Construction and equipment

        Watching
Tender ID
Views
15
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.674.014.317 VND
Publication date
16:17 29/10/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
31/QĐ-TTLTLS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Historical Archive Center
Approval date
29/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0309708905 0309708905

CLEAN ENVIRONMETAL - CONSTRUCTION CORPORATION.

7.609.343.375,447 VND 7.609.343.375 VND 3 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn3501985836 3501985836 Liên danh Bảo dưỡng, sửa chữa cở sở vật chất tại Trung tâm lưu trữ lịch sử tỉnh năm 2025 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN KHÔI Contractor does not meet technical requirements
2 vn3502375470 3502375470 Liên danh Bảo dưỡng, sửa chữa cở sở vật chất tại Trung tâm lưu trữ lịch sử tỉnh năm 2025 FRONTIER ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY Contractor does not meet technical requirements
List of goods
Number Job category Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy nén inverter dàn nóng
RXQ14P
5
Cái
Máy nén inverter dàn nóng
TRUNG QUỐC
19,077,656
2
Máy nén STD 4024744 dàn nóng
STD 4024744
8
Cái
Máy nén STD 4024744 dàn nóng
THÁI LAN
17,905,239
3
Bảng mạch điều khiển (Bo nguồn) dàn nóng
RXQ12AYM
2
Cái
Bảng mạch điều khiển (Bo nguồn) dàn nóng
THÁI LAN
3,259,396
4
Bảng mạch điều khiển (Bo quạt dàn nóng)
PC0511-3
6
Cái
Bảng mạch điều khiển (Bo quạt dàn nóng)
TRUNG QUỐC
5,575,284
5
Mạch điện tử Inverter dàn nóng
Không
12
Cái
Mạch điện tử Inverter dàn nóng
TRUNG QUỐC
11,193,454
6
Bảng mạch điều khiển (Bo điều khiển) dàn nóng
SEB08104
8
Cái
Bảng mạch điều khiển (Bo điều khiển) dàn nóng
TRUNG QUỐC
6,593,845
7
Bảng mạch điều khiển (Bo cảm biến dòng máy nén) dàn nóng
PC0509-2
12
Cái
Bảng mạch điều khiển (Bo cảm biến dòng máy nén) dàn nóng
TRUNG QUỐC
269,017
8
Dây kết nối cáp từ RXQ16PPAY19 dản nóng (dây máy nén)
RXQ16PPAY19
10
Cái
Dây kết nối cáp từ RXQ16PPAY19 dản nóng (dây máy nén)
TRUNG QUỐC
1,280,703
9
Dây kết nối dàn nóng -2239145
2239145
10
Cái
Dây kết nối dàn nóng -2239145
THÁI LAN
2,134,504
10
Cảm biến áp suất (Cảm biến cao áp) dàn nóng
Không
6
Cái
Cảm biến áp suất (Cảm biến cao áp) dàn nóng
TRUNG QUỐC
1,940,627
11
Cảm biến nhiệt J2/J5/J7/J9 dàn nóng
ST8604A/ST8602A/ST8604A/ST8602A/ST8604A
14
Cái
Cảm biến nhiệt J2/J5/J7/J9 dàn nóng
