Construction

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.229.085.000 VND
Publication date
15:20 22/08/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
878/QĐ-KBHD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hai Duong State Treasury
Approval date
16/08/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0801146956

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH VIỆT HD

1.214.894.114,6385 VND 1.214.894.114 VND 75 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0106705257 HOANG ANH TRANSPORT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY Does not meet E-HSMT . requirements
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1032.9662
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
2
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
8.5779
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,051,581
3
Lưới chắn bụi bao quanh công trình
857.79
m2
Theo quy định tại Chương V
2,574
4
Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ trên mái (Nhân công bậc 3.5/7 nhóm 2)
1
công
Theo quy định tại Chương V
258,686
5
Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái cũ(Nhân công bậc 3.5/7 nhóm 2)
1
công
Theo quy định tại Chương V
258,686
6
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m
253.964
m2
Theo quy định tại Chương V
8,747
7
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ
0.6789
tấn
Theo quy định tại Chương V
7,232,791
8
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
8.1011
m3
Theo quy định tại Chương V
175,017
9
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái
24.5076
m2
Theo quy định tại Chương V
44,052
10
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M75
2.5735
m3
Theo quy định tại Chương V
1,787,563
11
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75
4.2206
m3
Theo quy định tại Chương V
1,631,290
12
Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng
14.112
1m2
Theo quy định tại Chương V
197,158
13
Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm
0.2824
100kg
Theo quy định tại Chương V
2,840,369
14
Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm
1.028
100kg
Theo quy định tại Chương V
2,548,081
15
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250
0.9979
m3
Theo quy định tại Chương V
2,083,322
16
Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan
1.632
1m2
Theo quy định tại Chương V
175,477
17
Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm
0.0906
100kg
Theo quy định tại Chương V
2,989,198
18
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M250
0.0783
m3
Theo quy định tại Chương V
2,354,943
19
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
31.8678
m2
Theo quy định tại Chương V
95,173
20
Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75
0.9
m
Theo quy định tại Chương V
74,765
21
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75
192.023
m2
Theo quy định tại Chương V
83,742
22
Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm
0.7769
tấn
Theo quy định tại Chương V
36,884,698
23
Lắp dựng xà gồ thép
0.7769
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,243,541
24
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.4 ly, loại 11 sóng
1.899
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,575,637
25
Tôn úp nóc, ốp hồi, dày 0.4 ly, khổ rộng 40cm tương đương loại Suntek
39.7
m
Theo quy định tại Chương V
67,859
26
Lợp tôn thưng vách khu bán mái để xe (tận dụng tôn cũ)
0.6619
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,342,941
27
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m
2
cái
Theo quy định tại Chương V
140,861
28
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm
46
m
Theo quy định tại Chương V
62,054
29
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm
0.218
100m
Theo quy định tại Chương V
8,873,371
30
Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm
6
cái
Theo quy định tại Chương V
108,118
31
Chắn rác bằng Inox
6
cái
Theo quy định tại Chương V
64,350
32
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90mm; cút vuông
4
cái
Theo quy định tại Chương V
77,008
33
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90mm; cút chếch
4
cái
Theo quy định tại Chương V
60,057
34
Đai thép bắt ống D90
18
cái
Theo quy định tại Chương V
12,870
35
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
12.1662
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
36
Máng tôn thu nước mái, tôn dày 0.4 ly, khổ rộng 0.6m, tương đương tôn Suntek
19.35
m
Theo quy định tại Chương V
94,769
37
Cửa đi nhôm hệ
0.54
m2
Theo quy định tại Chương V
2,316,590
38
Nhân công tháo dỡ vận chuyển đồ đạc xếp gọp vào kho và vận chuyển, lắp đặt lại sau khi thi công xong (Nhân công 3.0/7 nhóm 1)
4
công
Theo quy định tại Chương V
231,853
39
Phá lớp vữa trát tường trong nhà
321.389
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
40
Phá lớp vữa trát trụ, cột, cạnh cửa trong nhà
34.7875
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
41
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà
212.7954
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
42
Phá lớp vữa trát trần
172.7673
m2
Theo quy định tại Chương V
44,052
43
Phá lớp vữa trát dầm
26.3552
m2
Theo quy định tại Chương V
44,052
44
Quét nước xi măng
768.0944
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
45
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM M75
53.078
m2
Theo quy định tại Chương V
304,952
46
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 600x100mm , vữa XM M75
6.165
m2
