Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0700690334 | Liên danh Khánh Hưng - Hồng Phú |
KHANH HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
78.594.077.155,429 VND | 78.594.077.000 VND | 540 day | ||
| 2 | vn0700776292 | Liên danh Khánh Hưng - Hồng Phú |
HONG PHU PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
78.594.077.155,429 VND | 78.594.077.000 VND | 540 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | KHANH HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | HONG PHU PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
FCNQ48MV1/RNQ48MY1
|
6 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU CATSSET ÂM TRẦN 48000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
46,000,000 |
||
2 |
FCNQ36MV1, RNQ36MV1
|
3 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU CASSETTE INVETER 36000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
38,600,000 |
||
3 |
FCF71CVM, RZF71CV2V
|
5 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU CASSETTE INVETER 24000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
38,600,000 |
||
4 |
FCNQ18MV1, RNQ18MV19
|
3 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU CASSETTE INVETER 18000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
25,700,000 |
||
5 |
FTKF25ZVMV, RKF25ZVMV
|
2 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU GẮN TƯỜNG 9000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
10,500,000 |
||
6 |
20U-D600
|
1 |
cái |
TỦ RACK 20U |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,292,000 |
||
7 |
E1/FE1 HM-C112A
|
1 |
cái |
MORDEM QUANG |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,105,000 |
||
8 |
TG 1250 PRO
|
1 |
bộ |
UPS TG 1250 PRO, LOẠI GẮN RACK |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,278,000 |
||
9 |
TCVN
|
1 |
cái |
ĐẦU GHI HÌNH 32 KÊNH |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,620,800 |
||
10 |
TCVN
|
1 |
cái |
Ổ CỨNG 8TB |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,761,000 |
||
11 |
TCVN
|
1 |
cái |
CORE SWITCH 16 CỔNG |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,290,000 |
||
12 |
TCVN
|
1 |
cái |
SWITCH 24 CỔNG - 2SFP |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,032,500 |
||
13 |
TCVN
|
1 |
cái |
SWITCH POE 24 CỔNG - 2SPF |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,670,000 |
||
14 |
TCVN
|
1 |
cái |
PATCH PANEL 48 CỔNG |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,520,000 |
||
15 |
TCVN
|
5 |
cái |
BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,671,000 |
||
16 |
TCVN
|
4 |
cái |
BỘ PHÁT WIFI GẮN TRẦN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,208,000 |
||
17 |
TCVN
|
6 |
cái |
CAMERA IP 4MP, LOẠI BÁN CẦU |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,423,520 |
||
18 |
PB 250SEA
|
2 |
máy |
BƠM TĂNG ÁP Q=8M3/H,H=15M |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,024,000 |
||
19 |
FTKB50ZVMV, RKB50ZVMV
|
20 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ GẮN TƯỜNG 18000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,500,000 |
||
20 |
TCVN
|
1 |
cái |
TỦ RACK 4U |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
794,000 |
||
21 |
TCVN
|
1 |
cái |
BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,671,000 |
||
22 |
TCVN
|
4 |
cái |
SWITCH POE 24 PORTS - 2SFP |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,032,500 |
||
23 |
TCVN
|
4 |
cái |
BỘ PHÁT WIFI GẮN TRẦN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,208,000 |
||
24 |
TCVN
|
8 |
cái |
CAMERA IP 4MP, LOẠI BÁN CẦU |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,423,520 |
||
25 |
PB 250SEA
|
2 |
máy |
BƠM TĂNG ÁP Q=60l/s,H=15M |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,024,000 |
||
26 |
FTKB50ZVMV, RKB50ZVMV
|
22 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ GẮN TƯỜNG 18000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,500,000 |
||
27 |
TCVN
|
1 |
cái |
TỦ RACK 4U |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
794,000 |
||
28 |
TCVN
|
1 |
cái |
BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,671,000 |
||
29 |
TCVN
|
4 |
bộ |
SWITCH POE 24 PORTS - 2SFP |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,032,500 |
||
30 |
TCVN
|
4 |
cái |
BỘ PHÁT WIFI GẮN TRẦN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,208,000 |
||
31 |
TCVN
|
8 |
cái |
CAMERA IP 4MP, LOẠI BÁN CẦU |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,423,520 |
||
32 |
Model PB 250SEA
|
2 |
máy |
BƠM TĂNG ÁP Q=60l/s,H=15M |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,024,000 |
||
33 |
FTKF25ZVMV, RKF25ZVMV
|
2 |
bộ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU GẮN TƯỜNG INVERTER 9000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
10,500,000 |
||
34 |
TCVN
|
2 |
bộ |
CAMERA IP THÂN TRỤ 4MP, NGOÀI TRỜI |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,423,520 |
||
35 |
CHT 310
|
1 |
máy |
Bơm nước sinh hoạt Q=13m3/h; h=50m |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,374,000 |
