Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304762338 | Liên danh Cải tạo, xây dựng mới Trường Tiểu học Thanh Đa, quận Bình Thạnh |
NO.1 VIET NGUYEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
88.182.273.097,791 VND | 88.182.273.097 VND | 240 day | ||
| 2 | vn0302944491 | Liên danh Cải tạo, xây dựng mới Trường Tiểu học Thanh Đa, quận Bình Thạnh |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN KHẢI HOÀN |
88.182.273.097,791 VND | 88.182.273.097 VND | 240 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | NO.1 VIET NGUYEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN KHẢI HOÀN | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3700596182 | Liên danh thi công trường TH Thanh Đa | QUOC ANH COMPANY LIMITED. | Did not pass the assessment of experience capacity |
| 2 | vn3700348694 | Liên danh thi công trường TH Thanh Đa | U&I CONSTRUCTION CORPORATION | Did not pass the assessment of experience capacity |
1 |
Đầu bơm: KP(R)50-250/15
Động cơ: Y3-160M2-2
|
1 |
bộ |
Bơm điện, Q=45 m3/h, H=65m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Đầu bơm: Việt Nam
Động cơ: Trung Quốc
|
77,000,000 |
||
2 |
Đầu bơm: KP(R)50-250/15
Động cơ: QC380Q
|
1 |
bộ |
Bơm Diesel, Q=45m3/h, H=65m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Đầu bơm: Việt Nam
Động cơ: Trung Quốc
|
231,000,000 |
||
3 |
TB 550-700
|
1 |
bộ |
Tủ điện điều khiển bơm chữa cháy (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Việt Nam
|
13,200,000 |
||
4 |
LAP-BX 175
|
1 |
bộ |
Kim thu sét Rp (IV) = 88m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
30,800,000 |
||
5 |
GST200N-1
|
1 |
bộ |
Trung tâm báo cháy 18 ZONE (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Trung Quốc
|
22,000,000 |
||
6 |
CV50 - 20/16
|
16 |
cuộn |
Cuộn vòi chữa cháy 20m - 16bar |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
7 |
83MEC LP50B
|
16 |
cái |
Lăng phun chữa cháy trong nhà D13 |
Việt Nam
|
275,000 |
||
8 |
TB 1000-1200
|
1 |
bộ |
Bộ dụng cụ phá vỡ |
Việt Nam
|
4,950,000 |
||
9 |
83MEC/ABC/8KG
|
33 |
bình |
Bình chữa cháy xách tay bột ABC - 8kg |
Việt Nam
|
1,047,200 |
||
10 |
83MEC/CO2/MT5
|
33 |
bình |
Bình chữa cháy xách tay khí CO2 MT5 - 5kg |
Việt Nam
|
1,925,000 |
||
11 |
TB 400-220
|
33 |
cái |
Kệ đựng bình chữa cháy đôi |
Việt Nam
|
385,000 |
||
12 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
6 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
13 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
12 |
Cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
14 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Bộ đo, hiển thị (A,V,P,F, COS ) |
Việt Nam
|
660,000 |
||
15 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
2 |
bộ |
Biến dòng 3Nos. MCT 400/5A |
Việt Nam
|
704,000 |
||
16 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Biến dòng 4Nos.PCT 400/5A |
Việt Nam
|
891,000 |
||
17 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
2 |
Bộ |
Bộ relay bảo vệ chạm đất, quá dòng (O/C|E/F) |
Việt Nam
|
6,050,000 |
||
18 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
2 |
Bộ |
Bộ relay bảo vệ quá áp, thấp áp, mất pha |
Việt Nam
|
6,050,000 |
||
19 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Bộ |
Bộ điều khiển công suất phản kháng |
Việt Nam
|
5,500,000 |
||
20 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
m |
Thanh cái đồng 400A |
Việt Nam
|
275,000 |
||
21 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Bộ |
Cầu chì 3P 100A |
Việt Nam
|
352,000 |
||
22 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Bộ |
Chống sét lan truyền 40kA (8/20ᶙs) |
Việt Nam
|
4,083,750 |
||
23 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
6 |
Bộ |
HARMONIC FILTER + Tụ bù 20kVAR |
Việt Nam
|
4,950,000 |
||
24 |
Việt Nam
|
1 |
Tủ |
