Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304431255 |
MINH VU CONSTRUCTION MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
3.485.572.630 VND | 3.485.572.630 VND | 45 day | 31/10/2023 |
1 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
2 |
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp tủ & CB các loại |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,300,000 |
||
3 |
THIẾT BỊ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
4 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
53 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
5 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
99 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
6 |
MUA SẮM MỚI |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
30.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
8 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
9 |
Cung cấp lắp đặt bộ bàn chờ gồm ( một bàn và 2 ghế)
theo thiết kế |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24,300,000 |
||
10 |
Dựng thạch cao bịt 1 khúc vách + cửa kt 1200 x
2700 |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
11 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
12 |
Cung cấp lắp đặt bàn GIÁM ĐỐC 900x1800. Mặt bàn
vàn 25mm MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện. Tủ
hộc kéo 3 ngăn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,600,000 |
||
13 |
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 3800 x 2000 |
|
8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
950,000 |
||
14 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
15 |
Cung cấp lắp đặt bàn GIÁM ĐỐC 900x1800. Mặt bàn
vàn 25mm MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện. Tủ
hộc kéo 3 ngăn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,600,000 |
||
16 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D3000 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
17 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
43.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
18 |
Tháo và vận chuyển bàn ghế nhân viên, bàn máy in từ
21, 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
19 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
20 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
21 |
Tháo và vận chuyển kệ hồ sơ Từ 21 - 23 HVH lắp ráp
hoàn thiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
22 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
23 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
24 |
Tháo và vận chuyển quầy lễ tân , bảng logo cũ từ 21 -
23 HVH về lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,200,000 |
||
25 |
Dán decal mặt tiền cửa vách kính dài 3800 x cao 1200 |
|
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
194,400 |
||
26 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
27 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
28 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
29 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
30 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
31 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
32 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
33 |
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
34 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
35 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
36 |
Tháo và vận chuyển Tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
37 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
38 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
265 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
39 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
242 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
41 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
68.75 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
42 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
43 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
44 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
45 |
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
46 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
242 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
47 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
48 |
Tháo và vận chuyển Tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
49 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
50 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
96 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
51 |
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC
An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện |
|
27 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
52 |
Vệ sinh làm sạch sàn bằng chất tẩy acid ( sàn cũ đá rửa) |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
53 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
54 |
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC
An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện |
|
22 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
55 |
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600 |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
56 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
57 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế ở phòng ( Mr Kiên -Hải)
từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
58 |
Lót lại tường bằng gạch 600x600 |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
59 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
60 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
61 |
Khoan lỗ sàn để gắn thêm 1 bồn cấu mới |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,078,000 |
||
62 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
96 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
63 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp
ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
64 |
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
65 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
24.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
66 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
67 |
Đục tường đi ống cấp và thoát cho lavabo vào vị trí mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
68 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
69 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
2 |
cai |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
70 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
71 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
72 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp
ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
73 |
Đục tường để đi ống cấp và thoát mới cho bồn tiểu |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
74 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
81 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
75 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
76 |
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,680,000 |
||
77 |
Rải cáp ngầm |
|
2.1 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
78 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
2 |
cai |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
79 |
Cung cấp lắp đặt bồn tiểu mới Inax U-117V |
|
3 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
2,775,000 |
||
80 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
6 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
81 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế họp từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
3,400,000 |
||
82 |
Cung cấp lấp đặt vách ngăn bồn tiểu 450 x 1800 (compact) |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
83 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
108 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
84 |
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
85 |
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
86 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
27 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
87 |
Tháo và vận chuyển tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn
thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
88 |
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,340,000 |
||
89 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
90 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp
ráp hoàn thiện ( Mr Vinh) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