Theo quy định tại Chương V
370,305
47
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
262.146
m2
Theo quy định tại Chương V
85,744
48
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
34.7875
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
49
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
212.7954
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
50
Trát trần, vữa XM M75
172.7673
m2
Theo quy định tại Chương V
179,362
51
Trát xà dầm, vữa XM M75
26.3552
m2
Theo quy định tại Chương V
128,816
52
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
91.6
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
53
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
82.24
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
54
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ
496.056
1m2
Theo quy định tại Chương V
56,532
55
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
212.7954
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
56
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
2.6044
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,051,581
57
Lưới chắn bụi bao quanh công trình
260.44
m2
Theo quy định tại Chương V
2,574
58
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
133.1372
m2
Theo quy định tại Chương V
20,867
59
Phá dỡ nền láng Granito
23.3005
m2
Theo quy định tại Chương V
9,274
60
Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM M75
156.4377
m2
Theo quy định tại Chương V
284,952
61
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
31.417
m2
Theo quy định tại Chương V
11,663
62
Nhân công sửa chữa các cửa cong vênh, xệ cánh (Nhân công bậc 4.0/7 nhóm 2)
6
công
Theo quy định tại Chương V
280,811
63
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
54.6906
m2
Theo quy định tại Chương V
23,185
64
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
54.6906
1m2
Theo quy định tại Chương V
37,616
65
Lắp dựng cửa vào khuôn
31.417
m2
Theo quy định tại Chương V
74,372
66
Cửa sổ nhôm hệ,mở hất 1 cánh, hệ PMA XF55 hoặc tương đương, kính an toàn dày 6.38 ly (Lắp dựng hoàn chỉnh)
0.896
m2
Theo quy định tại Chương V
2,059,191
67
Tháo hoa sắt cửa để cải tạo (tính bằng 50% công lắp dựng)
11.3344
m2
Theo quy định tại Chương V
28,081
68
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
22.6688
m2
Theo quy định tại Chương V
46,371
69
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
22.6688
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
70
Lắp dựng hoa sắt cửa
11.3344
m2
Theo quy định tại Chương V
73,924
71
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính
15.54
m2
Theo quy định tại Chương V
27,889
72
Thi công vách thạch cao chống ẩm + khung xương thép hộp tráng kẽm, vách 2 mặt, tấm thạch cao chống ẩm dày 12mm (Chưa bao gồm sơn bả)
15.54
m2
Theo quy định tại Chương V
514,798
73
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
31.08
1m2
Theo quy định tại Chương V
38,670
74
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
31.08
1m2
Theo quy định tại Chương V
47,354
75
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép
0.44
m3
Theo quy định tại Chương V
1,780,634
76
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm
0.3007
m3
Theo quy định tại Chương V
266,631
77
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M75
0.1289
m3
Theo quy định tại Chương V
1,787,563
78
Ván khuôn gia cố sàn, mái
2.4412
1m2
Theo quy định tại Chương V
172,890
79
Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm
0.1627
100kg
Theo quy định tại Chương V
2,738,172
80
Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250
0.1308
m3
Theo quy định tại Chương V
1,930,698
81
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM M75
3.124
m2
Theo quy định tại Chương V
304,952
82
Trát trần, vữa XM M75
2.4412
m2
Theo quy định tại Chương V
179,362
83
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ
2.4412
1m2
Theo quy định tại Chương V
56,532
84
Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM PCB40 mác 75
2.2814
m2
Theo quy định tại Chương V
1,498,714
85
Tủ bếp trên, tủ nhôm kính cao 89cm, rộng 35cm (Lắp dựng hoàn chỉnh)
2.2
m
Theo quy định tại Chương V
3,603,585
86
Cánh tủ bếp dưới bằng khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (Cả lắp dựng)
2.6244
m2
Theo quy định tại Chương V
1,286,995
87
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu Inox
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,330,323
88
Vòi chậu Inox VG731 hoặc tương đương
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,312,734
89
Xi phông chậu rửa loại VGSP4 hoặc tương đương
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
360,358
90
Dây cấp chậu rửa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
128,699
91
Máy hút mùi bếp tương đương loại Kangaroo KG538
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,155,689
92
Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ
5
cái
Theo quy định tại Chương V
174,941
93
Tháo dỡ các thiết bị điện khác như quạt trần, đèn, máy lọc nước... xếp gọn và lắp đặt lại sau khi thi công xong (Nhân công bậc 3.5/7 nhóm 2)
4
công
Theo quy định tại Chương V
258,686
94
Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (tận dụng lắp lại)
5
máy
Theo quy định tại Chương V
238,091
95
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (Tận dụng lắp lại)
4
cái
Theo quy định tại Chương V
62,522
96
Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần (Tận dụng lắp lại)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
122,020
97