Vỏ tủ điện KT: H1800xW800xD450x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
3,850,000 |
||
25 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Lô |
Thanh cái đồng |
Việt Nam
|
275,000 |
||
26 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Đồng hồ volt thang đo (0 đến 500V) (kèm chuyển mạch 3 pha) |
Việt Nam
|
356,950 |
||
27 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Đồng hồ ampe thang đo (0 đến 200A) (kèm chuyển mạch 3 pha) |
Việt Nam
|
252,890 |
||
28 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Biến dòng 3Nos. MCT 200/5A |
Việt Nam
|
1,793,000 |
||
29 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
30 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
31 |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
Tủ điện KT: H800xW600xD250x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
2,390,300 |
||
32 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Lô |
Thanh cái đồng |
Việt Nam
|
275,000 |
||
33 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Đồng hồ volt thang đo (0 đến 500V) (kèm chuyển mạch 3 pha) |
Việt Nam
|
356,950 |
||
34 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Đồng hồ ampe thang đo (0 đến 200A) (kèm chuyển mạch 3 pha) |
Việt Nam
|
252,890 |
||
35 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
bộ |
Biến dòng 3Nos. MCT 200/5A |
Việt Nam
|
1,793,000 |
||
36 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
37 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
38 |
Việt Nam
|
1 |
Tủ |
Tủ điện KT: H800xW600xD250x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
2,390,300 |
||
39 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Lô |
Thanh cái đồng |
Việt Nam
|
275,000 |
||
40 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
41 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
42 |
Việt Nam
|
1 |
Tủ |
Tủ điện KT: H600xW400xD200x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
1,299,100 |
||
43 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Lô |
Thanh cái đồng |
Việt Nam
|
275,000 |
||
44 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
45 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
46 |
Việt Nam
|
1 |
Tủ |
Tủ điện KT: H600xW400xD200x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
1,299,100 |
||
47 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Lô |
Thanh cái đồng |
Việt Nam
|
275,000 |
||
48 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
49 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
50 |
Việt Nam
|
1 |
Tủ |
Tủ điện KT: H600xW400xD200x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
1,299,100 |
||
51 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
1 |
Lô |
Thanh cái đồng |
Việt Nam
|
275,000 |
||
52 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W |
Việt Nam
|
87,120 |
||
53 |
Đồng bộ theo yêu cấu thiết kế
|
3 |
Cái |
Cầu chì ống 230V/2A |
Việt Nam
|
14,850 |
||
54 |
Việt Nam
|
1 |
Tủ |
Tủ điện KT: H600xW400xD200x1.2mm sơn tĩnh điện, 2 lớp cửa |
Việt Nam
|
1,299,100 |
||
55 |
Senko hoặc tương đương
|
2 |
cái |
Quạt hút mùi gắn tường 450m3/h |
Việt Nam
|
2,420,000 |
||
56 |
Senko hoặc tương đương
|
3 |
cái |
Quạt hút mùi gắn tường 400m3/h |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
57 |
Senko hoặc tương đương
|
2 |
cái |
Quạt hút mùi gắn tường 200m3/h |
Việt Nam
|
1,768,250 |
||
58 |
Senko hoặc tương đương
|
3 |
cái |
Quạt hút mùi gắn tường 150m3/h |
Việt Nam
|
1,375,000 |
||
59 |
Senko hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Quạt hút mùi âm trần nối ống gió 200m3/h |
Việt Nam
|
5,540,741 |
||
60 |
Senko hoặc tương đương
|
32 |
cái |
Quạt hút mùi âm trần nối ống gió 400m3/h |
Việt Nam
|
8,810,185 |
||
61 |
Senko hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Quạt hút mùi âm trần nối ống gió 550m3/h |
