Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103396177 | Liên danh nhà thầu thi công Đại Áng |
VINASAN HA NOI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
91.420.376.375,343 VND | 91.420.376.000 VND | 300 day | ||
| 2 | vn0107050236 | Liên danh nhà thầu thi công Đại Áng |
NEW - GENERATION FIRE PROTECTION EQUIPMENT TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
91.420.376.375,343 VND | 91.420.376.000 VND | 300 day | ||
| 3 | vn0106730158 | Liên danh nhà thầu thi công Đại Áng |
CÔNG TY TNHH CMC THĂNG LONG |
91.420.376.375,343 VND | 91.420.376.000 VND | 300 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VINASAN HA NOI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | NEW - GENERATION FIRE PROTECTION EQUIPMENT TECHNOLOGY LIMITED COMPANY | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH CMC THĂNG LONG | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104855017 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ADC HÀ NỘI | Does not meet the capacity and experience requirements of the E-Bidding Documents |
1 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ NGHI LỄ |
Việt Nam
|
0 |
||
2 |
PHTT01
|
1 |
chiếc |
Trống trường |
Việt Nam
|
14,405,000 |
||
3 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
Việt Nam
|
0 |
||
4 |
PH09709
|
2 |
cái |
Bập bênh đôi |
Việt Nam
|
1,013,000 |
||
5 |
PH418
|
3 |
cái |
Con vật nhún có lò xo |
Việt Nam
|
3,094,000 |
||
6 |
PH185
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động liên hoàn (bằng gỗ) |
Việt Nam
|
34,144,000 |
||
7 |
PHTC24
|
1 |
Bộ |
Bộ thang leo vách núi đa năng ngoài trời |
Việt Nam
|
11,337,000 |
||
8 |
PH417
|
1 |
Cái |
Nhún lò xo xe bus đồ chơi số 3 |
Việt Nam
|
13,338,000 |
||
9 |
PH806A
|
1 |
Bộ |
Đu quay mâm không ray |
Việt Nam
|
9,070,000 |
||
10 |
PH186
|
1 |
Bộ |
Cầu trượt kết hợp xích đu ngoài trời |
Việt Nam
|
30,943,000 |
||
11 |
PH187
|
1 |
chiếc |
Nhà liên hoàn cầu trượt |
Việt Nam
|
47,482,000 |
||
12 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Khu vườn cổ tích |
Việt Nam
|
0 |
||
13 |
TN16
|
1 |
Bộ |
Tượng bạch tuyết và bảy chú lùn |
Việt Nam
|
8,003,000 |
||
14 |
TN27
|
1 |
Bộ |
Tượng em bé cưỡi trâu đọc sách |
Việt Nam
|
11,204,000 |
||
15 |
TN26
|
1 |
Bộ |
Tượng con thỏ vườn cổ tích |
Việt Nam
|
4,802,000 |
||
16 |
TN67
|
1 |
Cái |
Tượng Cô Tấm, giếng nước |
Việt Nam
|
4,802,000 |
||
17 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Sân chơi giao thông |
Việt Nam
|
0 |
||
18 |
PHGT01
|
1 |
chiếc |
Bộ đèn tín hiệu giao thông |
Việt Nam
|
14,511,000 |
||
19 |
1258
|
2 |
chiếc |
Xe lắc |
Việt Nam
|
500,000 |
||
20 |
KC003
|
2 |
chiếc |
Xe đạp 3 bánh khu vui chơi, xe đạp mầm non |
Việt Nam
|
3,083,000 |
||
21 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
KHU HỌC TẬP |
Việt Nam
|
0 |
||
22 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi 4 lớp |
Việt Nam
|
0 |
||
23 |
UA75U8550F
|
4 |
Cái |
Ti vi 75 inch kèm giá treo |
Việt nam
|
29,769,000 |
||
24 |
AL15-42P-R8E6
|
4 |
chiếc |
Laptop |
Trung quốc
|
15,461,000 |
||
25 |
LBP121DN
|
4 |
chiếc |
Máy in |
Việt nam
|
8,525,000 |
||
26 |
GG157
|
4 |
chiếc |
Giá để dép |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
27 |
BTC001
|
132 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt Nam
|
410,000 |
||
28 |
GT36
|
4 |
Bộ |
Tủ đựng 36 cặp giỏ mầm non có cửa bằng gỗ (màu gỗ tự nhiên) |
Việt Nam
|
5,190,000 |
||
29 |
GT37
|
4 |
chiếc |
Tủ đựng chăn màn gỗ cho bé mầm non |
Việt Nam
|
3,761,000 |
||
30 |
R01
|
76 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
31 |
TX1x1
|
328 |
m2 |
Thảm xốp tấm to 1mx1m |
Việt Nam
|
200,000 |
||
32 |
BG36
|
32 |
chiếc |
Bàn gỗ mầm non |
Việt Nam
|
373,000 |
||
33 |
BG45
|
120 |
Chiếc |
Ghế gỗ mầm non |
Việt Nam
|
245,000 |
||
34 |
BG46
|
4 |
bộ |
Bàn gỗ giáo viên mầm non chân gỗ |
Việt Nam
|
800,000 |
||
35 |
BG47
|
8 |
bộ |
Ghế “Cherry gỗ tự nhiên” |
Việt Nam
|
747,000 |
||
36 |
GG158
|
4 |
bộ |
Kệ mầm non hình ngôi nhà |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
37 |
GG123
|
8 |
chiếc |
Kệ gỗ mầm non 3 tầng |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
38 |
TB12
|
4 |
chiếc |
Kệ Bếp Mầm Non Đồ Chơi Nhà Bếp Bằng Gỗ Cho Bé |
Việt Nam
|
4,161,000 |
||
39 |
TVP331
|
4 |
Bộ |
Tủ sắt hồ sơ |
Việt Nam
|
3,071,000 |
||
40 |
GPH07A
|
20 |
chiếc |
Giường lưới mầm non |
Việt Nam
|
213,000 |
||
41 |
FTKB50ZVMV
|
8 |
chiếc |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
42 |
PKĐH
|
8 |
chiếc |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
43 |
PHT14-60
|
4 |
Bộ |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
37,000 |
||
44 |
PHT13-30
|
40 |
chiếc |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
4,000 |
||
45 |
PHT13-50
|
4 |
chiếc |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
9,000 |
||
46 |
PHT12
|
4 |
chiếc |
Bộ đồ chơi Bowling Kid 2.0 |
Việt Nam
|
158,000 |
||
47 |
MC1XOCHOI0
|
4 |
chiếc |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
69,000 |
||
48 |
ND1BANGAN0
|
4 |
chiếc |
Bộ lắp ráp kỹ thuật bằng gỗ |
Việt Nam
|
578,000 |
||
49 |
PXD32
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
373,000 |
||
50 |
PTH748
|
4 |
chiếc |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
202,000 |
||
51 |
PTH730
|
4 |
chiếc |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
234,000 |
||
52 |
PHGT16
|
4 |
chiếc |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
480,000 |
||
53 |
TN74B
|
3 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
