Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301414501 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT PHƯỜNG AN NHƠN GÒ VẤP |
LUU NGUYEN CONSTRUCTION CO.,LTD |
141.934.891.168 VND | 141.934.891.168 VND | 14 day | ||
| 2 | vn0301465263 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT PHƯỜNG AN NHƠN GÒ VẤP |
YOUTH INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION |
141.934.891.168 VND | 141.934.891.168 VND | 14 day | ||
| 3 | vn0309587023 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT PHƯỜNG AN NHƠN GÒ VẤP |
THINH PHAT PREVENT AND FIGHT FIRE SECURITY EQUIPMENT CORPORATION |
141.934.891.168 VND | 141.934.891.168 VND | 14 day | ||
| 4 | vn0302866317 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT PHƯỜNG AN NHƠN GÒ VẤP |
VNEC CONSTRUCTION - TECHNOLOGY - MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
141.934.891.168 VND | 141.934.891.168 VND | 14 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | LUU NGUYEN CONSTRUCTION CO.,LTD | main consortium |
| 2 | YOUTH INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | sub-partnership |
| 3 | THINH PHAT PREVENT AND FIGHT FIRE SECURITY EQUIPMENT CORPORATION | sub-partnership |
| 4 | VNEC CONSTRUCTION - TECHNOLOGY - MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304864604 | THANH DO GROUP CONSTRUCTION CORPORATION | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements at the request of E-HSMT | |
| 2 | vn0300378152 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT GÒ VẤP | CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY NO 5. | The contractor ranked 2 |
| 3 | vn0302622021 | Liên danh HV-TK-BN | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HƯNG VIỆT | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements at the request of E-HSMT |
| 4 | vn0301415833 | Liên danh HV-TK-BN | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH KIÊN | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements at the request of E-HSMT |
| 5 | vn0312387352 | Liên danh HV-TK-BN | BAO NGUYEN ELECTRIC CONSTRUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements at the request of E-HSMT |
| 6 | vn0310809369 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT GÒ VẤP | PHAM GIA EDUCATION EQUIPMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED | The contractor ranked 2 |
| 7 | vn0302464583 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT GÒ VẤP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M&T | The contractor ranked 2 |
| 8 | vn0302638261 | LIÊN DANH TRƯỜNG THPT GÒ VẤP | NAM THINH MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CORPORATION | The contractor ranked 2 |
1 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
||
2 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ PHỤC VỤ GIẢNG DẠY, HỌC TẬP |
0
|
0 |
||
3 |
BLV-16
|
1 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
4,767,000 |
||
4 |
GL329
|
1 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,982,000 |
||
5 |
SL-TK
|
1 |
bộ |
Bộ Salon tiếp khách |
Việt Nam
|
13,542,000 |
||
6 |
THS-18
|
1 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
7 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng thông tin |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
8 |
Wiscom Digital I5-HS
|
1 |
bộ |
Máy vi tính văn phòng |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
9 |
LaserJet Pro 4003dw
|
1 |
cái |
Máy in Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
10 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG ( 03 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
11 |
BLV-16
|
3 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
4,767,000 |
||
12 |
GL329
|
3 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,982,000 |
||
13 |
BH-TK
|
3 |
cái |
Bàn (họp + tiếp khách) |
Việt Nam
|
4,915,000 |
||
14 |
G04I
|
12 |
cái |
Ghế (họp + tiếp khách) |
Việt Nam
|
661,000 |
||
15 |
THS-18
|
3 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
16 |
BTT-18
|
3 |
cái |
Bảng thông tin |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
17 |
Wiscom Digital I5-HS
|
3 |
bộ |
Máy vi tính văn phòng |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
18 |
LaserJet Pro 4003dw
|
3 |
cái |
Máy in Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
19 |
0
|
0 |
0 |
VĂN PHÒNG + KHO LƯU TRỬ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
20 |
BLV-12
|
2 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,576,000 |
||
21 |
GL101B
|
2 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
22 |
BH-TK
|
1 |
cái |
Bàn (họp + tiếp khách) |
Việt Nam
|
4,915,000 |
||
23 |
G04I
|
10 |
cái |
Ghế (họp + tiếp khách) |
Việt Nam
|
661,000 |
||
24 |
THS-18
|
3 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
25 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng thông tin |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
26 |
LaserJet Pro 4003dw
|
1 |
cái |
Máy in Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
27 |
Wiscom Digital I5-HS
|
2 |
bộ |
Máy vi tính văn phòng |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
28 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
29 |
IM 2702
|
1 |
cái |
Máy photocopy |
Trung Quốc
|
94,994,000 |
||
30 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG Y TẾ ( 01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
31 |
GCN-1S
|
2 |
cái |
Giường đơn |
Việt Nam
|
3,675,000 |
||
32 |
THS-18
|
1 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
33 |
TT-NK
|
1 |
cái |
Tủ thuốc |
Việt Nam
|
5,040,000 |
||
34 |
BLV-12
|
1 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,576,000 |
||
35 |
GL101B
|
1 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
36 |
G04I
|
2 |
cái |
Ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
661,000 |
||
37 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
38 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng thông tin |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
39 |
BTG
|
1 |
Cái |
Bảng đọc chữ kiểm tra thị giác |
Việt Nam
|
890,000 |
||
40 |
TZ120D
|
1 |
Cái |
Cân sức khỏe |
Trung Quốc
|
3,756,000 |
||
41 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỖ TRỢ HỌC SINH KHUYẾT TẬT (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
42 |
BHS-02
|
12 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
43 |
GHS-01
|
24 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
44 |
BT-24
|
1 |
Cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
45 |
BGV-12
|
1 |
cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
46 |
GGV-90
|
1 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
47 |
TH-65MX650V
|
1 |
cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
48 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
49 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG TÀI VỤ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
50 |
BLV-12
|
2 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,576,000 |
||
51 |
GL101B
|
2 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
52 |
THS-18
|
2 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
53 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng mica |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
54 |
Wiscom Digital I5-HS
|
1 |
bộ |
Máy vi tính văn phòng |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
55 |
LaserJet Pro 4003dw
|
1 |
cái |
Máy in Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
56 |
KS250K2C1
|
1 |
cái |
Két sắt |
Việt Nam
|
16,024,000 |
||
57 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC (05 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
58 |
BHS-02
|
115 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
59 |
GHS-01
|
230 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
60 |
BT-24
|
10 |
Cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
61 |
BGV-12
|
5 |
cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
62 |
GGV-90
|
5 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
63 |
TH-65MX650V
|
5 |
cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
64 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
5 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
65 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
5 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
66 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THÍ NGHIỆM LÝ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
67 |
BTN-HS2
|
20 |
cái |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ |
Việt Nam
|
2,993,000 |
||
68 |
GTN-60
|
40 |
cái |
Ghế thí nghiệm học sinh |
Việt Nam
|
577,000 |
||
69 |
BGV-12
|
1 |
cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
70 |
GGV-90
|
1 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
71 |
BT-24
|
2 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
72 |
TĐDC
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ nhiều ngăn |
Việt Nam
|
7,180,000 |
||
73 |
XD-TN
|
1 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
8,765,000 |
||
74 |
BR-D
|
1 |
Cái |
Bồn rửa đơn |
Việt Nam
|
2,718,000 |
||
75 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
76 |
VT-AX49
|
1 |
cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,544,000 |
||
77 |
MNS240
|
1 |
cái |
Màn chiếu |
Trung Quốc
|
1,529,000 |
||
78 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
1 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
79 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG CHUẨN BỊ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
80 |
- Bàn: BCB
- Ghế: G04I
|
1 |
cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
5,583,000 |
||
81 |
TT-YT
|
1 |
cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
718,000 |
||
82 |
KTB2
|
1 |
Cái |
Kệ để thiết bị |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
83 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THÍ NGHIỆM HÓA (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
84 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ CƠ BẢN |
0
|
0 |
||
85 |
BTN-GV2
|
1 |
Cái |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
Việt Nam
|
4,895,000 |
||
86 |
GGV-90
|
1 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
87 |
BTN-HS2
|
20 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ |
Việt Nam
|
3,647,000 |
||
88 |
GTN-60
|
40 |
Cái |
Ghế thí nghiệm học sinh |
Việt Nam
|
577,000 |
||
89 |
BT-24
|
2 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
90 |
TĐDC
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ nhiều ngăn |
Việt Nam
|
7,180,000 |
||
91 |
BR-D
|
2 |
Cái |
Bồn rửa đơn |
Việt Nam
|
2,718,000 |
||
92 |
BR-2D
|