Việt Nam
|
13,352,778 |
||
62 |
Senko hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Quạt hút mùi âm trần nối ống gió 650m3/h |
Việt Nam
|
16,500,000 |
||
63 |
HITACHI, TOSHIBA
|
87 |
bộ |
Máy lạnh 1,5 HP - loại treo tường (30 phòng học: mỗi phòng 2 bộ; 9 phòng chức năng: mỗi phòng 2 bộ; phòng y tế 1 bộ; phòng tư vấn 1 bộ; Văn phòng 1 bộ; phòng hiệu trưởng 01 bộ, phòng Hiệu phó 1 bộ; phòng Đội Thanh niên 1 bộ; phòng truyền thống 2 bộ; phòng nghỉ giáo viên 1 bộ ) |
Việt Nam
|
19,415,000 |
||
64 |
HITACHI, TOSHIBA
|
10 |
bộ |
Máy lạnh 2.0 HP - loại treo tường (Thư viên: 2 bộ; phòng Hội đồng Giáo viên 02 bộ; Hội trường 6 bộ) |
Việt Nam
|
25,509,000 |
||
65 |
Panasonic, Pentax hoặc tương đương
|
2 |
bộ |
Bơm cấp nước Q=15m³/h, H=40m (bao gồm van, van 1 chiều, đồng hồ đo áp, đường ống STK,…và các vật tư cần thiết để hoàn chỉnh 1 bộ bơm như thể hiện trên sơ đồ nguyên lý và lắp đặt điển hình) |
Việt Nam
|
44,000,000 |
||
66 |
Việt Nam, Trung Quốc hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Bộ biến tầng cho bơm cấp nước |
Việt Nam
|
6,050,000 |
||
67 |
Việt Nam, Trung Quốc hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Bình tích áp 200L |
Việt Nam
|
15,400,000 |
||
68 |
Việt Nam, Trung Quốc hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Bình mồi nước 100L |
Việt Nam
|
12,320,000 |
||
69 |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
Tủ điều khiển bơm cấp nước (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Việt Nam
|
7,150,000 |
||
70 |
Theo hồ sơ chi tiết đính kèm
|
1 |
bộ |
Thiết bị hệ thống lọc hồ bơi |
Việt Nam
|
750,218,808 |
||
71 |
Theo hồ sơ chi tiết đính kèm
|
1 |
bộ |
Hệ thống xử lý nước thải |
Việt Nam
|
814,737,865 |
||
72 |
BHT
|
1 |
Bộ |
Bàn làm việc hiệu trưởng |
Việt Nam
|
6,173,000 |
||
73 |
SG602
|
1 |
Cái |
Ghế nệm tựa lưng xoay quanh trục (loại lớn) |
Việt Nam
|
2,065,000 |
||
74 |
GSX
|
2 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
75 |
THS1
|
2 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6,855,000 |
||
76 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
77 |
B1403CVA
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
18,938,000 |
||
78 |
BMT1
|
1 |
Bộ |
Bàn vi tính |
Việt Nam
|
3,852,000 |
||
79 |
HL-L5210DN
|
1 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Việt Nam
|
8,973,000 |
||
80 |
BGTK
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sofa tiếp khách |
Việt Nam
|
6,439,000 |
||
81 |
RWF-W1917TV
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
82 |
KX-TS560
|
1 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
1,174,000 |
||
83 |
AQR-B360MA
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
15,096,000 |
||
84 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng phân công phân nhiệm. |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
85 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
86 |
BHT
|
2 |
Bộ |
Bàn làm việc hiệu phó |
Việt Nam
|
6,173,000 |
||
87 |
SG702
|
2 |
Cái |
Ghế nệm tựa lưng xoay quanh trục (loại trung) |
Việt Nam
|
1,788,000 |
||
88 |
GSX
|
4 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
89 |
THS
|
4 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
90 |
BMC
|
4 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
91 |
B1403CVA
|
4 |
Cái |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
18,938,000 |
||
92 |
BMT1
|
4 |
Bộ |
Bàn vi tính |
Việt Nam
|
3,852,000 |
||
93 |
HL-L5210DN
|
4 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Việt Nam
|
8,973,000 |
||
94 |
BGTK
|
4 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sofa tiếp khách |
Việt Nam
|
6,439,000 |
||
95 |
RWF-W1917TV
|
4 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
96 |
KX-TS560
|
4 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
