Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100774751 |
NGOC DIEP PRODUCION AND TRADING COMPANY LIMITED |
8.286.818.265 VND | 8.286.818.265 VND | 40 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101564210 | HUNG DUNG TRADING SERVICE AND CONSTRUCITON COMPANY LIMITED | Rank 2 in price |
1 |
GL124
|
7 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 1.1- Phòng giao dịch - Tầng 1 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
2 |
SL9700M
|
5 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 1.1- Phòng giao dịch - Tầng 1 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
3 |
AVP-SF02
|
2 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 1.1- Phòng giao dịch - Tầng 1 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
4 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 1.1- Phòng giao dịch - Tầng 1 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
5 |
KG66
|
1 |
Bàn |
Bàn trà dạng kệ (nhỏ)- Phòng 1.1- Phòng giao dịch - Tầng 1 |
Việt Nam
|
1,896,000 |
||
6 |
GL124
|
8 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 1.2- P. Khách hàng doanh nghiệp HNM - Tầng 1 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
7 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 1.2- P. Khách hàng doanh nghiệp HNM - Tầng 1 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
8 |
TO-BLV1414
|
8 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 1.2- P. Khách hàng doanh nghiệp HNM - Tầng 1 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
9 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 1.2- P. Khách hàng doanh nghiệp HNM - Tầng 1 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
10 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Trưởng phòng- Phòng 5.1- Trưởng phòng Kỹ thuật đầu tư - Tầng 5 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
11 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 5.1- Trưởng phòng Kỹ thuật đầu tư - Tầng 5 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
12 |
Nova- NV03
|
1 |
Bàn |
Bàn trưởng phòng- Phòng 5.1- Trưởng phòng Kỹ thuật đầu tư - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
13,098,000 |
||
13 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 5.1- Trưởng phòng Kỹ thuật đầu tư - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
14 |
GL124
|
8 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 5.2- Phòng Kỹ thuật đầu tư 1 - Tầng 5 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
15 |
SL9700M
|
6 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 5.2- Phòng Kỹ thuật đầu tư 1 - Tầng 5 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
16 |
TO-BLV1414
|
8 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 5.2- Phòng Kỹ thuật đầu tư 1 - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
17 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 5.2- Phòng Kỹ thuật đầu tư 1 - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
18 |
GL124
|
8 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 5.3- Phòng Kỹ thuật đầu tư 2 - Tầng 5 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
19 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 5.3- Phòng Kỹ thuật đầu tư 2 - Tầng 5 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
20 |
TO-BLV1414
|
8 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 5.3- Phòng Kỹ thuật đầu tư 2 - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
21 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 5.3- Phòng Kỹ thuật đầu tư 2 - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
22 |
SG912
|
2 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 5.4- Phó Phòng Kỹ thuật Đầu tư - Tầng 5 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
23 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 5.4- Phó Phòng Kỹ thuật Đầu tư - Tầng 5 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
24 |
Kante - KT-07T1616
|
2 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 5.4- Phó Phòng Kỹ thuật Đầu tư - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
25 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 5.4- Phó Phòng Kỹ thuật Đầu tư - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
26 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Trưởng phòng- Phòng 5.5- Trưởng phòng KHKT - Tầng 5 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
27 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 5.5- Trưởng phòng KHKT - Tầng 5 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
28 |
Nova- NV03
|
1 |
Bàn |
Bàn trưởng phòng- Phòng 5.5- Trưởng phòng KHKT - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
13,098,000 |
||
29 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 5.5- Trưởng phòng KHKT - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