||
36 |
FCNQ36MV1, FCNQ36MV1
|
6 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU CASSETTE INVETER 36000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
38,600,000 |
||
37 |
TCVN
|
1 |
cái |
SWITCH POE 8 CỔNG |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,032,500 |
||
38 |
TCVN
|
1 |
cái |
BỘ SWITCH PHÁT WIFI, CÓ TÍNH NĂNG MESH |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,666,000 |
||
39 |
TCVN
|
3 |
cái |
CAMERA IP 4MP, LOẠI BÁN CẦU |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,423,520 |
||
40 |
PB-401SEA
|
1 |
máy |
MÁY BƠM TĂNG ÁP MÁI Q=60l/PHÚT,H=15M |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
8,035,200 |
||
41 |
TCVN
|
1 |
cái |
BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,671,000 |
||
42 |
TCVN
|
1 |
cái |
SWITCH POE 8 CỔNG |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,032,500 |
||
43 |
TCVN
|
1 |
cái |
BỘ SWITCH PHÁT WIFI, CÓ TÍNH NĂNG MESH |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,666,000 |
||
44 |
TCVN
|
3 |
cái |
CAMERA IP 4MP, LOẠI BÁN CẦU |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,423,520 |
||
45 |
TCVN
|
1 |
cái |
Bơm tăng áp Q=60l/s, h=15m |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,896,000 |
||
46 |
TCVN
|
1 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU CATSSET ÂM TRẦN 30000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
34,500,000 |
||
47 |
FTKB50ZVMV, RKB50ZVMV
|
1 |
bộ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU GẮN TƯỜNG INVERTER 18000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,500,000 |
||
48 |
TCVN
|
1 |
máy |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ 1 CHIỀU gắn tường INVETER 12000 BTU/H |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
13,000,000 |
||
49 |
TCVN
|
1 |
cái |
SWITCH POE 8 CỔNG |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,032,500 |
||
50 |
TCVN
|
1 |
bộ |
BỘ SWITCH PHÁT WIFI, CÓ TÍNH NĂNG MESH |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,666,000 |
||
51 |
`Victoria plus silent
|
4 |
Cái |
Bình lọc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
21,600,000 |
||
52 |
Victoria plus silent
|
4 |
Cái |
Bơm lọc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan, Tây Ban Nha hoặc tương đương
|
21,060,000 |
||
53 |
TCVN
|
4 |
cái |
Bơm tuần hoàn nhiệt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
14,283,000 |
||
54 |
TCVN
|
4 |
cái |
Bộ trao đổi nhiệt 60kw |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
190,373,990 |
||
55 |
65544-MOB
|
2 |
cái |
Bơm tuần hoàn Heatpump |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan, Tây Ban Nha hoặc tương đương
|
745,085,000 |
||
56 |
Bồn bảo ôn inox Việt Anh 5000L
|
3 |
cái |
Bồn nước nóng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
41,927,000 |
||
57 |
TCVN
|
10 |
Cái |
Đầu trả nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
373,000 |
||
58 |
TCVN
|
10 |
Cái |
Ống nối chống thấm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
646,000 |
||
59 |
TCVN
|
4 |
Cái |
Thu đáy |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,287,000 |
||
60 |
TCVN
|
9 |
Cái |
Nắp thu tràn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
230,000 |
||
61 |
TCVN
|
30 |
m |
Thanh chắn tràn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
441,720 |
||
62 |
TCVN
|
1.500 |
Kg |
Cát lọc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,000 |
||
63 |
TCVN
|
15 |
Cái |
Đèn bể bơi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan, Tây Ban Nha hoặc tương đương
|
5,313,000 |
||
64 |
TCVN
|
4 |
Cái |
Biến áp đổi nguồn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan, Tây Ban Nha hoặc tương đương
|
3,479,000 |
||
65 |
TCVN
|
1 |
cái |
Bơm rò rỉ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,163,000 |
||
66 |
TCVN
|
1 |
cái |
Quạt thông gió |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
19,924,000 |
||
67 |
V18
|
3 |
Bộ |
Bộ điện phân muối |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
41,110,000 |
||
68 |
PUMP VMSPO 0310 FP 230Vac
|
1 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh pH |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
22,691,880 |
||
69 |
TCVN
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống và phụ kiện uPVC |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,779,000 |
||
70 |
TCVN
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống van điều khiển |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,062,000 |
||
71 |
TCVN
|
1 |
Lô |
Vật tư phụ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
16,304,760 |
||
72 |
TCVN
|
1 |
bộ |
Tủ điện bể trị liệu - TĐ.BTL |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
51,736,240 |
||
73 |
TCVN
|
13 |
cái |
Đèn LED bể bơi 24v 9w chống nước IP68 D230mm cao cấp DL-BB01 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
911,000 |
||
74 |
TCVN
|
113 |
m |
Cáp Cat6 4P UTP |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
9,384 |
||
75 |
TCVN
|
61 |
m |
