|
4 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
4 |
SF_TĐCCM
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
5 |
SF_GINOI
|
4 |
Cái |
Giường chơi (giường nôi) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
6 |
CP_PHAN
|
8 |
Cái |
Phản lưới |
Việt Nam
|
170,000 |
||
7 |
SF_BANVC
|
4 |
Cái |
Bàn cho trẻ (bàn vòng cung) |
Việt Nam
|
800,000 |
||
8 |
CP_GHENHUA
|
20 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
9 |
CP_GGV
|
6 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
135,000 |
||
10 |
SF_BANQT
|
2 |
Cái |
Bàn quấn tã |
Việt Nam
|
900,000 |
||
11 |
SF_TĐN
|
2 |
Cái |
Thùng đựng nước có vòi |
Việt Nam
|
750,000 |
||
12 |
Nhựa Duy Tân
|
2 |
Cái |
Thùng đựng rác có nắp đậy (nhựa) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
13 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
78,000 |
||
14 |
SF_GĐGD_900
|
2 |
Cái |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,450,000 |
||
15 |
SF_CAUN
|
30 |
Cái |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
16 |
Vĩ Hưng
|
10 |
Cái |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
Việt Nam
|
70,000 |
||
17 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
65,000 |
||
18 |
Samsung QA55Q60D
|
2 |
Cái |
Ti vi màu 55 inch |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
19 |
Arirang AR-36NR
|
2 |
Cái |
Đầu đĩa DVD |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
20 |
SF_GĐĐCHL
|
4 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
21 |
Hoàng Thu
|
12 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
2,000 |
||
22 |
Hoàng Thu
|
12 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
8,500 |
||
23 |
Nhựa Chợ Lớn
|
2 |
Cái |
Xe ngồi đẩy |
Việt Nam
|
400,000 |
||
24 |
SF_XEGMT
|
2 |
Cái |
Xe đẩy tập đi |
Việt Nam
|
150,000 |
||
25 |
SF_GAMT
|
12 |
Con |
Gà mổ thóc |
Việt Nam
|
81,000 |
||
26 |
SF_HETHAP
|
12 |
Con |
Hề tháp |
Việt Nam
|
75,000 |
||
27 |
Hoàng Thu
|
12 |
Bộ |
Bộ xếp vòng tháp |
Việt Nam
|
65,000 |
||
28 |
CP_KHTO
|
10 |
Bộ |
Bộ khối hình |
Việt Nam
|
90,000 |
||
29 |
SF_XECĐVUI
|
6 |
Cái |
Xe chuyển động vui |
Việt Nam
|
157,000 |
||
30 |
CP_LUCLAC
|
6 |
Cái |
Lục lặc |
Việt Nam
|
35,000 |
||
31 |
Sách Thiết Bị
|
4 |
Bộ |
Bộ nhận biết tập nói |
Việt Nam
|
1,200,000 |
||
32 |
Hoàng Thu
|
6 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
63,500 |
||
33 |
Hoàng Thu
|
6 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
55,000 |
||
34 |
SF_XECUI
|
4 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
96,000 |
||
35 |
CP_CHUTCHIT
|
12 |
Con |
Chút chít các loại |
Việt Nam
|
11,000 |
||
36 |
CP_ĐCNB
|
12 |
Con |
Thú nhồi |
Việt Nam
|
44,000 |
||
37 |
CP_XXCL
|
12 |
Cái |
Xúc xắc các loại |
Việt Nam
|
12,000 |
||
38 |
CP_XXOTO
|
2 |
Cái |
Xắc xô to |
Việt Nam
|
16,000 |
||
39 |
CP_TRCON
|
6 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
38,000 |
||
40 |
CP_CHUOIDAY
|
8 |
Chuỗi |
Chuỗi dây xúc xắc |
Việt Nam
|
30,000 |
||
41 |
SF_GPK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn mặt |
Việt Nam
|
700,000 |
||
42 |
SF_TUCC
|
2 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
43 |
SF_TĐĐĐCNT
|
4 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
44 |
SF_TĐCCM
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
45 |
CP_PHAN
|
20 |
Cái |
Phản |
Việt Nam
|
170,000 |
||
46 |
SF_GĐGD_900
|
2 |
Cái |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,450,000 |
||
47 |
SF_CAUN
|
40 |
Cái |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
48 |
Vĩ Hưng
|
10 |
Cái |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
Việt Nam
|
70,000 |
||
49 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
78,000 |
||
50 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
65,000 |
||
51 |
SF_BAN_800
|
20 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
650,000 |
||
52 |
CP_GHENHUA
|
40 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
53 |
CP_GGV
|
6 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
135,000 |
||
54 |
SF_TĐN
|
2 |
Cái |
Thùng đựng nước có vòi |
Việt Nam
|
750,000 |
||
55 |
Nhựa Duy Tân
|
2 |
Cái |
Thùng đựng rác có nắp đậy (nhựa) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
56 |
Samsung QA55Q60D
|
2 |
Cái |
Ti vi màu |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
57 |
Arirang AR-36NR
|
2 |
Cái |
Đầu đĩa DVD |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
58 |
SF_GĐĐCHL
|
4 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
59 |
Hoàng Thu
|
40 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
2,000 |
||
60 |
Hoàng Thu
|
12 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
8,500 |
||
61 |
CP_GAYTDN
|
40 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
||
62 |
CP_VONGTDN
|
40 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
18,500 |
||
63 |
CP_VONGTDTO
|
6 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
22,000 |
||
64 |
SF_BUACOC
|
4 |
Bộ |
Búa cọc |
Việt Nam
|
65,000 |
||
65 |
CP_BAPBENH
|
4 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
300,000 |
||
66 |
CP_THUNHUN
|
4 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
175,000 |
||
67 |
SF_THUKD
|
4 |
Con |
Thú kéo dây |
Việt Nam
|
42,000 |
||
68 |
SF25_CCCT
|
8 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
615,000 |
||
69 |
Nhựa Chợ Lớn
|
2 |
Cái |
Xe ngồi có bánh |
Việt Nam
|
250,000 |
||
70 |
CP_LHOPV
|
20 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
28,500 |
||
71 |
CP_LHOPTR
|
20 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
28,500 |
||
72 |
CP_BXAUDAY
|
10 |
Bộ |
Bộ xâu dây |
Việt Nam
|
58,000 |
||
73 |
SF_HOPTHVONG
|
4 |
Bộ |
Thả vòng |
Việt Nam
|
96,500 |
||
74 |
CP_ĐCCCVĐ
|
6 |
Con |
Các con vật đẩy |
Việt Nam
|
86,500 |
||
75 |
SF_BXHTRXE
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
145,000 |
||
76 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
Việt Nam
|
45,000 |
||
77 |
CP_GTRC
|
4 |
Giỏ |
Giỏ trái cây |
Việt Nam
|
75,000 |
||
78 |
Hoàng Thu
|
10 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
63,500 |
||
79 |
Hoàng Thu
|
10 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
55,000 |
||
80 |
SF_HETHAP
|
10 |
Bộ |
Hề tháp |
Việt Nam
|
75,000 |
||
81 |
CP_KHTO
|
12 |
Bộ |
Khối hình to |
Việt Nam
|
90,000 |
||
82 |
CP_KHNHO
|
12 |
Bộ |
Khối hình nhỏ |
Việt Nam
|
45,000 |
||
83 |
SF_XECUI
|
6 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
96,000 |
||
84 |
CP_ĐCNB
|
10 |
Con |
Đồ chơi nhồi bông |
Việt Nam
|
44,000 |
||
85 |
CP_XEPTHAP
|
10 |
Bộ |
Xếp tháp |
Việt Nam
|
85,000 |
||
86 |
Weibo - Minh Đức
|
40 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
Việt Nam
|
13,500 |
||
87 |
CP_BOĐCNB
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
242,000 |
||
88 |
CP_XXO02MN
|
20 |
Cái |
Xắc xô 2 mặt nhỏ |
Việt Nam
|
11,500 |
||
89 |
CP_XXO02MTO
|
4 |
Cái |
Xắc xô 2 mặt to |
Việt Nam
|
16,000 |
||
90 |
Phong Vân
|
20 |
Cặp |
Phách gõ |
Việt Nam
|
11,000 |
||
91 |