30 |
SG912
|
2 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 5.6- Bộ phận Kế hoạch -Phòng KT - KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
31 |
Kante - KT-07T1616
|
2 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 5.6- Bộ phận Kế hoạch -Phòng KT - KH - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
32 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 5.6- Bộ phận Kế hoạch -Phòng KT - KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
33 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 5.6- Bộ phận Kế hoạch -Phòng KT - KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
34 |
GL124
|
4 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 5.7- Bộ phận Kế toán - Phòng KT- KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
35 |
TO-BLV1414
|
4 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 5.7- Bộ phận Kế toán - Phòng KT- KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
36 |
GL124
|
10 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 5.8- Bộ phận Kế toán - Phòng KT- KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
37 |
TO-BLV1414
|
10 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 5.8- Bộ phận Kế toán - Phòng KT- KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
38 |
GL124
|
5 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 5.9- Bộ phận Kế hoạch -Phòng KT - KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
39 |
TO-BLV1414
|
5 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 5.9- Bộ phận Kế hoạch -Phòng KT - KH - Tầng 5 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
40 |
GL124
|
1 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 5.10- Phòng Quỹ - Tầng 5 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
41 |
LUX160HLC10
|
1 |
Bàn |
Bàn nhân viên Loại 2- Phòng 5.10- Phòng Quỹ - Tầng 5 |
Việt Nam
|
2,688,000 |
||
42 |
SL9700M
|
6 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 5.11- Sảnh phòng KHKT - Tầng 5 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
43 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 5.11- Sảnh phòng KHKT - Tầng 5 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
44 |
GL124
|
2 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 6.1- Văn thư - Tầng 6 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
45 |
LUX160HLC10
|
3 |
Bàn |
Bàn nhân viên Loại 2- Phòng 6.1- Văn thư - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,688,000 |
||
46 |
TQ39
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó giám đốc- Phòng 6.2- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,756,000 |
||
47 |
SL9700M
|
2 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 6.2- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
48 |
TO-SF2090
|
1 |
Bộ |
Sofa Giám đốc, Phó GĐ- Phòng 6.2- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
việt Nam
|
20,268,000 |
||
49 |
Reno - RE03 loại 2.8m
|
1 |
Bàn |
Bàn Phó giám đốc- Phòng 6.2- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
22,583,000 |
||
50 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 6.2- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
51 |
SL9700M
|
32 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 6.3- Phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
52 |
GH10
|
1 |
Ghế |
Ghế họp chủ tọa- Phòng 6.3- Phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,292,000 |
||
53 |
SS-BH17
|
17 |
Vị trí |
Bàn họp lớn- Phòng 6.3- Phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,222,000 |
||
54 |
GL124
|
2 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 6.4- Phòng Đảng ủy - Tầng 6 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
55 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 6.4- Phòng Đảng ủy - Tầng 6 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
56 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 6.4- Phòng Đảng ủy - Tầng 6 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
57 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 6.4- Phòng Đảng ủy - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
58 |
LUX160HLC10
|
2 |
Bàn |
Bàn nhân viên Loại 2- Phòng 6.4- Phòng Đảng ủy - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,688,000 |
||
59 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 6.4- Phòng Đảng ủy - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
60 |
TQ39
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó giám đốc- Phòng 6.7- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,756,000 |
||
61 |
SL9700M
|
2 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 6.7- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
62 |
TO-SF2090
|
1 |
Bộ |
Sofa Giám đốc, Phó GĐ- Phòng 6.7- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
