Construction

        Watching
Tender ID
Views
16
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
821.593.819 VND
Publication date
14:19 06/10/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
210/QĐ-KBBĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Binh Dinh State Treasury
Approval date
06/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn4100592195 4100592195

NGAN SINH TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

821.299.168,723 VND 821.299.000 VND 100 day 09/10/2023
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn4101428254 4101428254 CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP PHÚC LỢI The contractor's E-HSDT does not meet the technical evaluation criteria at the request of E-HSMT
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
30.601
m3
Theo quy định tại Chương V
76,447
2
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
30.601
m3
Theo quy định tại Chương V
24,463
3
Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T
30.601
m3
Theo quy định tại Chương V
48,925
4
Đầm lại nền bằng thủ công cho bằng phẳng trước khi láng nền
108.8
m2
Theo quy định tại Chương V
38,610
5
Trải tấm ny lon chống mất nước cho bê tông
108.8
m2
Theo quy định tại Chương V
5,148
6
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40
10.88
m3
Theo quy định tại Chương V
1,600,490
7
Cắt ron chống nứt nền bê tông
5.68
10m
Theo quy định tại Chương V
356,499
8
HẠNG MỤC: NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN
Theo quy định tại Chương V
9
Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà), những vị trí rêu mốc, bong tróc cần cạo kỹ (Đơn giá bằng 1/2 đơn giá cạo)
41.77
m2
Theo quy định tại Chương V
8,494
10
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ
41.77
m2
Theo quy định tại Chương V
64,934
11
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG.
Theo quy định tại Chương V
12
Tháo dỡ cửa bằng thủ công cửa gỗ (Khung nội)
66.99
m2
Theo quy định tại Chương V
11,840
13
Diện tích tường, cột ngoài nhà
450.493
m2
Theo quy định tại Chương V
0
14
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà)
270.296
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
15
Diện tích cột, xà, dầm, trần (ngoài nhà)
310.031
m2
Theo quy định tại Chương V
0
16
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
186.018
m2
Theo quy định tại Chương V
19,820
17
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
20.843
m2
Theo quy định tại Chương V
33,977
18
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà)
180.197
m2
Theo quy định tại Chương V
33,977
19
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
124.012
m2
Theo quy định tại Chương V
53,796
20
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
24.605
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
21
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái
214.57
m2
Theo quy định tại Chương V
53,796
22
Đục tẩy, vệ sinh, mài mịn bề mặt sàn bê tông để chuẩn bị thi công chống thấm
214.57
m2
Theo quy định tại Chương V
126,640
23
Tháo 04 bòng đèn cao áp + cần đèn
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
167,309
24
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
11.313
m3
Theo quy định tại Chương V
76,447
25
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
11.313
m3
Theo quy định tại Chương V
24,463
26
Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T
11.313
m3
Theo quy định tại Chương V
48,925
27
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
180.197
m2
Theo quy định tại Chương V
108,594
28
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
20.843
m2
Theo quy định tại Chương V
86,973
29
Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40
124.012
m2
Theo quy định tại Chương V
145,567
30
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường
225.645
m2
Theo quy định tại Chương V
43,284
31
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
124.012
m2
Theo quy định tại Chương V
50,388
32
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
45.448
m2
Theo quy định tại Chương V
75,465
33
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
760.524
m2
Theo quy định tại Chương V
93,797
34
Tầy rửa lớp gạch men ốp tường bằng hoá chất tẩy rửa chuyên dụng
44.17
m2
Theo quy định tại Chương V
64,350
35
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng
214.57
m2
Theo quy định tại Chương V
335,713
36
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 đánh dốc về hướng thoát nước
134.28
m2
Theo quy định tại Chương V
171,681
37
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40
80.29
m2
Theo quy định tại Chương V
90,466
38
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ
232.308
m2
Theo quy định tại Chương V
28,314
39
Sơn cửa gỗ bằng sơn PU 3 nước (giá đã bao gồm vật liệu, nhân công hoàn thiện)
232.308
m2
Theo quy định tại Chương V
257,399
40
Lắp dựng cửa vào khuôn
66.99
1m2
Theo quy định tại Chương V
77,220
41
Lắp đặt đèn cao áp ngoài trời công suất 200W/220V
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,436,270
42
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x4mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
59,525
43
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
6.84
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,433,325
44
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ CÔNG VỤ.