1 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
3,366,000 |
||
93 |
XD-TN
|
1 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm (inox) |
Việt Nam
|
8,765,000 |
||
94 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
95 |
VT-AX49
|
1 |
cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,544,000 |
||
96 |
MNS240
|
1 |
cái |
Màn chiếu |
Trung Quốc
|
1,529,000 |
||
97 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
1 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
98 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG CHUẨN BỊ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
99 |
- Bàn: BCB
- Ghế: G04I
|
1 |
cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
5,583,000 |
||
100 |
TT-YT
|
1 |
cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
718,000 |
||
101 |
KTB2
|
1 |
Cái |
Kệ để thiết bị |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
102 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THÍ NGHIỆM SINH (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
103 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ CƠ BẢN |
0
|
0 |
||
104 |
BTN-GV2
|
1 |
Cái |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
Việt Nam
|
4,895,000 |
||
105 |
GGV-90
|
1 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
106 |
BTN-HS2
|
20 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ |
Việt Nam
|
3,647,000 |
||
107 |
GTN-60
|
40 |
cái |
Ghế thí nghiệm học sinh |
Việt Nam
|
577,000 |
||
108 |
BT-24
|
2 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
109 |
TĐ-KHV
|
1 |
Cái |
Tủ đựng kính hiển vi |
Việt Nam
|
5,815,000 |
||
110 |
TĐDC
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ nhiều ngăn |
Việt Nam
|
7,180,000 |
||
111 |
BR-D
|
2 |
Cái |
Bồn rửa đơn |
Việt Nam
|
2,718,000 |
||
112 |
BR-2D
|
1 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
3,366,000 |
||
113 |
XD-TN
|
1 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm (inox) |
Việt Nam
|
8,765,000 |
||
114 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
115 |
VT-AX49
|
1 |
cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,544,000 |
||
116 |
MNS240
|
1 |
cái |
Màn chiếu |
Trung Quốc
|
1,529,000 |
||
117 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
1 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
118 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG CHUẨN BỊ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
119 |
- Bàn: BCB
- Ghế: G04I
|
1 |
cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
5,583,000 |
||
120 |
TT-YT
|
1 |
cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
718,000 |
||
121 |
KTB2
|
1 |
Cái |
Kệ để thiết bị |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
122 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG DỤNG CỤ HỌC PHẦM (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
123 |
THS-18
|
2 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
124 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĐỒ DÙNG CHUẨN BỊ GIẢNG DẠY (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
125 |
THS-18
|
2 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
126 |
0
|
0 |
0 |
THƯ VIỆN + KHO SÁCH |
0
|
0 |
||
127 |
0
|
0 |
0 |
Khu vực đọc sách của học sinh |
0
|
0 |
||
128 |
BDS-12
|
27 |
cái |
Bàn đọc sách (Học sinh) |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
129 |
G04I
|
108 |
cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
661,000 |
||
130 |
QTV24
|
1 |
bộ |
Quầy thư viện + bàn đặt máy tính |
Việt Nam
|
7,180,000 |
||
131 |
GL101B
|
1 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
132 |
TSB-12
|
4 |
cái |
Tủ có ngăn để sách báo |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
133 |
Wiscom Digital I5-HS
|
1 |
bộ |
Máy vi tính tra cứu thông tin |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
134 |
BTT-18
|
2 |
cái |
Bảng mica |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
135 |
R-72
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
5,667,000 |
||
136 |
0
|
0 |
0 |
Khu vực đọc sách của giáo viên |
0
|
0 |
||
137 |
BDS-12
|
8 |
cái |
Bàn đọc sách (Giáo viên) |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
138 |
G04I
|
32 |
cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
661,000 |
||
139 |
TGT-STV
|
1 |
Cái |
Tủ giới thiệu sách thư viện |
Việt Nam
|
5,242,000 |
||
140 |
R-72
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
5,667,000 |
||
141 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG DỤNG CỤ THƯ VIỆN (KHO SÁCH) |
0
|
0 |
||
142 |
KS-18
|
15 |
cái |
Kệ sách |
Việt Nam
|
4,630,000 |
||
143 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG SINH HOẠT ĐOÀN, ĐỘI (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
144 |
BHS-03
|
10 |
Cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
145 |
GHS-01
|
20 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
146 |
- Bục Bác: BB
- Tượng Bác: TB
|
1 |
bộ |
Bục Bác + Tượng Bác |
Việt Nam
|
6,812,000 |
||
147 |
TK-18
|
2 |
cái |
Tủ kính |
Việt Nam
|
5,242,000 |
||
148 |
BTT-18
|
2 |
cái |
Bảng mica |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
149 |
BTT-10
|
2 |
cái |
Bảng tin |
Việt Nam
|
4,314,000 |
||
150 |
PM-VT
|
1 |
Bộ |
Phông màn |
Việt Nam
|
56,416,000 |
||
151 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HOẠT ĐỘNG CÔNG ĐOÀN (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
152 |
BD-24
|
2 |
cái |
Bàn dài |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
153 |
G04I
|
40 |
cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
661,000 |
||
154 |
R-72
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
5,667,000 |
||
155 |
TDL
|
1 |
Cái |
Tủ để ly, trà |
Việt Nam
|
5,379,000 |
||
156 |
TK-CN
|
1 |
Cái |
Tủ kệ để đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
6,458,000 |
||
157 |
TSB-12
|
1 |
Cái |
Giá để báo chí |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
158 |
THS-12N
|
2 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ 12 ngăn |
Việt Nam
|
5,242,000 |
||
159 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG TRUYỀN THỐNG (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
160 |
BHS-03
|
12 |
Cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
161 |
GHS-01
|
24 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
162 |
- Bục Bác: BB
- Tượng Bác: TB
|
1 |
bộ |
Bục Bác + Tượng Bác |
Việt Nam
|
6,812,000 |
||
163 |
TK-18
|
2 |
cái |
Tủ kính |
Việt Nam
|
5,242,000 |
||
164 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng mica |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
165 |
BTT-10
|
1 |
cái |
Bảng tin |
Việt Nam
|
4,314,000 |
||
166 |
PM-VT
|
1 |
Bộ |
Phông màn |
Việt Nam
|
56,416,000 |
||
167 |
0
|
0 |
0 |
SẢNH TDTT TRONG NHÀ & SINH HOẠT NGOẠI KHÓA |
0
|
0 |
||
168 |
BHS-02
|
40 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
169 |
GHS-01
|
80 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
170 |
TT-26
|
120 |
m2 |
Thảm tập võ, aerobic chất liệu mút xốp, lắp ghép nhiều tấm dày 26mm. Việt Nam |
Việt Nam
|
394,000 |
||
171 |
- Loa thùng: SP612
- Ampli:CA18
- Mixer: CM8
- Micro có dây: 7.1
- Micro không dây: 803 PRO
- Chân micro đứng: DD058B
- Chân micro để bàn: DD032B
- Megaphone: ER520
|
1 |
ht |
Hệ thống âm thanh |
- Loa thùng: Việt Nam
- Ampli: Việt Nam
- Mixer: Việt Nam
- Micro có dây: Việt Nam
- Micro không dây: Việt Nam
- Chân micro đứng: Trung Quốc
- Chân micro để bàn: Trung Quốc
- Megaphone: Indonesia
|
105,584,000 |
||
172 |
0
|
0 |
0 |
Tầng 2 (Lầu 1) |
0
|
0 |
||
173 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG GIÁM THỊ : (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
174 |
BLV-12
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,576,000 |
||
175 |
GL101B
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
176 |
G04I
|
2 |
cái |
Ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
661,000 |
||
177 |
BTT-18
|
1 |
Cái |
Bảng thông tin |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
178 |
TU09K3PCK
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ bằng sắt |
Việt Nam
|
4,630,000 |
||
179 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC (16 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
180 |
BHS-02
|
368 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
181 |
GHS-01
|
736 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
182 |
BT-24
|
16 |
Cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
183 |
BGV-12
|
16 |
cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
184 |
GGV-90
|
16 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
185 |
TH-65MX650V
|
16 |
Cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
186 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
16 |
cái |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
187 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
16 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
188 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG BỘ MÔN - THỰC HÀNH CÔNG NGHỆ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
189 |
BHS-2D
|
20 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ |
Việt Nam
|
4,713,000 |
||
190 |
GTN-60
|
40 |
cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
577,000 |
||
191 |
BGV-2D
|
1 |
cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
4,723,000 |
||
192 |
GTN-60
|
1 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
577,000 |
||
193 |
BT-24
|
2 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
194 |
TĐDC
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ nhiều ngăn |
Việt Nam
|
7,180,000 |
||
195 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG DỤNG CỤ HỌC PHẦM (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
196 |
THS-18
|
6 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
197 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
198 |
GCN-1S
|
4 |
cái |
Giường đơn |
Việt Nam
|
3,675,000 |
||
199 |
TK-CN
|
2 |
Cái |
Tủ kệ để đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
6,458,000 |
||
200 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ ĐA NĂNG + SÂN KHẤU |
0
|
0 |
||
201 |
B-02C
|
63 |
cái |
Bàn 2 chỗ |
Việt Nam
|
3,731,000 |
||
202 |
G04I
|
126 |
cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
661,000 |
||
203 |
BHS-03
|
80 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
204 |
GHS-01
|
160 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
205 |
BTT-G
|
1 |
cái |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
4,070,000 |
||
206 |
BB
|
1 |
cái |
Bục Bác |
Việt Nam
|
6,023,000 |
||
207 |
SKLG
|
1 |
Cái |
Sân khấu lắp ghép di động |
Việt Nam
|
298,447,000 |
||
208 |
- Loa thùng: SP612F