CU/PVC(2x2.5) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
22,356 |
||
76 |
TCVN
|
357 |
m |
CU/PVC(1x1.5) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,977 |
||
77 |
TCVN
|
113 |
m |
Cáp CU/PVC(1X10)MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
45,058 |
||
78 |
TCVN
|
177 |
m |
CU/PVC(1x2.5) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,178 |
||
79 |
TCVN
|
116 |
m |
Cáp CU/XLPE/PVC (3x2,5) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
37,454 |
||
80 |
TCVN
|
33 |
m |
Cáp CU/XLPE/PVC (4X10) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
179,000 |
||
81 |
TCVN
|
80 |
m |
Cu/XLPE/PVC-4x35 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
570,000 |
||
82 |
TCVN
|
113 |
m |
HDPE D65/50 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
27,000 |
||
83 |
TCVN
|
230 |
m |
PVC D20 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
8,316 |
||
84 |
TCVN
|
35 |
m |
PVC D25 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
10,584 |
||
85 |
TCVN
|
4 |
Bộ |
Khớp hút vệ sinh kèm ống nối |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
396,000 |
||
86 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Sào nhôm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,350,000 |
||
87 |
TCVN
|
1 |
Cuộn |
Ống mềm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,732,320 |
||
88 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Bàn hút đáy |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,192,000 |
||
89 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Vợt vớt rác |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
397,000 |
||
90 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Chổi chà bể |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
409,860 |
||
91 |
DP40 G
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,984,000 |
||
92 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Phao báo mức |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
779,000 |
||
93 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Rọ chắn rác |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,568,000 |
||
94 |
DP40 G
|
2 |
Cái |
Bơm điều hòa |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,984,000 |
||
95 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Phao báo mức |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
779,000 |
||
96 |
TCVN
|
8 |
Cái |
Đĩa phân phối khí |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
474,120 |
||
97 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Máy khuấy chìm bể Anoxic |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
38,345,400 |
||
98 |
DP40 G
|
2 |
Cái |
Bơm chìm tuần hoàn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,984,000 |
||
99 |
TCVN
|
9 |
cái |
Đĩa phân phối khí tinh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
474,120 |
||
100 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Hệ thống phân phối nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,000,000 |
||
101 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Máng thu nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,980,000 |
||
102 |
DP40 G
|
2 |
Cái |
Bơm chìm hút bùn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,984,000 |
||
103 |
QBY4-15 Teflon
|
6 |
Cái |
Bơm định lượng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,500,000 |
||
104 |
TCVN
|
3 |
Cái |
Bồn hóa chất |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,111,400 |
||
105 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
15,773,000 |
||
106 |
Dargang DG-400-46
|
1 |
tủ |
Tủ điện điều khiển thiết bị |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
42,467,000 |
||
107 |
TCVN
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống cáp điện động lực, điều khiển đến từng thiết bị; phụ kiện và máng cáp, ống luồn dây bảo vệ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
0 |
||
108 |
TCVN
|
120 |
m |
Cáp 06/1,0KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x2,5) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
28,000 |
||
109 |
TCVN
|
80 |
m |
Cáp 06/1,0KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x10) MM2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
80,000 |
||
110 |
TCVN
|
45 |
m |
Cáp điện cấp từ tủ qua máy bơm điện Cu/XPLE/PVC 3x25mm2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
296,000 |
||
111 |
TCVN
|
200 |
m |
Máng cáp 50x50 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
62,640 |
||
112 |
TCVN
|
200 |
m |
Nắp máng cáp 50x50 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
25,920 |
||
113 |
TCVN
|
1 |
Hệ |
Hệ thống đường ống |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
32,000,000 |
||
114 |
TCVN
|
1 |
Gói |
Chi phí nuôi cấy vi sinh, vận hành chạy thử hệ thống |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
118,474,924 |
||
115 |
TCVN
|
1 |
Gói |
Chi phí hướng dẫn và đạo tạo vận hành chuyển giao công nghệ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
62,801,622 |
||
116 |
TCVN
|
2 |
Mẫu |
