Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500439814 | Liên danh Công ty Cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng Hà Tây - Công ty Cổ phần PCCC và Chuyển giao công nghệ Phương Đông |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÀ TÂY |
29.760.989.699,401 VND | 29.760.989.699 VND | 340 day | ||
| 2 | vn0105239860 | Liên danh Công ty Cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng Hà Tây - Công ty Cổ phần PCCC và Chuyển giao công nghệ Phương Đông |
PHUONG DONG TECHNOLOGY TRANSFER AND FIRE PREVENTION FIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
29.760.989.699,401 VND | 29.760.989.699 VND | 340 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÀ TÂY | main consortium |
| 2 | PHUONG DONG TECHNOLOGY TRANSFER AND FIRE PREVENTION FIGHTING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
BLGHS01
|
243 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng học (17 lớp) / Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
2 |
BGV02 + GGV02
|
17 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng học (17 lớp) / Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,740,000 |
||
3 |
VB01
|
17 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng học (17 lớp) / Bảng trượt |
Việt Nam
|
9,440,000 |
||
4 |
APS/APO-H180/TOKYO
|
34 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng học (17 lớp) / Điều hòa 18000 BTU 2 chiều |
Malaysia
|
12,470,000 |
||
5 |
Optiplex Tower 7020MT 71050731 + E2225HM
|
17 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng học (17 lớp) / Máy tính |
Trung Quốc
|
18,740,000 |
||
6 |
VB01
|
1 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng tin 1 học / Bảng trượt 3 lớp |
Việt Nam
|
9,440,000 |
||
7 |
Optiplex Tower 7020MT 71050731 + E2225HM
|
3 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng tin học 1 / Máy tính |
Trung Quốc
|
18,740,000 |
||
8 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng tin học 1 / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
9 |
VB01
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng tin học 2 / Bảng trượt 3 lớp |
Việt Nam
|
9,440,000 |
||
10 |
Optiplex Tower 7020MT 71050731 + E2225HM
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng tin học 2 / Máy tính |
Trung Quốc
|
18,740,000 |
||
11 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng tin học 2 / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
12 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng công nghệ (1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
13 |
BLG04+ GLG04
|
8 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng công nghệ (1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế lục giác học công nghệ |
Việt Nam
|
10,090,000 |
||
14 |
TU09K3D
|
1 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng công nghệ (1 phòng 44 chỗ) / Tủ lưu trữ |
Việt Nam
|
3,530,000 |
||
15 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng công nghệ (1 phòng 44 chỗ) / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
16 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng vật lý (phòng KHTN, 1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
17 |
BLG04+ GLG04
|
8 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng vật lý (phòng KHTN, 1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế lục giác |
Việt Nam
|
10,090,000 |
||
18 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng vật lý (phòng KHTN, 1 phòng 44 chỗ) / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
19 |
MPCF-200
|
1 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng hóa học (1 phòng 44 chỗ) / Quạt hút chuyên dụng acid |
Việt Nam
|
8,620,000 |
||
20 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng hóa học (1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
21 |
BTN-HS GTN102
|
12 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng hóa học (1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế học thí nghiệm (1 bộ gồm 1 bàn, 2 ghế) |
Việt Nam
|
7,730,000 |
||
22 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng sinh học (1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
23 |
BHS05 + GHS05
|
12 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng sinh học (1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế bộ môn sinh học (1 bộ gồm 1 bàn, 2 ghế) |
Việt Nam
|
1,250,000 |
||
24 |
TU09K3D
|
1 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng sinh học (1 phòng 44 chỗ) / Tủ lưu trữ tài liệu |
Việt Nam
|
3,530,000 |
||
25 |
BHS05 + GHS05
|
44 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế bộ môn ngoại ngữ (1 bộ gồm 1 bàn, 2 ghế) |
Việt Nam
|
1,250,000 |
||
26 |
DJI Osmo Pocket 3
|
1 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Camera ghi hình |
Trung Quốc
|
12,410,000 |
||
27 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
28 |
Cloud 3
|
44 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Tai nghe chuyên dụng |
Trung Quốc
|
2,290,000 |
||
29 |
TC16U
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Tủ sạc |
Trung Quốc
|
21,620,000 |
||
30 |
Optiplex Tower 7020MT 71050731 + E2225HM
|
44 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Máy tính |
Trung Quốc
|
18,740,000 |
||
31 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng ngoại ngữ (1 phòng 44 chỗ) / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
32 |
BAN06 + GAN06
|
22 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng âm nhạc (1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế học âm nhạc |
Việt Nam
|
3,370,000 |
||
33 |
PSR-E473
|
22 |
cái |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng âm nhạc (1 phòng 44 chỗ) / Đàn |
Nhật Bản
|
8,510,000 |
||
34 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng âm nhạc (1 phòng 44 chỗ) / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
