Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5100480662 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1 TV VIỆT HƯNG HÀ GIANG |
158.978.412,416 VND | 158.978.412 VND | 30 day |
1 |
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây |
|
7.04 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
264,806 |
||
2 |
Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công |
|
38.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
239,440 |
||
3 |
Đục tẩy bề mặt sàn bê tông |
|
280 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,973 |
||
4 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
|
280 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,350 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.384 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,095,360 |
||
6 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
|
0.384 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
3,826,309 |
||
7 |
Phá dỡ nền bê tông |
|
9.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,140,058 |
||
8 |
Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm |
|
12 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,324,028 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
21.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
26,143 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
21.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,750 |
||
11 |
Đệm cát đáy kênh |
|
3.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
665,683 |
||
12 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
|
21.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,902,952 |
||
13 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
|
0.24 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,789,802 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
|
1.6 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,391,274 |