Chi phí thí nghiệm chất lượng nước thải |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,577,577 |
||
117 |
TCVN
|
1 |
trung tâm |
Tủ trung tâm báo cháy 35 zone - AHC-871.35 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
19,882,800 |
||
118 |
TCVN
|
1 |
cái |
Ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy 24v 1.2Ah/20HR |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
580,000 |
||
119 |
80x65 FSHA/ 15
|
1 |
máy |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=17,5 l/s, H=50m |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
41,552,000 |
||
120 |
80x65 FSHA / 4KMYP-20
|
1 |
máy |
Máy bơm chữa cháy động cơ diezen Q=17,5 l/s, H=50m |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
139,136,000 |
||
121 |
U5V - 300/10T
|
1 |
Tủ |
Máy bơm bù động cơ điện Q=1 l/s, H=55m M - 6VE |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
24,090,000 |
||
122 |
TCVN
|
1 |
bộ |
Cầu chì cắt tải 35kV-100A Vinasino LBFCO 100A – 35KV-170KV BIL- Polymer + bass |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,650,000 |
||
123 |
TCVN
|
1 |
bộ |
CHỐNG SÉT VAN 24KV Thông tin kỹ thuật và chi tiết sản phẩm chống sét van 24kV: Môi trường làm việc: trong nhà, ngoài trời Điện áp: 24kV |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,748,500 |
||
124 |
TCVN
|
1 |
máy |
Máy biến áp 250KVA - 22/0,4kV ngâm dầu, đầu sứ Elbow '- Kiểu máy biến áp: Máy biến áp 3 pha 2 cuộn dây, ngâm dầu, kiểu kín, đầu sứ elbow |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
207,075,000 |
||
125 |
TCVN
|
1 |
cái |
Tủ RMU RM6 2 ngăn, loại trong nhà, không mở rộng được, trong đó 1 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s; 1 ngăn lộ ra máy biến áp sử dụng cầu dao phụ tải 24kV-200A-20kA/s kèm cầu chì 24kV-16A |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
196,560,000 |
||
126 |
TCVN
|
1 |
tủ |
Tủ hạ thế 690V-3P-400A-50kA loại trong nhà, không mở rộng được (1 MCCB-4P-400A-50kA + 1 MCCB-3P-400A-50kA + 1 MCCB-3P-50A-36kA + 1 MCB-3P-32A-10kA) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
60,099,000 |
||
127 |
TCVN
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù loại trong nhà, không mở rộng được 440V-100kVAr Tự động 5 cấp bù 5x20kVAr (1 MCCB-3P-175A-36kA + 5 MCCB-3P-40A-18kA + 5 Contactor 3P-50A + bộ điều khiển bù tự động 6 cấp) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
34,520,000 |
||
128 |
TCVN
|
3.6 |
mét dài |
Quầy lễ tân |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,610,000 |
||
129 |
TCVN
|
1 |
cái |
Ghế lễ tân |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,050,000 |
||
130 |
TCVN
|
27.2 |
m2 |
Vách ốp tường sau quầy lễ tân |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,100,000 |
||
131 |
TCVN
|
5 |
cái |
Trang trí vách ốp tường |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
225,000 |
||
132 |
TCVN
|
1 |
bộ |
* Bộ chữ công trình: |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,000,000 |
||
133 |
TCVN
|
1 |
bộ |
* Đồng hồ trang trí. |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
891,000 |
||
134 |
TCVN
|
6 |
bộ |
Bộ ghế Sofa tiếp khách sảnh đón |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,000,000 |
||
135 |
TCVN
|
2 |
bộ |
Bộ ghế Sofa tiếp khách phòng giám đốc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,000,000 |
||
136 |
TCVN
|
3 |
bộ |
Bộ ghế Sofa tiếp khách phòng làm việc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
14,000,000 |
||
137 |
TCVN
|
9 |
bộ |
Bộ bàn trà uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,400,000 |
||
138 |
TCVN
|
5.4 |
mét dài |
Bàn quầy cafe |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,500,000 |
||
139 |
TCVN
|
36 |
chiếc |
Ly cà phê |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
87,000 |
||
140 |
TCVN
|
36 |
chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
87,000 |
||
141 |
TCVN
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh úp bình |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,508,000 |
||
142 |
TCVN
|
9 |
bộ |
Bộ bàn ghế đọc sách |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,925,000 |
||
143 |
TCVN
|
1 |
cái |
Giá sách |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,300,000 |
||
144 |
TCVN
|
1 |
cái |
Tivi 65inch; |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
12,990,000 |
||
145 |
TCVN
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,355,000 |
||
146 |
TCVN
|
5 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,050,000 |
||
147 |
TCVN
|
3 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,605,900 |
||
148 |
TCVN
|
2 |
bộ |
Giường ngủ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,422,000 |
||
149 |
VK01
|
1 |
bộ |
Bộ Chăn ga gối màn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,140,000 |
||
150 |
TCVN
|
1 |
cái |
Tủ đầu giường y tế |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,100,000 |
||
151 |
GPC03-3
|
1 |
cái |
Ghế chờ phòng PHCN |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,089,000 |
||
152 |
CK-111.
