Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101909391 | Liên danh Công ty Nam Hà Nội - Tân Thuận Phát |
NAM HA NOI BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY |
11.330.046.357,705 VND | 11.330.046.357 VND | 200 day | ||
| 2 | vn0108377361 | Liên danh Công ty Nam Hà Nội - Tân Thuận Phát |
TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED |
11.330.046.357,705 VND | 11.330.046.357 VND | 200 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | NAM HA NOI BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP HỌC |
0
|
0 |
||
2 |
Tủ TT15
|
80 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 15 ô |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
3 |
Tủ TT12
|
40 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 12 ô |
Việt Nam
|
7,700,000 |
||
4 |
65U8500FKXXV
|
27 |
Chiếc |
Tivi 65 inch kèm giá treo |
Việt Nam
|
17,500,000 |
||
5 |
65U8500FKXXV
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC -CÔNG NGHỆ |
Việt Nam
|
0 |
||
6 |
BGGV
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,300,000 |
||
7 |
BGHS
|
18 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
8 |
7007178
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,800,000 |
||
9 |
TS1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
10 |
G808
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Việt Nam
|
8,500,000 |
||
11 |
FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
||
12 |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối Tivi vào máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
||
13 |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
14 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
||
15 |
BGGV
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,300,000 |
||
16 |
BGHS
|
24 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
17 |
7007178
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,800,000 |
||
18 |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
19 |
SS-8500P
|
1 |
chiếc |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
15,600,000 |
||
20 |
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
||
21 |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
||
22 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị trả lời trắc nghiệm cho giáo viên và học sinh |
0
|
0 |
||
23 |
RF-219Z
|
48 |
Bộ |
Thiết bị trả lời - voting cho học sinh |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
||
24 |
RF-219Z
|
1 |
Bộ |
Bộ thu tín hiệu |
Trung Quốc
|
8,500,000 |
||
25 |
RF-219Z
|
1 |
Bộ |
Bộ điều khiển cho giáo viên |
Trung Quốc
|
8,500,000 |
||
26 |
TS1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
27 |
TG1809
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
8,500,000 |
||
28 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
||
29 |
HK12L
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
||
30 |
AE1500
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
13,200,000 |
||
31 |
K-8000 II
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
Việt Nam
|
12,850,000 |
||
32 |
AZ -8F
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
Trung Quốc
|
8,650,000 |
||
33 |
TUM12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị 8U |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
34 |
GL
|
2 |
Đôi |
Giá treo loa |
Việt Nam
|
750,000 |
||
35 |
VTP
|
1 |
Gói |
Dây giắc tín hiệu, phụ kiện đi kèm |
Asia
|
3,000,000 |
||
36 |
LĐ CGCN
|
1 |
Gói |
Chi phí lắp đặt, bàn giao thiết bị và chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
6,000,000 |
||
37 |
FTKY 71ZVMV /RKY 71ZVMV
|
2 |
chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều (Chỉ cung cấp máy ,không bao gồm vật tư và công đấu nối) |
Thái Lan
|
44,000,000 |
||
38 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG |
0
|
0 |
||
39 |
BGGV
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,300,000 |
||
40 |
BGHS
|
18 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
41 |
7007178
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,800,000 |
||
42 |
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
||
43 |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
||
44 |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
45 |
TS1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
46 |
G808
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Việt Nam
|
8,500,000 |
||
47 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP |
0
|
0 |
||
48 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
THƯ VIỆN |
0
|
0 |
||
49 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thủ thư |
0
|
0 |
||
50 |
TTTKHV
|
9 |
m2 |
Tủ thủ thư kết hợp vách |
Việt Nam
|
3,250,000 |
||
51 |
BTT
|
1 |
chiếc |
Bàn thủ thư |
Việt Nam
|
8,600,000 |
||
52 |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
53 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Khu đọc sách cho học sinh và giáo viên kết hợp kho sách |
0
|
0 |
||
54 |
GS1M
|
78 |
m2 |
Hệ giá sách 1 mặt |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
55 |
GSDĐ
|
6 |
chiếc |
Giá sách di động |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
56 |
BMT
|
1 |
chiếc |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
57 |
BĐ
|
8 |
chiếc |
Bàn đọc |
Việt Nam
|
2,850,000 |
||
58 |
BĐCN
|
4 |
chiếc |
Bàn đọc chữ nhật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
||
59 |
BĐT
|
4 |
chiếc |
Bàn đọc thấp |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
60 |
BĐC
|
6.9 |
m dài |
Bàn đọc cao gắn tường |
Việt Nam
|
1,980,000 |
||
61 |
SG550
|
1 |
chiếc |
Ghế làm việc cho thủ thư |
Việt Nam
|
980,000 |
||
62 |
GĐ
|
20 |
chiếc |
Ghế đọc |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
63 |
GĐC
|
8 |
chiếc |
Ghế đọc cao |
Việt Nam
|
1,670,000 |
||
64 |
Sofa KT
|
6.8 |
m dài |
Ghế sofa không tựa |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
65 |
Sofa CT
|
22.5 |
m dài |
Ghế sofa có tựa |
Việt Nam
|
4,400,000 |
||
66 |
BN2T
|
20 |
m2 |
Bục ngồi 2 tầng |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
67 |
KNĐS
|
30 |
m2 |
Khung nhà đọc sách |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
68 |
BC
|
16 |
m dài |
Bồn cây |
Việt Nam
|
300,000 |
||
69 |
SNVG
|
180 |
m2 |
Sàn gỗ |
Việt Nam
|
650,000 |
||
70 |
RC
|
55 |
m2 |
Rèm cuốn |
Việt Nam
|
650,000 |
||
71 |
Đèn Led âm trần
|
70 |
cái |
Đèn âm trần |
Việt Nam
|
440,000 |
||
72 |
Đèn dây led
|
60 |
m dài |
Đèn dây led trang trí trần |
Việt Nam
|
14,000 |
||
73 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Khu đọc điện tử và giới thiệu sách |
0
|
0 |
||
74 |
BGTS
|
1 |
Bộ |
Bảng giới thiệu sách |
Việt Nam
|
5,600,000 |
||
75 |
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
||
76 |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp kết nối màn hình tương tác và máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
||
77 |
BMT4
|
1 |
Chiếc |
Bàn máy tính 4 chỗ |
Việt Nam
|
4,400,000 |
||
78 |