việt Nam
|
20,268,000 |
||
63 |
Reno - RE03 loại 2.8m
|
1 |
Bàn |
Bàn Phó giám đốc- Phòng 6.7- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
22,583,000 |
||
64 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 6.7- Phó Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
65 |
TQ24
|
1 |
Ghế |
Ghế Giám đốc- Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
13,164,000 |
||
66 |
SL9700M
|
8 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
67 |
GH10
|
1 |
Ghế |
Ghế họp chủ tọa- Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
2,292,000 |
||
68 |
TO-SF2090
|
2 |
Bộ |
Sofa Giám đốc, Phó GĐ- Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
việt Nam
|
20,268,000 |
||
69 |
Reno - RE03 loại 3.2m
|
1 |
Bàn |
Bàn giám đốc- Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
28,520,000 |
||
70 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
71 |
BSF505
|
2 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 6.6- Phòng Giám đốc - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
72 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Trưởng phòng- Phòng 7.1- Trưởng phòng NS-TH - Tầng 7 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
73 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 7.1- Trưởng phòng NS-TH - Tầng 7 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
74 |
Nova- NV03
|
1 |
Bàn |
Bàn trưởng phòng- Phòng 7.1- Trưởng phòng NS-TH - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
13,098,000 |
||
75 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 7.1- Trưởng phòng NS-TH - Tầng 7 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
76 |
GL124
|
8 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 7.2- Phòng Nhân sự tổng hợp - Tầng 7 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
77 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 7.2- Phòng Nhân sự tổng hợp - Tầng 7 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
78 |
TO-BLV1414
|
8 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 7.2- Phòng Nhân sự tổng hợp - Tầng 7 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
79 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 7.2- Phòng Nhân sự tổng hợp - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
80 |
SL9700M
|
44 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 7.3- Phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
81 |
GH10
|
1 |
Ghế |
Ghế họp chủ tọa- Phòng 7.3- Phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
2,292,000 |
||
82 |
SS-BH45
|
45 |
Vị trí |
Bàn họp lớn- Phòng 7.3- Phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
1,620,000 |
||
83 |
GL124
|
14 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 7.4- Phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
84 |
SL9700M
|
17 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 7.4- Phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
85 |
TO-BLV1414
|
14 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 7.4- Phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
86 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Trưởng phòng- Phòng 7.5- Trưởng phòng Điều hành Kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
87 |
Nova- NV03
|
1 |
Bàn |
Bàn trưởng phòng- Phòng 7.5- Trưởng phòng Điều hành Kinh doanh - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
13,098,000 |
||
88 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 7.5- Trưởng phòng Điều hành Kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
89 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 7.5- Trưởng phòng Điều hành Kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
90 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 7.6- Phó Trưởng phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
91 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 7.6- Phó Trưởng phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
92 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 7.6- Phó Trưởng phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
93 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 7.6- Phó Trưởng phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
94 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 7.7- Phó Trưởng Phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
95 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 7.7- Phó Trưởng Phòng Điều hành kinh doanh - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
96 |
SL9700M
|
18 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 7.8- Phòng đào tạo - ĐHKD - Tầng 7 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
97 |
Nova - NVH04
|
2 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 7.8- Phòng đào tạo - ĐHKD - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