|
2 |
cái |
Huyết áp kế |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
780,000 |
||
153 |
CK-S601PF.
|
2 |
cái |
Ống nghe bệnh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
960,000 |
||
154 |
M7025.
|
2 |
cái |
Nhiệt kế thủy ngân |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
27,000 |
||
155 |
FR1MF1.
|
2 |
cái |
Nhiệt kế điện tử hồng ngoại đo trán |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
800,000 |
||
156 |
GTXXX-RDD
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ rửa dạ dày |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
109,000 |
||
157 |
TCVN
|
1 |
cái |
Tủ đựng thuốc và dụng cụ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,650,000 |
||
158 |
TCVN
|
2 |
cái |
Kéo cắt bông gạc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
34,650 |
||
159 |
TCVN
|
1 |
cái |
Túi chườm nóng lạnh đa năng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
151,200 |
||
160 |
TCVN
|
1 |
cái |
Garo cho tiêm truyền và garo cầm máu... |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,500 |
||
161 |
DT2010H35
|
2 |
chiếc |
Bàn lãnh đạo |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,391,000 |
||
162 |
TQ01
|
2 |
chiếc |
Ghế lãnh đạo |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,500,000 |
||
163 |
K43
|
2 |
bộ |
Bộ bàn ghế sofa tiếp khách |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,874,000 |
||
164 |
TCVN
|
2 |
bộ |
Bộ ấm chén uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
862,500 |
||
165 |
TCVN
|
2 |
cái |
Thùng rác inox nắp lật tròn Ø250 x Cao 610 mm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
690,000 |
||
166 |
DC1800H6
|
2 |
cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,848,000 |
||
167 |
TCVN
|
5 |
cái |
Thùng rác inox nắp lật tròn Ø250 x Cao 610 mm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
690,000 |
||
168 |
TCVN
|
1 |
cái |
Két sắt chống cháy |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
10,750,000 |
||
169 |
TCVN
|
60 |
m2 |
Phông rèm phòng họp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
400,000 |
||
170 |
OKINAWA OS-929 PRO
|
1 |
cái |
Ghế massage cao cấp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
32,500,000 |
||
171 |
PHCN0007
|
1 |
cái |
Thiết bị phục hồi chức năng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,961,980 |
||
172 |
TK8603R
|
2 |
cái |
Xe đạp tập thể dục |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
8,222,500 |
||
173 |
TCVN
|
1 |
cái |
Giường kéo dãn cột sống điện |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,270,000 |
||
174 |
TCVN
|
2 |
cái |
Thùng rác to loại 240l |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
900,000 |
||
175 |
TCVN
|
4 |
cái |
Xe đẩy dọn nhà vệ sinh cao cấp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,200,000 |
||
176 |
CV-950F
|
4 |
cái |
Máy hút bụi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,290,000 |
||
177 |
TCVN
|
1 |
bộ |
Bộ Biển các phòng chức năng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,875,000 |
||
178 |
GHT11
|
200 |
chiếc |
Ghế hội trường |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
794,880 |
||
179 |
H12
|
4 |
chiếc |
Loa thùng toàn dải |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,341,000 |
||
180 |
KV18SAD
|
2 |
chiếc |
Loa siêu trầm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,675,000 |
||
181 |
AE1500
|
1 |
chiếc |
Âm ly công suất |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
9,936,000 |
||
182 |
ULXD4D
|
2 |
bộ |
Bộ thu kỹ thuật số |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
8,415,000 |
||
183 |
MG16XU
|
1 |
chiếc |
Bàn trộn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,710,000 |
||
184 |
MX418DC-X
|
1 |
chiếc |
Micro cổ ngỗng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,277,000 |
||
185 |
PG48-LC
|
4 |
chiếc |
Micro có dây cầm tay |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,265,000 |
||
186 |
18AWG
|
120 |
m |
Dây tín hiệu âm thanh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
16,000 |
||
187 |
NE-117
|
3 |
chiếc |
Đèn pha led |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,111,400 |
||
188 |
D-54
|
2 |
chiếc |
Đèn chớp line |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,320,000 |
||
189 |
10U
|
1 |
chiếc |
Tủ âm thanh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,312,500 |
||
190 |
TCVN
|
1 |
cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,500,000 |
||
191 |
TCVN
|
1 |
cái |
Bục để tượng Bác Hồ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,500,000 |