CP_TRCOM
|
4 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
26,000 |
||
92 |
CP_TRCON
|
10 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
38,000 |
||
93 |
Phong Vân
|
4 |
Cái |
Đàn Xylophone |
Việt Nam
|
49,000 |
||
94 |
MD026
|
40 |
hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
40,000 |
||
95 |
SF_BANGCON
|
40 |
cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
16,500 |
||
96 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
88,000 |
||
97 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
68,000 |
||
98 |
Sách Thiết Bị
|
2 |
Bộ |
Bộ nhận biết, tập nói |
Việt Nam
|
1,200,000 |
||
99 |
SF_GPK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn mặt |
Việt Nam
|
700,000 |
||
100 |
SF_TUCC
|
2 |
Cái |
Tủ (giá) ca cốc |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
101 |
SF_TĐĐĐCNT
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
102 |
SF_TĐCCM
|
2 |
Cái |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
103 |
CP_PHAN
|
26 |
Cái |
Phản |
Việt Nam
|
170,000 |
||
104 |
SF_GĐGD_1200
|
2 |
Cái |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,900,000 |
||
105 |
SF_CAUN
|
50 |
Cái |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
106 |
Vĩ Hưng
|
10 |
Cái |
Bô có nắp đậy |
Việt Nam
|
70,000 |
||
107 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
78,000 |
||
108 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
65,000 |
||
109 |
SF_BAN_950
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
750,000 |
||
110 |
CP_GGV
|
4 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
135,000 |
||
111 |
SF_BAN_800
|
26 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
650,000 |
||
112 |
CP_GHENHUA
|
50 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
113 |
SF_TĐN
|
2 |
Cái |
Thùng đựng nước có vòi |
Việt Nam
|
750,000 |
||
114 |
Nhựa Duy Tân
|
2 |
Cái |
Thùng đựng rác có nắp đậy (nhựa) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
115 |
Samsung QA55Q60D
|
2 |
Cái |
Ti vi màu |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
116 |
Arirang AR-36NR
|
2 |
Cái |
Đầu đĩa DVD |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
117 |
Yamaha PSR-E383
|
2 |
Bộ |
Đàn Organ |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
118 |
SF_GĐĐCHL
|
8 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
119 |
Hoàng Thu
|
30 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
2,000 |
||
120 |
Hoàng Thu
|
20 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
8,500 |
||
121 |
CP_GAYTDN
|
50 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
||
122 |
CP_GAYTDTO
|
4 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
5,000 |
||
123 |
CP_VONGTDN
|
50 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
18,500 |
||
124 |
CP_VONGTDTO
|
4 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
22,000 |
||
125 |
CP_BAPBENH
|
4 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
300,000 |
||
126 |
SF25_CCCT
|
8 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
615,000 |
||
127 |
SF_CNBONG
|
4 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
380,000 |
||
128 |
SF_ĐCBXEDK
|
10 |
Bộ |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
Việt Nam
|
135,000 |
||
129 |
CP_HTH
|
10 |
Bộ |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
87,000 |
||
130 |
CP_LHOPV
|
10 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
28,500 |
||
131 |
CP_LHOPTR
|
10 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
28,500 |
||
132 |
CP_BOXHAT
|
20 |
Bé |
Bộ xâu hạt |
Việt Nam
|
25,000 |
||
133 |
CP_BXAUDAY
|
10 |
Bộ |
Bộ xâu dây |
Việt Nam
|
58,000 |
||
134 |
SF_BUACOC
|
10 |
Bộ |
Búc cọc |
Việt Nam
|
65,000 |
||
135 |
SF_BUA3BI
|
4 |
Bộ |
Búa 3 bi 2 tầng |
Việt Nam
|
102,000 |
||
136 |
SF_CVKDAY
|
6 |
Con |
Các con kéo dây có khớp |
Việt Nam
|
99,000 |
||
137 |
CP_BTLVN
|
10 |
Bộ |
Bộ tháo lắp vòng |
Việt Nam
|
24,000 |
||
138 |
SF_BOXDTRXE
|
4 |
Bộ |
Bộ xây dựng trên xe |
Việt Nam
|
144,000 |
||
139 |
CP_HRNHUA
|
6 |
Bộ |
Hàng rào nhựa |
Việt Nam
|
36,500 |
||
140 |
CP_BRCQUA
|
6 |
Bộ |
Bộ rau, củ, quả |
Việt Nam
|
70,000 |
||
141 |
CP_CVNGĐ
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
50,000 |
||
142 |
CP_CVSDN
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Việt Nam
|
50,000 |
||
143 |
CP_CVSTR
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
50,000 |
||
144 |
CP_BRCQUA
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
Việt Nam
|
70,000 |
||
145 |
Phú Bách Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh ghép các con vật |
Việt Nam
|
50,000 |
||
146 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh ghép các loại quả |
Việt Nam
|
56,000 |
||
147 |
CP_ĐCNB
|
2 |
Bộ |
Đồ chơi nhồi bông |
Việt Nam
|
44,000 |
||
148 |
CP_ĐCCAT
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi với cát |
Việt Nam
|
57,000 |
||
149 |
SF_BQ02M
|
2 |
Bộ |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
150 |
Trường Việt
|
2 |
Bé |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
27,000 |
||
151 |
Trường Việt
|
2 |
Bé |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
Việt Nam
|
27,000 |
||
152 |
Trường Việt
|
2 |
Bé |
Tranh các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
23,000 |
||
153 |
Trường Việt
|
2 |
Bé |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
23,000 |
||
154 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
88,000 |
||
155 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
68,000 |
||
156 |
Trường Việt
|
50 |
Bộ |
Lô tô các loại quả |
Việt Nam
|
7,000 |
||
157 |
Trường Việt
|
50 |
Bộ |
Lô tô các con vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
158 |
Trường Việt
|
50 |
Bộ |
Lô tô các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
7,000 |
||
159 |
Trường Việt
|
50 |
Bộ |
Lô tô các hoa |
Việt Nam
|
7,000 |
||
160 |
CP_CONROI
|
2 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
120,000 |
||
161 |
CP_KHTO
|
16 |
Bộ |
Khối hình to |
Việt Nam
|
90,000 |
||
162 |
CP_KHNHO
|
16 |
Bộ |
Khối hình nhỏ |
Việt Nam
|
45,000 |
||
163 |
Hoàng Thu
|
8 |
Con |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
63,500 |
||
164 |
Hoàng Thu
|
8 |
Con |
Búp bê bé gái (cao- thấp) |
Việt Nam
|
55,000 |
||
165 |
CP_BOĐCNB
|
6 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
242,000 |
||
166 |
CP_ĐCĐDGĐ
|
4 |
Bộ |
Bộ bàn ghế giường tủ |
Việt Nam
|
137,500 |
||
167 |
CP_DCBS
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Việt Nam
|
56,000 |
||
168 |
SF_GBBE
|
4 |
Bộ |
Giường búp bê |
Việt Nam
|
142,500 |
||
169 |
CP_XXOTO
|
2 |
Cái |
Xắc xô to |
Việt Nam
|
16,000 |
||
170 |
CP_XXNHO
|
20 |
Cái |
Xắc xô nhỏ |
Việt Nam
|
11,550 |
||
171 |
Phong Vân
|
20 |
Cặp |
Phách gõ |
Việt Nam
|
11,000 |
||
172 |
CP_TRCOM
|
10 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
26,000 |
||
173 |
CP_XUCXAC
|
12 |
Cái |
Xúc xắc |
Việt Nam
|
11,500 |
||
174 |
CP_TRCON
|
20 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