103,000 |
||
54 |
TN01B
|
3 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
55 |
TN02B
|
3 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
103,000 |
||
56 |
TN73B
|
3 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
57 |
PD1CVN0000
|
3 |
Bộ |
Cân chia vạch bằng nhựa |
Việt Nam
|
68,000 |
||
58 |
MN1KL90001
|
4 |
chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
17,000 |
||
59 |
TN79
|
4 |
Bộ |
Bàn chơi cát và nước đôi cho bé kèm phụ kiện |
Việt Nam
|
949,000 |
||
60 |
MC1GH13500
|
4 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa 135/215 chi tiết |
Việt Nam
|
165,000 |
||
61 |
PTH722
|
2 |
Bộ |
Bộ đồ chơi Đồng hồ số học bằng gỗ |
Việt Nam
|
51,000 |
||
62 |
PTH741
|
3 |
Bộ |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
160,000 |
||
63 |
PHHKGN5
|
10 |
Bộ |
Bộ 5 hình khối của trẻ |
Việt Nam
|
101,000 |
||
64 |
MN1DMN0002
|
10 |
chiếc |
Domino chữ cái và số |
Việt Nam
|
45,000 |
||
65 |
BTH203
|
4 |
chiếc |
Bảng quay 2 mặt Bảng quay 2 mặt 1 mặt từ trắng hoặc xanh, 1 mặt nỉ nhám |
Việt Nam
|
843,000 |
||
66 |
MN562080
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Việt Nam
|
134,000 |
||
67 |
MN562081
|
4 |
chiếc |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Việt Nam
|
129,000 |
||
68 |
MN562082
|
4 |
chiếc |
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
129,000 |
||
69 |
MC1XOCHOI0
|
4 |
chiếc |
Bộ dụng cụ lao động |
Việt Nam
|
55,000 |
||
70 |
PHV509
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
160,000 |
||
71 |
PHV504
|
4 |
chiếc |
Bộ trang phục công an |
Việt Nam
|
406,000 |
||
72 |
PHV511
|
4 |
Bộ |
Doanh trại bộ đội |
Việt Nam
|
75,000 |
||
73 |
PHV505
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục bộ đội |
Việt Nam
|
219,000 |
||
74 |
PHV519
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
96,000 |
||
75 |
PHV502
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục bác sỹ |
Việt Nam
|
96,000 |
||
76 |
PXD10B
|
4 |
Bộ |
Gạch xây dựng cho bé mầm non |
Việt Nam
|
817,000 |
||
77 |
PXD32
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
299,000 |
||
78 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi 5 lớp |
Việt Nam
|
0 |
||
79 |
UA75U8550F
|
5 |
Cái |
Ti vi 75 inch kèm giá treo |
Việt nam
|
29,769,000 |
||
80 |
AL15-42P-R8E6
|
5 |
chiếc |
Laptop |
Trung quốc
|
15,461,000 |
||
81 |
LBP121DN
|
5 |
chiếc |
Máy in |
Việt nam
|
8,525,000 |
||
82 |
GG157
|
4 |
chiếc |
Giá để dép |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
83 |
BTC001
|
165 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt Nam
|
410,000 |
||
84 |
GT36
|
4 |
Bộ |
Tủ đựng 36 cặp giỏ mầm non có cửa bằng gỗ (màu gỗ tự nhiên) |
Việt Nam
|
5,190,000 |
||
85 |
GT37
|
4 |
chiếc |
Tủ đựng chăn màn gỗ cho bé mầm non |
Việt Nam
|
3,761,000 |
||
86 |
R01
|
95 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
87 |
TX1x1
|
328 |
m2 |
Thảm xốp tấm to 1mx1m |
Việt Nam
|
200,000 |
||
88 |
BG36
|
40 |
chiếc |
Bàn gỗ mầm non |
Việt Nam
|
373,000 |
||
89 |
BG45
|
120 |
Chiếc |
Ghế gỗ mầm non |
Việt Nam
|
245,000 |
||
90 |
BG46
|
4 |
bộ |
Bàn gỗ giáo viên mầm non chân gỗ |
Việt Nam
|
800,000 |
||
91 |
BG47
|
8 |
bộ |
Ghế “Cherry gỗ tự nhiên” |
Việt Nam
|
747,000 |
||
92 |
GG158
|
4 |
bộ |
Kệ mầm non hình ngôi nhà |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
93 |
GG123
|
8 |
chiếc |
Kệ gỗ mầm non 3 tầng |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
94 |
TB12
|
4 |
chiếc |
Kệ Bếp Mầm Non Đồ Chơi Nhà Bếp Bằng Gỗ Cho Bé |
Việt Nam
|
4,161,000 |
||
95 |
TVP331
|
4 |
Bộ |
Tủ sắt hồ sơ |
Việt Nam
|
3,071,000 |
||
96 |
FTKB50ZVMV
|
8 |
chiếc |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
97 |
PKĐH
|
8 |
chiếc |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
98 |
PHT14-60
|
4 |
Bộ |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
37,000 |
||
99 |
PHT14-30
|
40 |
chiếc |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
19,000 |
||
100 |
PHT13-30
|
40 |
chiếc |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
4,000 |
||
101 |
PHT13-50
|
4 |
chiếc |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
9,000 |
||
102 |
PHBX01A
|
4 |
chiếc |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
480,000 |
||
103 |
PHB06
|
2 |
Bộ |
Cột Ném Bóng |
Việt Nam
|
635,000 |
||
104 |
MC1XOCHOI0
|
4 |
chiếc |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
69,000 |
||
105 |
ND1BANGAN0
|
4 |
chiếc |
Bộ lắp ráp kỹ thuật bằng gỗ |
Việt Nam
|
578,000 |
||
106 |
PXD32
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
373,000 |
||
107 |
TP1XH55N00
|
4 |
chiếc |
Bộ lắp ghép |
Việt Nam
|
300,000 |
||
108 |
PHGT16
|
2 |
chiếc |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
480,000 |
||
109 |
TN74B
|
2 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
103,000 |
||
110 |
TN01B
|
2 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
111 |
TN02B
|
2 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
103,000 |
||
112 |
TN73B
|
2 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
113 |
PD1CVN0000
|
4 |
Bộ |
Cân chia vạch bằng nhựa |
Việt Nam
|
68,000 |
||
114 |
HM1NCT0001
|
4 |
Bộ |
Nam châm thẳng cho bé mầm non |
Việt Nam
|
59,000 |
||
115 |
MN1KL90001
|
4 |
chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
17,000 |
||
116 |
TN79
|
4 |
Bộ |
Bàn chơi cát và nước đôi cho bé kèm phụ kiện |
Việt Nam
|
949,000 |
||
117 |
XH17
|
4 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
63,000 |
||
118 |
MC1GH13500
|