TRUNG QUỐC
789,507
12
Cảm biến nhiệt J3 dàn nóng
ST8606/ST8606/ST8606
6
Cái
Cảm biến nhiệt J3 dàn nóng
TRUNG QUỐC
461,033
13
Cuộn van điện từ (Van tiết lưu) dàn nóng
Không
6
Cái
Cuộn van điện từ (Van tiết lưu) dàn nóng
TRUNG QUỐC
632,580
14
Khởi động từ dàn nóng (Công tắc từ) contactor
Không
16
Cái
Khởi động từ dàn nóng (Công tắc từ) contactor
TRUNG QUỐC
1,533,203
15
Bảng mạch điều khiển (Mạch điện từ dàn lạnh) FXMQ140
FXMQ140PVE
5
Cái
Bảng mạch điều khiển (Mạch điện từ dàn lạnh) FXMQ140
THÁI LAN
3,656,099
16
Bảng mạch điều khiển (Mạch điện tử dàn lạnh) FXMQ125
Daikin Pcb EB14025-25
4
Cái
Bảng mạch điều khiển (Mạch điện tử dàn lạnh) FXMQ125
THÁI LAN
2,691,146
17
Bảng mạch điều khiển (Mạch điện tử bo quạt dàn lạnh)
Không
4
Cái
Bảng mạch điều khiển (Mạch điện tử bo quạt dàn lạnh)
TRUNG QUỐC
2,273,000
18
Điện trở cài đặt công suất dàn lạnh -FXMQ140
FXMQ140
6
Cái
Điện trở cài đặt công suất dàn lạnh -FXMQ140
TRUNG QUỐC
53,608
19
Điện trở cài đặt công suất dàn lạnh - FXMQ125
FXMQ125
5
Cái
Điện trở cài đặt công suất dàn lạnh - FXMQ125
TRUNG QUỐC
53,608
20
Mô tơ quạt dàn lạnh
UGBTEF-12MDK536
2
Cái
Mô tơ quạt dàn lạnh
TRUNG QUỐC
3,656,099
21
Cuộn van tiết lưu điện từ dàn lạnh
2SA50011-2-KO
8
Cái
Cuộn van tiết lưu điện từ dàn lạnh
TRUNG QUỐC
1,951,349
22
Thân van điện từ dàn lạnh
RKD12DVMS
2
Cái
Thân van điện từ dàn lạnh
THÁI LAN
1,150,146
23
Cảm biến nhiệt C4
ST1104
50
Cái
Cảm biến nhiệt C4
TRUNG QUỐC
139,382
24
Cảm biến nhiệt C5
ST8605
50
Cái
Cảm biến nhiệt C5
TRUNG QUỐC
128,660
25
Cảm biến nhiệt C9 (cảm biến gió hồi)
THB-01D-N-HUM
20
Cái
Cảm biến nhiệt C9 (cảm biến gió hồi)
TRUNG QUỐC
128,660
26
Bơm nước xả
FXDQ32PBVE
14
Cái
Bơm nước xả
THÁI LAN
1,104,335
27
Công tác phao
158783J
4
Cái
Công tác phao
THÁI LAN
316,777
28
Gas R410A
R410A
280
Kg
Gas R410A
THÁI LAN
209,560
29
Ni tơ
Không
12
Chai
Ni tơ
VIỆT NAM
491,862
30
Hợp kim đồng (Bạc hàn)
Không
2
Kg
Hợp kim đồng (Bạc hàn)
VIỆT NAM
660,412
31
Chi phí bảo trì dàn nóng
Không
78
Dàn
Chi phí bảo trì dàn nóng
VIỆT NAM
403,720
32
Chi phí bảo trì dàn lạnh
Không
18
Dàn
Chi phí bảo trì dàn lạnh
VIỆT NAM
478,090
33
Chi phí nhân công thay thế linh kiện thiết bị cho hệ thống lạnh Daikin VRV III - hạng mục không có hàn xì hút chân không và nạp gas
Không
1
Gói
Chi phí nhân công thay thế linh kiện thiết bị cho hệ thống lạnh Daikin VRV III - hạng mục không có hàn xì hút chân không và nạp gas