38,000 |
||
175 |
MD026
|
50 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
40,000 |
||
176 |
Weibo - Minh Đức
|
50 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
13,500 |
||
177 |
SF_BANGCON
|
30 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
16,500 |
||
178 |
Sách Thiết Bị
|
2 |
Bộ |
Bộ nhận biết, tập nói, |
Việt Nam
|
1,200,000 |
||
179 |
SF_GPK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
700,000 |
||
180 |
SF_TUCC
|
2 |
Cái |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
181 |
SF_TĐĐĐCNT
|
4 |
Cái |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
182 |
SF_TĐCCM
|
2 |
Cái |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
183 |
CP_PHAN
|
26 |
Cái |
Phản |
Việt Nam
|
170,000 |
||
184 |
SF_CAUN
|
50 |
Cái |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
185 |
SF_GĐGD_1200
|
4 |
Cái |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,900,000 |
||
186 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
78,000 |
||
187 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
65,000 |
||
188 |
SF_BAN_950
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
750,000 |
||
189 |
CP_GGV
|
4 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
135,000 |
||
190 |
SF_BTRE_01
|
26 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
650,000 |
||
191 |
CP_GN_280
|
50 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
78,000 |
||
192 |
SF_TĐN
|
2 |
Cái |
Thùng đựng nước có vòi |
Việt Nam
|
750,000 |
||
193 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Thùng đựng rác có nắp đậy (nhựa) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
194 |
Arirang AR-36NR
|
2 |
Cái |
Đầu DVD |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
195 |
Samsung QA55Q60D
|
2 |
Cái |
Ti vi |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
196 |
Yamaha PSR-E383
|
2 |
Cái |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
197 |
SF_GĐĐCHL
|
10 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
198 |
CP_BCHAI
|
10 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
7,000 |
||
199 |
CP_MHHR
|
4 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
35,000 |
||
200 |
CP_VONGTDTO
|
4 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
22,000 |
||
201 |
CP_GAYTDTO
|
4 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
5,000 |
||
202 |
SF_CNBONG
|
4 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
380,000 |
||
203 |
CP_VONGTDN
|
50 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
18,500 |
||
204 |
CP_GAYTDN
|
50 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
||
205 |
CP_XXOTO
|
4 |
Cái |
Xắc xô |
Việt Nam
|
16,000 |
||
206 |
Tam Anh
|
2 |
Cái |
Trống da |
Việt Nam
|
38,000 |
||
207 |
SF25_CCCT
|
6 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
615,000 |
||
208 |
Hoàng Thu
|
50 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
2,000 |
||
209 |
Hoàng Thu
|
10 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
8,500 |
||
210 |
CP_NLĐT
|
2 |
kg |
Nguyên liệu để đan tết |
Việt Nam
|
200,000 |
||
211 |
VPP Nga
|
50 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
6,000 |
||
212 |
Eras E72000
|
2 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
15,000 |
||
213 |
GStar
|
50 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
1,700 |
||
214 |
Weibo - Minh Đức
|
50 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
13,500 |
||
215 |
MD026
|
50 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
40,000 |
||
216 |
Gia Long
|
50 |
túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
1,200 |
||
217 |
CP_BDD1
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
218 |
CP_BDD2
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
219 |
CP_BDD3
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
220 |
CP_BDD4
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
221 |
CP_HRNHUA
|
6 |
Túi |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Việt Nam
|
36,500 |
||
222 |
CP_GNL
|
4 |
Túi |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
57,500 |
||
223 |
Trường Việt
|
2 |
Tờ |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
12,500 |
||
224 |
Hoàng Thu
|
4 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
63,500 |
||
225 |
Hoàng Thu
|
4 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
55,000 |
||
226 |
CP_BOĐCNB
|
6 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
242,000 |
||
227 |
CP_DCBS
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
56,000 |
||
228 |
SF_BXHTRXE
|
12 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
145,000 |
||
229 |
SF_XHPTGT
|
6 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
138,000 |
||
230 |
CP_GXD
|
4 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
305,000 |
||
231 |
CP_DCCSC
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
31,500 |
||
232 |
CP_DCSCĐDGĐ
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
36,500 |
||
233 |
CP_ĐCPTGT
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
84,000 |
||
234 |
CP_ĐVB
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
87,000 |
||
235 |
CP_CVSTR
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
50,000 |
||
236 |
CP_CVNGĐ
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
50,000 |
||
237 |
CP_BCTR
|
4 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
87,000 |
||
238 |
MAGTA
|
6 |
Cái |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
4,500 |
||
239 |
CP_KLUP
|
6 |
Cái |
Kính lúp |
Việt Nam
|
11,500 |
||
240 |
CP_PNHUA
|
6 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
5,000 |
||
241 |
CP_BCCN
|
2 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
2,100,000 |
||
242 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
22,000 |
||
243 |
CP_CONROI
|
2 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
120,000 |
||
244 |
CP_HHP
|
50 |
Túi |
Bộ hình học phẳng |
Việt Nam
|
10,500 |
||
245 |
SF_BQ02M
|
2 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
246 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
Việt Nam
|
56,000 |
||
247 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Tranh các con vật |
Việt Nam
|
28,000 |
||
248 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
82,000 |
||
249 |
SF_ĐHHĐ
|
4 |
Cái |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
Việt Nam
|
172,000 |
||
250 |
CP_HTH
|
6 |
Cái |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
87,000 |
||
251 |
CP_BTHĐ
|
6 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
68,000 |
||
252 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
126,000 |
||
253 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
110,000 |
||
254 |
SF_BANGCON
|
50 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
16,500 |
||
255 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
23,000 |
||
256 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
12,500 |
||
257 |
Stacom
|
50 |
Hộp |
Màu nước |