91 |
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
92 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
93 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
3 |
cai |
Theo quy định tại Chương V |
1,400,000 |
||
94 |
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm
compact) và phụ kiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,000 |
||
95 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
630 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
96 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
97 |
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 (tấm compact) & phụ kiện |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
98 |
Rải cáp ngầm |
|
1.55 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
99 |
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC
An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
100 |
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch) |
|
22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
101 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
48 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
102 |
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC
An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
103 |
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
104 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
463 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
105 |
Cung cấp lắp đặt bộ bàn sofa gồm ( một bàn và 2 ghế)
theo thiết kế |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24,000,000 |
||
106 |
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600 |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
107 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
107.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
108 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
109 |
Lót lại tường bằng gạch 600x600 |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
110 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
111 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp
ráp hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
112 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
113 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
21 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
114 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
115 |
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
116 |
Cung cấp Switch 48 ports Managed Gigabit Switch Stackable Cisco 48 Port SG350X-48-K9 gắn ở phòng Mr Thuần - Mr Vinh |
|
2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,300,000 |
||
117 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
118 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
119 |
Cung cấp lắp đặt wifi UniFi U6 Pro (U6-Pro)
5373,5Mbps, 300 User, LAN 1GB |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
7,200,000 |
||
120 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế họp từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
3,400,000 |
||
121 |
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
5,680,000 |
||
122 |
Uplink từ Switch về phòng server lầu 2 |
|
4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
630,000 |
||
123 |
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
124 |
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
125 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
204 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
126 |
Tháo và vận chuyển tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn
thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
127 |
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,340,000 |
||
128 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) |
|
792 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
129 |
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp
hoàn thiện |
|
4 |
cai |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
130 |
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar |
|
2 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
131 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
132 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về
lắp ráp hoàn thiện |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
133 |
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm
compact) và phụ kiện |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,000 |
||
134 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
135 |
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp
ráp hoàn thiện ( Mr Đoàn lấy từ anh Vĩnh) - ( Mr Dũng
lấy từ anh Nhật - Bảo) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
136 |
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 ( tấm compact) & phụ kiện |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
137 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) |
|
91 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
138 |
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp
hoàn thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
139 |
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch) |
|
22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
140 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
141 |
Tháo và vận chuyển tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn
thiện |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
142 |
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
143 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
144 |
Cung cấp thùng bìa carton @ 200 thùng, bốc xếp,
vận chuyển từ Vp Hồ Văn Huê về 270 Lý Thường
Kiệt |
|
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
49,600,000 |
||
145 |
ĐIỆN - MẠNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
146 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) |
|
14 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
147 |
Tháo dỡ, bốc xếp, vận chuyển đồ đạc, thiết bị máy
móc cũ từ Hồ Văn Huê về Lý Thường Kiệt |
|
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
30,000,000 |
||
148 |
Tủ điện trong nhà 2 lớp cửa, treo tường, kích thước. |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
4,470,000 |
||
149 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
150 |
Đèn báo pha ( đ,v,x ) |
|
3 |
5 đèn |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
151 |
Cung cấp lắp đặt ổ điện thoại RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
152 |
Cầu chì 5A + đế |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
153 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
18 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
154 |
MCCB 3P-80A-15KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,300,000 |
||
155 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) (Switch trong phòng Mr, Vinh) |
|
54 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
156 |
RCCB 4P-63A-300mA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700,000 |
||
157 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
158 |
MCB 3P-63A-10KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,800,000 |
||
159 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
176 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
160 |
MCB 4P-32A-10KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,900,000 |
||
161 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) (Switch trong phòng Mr, Vinh) |
|
428 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
162 |
MCB 1P-32A-6KA (Schneider) |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
163 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
33 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
164 |
MCB 1P-20A-6KA (Schneider) |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
165 |
TẦNG 3: ĐƠN NGUYÊN 2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
166 |
MCB 1P-16A-6KA (Schneider) |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
167 |
THÁO DỠ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
168 |
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
4,300,000 |
||
169 |
Tháo bỏ vách kính mặt tiền+ phòng số 2, số 9 |
|
48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
170 |
Cung cấp lắp đặt nguồn cho ổ cắm dây 2,5mm x 3c kéo về tủ điện. |
|
213 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,500 |
||
171 |
Đập bỏ tường giữa 2 nhà vệ sinh và tường cửa |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
2,520,000 |
||
172 |
Cung cấp lắp đặt ống điện và phũ kiện pvc cho ổ cắm (D20 -D25). |
|
53 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
173 |
Đục bỏ gạch sàn cũ. |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
174 |
Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + hộp nối. |
|
7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
175 |
Đục bỏ gạch tường cũ |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
176 |
Cung cấp lắp đặt nguồn cho đèn dây 1,5mm x3c kéo về tủ điện. |
|
165 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,500 |
||
177 |
Tháo bỏ bồn cầu cũ. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
178 |
Cung cấp lắp đặt ống điện và phụ kiện pvc cho ổ đèn (D20). |
|
42 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
179 |
Tháo bỏ lavabo cũ. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
180 |
Cung cấp lắp đặt công tắc đơn, mặt nạ, đế nổi, phụ kiện. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,450,000 |
||
181 |
Tháo bỏ bồn tiểu cũ. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
182 |
Cung cấp lắp đặt đèn máng đôi 1m2, bóng 36W,
máng nổi |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
183 |
Tháo bỏ cửa cũ. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
184 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
222 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
185 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ. |
|
2 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
186 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
55.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
187 |
Phá dỡ tường gạch nhà wc |
|
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
4,700,000 |
||
188 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
189 |
Đập tường, trổ cửa vị trí mới + đà lanh tô 1,2m. |
|
1 |
Ô |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
190 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
135 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
191 |
Đục bỏ gạch sàn cũ. |
|
13 |
Ô |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
192 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
34 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
193 |
Đục bỏ gạch tường cũ. |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
194 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
195 |
Tháo bỏ bồn cầu cũ. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
196 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
197 |
Tháo bỏ lavabo cũ. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
198 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
135 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
199 |
Tháo bỏ cửa cũ. |
|
2 |
bô |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
200 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
34 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
201 |
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
820,000 |
||
202 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
203 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ. |
|
2 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
204 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
230 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
205 |
THI CÔNG CẢI TẠO MỚI |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
206 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
58 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
207 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
31 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
208 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
209 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc |
|
58 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
210 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
211 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
58 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
212 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
213 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
214 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
38 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
215 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt. |
|
33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
216 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
217 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường. |
|
21 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
218 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
230 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
219 |
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
820,000 |
||
220 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
58 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
221 |
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 2500 x 2000x 2 bộ. |
|
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
950,000 |
||
222 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
223 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
24.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
224 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
225 |
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI |
|
53 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
226 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
227 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI |
|
53 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
228 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
229 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
230 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
6.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
231 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
8.2 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
232 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
233 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
234 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
235 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
236 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
237 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
238 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
6.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
239 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
40.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
240 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
241 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
68.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
242 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
243 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
43 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
244 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
202 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
245 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
25.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
246 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
51 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
247 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D56900 x2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
13 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
248 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
249 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
250 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
251 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
252 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
78 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
253 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
56 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
254 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
255 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
79 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
256 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
257 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
258 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
259 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
260 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
159 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
261 |
Dời và cắt sửa vách nhôm từ phòng họp qua phía phòng Kinh Doanh vào tâm hàng cột KT 6300 x 2700 |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