VIỆT NAM
238,962,688
34
Tủ điều khiển trung tâm
HCV-X
1
Cái
Tủ điều khiển trung tâm
UK
37,038,600
35
Tủ điều khiển trung tâm (Bao gồm acquy)
HCRV-3
1
Cái
Tủ điều khiển trung tâm (Bao gồm acquy)
UK
50,684,400
36
Bình khí FM200
HFC -277ea
10
Cái
Bình khí FM200
ITALY
4,678,560
37
Sửa Bơm cứu hỏa (1 bơm điện, 1 bơm Diesel)
Không
2
Cái
Sửa Bơm cứu hỏa (1 bơm điện, 1 bơm Diesel)
VIỆT NAM
38,013,300
38
Sửa Bơm bù áp
Không
1
Cái
Sửa Bơm bù áp
VIỆT NAM
26,316,900
39
Tủ điều khiển máy bơm
Không
1
Cái
Tủ điều khiển máy bơm
VIỆT NAM
25,732,080
40
Bình bột chữa cháy xách tay ABC 8 kg
TMK-VJ-ABC/8KG
49
Cái
Bình bột chữa cháy xách tay ABC 8 kg
TOMAKEN
358,053
41
Giảm rung D=100
Không
6
Cái
Giảm rung D=100
VIỆT NAM
2,924,100
42
Tủ điều khiển thang máy Fuji 7.5 kw Step AS380 -
Step AS380 -
1
Cái
Tủ điều khiển thang máy Fuji 7.5 kw Step AS380 -
THÁI LAN
146,326,394
43
Bo gọi tầng SM03D
SM03D
1
Cái
Bo gọi tầng SM03D
THÁI LAN
6,566,421
44
Bo điều khiển cabin SM02G
SM02G
1
Cái
Bo điều khiển cabin SM02G
THÁI LAN
7,998,919
45
Bo đầu cabin 7" AS380 (SN-CCB-T7)
AS380 (SN-CCB-T7)
1
Cái
Bo đầu cabin 7" AS380 (SN-CCB-T7)
THÁI LAN
12,979,016
46
Bo hiển thị tầng 4"3 AS380 (SN-HCB-SL-BO)
AS380 (SN-HCB-SL-BO)
3
Cái
Bo hiển thị tầng 4"3 AS380 (SN-HCB-SL-BO)
THÁI LAN
6,556,806
47
Tủ đầu carbin sơn tĩnh điện
Không
1
Cái
Tủ đầu carbin sơn tĩnh điện
THÁI LAN
8,171,973
48
Bo đầu cabin SM02H
SM02H
1
Cái
Bo đầu cabin SM02H
THÁI LAN
10,431,283
49
Motor động cơ PM 100
PM 100
1
Cái
Motor động cơ PM 100
THÁI LAN
20,429,933
50
Nút nhấn
Không
11
Cái
Nút nhấn
THÁI LAN
1,913,203
51
Cảm biến thanh hồng ngoại thùng cabin WECO 917A61
WECO 917A61
1
Cái
Cảm biến thanh hồng ngoại thùng cabin WECO 917A61
THÁI LAN
1,913,203
52
Bộ nghịch lưu ARD-TPS-10-2P
ARD-TPS-10-2P
1
Cái
Bộ nghịch lưu ARD-TPS-10-2P
THÁI LAN
14,661,481
53
Cáp điều khiển có điện áp 300/500V
Không
25
Mét
Cáp điều khiển có điện áp 300/500V
THÁI LAN
374,948
54
Tủ điều khiển thang máy Fuji 11kw Step AS380 - 11KW
AS380 - 11KW
1
Cái
Tủ điều khiển thang máy Fuji 11kw Step AS380 - 11KW
THÁI LAN
154,979,072
55
Bo gọi tầng SM03D
SM03D
1
Cái
Bo gọi tầng SM03D
THÁI LAN
6,566,421
56
Bo điều khiển cabin SM02G
SM02G
1
Cái
Bo điều khiển cabin SM02G
THÁI LAN
7,998,919
57
Bo đầu cabin 7" AS380 (SN-CCB-T7)
AS380 (SN-CCB-T7)
1
Cái
Bo đầu cabin 7" AS380 (SN-CCB-T7)
THÁI LAN
12,979,016
58
Bo hiển thị tầng 4"3 AS380 (SN-HCB-SL-BO)
