Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312775034 | 0312775034 |
VN TND TECHNOLOGY CORPORATION |
795.715.691,31 VND | 795.715.687 VND | 30 day | 24/11/2023 |
1 |
Hệ thống báo cháy tự động: |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh |
|
1 |
Trung tâm |
Theo quy định tại Chương V |
13,302,574 |
||
3 |
Cung cấp ắc quy 12V dự phòng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
799,282 |
||
4 |
Lắp đặt Đầu báo nhiệt và đế |
|
2.1 |
10 đầu |
Theo quy định tại Chương V |
7,053,854 |
||
5 |
Lắp đặt Đầu báo khói và đế |
|
7.8 |
10 đầu |
Theo quy định tại Chương V |
7,053,854 |
||
6 |
Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp |
|
1.6 |
5 nút |
Theo quy định tại Chương V |
2,587,757 |
||
7 |
Lắp đặt chuông báo cháy |
|
1.6 |
5 chuông |
Theo quy định tại Chương V |
2,788,278 |
||
8 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố |
|
9 |
5 đèn |
Theo quy định tại Chương V |
2,863,672 |
||
9 |
Lắp đặt đèn thoát hiểm |
|
3 |
5 đèn |
Theo quy định tại Chương V |
3,362,943 |
||
10 |
Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2 |
|
1.200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
23,383 |
||
11 |
Lắp đặt dây nguồn chuông/đèn 2x1,5mm2 |
|
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
39,692 |
||
12 |
Ống nhựa điện D20 kèm phụ kiện ống |
|
980 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,668 |
||
13 |
Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
158,289 |
||
14 |
Hệ thống chữa cháy |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
15 |
Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q= 35L/s; H= 60 m, Động cơ: 20HP 2900rpm |
|
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
46,539,681 |
||
16 |
Lắp đặt Máy bơm bù áp Q= 1,5L/s; H= 60 m |
|
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
12,931,099 |
||
17 |
Lắp đặt Bình áp lực 50 lít |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,878,516 |
||
18 |
Bệ đỡ bê tông kèm bộ giảm chấn bơm điện |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,303,827 |
||
19 |
Lắp đặt Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
12,198,256 |
||
20 |
Lắp đặt Cáp chống cháy 1x16mm2 điều khiển máy bơm điện (15m x 6 sợi x 2 bơm) dự tính, khối lượng
tính theo khối lượng từ nguồn cấp đến cụm bơm chữa cháy |
|
180 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
112,762 |
||
21 |
Lắp đặt Cáp chống cháy 1x6mm2 điều khiển máy bơm điện bù áp (15m x 6 sợi x 1 bơm) dự tính, khối lượng tính theo khối lượng từ nguồn cấp đến cụm bơm chữa cháy |
|
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
60,193 |
||
22 |
Lắp đặt Công tắc áp lực, kèm Siphon+van khóa DN15 |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,004,685 |
||
23 |
Lắp đặt Đồng hồ áp suất, kèm Siphon+van khóa DN15 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,645,488 |
||
24 |
Lắp đặt Van cổng ty chìm DN80 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,315,768 |
||
25 |
Lắp đặt Van khóa DN32 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
677,137 |
||
26 |
Lắp đặt Van an toàn DN50 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
15,573,987 |
||
27 |
Lắp đặt Van 1 chiều DN80 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,138,861 |
||
28 |
Lắp đặt Van 1 chiều DN32 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
502,507 |
||
29 |
Lắp đặt Khớp nối mềm DN80 |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,653,941 |
||
30 |
Lắp đặt Khớp nối mềm DN32 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
654,201 |
||
31 |
Lắp đặt Y lọc DN80 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,554,701 |
||
32 |
Lắp đặt Y lọc DN32 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
753,244 |
||
33 |
Lắp đặt Rọ hút DN80 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,150,466 |
||
34 |
Lắp đặt Rọ hút DN32 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
510,976 |
||
35 |
Lắp đặt Van khóa DN25 |
|
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
392,935 |
||
36 |
Lắp đặt Mặt bích DN80 10K |
|
11 |
cặp bích |
Theo quy định tại Chương V |
1,198,472 |
||
37 |
Lắp đặt Bulong+tán D16x60 |
|
132 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,009 |
||
38 |
Lắp đặt Mặt bích bù DN80 10K |
|
1 |
cặp bích |
Theo quy định tại Chương V |
1,338,668 |
||
39 |
Lắp đặt Van báo động DN80 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