1,174,000 |
||
97 |
BTP
|
4 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
98 |
BVT
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
Việt Nam
|
6,014,000 |
||
99 |
GVP
|
3 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
1,010,000 |
||
100 |
GSX
|
8 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
101 |
THS
|
5 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
102 |
KS90K1DT
|
1 |
Cái |
Két sắt |
Việt Nam
|
12,004,000 |
||
103 |
BMC
|
2 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
104 |
GB583LW-VP
|
3 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
18,133,000 |
||
105 |
HL-L5210DN
|
1 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Việt Nam
|
8,973,000 |
||
106 |
Bizhub 301i
|
1 |
Cái |
Máy photocopy |
Malaysia
|
72,279,000 |
||
107 |
KX-TS560
|
1 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
1,174,000 |
||
108 |
RWF-W1917TV
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
109 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
110 |
BLV
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
5,320,000 |
||
111 |
GVP
|
1 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
1,010,000 |
||
112 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
113 |
GNCN
|
1 |
Cái |
Giường nghỉ cá nhân |
Việt Nam
|
3,866,000 |
||
114 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ cá nhân |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
115 |
TCK
|
1 |
Cái |
Tủ để chìa khóa |
Việt Nam
|
4,168,000 |
||
116 |
KX-TS560
|
1 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
1,174,000 |
||
117 |
S74
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
118 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
119 |
BGHS2
|
390 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3,359,000 |
||
120 |
BGV + GSX
|
30 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
121 |
BCL
|
30 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
122 |
DU-BY65A
|
30 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
123 |
THS
|
30 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
124 |
TDHS
|
60 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
6,909,000 |
||
125 |
TS102
|
60 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
126 |
BKH
|
60 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,466,000 |
||
127 |
CTQ + ABH
|
30 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
423,000 |
||
128 |
BTP
|
30 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
129 |
S74
|
30 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
130 |
BGHS2
|
13 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3,359,000 |
||
131 |
BGV + GSX
|
1 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
132 |
BCL
|
1 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
133 |
DU-BY65A
|
1 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
134 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
135 |
TDHS
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
6,909,000 |
||
136 |
TS102
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
137 |
PRO-008; 601M; AR-3600HD; WM1; M2; CMCR; HTDL VTLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh phòng nhạc |
Việt Nam; Trung Quốc
|
75,676,000 |
||
138 |
CT-X700 + GN1
|
5 |
Cái |
Đàn Organ |
Trung Quốc ; Việt Nam
|
16,369,000 |
||
139 |
HT-89
|
10 |
Cái |
Đàn ghi ta |
Trung Quốc
|
2,922,000 |
||
140 |
DCN
|
2 |
Cái |
Đàn nhị |
Việt Nam
|
2,272,000 |
||
141 |
DTGH-17
|
2 |
Cái |
Đàn tranh |
Việt Nam
|
9,898,000 |
||
142 |
DBGHG
|
2 |
Cái |
Đàn bầu |
Việt Nam
|
5,434,000 |
||
143 |
DL-J10
|
2 |
Cái |
Trống jazz |
Trung Quốc
|
19,889,000 |
||
144 |
BKH
|
1 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,466,000 |
||
145 |
CTQ + ABH
|
1 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
423,000 |
||