Việt Nam
|
12,000 |
||
258 |
Thiên Long
|
24 |
Cái |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
5,500 |
||
259 |
Thiên Long
|
24 |
Cái |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
4,000 |
||
260 |
Bitex
|
2 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
12,000 |
||
261 |
Phúc Nha
|
100 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
1,000 |
||
262 |
Khải Hoàn
|
100 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
2,000 |
||
263 |
Năng Động
|
20 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
12,000 |
||
264 |
Stacom
|
2 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
21,000 |
||
265 |
Gstar
|
2 |
Cái |
Súng bắn keo |
Việt Nam
|
35,000 |
||
266 |
CP_DCGĐPN
|
6 |
Bộ |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
72,000 |
||
267 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
105,000 |
||
268 |
SF_GPK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
700,000 |
||
269 |
SF_CAUN
|
60 |
Cái |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
270 |
SF_TUCC
|
2 |
Cái |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
271 |
SF_TĐĐĐCNT
|
4 |
Cái |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
272 |
SF_TĐCCM
|
2 |
Cái |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
273 |
CP_PHAN
|
30 |
Cái |
Phản |
Việt Nam
|
170,000 |
||
274 |
SF_GĐGD_1200
|
2 |
Cái |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,900,000 |
||
275 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
78,000 |
||
276 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
65,000 |
||
277 |
SF_BAN_950
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
750,000 |
||
278 |
CP_GGV
|
4 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
135,000 |
||
279 |
SF_BTRE_02
|
30 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
700,000 |
||
280 |
CP_GN260
|
60 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
135,000 |
||
281 |
SF_TĐN
|
2 |
Cái |
Thùng đựng nước có vòi |
Việt Nam
|
750,000 |
||
282 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Thùng đựng rác có nắp đậy (nhựa) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
283 |
Arirang AR-36NR
|
2 |
cái |
Đầu đĩa DVD |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
284 |
Samsung QA55Q60D
|
2 |
cái |
Ti vi |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
285 |
Yamaha PSR-E383
|
2 |
cái |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
286 |
SF_GĐĐCHL
|
10 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
287 |
CP_BCHAI
|
12 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
7,000 |
||
288 |
CP_MHHR
|
6 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
35,000 |
||
289 |
CP_VONGTDN
|
60 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
18,500 |
||
290 |
CP_GAYTDN
|
60 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
||
291 |
SF25_CCCT
|
10 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
615,000 |
||
292 |
SF_CNBONG
|
4 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
380,000 |
||
293 |
CP_VONGTDTO
|
2 |
Cái |
Vòng thể dục cho giáo viên |
Việt Nam
|
22,000 |
||
294 |
CP_GAYTDTO
|
2 |
Cái |
Gậy thể dục cho giáo viên |
Việt Nam
|
5,000 |
||
295 |
CP_CHUNHT
|
12 |
Cái |
Bộ chun học toán |
Việt Nam
|
24,000 |
||
296 |
SF_GBTD
|
4 |
Cái |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
522,000 |
||
297 |
SF_BBS
|
4 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
295,000 |
||
298 |
CP_NLĐT
|
2 |
Kg |
Nguyên liệu để đan tết |
Việt Nam
|
200,000 |
||
299 |
CP_KHH
|
20 |
Bộ |
Các khối hình học |
Việt Nam
|
31,500 |
||
300 |
CP_XDTH
|
20 |
Hộp |
Bộ xâu dây tạo hình |
Việt Nam
|
42,000 |
||
301 |
VPP Nga
|
60 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
6,000 |
||
302 |
Eras E72000
|
2 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
15,000 |
||
303 |
GStar
|
60 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
1,700 |
||
304 |
Weibo - Minh Đức
|
60 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
13,500 |
||
305 |
Gia Long
|
60 |
Túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
1,200 |
||
306 |
CP_BDD1
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
307 |
CP_BDD2
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
308 |
CP_BDD3
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
309 |
CP_BDD4
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
310 |
Trường Việt
|
2 |
Cái |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
12,500 |
||
311 |
Trường Việt
|
12 |
Bộ |
Lô tô dinh dưỡng |
Việt Nam
|
7,000 |
||
312 |
CP_BLHAT
|
10 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
220,000 |
||
313 |
CP_BLG
|
4 |
Bộ |
Bộ lắp ghép |
Việt Nam
|
120,000 |
||
314 |
Hoàng Thu
|
6 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
63,500 |
||
315 |
Hoàng Thu
|
6 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
55,000 |
||
316 |
CP_ĐCĐDGĐ
|
2 |
Bộ |
Bộ đồ chơi gia đình |
Việt Nam
|
137,500 |
||
317 |
CP_DCBS
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
56,000 |
||
318 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Bộ tranh cảnh báo |
Việt Nam
|
23,000 |
||
319 |
CP_BGHH
|
6 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
107,000 |
||
320 |
CP_LRNT
|
6 |
Bộ |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Việt Nam
|
42,000 |
||
321 |
CP_HRNHUA
|
6 |
Bộ |
Hàng rào nhựa |
Việt Nam
|
36,500 |
||
322 |
SF_BXD
|
6 |
Bộ |
Bộ xây dựng |
Việt Nam
|
225,000 |
||
323 |
CP_DCCSC
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
31,500 |
||
324 |
CP_DCSCĐDGĐ
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
36,500 |
||
325 |
CP_ĐCPTGT
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
84,000 |
||
326 |
CP_LRXL
|
2 |
bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
100,000 |
||
327 |
CP_ĐVB
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
87,000 |
||
328 |
CP_CVSTR
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
50,000 |
||
329 |
CP_CVNGĐ
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
50,000 |
||
330 |
CP_BCTR
|
4 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
87,000 |
||
331 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
Việt Nam
|
56,000 |
||
332 |
MAGTA
|
6 |
Cái |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
4,500 |
||
333 |
CP_KLUP
|
6 |
Cái |
Kính lúp |
Việt Nam
|
11,500 |
||
334 |
CP_PNHUA
|
6 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
5,000 |
||
335 |
CP_BCCN
|
2 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
2,100,000 |
||
336 |
CP_CTB
|
4 |
Bộ |
Cân thăng bằng |
Việt Nam
|
49,500 |
||
337 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
34,500 |
||
338 |
CP_ĐHLR
|
6 |
Bộ |
Đồng hồ lắp ráp |
Việt Nam
|
49,500 |
||
339 |
CP_BTHĐ
|
6 |
Bộ |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
68,000 |
||
340 |
CP_BHP
|
60 |
Túi |
Bộ hình phẳng |
Việt Nam
|
10,500 |
||
341 |
CP_GNL
|
6 |
Túi |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