4 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa 135/215 chi tiết |
Việt Nam
|
165,000 |
||
119 |
PTH741
|
4 |
Bộ |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
160,000 |
||
120 |
MN452071
|
20 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
47,000 |
||
121 |
MN1DMN0002
|
20 |
bộ |
Domino học toán |
Việt Nam
|
53,000 |
||
122 |
BTH203
|
4 |
chiếc |
Bảng quay 2 mặt Bảng quay 2 mặt 1 mặt từ trắng hoặc xanh, 1 mặt nỉ nhám |
Việt Nam
|
843,000 |
||
123 |
TV1LICHTR0
|
4 |
Bộ |
Lịch của trẻ Bằng giấy duplex |
Việt Nam
|
120,000 |
||
124 |
MN452090
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
Việt Nam
|
299,000 |
||
125 |
MN452091
|
4 |
chiếc |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
Việt Nam
|
299,000 |
||
126 |
MC1XOCHOI0
|
8 |
chiếc |
Bộ dụng cụ lao động |
Việt Nam
|
55,000 |
||
127 |
ANP401A
|
20 |
Bộ |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
53,000 |
||
128 |
PHV504
|
2 |
chiếc |
Bộ trang phục công an |
Việt Nam
|
406,000 |
||
129 |
PHV511
|
4 |
Bộ |
Doanh trại bộ đội |
Việt Nam
|
75,000 |
||
130 |
PHV505
|
4 |
Bộ |
Bộ trang phục bộ đội |
Việt Nam
|
219,000 |
||
131 |
PHV519
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
96,000 |
||
132 |
PHV502
|
2 |
Bộ |
Bộ trang phục bác sỹ |
Việt Nam
|
96,000 |
||
133 |
PXD10B
|
3 |
Bộ |
Gạch xây dựng cho bé mầm non |
Việt Nam
|
817,000 |
||
134 |
MC1HRL0000
|
4 |
Bộ |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Việt Nam
|
56,000 |
||
135 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Lớp 3-4 tuổi 5 lớp |
Việt Nam
|
0 |
||
136 |
UA75U8550F
|
5 |
Cái |
Ti vi 75 inch kèm giá treo |
Việt nam
|
29,769,000 |
||
137 |
AL15-42P-R8E6
|
5 |
chiếc |
Laptop |
Trung quốc
|
15,461,000 |
||
138 |
LBP121DN
|
5 |
chiếc |
Máy in |
Việt nam
|
8,525,000 |
||
139 |
INX13A
|
5 |
chiếc |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
693,000 |
||
140 |
GG157
|
5 |
chiếc |
Giá để dép |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
141 |
BTC001
|
165 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt Nam
|
410,000 |
||
142 |
GT36
|
4 |
Bộ |
Tủ đựng 36 cặp giỏ mầm non có cửa bằng gỗ (màu gỗ tự nhiên) |
Việt Nam
|
5,190,000 |
||
143 |
GT37
|
4 |
chiếc |
Tủ đựng chăn màn gỗ cho bé mầm non |
Việt Nam
|
3,761,000 |
||
144 |
R01
|
95 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
145 |
TX1x1
|
328 |
m2 |
Thảm xốp tấm to 1mx1m |
Việt Nam
|
200,000 |
||
146 |
INX71
|
4 |
chiếc |
Tủ úp cốc inox |
Việt Nam
|
1,760,000 |
||
147 |
BG36
|
52 |
chiếc |
Bàn gỗ mầm non |
Việt Nam
|
373,000 |
||
148 |
BG45
|
120 |
Chiếc |
Ghế gỗ mầm non |
Việt Nam
|
245,000 |
||
149 |
BG46
|
4 |
bộ |
Bàn gỗ giáo viên mầm non chân gỗ |
Việt Nam
|
800,000 |
||
150 |
BG47
|
8 |
bộ |
Ghế “Cherry gỗ tự nhiên” |
Việt Nam
|
747,000 |
||
151 |
GG158
|
4 |
bộ |
Kệ mầm non hình ngôi nhà |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
152 |
GG123
|
8 |
chiếc |
Kệ gỗ mầm non 3 tầng |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
153 |
TB12
|
4 |
chiếc |
Kệ Bếp Mầm Non Đồ Chơi Nhà Bếp Bằng Gỗ Cho Bé |
Việt Nam
|
4,161,000 |
||
154 |
TVP331
|
4 |
Bộ |
Tủ sắt hồ sơ |
Việt Nam
|
3,071,000 |
||
155 |
GPH07A
|
120 |
chiếc |
Giường lưới mầm non |
Việt Nam
|
213,000 |
||
156 |
FTKB50ZVMV
|
8 |
chiếc |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
157 |
PKĐH
|
8 |
chiếc |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
158 |
PHT14-60
|
4 |
Bộ |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
37,000 |
||
159 |
PHT14-30
|
40 |
chiếc |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
19,000 |
||
160 |
PHT13-30
|
40 |
chiếc |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
4,000 |
||
161 |
PHT13-50
|
4 |
chiếc |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
9,000 |
||
162 |
PHBX01A
|
2 |
chiếc |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
480,000 |
||
163 |
PHB06
|
2 |
Bộ |
Cột Ném Bóng |
Việt Nam
|
635,000 |
||
164 |
MC1XOCHOI0
|
4 |
chiếc |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
69,000 |
||
165 |
ND1BANGAN0
|
4 |
chiếc |
Bộ lắp ráp kỹ thuật bằng gỗ |
Việt Nam
|
578,000 |
||
166 |
PXD32
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
373,000 |
||
167 |
PTH748
|
4 |
chiếc |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
202,000 |
||
168 |
TP1XH55N00
|
2 |
chiếc |
Bộ lắp ghép |
Việt Nam
|
300,000 |
||
169 |
PTH730
|
4 |
chiếc |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
234,000 |
||
170 |
TN74B
|
2 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
103,000 |
||
171 |
TN01B
|
2 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
172 |
TN02B
|
2 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
103,000 |
||
173 |
TN73B
|
2 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
174 |
PD1CVN0000
|
4 |
Bộ |
Cân chia vạch bằng nhựa |
Việt Nam
|
68,000 |
||
175 |
HM1NCT0001
|
4 |
Bộ |
Nam châm thẳng cho bé mầm non |
Việt Nam
|
59,000 |
||
176 |
TN79
|
4 |
Bộ |
Bàn chơi cát và nước đôi cho bé kèm phụ kiện |
Việt Nam
|
949,000 |
||
177 |
XH17
|
2 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
63,000 |
||
178 |
MC1GH13500
|
4 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa 135/215 chi tiết |
Việt Nam
|
165,000 |
||
179 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
3 |
Bộ |
Bộ đồ chơi Đồng hồ số học bằng gỗ |
Việt Nam
|
51,000 |
||
180 |
PTH741
|
4 |
Bộ |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
160,000 |
||
181 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