- Ampli: CA18
- Mixer: CM8
- Micro có dây: 7.1
- Micro không dây: 803 PRO
- Giá treo loa: GT
- Chân micro đứng: DD058B
- Chân micro để bàn: DD032B
|
1 |
HT |
Hệ thống âm thanh hội trường |
- Loa thùng: Việt Nam
- Ampli: Việt Nam
- Mixer: Việt Nam
- Micro có dây: Việt Nam
- Micro không dây: Việt Nam
- Giá treo loa: Việt Nam
- Chân micro đứng: Trung Quốc
- Chân micro để bàn: Trung Quốc
|
127,295,000 |
||
209 |
VT-AX49
|
1 |
cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,544,000 |
||
210 |
MNS240
|
1 |
cái |
Màn chiếu |
Trung Quốc
|
1,529,000 |
||
211 |
PM-VT
|
1 |
Bộ |
Phông màn |
Việt Nam
|
56,416,000 |
||
212 |
BB-KH
|
1 |
bộ |
Bảng hiệu, khẩu hiệu treo sân khấu |
Việt Nam
|
52,294,000 |
||
213 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG PHÒNG CHUẨN BỊ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
214 |
BTD
|
1 |
Cái |
Bàn trang điểm |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
215 |
GL101B
|
1 |
Cái |
Ghế trang điểm |
Việt Nam
|
1,400,000 |
||
216 |
TLK-18
|
1 |
Cái |
Tủ locker 18 hộc |
Việt Nam
|
6,690,000 |
||
217 |
0
|
0 |
0 |
Tầng 3 (Lầu 2) |
0
|
0 |
||
218 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC (08 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
219 |
BHS-02
|
184 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
220 |
GHS-01
|
368 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
221 |
BT-24
|
8 |
Cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
222 |
BGV-12
|
8 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
223 |
GGV-90
|
8 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
224 |
TH-65MX650V
|
8 |
Cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
225 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
8 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
226 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
8 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
227 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG BỘ MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI (07 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
228 |
BGV-14
|
7 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
4,686,000 |
||
229 |
BHS-16
|
161 |
cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
2,856,000 |
||
230 |
G04I
|
7 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
661,000 |
||
231 |
G04I
|
322 |
cái |
Ghế ngồi (học sinh) |
Việt Nam
|
661,000 |
||
232 |
BT-24
|
14 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
233 |
TH-65MX650V
|
7 |
cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
234 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
7 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
235 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
236 |
- Bàn: BGV-12
- Ghế: GL133R
|
2 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
4,767,000 |
||
237 |
G04I
|
2 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
661,000 |
||
238 |
BHS-16
|
46 |
cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
2,856,000 |
||
239 |
G04I
|
92 |
cái |
Ghế ngồi (học sinh) |
Việt Nam
|
661,000 |
||
240 |
BT-24
|
4 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
241 |
TH-65MX650V
|
2 |
cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
242 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
2 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
243 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
2 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
244 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG DỤNG CỤ HỌC PHẦM (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
245 |
THS-18
|
6 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
246 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĐỒ DÙNG CHUẨN BỊ GIẢNG DẠY (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
247 |
THS-18
|
2 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
248 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
249 |
GCN-1S
|
4 |
cái |
Giường đơn |
Việt Nam
|
3,675,000 |
||
250 |
TK-CN
|
2 |
Cái |
Tủ kệ để đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
6,458,000 |
||
251 |
0
|
0 |
0 |
Tầng 4 (Lầu 3) |
0
|
0 |
||
252 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
253 |
GCN-1S
|
2 |
cái |
Giường đơn |
Việt Nam
|
3,675,000 |
||
254 |
TK-CN
|
1 |
Cái |
Tủ kệ để đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
6,458,000 |
||
255 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌP LỚN (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
256 |
BH-02
|
40 |
cái |
Bàn họp 2 chỗ |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
257 |
GH-04G
|
80 |
cái |
Ghế ngồi họp |
Việt Nam
|
1,329,000 |
||
258 |
BTT-18
|
1 |
cái |
Bảng thông tin |
Việt Nam
|
1,838,000 |
||
259 |
BKB-36
|
1 |
cái |
Bảng thời khóa biểu |
Việt Nam
|
3,086,000 |
||
260 |
R-72
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
5,667,000 |
||
261 |
TLK-20
|
1 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ giáo viên 20 ngăn |
Việt Nam
|
6,225,000 |
||
262 |
- Loa thùng: SP612B
- Ampli: BLT 9900
- Micro không dây: M6
|
1 |
ht |
Hệ thống âm thanh |
Việt Nam
|
36,583,000 |
||
263 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌP TỔ BỘ MÔN (03 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
264 |
BH-G12
|
3 |
Cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4,957,000 |
||
265 |
G04I
|
36 |
Cái |
Ghế xếp inox |
Việt Nam
|
661,000 |
||
266 |
THS-20
|
3 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
5,995,000 |
||
267 |
BT-24
|
3 |
Cái |
Bảng trắng từ |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
268 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG BỘ MÔN ÂM NHẠC (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
269 |
BHS-02
|
23 |
cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
270 |
GHS-01
|
46 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
271 |
BT-24
|
2 |
Cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
272 |
BGV-12
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
273 |
GGV-90
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
274 |
TH-65MX650V
|
1 |
Cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
275 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
276 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG BỘ MÔN MỸ THUẬT (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
277 |
BHS-02
|
23 |
Cái |
Bàn học sinh 2 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
1,534,000 |
||
278 |
GHS-01
|
46 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ điều chỉnh độ cao |
Việt Nam
|
639,000 |
||
279 |
BT-24
|
2 |
Cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
280 |
BGV-12
|
1 |
cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,455,000 |
||
281 |
GGV-90
|
1 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
710,000 |
||
282 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
1 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
283 |
VT-AX49
|
1 |
cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,544,000 |
||
284 |
MNS240
|
1 |
cái |
Màn chiếu |
Trung Quốc
|
1,529,000 |
||
285 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
286 |
BVT-GV
|
2 |
cái |
Bàn vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
287 |
G04I
|
2 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
661,000 |
||
288 |
BVT-HS
|
40 |
cái |
Bàn đôi để máy tính + tai nghe (học sinh) |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
289 |
G04I
|
80 |
cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
661,000 |
||
290 |
Wiscom Digital I7-GV
|
2 |
bộ |
Máy vi tính giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
21,772,000 |
||
291 |
Wiscom Digital I5-HS
|
80 |
bộ |
Máy vi tính học sinh |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
292 |
JMC-5000
|
2 |
ht |
Hệ thống dạy ngoại ngữ |
Việt Nam
|
239,122,000 |
||
293 |
- Cáp mạng: AMP CAT5e
- Hộp nối: TL-SG1048
- Đầu nối mạng: AMP CAT5E
|
2 |
ht |
Hệ thống mạng Lan |
Trung Quốc
|
29,473,000 |
||
294 |
LaserJet Pro 4003dw
|
2 |
cái |
Máy in Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
295 |
BT-24
|
4 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
296 |
SH-15000 II
|
2 |
Cái |
Máy ổn áp 15KVA |
Việt Nam
|
10,646,000 |
||
297 |
ULTRA-8475
|
2 |
cái |
Màn hình tương tác thông minh |
Hàn Quốc
|
73,593,000 |
||
298 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
2 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
299 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG CHUẨN BỊ (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
300 |
- Bàn: BCB
- Ghế: G04I
|
2 |
cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
5,583,000 |
||
301 |
TT-YT
|
2 |
cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
718,000 |
||
302 |
KTB2
|
2 |
Cái |
Kệ để thiết bị |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
303 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC TIN HỌC (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
304 |
BVT-HS
|
40 |
cái |
Bàn đôi để máy tính (học sinh) |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
305 |
G04I
|
80 |
cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
661,000 |
||
306 |
BVT-GV
|
2 |
cái |
Bàn vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
4,413,000 |
||
307 |
G04I
|
2 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
661,000 |
||
308 |
Wiscom Digital I7-GV
|
2 |
bộ |
Máy vi tính giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
21,772,000 |
||
309 |
Wiscom Digital I5-HS
|
80 |
bộ |
Máy vi tính học sinh |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
16,127,000 |
||
310 |
BT-24
|
4 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
311 |
LaserJet Pro 4003dw
|
4 |
Cái |
Máy in Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
312 |
- Cáp mạng: AMP CAT5e
- Hộp nối: TL-SG1048
- Đầu nối mạng: AMP CAT5E
|
2 |
ht |
Hệ thống mạng Lan |
Trung Quốc
|
29,473,000 |
||
313 |
SH-15000 II
|
2 |
Cái |
Máy ổn áp 15KVA |
Việt Nam
|
10,646,000 |
||
314 |
- Màn chiếu: VT-AX49
- Màn chiếu: P84WS
|
2 |
Bộ |
Máy chiếu + màn chiếu |
Trung Quốc
|
24,636,000 |
||
315 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
2 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
316 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG CHUẨN BỊ (02 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
317 |
- Bàn: BCB
- Ghế: G04I
|
2 |
cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
5,583,000 |
||
318 |
TT-YT
|
2 |
cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
718,000 |
||
319 |
KTB2
|
2 |
Cái |
Kệ để thiết bị |
Việt Nam
|
4,740,000 |
||
320 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG (05 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
321 |
- Bàn: BGV-12
- Ghế: GL133R
|
5 |
Cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
4,767,000 |
||
322 |
G04I
|
5 |
cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
661,000 |
||
323 |
BHS-16
|
115 |
cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
2,856,000 |
||
324 |
G04I
|
230 |
cái |
Ghế ngồi (học sinh) |
Việt Nam
|
661,000 |
||
325 |
BT-24
|
10 |
cái |
Bảng viết |
Việt Nam
|
2,283,000 |
||
326 |
TH-65MX650V
|
5 |
cái |
Màn hình TIVI 65" |
Thái Lan
|
17,088,000 |
||
327 |
Wiscom Digital I5-KMH
|
5 |
bộ |
Bộ CPU, chuột không dây, bàn phím |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,004,000 |
||
328 |
- Amply: 50U
- Loa: CA5M
- Micro không dây: VC3
- Dây loa: VCmd 2x1
|
5 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Việt Nam
|
12,286,000 |
||
329 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ BẢO VỆ (01 PHÒNG) |
0
|
0 |
||
330 |
BLV-12
|
1 |
cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,266,000 |
||
331 |
G04I
|
1 |
cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
661,000 |
||
332 |
GCN-1S
|
1 |
cái |
Giường đơn |
Việt Nam
|
3,675,000 |
||
333 |
THS-18
|
1 |
cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
4,221,000 |
||
334 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ KHÁC |
0
|
0 |
||
335 |
- Loa thùng: SP612
- Ampli:CA18
- Mixer: CM8
- Micro có dây: 7.1
- Micro không dây: 803 PRO
- Chân micro đứng: DD058B
- Chân micro để bàn: DD032B
- Megaphone: ER520
|
1 |
ht |
Hệ thống âm thanh học đường |
- Loa thùng: Việt Nam
- Ampli: Việt Nam
- Mixer: Việt Nam
- Micro có dây: Việt Nam
- Micro không dây: Việt Nam
- Chân micro đứng: Trung Quốc
- Chân micro để bàn: Trung Quốc
- Megaphone: Indonesia
|
105,584,000 |
||
336 |
BTP
|
170 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
258,000 |
||
337 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU |
0
|
0 |
||
338 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN NGỮ VĂN |
0
|
0 |
||
339 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
340 |
0
|
0 |
0 |
Chuyên để học tập |
0
|
0 |
||
341 |
T10V01
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
Việt Nam
|
43,000 |
||
342 |
T10V02
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm vãn học |
Việt Nam
|
43,000 |
||
343 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/ CLIP/PHIM TÀI LIỆU (Tư liệu dạy học điện tử) |
0
|
0 |
||
344 |
VED1025-100
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu đỉện tử hỗ trợ giáo viên |
Việt Nam
|
13,348,000 |
||
345 |
VED1025-001
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
Việt Nam
|
348,000 |
||
346 |
VED1025-002
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
Việt Nam
|
697,000 |
||
347 |
VED1025-003
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
Việt Nam
|
348,000 |
||
348 |
VED1025-004
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
Việt Nam
|
348,000 |
||
349 |
VED1025-005
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
Việt Nam
|
348,000 |
||
350 |
VED1025-006
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
Việt Nam
|
697,000 |
||
351 |
VED1025-007
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
Việt Nam
|
697,000 |
||
352 |
VED1025-008
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyển |
Việt Nam
|
697,000 |
||
353 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN TOÁN |
0
|
0 |
||
354 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
355 |
15DTODHT00021HA
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
Việt Nam
|
151,000 |
||
356 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
357 |
0
|
0 |
0 |
MÔ HÌNH |
0
|
0 |
||
358 |
0
|
0 |
0 |
HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG |
0
|
0 |
||
359 |
10HTOMH3CN021HA
|
8 |
Bộ |
Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
Việt Nam
|
396,000 |
||
360 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
361 |
0
|
0 |
0 |
THỐNG KÊ VÀ XÁC SUẤT |
0
|
0 |
||
362 |
15DTOTKXX0021HB
|
8 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất |
Việt Nam
|
56,000 |
||
363 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0
|
0 |
||
364 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
365 |
JG021
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ bấm giây |
Trung Quốc
|
511,000 |
||
366 |
17DCOINHUA021KB
|
3 |
Chiếc |
Còi |
Việt Nam
|
8,000 |
||
367 |
17DTDAY10M021KB
|
1 |
Chiếc |
Thước dây |
Việt Nam
|
108,000 |
||
368 |
17DCOLTT10021HB
|
4 |
Chiếc |
Cờ lệnh thể thao |
Việt Nam
|
32,000 |
||
369 |
17DBIENLS0021KB
|
1 |
Bộ |
Biển lật số |
Việt Nam
|
803,000 |
||
370 |
17DNAMTT00021KB
|
20 |
Chiếc |
Nấm thể thao |
Việt Nam
|
20,000 |
||
371 |
TMPP5511
|
2 |
Chiếc |
Bơm |
Trung Quốc
|
460,000 |
||
372 |
17DDAYNCN0121BB
|
20 |
Chiếc |
Dây nhảy cá nhân |
Việt Nam
|
34,000 |
||
373 |
17DDAYNTT0121BB
|
1 |
Chiếc |
Dây nhảy tập thể |
Việt Nam
|
39,000 |
||
374 |
17DBONGN00021KB
|
2 |
Quả |
Bóng nhồi |
Việt Nam
|
549,000 |
||
375 |
17DDAYKC00021BB
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
1,597,000 |
||
376 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ, THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN THỂ THAO |
0
|
0 |
||
377 |
0
|
0 |
0 |
CÁC MÔN ĐIỀN KINH |
0
|
0 |
||
378 |
0
|
0 |
0 |
Chạy cự li ngắn |
0
|
0 |
||
379 |
17DBDXP000021BB
|
10 |
Bộ |
Bàn đạp xuất phát |
Việt Nam
|
797,000 |
||
380 |
17DDAYDIC0021KB
|
2 |
Chiếc |
Dây đích |
Việt Nam
|
91,000 |
||
381 |
0
|
0 |
0 |
Nhảy xa |
0
|
0 |
||
382 |
17DVANGN10021KB
|
2 |
Chiếc |
Ván giậm nhảy |
Việt Nam
|
1,629,000 |
||
383 |
17DXOICAT0021KB
|
1 |
Chiếc |
Dụng cụ xới cát |
Việt Nam
|
110,000 |
||
384 |
17DBATSC00021BB
|
1 |
Chiếc |
Bàn trang san cát |
Việt Nam
|
308,000 |
||
385 |
0
|
0 |
0 |
Nhảy cao |
0
|
0 |
||
386 |
TT39CNC01
|
1 |
Bộ |
Cột nhảy cao |
Việt Nam
|
2,370,000 |
||
387 |
TT39XNC02
|
1 |
Chiếc |
Xà nhảy cao |
Việt Nam
|
683,000 |
||
388 |
17DDEM5M50021KB
|
2 |
Bộ (2 tấm) |
Đệm nhảy cao |
Việt Nam
|
34,995,000 |
||
389 |
0
|
0 |
0 |
Đẩy tạ |
0
|
0 |
||
390 |
17DTANEM5K021KB
|
5 |
Quả |
Quả tạ Nam |
Việt Nam
|
524,000 |
||
391 |
17DTANEM3K021KB
|
5 |
Quả |
Quả tạ Nữ |
Việt Nam
|
319,000 |
||
392 |
0
|
0 |
0 |
CÁC MÔN BÓNG |
0
|
0 |
||
393 |
0
|
0 |
0 |
Bóng rổ |
0
|
0 |
||
394 |
17DBRO60L0121KB/ 17DBRO7000021KB
|
20 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
437,000 |
||
395 |
TT39CBR03
|
2 |
Bộ |
Cột, bảng rổ |
Việt Nam
|
9,596,000 |
||
396 |
0
|
0 |
0 |
Bóng chuyền |
0
|
0 |
||
397 |
17DBC50000021KB
|
20 |
Quả |
Quả bóng chuyền |
Việt Nam
|
246,000 |
||
398 |
TT39CL04
|
2 |
Bộ |
Cột và lưới |
Việt Nam
|
4,212,000 |
||
399 |
0
|
0 |
0 |
Bóng bàn |
0
|
0 |
||
400 |
17DQUABB10021KB
|
30 |
Quả |
Quả bóng bàn |
Việt Nam
|
28,000 |
||
401 |
17DVOTBB00021KB
|
15 |
Chiếc |
Vợt |
Việt Nam
|
289,000 |
||
402 |
17DBANBOB2001KB
|
3 |
Bộ |
Bàn, lưới |
Việt Nam
|
14,482,000 |
||
403 |
0
|
0 |
0 |
Bóng ném |
0
|
0 |
||
404 |
17DBNEM000021KB
|
15 |
Quả |
Quả bóng ném |
Việt Nam
|
332,000 |
||
405 |
TT39CML05
|
2 |
Bộ |
Cầu môn, lưới |
Việt Nam
|
29,847,000 |
||
406 |
0
|
0 |
0 |
CÁC MÔN CẨU |
0
|
0 |
||
407 |
0
|
0 |
0 |
Đá cầu |
0
|
0 |
||
408 |
201
|
25 |
Quà |
Quả cầu đá |
Việt Nam
|
28,000 |
||
409 |
TT39CĐ06
|
3 |
Bộ |
Cột, lưới đá |
Việt Nam
|
2,555,000 |
||
410 |
0
|
0 |
0 |
Cầu lông |
0
|
0 |
||
411 |
B12
|
25 |
Quả |
Quả cầu lông |
Việt Nam
|
32,000 |
||
412 |
17DVOTBB00021KB
|
20 |
Chiếc |
Vợt |
Việt Nam
|
289,000 |
||
413 |
TT39CL07
|
3 |
Bộ |
Cột, lưới lông |
Việt Nam
|
2,555,000 |
||
414 |
17DQCMAY00021KB
|
20 |
Quả |
Quả cầu mây |
Việt Nam
|
81,000 |
||
415 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHÔ THÔNG - MÔN LỊCH SỬ |
0
|
0 |
||
416 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
417 |
VED1025-101
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
Việt Nam
|
11,124,000 |
||
418 |
0
|
0 |
0 |
LỚP 10 |
0
|
0 |
||
419 |
0
|
0 |
0 |
BẢN ĐỒ/LƯỢCĐỒ |
0
|
0 |
||
420 |
0
|
0 |
0 |
Một số nền văn minh thế giới thời kỳ cổ - trung đại |
0
|
0 |
||
421 |
TGCĐ 01-05
|
1 |
Tờ |
Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
Việt Nam
|
246,000 |
||
422 |
0
|
0 |
0 |
Văn minh Đông Nam Á |
0
|
0 |
||
423 |
T10S02
|
1 |
Tờ |
Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
Việt Nam
|
82,000 |
||
424 |
0
|
0 |
0 |
Chuyên đề 10.2: Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa ở Việt Nam |
0
|
0 |
||
425 |
T10S03
|
1 |
Tờ |
Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
Việt Nam
|
164,000 |
||
426 |
0
|
0 |
0 |
BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM/VIDEO-CLIP |
0
|
0 |
||
427 |
0
|
0 |
0 |
Lịch sử và sử học |
0
|
0 |
||
428 |
VED1025-009
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
Việt Nam
|
1,044,000 |
||
429 |
0
|
0 |
0 |
Một số nền văn minh thế giới thời kì cổ - trung đại |
0
|
0 |
||
430 |
VED1025-010
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
Việt Nam
|
1,044,000 |
||
431 |
VED1025-011
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
Việt Nam
|
697,000 |
||
432 |
0
|
0 |
0 |
Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giói |
0
|
0 |
||
433 |
VED1025-012
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
Việt Nam
|
697,000 |
||
434 |
VED1025-013
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
Việt Nam
|
697,000 |
||
435 |
VED1025-014
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
Việt Nam
|
697,000 |
||
436 |
VED1025-015
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
Việt Nam
|
697,000 |
||
437 |
0
|
0 |
0 |
Văn minh Đông Nam Á |
0
|
0 |
||
438 |
VED1025-016
|
1 |
Bộ |
Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
Việt Nam
|
348,000 |
||
439 |
0
|
0 |
0 |
Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
0
|
0 |
||
440 |
VED1025-017
|
1 |
Bộ |
Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
Việt Nam
|
1,392,000 |
||
441 |
0
|
0 |
0 |
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
0
|
0 |
||
442 |
VED1025-018
|
1 |
Bộ |
Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
Việt Nam
|
348,000 |
||
443 |
0
|
0 |
0 |
Chuyên đề 10.2: Bão tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa ở Việt Nam |
0
|
0 |
||
444 |
VED1025-019
|
1 |
Bộ |
Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
Việt Nam
|
1,392,000 |
||
445 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIÊU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN ĐỊA LÝ |
0
|
0 |
||
446 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CẤC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
447 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
448 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trái Đất |
0
|
0 |
||
449 |
T10D01
|
1 |
Tờ |
Tranh cấu trúc của Trái Đất |
Việt Nam
|
99,000 |
||
450 |
T10D02
|
1 |
Tờ |
Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
Việt Nam
|
99,000 |
||
451 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Thạch quyển |
0
|
0 |
||
452 |
T10D03
|
1 |
Tờ |
Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
Việt Nam
|
99,000 |
||
453 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Sinh quyển |
0
|
0 |
||
454 |
ĐL10-04
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
Việt Nam
|
31,000 |
||
455 |
0
|
0 |
0 |
BẢN ĐỒ/LƯỢCĐỒ |
0
|
0 |
||
456 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trái Đất |
0
|
0 |
||
457 |
T10D05
|
1 |
Tờ |
Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
Việt Nam
|
199,000 |
||
458 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Khí quyển |
0
|
0 |
||
459 |
T10D06
|
1 |
Tờ |
Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
Việt Nam
|
199,000 |
||
460 |
T10D07
|
1 |
Tờ |
Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
Việt Nam
|
199,000 |
||
461 |
T10D15
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố lượng mưa trưng bình năm trên Trái Đất |
Việt Nam
|
199,000 |
||
462 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Thủy quyển |
0
|
0 |
||
463 |
ĐL10-07
|
1 |
Tờ |
Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
Việt Nam
|
199,000 |
||
464 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Sinh quyển |
0
|
0 |
||
465 |
T10D10
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
Việt Nam
|
398,000 |
||
466 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Địa lí các ngành kinh tế |
0
|
0 |
||
467 |
T10D11
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
Việt Nam
|
199,000 |
||
468 |
T10D12
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
Việt Nam
|
199,000 |
||
469 |
T10D13
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
Việt Nam
|
199,000 |
||
470 |
T10D14
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
Việt Nam
|
199,000 |
||
471 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/CLIP |
0
|
0 |
||
472 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trái Đất |
0
|
0 |
||
473 |
VED1025-020
|
1 |
Bộ |
Video/clip về Trái Đất |
Việt Nam
|
348,000 |
||
474 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Biến đổi khí hậu |
0
|
0 |
||
475 |
VED1025-021
|
1 |
Bộ |
Video/clip về biến đổi khí hậu trên thế giới |
Việt Nam
|
369,000 |
||
476 |
0
|
0 |
0 |
HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ |
0
|
0 |
||
477 |
VED1025-103
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
Việt Nam
|
10,236,000 |
||
478 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. MÔN GIÁO DỤC KINH TẾ - PHÁP LUẬT |
0
|
0 |
||
479 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động của nền kinh tế |
0
|
0 |
||
480 |
T10K01
|
1 |
Bộ |
Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kính tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
Việt Nam
|
199,000 |
||
481 |
T10K02
|
1 |
Tờ |
Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
Việt Nam
|
99,000 |
||
482 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động kinh tế của Nhà nước |
0
|
0 |
||
483 |
T10K03
|
1 |
Tờ |
Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
Việt Nam
|
99,000 |
||
484 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động sản xuất kinh doanh |
0
|
0 |
||
485 |
GDKT-PH10-08
|
1 |
Tờ |
Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
Việt Nam
|
99,000 |
||
486 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động tiêu dùng |
0
|
0 |
||
487 |
T10K05
|
1 |
Tờ |
Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân |
Việt Nam
|
99,000 |
||
488 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống chính trị và pháp luật |
0
|
0 |
||
489 |
T10K06
|
1 |
Bộ |
Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam. Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam |
Việt Nam
|
99,000 |
||
490 |
VED1025-022
|
1 |
Bộ |
Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
Việt Nam
|
348,000 |
||
491 |
T10K07
|
1 |
Tờ |
Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
Việt Nam
|
99,000 |
||
492 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG — MÔN VẬT LÝ |
0
|
0 |
||
493 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
494 |
13DTNBAN00021HB
|
7 |
Cái |
Biến áp nguồn |
Việt Nam
|
1,729,000 |
||
495 |
VED3925BC-021
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí |
Việt Nam
|
16,788,000 |
||
496 |
13DTNDDD00011HB
|
7 |
Bộ |
Dây nối |
Việt Nam
|
440,000 |
||
497 |
DT 9208A
|
7 |
Cái |
Đồng hồ đo điện đa năng |
Trung Quốc
|
659,000 |
||
498 |
13DLYBOG00021HB
|
7 |
Bộ |
Giá thí nghiệm |
Việt Nam
|
751,000 |
||
499 |
13DTNQN000011HB
|
7 |
Hộp |
Hộp quả treo |
Việt Nam
|
227,000 |
||
500 |
13DLYLOXO0011HB
|
7 |
Cái |
Lò xo |
Việt Nam
|
23,000 |
||
501 |
12HLYMPAT0011HB
|
7 |
Cải |
Máy phát âm tần |
Việt Nam
|
1,146,000 |
||
502 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
503 |
0
|
0 |
0 |
Động học |
0
|
0 |
||
504 |
10DLYRTD00111HB
|
7 |
Bộ |
Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
Việt Nam
|
3,029,000 |
||
505 |
0
|
0 |
0 |
Từ trường (Trường từ) |
0
|
0 |
||
506 |
12DLYTBTP0011HA
|
7 |
Bộ |
Thiết,bị tạo từ phổ |
Việt Nam
|
356,000 |
||
507 |
0
|
0 |
0 |
PHẦN MỀM MÔ PHỎNG, VIDEO |
0
|
0 |
||
508 |
0
|
0 |
0 |
Biến dạng của vật rắn |
0
|
0 |
||
509 |
VED1025-023
|
1 |
Bộ |
Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
Việt Nam
|
348,000 |
||
510 |
0
|
0 |
0 |
Dao động |
0
|
0 |
||
511 |
VED1025-024
|
1 |
Bộ |
Video/phần mềm 3D mô phỏng dao động |
Việt Nam
|
369,000 |
||
512 |
0
|
0 |
0 |
Sóng |
0
|
0 |
||
513 |
VED1025-025
|
1 |
Bộ |
Video về hình ảnh sóng |
Việt Nam
|
369,000 |
||
514 |
VED1025-026
|
1 |
Bộ |
Video về chuyển động của phần từ môi trường |
Việt Nam
|
369,000 |
||
515 |
0
|
0 |
0 |
Điện trường (Trường điện) |
0
|
0 |
||
516 |
VED1025-027
|
1 |
Bộ |
Video về điện thế |
Việt Nam
|
369,000 |
||
517 |
VED1025-028
|
1 |
Bộ |
Video/Phần mềm 3D về tụ điện trong cuộc sống |
Việt Nam
|
369,000 |
||
518 |
0
|
0 |
0 |
Dòng điện, mạch điện |
0
|
0 |
||
519 |
VED1025-029
|
1 |
Bộ |
Video về cường độ dòng điện. |
Việt Nam
|
369,000 |
||
520 |
VED3D25-031
|
1 |
Bộ |
Phần mềm 3D mô phỏng cấu tạo của mạch điện |
Việt Nam
|
675,000 |
||
521 |
0
|
0 |
0 |
Trường hấp dẫn |
0
|
0 |
||
522 |
VED3D25-032
|
1 |
Bộ |
Video/Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
Việt Nam
|
675,000 |
||
523 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ ĐẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN HÓA HỌC |
0
|
0 |
||
524 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
525 |
A01
|
2 |
Cái |
Cân điện tử |
Trung Quốc
|
732,000 |
||
526 |
TT39THC08
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hóa chất |
Việt Nam
|
13,979,000 |
||
527 |
VED3925BC-018
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Hóa học |
Việt Nam
|
18,835,000 |
||
528 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
529 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
530 |
T10H01
|
1 |
Tờ |
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
Việt Nam
|
406,000 |
||
531 |
0
|
0 |
0 |
BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM |
0
|
0 |
||
532 |
0
|
0 |
0 |
BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
533 |
VED1025-031
|
1 |
Bộ |
Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
Việt Nam
|
348,000 |
||
534 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
535 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
536 |
14HHOONGD1022KB
|
7 |
Cái |
Ống đong hình trụ 100ml |
Việt Nam
|
75,000 |
||
537 |
14HHOBTG10021KB
|
7 |
Cái |
Bình tam giác l00ml |
Việt Nam
|
56,000 |
||
538 |
14HHOCOC20021KB
|
7 |
Cái |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
Việt Nam
|
70,000 |
||
539 |
14HHOCOC10021KB
|
7 |
Cái |
Cốc thuỷ tinh 100ml |
Việt Nam
|
48,000 |
||
540 |
14HHOCOC50021KB
|
7 |
Cái |
Cốc đốt |
Việt Nam
|
89,000 |
||
541 |
14HHOONG16021KB
|
7 |
Cái |
Ống nghiệm |
Việt Nam
|
5,000 |
||
542 |
14HHOONG16221KB
|
20 |
Cái |
Ống nghiệm có nhánh |
Việt Nam
|
15,000 |
||
543 |
14HHOCHNG1021KB
|
25 |
Bộ |
Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
Việt Nam
|
97,000 |
||
544 |
14HHOCHMR0021KB
|
20 |
cái |
Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
Việt Nam
|
47,000 |
||
545 |
14HHOOHUT0021KB
|
20 |
cái |
Ổng hút nhỏ giọt |
Việt Nam
|
14,000 |
||
546 |
14HHOODT60021KB
|
10 |
Bộ |
Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
Việt Nam
|
42,000 |
||
547 |
14HHOBCDT2021KB
|
7 |
Cái |
Bình cầu không nhánh đáy tròn |
Việt Nam
|
55,000 |
||
548 |
14HHOBCA00121KB
|
7 |
Cái |
Bình cầu không nhánh đáy bằng |
Việt Nam
|
55,000 |
||
549 |
14HHOBCA20021KB
|
7 |
Cái |
Bình cầu có nhánh |
Việt Nam
|
87,000 |
||
550 |
14HHOPHEU6022KB
|
7 |
Cái |
Phễu chiết hình quả lê |
Việt Nam
|
155,000 |
||
551 |
14HHOPHEU0121KB
|
7 |
Cái |
Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
Việt Nam
|
48,000 |
||
552 |
14HHOPHEU0021KB
|
10 |
Cái |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
Việt Nam
|
48,000 |
||
553 |
14HHODUATT021KB
|
7 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Việt Nam
|
14,000 |
||
554 |
14HHOTHIAT021KB
|
7 |
Cái |
Thìa xúc hoá chất |
Việt Nam
|
14,000 |
||
555 |
14HHOBATSU121KB
|
7 |
Cái |
Bát sứ |
Việt Nam
|
35,000 |
||
556 |
14HHOKINHV021KB
|
7 |
Cái |
Miếng kính mỏng |
Việt Nam
|
12,000 |
||
557 |
14HHOBKIP0022KB
|
2 |
Cái |
Bình Kíp tiêu chuẩn |
Việt Nam
|
842,000 |
||
558 |
14HHOKINX0121BB
|
7 |
cái |
Kiềng 3 chân |
Việt Nam
|
42,000 |
||
559 |
14HHOLUIN0021HB
|
7 |
cái |
Lưới tản nhiệt |
Việt Nam
|
22,000 |
||
560 |
14HHONUT40121KB
|
7 |
Bộ |
Nút cao su không có lỗ các loại |
Việt Nam
|
85,000 |
||
561 |
14HHONUT40221KB
|
7 |
Bộ |
Nút cao su có lỗ các loại |
Việt Nam
|
85,000 |
||
562 |
14HHOODCS0121KB
|
5 |
m |
Ống dẫn |
Việt Nam
|
39,000 |
||
563 |
14HHOMDOTL121HB
|
7 |
Cái |
Muỗng đốt hóa chất |
Việt Nam
|
8,000 |
||
564 |
14HHOKEP00021HB
|
7 |
Cái |
Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
Việt Nam
|
36,000 |
||
565 |
14HHOKEPD0021HB
|
7 |
Cái |
Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
32,000 |
||
566 |
14HHOKEPG0021BB
|
14 |
Cái |
Kẹp ống nghiệm |
Việt Nam
|
26,000 |
||
567 |
14HHOCRON1021KB
|
14 |
Cái |
Chổi rửa ống nghiệm |
Việt Nam
|
19,000 |
||
568 |
14HHOKEPP0021KB
|
7 |
Cái |
Panh gắp hóa chất |
Việt Nam
|
14,000 |
||
569 |
14HHOBOGT0021HA
|
7 |
Bộ |
Bộ giá thí nghiệm |
Việt Nam
|
1,301,000 |
||
570 |
14HHOGON00021HB
|
14 |
Cái |
Giá để ống nghiệm |
Việt Nam
|
35,000 |
||
571 |
TT39KDC09
|
2 |
Cái |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
Việt Nam
|
325,000 |
||
572 |
14HHONKRU0022KB
|
7 |
Cái |
Nhiệt kế rượu màu |
Việt Nam
|
24,000 |
||
573 |
14HHOGLOC0022KB
|
2 |
Hộp |
Giấy lọc |
Việt Nam
|
87,000 |
||
574 |
HBHGQTIM00022KB
|
2 |
Hộp |
Giấy quỳ tím |
Việt Nam
|
86,000 |
||
575 |
HBHGDPH000022KB
|
2 |
Tệp |
Giấy pH |
Việt Nam
|
18,000 |
||
576 |
14HHOGIAYR021KA
|
7 |
Tấm |
Giấy ráp |
Việt Nam
|
4,000 |
||
577 |
14HHOAOCH0021KB
|
45 |
Cái |
Áo khoác phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
199,000 |
||
578 |
14HHOKIBH0021KB
|
45 |
Cái |
Kính bảo vệ mắt không màu |
Việt Nam
|
64,000 |
||
579 |
14HHOKBHM0021KB
|
45 |
Cái |
Kính bảo vệ mắt có màu |
Việt Nam
|
64,000 |
||
580 |
MEDI PRO
|
3 |
Hộp |
Khẩu trang y tế |
Việt Nam
|
163,000 |
||
581 |
14DGANGTAY111KB
|
3 |
Hộp |
Găng tay cao su |
Việt Nam
|
751,000 |
||
582 |
0
|
0 |
0 |
HÓA CHẤT |
0
|
0 |
||
583 |
0
|
0 |
0 |
HÓA CHẤT DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
584 |
HBDSATB100022KB
|
1 |
g |
Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
Việt Nam
|
109,000 |
||
585 |
HBDMADM100022KB
|
1 |
g |
Băng magnesium (Mg) |
Việt Nam
|
1,794,000 |
||
586 |
HBDNHOMB20022KB
|
1 |
g |
Nhôm lá (Al) |
Việt Nam
|
539,000 |
||
587 |
HBDNHOMB10022KB
|
1 |
g |
Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc |
Việt Nam
|
187,000 |
||
588 |
HBDDOVUN00022KB
|
1 |
g |
Đồng vụn (Cu) |
Việt Nam
|
251,000 |
||
589 |
HBDDOLA000122KB
|
1 |
g |
Đồng lá (Cu) |
Việt Nam
|
289,000 |
||
590 |
HBDKEM1000022KB
|
1 |
g |
Kẽm viên (Zn) |
Việt Nam
|
213,000 |
||
591 |
HBDNA00000122KB
|
1 |
g |
Sodium (Na) |
Việt Nam
|
751,000 |
||
592 |
HBDLUHUYNH122KB
|
1 |
g |
Lưu huỳnh bột (S) |
Việt Nam
|
67,000 |
||
593 |
HBDBROMIN0122KB
|
1 |
ml |
Bromine lỏng (Br2) |
Việt Nam
|
187,000 |
||
594 |
HBDIODINE0122KB
|
1 |
g |
Iodine (I2) |
Việt Nam
|
1,124,000 |
||
595 |
HBDNAOH100122KB
|
1 |
g |
Sodium hydroxide (NaOH) |
Việt Nam
|
112,000 |
||
596 |
HBDACLOHR1022KB
|
1 |
ml |
Hydrochloric acid 37% (HCl) |
Việt Nam
|
113,000 |
||
597 |
HBDASUFUR1022KB
|
1 |
ml |
Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
Việt Nam
|
140,000 |
||
598 |
HBDACLNTA0022KB
|
1 |
ml |
Nitric acid 65% (HNO3) |
Việt Nam
|
145,000 |
||
599 |
HBDKI10000022KB
|
1 |
g |
Potassium iodide (KI) |
Việt Nam
|
749,000 |
||
600 |
HBDNAF0000022KB
|
1 |
g |
Sodium floride (NaF) |
Việt Nam
|
173,000 |
||
601 |
HBDNACL110022KB
|
1 |
g |
Sodium chloride (NaCl) |
Việt Nam
|
34,000 |
||
602 |
HBDNABR000022KB
|
1 |
g |
Sodium bromide (NaBr) |
Việt Nam
|
211,000 |
||
603 |
HBDNAI0000022KB
|
1 |
g |
Sodium iodide (NaI) |
Việt Nam
|
1,124,000 |
||
604 |
HBDCAXCLR0122KB
|
1 |
g |
Calcium chloride (CaCl2.6H2O) |
Việt Nam
|
94,000 |
||
605 |
HBDSAT3CL0122KB
|
1 |
g |
Iron(III) chloride ( FeCl3) |
Việt Nam
|
136,000 |
||
606 |
HBDS2SUFA0022KB
|
1 |
g |
Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) |
Việt Nam
|
94,000 |
||
607 |
HBDKNO3000022KA
|
1 |
g |
Potassium nitrate (KNO3) |
Việt Nam
|
343,000 |
||
608 |
HBDBACNIT1022KB
|
1 |
g |
Silver nitrate, (AgNO3) |
Việt Nam
|
2,034,000 |
||
609 |
HBDDOSUFA0022KB
|
1 |
g |
Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) |
Việt Nam
|
268,000 |
||
610 |
HBDKESUFA0022KB
|
1 |
g |
Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) |
Việt Nam
|
112,000 |
||
611 |
HBDCAXCBO0122KB
|
1 |
g |
Calcium carbonate (CaCO3) |
Việt Nam
|
67,000 |
||
612 |
HBDNACABN0122KB
|
1 |
g |
Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
Việt Nam
|
94,000 |
||
613 |
HBDNAHCO30122KB
|
1 |
g |
sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
Việt Nam
|
106,000 |
||
614 |
HBDAMMONI0122KB
|
1 |
ml |
Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) |
Việt Nam
|
91,000 |
||
615 |
HBDKMNO400022KB
|
1 |
g |
Potassium permanganate, (KMnO4) |
Việt Nam
|
106,000 |
||
616 |
HBDKCL3000122KA
|
1 |
g |
Potassium chlorate (KCLO3) |
Việt Nam
|
320,000 |
||
617 |
HBDNAHSFA0022KB
|
1 |
g |
Sodium thiosulfate,(Na2S2O3) |
Việt Nam
|
105,000 |
||
618 |
HBDOXIGIA0122KB
|
1 |
ml |
Hydropeoxide 30% (H2O2) |
Việt Nam
|
69,000 |
||
619 |
HBDPHNTLIN022KB
|
1 |
g |
Phenolphtalein |
Việt Nam
|
135,000 |
||
620 |
HBDDAUDUA0022KB
|
1 |
ml |
Dầu ăn/ dầu dừa |
Việt Nam
|
207,000 |
||
621 |
HBDGLUCO30022KB
|
1 |
g |
Glucose (C6H12O6) |
Việt Nam
|
101,000 |
||
622 |
HBDETYLIC0122KB
|
1 |
ml |
Ethanol 96° (C2H5OH) |
Việt Nam
|
117,000 |
||
623 |
HBDTHANGO0022KB
|
1 |
g |
Than gỗ |
Việt Nam
|
26,000 |
||
624 |
HBDCON2000022KB
|
2 |
ml |
Cồn đốt |
Việt Nam
|
209,000 |
||
625 |
0
|
0 |
0 |
HÓA CHÁT DÙNG RIÊNG CHO MỘT CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
626 |
HBDSDIACE0022KB
|
1 |
g |
Sodium acetate (CH3COONa) |
Việt Nam
|
82,000 |
||
627 |
HBDAMSF000022KB
|
1 |
g |
Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4 NO3) |
Việt Nam
|
104,000 |
||
628 |
HBDNHXAN00022KB
|
1 |
ml |
Hexane (C6H14) |
Việt Nam
|
295,000 |
||
629 |
HBDCAXCBU0122KB
|
1 |
g |
Calcium carbide (CaC2) |
Việt Nam
|
278,000 |
||
630 |
HBDBENZEN0022KB
|
1 |
ml |
Benzene (C6H6) |
Việt Nam
|
293,000 |
||
631 |
HBDTOLUEN0022KB
|
1 |
ml |
Toluene (C7H8) |
Việt Nam
|
210,000 |
||
632 |
HBDChloro ethane
|
1 |
ml |
Chloro ethane (C2H5CI) |
Việt Nam
|
284,000 |
||
633 |
HBDGLYCER1022KB
|
1 |
ml |
Glycerol (C3H8O3) |
Việt Nam
|
195,000 |
||
634 |
HBDPHENOL0022KB
|
1 |
g |
Phenol (CsH5OH) |
Việt Nam
|
211,000 |
||
635 |
HCDC-052
|
1 |
ml |
Ethanal (C2H4O) |
Việt Nam
|
1,872,000 |
||
636 |
HBDACEACID022KB
|
1 |
ml |
Acetic acid (CH3COOH) |
Việt Nam
|
171,000 |
||
637 |
HBDSACARO1022KB
|
1 |
g |
Saccharose (C12H22O11) |
Việt Nam
|
118,000 |
||
638 |
HBDTINHBOT122KB
|
1 |
g |
Tinh bột (starch) (C6H1005)n |
Việt Nam
|
165,000 |
||
639 |
HBDMETHYLA022KA
|
1 |
ml |
Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) |
Việt Nam
|
395,000 |
||
640 |
HBDANILIN1022KB
|
1 |
ml |
Aniline (C5H5NH2) |
Việt Nam
|
265,000 |
||
641 |
HBDBACLO00022KB
|
1 |
g |
Barium chlorid (BaCl2) |
Việt Nam
|
124,000 |
||
642 |
HBDAPSDCH0022KB
|
1 |
g |
Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) |
Việt Nam
|
109,000 |
||
643 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN SINH HỌC |
0
|
0 |
||
644 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
645 |
14HHOONG16021KB
|
50 |
Ống |
Ống nghiệm |
Việt Nam
|
5,000 |
||
646 |
14HHOGON00021HB
|
10 |
Cái |
Giá để ống nghiệm |
Việt Nam
|
35,000 |
||
647 |
14HHOCOC20021KB
|
7 |
Cái |
Cốc thủy tinh loại 250ml |
Việt Nam
|
70,000 |
||
648 |
14HHOCRON1021KB
|
7 |
Cái |
Chổi rửa ống nghiệm |
Việt Nam
|
19,000 |
||
649 |
DMK483
|
7 |
Cái |
Kính hiển vi |
Trung Quốc
|
7,024,000 |
||
650 |
16HTNDAOC0021KB
|
7 |
Cái |
Dao cắt tiêu bản |
Việt Nam
|
79,000 |
||
651 |
HBDETYLIC0012KB
|
1 |
ml |
Ethanol 96° |
Việt Nam
|
34,000 |
||
652 |
16HSILAMK0021KB
|
7 |
Hộp |
Lam kính |
Việt Nam
|
38,000 |
||
653 |
16HSILAMEN021KB
|
7 |
Hộp |
Lamen |
Việt Nam
|
24,000 |
||
654 |
15HSIMUIM0021KB
|
7 |
Cái |
Kim mũi mác |
Việt Nam
|
34,000 |
||
655 |
14HHOCOICS021KB
|
7 |
Cái |
Cối, chày sứ |
Việt Nam
|
55,000 |
||
656 |
06HSIPETRI021KB
|
7 |
Cái |
Đĩa Petri |
Việt Nam
|
5,000 |
||
657 |
14HHOKEPP0021KB
|
7 |
Cái |
Panh kẹp |
Việt Nam
|
14,000 |
||
658 |
14HHOOHUTT221KB
|
7 |
Cái |
Pipet |
Việt Nam
|
45,000 |
||
659 |
14HHODUATT021KB
|
14 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Việt Nam
|
14,000 |
||
660 |
SUR001
|
7 |
Cuộn |
Giấy thấm |
Trung Quốc
|
87,000 |
||
661 |
15HSIDOMO0021KB
|
7 |
Bộ |
Bộ đồ mổ |
Việt Nam
|
312,000 |
||
662 |
VED1025-044
|
1 |
Bộ |
Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
Việt Nam
|
348,000 |
||
663 |
14HHOOHUTN021KB
|
15 |
Cái |
Pipet nhựa |
Việt Nam
|
1,000 |
||
664 |
14HHODIAT0021KB
|
7 |
Cái |
Đĩa đồng hồ |
Việt Nam
|
24,000 |
||
665 |
14HHOKEPG0021BB
|
7 |
Cái |
Kẹp ống nghiệm |
Việt Nam
|
26,000 |
||
666 |
14HHOCHNG0021KB
|
7 |
Cái |
Lọ kèm ống nhỏ giọt |
Việt Nam
|
47,000 |
||
667 |
14HHOCHMR0121KB
|
7 |
Cái |
Lọ có nút nhám |
Việt Nam
|
45,000 |
||
668 |
14HHOQBCS0021KB
|
7 |
Cái |
Quả bóp cao su |
Việt Nam
|
47,000 |
||
669 |
A01
|
2 |
Cái |
Cân kỹ thuật |
Trung Quốc
|
732,000 |
||
670 |
14DGANGTAY111KB
|
2 |
Hộp |
Găng tay cao su |
Việt Nam
|
751,000 |
||
671 |
TT39TKHV
|
1 |
Cái |
Tủ bảo quản kính hiển vi |
Việt Nam
|
9,265,000 |
||
672 |
CBPH-01
|
7 |
Cái |
Cảm biến độ pH |
Việt Nam
|
3,915,000 |
||
673 |
CBDA-01
|
7 |
Cái |
Cảm biến độ ẩm |
Việt Nam
|
3,764,000 |
||
674 |
VED3925BC-024
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Sinh học |
Việt Nam
|
16,105,000 |
||
675 |
DAT-02
|
1 |
Cái |
Bộ thu nhận số liệu |
Việt Nam
|
19,818,000 |
||
676 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
677 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
678 |
0
|
0 |
0 |
LỚP 10 |
0
|
0 |
||
679 |
0
|
0 |
0 |
Giới thiệu chung về các cấp độ tổ chức của thế giới sống |
0
|
0 |
||
680 |
SH10-01
|
1 |
Tờ |
Các cấp độ tổ chức của thế giới sống |
Việt Nam
|
82,000 |
||
681 |
0
|
0 |
0 |
Sinh học tế bào |
0
|
0 |
||
682 |
SH10-02
|
1 |
Tờ |
So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
Việt Nam
|
82,000 |
||
683 |
SH10-03
|
1 |
Tờ |
Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
Việt Nam
|
82,000 |
||
684 |
T10U04
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
Việt Nam
|
82,000 |
||
685 |
T10U05
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quá trình giảm phân |
Việt Nam
|
82,000 |
||
686 |
0
|
0 |
0 |
Sinh học vi sinh vật và virus |
0
|
0 |
||
687 |
SH10-06
|
1 |
Tờ |
Một số loại virus |
Việt Nam
|
82,000 |
||
688 |
T10U07
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
Việt Nam
|
82,000 |
||
689 |
0
|
0 |
0 |
MÔ HÌNH, MẪU VẬT |
0
|
0 |
||
690 |
0
|
0 |
0 |
LỚP 10 |
0
|
0 |
||
691 |
0
|
0 |
0 |
Sinh học tế bào |
0
|
0 |
||
692 |
10HSIBHTB0021KB
|
7 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
Việt Nam
|
52,000 |
||
693 |
10HSIBTTB0021KA
|
7 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
Việt Nam
|
367,000 |
||
694 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CHUYÊN ĐỀ HỌC TẬP |
0
|
0 |
||
695 |
0
|
0 |
0 |
1. TRANH/SƠ ĐỒ |
0
|
0 |
||
696 |
0
|
0 |
0 |
LỚP 10 |
0
|
0 |
||
697 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ tế bào và một số thành tựu |
0
|
0 |
||
698 |
T10U08
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
Việt Nam
|
82,000 |
||
699 |
SH10-09
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
Việt Nam
|
82,000 |
||
700 |
T10U10
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
Việt Nam
|
82,000 |
||
701 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ enzyme và ứng dụng |
0
|
0 |
||
702 |
T10U11
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
Việt Nam
|
82,000 |
||
703 |
T10U12
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
Việt Nam
|
82,000 |
||
704 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường |
0
|
0 |
||
705 |
SH10-13
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: phân giải hiếu khí, kị khí, lên men. |
Việt Nam
|
82,000 |
||
706 |
0
|
0 |
0 |
LỚP 10 |
0
|
0 |
||
707 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ tế bào và một số thành tựu |
0
|
0 |
||
708 |
VED1025-045
|
1 |
Bộ |
Video công nghệ tế bào thực vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
Việt Nam
|
348,000 |
||
709 |
VED1025-043
|
1 |
Bộ |
Video công nghệ tế bào động vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
Việt Nam
|
348,000 |
||
710 |
VED1025-042
|
1 |
Bộ |
Video về công nghệ tế bào gốc |
Việt Nam
|
348,000 |
||
711 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ enzyme và ứng dụng |
0
|
0 |
||
712 |
VED1025-039
|
1 |
Bộ |
Video về cơ sở khoa học và quy trình công nghệ sản xuất enzyme. |
Việt Nam
|
348,000 |
||
713 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường |
0
|
0 |
||
714 |
VED1025-040
|
1 |
Bộ |
Video về công nghệ thu hồi khí sinh học |
Việt Nam
|
348,000 |
||
715 |
VED1025-041
|
1 |
Bộ |
Video về công nghệ ứng dụng vi sinh vật trong xử lí môi trường (xử lý ô nhiễm môi trường đất, nước, chất thải rắn) |
Việt Nam
|
348,000 |
||
716 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN CÔNG NGHIỆP |
0
|
0 |
||
717 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
718 |
TT39VLCK10
|
3 |
Bộ |
Bộ vật liệu cơ khí |
Việt Nam
|
2,398,000 |
||
719 |
TT39DCCK11
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ cơ khí |
Việt Nam
|
2,561,000 |
||
720 |
TBCK-N
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
Trung Quốc, Việt Nam
|
19,880,000 |
||
721 |
TT39VLĐ12
|
4 |
Bộ |
Bộ vật liệu điện |
Việt Nam
|
4,085,000 |
||
722 |
TT39DCĐ13
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ điện |
Việt Nam
|
3,585,000 |
||
723 |
13GTNBHLD0021KB
|
45 |
Cái |
Găng tay bảo hộ lao động |
Việt Nam
|
22,000 |
||
724 |
14HHOKIBH0021KB
|
45 |
Cái |
Kính bảo hộ |
Việt Nam
|
64,000 |
||
725 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
726 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
727 |
0
|
0 |
0 |
Vẽ kĩ thuật |
0
|
0 |
||
728 |
CN10-01
|
1 |
Tờ |
Hình chiếu phối cảnh |
Việt Nam
|
43,000 |
||
729 |
CN10-02
|
1 |
Tờ |
Bản vẽ chi tiết |
Việt Nam
|
43,000 |
||
730 |
CN10-03
|
1 |
Tờ |
Bản vẽ lắp |
Việt Nam
|
43,000 |
||
731 |
CN10-04
|
1 |
Tờ |
Bản vẽ xây dựng |
Việt Nam
|
43,000 |
||
732 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
733 |
P-3
|
1 |
Cái |
Thiết bị đo pH |
Việt Nam
|
369,000 |
||
734 |
A01
|
1 |
Cái |
Cân kỹ thuật |
Trung Quốc
|
732,000 |
||
735 |
6B-1B
|
5 |
Chiế c |
Kính lúp cầm tay |
Việt Nam
|
127,000 |
||
736 |
14HHOBTG20021KB
|
10 |
Cái |
Bình tam giác 250ml |
Việt Nam
|
75,000 |
||
737 |
14HHOONGD1022KB
|
5 |
Cái |
Ống đong hình trụ 100ml |
Việt Nam
|
75,000 |
||
738 |
14HHOCOC20021KB
|
5 |
Cái |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
Việt Nam
|
70,000 |
||
739 |
14HHOCOICS021KB
|
5 |
Bộ |
Bộ chày cối sứ |
Việt Nam
|
55,000 |
||
740 |
14HHOONG16021KB
|
20 |
Cái |
Ống nghiệm |
Việt Nam
|
5,000 |
||
741 |
14HHOPHEU0021KB
|
5 |
Cái |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
Việt Nam
|
48,000 |
||
742 |
14HHODUATT021KB
|
5 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Việt Nam
|
14,000 |
||
743 |
14HHOTHIAT021KB
|
5 |
Cái |
Thìa xúc hoá chất |
Việt Nam
|
14,000 |
||
744 |
14HHOMDOTL121HB
|
5 |
Cái |
Muỗng đốt hóa chất |
Việt Nam
|
8,000 |
||
745 |
14HHOKEP00021HB
|
5 |
Cái |
Kẹp đốt hóa chất |
Việt Nam
|
36,000 |
||
746 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
747 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
748 |
0
|
0 |
0 |
Phân bón |
0
|
0 |
||
749 |
CN10-05
|
1 |
Tờ |
Một số loại phân bón hóa học phổ biến |
Việt Nam
|
43,000 |
||
750 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ giống cây trồng |
0
|
0 |
||
751 |
CN10-09
|
1 |
Tờ |
Quy trình nhân giống cây trồng |
Việt Nam
|
43,000 |
||
752 |
0
|
0 |
0 |
Phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng |
0
|
0 |
||
753 |
SH10-06
|
1 |
Tờ |
Sâu hại cây trồng |
Việt Nam
|
43,000 |
||
754 |
CN10-07
|
1 |
Tờ |
Bệnh hại cây trồng |
Việt Nam
|
43,000 |
||
755 |
0
|
0 |
0 |
Trồng trọt công nghệ cao |
0
|
0 |
||
756 |
CN10-08
|
1 |
Tờ |
Hệ thống thủy canh hồi lưu |
Việt Nam
|
43,000 |
||
757 |
0
|
0 |
0 |
BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM/VIDEO |
0
|
0 |
||
758 |
0
|
0 |
0 |
Giới thiệu chung về trồng trọt |
0
|
0 |
||
759 |
VED1025-046
|
1 |
Bộ |
Video: Trồng trọt công nghệ cao. |
Việt Nam
|
348,000 |
||
760 |
0
|
0 |
0 |
Công nghệ giống cây trồng |
0
|
0 |
||
761 |
VED1025-047
|
1 |
Bộ |
Video: Thực hành ghép. |
Việt Nam
|
348,000 |
||
762 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
||
763 |
0
|
0 |
0 |
Nhạc cụ thể hiện tiết tấu |
0
|
0 |
||
764 |
NINO3NT-BK
|
1 |
Bộ |
Bongo |
Trung Quốc
|
2,089,000 |
||
765 |
PVN67
|
1 |
Cái |
Cajon |
Việt Nam
|
4,639,000 |
||
766 |
16DANTAMG0021BB
|
5 |
Bộ |
Triangle |
Việt Nam
|
93,000 |
||
767 |
16DANTUCL1021KB
|
5 |
Cái |
Tambourine |
Việt Nam
|
510,000 |
||
768 |
01DANMARA0021KB
|
5 |
Cặp |
Maracas |
Việt Nam
|
55,000 |
||
769 |
16DANWOO00021BB
|
3 |
Cái |
Woodblock |
Việt Nam
|
118,000 |
||
770 |
Roadshow RS525SC
|
1 |
Bộ |
Bộ trống Jazz |
Trung Quốc
|
14,369,000 |
||
771 |
0
|
0 |
0 |
Nhạc cụ thể hiện giai điệu, hoà âm |
0
|
0 |
||
772 |
SAOTRUC
|
10 |
Cái |
Sáo trúc |
Việt Nam
|
164,000 |
||
773 |
ĐANTRANH
|
1 |
Cái |
Đàn tranh |
Việt Nam
|
6,236,000 |
||
774 |
ĐANBAU
|
1 |
Cái |
Đàn bầu |
Việt Nam
|
3,069,000 |
||
775 |
ĐANNHI
|
1 |
Cái |
Đàn nhị |
Việt Nam
|
1,173,000 |
||
776 |
ĐANNGUYT
|
1 |
Cái |
Đàn nguyệt |
Việt Nam
|
1,536,000 |
||
777 |
DT1D19NN
|
1 |
Cái |
Đàn Trưng |
VIỆT NAM
|
3,303,000 |
||
778 |
TINHTAU
|
1 |
Cái |
Tính tẩu |
Việt Nam
|
1,705,000 |
||
779 |
HT-32K
|
5 |
Cái |
Kèn phím |
Trung Quốc
|
1,128,000 |
||
780 |
YRS-24B
|
20 |
Cái |
Recorder |
Indonesia
|
101,000 |
||
781 |
Fala Blues 12
|
2 |
Cái |
Harmonica |
Trung Quốc
|
476,000 |
||
782 |
PVN71
|
1 |
Cái |
Xylophone |
Việt Nam
|
9,963,000 |
||
783 |
UK-24A-TA-H
|
5 |
Cây |
Ukulele |
Trung Quốc
|
1,128,000 |
||
784 |
VE-85
|
3 |
Cây |
Guitar |
Việt Nam
|
3,549,000 |
||
785 |
CT-X5000
|
1 |
Cây |
Electric keyboard (đàn phím điện tử) hoặc piano kĩ thuật số |
Trung Quốc
|
10,673,000 |
||
786 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị dùng chung cho các nội dung |
0
|
0 |
||
787 |
80PRO
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Việt Nam
|
8,872,000 |
||
788 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN MĨ THUẬT |
0
|
0 |
||
789 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ, DỤNG CỤ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
790 |
DC-618
|
2 |
Bộ |
Đèn chiếu sáng |
Trung Quốc
|
2,155,000 |
||
791 |
TT39GĐM14
|
2 |
Cái |
Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
Việt Nam
|
4,556,000 |
||
792 |
15HMTMAUV0121HA
|
1 |
Bộ |
Mẫu vẽ |
Việt Nam
|
784,000 |
||
793 |
TT39GV315
|
45 |
Cái |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
Việt Nam
|
810,000 |
||
794 |
TT39BV16
|
45 |
Cái |
Bảng vẽ |
Việt Nam
|
217,000 |
||
795 |
15MTBUTLO0021KB
|
45 |
Bộ |
Bút lông |
Việt Nam
|
121,000 |
||
796 |
15MTBANGP1021KB
|
45 |
Cái |
Bảng pha màu |
Việt Nam
|
60,000 |
||
797 |
15MTXONU00021KB
|
1 |
Cái |
Ống rửa bút |
Việt Nam
|
137,000 |
||
798 |
15HMTLODH0021BB
|
5 |
Cái |
Lô đồ họa (tranh in) |
Việt Nam
|
241,000 |
||
799 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH/VIDEO/PHẦN MỀM PHỤC VỤ KIẾN THỨC CƠ BẢN |
0
|
0 |
||
800 |
0
|
0 |
0 |
Lí luận và lịch sử mĩ thuật |
0
|
0 |
||
801 |
T10M01
|
1 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
Việt Nam
|
87,000 |
||
802 |
T10M02
|
1 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
Việt Nam
|
87,000 |
||
803 |
T10M03
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
Việt Nam
|
43,000 |
||
804 |
T10M04
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
Việt Nam
|
43,000 |
||
805 |
T10M05
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
Việt Nam
|
43,000 |
||
806 |
T10M06
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
Việt Nam
|
43,000 |
||
807 |
0
|
0 |
0 |
Hội họa |
0
|
0 |
||
808 |
MT10-07
|
1 |
Tờ |
Tranh hướng dẫn cách vẽ chất liệu chì hoặc than |
Việt Nam
|
43,000 |
||
809 |
0
|
0 |
0 |
Đồ họa (tranh in) |
0
|
0 |
||
810 |
VED1025-048
|
1 |
Bộ |
Video hướng dẫn kĩ thuật in bản dập |
Việt Nam
|
697,000 |
||
811 |
0
|
0 |
0 |
Điêu khắc |
0
|
0 |
||
812 |
VED1025-049
|
1 |
Bộ |
Video kĩ thuật làm phù điêu |
Việt Nam
|
348,000 |
||
813 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHUYÊN ĐỀ HỌC TẬP (3 CHUYÊN ĐỀ HỌC TẬP) |
0
|
0 |
||
814 |
0
|
0 |
0 |
Hình họa |
0
|
0 |
||
815 |
MT10-08
|
1 |
Tờ |
Tranh hướng dẫn cách vẽ hình họa khối cơ bản |
Việt Nam
|
43,000 |
||
816 |
0
|
0 |
0 |
Trang trí |
0
|
0 |
||
817 |
MT10-09
|
1 |
Tờ |
Tranh hướng dẫn cách trang trí hình vuông |
Việt Nam
|
43,000 |
||
818 |
0
|
0 |
0 |
Bố cục |
0
|
0 |
||
819 |
MT10-10
|
1 |
Tờ |
Tranh hướng dẫn cách vẽ tranh phong cảnh (bằng chất liệu màu bột hoặc màu nước) |
Việt Nam
|
43,000 |
||
820 |
0
|
0 |
0 |
MÔ HÌNH, MẪU VẬT |
0
|
0 |
||
821 |
TUONGCD
|
1 |
Bộ |
Tượng chân dung |
Việt Nam
|
3,346,000 |
||
822 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP |
0
|
0 |
||
823 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
824 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
825 |
IIT1224-019
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh về Các nhóm nghề cơ bản |
Việt Nam
|
36,000 |
||
826 |
0
|
0 |
0 |
Video/clip |
0
|
0 |
||
827 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng nghiệp |
0
|
0 |
||
828 |
VED1025-050
|
1 |
Bộ |
Video về nhóm ngành quản lý |
Việt Nam
|
348,000 |
||
829 |
VED1025-051
|
1 |
Bộ |
Video về nhóm ngành kỹ thuật |
Việt Nam
|
348,000 |
||
830 |
VED1025-052
|
1 |
Bộ |
Video về an toàn lao động nghề nghiệp |
Việt Nam
|
348,000 |
||
831 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động xây dựng cộng đồng |
0
|
0 |
||
832 |
VED1025-053
|
1 |
Bộ |
Video về thực trạng văn hóa ứng xử nơi công cộng |
Việt Nam
|
348,000 |
||
833 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
834 |
13HHDVSTL0021KB
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
453,000 |
||
835 |
13HHDVSLH0021KB
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
385,000 |
||
836 |
13HHDCHSH0021KB
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
451,000 |
||
837 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
838 |
15HBNHOM00031BA
|
12 |
Chiếc |
Bảng nhóm |
Việt Nam
|
48,000 |
||
839 |
15DNAMC320022KB
|
100 |
Chiếc |
Nam châm |
Việt Nam
|
5,000 |
||
840 |
15DNEP0000021BB
|
50 |
Chiếc |
Nẹp treo tranh |
Việt Nam
|
66,000 |
||
841 |
TT39GTT17
|
3 |
Chiếc |
Giá treo tranh |
Việt Nam
|
1,010,000 |
||
842 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị thu phát âm thanh |
0
|
0 |
||
843 |
CD-X2A
|
1 |
Chiếc |
Đài đĩa |
Trung Quốc
|
5,447,000 |
||
844 |
TOA ER-520
|
1 |
Chiếc |
Loa cầm tay |
INDONESIA
|
1,570,000 |
||
845 |
80PRO
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Việt Nam
|
8,833,000 |
||
846 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị trình chiếu |
0
|
0 |
||
847 |
Inspiron 3530
|
1 |
Chiếc |
Máy tính sách tay |
Trung Quốc
|
25,955,317 |
||
848 |
DC2D
|
1 |
Cái |
Máy chiếu vật thể |
Đài Loan
|
15,534,000 |
||
849 |
LaserJet Pro 4003dw
|
2 |
Chiếc |
Máy in A4 Laser |
Trung Quốc
|
9,417,000 |
||
850 |
Cyber-shot DSC-HX90V
|
1 |
Chiếc |
Máy ảnh |
Trung Quốc
|
20,746,000 |
||
851 |
CF612
|
2 |
Chiếc |
Cân |
Trung Quốc
|
2,280,000 |
||
852 |
IM-9001
|
2 |
Cái |
Nhiệt kế đỉện tử |
Trung Quốc
|
1,297,000 |
||
853 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG (THÙNG RÁC) |
0
|
0 |
||
854 |
ALPHA 25
|
173 |
Cái |
Thùng rác có nắp đậy.Dung tích 25 lít.Nắp lật (nắp tự động cân bằng và đóng kín sau khi bỏ rác vào thùng).Chất liệu: Nhựa PP hoặc HDPE |
Trung Quốc
|
407,000 |
||
855 |
ALPHA 60
|
4 |
Cái |
Thùng rác có nắp đậy.Dung tích 60 lít.Nắp lật (nắp tự động cân bằng và đóng kín sau khi bỏ rác vào thùng).Chất liệu: Nhựa PP hoặc HDPE |
Trung Quốc
|
476,000 |
||
856 |
ALPHA 660
|
3 |
Cái |
Thùng rác có nắp đậy.Dung tích 660 lít.Nắp lật (nắp tự động cân bằng và đóng kín sau khi bỏ rác vào thùng).Chất liệu: Nhựa PP hoặc HDPE |
Trung Quốc
|
5,986,000 |
||
857 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ TRONG XÂY LẮP |
0
|
0 |
||
858 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị xử lý nước thải 35m3/ngày.đêm |
0
|
0 |
||
859 |
0
|
0 |
0 |
Bể hố thu |
0
|
0 |
||
860 |
40PU2.25
|
2 |
Cái |
Bơm hố thu |
Nhật Bản
|
9,037,000 |
||
861 |
Mac3
|
2 |
Cái |
Công tắc kiểm soát mực nước |
Italy
|
1,320,000 |
||
862 |
GTR
|
1 |
Cái |
Giỏ thu rác rác |
Việt Nam
|
13,254,000 |
||
863 |
0
|
0 |
0 |
Bể điều hòa |
0
|
0 |
||
864 |
40PU2.25
|
2 |
Cái |
Bơm điều hòa |
Nhật Bản
|
9,037,000 |
||
865 |
Mac3
|
2 |
Cái |
Công tắc kiểm soát mực nước |
Italy
|
1,320,000 |
||
866 |
AFC75-E
|
7 |
Cái |
Đĩa phân phối bọt khí thô |
Mỹ
|
620,000 |
||
867 |
0
|
0 |
0 |
Bể thiếu khí |
0
|
0 |
||
868 |
MR21NF250
|
2 |
Cái |
Máy khuấy chìm |
Nhật Bản
|
36,488,000 |
||
869 |
GĐ
|
2 |
Hệ |
Giá đỡ máy khuấy |
Việt Nam
|
28,642,000 |
||
870 |
Bộ điều khiển: SmartpH-01H
Điện cực: S272CD
|
1 |
Hệ |
Thiết bị điều chỉnh pH tự động |
Bộ điều khiển: Việt Nam
Điện cực: Mỹ
|
27,518,000 |
||
871 |
0
|
0 |
0 |
Bể hiếu khí |
0
|
0 |
||
872 |
ECD270-E
|
12 |
Cái |
Đĩa phân phối bọt khí tinh |
Mỹ
|
730,000 |
||
873 |
AIRLIFT-3
|
1 |
Cái |
Bơm tuần hoàn nước |
Việt Nam
|
10,783,000 |
||
874 |
Mutag Biochip 30™
|
1 |
m3 |
Giá thể vi sinh |
Đan Mạch
|
100,302,000 |
||
875 |
LCGT
|
1 |
Hệ |
Lưới chắn giá thể |
Việt Nam
|
12,355,000 |
||
876 |
0
|
0 |
0 |
Bể lắng |
0
|
0 |
||
877 |
AIRLIFT-1.5
|
1 |
Cái |
Bơm bùn dư |
Việt Nam
|
10,783,000 |
||
878 |
0
|
0 |
0 |
Bể khử trùng |
0
|
0 |
||
879 |
40PU2.25
|
2 |
Cái |
Bơm thoát nước |
Nhật Bản
|
9,037,000 |
||
880 |
Mac3
|
2 |
Cái |
Công tắc kiểm soát mực nước |
Italy
|
1,320,000 |
||
881 |
WI-N
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng |
Trung Quốc
|
11,080,000 |
||
882 |
0
|
0 |
0 |
Nhà điều hành |
0
|
0 |
||
883 |
Máy thổi khí: HC-60S
Motor: EM100LA-4
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí |
Máy thổi khí: Nhật Bản
Motor: Singapore
|
66,179,000 |
||
884 |
ĐT300
|
3 |
Cái |
Bồn hóa chất 300l |
Việt Nam
|
2,228,000 |
||
885 |
C-645P
|
4 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Mỹ
|
13,126,000 |
||
886 |
PF 22-0200-20-S3
|
3 |
Cái |
Motor khuấy |
Đài Loan
|
5,263,000 |
||
887 |
QLT-4P-0.5
|
1 |
Cái |
Quạt ly tâm |
Việt Nam
|
6,993,000 |
||
888 |
0
|
0 |
0 |
Khác |
0
|
0 |
||
889 |
Men vi sinh: Microbe-lift/ Bùn vi sinh: BVS
|
1 |
Lần |
Cung cấp men và bùn vi sinh hiếu khí |
Men vi sinh: Mỹ
/Bùn vi sinh: Việt Nam
|
30,832,000 |
||
890 |
NCVS
|
1 |
Lần |
Nuôi cấy vi sinh |
Việt Nam
|
33,696,000 |
||
891 |
VC
|
1 |
Trọn gói |
Chi phí vận chuyển |
Việt Nam
|
11,232,000 |
||
892 |
NC
|
1 |
Hệ |
Nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
309,442,000 |
||
893 |
ĐTCG
|
1 |
Hệ |
Chi phí đào tạo chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
13,478,000 |
||
894 |
HY10 T5
|
1 |
ht |
Máy phát điện dự phòng 8KVA |
Việt Nam
|
198,706,000 |
||
895 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống cấp thoát nước |
0
|
0 |
||
896 |
CM40-160B-WF
|
2 |
bộ |
Bơm sinh hoạt (Q=20m3/h, H=25m) |
Ý
|
28,754,000 |
||
897 |
5000
|
3 |
cái |
Bồn inox 5m3 |
Việt Nam
|
16,286,000 |
||
898 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống PCCC |
0
|
0 |
||
899 |
0
|
0 |
0 |
* Hệ thống Báo cháy |
0
|
0 |
||
900 |
CM-CP1-16L
|
1 |
bộ |
Trung tâm báo cháy 15 Zone |
Đài Loan
|
44,550,000 |
||
901 |
0
|
0 |
0 |
* Hệ thống chữa cháy |
0
|
0 |
||
902 |
TMK-VJ-ABC/8KG
|
49 |
cái |
Bình chữa cháy bột ABC - 8kg |
Việt Nam
|
545,000 |
||
903 |
TMK-VJ-CO2/5KG
|
49 |
cái |
Bình chữa cháy khí CO2 - 5kg |
Việt Nam
|
842,000 |
||
904 |
K2B
|
46 |
cái |
Kệ để 2 bình chữa cháy |
Việt Nam
|
149,000 |
||
905 |
NTP12x17/7.5
|
1 |
cái |
Máy bơm bù áp Q=3l/s ; H=50m |
Trung Quốc
|
30,195,000 |
||
906 |
Phần đầu bơm: NM65-250B
Phần động cơ:
YE2-200L1-2
|
1 |
cái |
Máy bơm điện Q=30l/s ; H=44m |
Phần đầu bơm: Việt Nam
Phần động cơ: Trung Quốc
|
84,150,000 |
||
907 |
Phần đầu bơm: NA65-250B
Phần động cơ: NTP4B26
|
1 |
cái |
Máy bơm diesel Q=30l/s ; H=44m |
Phần đầu bơm: Việt Nam
Phần động cơ: Trung Quốc
|
120,780,000 |
||
908 |
NQTL
|
20 |
cái |
Nội quy + tiêu lệnh (loại mica) |
Việt Nam
|
149,000 |
||
909 |
- Tủ: 800x600x250
- Lăng phun:
TMK NZL 65A
- Vòi chữa cháy:
VJ65-20/16
|
3 |
cái |
Tủ chữa cháy ngoài nhà bao gồm 01 tủ 600x800x250mm; 02 lăng phun A; 02 vòi phun A |
Việt Nam
|
5,445,000 |
||
910 |
- Tủ: 500x700x220
-Van góc:
33-FCD-5090A
- Lăng phun:
TMK-NZL 50B
-Vòi chữa cháy: VJ50-20/16
|
20 |
cái |
Tủ chữa cháy trong nhà bao gồm 01 tủ 500x700x220mm; 02 lăng phun B; 02 vòi phun B; 02 van góc DN50mm |
Việt Nam
|
4,455,000 |
||
911 |
TĐ
|
1 |
cái |
Tủ điện điều khiển trạm bơm |
- Vỏ tủ: Việt Nam
- Linh kiện: Hàn Quốc
|
29,205,000 |
||
912 |
TDC
|
1 |
bộ |
Tủ dụng cụ phá dỡ (kiềm cắt, búa tạ, xà beng, cưa sắt) |
Việt Nam
|
4,455,000 |
||
913 |
0
|
0 |
0 |
* Hệ thống chống sét |
0
|
0 |
||
914 |
LAP-BX175T
|
1 |
cái |
Kim thu sét loại phóng tia tiên đạo Rp = 110m |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
32,175,000 |
||
915 |
0
|
0 |
0 |
* Hệ thống hút khói |
0
|
0 |
||
916 |
DTW-30
|
2 |
cái |
Quạt hút khói và bù khí tươi - thư viện: Công suất: 0,5HP-4 Pole - 380V - 50Hz; Lưu lượng: 17.500m3/h; Áp suất tĩnh: 45Pa |
Việt Nam
|
15,503,000 |
||
917 |
DTW-36
|
2 |
cái |
Quạt hút khói và bù khí tươi - phòng đa năng: Công suất: 0,5HP-4 Pole - 380V - 50Hz; Lưu lượng: 21.200m3/h; Áp suất tĩnh: 45Pa |
Việt Nam
|
21,285,000 |
||
918 |
0
|
0 |
0 |
Trạm biến áp 400KVA |
0
|
0 |
||
919 |
0
|
0 |
0 |
PHẦN THIẾT BỊ TRẠM |
0
|
0 |
||
920 |
2225-0771
|
1 |
Máy |
MBA III-400kVA -22/0,4KV + Chụp nhựa cách điện bảo vệ các đầu sứ MBA |
Việt Nam
|
458,292,354 |
||
921 |
RM6-NE-QI
|
1 |
Bộ |
Tủ RMU 2 ngăn (1 in, 1out) |
Trung Quốc
|
235,561,299 |
||
922 |
SIBA
|
3 |
cái |
Chì ống 22KV - 20A |
Trung Quốc
|
3,586,000 |
||
923 |
CT0.6
|
3 |
Cái |
Biến dòng đo lường TI 630(600)/5A |
Việt Nam
|
13,855,000 |
||
924 |
ME-41
|
1 |
Cái |
Điện kế 3 pha |
Việt Nam
|
4,564,000 |
||
925 |
CAP-01
|
1 |
Bộ |
MCCB-3P-630(600)A + Tủ tụ bù hạ áp 160KVAR + bộ điều khiển tụ bù + Tủ thanh cái |
Việt Nam
|
76,750,180 |
||
926 |
0
|
0 |
0 |
THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ |
0
|
0 |
||
927 |
TN
|
1 |
Máy |
MBA III-400kVA -22/0,4KV |
Việt Nam
|
2,934,000 |
||
928 |
KĐ
|
1 |
Bộ |
MCCB-3P-630(600)A + Tủ tụ bù hạ áp 160KVAR + bộ điều khiển tụ bù + Tủ thanh cái |
Việt Nam
|
2,445,000 |
||
929 |
TN
|
1 |
Bộ |
Tủ RMU 2 ngăn (1 in, 1out) |
Việt Nam
|
2,445,000 |
||
930 |
KĐ
|
3 |
Cái |
Biến dòng đo lường TI 630(600)/5A |
Việt Nam
|
815,000 |
||
931 |
KĐ
|
1 |
Máy |
Điện kế 3 pha, cài đặt thông số |
Việt Nam
|
815,000 |
||
932 |
0
|
0 |
0 |
THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NGẦM |
0
|
0 |
||
933 |
TN
|
1 |
Mẫu |
Thí nghiệm mẫu cáp CXV50 |
Việt Nam
|
195,600 |
||
934 |
KĐ
|
1 |
Mẫu |
Thí nghiệm mẫu cáp CXV/SE/DSTA 3x50mm2 |
Việt Nam
|
570,500 |
||
935 |
KĐ
|
2 |
Đoạn |
Thí nghiệm Thông tuyến cáp ngầm |
Việt Nam
|
1,956,000 |
||
936 |
KĐ
|
1 |
Đoạn |
Thí nghiệm PD cáp ngầm |
Việt Nam
|
7,335,000 |
||
937 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống điện nhẹ: mạng điện thoại, mạng internet, camerra |
0
|
0 |
||
938 |
0
|
0 |
0 |
* Điện thoại, mạng internet, camera |
0
|
0 |
||
939 |
GWN7660
|
33 |
bộ |
Access point Wifi |
Trung Quốc
|
4,437,000 |
||
940 |
CPU: D701SER
Màn hình: VP229HF
|
1 |
bộ |
Bộ máy tính quản lý |
Trung Quốc
|
20,779,000 |
||
941 |
PRD-AI460Q
|
35 |
cái |
Camera ngày/ đêm loại bán cầu cố định 4MP |
Hàn Quốc
|
5,245,000 |
||
942 |
PRB-AI460Q
|
1 |
cái |
Camera ngày/ đêm loại thân dài cố định 4MP |
Hàn Quốc
|
5,245,000 |
||
943 |
PRN-4264Q
|
1 |
cái |
Đầu ghi hình 64 kênh |
Hàn Quốc
|
43,243,000 |
||
944 |
55UN11
|
1 |
cái |
Màn hình quan sát 55 inch |
Việt Nam
|
11,794,000 |
||
945 |
WD85PURZ
|
1 |
cái |
Ổ cứng 8T |
Thái Lan
|
6,627,000 |
||
946 |
Vigor 2962
|
1 |
bộ |
Router |
Trung Quốc
|
10,558,000 |
||
947 |
XSM4316S
|
1 |
bộ |
Switch core 8 port SFP+, 8 Port 10Gb RJ-45 |
Việt Nam
|
85,925,000 |
||
948 |
GS724TPv2
|
4 |
bộ |
Switch PoE 24 port |
Việt Nam
|
16,286,000 |
||
949 |
GS752TPv2
|
4 |
bộ |
Switch PoE 48 port |
Việt Nam
|
31,292,000 |
||
950 |
0
|
0 |
0 |
* Âm thanh công cộng |
0
|
0 |
||
951 |
NAC-4150
|
1 |
cái |
Amply công suất 1000W |
Trung Quốc
|
24,036,000 |
||
952 |
XC-9038N
|
1 |
cái |
Bộ bàn gọi vùng |
Trung Quốc
|
9,379,000 |
||
953 |
Ups: HW903(PH)
Ắc quy: 12SB18
Vỏ tủ: TU-3
|
1 |
cái |
UPS 3kVA 1 pha lưu 30 phút tại 60% tải |
Ups: Trung Quốc
Ắc quy: Malaysia
Vỏ tủ: Việt Nam
|
24,596,000 |