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
338,940
98
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng; 2x20W
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
387,988
99
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
2
cái
Theo quy định tại Chương V
63,911
100
Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt
6
cái
Theo quy định tại Chương V
97,030
101
Lắp đặt đế âm tường các loại
8
hộp
Theo quy định tại Chương V
62,164
102
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2
115
m
Theo quy định tại Chương V
31,236
103
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2
68
m
Theo quy định tại Chương V
22,516
104
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D15mm
183
m
Theo quy định tại Chương V
38,161
105
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T
28.4034
m3
Theo quy định tại Chương V
67,901
106
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T
28.4034
m3
Theo quy định tại Chương V
163,899
107
Cắt khe mạch để phá dỡ nâng cửa
0.1
10m
Theo quy định tại Chương V
311,701
108
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW
0.0495
m3
Theo quy định tại Chương V
469,788
109
Phá lớp vữa trát tường trong nhà
20.1029
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
110
Phá lớp vữa trát trụ, cột, cạnh cửa trong nhà
3.9292
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
111
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà
36.6901
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
112
Phá lớp vữa trát trần
13.36
m2
Theo quy định tại Chương V
44,052
113
Quét nước xi măng
74.0822
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
114
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250
0.5549
m3
Theo quy định tại Chương V
1,671,569
115
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 600x100mm , vữa XM M75
1.022
m2
Theo quy định tại Chương V
370,305
116
Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM M75
7.9264
m2
Theo quy định tại Chương V
284,952
117
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
19.0809
m2
Theo quy định tại Chương V
85,744
118
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
3.9292
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
119
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
36.6901
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
120
Trát trần, vữa XM M75
13.36
m2
Theo quy định tại Chương V
179,362
121
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
27.12
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
122
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
16
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
123
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ
36.3701
1m2
Theo quy định tại Chương V
56,532
124
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
36.6901
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
125
Lưới chắn bụi bao quanh công trình
38.64
m2
Theo quy định tại Chương V
2,574
126
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm
0.026
100m
Theo quy định tại Chương V
8,873,371
127
Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
108,118
128
Chắn rác bằng Inox
1
cái
Theo quy định tại Chương V
64,350
129
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
77,008
130
Đai thép bắt ống D90
3
cái
Theo quy định tại Chương V
12,870
131
Cửa đi nhôm hệ
2.025
m2
Theo quy định tại Chương V
2,316,590
132
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T
1.4644
m3
Theo quy định tại Chương V
67,901
133
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T
1.4644
m3
Theo quy định tại Chương V
163,899
134
Phá lớp vữa trát trụ, cột, cạnh cửa
2.3672
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
135
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà
33.1716
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
136
Phá lớp vữa trát trần
4.4287
m2
Theo quy định tại Chương V
44,052
137
Quét nước xi măng
39.9675
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
138
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
2.3672
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
139
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
33.1716
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
140
Trát trần, vữa XM M75
4.4287
m2
Theo quy định tại Chương V
179,362
141
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
14.56
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
142
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
14.56
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
143
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
39.9675
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
144
Lưới chắn bụi bao quanh công trình
38.61
m2
Theo quy định tại Chương V
11,583
145
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm
0.027
100m
Theo quy định tại Chương V
8,873,371
146
Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
108,118
147
Chắn rác bằng Inox
1
cái
Theo quy định tại Chương V
64,350
148
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D90mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
77,008
149
Đai thép bắt ống D90
3
cái
Theo quy định tại Chương V
12,870
150
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
5.376
m2
Theo quy định tại Chương V
11,663
151
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
10.752
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
152
Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn
5.376
m2
Theo quy định tại Chương V
199,873
153