||
192 |
TCVN
|
1 |
bộ |
Tượng Bác Hồ bằng thạch cao trắng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,040,000 |
||
193 |
TCVN
|
85 |
m2 |
Phông rèm sân khấu |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
300,000 |
||
194 |
TCVN
|
1 |
bộ |
Biển hiệu ĐCSVNQVMN, bộ sao vàng búa liềm cỡ lớn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,000,000 |
||
195 |
TCVN
|
1 |
cái |
Màn chiếu điện 100 inches , kích thước 1.78m x 1.78m |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
558,000 |
||
196 |
GPC03-3
|
2 |
cái |
Ghế chờ sảnh giải lao |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,089,000 |
||
197 |
TCVN
|
8 |
bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách sảnh đón (2 tầng) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
16,500,000 |
||
198 |
TCVN
|
8 |
bộ |
Bộ ghế Sofa sảnh 1 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,000,000 |
||
199 |
TCVN
|
4 |
bộ |
Bộ ghế Sofa sảnh 2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
14,000,000 |
||
200 |
TCVN
|
8 |
bộ |
Bộ bàn trà uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,400,000 |
||
201 |
TCVN
|
30 |
cái |
Thùng rác |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
220,000 |
||
202 |
TCVN
|
74 |
cái |
Giường ngủ đơn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,000,000 |
||
203 |
TCVN
|
3 |
cái |
Giường ngủ đôi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,000,000 |
||
204 |
TCVN
|
85 |
cái |
Táp đầu giường (Táp 1- kích thước 500x400x450) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
520,000 |
||
205 |
TCVN
|
37 |
cái |
Táp đầu giường (Táp 2- kích thước 800x400x450) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
600,000 |
||
206 |
TCVN
|
194.821 |
m2 |
Vách đầu giường |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,300,000 |
||
207 |
TCVN
|
20.068 |
m2 |
Vách ngăn lam gỗ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,500,000 |
||
208 |
TCVN
|
106.25 |
md |
Kệ tivi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,000,000 |
||
209 |
TCVN
|
37 |
bộ |
Mini bar |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,000,000 |
||
210 |
TCVN
|
276.834 |
m2 |
Tủ quần áo |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,800,000 |
||
211 |
TCVN
|
40 |
bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,000,000 |
||
212 |
TCVN
|
40 |
cái |
Tivi 43 inch |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
12,700,000 |
||
213 |
TCVN
|
613.8 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
600,000 |
||
214 |
HF-65TTY
|
40 |
cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,590,000 |
||
215 |
SHD1182
|
40 |
bộ |
Bình siêu tốc |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
200,000 |
||
216 |
TCVN
|
40 |
bộ |
Bộ ấm chén uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
862,500 |
||
217 |
VK01
|
160 |
bộ |
Bộ Chăn ga gối màn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,140,000 |
||
218 |
TCVN
|
120 |
bộ |
Đệm (trừ thông số chăn ga) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,960,000 |
||
219 |
TCVN
|
36 |
cái |
Thùng rác inox nắp lật tròn Ø250 x Cao 610 mm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
690,000 |
||
220 |
TCVN
|
40 |
cái |
Móc quần áo trong nhà tắm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
214,500 |
||
221 |
TCVN
|
800 |
cái |
Móc phơi quần áo |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,775 |
||
222 |
TCVN
|
160 |
cái |
Khăn tắm màu trắng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
165,000 |
||
223 |
TCVN
|
160 |
cái |
Khăn mặt màu trắng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,000 |
||
224 |
TCVN
|
40 |
cái |
Chậu rửa mặt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,600 |
||
225 |
TCVN
|
40 |
cái |
Gáo múc nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,600 |
||
226 |
TCVN
|
80 |
cái |
Cốc đánh răng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
15,000 |
||
227 |
TCVN
|
80 |
đôi |
Dép nhựa đi trong phòng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
20,000 |
||
228 |
TCVN
|
1 |
bộ |
Bộ Biển các phòng nghỉ dưỡng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,600,000 |
||
229 |
HDB-1827
|
40 |
cái |
Máy sấy tóc công xuất 1000W |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
275,000 |
||
230 |
TCVN
|
10 |
bộ |
Bộ bàn ăn tròn (08 ghế), tất cả sử dụng gỗ , Sơn PU bóng mờ màu gỗ; chưa tính ghế ngồi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
12,144,000 |
||
231 |
TCVN
|
150 |
bộ |
Bát đĩa, tô cơm canh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
