Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2001250246 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HƯNG PHÁT |
1.560.968.276,8225 VND | 1.560.968.277 VND | 70 day | 02/11/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2001151069 | CÔNG TY TNHH ADP MEKONG | Did not reach the price | |
| 2 | vn2100641804 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUANG HUY HOÀNG | Did not reach the price | |
| 3 | vn6300314255 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TIẾN PHÁT 3979 | Did not reach the price | |
| 4 | vn2001272063 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THẾ DÂN | Failing to meet the requirements of the bidding documents |
1 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
|
0.56 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
641,941 |
||
2 |
Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
|
2.9946 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
42,578,102 |
||
3 |
Cao su lót đổ bê tông |
|
16.375 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
420,884 |
||
4 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm |
|
9.153 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,376,564 |
||
5 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
|
163.75 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,618,435 |
||
6 |
Xoa mặt sân bê tông |
|
1637.5 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,832 |
||
7 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
|
10.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
507,280 |
||
8 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
10.5952 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,753,114 |
||
9 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
297.99 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,662 |
||
10 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
165.55 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,462 |
||
11 |
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công (tính trung bình bùn cao 100mm) |
|
7.931 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
232,162 |
||
12 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg |
|
196 |
Cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
33,143 |
||
13 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
6.5789 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,753,114 |
||
14 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
203.632 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,662 |
||
15 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
|
0.4421 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,302,021 |
||
16 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
|
0.839 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,376,564 |
||
17 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
8.3937 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,706,250 |
||
18 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg |
|
196 |
1Cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,424 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
86.08 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,860 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
5.92 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,860 |
||
21 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
86.08 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
33,534 |
||
22 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
46.48 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
66,623 |
||
23 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
39.6 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,960 |
||
24 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … |
|
5.92 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
186,122 |
||
25 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
1160.119 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,860 |
||
26 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
10 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,662 |
||
27 |
Bả dặm vá lại |
|
10 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
33,292 |
||
28 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1160.119 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,498 |
||
29 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
|
176.4564 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,342 |
||
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
176.4564 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
63,245 |
||
31 |
Thay chóa đèn + bóng đèn 200w |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,237,144 |
||
32 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
33 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,399 |
||
34 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
326,190 |
||
35 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,400 |
||
36 |
Tháo dỡ cửa và ô kính |
|
54.09 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,400 |
||
37 |
Lắp dựng cửa đi gỗ kính dày 5mm |
|
14.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,879,600 |
||
38 |
Lắp dựng cửa sổ gỗ kính dày 5mm |
|
22.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,183,450 |
||
39 |
Lắp dựng ô kính gỗ kính dày 5mm mặt tiền |
|
25.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,322,500 |
||
40 |
Vệ sinh mặt tam cấp sảnh trước và sau |
|
64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,665 |
||
41 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
1142.2476 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,266 |
||
42 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
198 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,589 |
||
43 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
91,710 |
||
44 |
Bả dặm vá lại |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,034 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
|
1340.2476 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,010 |
||
46 |
Vệ sinh lòng sê nô |
|
73.18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,190 |
||
47 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … |
|
73.18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
189,471 |
||
48 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ PHỤ TRỢ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
49 |
Vệ sinh tam cấp |
|
12.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,360 |
||
50 |
Đục nhám tường để ốp khu bếp |
|
20.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,385 |
||
51 |
Ốp gạch 300x600mm khu bếp |
|
20.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
335,335 |
||
52 |
Phá dỡ nền gạch khu bếp |
|
10.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,385 |
||
53 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm nhám, vữa XM M75, PCB40 |
|
10.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
241,150 |
||
54 |
Tháo dỡ bệ xí |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
113,750 |
||
55 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
99,190 |
||
56 |
Tháo dỡ chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
99,190 |
||
57 |
Lắp đặt xí bệt sứ trắng + vòi xịt + phụ kiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,753,750 |
||
58 |
Lắp đặt âu tiểu sứ trắng + phụ kiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,313,220 |
||
59 |
Lắp đặt lavabo sứ trắng và phụ kiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,131,220 |
||
60 |
Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
161,980 |
||
61 |
Van xã inox D21 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
81,900 |
||
62 |
Ống nhựa PVC D90 |
|
0.04 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
9,873,500 |
||
63 |
Ống nhựa PVC D60 |
|
0.04 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,645,000 |
||
64 |
Ống nhựa PVC D34 |
|
0.04 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,779,638 |
||
65 |
Ống nhựa PVC D21 |
|
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,867,612 |
||
66 |
Tê nhựa PVC D60 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
79,625 |
||
67 |
Tê nhựa PVC D34 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
36,218 |
||
68 |
Tê nhựa giảm PVC D34-21 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
36,218 |
||
69 |
Tê nhựa giảm PVC D90-60 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
79,625 |
||
70 |
Tê nhựa giảm PVC D114-90 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
99,964 |
||
71 |
Cút nhựa PVC D60 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
79,625 |
||
72 |
Cút nhựa PVC D34 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
36,218 |
||
73 |
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
87,225 |
||
74 |
Lắp đặt Bóng đèn led đơn L=1,2m (18w-220v) |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
214,578 |
||
75 |
Lắp đặt đèn led áp trần D300 (24w-220v) |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
269,178 |
||
76 |
Lắp đặt hộp điều khiển, quạt trần đảo áp trần D=450 (45w-220v) |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
587,159 |
||
77 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài nhà) |
|
366.7136 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,589 |
||
78 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
219.02 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,589 |
||
79 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
35.26 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,589 |
||
80 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
|
35.26 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
189,571 |
||
81 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) |
|
354.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,378 |
||
82 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
366.7136 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
82,310 |
||
83 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
573.66 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,150 |
||
84 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
85 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài nhà) |
|
54.43 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,065 |
||
86 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong nhà) |
|
44.01 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,065 |
||
87 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
54.43 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
81,284 |
||
88 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
44.01 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
53,067 |
||
89 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
7.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,393 |
||
90 |
Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn |
|
7.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,124,041 |
||
91 |
SỬA CHỮA SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC, CỔNG – HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |