Construction and equipment installation

        Watching
Tender ID
Views
12
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and equipment installation
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.491.091.738 VND
Publication date
16:02 31/10/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
16/QĐ-VNPT-Media-MN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
SOUTHERN REPRESENTATIVE OFFICE
Approval date
30/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0304431255

MINH VU CONSTRUCTION MANUFACTURE COMPANY LIMITED

3.485.572.630 VND 3.485.572.630 VND 45 day 31/10/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
68
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
2
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp tủ & CB các loại
1
cái
Theo quy định tại Chương V
4,300,000
3
THIẾT BỊ
0
Theo quy định tại Chương V
4
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
53
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
5
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
99
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
6
MUA SẮM MỚI
0
Theo quy định tại Chương V
7
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
30.5
m2
Theo quy định tại Chương V
156,600
8
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
25
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
9
Cung cấp lắp đặt bộ bàn chờ gồm ( một bàn và 2 ghế) theo thiết kế
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
24,300,000
10
Dựng thạch cao bịt 1 khúc vách + cửa kt 1200 x 2700
1
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
11
Lắp đặt ổ cắm ba
5
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
12
Cung cấp lắp đặt bàn GIÁM ĐỐC 900x1800. Mặt bàn vàn 25mm MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện. Tủ hộc kéo 3 ngăn
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,600,000
13
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 3800 x 2000
8
m3
Theo quy định tại Chương V
950,000
14
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
174
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
15
Cung cấp lắp đặt bàn GIÁM ĐỐC 900x1800. Mặt bàn vàn 25mm MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện. Tủ hộc kéo 3 ngăn
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,600,000
16
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D3000 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên
8
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
17
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
43.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
18
Tháo và vận chuyển bàn ghế nhân viên, bàn máy in từ 21, 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
450,000
19
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
2
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
20
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
21
Tháo và vận chuyển kệ hồ sơ Từ 21 - 23 HVH lắp ráp hoàn thiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
22
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
2
m2
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
23
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
24
Tháo và vận chuyển quầy lễ tân , bảng logo cũ từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,200,000
25
Dán decal mặt tiền cửa vách kính dài 3800 x cao 1200
5
m2
Theo quy định tại Chương V
194,400
26
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
24
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
27
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
28
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
29
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
6
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
30
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,200,000
31
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
42
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
32
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
33
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
550,000
34
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
35
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
36
Tháo và vận chuyển Tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
450,000
37
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
28
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
38
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
265
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
39
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
40
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
242
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
41
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
68.75
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
42
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,200,000
43
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
110
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
44
Lắp đặt ổ cắm ba
3
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
45
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
550,000
46
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
242
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
47
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
48
Tháo và vận chuyển Tivi từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
450,000
49
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
110
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
50
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
96
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
51
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện
27
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
52
Vệ sinh làm sạch sàn bằng chất tẩy acid ( sàn cũ đá rửa)
110
m2
Theo quy định tại Chương V
35,000
53
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
24
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
54
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện
22
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
55
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600
11
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
56
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
57
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế ở phòng ( Mr Kiên -Hải) từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
600,000
58
Lót lại tường bằng gạch 600x600
44
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
59
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
60
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
61
Khoan lỗ sàn để gắn thêm 1 bồn cấu mới
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,078,000
62
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
96
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
63
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
600,000
64
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
65
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
24.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
66
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
67
Đục tường đi ống cấp và thoát cho lavabo vào vị trí mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
68
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
69
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
2
cai
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
70
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
71
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
72
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
600,000
73
Đục tường để đi ống cấp và thoát mới cho bồn tiểu
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,550,000
74
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
81
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
75
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
76
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,680,000
77
Rải cáp ngầm
2.1
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
78
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
2
cai
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
79
Cung cấp lắp đặt bồn tiểu mới Inax U-117V
3
bể
Theo quy định tại Chương V
2,775,000
80
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
6
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
81
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế họp từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Theo quy định tại Chương V
3,400,000
82
Cung cấp lấp đặt vách ngăn bồn tiểu 450 x 1800 (compact)
2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
83
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
108
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
84
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
85
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
700,000
86
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
27
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
87
Tháo và vận chuyển tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
450,000
88
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,340,000
89
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
90
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện ( Mr Vinh)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
600,000
91
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
850,000
92
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
93
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
3
cai
Theo quy định tại Chương V
1,400,000
94
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm compact) và phụ kiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,970,000
95
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
630
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
96
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
97
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 (tấm compact) & phụ kiện
1
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
98
Rải cáp ngầm
1.55
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
99
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
100
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch)
22
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
101
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
48
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
102
Cung cấp bàn làm việc nhân viên 700 x 1400 mặt MFC An Cường, chân sắt sơn tĩnh điện
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
103
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI
11
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
104
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
463
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
105
Cung cấp lắp đặt bộ bàn sofa gồm ( một bàn và 2 ghế) theo thiết kế
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
24,000,000
106
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600
13
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
107
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
107.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
108
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
109
Lót lại tường bằng gạch 600x600
44
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
110
Lắp đặt ổ cắm ba
3
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
111
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
600,000
112
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
113
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
21
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
114
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
115
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
116
Cung cấp Switch 48 ports Managed Gigabit Switch Stackable Cisco 48 Port SG350X-48-K9 gắn ở phòng Mr Thuần - Mr Vinh
2
m
Theo quy định tại Chương V
32,300,000
117
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
118
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
2
m
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
119
Cung cấp lắp đặt wifi UniFi U6 Pro (U6-Pro) 5373,5Mbps, 300 User, LAN 1GB
1
m
Theo quy định tại Chương V
7,200,000
120
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế họp từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
Theo quy định tại Chương V
3,400,000
121
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu
3
m
Theo quy định tại Chương V
5,680,000
122
Uplink từ Switch về phòng server lầu 2
4
m
Theo quy định tại Chương V
630,000
123
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
124
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox
3
m
Theo quy định tại Chương V
700,000
125
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
204
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
126
Tháo và vận chuyển tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
450,000
127
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả
2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,340,000
128
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope)
792
m
Theo quy định tại Chương V
32,600
129
Tháo và vận chuyền kệ HS từ 21 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
4
cai
Theo quy định tại Chương V
1,300,000
130
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar
2
bể
Theo quy định tại Chương V
850,000
131
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
36
cái
Theo quy định tại Chương V
290,000
132
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế sofa từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,900,000
133
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm compact) và phụ kiện
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,970,000
134
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
30
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
135
Tháo và vận chuyển bộ bàn ghế từ 21 - 23 HVH về lắp ráp hoàn thiện ( Mr Đoàn lấy từ anh Vĩnh) - ( Mr Dũng lấy từ anh Nhật - Bảo)
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
600,000
136
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 ( tấm compact) & phụ kiện
1
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
137
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope)
91
m
Theo quy định tại Chương V
32,600
138
Tháo và vận chuyển kệ tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
139
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch)
22
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
140
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
5
cái
Theo quy định tại Chương V
290,000
141
Tháo và vận chuyển tivi từ 21 - 23 HVH về Lắp ráp hoàn thiện
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
450,000
142
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI
13
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
143
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
5
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
144
Cung cấp thùng bìa carton @ 200 thùng, bốc xếp, vận chuyển từ Vp Hồ Văn Huê về 270 Lý Thường Kiệt
1
Theo quy định tại Chương V
49,600,000
145
ĐIỆN - MẠNG
0
Theo quy định tại Chương V
146
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope)
14
m
Theo quy định tại Chương V
32,600
147
Tháo dỡ, bốc xếp, vận chuyển đồ đạc, thiết bị máy móc cũ từ Hồ Văn Huê về Lý Thường Kiệt
1
Theo quy định tại Chương V
30,000,000
148
Tủ điện trong nhà 2 lớp cửa, treo tường, kích thước.
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
4,470,000
149
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
4
cái
Theo quy định tại Chương V
290,000
150
Đèn báo pha ( đ,v,x )
3
5 đèn
Theo quy định tại Chương V
110,000
151
Cung cấp lắp đặt ổ điện thoại RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
290,000
152
Cầu chì 5A + đế
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
65,000
153
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
18
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
154
MCCB 3P-80A-15KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,300,000
155
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) (Switch trong phòng Mr, Vinh)
54
m
Theo quy định tại Chương V
32,600
156
RCCB 4P-63A-300mA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,700,000
157
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
6
cái
Theo quy định tại Chương V
290,000
158
MCB 3P-63A-10KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,800,000
159
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
176
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
160
MCB 4P-32A-10KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,900,000
161
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope) (Switch trong phòng Mr, Vinh)
428
m
Theo quy định tại Chương V
32,600
162
MCB 1P-32A-6KA (Schneider)
5
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
163
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
33
m
Theo quy định tại Chương V
32,600
164
MCB 1P-20A-6KA (Schneider)
6
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
165
TẦNG 3: ĐƠN NGUYÊN 2
0
Theo quy định tại Chương V
166
MCB 1P-16A-6KA (Schneider)
6
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
167
THÁO DỠ
0
Theo quy định tại Chương V
168
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp
1
m
Theo quy định tại Chương V
4,300,000
169
Tháo bỏ vách kính mặt tiền+ phòng số 2, số 9
48
m2
Theo quy định tại Chương V
70,000
170
Cung cấp lắp đặt nguồn cho ổ cắm dây 2,5mm x 3c kéo về tủ điện.
213
m
Theo quy định tại Chương V
26,500
171
Đập bỏ tường giữa 2 nhà vệ sinh và tường cửa
1
Theo quy định tại Chương V
2,520,000
172
Cung cấp lắp đặt ống điện và phũ kiện pvc cho ổ cắm (D20 -D25).
53
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
173
Đục bỏ gạch sàn cũ.
11
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
174
Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + hộp nối.
7
m
Theo quy định tại Chương V
173,000
175
Đục bỏ gạch tường cũ
44
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
176
Cung cấp lắp đặt nguồn cho đèn dây 1,5mm x3c kéo về tủ điện.
165
m
Theo quy định tại Chương V
18,500
177
Tháo bỏ bồn cầu cũ.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
270,000
178
Cung cấp lắp đặt ống điện và phụ kiện pvc cho ổ đèn (D20).
42
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
179
Tháo bỏ lavabo cũ.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
180
Cung cấp lắp đặt công tắc đơn, mặt nạ, đế nổi, phụ kiện.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,450,000
181
Tháo bỏ bồn tiểu cũ.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
250,000
182
Cung cấp lắp đặt đèn máng đôi 1m2, bóng 36W, máng nổi
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
325,000
183
Tháo bỏ cửa cũ.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
330,000
184
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
222
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
185
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ.
2
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
186
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
55.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
187
Phá dỡ tường gạch nhà wc
1
m3
Theo quy định tại Chương V
4,700,000
188
Lắp đặt ổ cắm ba
7
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
189
Đập tường, trổ cửa vị trí mới + đà lanh tô 1,2m.
1
Ô
Theo quy định tại Chương V
750,000
190
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
135
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
191
Đục bỏ gạch sàn cũ.
13
Ô
Theo quy định tại Chương V
190,000
192
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
34
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
193
Đục bỏ gạch tường cũ.
44
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
194
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
195
Tháo bỏ bồn cầu cũ.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
270,000
196
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
197
Tháo bỏ lavabo cũ.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
198
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
135
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
199
Tháo bỏ cửa cũ.
2
Theo quy định tại Chương V
330,000
200
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
34
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
201
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
820,000
202
Lắp đặt ổ cắm ba
3
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
203
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ.
2
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
204
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
230
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
205
THI CÔNG CẢI TẠO MỚI
0
Theo quy định tại Chương V
206
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
58
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
207
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao
31
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
208
Lắp đặt ổ cắm ba
2
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
209
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc
58
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
210
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
211
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
58
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
212
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
150
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
213
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
33
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
214
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
38
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
215
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt.
33
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
216
Lắp đặt ổ cắm ba
4
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
217
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường.
21
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
218
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
230
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
219
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
820,000
220
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
58
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
221
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 2500 x 2000x 2 bộ.
10
m2
Theo quy định tại Chương V
950,000
222
Lắp đặt ổ cắm ba
2
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
223
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
24.6
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
224
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
225
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI
53
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
226
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
325,000
227
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI
53
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
228
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
24
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
229
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
28
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
230
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
6.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
231
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
8.2
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
232
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
233
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x2700, nẹp U Inox dưới, trên
8
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
234
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
235
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
3
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
236
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
24
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
237
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
1
cái
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
238
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
6.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
239
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
40.28
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
240
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
241
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
68.6
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
242
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
243
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
43
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
244
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
202
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
245
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
25.4
m2
Theo quy định tại Chương V
156,600
246
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
51
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
247
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D56900 x2700, nẹp U Inox dưới, trên
13
md
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
248
Lắp đặt ổ cắm ba
3
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
249
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
3
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
250
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
251
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
2
m2
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
252
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
78
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
253
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
56
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
254
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
20
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
255
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
79
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
256
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
257
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
62
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
258
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
259
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
62
m2
Theo quy định tại Chương V
156,600
260
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
159
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
261
Dời và cắt sửa vách nhôm từ phòng họp qua phía phòng Kinh Doanh vào tâm hàng cột KT 6300 x 2700
1
công
Theo quy định tại Chương V
650,000
262
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
40
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
263
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D3100 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên
8.5
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
264
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
265
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
2.16
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
266
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
267
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
8.5
m2
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
268
Cung cấp Switch 24 ports Managed Gigabit Switch Cisco 24 port SG350X-24-K9 (gắn ở phòng Họp)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,450,000
269
Bịt thạch cao vào chỗ bộ cửa nhôm tháo ra ở phòng số 5
9
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
270
Cung cấp lắp đặt wifi UniFi U6 Pro (U6-Pro) 5373,5Mbps, 300 User, LAN 1GB
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,200,000
271
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
272
Uplink từ Switch về phòng server lầu 2
2
sợi
Theo quy định tại Chương V
570,000
273
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
29
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
274
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
30
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
275
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
29
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
276
Rải cáp ngầm
0.9
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
277
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
278
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
4
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
279
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
28
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
280
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
23
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
281
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
28
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
282
Rải cáp ngầm
0.7
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
283
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
242
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
284
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
4
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
285
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
110
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
286
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
63
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
287
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
242
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
288
Rải cáp ngầm
1.9
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
289
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
110
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
290
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
14
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
291
Vệ sinh làm sạch sàn bằng chất tẩy acid ( sàn cũ đá rửa)
110
m2
Theo quy định tại Chương V
35,000
292
TẦNG 2: ĐƠN NGUYÊN 1+ 2
0
Theo quy định tại Chương V
293
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600
11
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
294
THÁO DỠ
0
Theo quy định tại Chương V
295
Lót lại tường bằng gạch 600x600
44
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
296
Đập bỏ tường gạch
24.6
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
297
Khoan lỗ sàn để gắn thêm 1 bồn cấu mới
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,078,000
298
Tháo gở vách kính
77
m2
Theo quy định tại Chương V
70,000
299
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
300
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ
10
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
301
Đục tường đi ống cấp và thoát cho lavabo vào vị trí mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
302
Đập bỏ tường giữa 2 nhà vệ sinh và tường cửa
1
Theo quy định tại Chương V
2,520,000
303
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
304
Đục bỏ gạch sàn cũ
11
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
305
Đục tường để đi ống cấp và thoát mới cho bồn tiểu
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,550,000
306
Đục bỏ gạch tường cũ
44
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
307
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu.
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,680,000
308
Tháo bỏ bồn cầu cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
270,000
309
Cung cấp lắp đặt bồn tiểu mới Inax U-117V
3
bể
Theo quy định tại Chương V
2,775,000
310
Tháo bỏ lavabo cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
311
Cung cấp lấp đặt vách ngăn bồn tiểu 450 x 1800 (compact).
2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
312
Tháo bỏ bồn tiểu cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
250,000
313
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox.
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
700,000
314
Tháo bỏ cửa cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
330,000
315
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,340,000
316
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ
2
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
317
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
850,000
318
Phá dỡ tường gạch nhà wc
1
m3
Theo quy định tại Chương V
4,700,000
319
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm compact) và phụ kiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,970,000
320
Đập tường, trổ cửa vị trí mới + đà lanh tô 1,2m
1
Ô
Theo quy định tại Chương V
750,000
321
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 ( tấm compact) & phụ kiện
1
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
322
Đục bỏ gạch sàn cũ
13
Ô
Theo quy định tại Chương V
190,000
323
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch)
22
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
324
Đục bỏ gạch tường cũ
44
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
325
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI
11
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
326
Tháo bỏ bồn cầu cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
270,000
327
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600
13
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
328
Tháo bỏ lavabo cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
329
Lót lại tường bằng gạch 600x600
44
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
330
Tháo bỏ cửa cũ
2
Theo quy định tại Chương V
330,000
331
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
332
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ
2
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
333
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
334
THI CÔNG CẢI TẠO MỚI
0
Theo quy định tại Chương V
335
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
2
m
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
336
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao
120.44
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
337
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu
3
m
Theo quy định tại Chương V
5,680,000
338
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc
57
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
339
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox
3
m
Theo quy định tại Chương V
700,000
340
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
66
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
341
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả
2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,340,000
342
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
33
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
343
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar
2
bể
Theo quy định tại Chương V
850,000
344
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) +5% hao hụt
126
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
345
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm compact) và phụ kiện
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,970,000
346
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
50
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
347
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400 x1800 ( tấm compact) & phụ kiện
1
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
348
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D13200 x2700, nẹp U Inox dưới, trên
36
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
349
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch)
22
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
350
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
351
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI
13
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
352
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
1
cánh
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
353
ĐIỆN - MẠNG
0
Theo quy định tại Chương V
354
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
31
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
355
Tủ điện trong nhà 2 lớp cửa, treo tường, kích thước :
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
4,470,000
356
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI
60.7
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
357
Đèn báo pha ( đ,v,x )
3
5 đèn
Theo quy định tại Chương V
110,000
358
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI
60.7
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
359
Cầu chì 5A + đế
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
65,000
360
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
35
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
361
MCCB 3P-80A-15KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,300,000
362
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
22.5
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
363
RCCB 4P-63A-300mA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,700,000
364
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên
6
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
365
MCB 3P-63A-10KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,800,000
366
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
1
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
367
MCB 4P-32A-10KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,900,000
368
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
1
cái
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
369
MCB 1P-32A-6KA (Schneider)
5
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
370
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
2
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
371
MCB 1P-20A-6KA (Schneider)
6
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
372
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
2
m2
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
373
MCB 1P-16A-6KA (Schneider)
6
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
374
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
375
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp
1
m
Theo quy định tại Chương V
4,300,000
376
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
42
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
377
Cung cấp lắp đặt nguồn cho ổ cắm dây 2,5mm x 3c kéo về tủ điện.
342
m
Theo quy định tại Chương V
26,500
378
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
42
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
379
Cung cấp lắp đặt ống điện và phũ kiện pvc cho ổ cắm (D20 -D25).
85.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
380
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
381
Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + hộp nối.
14
m
Theo quy định tại Chương V
173,000
382
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
14
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
383
Cung cấp lắp đặt nguồn cho đèn dây 1,5mm x3c kéo về tủ điện.
165
m
Theo quy định tại Chương V
18,500
384
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
14
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
385
Cung cấp lắp đặt ống điện và phụ kiện pvc cho ổ đèn (D20).
42
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
386
Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,550,000
387
Cung cấp lắp đặt công tắc đơn, mặt nạ, đế nổi, phụ kiện.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,450,000
388
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
26.2
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
389
Cung cấp lắp đặt đèn máng đôi 1m2, bóng 36W, máng nổi
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
325,000
390
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI
26.2
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
391
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
114
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
392
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI
52
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
393
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
28.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
394
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
28
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
395
Lắp đặt ổ cắm ba
4
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
396
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
19
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
397
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
135
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
398
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên
2
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
399
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
34
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
400
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
2
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
401
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
402
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
403
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
404
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
29
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
405
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
156
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
406
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
29
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
407
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
39
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
408
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
242
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
409
Lắp đặt ổ cắm ba
8
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
410
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
110
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
411
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
198
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
412
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
242
m2
Theo quy định tại Chương V
195,000
413
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
50
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
414
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
110
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
415
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
416
Vệ sinh làm sạch sàn bằng chất tẩy acid ( sàn cũ đá rửa)
196
m2
Theo quy định tại Chương V
35,000
417
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
418
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600
11
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
419
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
288
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
420
Lót lại tường bằng gạch 600x600
44
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
421
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
72
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
422
Khoan lỗ sàn để gắn thêm 1 bồn cấu mới
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,078,000
423
Lắp đặt ổ cắm ba
16
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
424
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
425
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
190
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
426
Đục tường đi ống cấp và thoát cho lavabo vào vị trí mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
427
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
47.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
428
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
429
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
430
Đục tường để đi ống cấp và thoát mới cho bồn tiểu
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,550,000
431
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
11
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
432
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu.
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,680,000
433
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
39
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
434
Cung cấp lắp đặt bồn tiểu mới Inax U-117V
3
bể
Theo quy định tại Chương V
2,775,000
435
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
10
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
436
Cung cấp lấp đặt vách ngăn bồn tiểu 450 x 1800 (compact).
2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
437
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
438
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox.
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
700,000
439
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
440
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả.
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,340,000
441
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
39
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
442
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
850,000
443
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
10
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
444
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm compact) và phụ kiện
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,970,000
445
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
446
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400x1800 ( tấm compact) & phụ kiện
1
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
447
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
448
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch)
22
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
449
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
156
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
450
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI
11
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
451
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
39
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
452
Lót lại sàn bằng gạch nhám 600x600
13
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
453
Lắp đặt ổ cắm ba
8
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
454
Lót lại tường bằng gạch 600x600
44
m2
Theo quy định tại Chương V
765,000
455
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
228
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
456
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
457
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
57
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
458
Đục tường đi ống cấp cho cầu mới
1
m
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
459
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
460
Cung cấp lắp đặt ống thoát phân cho 1 cầu mới, đấu nối với ống thoát hiện hữu
2
m
Theo quy định tại Chương V
1,590,000
461
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
11
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
462
Cung cấp lắp đặt bồn cầu Inax C-504VAN, bao gồm vòi xịt cầu
3
m
Theo quy định tại Chương V
5,680,000
463
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
63
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
464
Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox
3
m
Theo quy định tại Chương V
700,000
465
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
16
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
466
TẦNG 1: ĐƠN NGUYÊN 2
0
Theo quy định tại Chương V
467
Cung cấp lắp đặt Lavabo Inax L-285V/L-288VC + vòi chậu rửa lạnh LFV-13B, dây cấp, bộ xả
2
m2
Theo quy định tại Chương V
4,340,000
468
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
469
THÁO DỠ
0
Theo quy định tại Chương V
470
Cung cấp lắp đặt gương soi M753V + kệ kính Ceasar
2
bể
Theo quy định tại Chương V
850,000
471
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
472
Dập bỏ các bức tường giữa các phòng (4-5) Kt 6300x 2700
17
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
473
Cung cấp lắp đặt cửa toilet mới 600 x1800 ( tấm compact) và phụ kiện
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,970,000
474
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
240
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
475
Đập bỏ tường giữa 2 nhà vệ sinh và tường cửa
1
Theo quy định tại Chương V
2,520,000
476
Cung cấp lắp đặt vách ngăn giữa 2 toilet mới 1400 x1800 ( tấm compact) & phụ kiện
1
m2
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
477
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
60
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
478
Đục bỏ gạch sàn cũ
11
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
479
Sơn lại phần tường còn lại ( trên đầu tường gạch)
22
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
480
Lắp đặt ổ cắm ba
3
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
481
Đục bỏ gạch tường cũ
44
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
482
Sơn lại toàn bộ trần bằng sơn nước ICI
13
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
483
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
484
Tháo bỏ bồn cầu cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
270,000
485
ĐIỆN - MẠNG
0
Theo quy định tại Chương V
486
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
90
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
487
Tháo bỏ lavabo cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
488
Tủ điện trong nhà 2 lớp cửa, treo tường, kích thước
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
4,470,000
489
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
22.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
490
Tháo bỏ bồn tiểu cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
250,000
491
Đèn báo pha ( đ,v,x )
3
5 đèn
Theo quy định tại Chương V
110,000
492
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
493
Tháo bỏ cửa cũ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
330,000
494
Cầu chì 5A + đế
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
65,000
495
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
496
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ
2
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
497
MCCB 3P-160A-18KA (Schneider)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,300,000
498
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
159
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
499
Phá dỡ tường gạch nhà wc
1
m3
Theo quy định tại Chương V
4,700,000
500
RCCB 4P-63A-300mA (Schneider)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,700,000
501
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
40
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
502
Đập tường, trổ cửa vị trí mới + đà lanh tô 1,2m
1
Ô
Theo quy định tại Chương V
750,000
503
MCB 3P-63A-10KA (Schneider)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,800,000
504
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
505
Đục bỏ gạch sàn cũ
13
Ô
Theo quy định tại Chương V
190,000
506
MCB 4P-40A-10KA (Schneider)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,900,000
507
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
508
Đục bỏ gạch tường cũ
44
m2
Theo quy định tại Chương V
190,000
509
MCB 1P-20A-6KA (Schneider)
17
Cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
510
Cung cấp Switch 48 ports Managed Gigabit Switch Stackable Cisco 48 Port SG350X-48-K9 (gắn ở phòng Họp)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
32,300,000
511
Tháo bỏ bồn cầu cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
270,000
512
MCB 3P-32A-6KA (Schneider)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,750,000
513
Cung cấp lắp đặt wifi UniFi U6 Pro (U6-Pro) 5373,5Mbps, 300 User, LAN 1GB
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,200,000
514
Tháo bỏ lavabo cũ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
200,000
515
MCB 1P-25A-6KA (Schneider)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
516
6 sợi Uplink từ Switch về phòng server lầu 2 Cat 6 UTP (Commscope)
96
Met
Theo quy định tại Chương V
32,600
517
Tháo bỏ cửa cũ
2
Theo quy định tại Chương V
330,000
518
MCB 1P-16A-6KA (Schneider)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
519
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
17
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
520
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
820,000
521
Cung cấp lắp đặt nguồn cho ổ cắm dây 2,5mm x 3c kéo về tủ điện.
1.110
m
Theo quy định tại Chương V
26,500
522
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope)
5.1
100m
Theo quy định tại Chương V
3,260,000
523
Vận chuyển rác, xà bần đi đổ
2
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
524
Cung cấp lắp đặt ống điện và phũ kiện pvc cho ổ cắm (D20 -D25).
278
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
525
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
7
bảng
Theo quy định tại Chương V
290,000
526
THI CÔNG CẢI TẠO MỚI
0
Theo quy định tại Chương V
527
Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + hộp nối.
62
m
Theo quy định tại Chương V
173,000
528
Cung cấp lắp đặt ồng pvc và phụ kiện
10
m
Theo quy định tại Chương V
29,500
529
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao
31
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
530
Cung cấp lắp đặt nguồn cho đèn dây 1,5mm x3c kéo về tủ điện.
485
m
Theo quy định tại Chương V
18,500
531
Cung cấp lắp đặt dây mạng Cat 6 UTP (Commscope)
3
100m
Theo quy định tại Chương V
3,260,000
532
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc
58
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
533
Cung cấp lắp đặt ống điện và phụ kiện pvc cho ổ đèn (D20).
121
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
534
Cung cấp lắp đặt ổ mạng RJ45 Cat6 AMP + mặt nạ, đế nổi, đầu ghim RJ45, đầu chụp nhựa
10
bảng
Theo quy định tại Chương V
290,000
535
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
33
m2
Theo quy định tại Chương V
121,700
536
Cung cấp lắp đặt công tắc đơn, mặt nạ, đế nổi, phụ kiện.
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,450,000
537
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
31
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
538
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
33
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
539
Cung cấp lắp đặt đèn máng đôi 1m2, bóng 36W, máng nổi
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
325,000
540
Rải cáp ngầm
9.3
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
541
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
21
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
542
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
99
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
543
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
6
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
544
Thay đổi chiều cửa cho mở ra cửa nhôm kính
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
820,000
545
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
25
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
546
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
56
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
547
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 2500 x 2000x 2 bộ
10
m2
Theo quy định tại Chương V
950,000
548
Lắp đặt ổ cắm ba
5
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
549
Rải cáp ngầm
16.8
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
550
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
26
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
551
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
174
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
552
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
6
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
553
Dựng vách thạch cao chống ẩm phía sau quầy lê tân Kt 4100 x 2700
11
m2
Theo quy định tại Chương V
401,700
554
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
43.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
555
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
56
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
556
Trét bà sơn hoàn thiện vách tường mới bằng sơn nước ICI
11
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
557
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
558
Rải cáp ngầm
16.8
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
559
Xủi bỏ lớp bột bả cũ bị bong tróc, trét lại, sơn lại toàn bộ tường cũ bằng sơn nước ICI
38
m2
Theo quy định tại Chương V
124,200
560
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
561
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
6
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
562
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
28
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
563
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
99
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
564
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
30
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
565
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
14.5
md
Theo quy định tại Chương V
156,600
566
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
25
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
567
Rải cáp ngầm
9
100m
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
568
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D2200 x2700, nẹp U Inox dưới, trên
6
m2
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
569
Lắp đặt ổ cắm ba
5
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
570
Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp
4
bảng
Theo quy định tại Chương V
156,000
571
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
2
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
572
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
174
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
573
Tủ điện trong nhà 1 lớp cửa, treo tường, kích thước :
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,470,000
574
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
2
cái
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
575
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
43.5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
576
Đèn báo pha ( đ,v,x )
3
cái
Theo quy định tại Chương V
110,000
577
Dán decal mặt tiền cửa vách kính dài 3800 x cao 1200
5
m2
Theo quy định tại Chương V
194,400
578
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
579
Cầu chì 5A + đế
3
cái
Theo quy định tại Chương V
65,000
580
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
26
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
581
Lắp đặt đèn trang trí âm trần
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,000
582
Công tơ điện 3 pha gián tiếp
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,590,000
583
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
39
m2
Theo quy định tại Chương V
25,000
584
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2
21
m
Theo quy định tại Chương V
42,500
585
Ti 300/5A
3
cái
Theo quy định tại Chương V
850,000
586
Lót lại sàn bằng vật liệu ( sàn nhựa hèm khóa 4mm) + 5% hao hụt
53
m2
Theo quy định tại Chương V
496,800
587
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
5
m
Theo quy định tại Chương V
17,000
588
MCCB 3P-320A-36KA
1
cái
Theo quy định tại Chương V
11,500,000
589
Cung cấp lắp đặt mới len chân tường
30.5
m2
Theo quy định tại Chương V
156,600
590
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
173,000
591
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công lắp ráp
1
m
Theo quy định tại Chương V
4,300,000
592
Cung cấp lắp đặt rèm cuộn kt 6500 x 2000
13
m2
Theo quy định tại Chương V
950,000
593
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
325,000
594
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 25mm từ tủ tòa nhà vào tủ nguồn của Media
20
m
Theo quy định tại Chương V
145,000
595
Cung cấp vách kính cường lực 10mm Kt D56900 x 2700, nẹp U Inox dưới, trên
15.5
md
Theo quy định tại Chương V
1,640,000
596
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
4,470,000
597
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 25mm từ Chính Media tầng trệt lên vào tủ của Media tầng 1
64
m
Theo quy định tại Chương V
145,000
598
Cung cấp lắp đặt mới cửa kính (cửa dùng bản lề sàn) KT R810 x 2700
2
m2
Theo quy định tại Chương V
2,952,700
599
Tủ điện 9 đường
1
cái
Theo quy định tại Chương V
920,000
600
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 25mm từ Chính Media tầng1 lên vào tủ của Media tầng 2
80
m
Theo quy định tại Chương V
145,000
601
Cung cấp bản lề sàn VVP chính hãng loại 1 và phụ kiện gổm bát ngang kẹp L, kẹp trên, kẹp dưới, tay nắm Inox dài 1m, khóa sàn
2
m2
Theo quy định tại Chương V
9,460,800
602
MCB 3P-32A-6KA (Schneider)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,750,000
603
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 16mm từ Chính Media tầng 2 lên vào tủ của Media tầng 3
56
m
Theo quy định tại Chương V
96,000
604
Dán decal mặt tiền cửa vách kính dài 3800 x cao 1200
5
m2
Theo quy định tại Chương V
194,400
605
MCB 1P-25A-6KA (Schneider)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
606
Cung cấp & thi công dây điện nguồn 4 x 1c - 10mm từ Chính Media tầng 2 vào tủ của Media phòng server
48
m
Theo quy định tại Chương V
73,000
607
Thi công trần mới 600x600 tấm sợi khoáng có lỗ tiêu âm
28
m2
Theo quy định tại Chương V
413,400
608
MCB 1P 20A (Schneider)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
250,000
609
Thanh đồng + Cáp đấu nối + Vật tư phụ + Nhân công đấu nối
1
m
Theo quy định tại Chương V
4,300,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second