146 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
147 |
S74
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
148 |
BGHS2
|
13 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3,359,000 |
||
149 |
BGV + GSX
|
1 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
150 |
BCL
|
1 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
151 |
DU-BY65A
|
1 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
152 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
153 |
TDHS
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
6,909,000 |
||
154 |
TS102
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
155 |
GSX
|
20 |
Cái |
Ghế ngồi đơn |
Việt Nam
|
540,000 |
||
156 |
GV2M
|
10 |
Cái |
Giá vẽ hai mặt |
Việt Nam
|
2,481,000 |
||
157 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ đựng tranh |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
158 |
BVA3
|
5 |
Cái |
Bảng vẽ A3 |
Việt Nam
|
213,000 |
||
159 |
DCVGV
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vẽ cho giáo viên |
Việt Nam
|
283,000 |
||
160 |
BKH
|
1 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,466,000 |
||
161 |
CTQ + ABH
|
1 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
423,000 |
||
162 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
163 |
S74
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
164 |
BGHS2
|
13 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3,359,000 |
||
165 |
BGV + GSX
|
1 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
166 |
BCL
|
1 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
167 |
DU-BY65A
|
1 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
168 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
169 |
TDHS
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
6,909,000 |
||
170 |
TS102
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
171 |
BKH
|
1 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,466,000 |
||
172 |
CTQ + ABH
|
1 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
423,000 |
||
173 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
174 |
S74
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
175 |
BVTHS + GSX
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh phòng vi tính |
Việt Nam
|
3,977,000 |
||
176 |
BGV + GSX
|
2 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
177 |
BCL
|
2 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
178 |
DU-BY65A
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
179 |
GB5165LW-GV
|
2 |
Bộ |
Máy tính cho giáo viên |
Việt Nam
|
18,133,000 |
||
180 |
GB583LW-HS
|
52 |
Bộ |
Máy vi tính học sinh |
Việt Nam
|
18,133,000 |
||
181 |
TL-SG1024DE
|
2 |
Cái |
Switch 24 ports |
Trung Quốc
|
3,447,000 |
||
182 |
TL-SG108E
|
2 |
Cái |
Switch 8 ports |
Trung Quốc
|
1,230,000 |
||
183 |
530-2106-1
|
4 |
Thùng |
Cable mạng CAT5 |
Trung Quốc
|
3,953,000 |
||
184 |
501-01001
|
2 |
Hộp |
Đầu nối cable |
Trung Quốc
|
831,000 |
||
185 |
TS102
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
186 |
CVTLĐ
|
2 |
Phòng |
Công, vật tư lắp đặt hệ thống mạng |
Việt Nam
|
25,814,000 |
||
187 |
PRO1201SFCU
|
2 |
cái |
Bộ Lưu trữ Điện dành cho máy Giáo Viên |
Trung Quốc
|
3,123,000 |
||
188 |
SH-20000 II
|
2 |
Cái |
Ổn áp |
Việt Nam
|
21,155,000 |
||
189 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
190 |
BHS + GSX
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh phòng ngoại ngữ |
Việt Nam
|
6,294,000 |
||
191 |
BGV + GSX
|
2 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
192 |
BCL
|
2 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
193 |
GB5165LW-GV
|
2 |
Bộ |
Máy tính cho giáo viên |
Việt Nam
|
18,133,000 |
||
194 |
DU-BY65A
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
195 |
SHL329L
|
2 |
HT |
Hệ thống thiết bị dạy Ngoại Ngữ.