57,500 |
||
342 |
CP_BOĐCNB
|
6 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Việt Nam
|
242,000 |
||
343 |
SF_XHPTGT
|
6 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
138,000 |
||
344 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
82,000 |
||
345 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
Việt Nam
|
82,000 |
||
346 |
SF_BQ02M
|
2 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
347 |
CP_SBGT
|
2 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
270,000 |
||
348 |
Trường Việt
|
20 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
349 |
Trường Việt
|
20 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
350 |
Trường Việt
|
20 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
7,000 |
||
351 |
Trường Việt
|
20 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
352 |
Trường Việt
|
2 |
Tờ |
Tranh số lượng |
Việt Nam
|
10,500 |
||
353 |
CP_ĐOHT
|
10 |
Bộ |
Đomino học toán |
Việt Nam
|
24,000 |
||
354 |
SF_BCSSL
|
30 |
Bộ |
Bộ chữ số và số lượng |
Việt Nam
|
94,000 |
||
355 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Lô tô hình và số lượng |
Việt Nam
|
10,500 |
||
356 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
Việt Nam
|
120,000 |
||
357 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
Việt Nam
|
120,000 |
||
358 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
120,000 |
||
359 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
12,500 |
||
360 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Lịch của bé |
Việt Nam
|
105,000 |
||
361 |
Trường Việt
|
12 |
Bộ |
Bộ chữ và số |
Việt Nam
|
7,000 |
||
362 |
Phúc Hưng Xanh
|
2 |
Bộ |
Bộ trang phục Công an |
Việt Nam
|
140,000 |
||
363 |
Phúc Hưng Xanh
|
2 |
Bộ |
Bộ trang phục Bộ đội |
Việt Nam
|
140,000 |
||
364 |
Hoàng Thu
|
2 |
Bộ |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Việt Nam
|
40,500 |
||
365 |
Hoàng Thu
|
2 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn |
Việt Nam
|
21,500 |
||
366 |
SF_XHXDLB
|
2 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
Việt Nam
|
275,000 |
||
367 |
CP_GXD
|
2 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
305,000 |
||
368 |
CP_CONROI
|
2 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
120,000 |
||
369 |
CP_DCGĐPN
|
10 |
Cái |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
72,000 |
||
370 |
MD026
|
60 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
40,000 |
||
371 |
Stacom
|
50 |
Hộp |
Màu nước |
Việt Nam
|
12,000 |
||
372 |
Thiên Long
|
24 |
Cái |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
5,500 |
||
373 |
Thiên Long
|
24 |
Cái |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
4,000 |
||
374 |
Bitex
|
2 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
12,000 |
||
375 |
Phúc Nha
|
100 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
1,000 |
||
376 |
Khải Hoàn
|
100 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
2,000 |
||
377 |
Năng Động
|
20 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
12,000 |
||
378 |
Stacom
|
2 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
21,000 |
||
379 |
SF_GPK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
700,000 |
||
380 |
SF_CAUN
|
70 |
Cái |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
381 |
SF_TUCC
|
2 |
Cái |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
382 |
SF_TĐĐĐCNT
|
4 |
Cái |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
383 |
SF_TĐCCM
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
384 |
CP_PHAN
|
36 |
Cái |
Phản |
Việt Nam
|
170,000 |
||
385 |
SF_GĐGD_1200
|
4 |
Cái |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,900,000 |
||
386 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Thùng đựng rác có nắp đậy (nhựa) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
387 |
SF_TĐN
|
2 |
Cái |
Thùng đựng nước có vòi |
Việt Nam
|
750,000 |
||
388 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
78,000 |
||
389 |
Nhựa Duy Tân
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
65,000 |
||
390 |
SF_BTRE_03
|
36 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
750,000 |
||
391 |
CP_GN270
|
70 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
138,000 |
||
392 |
SF_BAN_950
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
750,000 |
||
393 |
CP_GGV
|
4 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
135,000 |
||
394 |
SF_GĐĐCHL
|
10 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
395 |
Samsung QA55Q60D
|
2 |
Cái |
Tivi |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
396 |
Arirang AR-36NR
|
2 |
Cái |
Đầu đĩa DVD |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
397 |
Yamaha PSR-E383
|
2 |
Cái |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
398 |
CP_BCHAI
|
12 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
7,000 |
||
399 |
CP_MHHR
|
6 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
35,000 |
||
400 |
CP_VONGTDTO
|
4 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
22,000 |
||
401 |
CP_VONGTDN
|
70 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
18,500 |
||
402 |
CP_GAYTDN
|
70 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
||
403 |
CP_XXOTO
|
4 |
Cái |
Xắc xô |
Việt Nam
|
16,000 |
||
404 |
SF25_CCCT
|
10 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
615,000 |
||
405 |
CP_GAYTDTO
|
4 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
5,000 |
||
406 |
SF_CNBONG
|
4 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
380,000 |
||
407 |
Hoàng Thu
|
32 |
Quả |
Bóng các loại |
Việt Nam
|
10,000 |
||
408 |
CP_BOWLING
|
10 |
Bộ |
Đồ chơi Bowling |
Việt Nam
|
47,000 |
||
409 |
CP_DTHUNG
|
6 |
Cái |
Dây thừng |
Việt Nam
|
58,000 |
||
410 |
CP_NLĐT
|
2 |
kg |
Nguyên liệu để đan tết |
Việt Nam
|
200,000 |
||
411 |
VPP Nga
|
70 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
6,000 |
||
412 |
Eras E72000
|
2 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
15,000 |
||
413 |
GStar
|
70 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
1,700 |
||
414 |
Weibo - Minh Đức
|
70 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
13,500 |
||
415 |
CP_BDD1
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
416 |
CP_BDD2
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
417 |
CP_BDD3
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
418 |
CP_BDD4
|
2 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
39,000 |
||
419 |
CP_DCCSC
|
2 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
31,500 |
||
420 |
SF_BLRKT
|
4 |
Bộ |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
Việt Nam
|
315,000 |
||
421 |
SF_BXHXD
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
225,000 |
||
422 |
CP_BLHAT
|
10 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
220,000 |
||
423 |
CP_BLG
|
4 |
Bộ |
Bộ lắp ghép |
Việt Nam
|
120,000 |
||
424 |
CP_ĐCPTGT
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