98 |
GL124
|
4 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 7.9- Phòng Điều hành kinh doanh 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
99 |
TO-BLV1414
|
4 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 7.9- Phòng Điều hành kinh doanh 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
100 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Trưởng phòng- Phòng 8.1- Giám đốc TT Chăn sóc khách hàng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
101 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 8.1- Giám đốc TT Chăn sóc khách hàng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
102 |
Nova- NV03
|
1 |
Bàn |
Bàn trưởng phòng- Phòng 8.1- Giám đốc TT Chăn sóc khách hàng - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
13,098,000 |
||
103 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 8.1- Giám đốc TT Chăn sóc khách hàng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
104 |
GL124
|
30 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
105 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
106 |
SL9700M
|
18 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
107 |
TO-BLV1414
|
14 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
108 |
TO-BLV1213
|
16 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,2/1,3)- Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Việt Nam
|
7,860,000 |
||
109 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
110 |
Nova - NVH04
|
2 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 8.2- Tổ OB - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
111 |
GL124
|
12 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng 8.3- Tổ TH Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
112 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng 8.3- Tổ TH Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
113 |
SL9700M
|
6 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 8.3- Tổ TH Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
114 |
TO-BLV1414
|
12 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 8.3- Tổ TH Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
115 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng 8.3- Tổ TH Hạ tầng - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
116 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 8.3- Tổ TH Hạ tầng - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
117 |
TQ39
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó giám đốc- Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,756,000 |
||
118 |
SL9700M
|
8 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
119 |
TO-SF2090
|
1 |
Bộ |
Sofa Giám đốc, Phó GĐ- Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
việt Nam
|
20,268,000 |
||
120 |
Reno - RE03 loại 2.8m
|
1 |
Bàn |
Bàn Phó giám đốc- Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
22,583,000 |
||
121 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
122 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
123 |
TQ39
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó giám đốc- Phòng 8.7- Phó Giám đốc - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,756,000 |
||
124 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Trưởng phòng- Phòng 8.5- Giám đốc TT Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
125 |
AVP-SF02
|
1 |
Bộ |
Sofa thường- Phòng 8.5- Giám đốc TT Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
31,200,000 |
||
126 |
Nova- NV03
|
1 |
Bàn |
Bàn trưởng phòng- Phòng 8.5- Giám đốc TT Hạ tầng - Tầng 8 |
Trung Quốc
|
13,098,000 |
||
127 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 8.5- Giám đốc TT Hạ tầng - Tầng 8 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
128 |
TQ39
|
2 |
Ghế |
Ghế Phó Giám đốc + ghế chủ toạ- Phòng 9.1 + 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Việt Nam
|
6,756,000 |
||
129 |
SL9700M
|
8 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 9.1 + 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
130 |
TO-SF2090
|
1 |
Bộ |
Sofa Giám đốc, Phó GĐ- Phòng 9.1 + 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
việt Nam
|
20,268,000 |
||
131 |
Reno - RE03 loại 2.8m
|
1 |
Bàn |
Bàn Phó giám đốc- Phòng 9.1 + 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Trung Quốc
|
22,583,000 |
||
132 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 9.1 + 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
133 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 9.1 + 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
134 |
TQ39
|
2 |
Ghế |
Ghế Phó Giám đốc + ghế chủ toạ- Phòng 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Việt Nam
|
6,756,000 |
||
135 |
SL9700M
|
8 |
Ghế |
Ghế chân quỳ- Phòng 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Việt Nam