AS380 (SN-HCB-SL-BO)
5
Cái
Bo hiển thị tầng 4"3 AS380 (SN-HCB-SL-BO)
THÁI LAN
6,556,806
59
Tủ đầu carbin sơn tĩnh điện
Không
1
Cái
Tủ đầu carbin sơn tĩnh điện
THÁI LAN
8,171,973
60
Bo đầu cabin SM02H
SM02H
1
Cái
Bo đầu cabin SM02H
THÁI LAN
10,431,283
61
Motor động cơ PM 100
PM 100
1
Cái
Motor động cơ PM 100
THÁI LAN
20,429,933
62
Nút nhấn
Không
17
Cái
Nút nhấn
THÁI LAN
1,913,203
63
Cảm biến thanh hồng ngoại thùng cabin WECO 917A61
WECO 917A61
1
Cái
Cảm biến thanh hồng ngoại thùng cabin WECO 917A61
THÁI LAN
1,913,203
64
Bộ nghịch lưu ARD-TPS-10-2P
ARD-TPS-10-2P
1
Cái
Bộ nghịch lưu ARD-TPS-10-2P
THÁI LAN
14,661,481
65
Cáp điều khiển có điện áp 300/500V
Không
35
Mét
Cáp điều khiển có điện áp 300/500V
THÁI LAN
374,948
66
Tủ điều khiển thang máy Fuji 11kw Step AS380 - 11KW
Step AS380 - 11KW
1
Cái
Tủ điều khiển thang máy Fuji 11kw Step AS380 - 11KW
VIỆT NAM
154,979,072
67
Bo gọi tầng SM03D
SM03D
1
Cái
Bo gọi tầng SM03D
THÁI LAN
6,566,421
68
Bo điều khiển cabin SM02G
SM02G
1
Cái
Bo điều khiển cabin SM02G
THÁI LAN
7,998,919
69
Bo đầu cabin 7" AS380 (SN-CCB-T7)
(SN-CCB-T7)
1
Cái
Bo đầu cabin 7" AS380 (SN-CCB-T7)
THÁI LAN
12,979,016
70
Bo hiển thị tầng 4"3 AS380 (SN-HCB-SL-BO)
(SN-HCB-SL-BO)
2
Cái
Bo hiển thị tầng 4"3 AS380 (SN-HCB-SL-BO)
THÁI LAN
6,556,806
71
Tủ đầu carbin sơn tĩnh điện
Không
1
Cái
Tủ đầu carbin sơn tĩnh điện
THÁI LAN
8,171,973
72
Bo đầu cabin SM02H
SM02H
1
Cái
Bo đầu cabin SM02H
THÁI LAN
10,431,283
73
Motor động cơ PM 100
PM 100
1
Cái
Motor động cơ PM 100
THÁI LAN
20,429,933
74
Nút nhấn
Không
8
Cái
Nút nhấn
THÁI LAN
1,913,203
75
Cảm biến thanh hồng ngoại thùng cabin WECO 917A61
WECO 917A61
1
Cái
Cảm biến thanh hồng ngoại thùng cabin WECO 917A61
THÁI LAN
1,913,203
76
Bộ nghịch lưu ARD-TPS-10-2P
ARD-TPS-10-2P
1
Cái
Bộ nghịch lưu ARD-TPS-10-2P
THÁI LAN
14,661,481
77
Cáp điều khiển có điện áp 300/500V
Không
15
Mét
Cáp điều khiển có điện áp 300/500V
THÁI LAN
374,948
78
Bảo trì hệ thống điện trung thế (LA, FCO, TU,TI), máy biến áp, tủ tổng tại phòng điện MBA (Vệ sinh, siết busbar...)
Không
1
lần
Bảo trì hệ thống điện trung thế (LA, FCO, TU,TI), máy biến áp, tủ tổng tại phòng điện MBA (Vệ sinh, siết busbar...)
VIỆT NAM
33,494,236
79
Bảo trì hệ thống tủ điện ATS, tủ tụ bù, tủ phân phối (Vệ sinh, siết busbar,...)
Không
1
lần
Bảo trì hệ thống tủ điện ATS, tủ tụ bù, tủ phân phối (Vệ sinh, siết busbar,...)