20 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
47,000 |
||
182 |
BTH203
|
4 |
chiếc |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
843,000 |
||
183 |
TV1LICHTR0
|
4 |
Bộ |
Lịch của trẻ Bằng giấy duplex |
Việt Nam
|
120,000 |
||
184 |
MN342076
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
213,000 |
||
185 |
MN342075
|
4 |
chiếc |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
240,000 |
||
186 |
MN342067
|
20 |
Bộ |
Bộ thả hình Bằng nhựa PVC |
Việt Nam
|
13,000 |
||
187 |
MN342031
|
4 |
túi |
Bóng các loại |
Việt Nam
|
9,000 |
||
188 |
PHV511
|
4 |
Bộ |
Doanh trại bộ đội |
Việt Nam
|
68,000 |
||
189 |
PHV519
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
190 |
MC1HRL0000
|
4 |
Bộ |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Việt Nam
|
96,000 |
||
191 |
ANP401A
|
20 |
Bộ |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
56,000 |
||
192 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Đồ dùng montesori cho trẻ khối mẫu giáo 3,4,5 tuổi |
Việt Nam
|
0 |
||
193 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
A- PHẦN CẢM QUAN |
Việt Nam
|
0 |
||
194 |
MONACQ0010
|
1 |
Bộ |
Bộ hình trụ có núm Cylinder Block No.1,2,3&4 (Beechwood) |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
195 |
MONACQ0180
|
1 |
Bộ |
Gậy đỏ The Red Rods (Beechwood) |
Việt Nam
|
1,280,000 |
||
196 |
MONBTH0074
|
1 |
Bộ |
Kệ đựng gậy đỏ, gậy số Rack for Red Rods (Plywood) |
Việt Nam
|
480,000 |
||
197 |
MONACQ0240
|
1 |
Bộ |
Tháp hồng The Pink Tower (Beechwood) |
Việt Nam
|
1,440,000 |
||
198 |
MONACQ0270
|
1 |
Bộ |
Ống âm thanh Sound Boxes (Beechwood+ Detchwood) |
Việt Nam
|
523,000 |
||
199 |
MONACQ0310
|
1 |
Bộ |
Ống vị giác - nếm Tasting Exercises (Beechwood +Glass) |
Việt Nam
|
320,000 |
||
200 |
MONACQ0360
|
1 |
Bộ |
Hộp học cảm quan nhiệt độ Montessori Thermic Tablets (Beechwood) |
Việt Nam
|
513,000 |
||
201 |
MONACQ0500
|
1 |
Bộ |
Hộp tạo hình từ tam giác Constructive Triangles, Constructive Blue Triangles (5boxes) (Beechwood+MDF) |
Việt Nam
|
1,653,000 |
||
202 |
MONACQ0520
|
1 |
Bộ |
Hộp phân biệt trọng lượng Baric Tablets (Beechwood + gỗ khác) |
Việt Nam
|
416,000 |
||
203 |
MONBTH0005
|
1 |
Bộ |
Nhị thức Binomial Cube (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
480,000 |
||
204 |
MONBTH0007
|
1 |
Bộ |
Tam thức Trinomial Cube (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
565,000 |
||
205 |
MONACQ0390
|
1 |
Bộ |
Bộ 8 chuông, đế màu gỗ |
Việt Nam
|
373,000 |
||
206 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
B - PHẦN TOÁN HỌC |
Việt Nam
|
0 |
||
207 |
MONBTH0083
|
1 |
Bộ |
Bảng hàng chục Tens Boards and Teen Boards (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
800,000 |
||
208 |
MONBTH0112
|
1 |
Bộ |
Bảng Pitago Pythagoras Board |
Việt Nam
|
470,000 |
||
209 |
MONBTH0021
|
1 |
Bộ |
Số và chấm tròn Number Cards & Counters (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
352,000 |
||
210 |
MONBTH0017
|
1 |
Bộ |
Số cát nhám Sandpaper Numerals and Box (Beechwood +MDF) |
Việt Nam
|
416,000 |
||
211 |
MONBTH0081
|
1 |
Bộ |
Trò chơi con rắn cơ bản Elementary Negative Snake Game (Beechwood +Plastic) |
Việt Nam
|
1,217,000 |
||
212 |
MONBTH0024
|
1 |
Bộ |
Hộp 45 que tính Spindle Box Printed Numerals (Beechwood +Basswood ) |
Việt Nam
|
747,000 |
||
213 |
MONBTH0029
|
1 |
Bộ |
Giới thiệu hệ thập phân 1111 |
Việt Nam
|
1,120,000 |
||
214 |
MONBTH0046
|
1 |
Bộ |
Trò chơi tem số Stamp Game (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
395,000 |
||
215 |
MONBTH0038
|
1 |
Bộ |
Các thẻ số 1 - 1000 loại to Large Wooden Number Cards With Box (1-1000) (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
352,000 |
||
216 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
C - PHẦN NGÔN NGỮ |
Việt Nam
|
0 |
||
217 |
MONCNN0050
|
1 |
Bộ |
Tấm luyện vẽ hình có khay gỗ kèm theo Metal Insets – Pink (Plywood +Metal) |
Việt Nam
|
1,387,000 |
||
218 |
MONCNN0070
|
1 |
Bộ |
Khay đặt tấm vẽ hình (dùng để học trên bàn) - Metal Inserts Tracing Tray (Beechwood +Plywood) |
Việt Nam
|
245,000 |
||
219 |
MONCNN0180
|
1 |
Bộ |
Bảng chữ ĐƠN cát nhám tiếng Việt in thường, bảng bằng gỗ không phải mica (29 chữ) - Vietnamese Lower Case Sandpaper Letters - Print |
Việt Nam
|
640,000 |
||
220 |
MONCNN0100
|
1 |
Bộ |
Bộ chữ cái di động tiếng việt |
Việt Nam
|
1,280,000 |
||
221 |
MONCNN0190
|
1 |
Bộ |
Giáo cụ Montessori - Xô âm in thường - Lowercase letters sandpaper with basin |
Việt Nam
|
1,494,000 |
||
222 |
MONCNN0150
|
1 |
Bộ |
Giáo cụ Montessori - Giới thiệu về Danh từ & động từ có Khay - Noun & Verb Introduction Solids with Tray |
Việt Nam
|
213,000 |
||
223 |
MONCNN0160
|
1 |
Bộ |
Giáo cụ Montessori - Biểu tượng ngữ pháp có khay - Solid Grammar Symbols |
Việt Nam
|
534,000 |
||
224 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
D - PHẦN ĐỊA LÍ |
Việt Nam
|
0 |
||
225 |
MONDDL0010
|
1 |
Bộ |
Quả cầu màu các châu lục Globe Of The World Parts. |
Việt Nam
|
443,000 |
||
226 |
MONDDL0020
|
1 |
Bộ |
Quả cầu đất và nước Globe Of The Continents. |
Việt Nam
|
480,000 |
||
227 |
MONDDL0100
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - 36 lá cờ trên thế giới - Flags of 36 countries with stand |
Việt Nam
|
971,000 |
||
228 |
MONDDL0050
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Các hành tinh trong hệ mặt trời - Solar System |
Việt Nam
|
1,041,000 |
||
229 |
MONDDL0400
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Kệ đựng 8 bản đồ các châu lục và khu vực - Stand for Puzzle Maps |