|
2,880,000 |
||
136 |
TO-SF2090
|
1 |
Bộ |
Sofa Giám đốc, Phó GĐ- Phòng 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
việt Nam
|
20,268,000 |
||
137 |
Reno - RE03 loại 2.8m
|
2 |
Bàn |
Bàn Phó giám đốc- Phòng 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Trung Quốc
|
22,583,000 |
||
138 |
Nova - NVH04
|
1 |
Bàn |
Bàn họp nhóm - Phòng 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Trung Quốc
|
19,807,000 |
||
139 |
BSF505
|
1 |
Bàn |
Bàn trà - Phòng 9.2- Phó Giám đốc - Tầng 9 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
140 |
GL124
|
12 |
Ghế |
Phòng 9.3- Phòng giải pháp 2Tầng 9 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
141 |
TO-BLV1414
|
12 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng 9.3- Phòng giải pháp 2 - Tầng 9 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
142 |
TC02-B
|
132 |
Ghế |
Ghế hội trường- Phòng M.1- Hội trường đa năng - Tầng 10 |
Việt Nam
|
2,808,000 |
||
143 |
CT-GG6058
|
32 |
Ghế |
Ghế danh dự- Phòng M.1- Hội trường đa năng - Tầng 10 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
144 |
SS-BHT1475
|
16 |
Bàn |
Bàn danh dự hội trường - Phòng M.1- Hội trường đa năng - Tầng 10 |
Việt Nam
|
5,670,000 |
||
145 |
SS-BPB01
|
1 |
Bục |
Bục phát biểu- Phòng M.1- Hội trường đa năng - Tầng 10 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
146 |
SS-BTB01
|
1 |
Bục |
Bục tượng Bác- Phòng M.1- Hội trường đa năng - Tầng 10 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
147 |
CT-BTĐ
|
1 |
Bàn |
Bàn thờ đại- Phòng M.3- Phòng truyền thống - Tầng 10 |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
148 |
CT-BC
|
1 |
Bàn |
Bàn thờ cơm- Phòng M.3- Phòng truyền thống - Tầng 10 |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
149 |
GL124
|
9 |
Ghế |
Ghế nhân viên- Phòng M.4- P. Giải pháp 2 - Tầng 10 |
Việt Nam
|
1,014,000 |
||
150 |
SG912
|
1 |
Ghế |
Ghế Phó phòng- Phòng M.4- P. Giải pháp 2 - Tầng 10 |
Việt Nam
|
3,528,000 |
||
151 |
TO-BLV1414
|
9 |
Bộ |
Bàn nhân viên Loại 1 (1,4)- Phòng M.4- P. Giải pháp 2 - Tầng 10 |
Việt Nam
|
6,696,000 |
||
152 |
Kante - KT-07T1616
|
1 |
Bàn |
Bàn phó phòng- Phòng M.4- P. Giải pháp 2 - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
6,808,000 |
||
153 |
RC202→ RC205
|
807 |
m² |
Rèm cửa (loại rèm vải cuốn lên)- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
300,000 |
||
154 |
RV261→ RV265
|
55 |
m² |
Rèm cửa các tầng (rèm cầu vồng)- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
696,000 |
||
155 |
RCT
|
5 |
bộ |
Rèm cửa vào sân khấu- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
156 |
RSK
|
1 |
bộ |
Rèm cửa vào phòng khán giả- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
3,600,000 |
||
157 |
BDCS
|
1 |
bộ |
Chữ (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) khẩu hiệu trên nền Picomat màu đỏ (0,8*10)- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
5,760,000 |
||
158 |
BXOTG
|
12 |
biển |
Biển xe ô tô- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
240,000 |
||
159 |
SDT
|
11 |
biển |
Sơ đồ tầng- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
768,000 |
||
160 |
STM
|
33 |
biển |
Số thang máy- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
240,000 |
||
161 |
TP
|
52 |
biển |
Tên phòng, tên không gian- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
240,000 |
||
162 |
KVS
|
21 |
biển |
Khu vệ sinh- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
240,000 |
||
163 |
CBNH
|
13 |
biển |
Cảnh báo nguy hiểm phòng KT- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
288,000 |
||
164 |
NQCQ
|
8 |
biển |
Nội quy cơ quan- Thiết bị phụ |
Việt Nam
|
1,152,000 |
||
165 |
WF-U2302HH
|
1 |
bộ |
Micro không dây- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
9,585,000 |
||
166 |
CCSD-DL-EU
|
9 |
Chiếc |
Hộp micro hội nghị- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
11,050,000 |
||
167 |
FCS-740
|
10 |
Chiếc |
Loa âm trần- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
||
168 |
FA-350
|
1 |
Bộ |
Amply khuếch đại tín hiệu- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
20,369,000 |
||
169 |
Alchemix
1203 PRO
|
1 |
Chiếc |
Bộ trộn tín hiệu âm thanh 12 kênh- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Trung Quốc
|
12,781,000 |
||
170 |
12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị âm thanh có ngăn mixer- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Việt Nam
|
3,382,000 |
||
171 |
PKLD
|
1 |
gói |
Gói phụ kiện lắp đặt, cáp kết nối các loại- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Việt Nam
|
6,214,000 |
||
172 |
PKLD
|
1 |
gói |
Lắp đặt, cài đặt hệ thống- Âm thanh phòng họp số 1 - Tầng 6 |
Việt Nam
|
4,975,000 |
||
173 |
GROUP 500
|
1 |
Bộ |
