Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316240431 |
DHHOME CONSULTANT AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
867.653.070 VND | 867.653.070 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314666344 | CONG PHAT DEVELOP AND INVESTMENT COMPANY LIMITED | Details at the Specialized Steering Committee File |
1 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
|
45.276 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
385,000 |
||
2 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
|
7.546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
3 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
|
1.91 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,500,000 |
||
4 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
|
19.25 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
5 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
|
6.468 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,500,000 |
||
6 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
9.42 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
27,000,000 |
||
7 |
Mạ kẽm nhúng nóng cấu kiện thép |
|
9.42 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
11,000,000 |
||
8 |
Vận chuyển cấu kiện từ nơi mạ kẽm đến vị trí xây dựng khoảng cách 90km |
|
9.42 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
9 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
|
9.42 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
6,500,000 |
||
10 |
Gia công hàng rào lưới thép gai |
|
134.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
405,000 |
||
11 |
CCNC hàn điện các cấu kiện thép |
|
3.850 |
1 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
12 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
38.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
95,000 |
||
13 |
CCNC di dời xe bãi lấy mặt bằng thi công bằng cần trục ô tô 6T trong khuôn viên đất |
|
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
25,000,000 |
||
14 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
|
24.332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
|
0.209 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
|
0.209 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
4,500,000 |