Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0900192600 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT TUẤN |
996.187.570,3583 VND | 996.187.000 VND | 60 day |
1 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
64.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,000 |
||
2 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép |
|
92.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
47,000 |
||
3 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa |
|
24.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,903 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
2.5322 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T - Cự ly 3km (M*3) |
|
2.5322 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,765 |
||
6 |
Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 mác 75 |
|
20.328 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
240,612 |
||
7 |
Sơn dặm lại má cửa -1 nước lót, 2 nước phủ |
|
20.328 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
52,737 |
||
8 |
Cửa đi 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
|
38.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,403,001 |
||
9 |
Cửa sổ 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
|
25.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,230,356 |
||
10 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt |
|
0.3108 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,853,968 |
||
11 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
14.1811 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,140 |
||
12 |
Lắp dựng hoa sắt cửa, xi măng PCB30 |
|
24.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
81,081 |
||
13 |
KHU ĐA NGƯU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
14 |
Di chuyển đồ đạc (nhân công 3/7) |
|
6 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
285,713 |
||
15 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
43.99 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,560 |
||
16 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
|
104.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
31,402 |
||
17 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa |
|
13.15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,903 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
1191.5681 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,142 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
3.2036 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
29,178 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T - Cự ly 3km (M*3) |
|
3.2036 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,765 |
||
21 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 mác 75 |
|
16.214 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
243,612 |
||
22 |
Sơn dặm lại má cửa -1 nước lót, 2 nước phủ |
|
16.214 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
62,640 |
||
23 |
Cửa đi 1 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
|
21.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,311,431 |
||
24 |
Cửa đi 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
|
9.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,453,001 |
||
25 |
Cửa sổ 2 cánh mở quay XF55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ |
|
13.15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,230,356 |
||
26 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt |
|
0.1419 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,853,968 |
||
27 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
5.063 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,018 |
||
28 |
Lắp dựng hoa sắt cửa, xi măng PCB30 |
|
13.15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
81,081 |
||
29 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
8.0565 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,505,102 |
||
30 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1191.5681 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
105,917 |
||
31 |
Tấm nhựa ốp tường PVC nano vân gỗ |
|
517.406 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
592,018 |
||
32 |
Phào nhựa PVC 60x20 cổ trần |
|
174.52 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
128,700 |
||
33 |
Len nhựa PVC 80x15 chân tường |
|
150.52 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
90,090 |
||
34 |
Nẹp nhựa kết thúc |
|
248.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
64,350 |
||
35 |
KHU BÁ KHÊ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |