Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702175637 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT |
292.760.121,6007 VND | 292.760.121 VND | 40 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702174489 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC KIẾN AN | Not evaluated due to the 2nd ranked bidder |
1 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
177.8256 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,127.16 |
||
2 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài |
|
177.8256 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,342.25 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
177.8256 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,073.19 |
||
4 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
265.2808 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,127.16 |
||
5 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
265.2808 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,342.25 |
||
6 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
265.2808 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,869.77 |
||
7 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
4.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,690.74 |
||
8 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
0.795 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,690.74 |
||
9 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
|
2.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
252,220.37 |
||
10 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 200x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
|
2.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
355,869.71 |
||
11 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm |
|
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
12,084,592.91 |
||
12 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
237,014.31 |
||
13 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,035,489.58 |
||
14 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.5515 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
442,135.41 |
||
15 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 |
|
4.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
335,632.81 |
||
16 |
Tháo dỡ bệ xí |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
52,290.07 |
||
17 |
Lắp đặt xí bệt |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,657,911.08 |
||
18 |
Tháo dỡ hộp che cửa cuốn bằng thạch cao 0.4x0.5x4.8m |
|
4.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
131,625.16 |
||
19 |
Đóng mới hộp che cửa cuốn bằng thạch cao 0.4x0.5x4.8m |
|
4.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
655,790.43 |
||
20 |
Vệ sinh khung kính và bắn keo xử lý chống thấm + thay kính vỡ |
|
46.595 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
438,380.26 |
||
21 |
Tháo dỡ đèn LED ốp trần D300 |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
38,346.05 |
||
22 |
Lắp mới đèn LED ốp trần D300 |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
13,944.02 |
||
23 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
139.5924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,127.16 |
||
24 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài |
|
139.5924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,342.25 |
||
25 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
139.5924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,073.19 |
||
26 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
251.4492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,127.16 |
||
27 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
251.4492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,342.25 |
||
28 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
251.4492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,869.77 |
||
29 |
Lắp mới đèn LED ốp trần D300 |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
434,555.74 |
||
30 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
13.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,944.02 |
||
31 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
|
39.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
34,860.05 |
||
32 |
Lắp dựng cửa đi KGWINDOW |
|
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,170,946.72 |
||
33 |
Lắp dựng cửa sổ KGWINDOW |
|
7.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,160,071.04 |
||
34 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
2.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,127.16 |
||
35 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
2.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,342.25 |
||
36 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
2.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,869.77 |
||
37 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 |
|
12.392 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,839,461.4 |
||
38 |
Tháo dỡ tay vịn cầu thang sắt |
|
7.11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,944.02 |
||
39 |
Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ |
|
7.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
244,811.42 |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
42.0732 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,127.16 |
||
41 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
42.0732 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,342.25 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
42.0732 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,869.77 |
||
43 |
Tháo dỡ lan can sảnh tầng 2, trụ lục bình bê tông |
|
6.59 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
34,860.05 |
||
44 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.1318 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,341,603.48 |
||
45 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
|
25 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
11,864.86 |
||
46 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
|
12.82 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,944.02 |
||
47 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
|
0.1221 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,042,315.43 |
||
48 |
Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công |
|
0.4815 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,384,519.01 |
||
49 |
Lợp mái tole sóng vuông mạ kẽm dày 0.45mm |
|
0.1282 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,362,412.44 |
||
50 |
Lắp dựng xà gồ thép 40x80x1.4 |
|
0.0459 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
26,837,146.35 |
||
51 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.4815 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,229,008 |
||
52 |
Vệ sinh sê nô |
|
14.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,913.51 |
||
53 |
Lắp đặt cầu chắn rác |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
152,651.68 |
||
54 |
Bắn keo chống thấm đinh mái tole |
|
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
623.67 |
||
55 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.5921 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,829,678.66 |
||
56 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
5.1807 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,689,710.69 |
||
57 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
|
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
235,161.9 |
||
58 |
Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
196,410.74 |
||
59 |
Lắp đặt đèn Led âm trần Downlight D155 |
|
52 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
557,125.81 |
||
60 |
Lắp đặt quạt đảo trần NOF1603G-RC |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,385,733.59 |
||
61 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại |
|
1.5936 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
44,630.03 |
||
62 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại |
|
2.0798 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
76,508.63 |
||
63 |
Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công |
|
0.0138 |
1000v |
Theo quy định tại Chương V |
63,757.19 |
||
64 |
Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công |
|
0.0138 |
1000v |
Theo quy định tại Chương V |
60,569.33 |
||
65 |
Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công |
|
0.7659 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
47,817.89 |