Construction

        Watching
Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.659.772.817 VND
Publication date
14:14 01/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
263/QĐ-KBCM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ca Mau State Treasury
Approval date
01/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2001250246

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HƯNG PHÁT

1.560.968.276,8225 VND 1.560.968.277 VND 70 day 02/11/2023
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn2001151069 CÔNG TY TNHH ADP MEKONG Did not reach the price
2 vn2100641804 CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUANG HUY HOÀNG Did not reach the price
3 vn6300314255 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TIẾN PHÁT 3979 Did not reach the price
4 vn2001272063 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THẾ DÂN Failing to meet the requirements of the bidding documents
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw
0.56
M3
Theo quy định tại Chương V
641,941
2
Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
2.9946
100m3
Theo quy định tại Chương V
42,578,102
3
Cao su lót đổ bê tông
16.375
100m2
Theo quy định tại Chương V
420,884
4
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm
9.153
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,376,564
5
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40
163.75
M3
Theo quy định tại Chương V
1,618,435
6
Xoa mặt sân bê tông
1637.5
M2
Theo quy định tại Chương V
13,832
7
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm
10.02
100m
Theo quy định tại Chương V
507,280
8
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
10.5952
M3
Theo quy định tại Chương V
2,753,114
9
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
297.99
M2
Theo quy định tại Chương V
89,662
10
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
165.55
M2
Theo quy định tại Chương V
79,462
11
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công (tính trung bình bùn cao 100mm)
7.931
M3
Theo quy định tại Chương V
232,162
12
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg
196
Cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
33,143
13
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
6.5789
M3
Theo quy định tại Chương V
2,753,114
14
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
203.632
M2
Theo quy định tại Chương V
89,662
15
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp
0.4421
100m2
Theo quy định tại Chương V
8,302,021
16
Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm
0.839
Tấn
Theo quy định tại Chương V
22,376,564
17
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
8.3937
M3
Theo quy định tại Chương V
1,706,250
18
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg
196
1Cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,424
19
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
86.08
M2
Theo quy định tại Chương V
13,860
20
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
5.92
M2
Theo quy định tại Chương V
13,860
21
Bả bằng bột bả vào tường
86.08
M2
Theo quy định tại Chương V
33,534
22
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
46.48
M2
Theo quy định tại Chương V
66,623
23
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
39.6
M2
Theo quy định tại Chương V
59,960
24
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …
5.92
M2
Theo quy định tại Chương V
186,122
25
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
1160.119
M2
Theo quy định tại Chương V
13,860
26
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
10
M2
Theo quy định tại Chương V
89,662
27
Bả dặm vá lại
10
M2
Theo quy định tại Chương V
33,292
28
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1160.119
M2
Theo quy định tại Chương V
79,498
29
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại
176.4564
M2
Theo quy định tại Chương V
50,342
30
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
176.4564
M2
Theo quy định tại Chương V
63,245
31
Thay chóa đèn + bóng đèn 200w
7
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,237,144
32
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC
0
Theo quy định tại Chương V
33
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
38
m2
Theo quy định tại Chương V
21,399
34
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40
38
m2
Theo quy định tại Chương V
326,190
35
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.4
m2
Theo quy định tại Chương V
10,400
36
Tháo dỡ cửa và ô kính
54.09
m2
Theo quy định tại Chương V
10,400
37
Lắp dựng cửa đi gỗ kính dày 5mm
14.88
m2
Theo quy định tại Chương V
6,879,600
38
Lắp dựng cửa sổ gỗ kính dày 5mm
22.68
m2
Theo quy định tại Chương V
6,183,450
39
Lắp dựng ô kính gỗ kính dày 5mm mặt tiền