Việt Nam
|
2,027,000 |
||
230 |
MONDDL0040
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Thẻ các mẫu đất - Land Form Cards |
Việt Nam
|
550,000 |
||
231 |
MONDDL0420
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Thẻ 3 phần lục địa - Continent 3 part card |
Việt Nam
|
160,000 |
||
232 |
MONDDL0160
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Ghép bản đồ thế giới - Puzzle map of world part |
Việt Nam
|
651,000 |
||
233 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
E - PHẦN LỊCH SỬ |
Việt Nam
|
0 |
||
234 |
MONBTH0002
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Đồng hồ - Clock with Moveable Hands |
Việt Nam
|
854,000 |
||
235 |
MONBTH0003
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Bộ 4 tem đồng hồ gỗ - Wooden clock stamp |
Việt Nam
|
245,000 |
||
236 |
MONBTH0004
|
1 |
Bộ |
Ghép hình Vỏ Trái Đất có chỉ dẫn Earth Puzzle. (Plywood) |
Việt Nam
|
176,000 |
||
237 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Khối nhà trẻ 6 lớp 140 trẻ |
Việt Nam
|
0 |
||
238 |
UA75U8550F
|
6 |
Cái |
Ti vi 75 inch kèm giá treo |
Việt nam
|
29,769,000 |
||
239 |
AL15-42P-R8E6
|
6 |
chiếc |
Laptop |
Trung quốc
|
15,461,000 |
||
240 |
LBP121DN
|
4 |
chiếc |
Máy in |
Việt nam
|
8,525,000 |
||
241 |
INX13A
|
6 |
chiếc |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
693,000 |
||
242 |
BTC001
|
198 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt Nam
|
410,000 |
||
243 |
R01
|
114 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
244 |
TX1x1
|
492 |
m2 |
Thảm xốp tấm to 1mx1m |
Việt Nam
|
200,000 |
||
245 |
INX71
|
6 |
chiếc |
Tủ úp cốc inox |
Việt Nam
|
1,760,000 |
||
246 |
BG36
|
66 |
chiếc |
Bàn gỗ mầm non |
Việt Nam
|
373,000 |
||
247 |
BG45
|
120 |
Chiếc |
Ghế gỗ mầm non |
Việt Nam
|
245,000 |
||
248 |
BG46
|
6 |
bộ |
Bàn gỗ giáo viên mầm non chân gỗ |
Việt Nam
|
800,000 |
||
249 |
BG47
|
12 |
bộ |
Ghế “Cherry gỗ tự nhiên” |
Việt Nam
|
747,000 |
||
250 |
GG158
|
6 |
bộ |
Kệ mầm non hình ngôi nhà (cao 100cm) |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
251 |
GG123
|
12 |
chiếc |
Kệ gỗ mầm non 3 tầng (cao 80cm) |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
252 |
TB12
|
6 |
chiếc |
Kệ Bếp Mầm Non Đồ Chơi Nhà Bếp Bằng Gỗ Cho Bé |
Việt Nam
|
4,161,000 |
||
253 |
TVP331
|
6 |
Bộ |
Tủ sắt hồ sơ |
Việt Nam
|
3,071,000 |
||
254 |
GPH07A
|
120 |
chiếc |
Giường lưới mầm non |
Việt Nam
|
213,000 |
||
255 |
FTKB50ZVMV
|
12 |
chiếc |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
256 |
PKĐH
|
12 |
chiếc |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
257 |
PHT14-60
|
6 |
Bộ |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
37,000 |
||
258 |
PHT13-50
|
6 |
chiếc |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
9,000 |
||
259 |
PHB06
|
2 |
Bộ |
Cột Ném Bóng |
Việt Nam
|
635,000 |
||
260 |
PHG04
|
6 |
Bộ |
Bộ búa cọc |
Việt Nam
|
101,000 |
||
261 |
PHG03
|
6 |
Bộ |
Búa 3 bi 2 tầng |
Việt Nam
|
1,024,000 |
||
262 |
PHG11
|
6 |
chiếc |
Các con kéo dây có khớp |
Việt Nam
|
196,000 |
||
263 |
MN232040
|
6 |
chiếc |
Bộ tháo lắp vòng |
Việt Nam
|
48,000 |
||
264 |
VS11002
|
6 |
chiếc |
Hàng rào nhựa khu vui chơi |
Việt Nam
|
336,000 |
||
265 |
PHV509
|
6 |
Bộ |
Bộ giường, tủ, bàn, ghế |
Việt Nam
|
308,000 |
||
266 |
MN232073
|
30 |
chiếc |
Sắc xô nhỏ |
Việt Nam
|
18,000 |
||
267 |
TN74B
|
3 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
103,000 |
||
268 |
TN01B
|
3 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
103,000 |
||
269 |
TN02B
|
3 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
103,000 |
||
270 |
MN232057
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
186,000 |
||
271 |
MN232058
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
272 |
TN79
|
3 |
Bộ |
Bàn chơi cát và nước đôi cho bé kèm phụ kiện |
Việt Nam
|
949,000 |
||
273 |
MC1GH13500
|
6 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa 135/215 chi tiết |
Việt Nam
|
165,000 |
||
274 |
BTH203
|
6 |
chiếc |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
843,000 |
||
275 |
TV1LICHTR0
|
6 |
Bộ |
Lịch của trẻ Bằng giấy duplex |
Việt Nam
|
120,000 |
||
276 |
MN342067
|
30 |
Bộ |
Bộ thả hình |
Việt Nam
|
13,000 |
||
277 |
MN342047
|
6 |
chiếc |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
290,000 |
||
278 |
MN342048
|
6 |
chiếc |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
166,000 |
||
279 |
MN342029
|
6 |
Bộ |
Trống da |
Việt Nam
|
266,000 |
||
280 |
PHV519
|
6 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
96,000 |
||
281 |
MN232033
|
6 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
133,000 |
||
282 |
MN232034
|
6 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
94,000 |
||
283 |
ANP401A
|
10 |
Bộ |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
53,000 |
||
284 |
GG157
|
6 |
chiếc |
Giá để dép |
Việt Nam
|
1,174,000 |
||
285 |
PTH748
|
6 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
202,000 |
||
286 |
PHG12
|
6 |
Bộ |
Bộ đồ chơi có bánh xe và dây kéo các hình con vật |
Việt Nam
|
165,000 |
||
287 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Đồ dùng montesori cho trẻ khối nhà trẻ 18-36 tháng |
Việt Nam
|
0 |
||
288 |
MON1CQUAN
|
1 |
Bộ |
Đồ chơi cảm nhận giác quan bằng gỗ |
Việt Nam
|
276,000 |
||
289 |
MON2PKBC01
|
1 |
Bộ |
Bài học bốc chuyển hạt. |
Việt Nam
|
193,000 |
||
290 |
MON1XHTT
|
1 |
Bộ |
Bài học xúc hạt với thìa to |
Việt Nam
|
266,000 |
||
291 |
MON1XHTN
|
1 |
Bộ |
