| 1 |
vn4000747670 |
LIÊN DANH THI CÔNG ĐH4.PS |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG AN THỊNH PHÁT
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 2 |
vn4000978029 |
LIÊN DANH THI CÔNG ĐH4.PS |
CÔNG TY CP TƯ VẤN - XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LỘC PHƯỚC THỊNH
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 3 |
vn4000810668 |
LIÊN DANH XÂY DỰNG ĐƯỜNG ĐH4 PHƯỚC SƠN |
QUANG NAM DEVELOPMENT CORPORATION
|
Contractors ranked 2nd |
| 4 |
vn0401539871 |
LIÊN DANH XÂY DỰNG ĐƯỜNG ĐH4 PHƯỚC SƠN |
CÔNG TY TNHH XD TM & DV MỘC HỒNG ÂN
|
Contractors ranked 2nd |
| 5 |
vn3100450329 |
Liên danh Minh Đạt – Khánh Huyền |
CÔNG TY TNHH KHÁNH HUYỀN
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 6 |
vn4000552569 |
Liên danh thi công đường ĐH4.PS |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DUY DŨNG
|
Contractor ranked 6th |
| 7 |
vn4001113645 |
Lien danh nhà thầu - ĐH4.PS |
VAN PHUC COMMERCIAL INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
|
Contractor ranked 5th |
| 8 |
vn4201172503 |
Liên danh Thi công tuyến ĐH4.PS |
KHANH ANH INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 9 |
vn4001007220 |
Liên danh Nhật Anh - Gia Bảo |
Công ty TNHH MTV Xây dựng công trình Gia Bảo
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 10 |
vn0400559956 |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN 6.3
|
The contractor is ranked 7th |
| 11 |
vn0401323872 |
Liên danh thi công đường ĐH4.PS |
501 CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
|
Contractor ranked 6th |
| 12 |
vn0400554411 |
Liên danh Nam Vinh – Hồ Minh |
NAM VINH JOINT STOCK COMPANY
|
Contractors ranked 3rd |
| 13 |
vn4000511001 |
Lien danh nhà thầu - ĐH4.PS |
CÔNG TY CP ĐẠI LỘC PHÁT
|
Contractor ranked 5th |
| 14 |
vn4000980275 |
Liên danh Thi công tuyến ĐH4.PS |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG TRUNG VIỆT
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 15 |
vn4001028830 |
LIÊN DANH THI CÔNG ĐH4.PS |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG TÂN THANH BI
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 16 |
vn4000373104 |
Liên danh Nhật Anh - Gia Bảo |
CÔNG TY TNHH NHẬT ANH
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 17 |
vn4000985900 |
Liên danh Công ty Phước Sơn, 24-4 và XDGT Quảng Nam |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHƯỚC SƠN
|
Contractor ranked 4th |
| 18 |
vn4000363071 |
LIÊN DANH XÂY DỰNG ĐƯỜNG ĐH4 PHƯỚC SƠN |
PHUC THINH CONSTRUCTION CO., LTD
|
Contractors ranked 2nd |
| 19 |
vn3100973625 |
Liên danh Minh Đạt – Khánh Huyền |
Công ty TNHH XDTH Minh Đạt
|
The contractor's capacity and experience assessment result is: Unsatisfactory |
| 20 |
vn0400468681 |
Liên danh Nam Vinh – Hồ Minh |
Ho Minh Company Limited
|
Contractors ranked 3rd |
| 21 |
vn4000924464 |
Liên danh Công ty Phước Sơn, 24-4 và XDGT Quảng Nam |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 24 - 4
|
Contractor ranked 4th |
| 22 |
vn4000392442 |
Liên danh Công ty Phước Sơn, 24-4 và XDGT Quảng Nam |
QUANG NAM TRANSPORT CONSTRUCTION JOINT- STOCK COMPANY
|
Contractor ranked 4th |