350,000 |
||
232 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Bếp từ đôi công nghiệp kính phẳng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
35,000,000 |
||
233 |
VH30KL1000x2-IH52
|
1 |
Cái |
Bếp xào từ đôi công nghiệp kính lõm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
45,000,000 |
||
234 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Tủ cơm điện 80kg |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
38,400,000 |
||
235 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Bàn ra đồ ăn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,500,000 |
||
236 |
TCVN
|
4 |
Cái |
Bàn sơ chế củ quả, thịt, cá sống |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,500,000 |
||
237 |
TCVN
|
3 |
Cái |
Bàn soạn chia |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,500,000 |
||
238 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Tủ sấy bát đĩa dùng điện |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
30,000,000 |
||
239 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Tủ chạn để xoong nồi, khay ăn 3 tầng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
15,300,000 |
||
240 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Tủ chạn để xoong nồi, khay ăn 4 tầng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
18,476,000 |
||
241 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Tủ để dao thớt sống và chín |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,300,000 |
||
242 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Tủ chạn để thực phẩm khô 4 tầng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
14,000,000 |
||
243 |
TCVN
|
3 |
Cái |
Xe đẩy thức ăn 3 tầng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,900,000 |
||
244 |
TCVN
|
5 |
Cái |
Bàn inox 2 chậu rửa |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,067,000 |
||
245 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Bàn inox 1 chậu rửa |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,800,000 |
||
246 |
TCVN
|
1 |
Cái |
Thùng gạo |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
7,567,000 |
||
247 |
TCVN
|
2 |
Cái |
Tủ lạnh dung tích 600 lít |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
17,410,000 |
||
248 |
TCVN
|
1 |
chiếc |
Chụp hút mùi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
12,034,000 |
||
249 |
TCVN
|
1 |
chiếc |
Quạt công nghiệp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
9,487,500 |
||
250 |
TCVN
|
15 |
m |
Tiêu âm đường ống |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
500,000 |
||
251 |
TCVN
|
1 |
chiếc |
Hộp bảo ôn bọc quạt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,000,000 |
||
252 |
TCVN
|
1 |
hệ thống |
Hệ thống đường thoát khói |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
15,000,000 |
||
253 |
TCVN
|
3 |
cái |
Xoong inox 170 lít |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,243,000 |
||
254 |
TCVN
|
3 |
cái |
Xoong inox 70 lít |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,100,000 |
||
255 |
TCVN
|
3 |
cái |
Xoong inox 30 lít |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
787,500 |
||
256 |
TCVN
|
3 |
cái |
Chảo gang phi 50 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
960,000 |
||
257 |
CTL
|
3 |
cái |
Chảo thép phi 50 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
753,500 |
||
258 |
HT001
|
6 |
cái |
Gáo múc nước Inox |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
150,000 |
||
259 |
TCVN
|
10 |
cái |
Rổ inox |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
345,000 |
||
260 |
TCVN
|
8 |
cái |
Rá inox vo gạo |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
124,375 |
||
261 |
TCVN
|
6 |
cái |
Muôi xào |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
57,000 |
||
262 |
TCVN
|
6 |
cái |
Muôi thủng loại to |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
110,000 |
||
263 |
TCVN
|
6 |
cái |
Muôi xẻng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
110,000 |
||
264 |
TCVN
|
6 |
cái |
Dao chặt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
240,000 |
||
265 |
TCVN
|
6 |
cái |
Dao thái phở |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
140,000 |
||
266 |
TCVN
|
4 |
cái |
Dao phóng |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
140,000 |
||
267 |
TCVN
|
4 |
cái |
Vợt lọc dầu |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
80,000 |
||
268 |
TCVN
|
6 |
cái |
Thớt gỗ chặt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
805,000 |
||
269 |
TCVN
|
6 |
cái |