Bài học xúc hạt với thìa nhỏ. |
Việt Nam
|
251,000 |
||
292 |
MON1TONHO
|
1 |
Bộ |
Bộ nhận biết to nhỏ |
Việt Nam
|
480,000 |
||
293 |
MON1TAOBOT
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ tạo bọt. |
Việt Nam
|
464,000 |
||
294 |
MON1LACTRUNG
|
1 |
Bộ |
Bộ gõ lắc hình trứng. |
Việt Nam
|
141,000 |
||
295 |
MON1THATAM
|
1 |
Bộ |
Bộ thả tăm hình xương cá. |
Việt Nam
|
1,111,000 |
||
296 |
MON1HINHDANG
|
1 |
Bộ |
Bộ ghép các loại hình dạng |
Việt Nam
|
773,000 |
||
297 |
MON1DONGVAT
|
1 |
Bộ |
Bộ ghép các động vật |
Việt Nam
|
341,000 |
||
298 |
MON1GIAOTHONG
|
1 |
Bộ |
Bộ ghép nguyên hình đơn giản các loại phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
534,000 |
||
299 |
MON1CXAULO
|
1 |
Bộ |
4 Cọc xâu lỗ |
Việt Nam
|
53,000 |
||
300 |
MON1XVONG
|
1 |
Bộ |
Xếp vòng màu đậm/ nhạt dần vào cột thẳng đứng - Rainbow Discs on |
Việt Nam
|
256,000 |
||
301 |
MONACQ0240
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori - Tháp hồng 5 bậc 2-4-6-8-10cm - Pink Tower 5 steps |
Việt Nam
|
1,440,000 |
||
302 |
MON1LBONG
|
1 |
Bộ |
Trò chơi lăn banh, lăn bóng theo dõi sự chuyển động - The Tracker |
Việt Nam
|
331,000 |
||
303 |
MON1CAROT
|
1 |
Bộ |
Giáo cụ Montessori - Thu hoạch cà rốt - TreeYear Montessori |
Việt Nam
|
448,000 |
||
304 |
MONACQ0590
|
1 |
Bộ |
Combo 8 hộp trò chơi thả khối vào hộp có lỗ Montessori - Imbucare Box w/ Drop th |
Việt Nam
|
1,793,000 |
||
305 |
MONFTS0036
|
1 |
Bộ |
Giáo Cụ Montessori Bảng - khóa - Lock learning board-international |
Việt Nam
|
1,659,000 |
||
306 |
MONACQ0850
|
1 |
Bộ |
Hình hộp trụ 3 màu |
Việt Nam
|
432,000 |
||
307 |
MONACQ0760
|
1 |
Bộ |
5 hình học cơ bản |
Việt Nam
|
283,000 |
||
308 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng giáo dục thể chất (2 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
309 |
PHVDGDN01
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động gỗ đa năng |
Việt Nam
|
4,854,000 |
||
310 |
PH12060-4
|
1 |
Bộ |
Máy rèn luyện độ dẻo cơ thể |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
311 |
PH12059-4
|
1 |
Bộ |
Bộ tập luyện cơ chân |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
312 |
PH12060-1
|
1 |
bộ |
Bộ tập cơ ngực kiểu chèo thuyền |
Việt Nam
|
3,180,000 |
||
313 |
PH12060-3
|
1 |
bộ |
Máy luyện tập cử tạ |
Việt Nam
|
2,241,000 |
||
314 |
PHNCBBCT
|
1 |
bộ |
Nhà bóng mini Đa năng 3 trong 1 |
Việt Nam
|
7,123,000 |
||
315 |
PH12059-3
|
1 |
bộ |
Xe đạp thể chất mầm non có đồng hồ |
Việt Nam
|
2,123,000 |
||
316 |
PHYQ443702
|
1 |
bộ |
Bộ đi thăng bằng vòng cung (4 mảnh) |
Việt Nam
|
5,281,000 |
||
317 |
TCS
|
70 |
m2 |
Thảm cao su EPDM |
Việt Nam
|
230,000 |
||
318 |
BTC001
|
60 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt Nam
|
410,000 |
||
319 |
FTKB50ZVMV
|
4 |
cái |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
320 |
PKĐH
|
4 |
bộ |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
321 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng giáo dục nghệ thuật (2 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
322 |
PSR-E473//E
|
2 |
chiếc |
Đàn Organ dành cho giáo viên |
Việt nam
|
10,339,000 |
||
323 |
328
|
10 |
Bộ |
Đàn Organ dành cho trẻ |
LD
|
1,323,000 |
||
324 |
BĐA
|
5 |
Bộ |
Bộ đồ dùng âm nhạc cho trẻ |
Việt Nam
|
534,000 |
||
325 |
INX20A
|
17.5 |
m2 |
Gương múa |
Việt Nam
|
640,000 |
||
326 |
INX20B
|
6.97 |
md |
Gióng múa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
||
327 |
GG158
|
1 |
bộ |
Giá để đồ chơi, học liệu |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
328 |
BG48
|
6 |
bộ |
Bàn lục giác bằng gỗ |
Việt Nam
|
1,451,000 |
||
329 |
BG45
|
25 |
bộ |
Ghế gỗ mầm non |
Việt Nam
|
245,000 |
||
330 |
BTH220
|
15 |
bộ |
Giá vẽ. |
Việt Nam
|
193,000 |
||
331 |
GT38
|
3 |
cái |
Tủ đựng trang phục biểu diễn |
Việt Nam
|
5,326,000 |
||
332 |
BG41
|
4 |
cái |
Bàn tròn thấp gỗ tự nhiên |
Việt Nam
|
1,686,000 |
||
333 |
TL
|
70 |
m2 |
Thảm |
Việt Nam
|
240,000 |
||
334 |
UA75U8550F
|
2 |
Cái |
Ti vi 75 inch kèm giá treo |
Việt nam
|
29,769,000 |
||
335 |
BCM
|
60 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt nam
|
410,000 |
||
336 |
FTKB50ZVMV
|
4 |
chiếc |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
337 |
PKĐH
|
4 |
bộ |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
338 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng đa năng (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
339 |
BG41
|
6 |
chiếc |
Bàn tròn thấp gỗ tự nhiên |
Việt Nam
|
1,686,000 |
||
340 |
GG159
|
2 |
Bộ |
Giá để đồ chơi học liệu hình ngôi nhà |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
341 |
GG160
|
1 |
Bộ |
Kệ góc mầm non |
Việt Nam
|
1,601,000 |
||
342 |
KD-7508
|
1 |
Bộ |
Bảng tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
53,137,000 |
||
343 |
AVA1800-70-1P
|
1 |
bộ |
Giá treo bảng tương tác di động |
Trung Quốc
|
6,400,000 |
||
344 |
T9
|
1 |
bộ |
Máy trợ giảng |
Trung Quốc/LD
|
1,440,000 |
||
345 |
BG53
|
2 |
bộ |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
640,000 |
||
346 |
TC8001
|
1 |
bộ |
Tường LeGo |
Việt Nam
|
2,134,000 |
||
347 |
PHSTEM
|
4 |
bộ |
Đồ Chơi Học Liệu STEAM Chạy Bằng Pin |
Việt Nam
|
165,000 |
||
348 |
ROBOT
|
2 |
bộ |
Đồ Chơi Robot Điều Khiển Từ Xa Thông Minh Cho Trẻ Em Rc |
Việt Nam
|
702,000 |
||
349 |
PXD31
|
2 |
Bộ |
Đồ chơi lắp ghép kĩ thuật dành cho trẻ mầm non |
Việt Nam
|
480,000 |
||
350 |
PHG60
|
1 |
Bộ |
Bộ đồ chơi bằng gỗ sudoku |
Việt Nam
|
299,000 |
||
351 |
TL
|
74 |
m2 |
Thảm |
Việt Nam
|
240,000 |