Bao gồm: Bộ điều khiển chính: 2 bộ
Bộ nguồn cung cấp: 2 bộ
Phần mềm điều khiển: 2 PM
Khối điều khiển học viên 2 cổng: 52 cái
Thiết bị truyền thông của học viên: 52 cái
Tai nghe học viên và giáo viên: 54 cái |
Trung Quốc
|
374,896,000 |
||
196 |
TS102
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
197 |
CVTLĐ
|
2 |
Phòng |
Công, vật tư lắp đặt hệ thống mạng |
Việt Nam
|
25,814,000 |
||
198 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
199 |
BGHS2
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3,359,000 |
||
200 |
BGV + GSX
|
2 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
5,636,000 |
||
201 |
BCL
|
2 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
10,176,000 |
||
202 |
DU-BY65A
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
203 |
THS
|
2 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
204 |
TDHS
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
6,909,000 |
||
205 |
TS102
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Việt Nam
|
12,350,000 |
||
206 |
BKH
|
2 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,466,000 |
||
207 |
CTQ + ABH
|
2 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
423,000 |
||
208 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
209 |
S74
|
2 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
210 |
BVT
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
Việt Nam
|
6,014,000 |
||
211 |
GVP
|
1 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
1,010,000 |
||
212 |
GB583LW-VP
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
18,133,000 |
||
213 |
MAXIFY GX5570
|
1 |
Cái |
Máy in laser màu |
Việt Nam
|
14,821,000 |
||
214 |
BĐS
|
20 |
Cái |
Bàn đọc sách học sinh |
Việt Nam
|
4,940,000 |
||
215 |
GSX
|
60 |
Cái |
Ghế đọc sách học sinh |
Việt Nam
|
540,000 |
||
216 |
KTVS
|
4 |
Cái |
Kệ thư viện |
Việt Nam
|
12,449,000 |
||
217 |
GĐBC
|
2 |
Cái |
Giá để báo chí |
Việt Nam
|
9,411,000 |
||
218 |
KGTS
|
4 |
Cái |
Kệ giới thiệu sách |
Việt Nam
|
11,979,000 |
||
219 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
220 |
S74
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
221 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
222 |
Galaxy tab A9+
|
40 |
Cái |
Máy tính bảng có bàn phím |
Trung Quốc
|
9,177,000 |
||
223 |
DGL48W
|
1 |
Cái |
Tủ sạc Tablet 48 máy |
Việt Nam
|
59,180,000 |
||
224 |
V508
|
1 |
Cái |
Máy chiếu vật thể phục vụ tổ chức hoạt động |
Trung Quốc
|
17,714,000 |
||
225 |
DS2208
|
1 |
Cái |
Máy quét QR code, barcode |
Việt Nam
|
4,432,000 |
||
226 |
Kindle 2024
|
10 |
Cái |
Thiết bị đọc sách số |
Trung Quốc
|
8,918,000 |
||
227 |
DS223J +
WD40EFPX
|
1 |
Cái |
NAS lưu trữ (Bao gồm Hdd) 4TB |
Trung Quốc;
Asia
|
23,005,000 |
||
228 |
BĐS
|
15 |
Cái |
Bàn đọc sách giáo viên |
Việt Nam
|
4,940,000 |
||
229 |
GSX
|
40 |
Cái |
Ghế đọc sách giáo viên |
Việt Nam
|
540,000 |
||
230 |
KTVS
|
2 |
Cái |
Kệ thư viện |
Việt Nam
|
12,449,000 |
||
231 |
GĐBC
|
1 |
Cái |
Giá để báo chí |
Việt Nam
|
9,411,000 |
||
232 |
KGTS
|
2 |
Cái |
Kệ giới thiệu sách |
Việt Nam
|
11,979,000 |
||
233 |
KTVS
|
2 |
Cái |
Kệ sách |
Việt Nam
|
12,449,000 |
||
234 |
TS
|
4 |
Cái |
Tủ sách |
Việt Nam
|
6,916,000 |
||
235 |
DU-BY65A
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Trung Quốc
|
78,694,000 |
||
236 |
KDC
|
2 |
Cái |
Kệ dụng cụ |
Việt Nam
|
11,122,000 |
||
237 |
THS
|
4 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
238 |
S74
|
2 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
239 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
240 |
BLV + SG550K
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
8,021,000 |
||
241 |
GSX
|
2 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
