Construction

        Watching
Tender ID
Views
18
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
817.670.987 VND
Publication date
14:26 24/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
07/QĐ-LĐLĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
District 11 Labor Federation
Approval date
24/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0312775034 0312775034

VN TND TECHNOLOGY CORPORATION

795.715.691,31 VND 795.715.687 VND 30 day 24/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hệ thống báo cháy tự động:
Theo quy định tại Chương V
2
Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh
1
Trung tâm
Theo quy định tại Chương V
13,302,574
3
Cung cấp ắc quy 12V dự phòng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
799,282
4
Lắp đặt Đầu báo nhiệt và đế
2.1
10 đầu
Theo quy định tại Chương V
7,053,854
5
Lắp đặt Đầu báo khói và đế
7.8
10 đầu
Theo quy định tại Chương V
7,053,854
6
Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp
1.6
5 nút
Theo quy định tại Chương V
2,587,757
7
Lắp đặt chuông báo cháy
1.6
5 chuông
Theo quy định tại Chương V
2,788,278
8
Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố
9
5 đèn
Theo quy định tại Chương V
2,863,672
9
Lắp đặt đèn thoát hiểm
3
5 đèn
Theo quy định tại Chương V
3,362,943
10
Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2
1.200
m
Theo quy định tại Chương V
23,383
11
Lắp đặt dây nguồn chuông/đèn 2x1,5mm2
480
m
Theo quy định tại Chương V
39,692
12
Ống nhựa điện D20 kèm phụ kiện ống
980
m
Theo quy định tại Chương V
26,668
13
Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
158,289
14
Hệ thống chữa cháy
Theo quy định tại Chương V
15
Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q= 35L/s; H= 60 m, Động cơ: 20HP 2900rpm
2
máy
Theo quy định tại Chương V
46,539,681
16
Lắp đặt Máy bơm bù áp Q= 1,5L/s; H= 60 m
1
máy
Theo quy định tại Chương V
12,931,099
17
Lắp đặt Bình áp lực 50 lít
1
cái
Theo quy định tại Chương V
6,878,516
18
Bệ đỡ bê tông kèm bộ giảm chấn bơm điện
2
cái
Theo quy định tại Chương V
4,303,827
19
Lắp đặt Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
12,198,256
20
Lắp đặt Cáp chống cháy 1x16mm2 điều khiển máy bơm điện (15m x 6 sợi x 2 bơm) dự tính, khối lượng tính theo khối lượng từ nguồn cấp đến cụm bơm chữa cháy
180
m
Theo quy định tại Chương V
112,762
21
Lắp đặt Cáp chống cháy 1x6mm2 điều khiển máy bơm điện bù áp (15m x 6 sợi x 1 bơm) dự tính, khối lượng tính theo khối lượng từ nguồn cấp đến cụm bơm chữa cháy
90
m
Theo quy định tại Chương V
60,193
22
Lắp đặt Công tắc áp lực, kèm Siphon+van khóa DN15
3
cái
Theo quy định tại Chương V
3,004,685
23
Lắp đặt Đồng hồ áp suất, kèm Siphon+van khóa DN15
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,645,488
24
Lắp đặt Van cổng ty chìm DN80
2
cái
Theo quy định tại Chương V
5,315,768
25
Lắp đặt Van khóa DN32
2
cái
Theo quy định tại Chương V
677,137
26
Lắp đặt Van an toàn DN50
1
cái
Theo quy định tại Chương V
15,573,987
27
Lắp đặt Van 1 chiều DN80
2
cái
Theo quy định tại Chương V
4,138,861
28
Lắp đặt Van 1 chiều DN32
1
cái
Theo quy định tại Chương V
502,507
29
Lắp đặt Khớp nối mềm DN80
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,653,941
30
Lắp đặt Khớp nối mềm DN32
2
cái
Theo quy định tại Chương V
654,201
31
Lắp đặt Y lọc DN80
2
cái
Theo quy định tại Chương V
3,554,701
32
Lắp đặt Y lọc DN32
1
cái
Theo quy định tại Chương V
753,244
33
Lắp đặt Rọ hút DN80
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,150,466
34
Lắp đặt Rọ hút DN32
1
cái
Theo quy định tại Chương V
510,976
35
Lắp đặt Van khóa DN25
11
cái
Theo quy định tại Chương V
392,935
36
Lắp đặt Mặt bích DN80 10K
11
