Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1301047645 |
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐỒNG KHỞI |
1.649.944.354,839 VND | 1.649.944.354 VND | 180 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2200772060 | CÔNG TY TNHH ĐỨC SÁNG XANH | No clarification according to Official Dispatch No. 27/CV-PD dated July 11, 2025 of the bidding consultant on the national bidding system |
1 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (NÚT GIAO ĐẦU TUYẾN) |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
|
646.02 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
66,496 |
||
3 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
14.36 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
4 |
Làm cỏ tạp |
|
14.36 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
5 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
21.53 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ |
|
14.36 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
7 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
422.28 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
8 |
Duy trì bồn cảnh lá màu |
|
2.35 |
100m2 /năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
9 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (DÃY PHÂN CÁCH) |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
10 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
|
2839.76 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
66,496 |
||
11 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
63.11 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
12 |
Làm cỏ tạp |
|
63.11 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
13 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
94.66 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
14 |
Bón phân thảm cỏ |
|
63.11 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
15 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
|
436.5 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
16 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
2.43 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,076,285 |
||
17 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
84 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
103,819 |
||
18 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
450.29 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
19 |
Duy trì cây lá màu |
|
2.502 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
20 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (NÚT GIAO CUỐI TUYẾN) |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
989.1 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
22 |
Duy trì bồn cảnh lá màu |
|
5.5 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
23 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG TRƯƠNG VĨNH TRỌNG (NÚT GIAO THÔNG ĐỒNG KHỞI) |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
24 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
274.14 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
66,496 |
||
25 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
6.09 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
26 |
Làm cỏ tạp |
|
6.09 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
27 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
9.14 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
28 |
Bón phân thảm cỏ |
|
6.09 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
29 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
15.5 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
103,819 |
||
30 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
8.53 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
31 |
Duy trì bồn cảnh lá màu |
|
0.05 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
32 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH VÒNG XOAY ĐƯỜNG HUYỆN 10 |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
756.81 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
34 |
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào |
|
4.2 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
35 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH NÚT GIAO NGÃ BA SƠN ĐỐC |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
36 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
630.81 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
66,496 |
||
37 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
14.02 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
38 |
Làm cỏ tạp |
|
14.02 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
39 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
21.03 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
40 |
Bón phân thảm cỏ |
|
14.02 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
41 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
287.82 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
42 |
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào |
|
1.6 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
43 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
|
5.4 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
44 |
Duy trì tạo hình |
|
0.03 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,076,285 |
||
45 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN TTHC HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
46 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 |
|
1235.43 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
47 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
27.45 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
48 |
Làm cỏ tạp |
|
27.45 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
49 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
41.18 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
50 |
Bón phân thảm cỏ |
|
27.45 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
51 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.19 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,076,285 |
||
52 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
34.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
53 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
|
342.74 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
54 |
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào |
|
2.44 |
100m2 /năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
55 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 |
|
37.8 |
100 chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
42,505 |
||
56 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.21 |
100 chậu/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,470,808 |
||
57 |
DUY TU BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH KHU QUẢNG TRƯỜNG TTHC HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
58 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
|
1106.62 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
59 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
24.59 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
60 |
Làm cỏ tạp |
|
24.59 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
61 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
36.89 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
62 |
Bón phân thảm cỏ |
|
24.59 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
63 |
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào |
|
5.295 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,474,325 |
||
64 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
953.11 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
65 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
29 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
103,819 |
||
66 |
DUY TU, BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH BIA A210 |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
67 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.02 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,076,285 |
||
68 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 5m3 |
|
3.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
69 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
3 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
103,819 |
||
70 |
UY TU BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG VIÊN TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN
(CV ĐƯỜNG NỘI BỘ) |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
71 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
|
125.64 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
72 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
2.79 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
73 |
Làm cỏ tạp |
|
2.79 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
74 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
4.19 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
75 |
Bón phân thảm cỏ |
|
2.79 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
76 |
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào |
|
453 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,651,444 |
||
77 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
81.54 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
78 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.2 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,076,285 |
||
79 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
|
36 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
80 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
1.5 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
103,819 |
||
81 |
UY TU BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG CÂY XANH ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG VIÊN TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN
(CV CẠNH ĐỀN THỜ LIỆT SĨ THỊ TRẤN) |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
82 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
|
64.66 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
83 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
1.44 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,346 |
||
84 |
Làm cỏ tạp |
|
1.44 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
84,998 |
||
85 |
Phun thuốc trừ sâu |
|
2.16 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,484 |
||
86 |
Bón phân thảm cỏ |
|
1.44 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
74,870 |
||
87 |
Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào |
|
523 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,651,444 |
||
88 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
94.16 |
100m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,463 |
||
89 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.2 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,076,285 |
||
90 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
|
36 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,808 |
||
91 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
2.5 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
103,819 |
||
92 |
CẮT TỈA CÂY SAO ĐEN, DẦU RÁY TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN |
|
0 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
93 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
850 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
790,794 |