VIỆT NAM
71,773,363
80
Bảo trì hệ thống máy phát điện (Vệ sinh, kiểm tra bình điện,
Không
1
lần
Bảo trì hệ thống máy phát điện (Vệ sinh, kiểm tra bình điện,
VIỆT NAM
19,139,563
81
Thí nghiệm (LA, FCO, TU, TI, MBA, ACB, MCCB, tụ bù)
Không
1
lần
Thí nghiệm (LA, FCO, TU, TI, MBA, ACB, MCCB, tụ bù)
VIỆT NAM
33,494,236
82
Bảo hệ thống motor cửa cuốn phòng điện
Không
1
lần
Bảo hệ thống motor cửa cuốn phòng điện
VIỆT NAM
4,784,890
83
Chi phí đo điện trở đất
Không
2
điểm
Chi phí đo điện trở đất
VIỆT NAM
5,741,869
84
Camera quan sát IP thân trụ hồng ngoại 4MP
DS-2CD2T43G2
24
cái
Camera quan sát IP thân trụ hồng ngoại 4MP
TRUNG QUỐC
2,183,328
85
Camera quan sát IP bán cầu hồng ngoại 4MP
DS-2CD1143G2 -LIU (F)
68
cái
Camera quan sát IP bán cầu hồng ngoại 4MP
TRUNG QUỐC
2,660,931
86
Đầu ghi 32 kênh IP
DS-7732NI-K4
3
cái
Đầu ghi 32 kênh IP
TRUNG QUỐC
6,531,464
87
Bộ lưu điện UPS 1200w
AR2200
1
cái
Bộ lưu điện UPS 1200w
TRUNG QUỐC
4,023,561
88
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch
SAMSUNG 65 INCH BN81-25561E-700
3
cái
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch
TRUNG QUỐC
13,597,065
89
Switch TP-Link TL-SG1024D 24 port Gigabit 10/100/1000
Tp-link TL-SG1024D
5
cái
Switch TP-Link TL-SG1024D 24 port Gigabit 10/100/1000
TRUNG QUỐC
2,290,545
90
SwitchTP-LinkTL-SG116 16 port Gigabit 10/100/1000
Tp-link TL-SG116
1
cái
SwitchTP-LinkTL-SG116 16 port Gigabit 10/100/1000
TRUNG QUỐC
1,037,080
91
Converter chuẩn A
B&TON
5
cái
Converter chuẩn A
TRUNG QUỐC
399,627
92
Converter chuẩn B
B&TON
5
cái
Converter chuẩn B
TRUNG QUỐC
399,627
93
Phí kiểm tra hàn xì, sạc gas
Không
4
máy
Phí kiểm tra hàn xì, sạc gas
VIỆT NAM
1,913,956
94
Thay tụ quạt bên trái máy hút ẩm: + Máy hút ẩm không khí Harison HD -192B; công suất hút ẩm 192 lít / Ingày
HCD - 192B
5
máy
Thay tụ quạt bên trái máy hút ẩm: + Máy hút ẩm không khí Harison HD -192B; công suất hút ẩm 192 lít / Ingày
Thái Lan
143,546
95
Thay tụ quạt bên phải máy hút ẩm: + Máy hút ẩm không khí Harison HD -192B; công suất hút ẩm 192 lít /1 ngày
HCD - 192B
3
máy
Thay tụ quạt bên phải máy hút ẩm: + Máy hút ẩm không khí Harison HD -192B; công suất hút ẩm 192 lít /1 ngày
Thái Lan
143,546
96
Thay đường ống thoát nước từ máy ra ngoài thuộc máy hút
Không
19
máy
Thay đường ống thoát nước từ máy ra ngoài thuộc máy hút
VIỆT NAM
47,848
97
Chi phí kỹ thuật đi lại sửa chữa
Không
1
lần
Chi phí kỹ thuật đi lại sửa chữa
VIỆT NAM
1,435,467
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second