Construction

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
999.086.000 VND
Publication date
17:33 18/09/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
180/QĐ-MN.TT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tan Tien Kindergarten
Approval date
18/09/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0900192600

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT TUẤN

996.187.570,3583 VND 996.187.000 VND 60 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
64.08
m2
Theo quy định tại Chương V
12,000
2
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép
92.4
m
Theo quy định tại Chương V
47,000
3
Tháo dỡ hoa sắt cửa
24.48
m2
Theo quy định tại Chương V
74,903
4
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
2.5322
m3
Theo quy định tại Chương V
29,000
5
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T - Cự ly 3km (M*3)
2.5322
m3
Theo quy định tại Chương V
43,765
6
Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 mác 75
20.328
m2
Theo quy định tại Chương V
240,612
7
Sơn dặm lại má cửa -1 nước lót, 2 nước phủ
20.328
1m2
Theo quy định tại Chương V
52,737
8
Cửa đi 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ
38.16
m2
Theo quy định tại Chương V
4,403,001
9
Cửa sổ 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ
25.92
m2
Theo quy định tại Chương V
3,230,356
10
Gia công cửa sắt, hoa sắt
0.3108
tấn
Theo quy định tại Chương V
29,853,968
11
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
14.1811
m2
Theo quy định tại Chương V
56,140
12
Lắp dựng hoa sắt cửa, xi măng PCB30
24.48
m2
Theo quy định tại Chương V
81,081
13
KHU ĐA NGƯU
0
Theo quy định tại Chương V
14
Di chuyển đồ đạc (nhân công 3/7)
6
công
Theo quy định tại Chương V
285,713
15
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
43.99
m2
Theo quy định tại Chương V
12,560
16
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn
104.9
m
Theo quy định tại Chương V
31,402
17
Tháo dỡ hoa sắt cửa
13.15
m2
Theo quy định tại Chương V
74,903
18
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
1191.5681
m2
Theo quy định tại Chương V
17,142
19
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
3.2036
m3
Theo quy định tại Chương V
29,178
20
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T - Cự ly 3km (M*3)
3.2036
m3
Theo quy định tại Chương V
43,765
21
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 mác 75
16.214
m2
Theo quy định tại Chương V
243,612
22
Sơn dặm lại má cửa -1 nước lót, 2 nước phủ
16.214
1m2
Theo quy định tại Chương V
62,640
23
Cửa đi 1 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ
21.12
m2
Theo quy định tại Chương V
4,311,431
24
Cửa đi 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ
9.72
m2
Theo quy định tại Chương V
4,453,001
25
Cửa sổ 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ
13.15
m2
Theo quy định tại Chương V
3,230,356
26
Gia công cửa sắt, hoa sắt
0.1419
tấn
Theo quy định tại Chương V
29,853,968
27
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
5.063
m2
Theo quy định tại Chương V
56,018
28
Lắp dựng hoa sắt cửa, xi măng PCB30
13.15
m2
Theo quy định tại Chương V
81,081
29
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
8.0565
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,505,102
30
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1191.5681
1m2
Theo quy định tại Chương V
105,917
31
Tấm nhựa ốp tường PVC nano vân gỗ
517.406
m2
Theo quy định tại Chương V
592,018
32
Phào nhựa PVC 60x20 cổ trần
174.52
m
Theo quy định tại Chương V
128,700
33
Len nhựa PVC 80x15 chân tường
150.52
m
Theo quy định tại Chương V
90,090
34
Nẹp nhựa kết thúc
248.4
m
Theo quy định tại Chương V
64,350
35
KHU BÁ KHÊ
0
Theo quy định tại Chương V
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second