Construction

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
329.302.210 VND
Publication date
13:41 04/11/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
308/QĐ-KBKG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Kien Giang State Treasury
Approval date
01/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1702175637

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT

292.760.121,6007 VND 292.760.121 VND 40 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1702174489 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC KIẾN AN Not evaluated due to the 2nd ranked bidder
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
177.8256
m2
Theo quy định tại Chương V
19,127.16
2
Bả bằng bột bả vào tường ngoài
177.8256
m2
Theo quy định tại Chương V
40,342.25
3
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
177.8256
m2
Theo quy định tại Chương V
77,073.19
4
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
265.2808
m2
Theo quy định tại Chương V
19,127.16
5
Bả bằng bột bả vào tường trong
265.2808
m2
Theo quy định tại Chương V
40,342.25
6
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
265.2808
m2
Theo quy định tại Chương V
76,869.77
7
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
4.72
m2
Theo quy định tại Chương V
28,690.74
8
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
0.795
m2
Theo quy định tại Chương V
28,690.74
9
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng
2.12
m2
Theo quy định tại Chương V
252,220.37
10
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 200x600mm, vữa XM M75, PCB30
2.12
m2
Theo quy định tại Chương V
355,869.71
11
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
12,084,592.91
12
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
237,014.31
13
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,035,489.58
14
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40
0.5515
m3
Theo quy định tại Chương V
442,135.41
15
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30
4.72
m2
Theo quy định tại Chương V
335,632.81
16
Tháo dỡ bệ xí
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
52,290.07
17
Lắp đặt xí bệt
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,657,911.08
18
Tháo dỡ hộp che cửa cuốn bằng thạch cao 0.4x0.5x4.8m
4.32
m2
Theo quy định tại Chương V
131,625.16
19
Đóng mới hộp che cửa cuốn bằng thạch cao 0.4x0.5x4.8m
4.32
m2
Theo quy định tại Chương V
655,790.43
20
Vệ sinh khung kính và bắn keo xử lý chống thấm + thay kính vỡ
46.595
m2
Theo quy định tại Chương V
438,380.26
21
Tháo dỡ đèn LED ốp trần D300
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
38,346.05
22
Lắp mới đèn LED ốp trần D300
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
13,944.02
23
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
139.5924
m2
Theo quy định tại Chương V
19,127.16
24
Bả bằng bột bả vào tường ngoài
139.5924
m2
Theo quy định tại Chương V
40,342.25
25
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
139.5924
m2
Theo quy định tại Chương V
77,073.19
26
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
251.4492
m2
Theo quy định tại Chương V
19,127.16
27
Bả bằng bột bả vào tường trong
251.4492
m2
Theo quy định tại Chương V
40,342.25
28
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
251.4492
m2
Theo quy định tại Chương V
76,869.77
29
Lắp mới đèn LED ốp trần D300
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
434,555.74
30
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
13.92
m2
Theo quy định tại Chương V
13,944.02
31
Tháo dỡ khuôn cửa đơn
39.2
m
Theo quy định tại Chương V
34,860.05
32
Lắp dựng cửa đi KGWINDOW
6.72
m2
Theo quy định tại Chương V
4,170,946.72
33
Lắp dựng cửa sổ KGWINDOW
7.2
m2
Theo quy định tại Chương V
3,160,071.04
34
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
2.7
m2
Theo quy định tại Chương V
19,127.16
35
Bả bằng bột bả vào tường trong
2.7
m2
Theo quy định tại Chương V
40,342.25
36
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
2.7
m2
Theo quy định tại Chương V
76,869.77
37
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30
12.392
m2
Theo quy định tại Chương V
2,839,461.4
38
Tháo dỡ tay vịn cầu thang sắt
7.11
m2
Theo quy định tại Chương V
13,944.02
39
Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ
7.9
m
Theo quy định tại Chương V
244,811.42
40
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
42.0732
m2
Theo quy định tại Chương V
19,127.16
41
Bả bằng bột bả vào tường trong
42.0732
m2
Theo quy định tại Chương V
40,342.25
42
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
42.0732
m2
Theo quy định tại Chương V
76,869.77
43
Tháo dỡ lan can sảnh tầng 2, trụ lục bình bê tông
6.59
m
Theo quy định tại Chương V
34,860.05
44
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
0.1318
m3
Theo quy định tại Chương V
2,341,603.48
45
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg
25
1 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
11,864.86
46
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m
12.82
m2
Theo quy định tại Chương V
13,944.02
47
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m
0.1221
m3
Theo quy định tại Chương V
1,042,315.43
48
Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công
0.4815
m3
Theo quy định tại Chương V
2,384,519.01
49
Lợp mái tole sóng vuông mạ kẽm dày 0.45mm
0.1282
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,362,412.44
50
Lắp dựng xà gồ thép 40x80x1.4
0.0459
tấn
Theo quy định tại Chương V
26,837,146.35
51
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
0.4815
m3
Theo quy định tại Chương V
2,229,008
52
Vệ sinh sê nô
14.16
m2
Theo quy định tại Chương V
39,913.51
53
Lắp đặt cầu chắn rác
1
cái
Theo quy định tại Chương V
152,651.68
54
Bắn keo chống thấm đinh mái tole
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
623.67
55
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m
0.5921
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,829,678.66
56
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
5.1807
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,689,710.69
57
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng
14
bộ
Theo quy định tại Chương V
235,161.9
58
Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
196,410.74
59
Lắp đặt đèn Led âm trần Downlight D155
52
bộ
Theo quy định tại Chương V
557,125.81
60
Lắp đặt quạt đảo trần NOF1603G-RC
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,385,733.59
61
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại
1.5936
m3
Theo quy định tại Chương V
44,630.03
62
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại
2.0798
m3
Theo quy định tại Chương V
76,508.63
63
Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công
0.0138
1000v
Theo quy định tại Chương V
63,757.19
64
Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công
0.0138
1000v
Theo quy định tại Chương V
60,569.33
65
Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công
0.7659
tấn
Theo quy định tại Chương V
47,817.89
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second