242 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
243 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
244 |
B1403CVA
|
1 |
Cái |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
18,938,000 |
||
245 |
RWF-W1917TV
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
246 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
247 |
BLV + SG550K
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
8,021,000 |
||
248 |
BH
|
1 |
Bộ |
Bàn họp |
Việt Nam
|
16,245,000 |
||
249 |
GSX
|
10 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
250 |
BMC
|
2 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
251 |
THS
|
2 |
Cái |
Tủ trưng bày |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
252 |
BTDT-Dallas +
STB-300 + SBS-600 + SAS-700 +
CTQI80x1m2 + CDI80 + CODOIIN80
|
1 |
Bộ |
Trống, kèn, cờ |
Trung Quốc; Việt Nam
|
29,847,000 |
||
253 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
254 |
STR-511
|
15 |
Cái |
Kèn Trumpet |
Việt Nam
|
8,398,000 |
||
255 |
SBR-500
|
4 |
Cái |
Kèn Baritone |
Việt Nam
|
8,892,000 |
||
256 |
HT2C
|
50 |
Cái |
Bàn hội trường 2 chỗ |
Việt Nam
|
5,434,000 |
||
257 |
GSX
|
150 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
258 |
PMSK
|
1 |
Bộ |
Phông màn sân khấu, bảng hiệu |
Việt Nam
|
96,205,000 |
||
259 |
BTB + TBH
|
1 |
Cái |
Bục + tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
6,372,000 |
||
260 |
BPB
|
1 |
Cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
5,007,000 |
||
261 |
F36; CT-KA-1201; MG06X; WM1; M9; CMCR; HTDL; VTLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh hội trường |
Việt Nam; Malaysia; Trung Quốc
|
191,402,000 |
||
262 |
LED P3
|
1 |
Cái |
Màn hình LED Hội Trường P3 |
Trung Quốc
|
280,213,000 |
||
263 |
RWF-W1917TV
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
264 |
S74
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
265 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
266 |
KDC
|
2 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
11,122,000 |
||
267 |
THS
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
268 |
BHGV
|
24 |
Cái |
Bàn họp giáo viên |
Việt Nam
|
5,434,000 |
||
269 |
GSX
|
48 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
270 |
THS
|
2 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
271 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
272 |
PRO-008; 601M; AR-3600HD; WM1; M2; CMCR; HTDL VTLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
Việt Nam; Trung Quốc
|
75,676,000 |
||
273 |
HS-75IW-L03PA
|
1 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 75 inch |
Trung Quốc
|
88,426,000 |
||
274 |
CDD
|
1 |
Cái |
Chân đế di động |
Việt Nam
|
6,337,000 |
||
275 |
B3405CCA
|
1 |
Cái |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
20,254,000 |
||
276 |
RWF-W1917TV
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
277 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
278 |
BVT
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
Việt Nam
|
6,014,000 |
||
279 |
GVP
|
1 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
1,010,000 |
||
280 |
GSX
|
2 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
281 |
THS
|
1 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
282 |
RWF-W1917TV
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
283 |
GYT
|
2 |
Cái |
Giường nệm y tế |
Việt Nam
|
6,171,000 |
||
284 |
ZT-120
|
1 |
Cái |
Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao |
Trung Quốc
|
2,257,000 |
||
285 |
TYT
|
1 |
Cái |
Tủ inox y tế |
Việt Nam
|
8,557,000 |
||
286 |
KX-TS560
|
1 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
1,174,000 |
||
287 |
GB583LW-VP
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
18,133,000 |
||
288 |