650,000 |
||
262 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
263 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D3100 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
8.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
264 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
265 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
2.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
266 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
267 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
8.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
268 |
Cung cấp Switch 24 ports Managed Gigabit Switch Cisco 24 port SG350X-24-K9 (gắn ở phòng Họp) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,450,000 |
||
269 |
Bịt thạch cao vào chỗ bộ cửa nhôm tháo ra ở phòng số 5 |
|
9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
270 |
Cung cấp lắp đặt wifi UniFi U6 Pro (U6-Pro)
5373,5Mbps, 300 User, LAN 1GB |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,200,000 |
||
271 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
272 |
Uplink từ Switch về phòng server lầu 2 |
|
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
570,000 |
||
273 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
274 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn -
Đường kính ≤27mm |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
275 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
276 |
Rải cáp ngầm |
|
0.9 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
277 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
278 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
4 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
279 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
280 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
23 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
281 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
282 |
Rải cáp ngầm |
|
0.7 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
283 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
242 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
284 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
4 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
285 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
286 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
63 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
287 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
242 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
288 |
Rải cáp ngầm |
|
1.9 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
289 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
290 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
14 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
291 |
Vệ sinh làm sạch sàn bằng chất tẩy acid ( sàn cũ đá rửa) |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
292 |
TẦNG 2: ĐƠN NGUYÊN 1+ 2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
293 |
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600 |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
294 |
THÁO DỠ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
295 |
Lót lại tường bằng gạch 600x600 |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
296 |
Đập bỏ tường gạch |
|
24.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
297 |
Khoan lỗ sàn để gắn thêm 1 bồn cấu mới |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,078,000 |
||
298 |
Tháo gở vách kính |
|
77 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
299 |
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
300 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ |
|
10 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
301 |
Đục tường đi ống cấp và thoát cho lavabo vào vị trí mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
302 |
Đập bỏ tường giữa 2 nhà vệ sinh và tường cửa |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
2,520,000 |
||
303 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
304 |
Đục bỏ gạch sàn cũ |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
305 |
Đục tường để đi ống cấp và thoát mới cho bồn tiểu |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
306 |
Đục bỏ gạch tường cũ |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
307 |
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu. |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,680,000 |
||
308 |
Tháo bỏ bồn cầu cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
309 |
Cung cấp lắp đặt bồn tiểu mới Inax U-117V |
|
3 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
2,775,000 |
||
310 |
Tháo bỏ lavabo cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
311 |
Cung cấp lấp đặt vách ngăn bồn tiểu 450 x 1800 (compact). |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
312 |
Tháo bỏ bồn tiểu cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
313 |
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox. |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
314 |
Tháo bỏ cửa cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
315 |
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,340,000 |
||
316 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ |
|
2 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
317 |
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
318 |
Phá dỡ tường gạch nhà wc |
|
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
4,700,000 |
||
319 |
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm
compact) và phụ kiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,000 |
||
320 |
Đập tường, trổ cửa vị trí mới + đà lanh tô 1,2m |
|
1 |
Ô |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
321 |
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 ( tấm compact) & phụ kiện |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
322 |
Đục bỏ gạch sàn cũ |
|
13 |
Ô |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
323 |
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch) |
|
22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
324 |
Đục bỏ gạch tường cũ |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
325 |
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
326 |
Tháo bỏ bồn cầu cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
327 |
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600 |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
328 |
Tháo bỏ lavabo cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
329 |
Lót lại tường bằng gạch 600x600 |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
330 |
Tháo bỏ cửa cũ |
|
2 |
bô |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
331 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
332 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ |
|
2 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
333 |
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
334 |
THI CÔNG CẢI TẠO MỚI |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
335 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
336 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
120.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
337 |
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
5,680,000 |
||
338 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc |
|
57 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
339 |
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
340 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
66 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
341 |
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,340,000 |
||
342 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
343 |
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar |
|
2 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
344 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) +5% hao hụt |
|
126 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
345 |
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm
compact) và phụ kiện |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,000 |
||
346 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
50 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
347 |
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400 x1800 ( tấm compact) & phụ kiện |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