35 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng âm nhạc (1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
36 |
BLG04+ GLG04
|
8 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng đa năng (1 phòng 44 chỗ) / Bàn ghế lục giác |
Việt Nam
|
10,090,000 |
||
37 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng đa năng (1 phòng 44 chỗ) / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
38 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng đa năng (1 phòng 44 chỗ) / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
39 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng mỹ thuật / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
40 |
IFP7534
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng mỹ thuật / Bộ màn hình cảm ứng đa năng (màn hình tương tác thông minh) |
Trung Quốc
|
101,000,000 |
||
41 |
APS/APO-180/TOKYO
|
2 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng KHXH / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
42 |
BB07
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng TKTH / Bàn bếp |
Việt Nam
|
22,630,000 |
||
43 |
DCNA01
|
1 |
bộ |
I. KHỐI PHÒNG HỌC TẬP / Phòng TKTH / Bộ dụng cụ nấu ăn |
Việt Nam
|
16,170,000 |
||
44 |
SFHT08
|
1 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng phí hiệu trưởng (1 phòng) / Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
11,860,000 |
||
45 |
APS/APO-180/TOKYO
|
1 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng Đoàn đội (1 phòng) / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
46 |
K-55S25VM2
|
1 |
cái |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng Đoàn đội (1 phòng) / Tivi 55 inch |
Việt Nam
|
16,160,000 |
||
47 |
APS/APO - 240/TOKYO
|
2 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng hội đồng / Điều hòa 24000 BTU |
Malaysia
|
13,560,000 |
||
48 |
GYT04 DGYT04
|
2 |
cái |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng y tế / Giường y tế |
Việt Nam
|
3,200,000 |
||
49 |
APS/APO- 120/TOKYO
|
1 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng y tế / Điều hòa 12000 BTU |
Malaysia
|
6,390,000 |
||
50 |
APS/APO-092/TOKYO
|
1 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng bảo vệ / Điều hòa 9000 BTU |
Malaysia
|
5,380,000 |
||
51 |
K-55S25VM2
|
1 |
cái |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng bảo vệ / Tivi 55 inch |
Việt Nam
|
16,160,000 |
||
52 |
KX-TSC11MX
|
1 |
cái |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng bảo vệ / Điện thoại bàn |
Malaysia
|
850,000 |
||
53 |
HR140SHL, SG550
|
1 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng đồ dùng / Bộ bàn ghế |
Việt Nam
|
3,020,000 |
||
54 |
APS/APO-180/TOKYO
|
1 |
bộ |
II. KHỐI HÀNH CHÍNH PHỤ TRỢ / Phòng đồ dùng / Điều hòa 18000 BTU |
Malaysia
|
9,970,000 |
||
55 |
DA01
|
1 |
ht |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống dù sân trường |
Việt Nam
|
29,640,000 |
||
56 |
BS-634T
|
22 |
cái |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống âm thanh lớp học (22 lớp) / Loa |
Trung Quốc
|
1,810,000 |
||
57 |
SC-651
|
2 |
cái |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống âm thanh lớp học (22 lớp) / Loa nén |
Trung Quốc
|
2,190,000 |
||
58 |
Bosch LBB1990/00
|
1 |
bộ |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống âm thanh lớp học (22 lớp) / Bộ điều khiển trung tâm 6 vùng |
Trung Quốc
|
35,600,000 |
||
59 |
DT-930 UL
|
1 |
bộ |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống âm thanh lớp học (22 lớp) / Bộ phát chương trình AM/FM Tuner DVD |
Trung Quốc
|
7,990,000 |
||
60 |
LBB1946/00
|
1 |
bộ |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống âm thanh lớp học (22 lớp) / Bàn gọi thông báo |
Trung Quốc
|
6,380,000 |
||
61 |
ECAM-P603IP 5.0
|
25 |
cái |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống camera toàn trường / Camera Thân |
Việt Nam
|
3,830,000 |
||
62 |
DS-8632NI-K8
|
1 |
cái |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống camera toàn trường / Đầu ghi hình 32 kênh |
Trung Quốc
|
17,700,000 |
||
63 |
WD85PURZ
|
4 |
cái |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống camera toàn trường / Ổ cứng |
Thái Lan
|
5,490,000 |
||
64 |
HD-5KS
|
1 |
bộ |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống camera toàn trường / Bộ lưu điện UPS 5KA |
Hàn Quốc
|
25,030,000 |
||
65 |
K-55S25VM2
|
1 |
cái |
III. TRANG THIẾT BỊ KHÔNG THEO THÔNG TƯ / Hệ thống camera toàn trường / Màn hình 55 inch |
Việt Nam
|
16,160,000 |
||
66 |
GST200N-2
|
1 |
tủ |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Trung tâm báo cháy 2 loop |
Trung Quốc
|
57,240,000 |
||
67 |
GLOBE 12v- 7.5Ah
|
4 |
cái |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Acquy dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy 12V 7,5AH |
Việt Nam
|
432,000 |
||
68 |
PST50 – 350/185
|
1 |
cái |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Máy bơm chữa cháy động cơ điện, Q= 12,5 l/s, H=50,3m.c.n |
Việt Nam
|
30,780,000 |
||
69 |
PS 50 – 350/185I AZD1900
|
1 |
cái |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Máy bơm chữa cháy động cơ diesel, Q= 12,5 l/s, H=50,3m.c.n |
Việt Nam
|
90,720,000 |
||
70 |
U4S – 250/30
|
1 |
cái |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Máy bơm bù áp động cơ điện Q= 1 l/s, H= 60m.c.n |
Trung Quốc
|
13,338,000 |
||
71 |
E-22-2500 HN
|
1 |
tủ |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy |
Việt Nam
|
12,258,000 |
||
72 |
FWT-02, G6
|
1 |
bộ |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Tủ truyền tin tự động cho hệ thống báo cháy |
Việt Nam
|
49,680,000 |
||
73 |
DTT-ABC/8kg, ABC MFZ8
|
78 |
bình |
IV. THIẾT BỊ PCCC / Bình bột chữa cháy ABC 8kg |
Việt Nam
|
784,080 |