BMC
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
2,479,000 |
||
289 |
ZU
|
1 |
Cái |
Bảng chữ cái kiểm tra thị giác học sinh |
Việt Nam
|
1,310,000 |
||
290 |
HEM 8712; Aurora; VT; BT; DCYT
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ y tế trường học |
Việt Nam;
Trung Quốc
|
2,834,000 |
||
291 |
SA 232
|
1 |
Cái |
Máy hấp dụng cụ tiệt trùng |
Đài Loan
|
28,885,000 |
||
292 |
XBC
|
1 |
Cái |
Xe băng ca đẩy |
Việt Nam
|
5,150,000 |
||
293 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
294 |
GNCN
|
6 |
Cái |
Giường nghỉ cá nhân |
Việt Nam
|
3,866,000 |
||
295 |
BDN
|
2 |
Cái |
Bàn để nước |
Việt Nam
|
4,886,000 |
||
296 |
TD12
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ 12 ngăn |
Việt Nam
|
18,824,000 |
||
297 |
RWF-W1917TV
|
2 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
7,620,000 |
||
298 |
BLV1
|
2 |
Bộ |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
5,569,000 |
||
299 |
GSX
|
8 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
540,000 |
||
300 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
301 |
KDC
|
4 |
Cái |
Kệ dụng cụ |
Việt Nam
|
11,122,000 |
||
302 |
THS
|
4 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
6,447,000 |
||
303 |
S74
|
2 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
296,000 |
||
304 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
305 |
BTPSC
|
2 |
Cái |
Bàn tiếp phẩm và sơ chế có sàn dưới bằng song |
Việt Nam
|
17,784,000 |
||
306 |
BCTA
|
4 |
Cái |
Bàn chia thức ăn có sàn dưới bằng song |
Việt Nam
|
8,165,000 |
||
307 |
XĐGV
|
1 |
Cái |
Xe đẩy gia vị 2 tầng |
Việt Nam
|
11,979,000 |
||
308 |
XĐC
|
1 |
Cái |
Xe đẩy canh |
Việt Nam
|
13,690,000 |
||
309 |
XĐTA
|
4 |
Cái |
Xe đẩy thức ăn 2 tầng |
Việt Nam
|
15,400,000 |
||
310 |
BBTA
|
1 |
Cái |
Bàn bỏ thức ăn thừa |
Việt Nam
|
13,832,000 |
||
311 |
AQR-D100FA
|
1 |
Cái |
Tủ lưu thức ăn |
Việt Nam
|
4,131,000 |
||
312 |
AQR-T239FA
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
9,635,000 |
||
313 |
GIN
|
10 |
Cái |
Ghế inox |
Việt Nam
|
563,000 |
||
314 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
92,000 |
||
315 |
TĐDC
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
38,727,000 |
||
316 |
TĐDC
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
38,727,000 |
||
317 |
TD12
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ cá nhân 12 ô |
Việt Nam
|
18,824,000 |
||
318 |
KDC
|
1 |
Cái |
Kệ dụng cụ |
Việt Nam
|
11,122,000 |
||
319 |
BBAHS
|
100 |
Bộ |
Bộ bàn ăn học sinh cấp 1 (1 bàn 4 ghế) |
Việt Nam
|
6,155,000 |
||
320 |
BPB
|
1 |
Cái |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
5,007,000 |
||
321 |
No.216
|
80 |
Cái |
Ghế ngồi giáo viên |
Việt Nam
|
106,000 |
||
322 |
No.H069
|
1.100 |
Cái |
Ghế ngồi học sinh |
Việt Nam
|
61,000 |
||
323 |
OBT-6450; KA-6688; OBT-312; M2; CMCRC; CMCRT; KTB; HTDL; VTLĐ
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh sân trường |
Trung Quốc; Việt Nam
|
115,608,000 |
||
324 |
CT-X-1510; CT-TS-18; PRO-369i; F36; MG12XU; M9; EQ 31; CA-4080; TAT
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh sân trường chính |
Việt Nam; Malaysia; Trung Quốc
|
258,875,000 |
||
325 |
TAT
|
1 |
Cái |
Tủ để thiết bị âm thanh |
Việt Nam
|
5,348,000 |
||
326 |
Tt80
|
1 |
Cái |
Trống |
Việt Nam
|
12,084,000 |
||
327 |
TT106
|
4 |
Cái |
Trụ bống rổ di động |
Việt Nam
|
11,512,000 |
||
328 |
TRN660
|
4 |
Cái |
Thùng thu gom chất thải rắn sinh hoạt |
Việt Nam
|
8,594,000 |
||
329 |
TR120
|
15 |
Cái |
Thùng thu gom chất thải rắn sinh hoạt |
Việt Nam
|
1,324,000 |
||
330 |
TYT60
|
4 |
Cái |
Thùng thu gom chất thải nguy hại |
Việt Nam
|
857,000 |
||
331 |
0
|
1 |
chi phí |
Chi phí dự phòng cho phần hàng hóa |
0
|
0 |