348 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D13200 x2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
349 |
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch) |
|
22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
350 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
351 |
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
352 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
1 |
cánh |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
353 |
ĐIỆN - MẠNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
354 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
31 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
355 |
Tủ điện trong nhà 2 lớp cửa, treo tường, kích thước : |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
4,470,000 |
||
356 |
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI |
|
60.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
357 |
Đèn báo pha ( đ,v,x ) |
|
3 |
5 đèn |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
358 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI |
|
60.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
359 |
Cầu chì 5A + đế |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
360 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
361 |
MCCB 3P-80A-15KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,300,000 |
||
362 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
22.5 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
363 |
RCCB 4P-63A-300mA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700,000 |
||
364 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
365 |
MCB 3P-63A-10KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,800,000 |
||
366 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
367 |
MCB 4P-32A-10KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,900,000 |
||
368 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
369 |
MCB 1P-32A-6KA (Schneider) |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
370 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
371 |
MCB 1P-20A-6KA (Schneider) |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
372 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
373 |
MCB 1P-16A-6KA (Schneider) |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
374 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
375 |
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
4,300,000 |
||
376 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
377 |
Cung cấp lắp đặt nguồn cho ổ cắm dây 2,5mm x 3c kéo về tủ điện. |
|
342 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,500 |
||
378 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
379 |
Cung cấp lắp đặt ống điện và phũ kiện pvc cho ổ cắm (D20 -D25). |
|
85.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
380 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
381 |
Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + hộp nối. |
|
14 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
382 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
383 |
Cung cấp lắp đặt nguồn cho đèn dây 1,5mm x3c kéo về tủ điện. |
|
165 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,500 |
||
384 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
385 |
Cung cấp lắp đặt ống điện và phụ kiện pvc cho ổ đèn (D20). |
|
42 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
386 |
Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
387 |
Cung cấp lắp đặt công tắc đơn, mặt nạ, đế nổi, phụ kiện. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,450,000 |
||
388 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
26.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
389 |
Cung cấp lắp đặt đèn máng đôi 1m2, bóng 36W,
máng nổi |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
390 |
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI |
|
26.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
391 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
114 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
392 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI |
|
52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
393 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
28.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
394 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
395 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
396 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
19 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
397 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
135 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
398 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
399 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
34 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
400 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
401 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
402 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
403 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
404 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
405 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
156 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
406 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
407 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
39 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
408 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
242 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
409 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
410 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
411 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
198 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
412 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
242 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
413 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
414 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
110 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
415 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
416 |
Vệ sinh làm sạch sàn bằng chất tẩy acid ( sàn cũ đá rửa) |
|
196 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
417 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
418 |
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600 |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
419 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
288 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
420 |
Lót lại tường bằng gạch 600x600 |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
421 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
72 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
422 |
Khoan lỗ sàn để gắn thêm 1 bồn cấu mới |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,078,000 |
||
423 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
424 |
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
425 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
190 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
426 |
Đục tường đi ống cấp và thoát cho lavabo vào vị trí mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
427 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
47.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
428 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
429 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
430 |
Đục tường để đi ống cấp và thoát mới cho bồn tiểu |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
431 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
432 |
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu. |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,680,000 |
||
433 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
39 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
434 |
Cung cấp lắp đặt bồn tiểu mới Inax U-117V |
|
3 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
2,775,000 |
||
435 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
436 |
Cung cấp lấp đặt vách ngăn bồn tiểu 450 x 1800 (compact). |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
437 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
438 |
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox. |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
439 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
440 |
