Construction

Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.874.903.261 VND
Publication date
09:23 12/11/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
43/QĐ-QLDA
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Giong Trom Area Project Management Board
Approval date
12/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1301047645

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐỒNG KHỞI

1.649.944.354,839 VND 1.649.944.354 VND 180 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn2200772060 CÔNG TY TNHH ĐỨC SÁNG XANH No clarification according to Official Dispatch No. 27/CV-PD dated July 11, 2025 of the bidding consultant on the national bidding system
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (NÚT GIAO ĐẦU TUYẾN)
0
HM
Theo quy định tại Chương V
2
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3
646.02
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
66,496
3
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
14.36
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
4
Làm cỏ tạp
14.36
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
5
Phun thuốc trừ sâu
21.53
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
6
Bón phân thảm cỏ
14.36
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
7
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
422.28
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
8
Duy trì bồn cảnh lá màu
2.35
100m2 /năm
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
9
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (DÃY PHÂN CÁCH)
0
HM
Theo quy định tại Chương V
10
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3
2839.76
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
66,496
11
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
63.11
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
12
Làm cỏ tạp
63.11
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
13
Phun thuốc trừ sâu
94.66
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
14
Bón phân thảm cỏ
63.11
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
15
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3
436.5
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
64,808
16
Duy trì cây cảnh tạo hình
2.43
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,076,285
17
Duy trì cây bóng mát loại 1
84
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
103,819
18
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
450.29
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
19
Duy trì cây lá màu
2.502
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
20
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (NÚT GIAO CUỐI TUYẾN)
0
HM
Theo quy định tại Chương V
21
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
989.1
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
22
Duy trì bồn cảnh lá màu
5.5
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
23
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (NÚT GIAO THÔNG ĐỒNG KHỞI)
0
HM
Theo quy định tại Chương V
24
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
274.14
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
66,496
25
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
6.09
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
26
Làm cỏ tạp
6.09
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
27
Phun thuốc trừ sâu
9.14
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
28
Bón phân thảm cỏ
6.09
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
29
Duy trì cây bóng mát loại 1
15.5
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
103,819
30
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
8.53
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
31
Duy trì bồn cảnh lá màu
0.05
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
32
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH VÒNG XOAY ĐƯỜNG HUYỆN 10
0
HM
Theo quy định tại Chương V
33
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
756.81
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
34
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào
4.2
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
35
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH NÚT GIAO NGÃ BA SƠN ĐỐC
0
HM
Theo quy định tại Chương V
36
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
630.81
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
66,496
37
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
14.02
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
38
Làm cỏ tạp
14.02
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
39
Phun thuốc trừ sâu
21.03
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
40
Bón phân thảm cỏ
14.02
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
41
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
287.82
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
42
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào
1.6
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
43
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3
5.4
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
44
Duy trì tạo hình
0.03
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,076,285
45
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN TTHC HUYỆN GIỒNG TRÔM
0
HM
Theo quy định tại Chương V
46
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3
1235.43
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
47
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
27.45
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
48
Làm cỏ tạp
27.45
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
49
Phun thuốc trừ sâu
41.18
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
50
Bón phân thảm cỏ
27.45
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
51
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.19
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,076,285
52
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3
34.2
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
53
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3
342.74
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
54
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào
2.44
100m2 /năm
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
55
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3
37.8
100 chậu/ lần
Theo quy định tại Chương V
42,505
56
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.21
100 chậu/ năm
Theo quy định tại Chương V
7,470,808
57
DUY TU BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH KHU QUẢNG TRƯỜNG TTHC HUYỆN GIỒNG TRÔM
0
HM
Theo quy định tại Chương V
58
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3
1106.62
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
59
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
24.59
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
60
Làm cỏ tạp
24.59
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
61
Phun thuốc trừ sâu
36.89
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
62
Bón phân thảm cỏ
24.59
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
63
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào
5.295
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
4,474,325
64
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
953.11
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
65
Duy trì cây bóng mát loại 1
29
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
103,819
66
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH BIA A210
0
HM
Theo quy định tại Chương V
67
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.02
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
10,076,285
68
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3
3.6
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
69
Duy trì cây bóng mát loại 1
3
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
103,819
70
UY TU BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG VIÊN TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN (CV ĐƯỜNG NỘI BỘ)
0
HM
Theo quy định tại Chương V
71
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3
125.64
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
72
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
2.79
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
73
Làm cỏ tạp
2.79
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
74
Phun thuốc trừ sâu
4.19
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
75
Bón phân thảm cỏ
2.79
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
76
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào
453
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
5,651,444
77
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
81.54
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
78
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.2
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
10,076,285
79
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 8m3
36
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
80
Duy trì cây bóng mát loại 1
1.5
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
103,819
81
UY TU BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG VIÊN TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN (CV CẠNH ĐỀN THỜ LIỆT SĨ THỊ TRẤN)
0
HM
Theo quy định tại Chương V
82
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3
64.66
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
83
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
1.44
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
59,346
84
Làm cỏ tạp
1.44
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
84,998
85
Phun thuốc trừ sâu
2.16
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
18,484
86
Bón phân thảm cỏ
1.44
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
74,870
87
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào
523
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
5,651,444
88
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3
94.16
100m2 /lần
Theo quy định tại Chương V
65,463
89
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.2
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
10,076,285
90
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 8m3
36
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
64,808
91
Duy trì cây bóng mát loại 1
2.5
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
103,819
92
CẮT TỈA CÂY SAO ĐEN, DẦU RÁY TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN
0
HM
Theo quy định tại Chương V
93
Duy trì cây bóng mát loại 2
850
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
790,794
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second