32,090,706 |
||
40 |
Lắp đặt Ống thép STK DN80 dày 3,2mm |
|
0.7 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
36,549,865 |
||
41 |
Lắp đặt Ống thép STK DN65 dày 2,9mm |
|
0.55 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
30,658,493 |
||
42 |
Lắp đặt Ống thép STK DN50 dày 2,9mm |
|
0.12 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
24,750,106 |
||
43 |
Lắp đặt Ống thép STK DN32 dày 2,9mm |
|
0.24 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
17,096,886 |
||
44 |
Lắp đặt Ống thép STK DN25 dày 2,9mm |
|
0.65 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,900,878 |
||
45 |
Lắp đặt Van xả khí DN25 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,464,080 |
||
46 |
Lắp đặt Đầu phun Sprinkler quay lên k=5,6, 68°C |
|
5 |
10 đầu |
Theo quy định tại Chương V |
3,090,399 |
||
47 |
Lắp đặt Tủ chữa cháy vách tường 400x600x220mm dày 1,2mm |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
771,642 |
||
48 |
Lắp đặt Van góc chữa cháy DN50 |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
681,258 |
||
49 |
Cuộn vòi chữa cháy DN50 dài 20m |
|
8 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
553,349 |
||
50 |
Lăng phun chữa cháy DN50 |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
146,330 |
||
51 |
Nội quy tiêu lệnh |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,254 |
||
52 |
Bình bột chữa cháy ABC-8KG |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
805,430 |
||
53 |
Bình khí chữa cháy CO2 - 5KG |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
922,249 |
||
54 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
88,072 |
||
55 |
Hệ thống hút khói tầng hầm |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
56 |
Lắp đặt Quạt hút khói tầng hầm 5300/7900 m3/h;
200Pa~300Pa |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
33,239,595 |
||
57 |
Lắp đặt Quạt cấp gió tươi tầng hầm 9600 m3/h;
200Pa~300Pa |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
38,021,146 |
||
58 |
Lắp đặt Dây chống cháy 1x6mm2 điều khiển quạt hút khói |
|
29 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
60,193 |
||
59 |
Lắp đặt Dây chống cháy 1x10mm2 điều khiển quạt cấp gió tươi |
|
51 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
85,971 |
||
60 |
Lắp đặt Dây chống cháy 1x16mm2 điều khiển quạt tăng áp
buồng thang |
|
207 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
112,762 |
||
61 |
Lắp đặt Tủ điều khiển quạt |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
11,706,390 |
||
62 |
Lắp đặt Tole ống gió 300x200 chống cháy 60 phút |
|
19 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
878,477 |
||
63 |
Lắp đặt Tole ống gió 400x200 chống cháy 60 phút |
|
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
539,051 |
||
64 |
Lắp đặt Miệng gió 400x200 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
720,517 |
||
65 |
Lắp đặt Miệng gió thải 200x300 |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
651,368 |
||
66 |
Lắp đặt Đầu dò CO |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,239,502 |
||
67 |
Lắp đặt Khớp nối mềm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,020,622 |
||
68 |
Lắp đặt Cao su chống rung |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
245,933 |
||
69 |
Lắp đặt Cáp chống cháy 2Cx1.5mm2 |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
76,009 |
||
70 |
Lắp đặt Ống luồn 25 |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
59,597 |
||
71 |
Hệ thống chống sét |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
72 |
Lắp đặt Ống luồn 32 |
|
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
70,540 |
||
73 |
Lắp đặt Kim thu sét phóng tia tiền đạo bán kính bảo vệ cấp 3 Rp=45m |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
10,661,404 |
||
74 |
Lắp đặt Cọc tiếp địa d=16mm, dài 2.4m |
|
1 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
412,805 |
||
75 |
Lắp đặt Cáp đống trần 50 mm2 |
|
33 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
380,735 |
||
76 |
Lắp đặt hộp kiểm điện trở đất |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
460,571 |
||
77 |
Lắp đặt ống nhựa đặt nổi D25 |
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
59,597 |
||
78 |
Lắp đặt giá đỡ, trụ đỡ kim thu sét cao 5 mét |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,184,832 |