84,000 |
||
425 |
CP_LRXL
|
0 |
Bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
100,000 |
||
426 |
CP_SBGT
|
2 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
270,000 |
||
427 |
CP_CVSDN
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật sống dưới nước |
Việt Nam
|
50,000 |
||
428 |
CP_CVSTR
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
50,000 |
||
429 |
CP_CVNGĐ
|
4 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
50,000 |
||
430 |
CP_BCTR
|
4 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
87,000 |
||
431 |
CP_CCV
|
2 |
Cái |
Cân chia vạch |
Việt Nam
|
36,500 |
||
432 |
MAGTA
|
6 |
Cái |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
4,500 |
||
433 |
CP_KLUP
|
6 |
Cái |
Kính lúp |
Việt Nam
|
11,500 |
||
434 |
CP_PNHUA
|
6 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
5,000 |
||
435 |
CP_BCCN
|
2 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
2,100,000 |
||
436 |
CP_GNL
|
10 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
57,500 |
||
437 |
CP_BGHH
|
10 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
107,000 |
||
438 |
CP_BCHT
|
10 |
Bộ |
Bảng chun học toán |
Việt Nam
|
24,000 |
||
439 |
CP_ĐHHSHH
|
4 |
Cái |
Đồng hồ học số, học hình |
Việt Nam
|
49,500 |
||
440 |
CP_BTHĐ
|
4 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
68,000 |
||
441 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
58,000 |
||
442 |
CP_BHK
|
10 |
Bộ |
Bộ hình khối |
Việt Nam
|
31,500 |
||
443 |
CP_BNBHP
|
70 |
Túi |
Bộ nhận biết hình phẳng |
Việt Nam
|
10,500 |
||
444 |
CP_BQT
|
30 |
Bộ |
Bộ que tính |
Việt Nam
|
3,000 |
||
445 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
446 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
447 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
7,000 |
||
448 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
7,000 |
||
449 |
CP_ĐCCS
|
20 |
Hộp |
Domino chữ cái và số |
Việt Nam
|
31,500 |
||
450 |
SF_BQ02M
|
2 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
451 |
Trường Việt
|
30 |
Bộ |
Bộ chữ cái |
Việt Nam
|
22,000 |
||
452 |
Trường Việt
|
10 |
Bộ |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
Việt Nam
|
22,000 |
||
453 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
105,000 |
||
454 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
12,500 |
||
455 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
23,000 |
||
456 |
Trường Việt
|
2 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
Việt Nam
|
82,000 |
||
457 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Việt Nam
|
126,000 |
||
458 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Việt Nam
|
120,000 |
||
459 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
120,000 |
||
460 |
CP_DCLĐ
|
6 |
Bộ |
Bộ dụng cụ lao động |
Việt Nam
|
31,500 |
||
461 |
CP_BOĐCNB
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
Việt Nam
|
242,000 |
||
462 |
CP_ĐCĐDGĐ
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
137,500 |
||
463 |
CP_BOĐCNB
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
Việt Nam
|
242,000 |
||
464 |
Hoàng Thu
|
2 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn |
Việt Nam
|
21,500 |
||
465 |
Hoàng Thu
|
6 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
63,500 |
||
466 |
Hoàng Thu
|
6 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
55,000 |
||
467 |
Phúc Hưng Xanh
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục công an |
Việt Nam
|
140,000 |
||
468 |
Trường Việt
|
4 |
Bộ |
Doanh trại bộ đội |
Việt Nam
|
44,000 |
||
469 |
Phúc Hưng Xanh
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục bộ đội |
Việt Nam
|
140,000 |
||
470 |
Phúc Hưng Xanh
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục công nhân |
Việt Nam
|
140,000 |
||
471 |
CP_DCBS
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
56,000 |
||
472 |
Hoàng Thu
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục bác sỹ |
Việt Nam
|
40,500 |
||
473 |
CP_GXD
|
4 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
305,000 |
||
474 |
SF_BXHXD
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
225,000 |
||
475 |
CP_HRNHUA
|
6 |
Túi |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Việt Nam
|
36,500 |
||
476 |
CP_DCGĐPN
|
24 |
Cái |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
72,000 |
||
477 |
MD026
|
60 |
hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
40,000 |
||
478 |
Stacom
|
50 |
Hộp |
Màu nước |
Việt Nam
|
12,000 |
||
479 |
Thiên Long
|
24 |
Cái |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
5,500 |
||
480 |
Thiên Long
|
24 |
Cái |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
4,000 |
||
481 |
Bitex
|
2 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
12,000 |
||
482 |
Phúc Nha
|
100 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
1,000 |
||
483 |
Khải Hoàn
|
100 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
2,000 |
||
484 |
Năng Động
|
20 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
12,000 |
||
485 |
Stacom
|
2 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
21,000 |
||
486 |
SF_GYT
|
1 |
Bộ |
Giường y tế |
Việt Nam
|
6,100,000 |
||
487 |
SF_TDCYT
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ, thiết bị y tế |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
488 |
SF25_TĐTB_MDF
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ sức khoẻ HS, CB-GV-NV |
Việt Nam
|
5,400,000 |
||
489 |
SF25_BGV_MDF_KS + SF25_GSX
|
1 |
Cái |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
490 |
Omron Hem 8712 - An Khang Lamp
|
1 |
Cái |
Bộ dụng cụ y tế (đèn khám bệnh, máy huyết áp |
Việt Nam
|
1,450,000 |
||
491 |
Phan Anh ZU
|
1 |
Bộ |
Bảng kiểm tra thị lực |
Việt Nam
|
850,000 |
||
492 |
ZT-120
|
2 |
Cái |
Cân sức khỏe có thước đo chiều cao |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
493 |
Sunhouse SHD9612
|
1 |
Cái |
Máy uống nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
||
494 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Máy lạnh 1.5HP |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
495 |
SF25_BGV_MDF_KS + SF25_GSX
|
3 |
Cái |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
496 |
SF25_TĐTB_MDF
|
3 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
5,400,000 |
||
497 |
SF25_GSX
|
10 |
Cái |
Ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
375,000 |
||
498 |
SF25_BANGMICA
|
1 |
Tấm |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
499 |
HP LaserJet Pro 4003dn
|
1 |
Bộ |
Máy in laser A4 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
500 |
Wiscom Digital TT_I5
|
3 |
Bộ |
Máy tính |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
501 |
Panasonic KX-TS520
|
1 |
Cái |
Điện thoại để bàn |
Malaysia
|
300,000 |
||
502 |
SF25_TTRCK_CS
|
1 |
Cái |
Tủ móc chìa khoá và ổ khoá treo tường |
Việt Nam
|
4,950,000 |
||
503 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
2 |
Bộ |
Máy lạnh |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
504 |
Sunhouse SHD9612
|
1 |
Cái |
Máy uống nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
||
505 |
Ricoh M2701
|
1 |
Bộ |
Máy photocopy |
Trung Quốc
|
46,500,000 |
||
506 |
SF_PHOP
|
1 |
Phòng |
Phòng họp |
Việt Nam
|
0 |
||
507 |
SF25_BH_MDF
|
1 |
Cái |
Bàn họp oval 10 chỗ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
508 |
SF25_GSX
|
20 |
Cái |
Ghế |
Việt Nam
|
375,000 |
||
509 |
EAMA USB-60LY - EAMA TA-702 - ENPING GREEN AUDIO SH-2100U - TCLĐ
|
1 |
Cái |
Hệ thống âm thanh phòng họp |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
||
510 |
SF25_BGV_MDF_KS + SF25_GSX
|
1 |
Cái |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
511 |
SF25_TĐTB_MDF
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
5,400,000 |
||
512 |
SF25_GSX
|
10 |
Cái |
Ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
375,000 |
||
513 |
SF25_BANGMICA
|
1 |
Tấm |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
514 |
HP LaserJet Pro 4003dn
|
1 |
Bộ |
Máy in laser A4 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
515 |
Wiscom Digital TT_I5
|
3 |
Bộ |
Máy tính |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
516 |
Panasonic KX-TS520
|
1 |
Cái |
Điện thoại để bàn |
Malaysia
|
300,000 |
||
517 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Máy lạnh |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
518 |
Sunhouse SHD9612
|
1 |
Cái |
Máy uống nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
||
519 |
Việt Tiệp
|
1 |
Cái |
Két sắt |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
520 |
SF25_BLV_MDF
|
2 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,950,000 |
||
521 |
The One GL338
|
2 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,985,000 |
||
522 |
SF25_GSX
|
2 |
cái |
Ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
375,000 |
||
523 |
SF25_TĐTB_MDF
|
2 |
cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
5,400,000 |
||
524 |
Wiscom Digital TT_I5
|
2 |
cái |
Máy vi tính |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
525 |
SF25_BANGMICA
|
2 |
cái |
Bảng formica (lịch công tác và kế hoạch chuyên môn) |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
526 |
HP LaserJet Pro 4003dn
|
2 |
cái |
Máy in |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
527 |
Sunhouse SHD9612
|
2 |
cái |
Máy uống nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
||
528 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
2 |
cái |
Máy lạnh |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
529 |
SF25_BLV_MDF
|
1 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,950,000 |
||
530 |
The One GL338
|
1 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,985,000 |
||
531 |
SF25_GSX
|
2 |
cái |
Ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
375,000 |
||
532 |
SF25_TĐTB_MDF
|
1 |
cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
5,400,000 |
||
533 |
Wiscom Digital TT_I5
|
1 |
cái |
Máy vi tính |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
534 |
SF25_BANGMICA
|
1 |
cái |
Bảng formica (lịch công tác và kế hoạch chuyên môn) |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
535 |
HP LaserJet Pro 4003dn
|
1 |
cái |
Máy in |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
536 |
Sunhouse SHD9612
|
1 |
cái |
Máy uống nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
||
537 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
1 |
cái |
Máy lạnh |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
538 |
SF25_SLTK
|
1 |
cái |
Salon tiếp khách |
Việt Nam
|
7,000,000 |
||
539 |
LG LTB26BLM
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Indonesia
|
5,850,000 |
||
540 |
SF_PTK
|
1 |
Phòng |
Phòng tiếp khách |
Việt Nam
|
0 |
||
541 |
SF25_BH_MDF
|
1 |
Cái |
Bàn họp oval 10 chỗ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
542 |
SF25_GSX
|
10 |
Cái |
Ghế |
Việt Nam
|
375,000 |
||
543 |
SF25_BĐN_I201
|
2 |
cái |
Bàn để nước uống |
Việt Nam
|
2,350,000 |
||
544 |
SF25_GSX
|
2 |
cái |
Ghế |
Việt Nam
|
375,000 |
||
545 |
SF25_GSAT+NEM
|
4 |
cái |
Giường |
Việt Nam
|
3,315,000 |
||
546 |
KP_GUONG
|
2 |
cái |
Gương |
Việt Nam
|
220,000 |
||
547 |
Sunhouse SHD9612
|
2 |
cái |
Máy uống nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
||
548 |
SF25_BGV_MDF_KS + SF25_GSX
|
1 |
cái |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
549 |
SF_GTT
|
4 |
cái |
Giá treo tranh ảnh |
Việt Nam
|
2,350,000 |
||
550 |
SF_KSTV_05M
|
4 |
cái |
Kệ để thiết bị |
Việt Nam
|
4,950,000 |
||
551 |
Wiscom Digital TT_I5
|
1 |
cái |
Máy vi tính |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
552 |
SF25_BAN02CN_MDF
|
20 |
Cái |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
553 |
SF25_GSX
|
100 |
Cái |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
375,000 |
||
554 |
ĐTA_PMSK
|
1 |
Bộ |
Phông màn sân khấu hội trường |
Việt Nam
|
10,500,000 |
||
555 |
CP_KHTT
|
1 |
cái |
Khẩu hiệu trang trí |
Việt Nam
|
28,500,000 |
||
556 |
BENQ EX605 - Apollo ELS220
|
1 |
Bộ |
Máy chiếu, màn chiếu di động |
Trung Quốc
|
22,500,000 |
||
557 |
PV_TB+SF25_BTB
|
1 |
Bộ |
Bục tượng bác, Tượng bác |
Việt Nam
|
8,250,000 |
||
558 |
SF25_BTT
|
1 |
cái |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
6,275,000 |
||
559 |
CAMAX MH 9800 - CAMAX SP555 - CAMAX PROFX80-USB - CAMAX 7.1 - ENPING GREEN AUDIO SH-2100U - TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh hội trường |
Việt Nam
- Trung Quốc
|
26,500,000 |
||
560 |
ĐTA_PM
|
1 |
Bộ |
Phông màn cửa sổ |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
561 |
SF25_BVT_MN
|
18 |
Bộ |
Bàn ghế vi tính học sinh |
Việt Nam
|
1,750,000 |
||
562 |
SF25_BVTGV_MN
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
1,750,000 |
||
563 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
2 |
Bộ |
Máy lạnh |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
564 |
Wiscom Digital TT_I5
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính Giáo viên |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
565 |
Wiscom Digital TT_I3
|
18 |
Bộ |
Máy vi tính học sinh |
Lắp ráp
Việt Nam
|
7,500,000 |
||
566 |
TP-LINK TL-SG1024D
|
2 |
Cái |
Switch |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
||
567 |
Golden Link
|
2 |
Thùng |
Cable mạng |
Trung Quốc
|
1,450,000 |
||
568 |
Golden Link
|
36 |
Cái |
Connector |
Trung Quốc
|
5,000 |
||
569 |
TP-LINK Archer AX72
|
1 |
Cái |
Router wifi |
Trung Quốc
|
1,750,000 |
||
570 |
MASU MS-1200VA
|
1 |
Cái |
UPS Offline |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
571 |
LITANDA 30KVA 3P
|
1 |
Cái |
Ổn áp |
Việt Nam
|
17,000,000 |
||
572 |
SF_GM
|
12 |
m dài |
Gióng múa |
Việt Nam
|
255,000 |
||
573 |
CTP_GTT
|
21 |
m2 |
Gương tráng thuỷ |
Việt Nam
|
660,000 |
||
574 |
SF25_TTRP
|
1 |
bộ |
Dàn tủ trang phục |
Việt Nam
|
5,500,000 |
||
575 |
Yamaha PSR-E383
|
10 |