cặp bích
Theo quy định tại Chương V
1,198,472
37
Lắp đặt Bulong+tán D16x60
132
cái
Theo quy định tại Chương V
4,009
38
Lắp đặt Mặt bích bù DN80 10K
1
cặp bích
Theo quy định tại Chương V
1,338,668
39
Lắp đặt Van báo động DN80
1
cái
Theo quy định tại Chương V
32,090,706
40
Lắp đặt Ống thép STK DN80 dày 3,2mm
0.7
100m
Theo quy định tại Chương V
36,549,865
41
Lắp đặt Ống thép STK DN65 dày 2,9mm
0.55
100m
Theo quy định tại Chương V
30,658,493
42
Lắp đặt Ống thép STK DN50 dày 2,9mm
0.12
100m
Theo quy định tại Chương V
24,750,106
43
Lắp đặt Ống thép STK DN32 dày 2,9mm
0.24
100m
Theo quy định tại Chương V
17,096,886
44
Lắp đặt Ống thép STK DN25 dày 2,9mm
0.65
100m
Theo quy định tại Chương V
13,900,878
45
Lắp đặt Van xả khí DN25
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,464,080
46
Lắp đặt Đầu phun Sprinkler quay lên k=5,6, 68°C
5
10 đầu
Theo quy định tại Chương V
3,090,399
47
Lắp đặt Tủ chữa cháy vách tường 400x600x220mm dày 1,2mm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
771,642
48
Lắp đặt Van góc chữa cháy DN50
8
cái
Theo quy định tại Chương V
681,258
49
Cuộn vòi chữa cháy DN50 dài 20m
8
cuộn
Theo quy định tại Chương V
553,349
50
Lăng phun chữa cháy DN50
8
cái
Theo quy định tại Chương V
146,330
51
Nội quy tiêu lệnh
8
cái
Theo quy định tại Chương V
60,254
52
Bình bột chữa cháy ABC-8KG
10
cái
Theo quy định tại Chương V
805,430
53
Bình khí chữa cháy CO2 - 5KG
10
cái
Theo quy định tại Chương V
922,249
54
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
46
m2
Theo quy định tại Chương V
88,072
55
Hệ thống hút khói tầng hầm
Theo quy định tại Chương V
56
Lắp đặt Quạt hút khói tầng hầm 5300/7900 m3/h; 200Pa~300Pa
1
cái
Theo quy định tại Chương V
33,239,595
57
Lắp đặt Quạt cấp gió tươi tầng hầm 9600 m3/h; 200Pa~300Pa
1
cái
Theo quy định tại Chương V
38,021,146
58
Lắp đặt Dây chống cháy 1x6mm2 điều khiển quạt hút khói
29
m
Theo quy định tại Chương V
60,193
59
Lắp đặt Dây chống cháy 1x10mm2 điều khiển quạt cấp gió tươi
51
m
Theo quy định tại Chương V
85,971
60
Lắp đặt Dây chống cháy 1x16mm2 điều khiển quạt tăng áp buồng thang
207
m
Theo quy định tại Chương V
112,762
61
Lắp đặt Tủ điều khiển quạt
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
11,706,390
62
Lắp đặt Tole ống gió 300x200 chống cháy 60 phút
19
m
Theo quy định tại Chương V
878,477
63
Lắp đặt Tole ống gió 400x200 chống cháy 60 phút
15
m
Theo quy định tại Chương V
539,051
64
Lắp đặt Miệng gió 400x200
2
cái
Theo quy định tại Chương V
720,517
65
Lắp đặt Miệng gió thải 200x300
3
cái
Theo quy định tại Chương V
651,368
66
Lắp đặt Đầu dò CO
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,239,502
67
Lắp đặt Khớp nối mềm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
1,020,622
68
Lắp đặt Cao su chống rung
12
cái
Theo quy định tại Chương V
245,933
69
Lắp đặt Cáp chống cháy 2Cx1.5mm2
150
m
Theo quy định tại Chương V
76,009
70
Lắp đặt Ống luồn 25
40
m
Theo quy định tại Chương V
59,597
71
Hệ thống chống sét
Theo quy định tại Chương V
72
Lắp đặt Ống luồn 32
70
m
Theo quy định tại Chương V
70,540
73
Lắp đặt Kim thu sét phóng tia tiền đạo bán kính bảo vệ cấp 3 Rp=45m
1
cái
Theo quy định tại Chương V
10,661,404
74
Lắp đặt Cọc tiếp địa d=16mm, dài 2.4m
1
cọc
Theo quy định tại Chương V
412,805
75
Lắp đặt Cáp đống trần 50 mm2
33
m
Theo quy định tại Chương V
380,735
76
Lắp đặt hộp kiểm điện trở đất
1
cái
Theo quy định tại Chương V
460,571
77
Lắp đặt ống nhựa đặt nổi D25
20
m
Theo quy định tại Chương V
59,597
78
Lắp đặt giá đỡ, trụ đỡ kim thu sét cao 5 mét
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3,184,832
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second