Thớt gỗ thái |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
300,000 |
||
270 |
TCVN
|
2 |
02 cái |
Xửng hấp to |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,090,000 |
||
271 |
TCVN
|
200 |
chiếc |
Bát ăn cơm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
14,000 |
||
272 |
TCVN
|
200 |
chiếc |
Chén nước chấm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,000 |
||
273 |
TCVN
|
200 |
chiếc |
Đĩa súp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
48,000 |
||
274 |
TCVN
|
150 |
chiếc |
Đĩa tròn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
94,000 |
||
275 |
TCVN
|
150 |
chiếc |
Đĩa bầu dục |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
48,000 |
||
276 |
TCVN
|
150 |
chiếc |
Bát đựng canh |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
55,000 |
||
277 |
TCVN
|
200 |
chiếc |
Đĩa muối bé |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,000 |
||
278 |
TCVN
|
200 |
chiếc |
Bát ăn súp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
11,000 |
||
279 |
TCVN
|
200 |
chiếc |
Bát tô ăn phở |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
56,000 |
||
280 |
BAC-157
|
36 |
36 bộ |
Bộ ấm chén uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
500,000 |
||
281 |
TCVN
|
150 |
150 tô |
Tô âu cơm |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
42,000 |
||
282 |
LPV 440ml
|
220 |
chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
65,000 |
||
283 |
HCFI 666S1Đ2
|
1 |
cái |
Tủ đông 1 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
8,321,000 |
||
284 |
HCFI 656S2Đ2
|
1 |
cái |
Tủ đông 2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
8,446,000 |
||
285 |
NK-NP1003N
|
1 |
cái |
Lò phở 3 ngăn |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
10,120,000 |
||
286 |
Oem-1205i Sanden
|
2 |
cái |
Tủ mát công nghiệp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
36,090,909 |
||
287 |
TCVN
|
1 |
cái |
Quạt hút khói |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
18,034,000 |
||
288 |
TCVN
|
26 |
md |
Ống hút khói |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
5,000,000 |
||
289 |
TCVN
|
1 |
cái |
Cân đồng hồ 30kg |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
683,000 |
||
290 |
TCVN
|
1 |
cái |
Cân đồng hồ 100kg |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,577,000 |
||
291 |
SXT-250
|
1 |
hệ thống |
Hệ thống máy giặt công nghiệp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
185,000,000 |
||
292 |
DE-50
|
1 |
hệ thống |
Hệ thống máy sấy công nghiệp |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
135,000,000 |
||
293 |
F2515STGW
|
2 |
chiếc |
Máy giặt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
16,500,000 |
||
294 |
TCVN
|
3 |
cái |
Bàn sinh hoạt văn hóa 1 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,500,000 |
||
295 |
TCVN
|
2 |
cái |
Bàn sinh hoạt văn hóa 2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,200,000 |
||
296 |
TCVN
|
5 |
bộ |
Ghế phòng sinh hoạt văn hóa 1 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,800,000 |
||
297 |
TCVN
|
5 |
bộ |
Ghế phòng sinh hoạt văn hóa 2 |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
4,500,000 |
||
298 |
TCVN
|
6 |
md |
Kệ ti vi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,000,000 |
||
299 |
TCVN
|
2 |
cái |
Ti vi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
13,400,000 |
||
300 |
TCVN
|
7 |
bộ |
Bàn ghế cà phê ngoài trời |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,100,000 |
||
301 |
TCVN
|
3 |
bộ |
Bộ bàn ghế cà phê trong nhà (1 bàn, 4 ghế) |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,800,000 |
||
302 |
TCVN
|
6.63 |
md |
Quầy pha chế |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,500,000 |
||
303 |
TCVN
|
1.86 |
md |
Hệ kệ treo tường |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
3,000,000 |
||
304 |
TCVN
|
10 |
bộ |
Hệ tủ để đồ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,500,000 |
||
305 |
TCVN
|
8 |
Cái |
Ghế ngồi phòng thay đồ phòng bơi |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
1,500,000 |
||
306 |
TCVN
|
2 |
bộ |
Ghế sofa phòng chờ |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
6,800,000 |
||
307 |
TCVN
|
2.4 |
md |
Quầy lễ tân |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
2,500,000 |
||
308 |
TCVN
|
2 |
phòng |
Phòng xông hơi khô |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
80,070,000 |
||
309 |
Master Steam 7.5KW
|
2 |
Bộ |
Phòng xông hơi ướt |
Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Đài Loan hoặc tương đương
|
15,500,000 |