||
352 |
BCM
|
60 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt nam
|
410,000 |
||
353 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng tin học ngoại ngữ (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
354 |
BG02C
|
14 |
Bộ |
Bộ bàn ghế Kidsmart ngồi học máy tính |
Việt Nam
|
3,040,000 |
||
355 |
MBD7020
|
15 |
Bộ |
bộ máy tính để bàn đồng bộ |
malaysia
|
13,123,000 |
||
356 |
E2225HM
|
15 |
Bộ |
màn hình |
Trung Quốc
|
2,410,000 |
||
357 |
KD7508
|
1 |
Bộ |
Bảng tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
53,137,000 |
||
358 |
KD508
|
1 |
Bộ |
Bảng tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
53,137,000 |
||
359 |
BG45
|
20 |
Bộ |
Ghế gỗ mầm non |
Việt Nam
|
245,000 |
||
360 |
GG159
|
2 |
bộ |
Giá để đồ đề chơi và học liệu |
Việt Nam
|
2,187,000 |
||
361 |
MONCNN0100
|
5 |
bộ |
Bộ chữ cái tiếng anh |
Việt Nam
|
90,000 |
||
362 |
BG38
|
2 |
bộ |
Bàn bán nguyệt gỗ mầm non chân gấp |
Việt Nam
|
672,000 |
||
363 |
BCM
|
60 |
m2 |
Bạt tự cuốn che nắng mưa ban công |
Việt nam
|
410,000 |
||
364 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
BẾP ĂN |
Việt Nam
|
0 |
||
365 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Khu giao nhận thực phẩm |
Việt Nam
|
0 |
||
366 |
TA-BGN01
|
2 |
chiếc |
Bàn giao nhận thực phầm |
Việt nam
|
4,641,000 |
||
367 |
TA-BCB01
|
1 |
Bộ |
Bàn chế biến thực phẩm |
Việt nam
|
3,873,000 |
||
368 |
TA-G4T
|
1 |
Bộ |
Giá để xoong nồi Giá Inox 4 tầng nan |
Việt nam
|
8,323,000 |
||
369 |
TA-CR01
|
2 |
Bộ |
Chậu rửa bếp đôi |
Việt nam
|
5,335,000 |
||
370 |
TA-TS01
|
1 |
Bộ |
Tủ sấy bát. |
Việt nam
|
17,072,000 |
||
371 |
TA-G2T
|
2 |
bộ |
Giá treo đa năng inox |
Việt nam
|
1,066,000 |
||
372 |
B191
|
1 |
Bộ |
Bộ dao inox |
Việt nam
|
1,393,000 |
||
373 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Khu vực chế biến thức ăn |
Việt Nam
|
0 |
||
374 |
TA-TC24
|
1 |
chiếc |
Tủ nấu cơm 24 khay |
Việt nam
|
33,000,000 |
||
375 |
TA-BT2
|
1 |
Bộ |
Bếp từ công nghiệp đôi |
Việt nam
|
74,903,000 |
||
376 |
130L
|
2 |
Bộ |
Nồi inox công nghiệp 130l |
Việt nam
|
3,521,000 |
||
377 |
70L
|
2 |
Bộ |
Nồi inox 304 70l |
Việt nam
|
2,668,000 |
||
378 |
24L
|
15 |
cái |
Nồi inox công nghiệp đường kính 24 cm |
Việt nam
|
320,000 |
||
379 |
28L
|
15 |
cái |
Nồi inox công nghiệp đường kính 28 cm |
Việt nam
|
648,000 |
||
380 |
32L
|
15 |
cái |
Nồi inox công nghiệp đường kính 32 cm |
Việt nam
|
768,000 |
||
381 |
C80
|
2 |
cái |
Chảo nhôm công nghiệp |
Việt nam
|
2,080,000 |
||
382 |
C50
|
2 |
cái |
Chảo chống dính công nghiệp |
Việt nam
|
1,653,000 |
||
383 |
TA-X2T
|
1 |
cái |
Xe để gia vị |
Việt nam
|
2,500,000 |
||
384 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Khu vực chia ăn |
Việt Nam
|
0 |
||
385 |
TA-XD3N
|
6 |
cái |
Xe đẩy thức ăn 3 tầng Inox loại nhỏ |
Việt nam
|
3,681,000 |
||
386 |
TA-XD3L
|
1 |
cái |
Xe đẩy thức ăn 3 tầng Inox loại to |
Việt nam
|
6,402,000 |
||
387 |
TA-B2T
|
4 |
bộ |
Bàn chia thức ăn 2 tầng |
Việt nam
|
5,500,000 |
||
388 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Kho lương thực, thực phẩm |
Việt Nam
|
0 |
||
389 |
TA-GP4
|
4 |
Bộ |
Giá phẳng Inox 4 tầng phẳng |
Việt nam
|
7,500,000 |
||
390 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Thiết bị khác |
Việt Nam
|
0 |
||
391 |
TA-CH01
|
1 |
bộ |
Chụp hút mùi, khói |
Việt nam
|
10,000,000 |
||
392 |
PKB
|
1 |
chiếc |
Phụ kiện nhân công lắp đặt |
Việt nam
|
25,000,000 |
||
393 |
LCT11
|
35 |
m2 |
Lưới chống côn trùng |
Việt nam
|
513,000 |
||
394 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng nhân viên |
Việt Nam
|
0 |
||
395 |
R01
|
3.5 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
396 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng Y tế |
Việt Nam
|
0 |
||
397 |
BVP429
|
1 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
1,718,000 |
||
398 |
INX69
|
1 |
Bộ |
Giường bệnh Inox |
Việt Nam
|
2,241,000 |
||
399 |
TSC12M
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ sơ cấp cứu |
Việt Nam
|
1,760,000 |
||
400 |
PHNSC
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ nẹp chấn thương trang bị cho trường học, cơ quan và xí nghiệp, là dụng cụ làm mô hình cho giảng dạy sơ cứu chấn thương, trọn bộ có dây buộc, băng chun. |
Việt Nam
|
101,000 |
||
401 |
BKT-84TL
|
1 |
Bộ |
Bảng đo thị lực, đèn thử thị lực màu hình con vật |
Việt Nam
|
1,601,000 |
||
402 |
HEM-7120
|
1 |
bộ |
Máy đo huyết áp bắp tay tự động Omron |
Nhật Bản/Việt nam
|
1,003,000 |
||
403 |
R01
|
5 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
404 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Văn phòng trường (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
405 |
BQ412
|
1 |
Bộ |
Bàn phòng họp lớn |
Việt Nam
|
9,219,000 |
||
406 |
R10C-BL
|
20 |
Bộ |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
949,000 |
||
407 |
TVP331
|
1 |
Bộ |
Tủ sắt hồ sơ |
Việt Nam
|
3,071,000 |
||
408 |
85P8K
|
1 |
bộ |
Tivi 85 inch + giá treo |
Việt nam
|
42,669,000 |
||
409 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
P.hành chính quản trị (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
410 |
BVP429
|
1 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
1,718,000 |
||
411 |
SG532
|
1 |
Bộ |
Ghế xoay nhân viên |
Việt Nam
|
1,099,000 |
||
412 |
TVP331
|
1 |
Bộ |
Tủ sắt hồ sơ |
Việt Nam
|
3,071,000 |
||
413 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng Phó hiệu trưởng (2 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
414 |
BVP429
|