Thiết bị hội nghị truyền hình- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
165,082,000 |
||
174 |
CCSD-CURD
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý trung tâm kĩ thuật số- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
45,797,000 |
||
175 |
WF-U2302HH
|
2 |
bộ |
Micro không dây- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
9,585,000 |
||
176 |
CCSD-DL-EU
|
13 |
Chiếc |
Hộp micro hội nghị- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
11,050,000 |
||
177 |
FCS-740
|
10 |
Chiếc |
Loa âm trần- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
||
178 |
FA-350
|
1 |
Bộ |
Amply khuếch đại tín hiệu- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
20,369,000 |
||
179 |
Alchemix
1203 PRO
|
1 |
Chiếc |
Bộ trộn tín hiệu âm thanh 12 kênh- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Trung Quốc
|
12,781,000 |
||
180 |
12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị âm thanh có ngăn mixer- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
3,382,000 |
||
181 |
PKLD
|
1 |
gói |
Gói phụ kiện lắp đặt, cáp kết nối các loại- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
4,975,000 |
||
182 |
PKLD
|
1 |
gói |
Lắp đặt, cài đặt hệ thống- Âm thanh phòng họp số 2 - Tầng 7 |
Việt Nam
|
4,975,000 |
||
183 |
EM-380
|
1 |
cái |
Micro chủ tọa đặt bục phát biểu- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Indonesia
|
6,657,000 |
||
184 |
WF-U2302HH
|
1 |
bộ |
Micro không dây- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
9,585,000 |
||
185 |
Alpha-F12 II
|
4 |
cái |
Loa line array 2 đường tiếng- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
45,000,000 |
||
186 |
E12
|
2 |
cái |
Loa kiểm âm sân khấu- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Đức
|
19,837,000 |
||
187 |
BB22+
|
2 |
cái |
Loa siêu trầm công suất lớn- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
60,000,000 |
||
188 |
FCS-740
|
15 |
Chiếc |
Loa âm trần- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
||
189 |
QLP12K4
|
1 |
bộ |
Thiết bị khuếch đại tín hiệu- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
45,000,000 |
||
190 |
QLP12K4
|
1 |
bộ |
Thiết bị khuếch đại tín hiệu (subwoofer)- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
45,000,000 |
||
191 |
QLM 4.8
|
1 |
bộ |
Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Đức
|
30,000,000 |
||
192 |
CMS1000-3
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị trộn tín hiệu âm thanh- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
30,000,000 |
||
193 |
PSQ-100
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị quản lý nguồn điện- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
3,994,000 |
||
194 |
GA202-10
|
100 |
Mét |
Dây tín hiệu- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
32,000 |
||
195 |
GB104
|
300 |
Mét |
Dây loa chuyên dụng 2x2.5mm- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
45,000 |
||
196 |
CB102
|
10 |
Chiếc |
Jack loa- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
53,000 |
||
197 |
CA117
|
8 |
Chiếc |
Jack tín hiệu âm thanh cái- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
43,000 |
||
198 |
CA118
|
8 |
Chiếc |
Jack tín hiệu âm thanh đực- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
43,000 |
||
199 |
12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị âm thanh- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Việt Nam
|
3,728,000 |
||
200 |
PKLD
|
1 |
gói |
Gói phụ kiện lắp đặt, cáp kết nối các loại- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
201 |
PKLD
|
1 |
gói |
Lắp đặt, cài đặt hệ thống- Âm thanh Hội trường - Tầng 10 |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
202 |
LP530
|
6 |
Chiếc |
Đèn parled nhuộm màu sân khấu- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
3,595,000 |
||
203 |
SCENIC W504
|
6 |
Chiếc |
Đèn cob chiếu sáng sân khấu- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
3,648,000 |
||
204 |
SCENESPLIT
8 PLUS
|
1 |
Chiếc |
Bộ chia tín hiệu ánh sáng- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
4,926,000 |
||
205 |
SCENEMAKER
1232
|
1 |
Chiếc |
Bàn điều khiển ánh sáng- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
5,858,000 |
||
206 |
GA202-10
|
100 |
Mét |
Dây tín hiệu - Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
29,000 |
||
207 |
CA117
|
10 |
Chiếc |
Jack tín hiệu âm thanh cái- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
43,000 |
||
208 |
CA118
|
10 |
Chiếc |
Jack tín hiệu âm thanh đực- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Trung Quốc
|
43,000 |
||
209 |
GTD
|
12 |
Mét |
Giá treo đèn- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Việt Nam
|
1,000,000 |
||
210 |
LDHT
|
1 |
Gói |
Lắp đặt setup hệ thống- Ánh sáng Hội trường - Tầng 10 |
Việt Nam
|
4,500,000 |