Theo quy định tại Chương V
45
Tháo dỡ cửa bằng thủ công cửa gỗ tầng 1
18.32
m2
Theo quy định tại Chương V
11,840
46
Tháo dỡ khuôn cửa đơn
5.3
m
Theo quy định tại Chương V
29,601
47
Diện tích sơn tường, trụ, cột ngoài nhà
530.385
m2
Theo quy định tại Chương V
0
48
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
318.231
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
49
Diện tích sơn xà dầm trần ngoài nhà
230.09
m2
Theo quy định tại Chương V
0
50
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà
138.054
m2
Theo quy định tại Chương V
19,820
51
Diện tích sơn tường trụ cột trong nhà
580.4
m2
Theo quy định tại Chương V
0
52
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Trong nhà)
551.38
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
53
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà
211.25
m2
Theo quy định tại Chương V
19,820
54
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (Tạm tính 40% diện tích)
212.154
m2
Theo quy định tại Chương V
33,977
55
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (Tạm tính 5% diện tích)
29.02
m2
Theo quy định tại Chương V
33,977
56
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (Tạm tính 40% diện tích)
92.036
m2
Theo quy định tại Chương V
53,796
57
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái
79.325
m2
Theo quy định tại Chương V
53,796
58
Đục tẩy, vệ sinh, mài mịn bề mặt sàn bê tông để chuẩn bị thi công chống thấm
79.325
m2
Theo quy định tại Chương V
126,640
59
Tháo dỡ bóng đèn ốp trần
5
bóng
Theo quy định tại Chương V
38,660
60
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
7.378
m3
Theo quy định tại Chương V
76,447
61
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
7.378
m3
Theo quy định tại Chương V
24,463
62
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T
7.378
m3
Theo quy định tại Chương V
39,140
63
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
212.154
m2
Theo quy định tại Chương V
108,594
64
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
29.02
m2
Theo quy định tại Chương V
86,973
65
Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40
92.036
m2
Theo quy định tại Chương V
145,567
66
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường
241.174
m2
Theo quy định tại Chương V
43,284
67
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
92.036
m2
Theo quy định tại Chương V
50,388
68
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
760.475
m2
Theo quy định tại Chương V
93,797
69
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
791.65
m2
Theo quy định tại Chương V
75,465
70
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng
79.325
m2
Theo quy định tại Chương V
335,713
71
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 đánh dốc về hướng thoát nước
36.135
m2
Theo quy định tại Chương V
171,681
72
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40
43.19
m2
Theo quy định tại Chương V
90,466
73
Gia công khung ngoại bằng gỗ nhóm III KT: 50x180 phun PU hoàn thiện
5.3
md
Theo quy định tại Chương V
1,286,995
74
Cung cấp + lắp đặt chỉ bao khung ngoại (đã bao gồm phun PU hoàn thiện )
10.6
md
Theo quy định tại Chương V
59,202
75
Gia công khung nội bằng gỗ nhóm 3 dưới Pano trên lập là phun PU hoàn thiện (Theo mẫu cửa hiện trạng)
1.72
m2
Theo quy định tại Chương V
3,217,486
76
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ
23.066
m2
Theo quy định tại Chương V
28,314
77
Sơn cửa gỗ bằng sơn PU 3 nước (giá đã bao gồm vật liệu, nhân công hoàn thiện)
23.066
m2
Theo quy định tại Chương V
283,139
78
Lắp dựng khuôn ngoại cửa đi
5.3
1m
Theo quy định tại Chương V
53,375
79
Lắp dựng cửa vào khuôn
22.405
1m2
Theo quy định tại Chương V
77,220
80
Lắp đặt đèn Ốp trần 24W - 6500K - D300
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
841,115
81
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
4.668
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,433,325
82
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ.