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T
0.7771
m3
Theo quy định tại Chương V
67,901
154
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T
0.7771
m3
Theo quy định tại Chương V
163,899
155
Phần sân, cổng tường rào
0
Theo quy định tại Chương V
156
Tháo dỡ hoa sắt tường rào
35.616
m2
Theo quy định tại Chương V
28,081
157
Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16*16
0.1814
tấn
Theo quy định tại Chương V
35,158,456
158
Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào
71.232
m2
Theo quy định tại Chương V
46,371
159
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
71.232
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
160
Lắp dựng hoa sắt tường rào
34.3527
m2
Theo quy định tại Chương V
73,924
161
Phá dỡ cột, trụ gạch đá
1.924
m3
Theo quy định tại Chương V
405,743
162
Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75
1.924
m3
Theo quy định tại Chương V
1,990,044
163
Phá lớp vữa trát tường
99.057
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
164
Phá lớp vữa trát trụ tường
15.7696
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
165
Quét nước xi măng
114.8266
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
166
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
106.833
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
167
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
38.346
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
168
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
25.76
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
169
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
166.6
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
170
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
137.403
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
171
Tôn ốp nóc, ốp khe giữa 2 tường rào, tôn dày 0.4 ly, khổ rộng 40cm
50
m
Theo quy định tại Chương V
67,859
172
Thi công lắp đặt tấm úp khe tường
0.2
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,148,637
173
Bơm keo ngăn nước vị trí úp tôn giữa khe 2 tường rào
100
m
Theo quy định tại Chương V
19,305
174
Tháo dỡ hoa sắt tường rào
22.7435
m2
Theo quy định tại Chương V
28,081
175
Phá dỡ hàng rào dây thép gai
17.495
m2
Theo quy định tại Chương V
9,274
176
Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào
45.487
m2
Theo quy định tại Chương V
46,371
177
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
45.487
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
178
Lắp dựng hoa sắt tường rào
40.2385
m2
Theo quy định tại Chương V
73,924
179
Phá lớp vữa trát tường
77.8528
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
180
Phá lớp vữa trát trụ tường
24.651
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
181
Quét nước xi măng
102.5038
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
182
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
83.6848
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
183
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
24.651
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
184
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
16.56
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
185
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
119.84
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
186
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
102.5038
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
187
Tháo dỡ hoa sắt tường rào
28.5545
m2
Theo quy định tại Chương V
28,081
188
Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào
57.109
m2
Theo quy định tại Chương V
46,371
189
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
57.109
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
190
Lắp dựng hoa sắt tường rào
28.5545
m2
Theo quy định tại Chương V
73,924
191
Phá lớp vữa trát tường
97.7443
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
192
Phá lớp vữa trát trụ tường
35.607
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
193
Quét nước xi măng
133.3513
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
194
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
105.5203
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
195
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
35.607
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
196
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
23.92
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
197
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
159.88
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
198
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
133.3513
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
199
Tôn ốp nóc, ốp khe giữa 2 tường rào, tôn dày 0.4 ly, khổ rộng 40cm
49
m
Theo quy định tại Chương V
67,859
200
Thi công lắp đặt tấm úp khe tường
0.196
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,148,637
201
Bơm keo ngăn nước vị trí úp tôn giữa khe 2 tường rào
98
m
Theo quy định tại Chương V
19,305
202
Tháo dỡ cánh cổng (tính bằng 50% công lắp đặt)
16.415
m2
Theo quy định tại Chương V
42,122
203
Thanh răng truyền động
1
m
Theo quy định tại Chương V
450,448
204
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg
0.0377
tấn
Theo quy định tại Chương V
36,189,854
205
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg
0.0377
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,204,067
206
Goong cổng phụ thay thế
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
321,749
207