2 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
1,718,000 |
||
415 |
SG532
|
2 |
Bộ |
Ghế xoay nhân viên |
Việt Nam
|
1,099,000 |
||
416 |
BG49
|
2 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sofa gỗ |
Việt Nam
|
7,469,000 |
||
417 |
TVP334
|
2 |
Bộ |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
6,150,000 |
||
418 |
AL15-42P-R8E6
|
1 |
chiếc |
Laptop |
Trung quốc
|
15,461,000 |
||
419 |
R01
|
4.86 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
420 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng Hiệu trưởng (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
421 |
BVP422
|
1 |
Bộ |
Bàn lãnh đạo |
Việt Nam
|
3,710,000 |
||
422 |
GL322
|
1 |
Bộ |
Ghế lưới lưng cao |
Việt Nam
|
2,306,000 |
||
423 |
BG49
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sofa gỗ |
Việt Nam
|
7,469,000 |
||
424 |
TVP334
|
1 |
Bộ |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
6,150,000 |
||
425 |
AL15-42P-R8E6
|
1 |
chiếc |
Laptop |
Trung quốc
|
15,461,000 |
||
426 |
MF462DW
|
1 |
chiếc |
Máy in hai mặt, kết hợp phô tô tài liệu |
Việt nam/Trung quốc
|
13,338,000 |
||
427 |
R01
|
9.72 |
m2 |
Rèm cầu vồng |
Việt nam
|
544,000 |
||
428 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng bảo vệ (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
429 |
GPH14
|
1 |
Cái |
Giường ngủ cho bảo vệ |
Việt Nam
|
3,735,000 |
||
430 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng dụng cụ (2 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
431 |
PHGDN5T
|
1 |
Bộ |
Giá thép đa năng |
Việt Nam
|
3,413,000 |
||
432 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng họp kết hợp hồi đồng (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
433 |
PHBHT01
|
20 |
Bộ |
Bàn hội trường gỗ tự nhiên |
Việt Nam
|
2,262,000 |
||
434 |
GVP16
|
100 |
cái |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
480,000 |
||
435 |
Q2.5H
|
5.6 |
m2 |
Màn hình led |
Trung Quốc
|
27,264,000 |
||
436 |
X2m; W-800I
|
1 |
Gói |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
21,980,000 |
||
437 |
NC
|
1 |
Gói |
Chi phí thi công lắp đặt |
Việt Nam
|
38,412,000 |
||
438 |
PHPR01
|
18 |
m2 |
Phông màn rèm sân khấu |
Việt Nam
|
850,000 |
||
439 |
PHKH02
|
3.5 |
m2 |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,280,000 |
||
440 |
PHSV03
|
1 |
bộ |
Sao vàng, búa liềm, quốc huy |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
441 |
K-4500
|
2 |
bộ |
LOA |
Trung Quốc
|
21,894,000 |
||
442 |
NX-7600
|
1 |
bộ |
Amply |
Trung Quốc
|
10,552,000 |
||
443 |
NX-960
|
1 |
đôi |
Micro |
Trung Quốc
|
8,525,000 |
||
444 |
PK
|
1 |
Đôi |
Phụ kiện |
Việt Nam
|
3,735,000 |
||
445 |
12U
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 12U |
Việt Nam
|
6,348,000 |
||
446 |
BPB04
|
1 |
chiếc |
Tượng chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
447 |
BPB01
|
1 |
chiếc |
Bục tượng Bác hội trường |
Việt Nam
|
3,495,000 |
||
448 |
BPB02
|
1 |
chiếc |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
2,287,000 |
||
449 |
FTKB50ZVMV
|
4 |
chiếc |
Điều hòa |
Việt nam
|
20,760,000 |
||
450 |
PKĐH
|
4 |
chiếc |
Phụ kiện lắp điều hòa |
Việt nam
|
2,170,000 |
||
451 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Phòng thư viện (1 phòng) |
Việt Nam
|
0 |
||
452 |
BQ413
|
1 |
Bộ |
Bàn quầy máy tính |
Việt Nam
|
6,082,000 |
||
453 |
TVP335
|
1 |
bộ |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
6,150,000 |
||
454 |
BG51
|
1 |
chiếc |
Ghế lười hạt xốp hình các con vật |
Việt Nam
|
1,120,000 |
||
455 |
GG161
|
1 |
chiếc |
Kệ sách gỗ tròn xoay 360° – 4 tầng đa năng |
Việt Nam
|
1,973,000 |
||
456 |
GG162
|
2 |
chiếc |
Kệ sách gỗ cho bé |
Việt Nam
|
2,827,000 |
||
457 |
GG163
|
1 |
bộ |
Kệ mầm non để sách 4 tầng |
Việt Nam
|
2,465,000 |
||
458 |
BG50
|
1 |
bộ |
Ghế Sofa kết hợp giá sách cho trẻ mầm non |
Việt Nam
|
20,000,000 |
||
459 |
TL
|
74 |
m2 |
Thảm |
Việt Nam
|
240,000 |
||
460 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Hệ thống camera |
Việt Nam
|
0 |
||
461 |
DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB
|
15 |
chiếc |
Camera IP thân trụ 4MP |
Trung Quốc
|
2,122,000 |
||
462 |
DS-7732NI-M4
|
3 |
chiếc |
Đầu ghi IP 32 kênh |
Trung Quốc
|
12,013,000 |
||
463 |
ST8000VE001
|
3 |
bộ |
Ổ cứng giám sát 8TB |
Trung Quốc
|
6,241,000 |
||
464 |
TL-SG1008D
|
4 |
Bộ |
Thiết bị chuyển mạch 8 port |
Trung Quốc
|
2,934,000 |
||
465 |
DS-3E1310P-EI/M
|
2 |
chiếc |
Switch POE 8 cổng |
Trung Quốc
|
1,114,000 |
||
466 |
DH-CS4218-16ET-135
|
4 |
chiếc |
Swich Poe 16 cổng |
Trung Quốc
|
3,381,000 |
||
467 |
UA65U8500FKXXV
|
2 |
chiếc |
Tivi 65 inche kèm giá treo |
Việt nam
|
13,860,000 |
||
468 |
2U
|
6 |
chiếc |
Tủ bảo vệ Sw chia Poe |
Việt Nam
|
266,000 |
||
469 |
40201
|
3 |
bộ |
Bộ chia cổng HDMI |
Trung Quốc
|
554,000 |
||
470 |
10M
|
3 |
sợi |
Dây HDMI |
Trung Quốc
|
726,000 |
||
471 |
10U
|
1 |
chiếc |
Tủ Rack 10U |
Việt Nam
|
2,699,580 |
||
472 |
CAT6
|
8 |
cuộn |
Dây cáp tín hiệu CAT6 |
Trung Quốc
|
3,190,000 |
||
473 |
D20
|
1.994 |
cây |
Ống gen nhựa pvc-D20 |
Việt Nam
|
40,000 |
||
474 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Thang Tời |
Việt Nam
|
0 |
||
475 |
T300
|
1 |
Bộ |
Thang tải thực phẩm 300kg – 3 điểm dừng |
Việt nam
|
190,000,000 |
||
476 |
Chi tiết xem tại Biểu đặc tính, thông số kỹ thuật và bảng chào kỹ thuật của nhà thầu
|
0 |
0 |
Màn hình led sân khấu ngoài trời |
Việt Nam
|
0 |
||
477 |
Q5H
|
27.5 |
m2 |
Màn hình led sân khấu ngoài trời |
Trung Quốc
|
16,300,000 |