Theo quy định tại Chương V
83
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m
29.7
m2
Theo quy định tại Chương V
8,880
84
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
4
m2
Theo quy định tại Chương V
33,977
85
Tháo dỡ trần nhựa hộp
14.25
m2
Theo quy định tại Chương V
17,761
86
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Ngoài nhà)
34.635
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
87
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Trong nhà)
27.258
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
88
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
13.93
m2
Theo quy định tại Chương V
19,820
89
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái
24.44
m2
Theo quy định tại Chương V
53,796
90
Đục tẩy, vệ sinh, mài mịn bề mặt sàn bê tông để chuẩn bị thi công chống thấm
24.44
m2
Theo quy định tại Chương V
126,640
91
Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà
5
công
Theo quy định tại Chương V
249,507
92
Vận chuyển bằng thủ công mái tôn, xà gồ vào nơi tạp kết
5
công
Theo quy định tại Chương V
249,507
93
Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0.45mm
0.297
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,240,820
94
Xử lý phần thành sê nô bị bể trám trét lại
1
T. Bộ
Theo quy định tại Chương V
463,318
95
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
4
m2
Theo quy định tại Chương V
108,594
96
Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương
14.25
m2
Theo quy định tại Chương V
250,610
97
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường
4
m2
Theo quy định tại Chương V
43,284
98
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
27.258
m2
Theo quy định tại Chương V
75,465
99
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
52.565
m2
Theo quy định tại Chương V
93,797
100
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng
24.44
m2
Theo quy định tại Chương V
335,713
101
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 đánh dốc về hướng thoát nước
11.94
m2
Theo quy định tại Chương V
171,681
102
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40
10.23
m2
Theo quy định tại Chương V
101,447
103
Lắp đặt đèn Ốp trần 24W - 6500K - D300
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
841,115
104
Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m (01 bóng)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
268,403
105
Lắp đặt quạt treo tường
1
cái
Theo quy định tại Chương V
893,045
106
Lắp đặt công tắc 1 hạt
3
cái
Theo quy định tại Chương V
57,046
107
Lắp đặt các automat 2 pha 20A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
364,477
108
Lắp đặt ổ cắm đôi
2
cái
Theo quy định tại Chương V
81,390
109
Lắp đặt cầu chì nổi
3
cái
Theo quy định tại Chương V
44,112
110
Mặt nạ 1-3 lỗ
4
cái
Theo quy định tại Chương V
38,610
111
Lắp đặt hộp nhựa nổi
4
hộp
Theo quy định tại Chương V
77,966
112
Lắp đặt nẹp nhựa nổi
65
m
Theo quy định tại Chương V
21,709
113
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2
40
m
Theo quy định tại Chương V
32,748
114
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2
25
m
Theo quy định tại Chương V
43,459
115
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ
Theo quy định tại Chương V
116
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Ngoài nhà)
88.145
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
117
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Trong nhà)
59.379
m2
Theo quy định tại Chương V
16,988
118
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
59.379
m2
Theo quy định tại Chương V
75,465
119
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
88.145
m2
Theo quy định tại Chương V
93,797
120
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
0.74
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,433,325
121
HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
Theo quy định tại Chương V
122
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm
4
cây
Theo quy định tại Chương V
86,640
123
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm
4
gốc
Theo quy định tại Chương V
150,064
124
Đào và di dời 03 cây cau con để trồng lại
3
công
Theo quy định tại Chương V
257,399
125
Đào đất và trồng lại 03 cây cau
6
công
Theo quy định tại Chương V
257,399
126
Nhổ các bụi cây xung quanh sân vườn
30
bụi
Theo quy định tại Chương V
113,256
127
Phát quang và dọn dẹp cây cỏ sân vườn
1.088
100m2
Theo quy định tại Chương V
402,057
128
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm
0.401
m3
Theo quy định tại Chương V
379,406
129
Đào đất hạ Cos nền sân vườn xuống 25cm - Cấp đất III
0.272
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,252,207
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second