25.2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,322,500
40
Vệ sinh mặt tam cấp sảnh trước và sau
64
m2
Theo quy định tại Chương V
35,665
41
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
1142.2476
m2
Theo quy định tại Chương V
14,266
42
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
198
m2
Theo quy định tại Chương V
16,589
43
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
30
m2
Theo quy định tại Chương V
91,710
44
Bả dặm vá lại
30
m2
Theo quy định tại Chương V
34,034
45
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ
1340.2476
m2
Theo quy định tại Chương V
55,010
46
Vệ sinh lòng sê nô
73.18
m2
Theo quy định tại Chương V
26,190
47
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …
73.18
m2
Theo quy định tại Chương V
189,471
48
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ PHỤ TRỢ
0
Theo quy định tại Chương V
49
Vệ sinh tam cấp
12.76
m2
Theo quy định tại Chương V
14,360
50
Đục nhám tường để ốp khu bếp
20.52
m2
Theo quy định tại Chương V
21,385
51
Ốp gạch 300x600mm khu bếp
20.52
m2
Theo quy định tại Chương V
335,335
52
Phá dỡ nền gạch khu bếp
10.73
m2
Theo quy định tại Chương V
21,385
53
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm nhám, vữa XM M75, PCB40
10.73
m2
Theo quy định tại Chương V
241,150
54
Tháo dỡ bệ xí
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
113,750
55
Tháo dỡ chậu tiểu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
99,190
56
Tháo dỡ chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
99,190
57
Lắp đặt xí bệt sứ trắng + vòi xịt + phụ kiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,753,750
58
Lắp đặt âu tiểu sứ trắng + phụ kiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,313,220
59
Lắp đặt lavabo sứ trắng và phụ kiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,131,220
60
Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
161,980
61
Van xã inox D21
2
cái
Theo quy định tại Chương V
81,900
62
Ống nhựa PVC D90
0.04
100m
Theo quy định tại Chương V
9,873,500
63
Ống nhựa PVC D60
0.04
100m
Theo quy định tại Chương V
8,645,000
64
Ống nhựa PVC D34
0.04
100m
Theo quy định tại Chương V
5,779,638
65
Ống nhựa PVC D21
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
3,867,612
66
Tê nhựa PVC D60
5
cái
Theo quy định tại Chương V
79,625
67
Tê nhựa PVC D34
5
cái
Theo quy định tại Chương V
36,218
68
Tê nhựa giảm PVC D34-21
5
cái
Theo quy định tại Chương V
36,218
69
Tê nhựa giảm PVC D90-60
5
cái
Theo quy định tại Chương V
79,625
70
Tê nhựa giảm PVC D114-90
5
cái
Theo quy định tại Chương V
99,964
71
Cút nhựa PVC D60
5
cái
Theo quy định tại Chương V
79,625
72
Cút nhựa PVC D34
5
cái
Theo quy định tại Chương V
36,218
73
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
87,225
74
Lắp đặt Bóng đèn led đơn L=1,2m (18w-220v)
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
214,578
75
Lắp đặt đèn led áp trần D300 (24w-220v)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
269,178
76
Lắp đặt hộp điều khiển, quạt trần đảo áp trần D=450 (45w-220v)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
587,159
77
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài nhà)
366.7136
m2
Theo quy định tại Chương V
16,589
78
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
219.02
m2
Theo quy định tại Chương V
16,589
79
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
35.26
m2
Theo quy định tại Chương V
16,589
80
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng
35.26
m2
Theo quy định tại Chương V
189,571
81
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà)
354.64
m2
Theo quy định tại Chương V
14,378
82
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
366.7136
m2
Theo quy định tại Chương V
82,310
83
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
573.66
m2
Theo quy định tại Chương V
59,150
84
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN
0
Theo quy định tại Chương V
85
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài nhà)
54.43
m2
Theo quy định tại Chương V
14,065
86
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong nhà)
44.01
m2
Theo quy định tại Chương V
14,065
87
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
54.43
m2
Theo quy định tại Chương V
81,284
88
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
44.01
m2
Theo quy định tại Chương V
53,067
89
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
7.04
m2
Theo quy định tại Chương V
10,393
90
Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn
7.04
m2
Theo quy định tại Chương V
1,124,041
91
SỬA CHỮA SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC, CỔNG – HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
0
Theo quy định tại Chương V
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second