bộ |
Đàn Organ |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
576 |
EAMA USB-60LY - EAMA TA-702 - ENPING GREEN AUDIO SH-2100U - TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
||
577 |
SF25_TĐAT
|
1 |
cái |
Tủ để thiết bị âm thanh, tivi |
Việt Nam
|
1,700,000 |
||
578 |
Samsung QA55Q60D
|
1 |
Cái |
Ti vi màu |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
579 |
CP_SIMILI
|
70 |
m2 |
Simili trải sàn loại dày |
Việt Nam
|
70,000 |
||
580 |
Nagakawa NIS-C12R2U51 + TCLĐ
|
2 |
Bộ |
Máy lạnh |
Malaysia
|
11,500,000 |
||
581 |
Wiscom Digital TT_I5
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Lắp ráp
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
582 |
SF25_BGTD_M
|
1 |
Cái |
Băng ghế thể dục mầm |
Việt Nam
|
685,000 |
||
583 |
SF25_BGTD_C
|
1 |
Cái |
Băng ghế thể dục chồi |
Việt Nam
|
715,000 |
||
584 |
SF25_BGTD_L
|
1 |
Cái |
Băng ghế thể dục lá |
Việt Nam
|
740,000 |
||
585 |
SF25_VDTD
|
1 |
Bộ |
'Ván dốc thể dục (Mỗi bộ gồm 2 cái) |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
586 |
SF25_BBC
|
1 |
Bộ |
'Bục bậc cao (Mỗi bộ gồm 4 cái) |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
587 |
SF25_VNĐ
|
1 |
Bộ |
'Vòng ném đích |
Việt Nam
|
525,000 |
||
588 |
SF25_CCCT
|
1 |
Bộ |
Cung chui hình các con thú bộ |
Việt Nam
|
615,000 |
||
589 |
SF_TL03LT
|
1 |
Bộ |
Thang leo 3 lứa tuổi |
Việt Nam
|
6,600,000 |
||
590 |
SF_BVĐLN
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động leo núi |
Việt Nam
|
9,350,000 |
||
591 |
CP_BVĐM
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động mousse |
Việt Nam
|
7,750,000 |
||
592 |
EAMA USB-60LY - EAMA TA-702 - ENPING GREEN AUDIO SH-2100U - TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
||
593 |
SF25_BGV_MDF_KS + SF25_GSX
|
1 |
Bộ |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
594 |
SF_GBC_05TANG
|
2 |
Cái |
Giá để báo chí |
Việt Nam
|
350,000 |
||
595 |
SF_BĐS_MDF
|
2 |
Cái |
Bàn đọc sách cho giáo viên |
Việt Nam
|
1,700,000 |
||
596 |
SF25_GSX
|
10 |
Cái |
Ghế |
Việt Nam
|
375,000 |
||
597 |
SF_KSTV_05M
|
2 |
Cái |
Kệ để sách |
Việt Nam
|
4,950,000 |
||
598 |
HC-BDT215
|
1 |
Cái |
Bếp đôi điện từ |
Việt Nam
|
38,500,000 |
||
599 |
CTP-HTMHK_BT
|
1 |
bộ |
Hệ thống máng hút khói công nghiệp |
Việt Nam
|
35,000,000 |
||
600 |
CTP_THCĐ
|
1 |
Cái |
Tủ hấp cơm công nghiệp 50kg sử dụng điện |
Việt Nam
|
25,600,000 |
||
601 |
SF25_BRCN
|
1 |
Cái |
Bồn rửa inox công nghiệp - rửa khay chén muỗng |
Việt Nam
|
12,500,000 |
||
602 |
SF25_BRCN
|
2 |
Cái |
Bồn rửa inox công nghiệp - rửa thức ăn |
Việt Nam
|
12,500,000 |
||
603 |
SF25_BRCN01H
|
1 |
Cái |
Bồn rửa tay đa năng |
Việt Nam
|
5,670,000 |
||
604 |
TL-RY22
|
1 |
Cái |
Máy xay thịt (Inox) |
Việt Nam
|
11,350,000 |
||
605 |
SF25_BANMXT
|
1 |
Cái |
Bàn đặt máy xay thịt |
Việt Nam
|
4,455,000 |
||
606 |
SF25_BANTPP304
|
1 |
Cái |
Bàn tiếp phẩm (2 tầng) |
Việt Nam
|
8,505,000 |
||
607 |
SF25_BANTPP304
|
1 |
Cái |
Bàn cắt thái (2 tầng) |
Việt Nam
|
8,505,000 |
||
608 |
SF25_BANCTA304
|
1 |
Cái |
Bàn chia thức ăn chín |
Việt Nam
|
8,505,000 |
||
609 |
SF_NCB
|
3 |
Cái |
Nồi chế biến |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
610 |
SF_CCB
|
2 |
Cái |
Chảo chế biến |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
611 |
Nhơn Hòa CĐH-30
|
1 |
Cái |
Cân tiếp phẩm |
Việt Nam
|
550,000 |
||
612 |
Nhơn Hòa CĐH-2
|
1 |
Cái |
Cân phân chia |
Việt Nam
|
275,000 |
||
613 |
SF_DCB_BT + NHÀ BẾP
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ nhà bếp (muỗng, vá, xạng, đũa bếp, hộp lưu mẫu thức ăn….). |
Việt Nam
|
2,310,000 |
||
614 |
SF_THAU60
|
4 |
Cái |
Thau đựng thức ăn sống chờ chế biến |
Việt Nam
|
486,000 |
||
615 |
SF_THAU60
|
4 |
Cái |
Thau đựng nước hoa, quả cho các lớp |
Việt Nam
|
486,000 |
||
616 |
Nhựa Duy Tân
|
10 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
36,500 |
||
617 |
SF_XUNG40
|
1 |
Cái |
Xửng hấp thức ăn |
Việt Nam
|
1,985,000 |
||
618 |
SF25_TUCN
|
1 |
Cái |
Tủ chờ nấu |
Việt Nam
|
14,500,000 |
||
619 |
CTP-MSC_BT
|
1 |
Cái |
Máy sấy chén |
Việt Nam
|
32,800,000 |
||
620 |
LG LTB26BLM
|
2 |
cái |
Tủ lạnh 260 lít |
Indonesia
|
5,850,000 |
||
621 |
SANAKY VH-5699HYK
|
1 |
Cái |
Tủ cấp đông dung tích 200 lít |
Việt Nam
|
9,500,000 |
||
622 |
SF25_XĐTA
|
12 |
Cái |
Xe đẩy thức ăn chín đến các lớp |
Việt Nam
|
7,695,000 |
||
623 |
SF_TO_BT
|
300 |
Cái |
Tô |
Việt Nam
|
44,000 |
||
624 |
SF_MUONG_BT
|
300 |
Cái |
Muỗng |
Việt Nam
|
10,000 |
||
625 |
SF_CAUN
|
300 |
Cái |
Ca cho trẻ uống nước |
Việt Nam
|
18,000 |
||
626 |
SF25_KPDCNB
|
2 |
Cái |
Kệ bố trí trong 2 kho của nhà bếp |
Việt Nam
|
5,265,000 |
||
627 |
SF25_BANGMICA
|
1 |
Cái |
Bảng công khai tài chính |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
628 |
ELECTROLUX EWF9023P5WC
|
3 |
Cái |
Máy giặt |
Thái Lan
|
8,000,000 |
||
629 |
CTP-THKĐ24
|
1 |
Cái |
Tủ hấp khăn |
Việt Nam
|
37,665,000 |
||
630 |
SF_GPK
|
12 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
700,000 |
||
631 |
SF_TUKDM
|
4 |
Cái |
Tủ cất khăn, drap, mền |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
632 |
SF_BĐBU
|
6 |
Cái |
Bàn để ủi |
Việt Nam
|
495,000 |
||
633 |
Philips DST2010/20
|
6 |
Cái |
Bàn ủi |
Trung Quốc
|
365,000 |
||
634 |
CP_BBĐON
|
1 |
Bộ |
Bập bênh đơn |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
635 |
SF_BBĐ
|
1 |
Bộ |
Bập bênh đôi |
Việt Nam
|
2,700,000 |
||
636 |
SF_XĐVR
|
1 |
Bộ |
Xích đu rồng vàng |
Việt Nam
|
10,750,000 |
||
637 |
SF_CTRĐON
|
1 |
Bộ |
Cầu trượt đơn |
Việt Nam
|
7,055,000 |
||
638 |
SF_CTRUOTĐOI
|
1 |
Bộ |
Cầu trượt đôi |
Việt Nam
|
13,350,000 |
||
639 |
SF_ĐQMAM
|
1 |
Bộ |
Đu quay mâm |
Việt Nam
|
9,200,000 |
||
640 |
SF_CTB
|
1 |
Bộ |
Cầu thăng bằng |
Việt Nam
|
2,950,000 |
||
641 |
Nhựa Chợ Lớn
|
4 |
Bộ |
Xe đạp 3 bánh |
Việt Nam
|
470,000 |
||
642 |
SF_TLCTOC
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động đa năng (thang leo -cầu trượt - ống chui) |
Việt Nam
|
29,500,000 |
||
643 |
MTP_300_2/3
|
1 |
Hệ thống |
Thang nâng thức ăn 300kg (2 cái) |
Việt Nam
|
269,109,000 |
||
644 |
CAMAX MP120L - CAMAX CM30 - CAMAX S10 - ENPING GREEN AUDIO SH-2100U
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống âm thanh ngoài trời |
Việt Nam
- Trung Quốc
|
24,500,000 |
||
645 |
Hikvision DS-7616NXI-K1 - Seagate 4TB ST4000VX016 - Hikvision DS-2CD1023G2-LIUF - Sharp 2T-C43GH3000X - TCLĐ
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống camera quan sát |
Trung Quốc
- Thái Lan
|
39,500,000 |
||
646 |
SF25_BTB
|
1 |
Cái |
Bảng thông báo |
Việt Nam
|
12,750,000 |
||
647 |
Phong Vân
|
1 |
Cái |
Trống trường |
Việt Nam
|
7,000,000 |
||
648 |
SF25_BGV_MDF_KS + SF25_GSX
|
1 |
Cái |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
649 |
Panasonic KX-TS520
|
1 |
Cái |
Điện thoại để bàn |
Malaysia
|
300,000 |
||
650 |
SF25_GSAT+NEM
|
1 |
Cái |
Giường nghỉ cá nhân |
Việt Nam
|
3,315,000 |
||
651 |
SF25_GSX
|
1 |
Cái |
Ghế |
Việt Nam
|
375,000 |