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả. |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,340,000 |
||
441 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
39 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
442 |
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
443 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
444 |
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm
compact) và phụ kiện |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,000 |
||
445 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
446 |
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 ( tấm compact) & phụ kiện |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
447 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
448 |
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch) |
|
22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
449 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
156 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
450 |
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
451 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
39 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
452 |
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600 |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
453 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
454 |
Lót lại tường bằng gạch 600x600 |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
765,000 |
||
455 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
228 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
456 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
457 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
57 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
458 |
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
459 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
460 |
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu |
|
2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
1,590,000 |
||
461 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
462 |
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
5,680,000 |
||
463 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
63 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
464 |
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
465 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
16 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
466 |
TẦNG 1: ĐƠN NGUYÊN 2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
467 |
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,340,000 |
||
468 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
469 |
THÁO DỠ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
470 |
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar |
|
2 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
471 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
472 |
Dập bỏ các bức tường giữa các phòng (4-5) Kt 6300x 2700 |
|
17 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
473 |
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm
compact) và phụ kiện |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,000 |
||
474 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
240 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
475 |
Đập bỏ tường giữa 2 nhà vệ sinh và tường cửa |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
2,520,000 |
||
476 |
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400 x1800 ( tấm compact) & phụ kiện |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
477 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
478 |
Đục bỏ gạch sàn cũ |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
479 |
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch) |
|
22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
480 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
481 |
Đục bỏ gạch tường cũ |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
482 |
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
483 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
484 |
Tháo bỏ bồn cầu cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
485 |
ĐIỆN - MẠNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
486 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
487 |
Tháo bỏ lavabo cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
488 |
Tủ điện trong nhà 2 lớp cửa, treo tường, kích thước |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
4,470,000 |
||
489 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
22.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
490 |
Tháo bỏ bồn tiểu cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
491 |
Đèn báo pha ( đ,v,x ) |
|
3 |
5 đèn |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
492 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
493 |
Tháo bỏ cửa cũ |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
494 |
Cầu chì 5A + đế |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
495 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
496 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ |
|
2 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
497 |
MCCB 3P-160A-18KA (Schneider) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,300,000 |
||
498 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
159 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
499 |
Phá dỡ tường gạch nhà wc |
|
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
4,700,000 |
||
500 |
RCCB 4P-63A-300mA (Schneider) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700,000 |
||
501 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
502 |
Đập tường, trổ cửa vị trí mới + đà lanh tô 1,2m |
|
1 |
Ô |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
503 |
MCB 3P-63A-10KA (Schneider) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,800,000 |
||
504 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
505 |
Đục bỏ gạch sàn cũ |
|
13 |
Ô |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
506 |
MCB 4P-40A-10KA (Schneider) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,900,000 |
||
507 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
508 |
Đục bỏ gạch tường cũ |
|
44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
509 |
MCB 1P-20A-6KA (Schneider) |
|
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
510 |
Cung cấp Switch 48 ports Managed Gigabit Switch Stackable Cisco 48 Port SG350X-48-K9 (gắn ở phòng Họp) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
32,300,000 |
||
511 |
Tháo bỏ bồn cầu cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
512 |
MCB 3P-32A-6KA (Schneider) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,750,000 |
||
513 |
Cung cấp lắp đặt wifi UniFi U6 Pro (U6-Pro)
5373,5Mbps, 300 User, LAN 1GB |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,200,000 |
||
514 |
Tháo bỏ lavabo cũ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
515 |
MCB 1P-25A-6KA (Schneider) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
516 |
6 sợi Uplink từ Switch về phòng server lầu 2 Cat 6 UTP (Commscope) |
|
96 |
Met |
Theo quy định tại Chương V |
32,600 |
||
517 |
Tháo bỏ cửa cũ |
|
2 |
bô |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
518 |
MCB 1P-16A-6KA (Schneider) |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
519 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
17 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
520 |
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
820,000 |
||
521 |
Cung cấp lắp đặt nguồn cho ổ cắm dây 2,5mm x 3c kéo về tủ điện. |
|
1.110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,500 |
||
522 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) |
|
5.1 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,260,000 |
||
523 |
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ |
|
2 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
524 |
Cung cấp lắp đặt ống điện và phũ kiện pvc cho ổ cắm (D20 -D25). |
|
278 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
525 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
7 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
526 |
THI CÔNG CẢI TẠO MỚI |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
527 |
Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + hộp nối. |
|
62 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
528 |
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện |
|
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,500 |
||
529 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
31 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
530 |
Cung cấp lắp đặt nguồn cho đèn dây 1,5mm x3c kéo về tủ điện. |
|
485 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,500 |
||
531 |
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) |
|
3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,260,000 |
||
532 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc |
|
58 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
533 |
Cung cấp lắp đặt ống điện và phụ kiện pvc cho ổ đèn (D20). |
|
121 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
534 |
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa |
|
10 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
535 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
121,700 |
||
536 |
Cung cấp lắp đặt công tắc đơn, mặt nạ, đế nổi, phụ kiện. |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,450,000 |
||
537 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
31 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
538 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
539 |
Cung cấp lắp đặt đèn máng đôi 1m2, bóng 36W,
máng nổi |
|
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
540 |
Rải cáp ngầm |
|
9.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
541 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
21 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
542 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
99 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
543 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
6 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
544 |
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
820,000 |
||
545 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
546 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
547 |
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 2500 x 2000x 2 bộ |
|
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
950,000 |
||
548 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
549 |
Rải cáp ngầm |
|
16.8 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
550 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
26 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
551 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
552 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
6 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
553 |
Dựng vách thạch cao chống ẩm phía sau quầy lê tân Kt 4100 x 2700 |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
401,700 |
||
554 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
43.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
555 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
556 |
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI |
|
11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
557 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
558 |
Rải cáp ngầm |
|
16.8 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
559 |
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI |
|
38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,200 |
||
560 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
561 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
6 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
562 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
563 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
99 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
564 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
565 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
14.5 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
566 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
567 |
Rải cáp ngầm |
|
9 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
568 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
569 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
570 |
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp |
|
4 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
156,000 |
||
571 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
572 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
573 |
Tủ điện trong nhà 1 lớp cửa, treo tường, kích thước : |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,470,000 |
||
574 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
575 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
43.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
576 |
Đèn báo pha ( đ,v,x ) |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
577 |
Dán decal mặt tiền cửa vách kính dài 3800 x cao
1200 |
|
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
194,400 |
||
578 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
579 |
Cầu chì 5A + đế |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
580 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
26 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
581 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,000 |
||
582 |
Công tơ điện 3 pha gián tiếp |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,590,000 |
||
583 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
39 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
584 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
|
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
42,500 |
||
585 |
Ti 300/5A |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
586 |
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt |
|
53 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
496,800 |
||
587 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
588 |
MCCB 3P-320A-36KA |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
11,500,000 |
||
589 |
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường |
|
30.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
156,600 |
||
590 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
173,000 |
||
591 |
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
4,300,000 |
||
592 |
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 6500 x 2000 |
|
13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
950,000 |
||
593 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
594 |
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 25mm từ tủ tòa nhà vào tủ nguồn của Media |
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
145,000 |
||
595 |
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D56900 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên |
|
15.5 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
1,640,000 |
||
596 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
4,470,000 |
||
597 |
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 25mm từ Chính Media tầng trệt lên vào tủ của Media tầng 1 |
|
64 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
145,000 |
||
598 |
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,952,700 |
||
599 |
Tủ điện 9 đường |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
920,000 |
||
600 |
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 25mm từ Chính Media tầng1 lên vào tủ của Media tầng 2 |
|
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
145,000 |
||
601 |
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
602 |
MCB 3P-32A-6KA (Schneider) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,750,000 |
||
603 |
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 16mm từ Chính Media tầng 2 lên vào tủ của Media tầng 3 |
|
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
604 |
Dán decal mặt tiền cửa vách kính dài 3800 x cao
1200 |
|
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
194,400 |
||
605 |
MCB 1P-25A-6KA (Schneider) |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
606 |
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 10mm từ Chính Media tầng 2 vào tủ của Media phòng server |
|
48 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
73,000 |
||
607 |
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm |
|
28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
413,400 |
||
608 |
MCB 1P 20A (Schneider) |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
609 |
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công đấu nối |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
4,300,000 |