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
32.83
m2
Theo quy định tại Chương V
46,371
208
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
32.83
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
209
Lắp dựng cửa khung sắt
16.415
m2
Theo quy định tại Chương V
105,512
210
Tháo dỡ hoa sắt tường rào
47.974
m2
Theo quy định tại Chương V
28,081
211
Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào
95.948
m2
Theo quy định tại Chương V
46,371
212
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
95.948
1m2
Theo quy định tại Chương V
48,681
213
Lắp dựng hoa sắt tường rào
47.974
m2
Theo quy định tại Chương V
73,924
214
Phá lớp vữa trát tường
64.3416
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
215
Phá lớp vữa trát trụ tường
51.2873
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
216
Quét nước xi măng
115.6289
1m2
Theo quy định tại Chương V
11,041
217
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
68.8776
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
218
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75
51.2873
m2
Theo quy định tại Chương V
209,157
219
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
19.68
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
220
Trát gờ chỉ, vữa XM M75
199.832
m
Theo quy định tại Chương V
41,909
221
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
115.6289
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
222
Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm
1.036
100kg
Theo quy định tại Chương V
2,738,172
223
Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy
2.4
1m2
Theo quy định tại Chương V
123,892
224
Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250
3.5
m3
Theo quy định tại Chương V
1,930,698
225
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm
7
cây
Theo quy định tại Chương V
334,471
226
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm
7
gốc cây
Theo quy định tại Chương V
647,914
227
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
16.7636
m2
Theo quy định tại Chương V
27,822
228
Tháo dỡ gạch ốp chân tường
10.7217
m2
Theo quy định tại Chương V
32,960
229
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch thẻ KT 60x240mm, vữa XM M75
28.955
m2
Theo quy định tại Chương V
302,543
230
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg
99
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
53,243
231
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg
7
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
96,344
232
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40, mác 75
2.1934
m3
Theo quy định tại Chương V
2,726,494
233
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM PCB40, mác 75
0.3731
m3
Theo quy định tại Chương V
2,335,950
234
Trát tường ngoài chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75
47.3012
m2
Theo quy định tại Chương V
116,787
235
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp
0.0372
100m2
Theo quy định tại Chương V
8,637,096
236
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn
0.0682
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,898,663
237
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, XM PCB40
0.6132
m3
Theo quy định tại Chương V
1,842,404
238
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu
106
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
38,766
239
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250
111.05
m3
Theo quy định tại Chương V
1,671,569
240
Cắt khe mạch sân đường bê tông
35
10m
Theo quy định tại Chương V
311,701
241
Đánh nhẵn bề mặt sân bê tông bằng máy
1110.5
m2
Theo quy định tại Chương V
25,740
242
Phần nhà làm việc, nhà phụ trợ, nhà bảo vệ, trạm điện
0
Theo quy định tại Chương V
243
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T
12.5203
m3
Theo quy định tại Chương V
67,901
244
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
9.3534
m3
Theo quy định tại Chương V
175,017
245
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T
12.5203
m3
Theo quy định tại Chương V
163,899
246
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T
9.3534
m3
Theo quy định tại Chương V
67,901
247
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T
9.3534
m3
Theo quy định tại Chương V
163,899
248
Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy
2.144
1m2
Theo quy định tại Chương V
123,892
249
Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150
1.2029
m3
Theo quy định tại Chương V
1,331,327
250
Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75
6.1336
m3
Theo quy định tại Chương V
1,574,379
251
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75
0.7779
m3
Theo quy định tại Chương V
1,631,290
252
Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75
0.2156
m3
Theo quy định tại Chương V
1,990,044
253
Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75
6.374
m2
Theo quy định tại Chương V
93,181
254
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
2.4618
m2
Theo quy định tại Chương V
184,978
255
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75
11.68
m
Theo quy định tại Chương V
94,413
256
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
8.8358
1m2
Theo quy định tại Chương V
85,040
257
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM PCB40 mác 75
16.416
m2
Theo quy định tại Chương V
1,596,160
258
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trần ngoài nhà
1032.9662
m2
Theo quy định tại Chương V
25,504
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second