FPT ELEAD T12100i
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
79 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC |
0
|
0 |
||
80 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TIẾNG VIỆT |
0
|
0 |
||
81 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
||
82 |
ATT1
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bộ mẫu chữ viết |
Việt Nam
|
165,000 |
||
83 |
ATT2
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bộ chữ dạy tập viết |
Việt Nam
|
165,000 |
||
84 |
ATT3
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
Việt Nam
|
25,000 |
||
85 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
||
86 |
ATT2.16
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
Việt Nam
|
25,000 |
||
87 |
VED0325-100
|
10 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Tiếng Việt lớp 3 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
88 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TOÁN |
0
|
0 |
||
89 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
||
90 |
TVB
|
43 |
Cái |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
Việt Nam
|
370,000 |
||
91 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
||
92 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
||
93 |
AT.STN2
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 2) |
Việt Nam
|
120,000 |
||
94 |
AT.PT2
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 2) |
Việt Nam
|
55,000 |
||
95 |
AT.RBV
|
40 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
96 |
AT.CL
|
40 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
120,000 |
||
97 |
AT.HPHK2
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
135,000 |
||
98 |
AT.TG
|
10 |
Chiếc |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
225,000 |
||
99 |
VED25-001
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
100 |
VED25-002
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
101 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
||
102 |
AT.STN3
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 3) |
Việt Nam
|
85,000 |
||
103 |
AT.PT3
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 3) |
Việt Nam
|
55,000 |
||
104 |
AT.TBVB
|
10 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
350,000 |
||
105 |
AT.DT
|
30 |
Tấm |
Thiết bị dạy diện tích |
Việt Nam
|
46,000 |
||
106 |
AT.XS
|
30 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
80,000 |
||
107 |
AT.HPHK3
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
135,000 |
||
108 |
AT.TG
|
10 |
Chiếc |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
225,000 |
||
109 |
AT.RBV
|
20 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
110 |
AT.CL
|
20 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
85,000 |
||
111 |
VED25-001
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
112 |
VED25-002
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
113 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
||
114 |
AT.XS
|
66 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
110,000 |
||
115 |
AT. PSGV4
|
11 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
295,000 |
||
116 |
AT,THPSHS
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
Việt Nam
|
80,000 |
||
117 |
AT.HPHK4
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
135,000 |
||
118 |
AT.M2
|
11 |
Bảng |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
Việt Nam
|
650,000 |
||
119 |
AT.TBVB
|
11 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
350,000 |
||
120 |
VED25-001
|
11 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
121 |
VED25-002
|
11 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
122 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
||
123 |
AT. XS
|
72 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
120,000 |
||
124 |
AT. HPHKHS5
|
600 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
140,000 |
||
125 |
AT.HHDPS
|
12 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
295,000 |
||
126 |
AT.HHTHPS
|
600 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
Việt Nam
|
80,000 |
||
127 |
VED25-001
|
12 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
128 |
VED25-002
|
12 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
129 |
AT.TBVB
|
12 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
350,000 |
||
130 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN ĐẠO ĐỨC |
0
|
0 |
||
131 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
||
132 |
ATT2.1
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
10,000 |
||
133 |
ATT2.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
Việt Nam
|
10,000 |
||
134 |
ATT2.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
10,000 |
||
135 |
ATT2.4
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
6,000 |
||
136 |
ATT2.5
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
Việt Nam
|
6,000 |
||
137 |
ATT2.6
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
Việt Nam
|
6,000 |
||
138 |
ATT2.7
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
6,000 |
||
139 |
ATT2.8
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
6,000 |
||
140 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
||
141 |
ATT2.1
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
10,000 |
||
142 |
ATT3.1
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
100,000 |
||
143 |
ATT3.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
15,000 |
||
144 |
ATT3.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
10,000 |
||
145 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
||
146 |
ATT4.1
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
Việt Nam
|
15,000 |
||
147 |
ATT4.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
15,000 |
||
148 |
ATT4.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Yêu lao động |
Việt Nam
|
12,000 |
||
149 |
ATT4.4
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
12,000 |
||
150 |
ATT4.5
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
Việt Nam
|
12,000 |
||
151 |
ATT4.6
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
Việt Nam
|
30,000 |
||
152 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
||
153 |
ATT5.1
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
Việt Nam
|
40,000 |
||
154 |
ATT5.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
Việt Nam
|
15,000 |
||
155 |
ATT5.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
15,000 |
||
156 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI |
0
|
0 |
||
157 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
||
158 |
ATT2.13
|
54 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
20,000 |
||
159 |
ATT2.14
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
45,000 |
||
160 |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam) |
Việt Nam
|
60,000 |
||
161 |
ATT2.17
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bộ xương |
Việt Nam
|
30,000 |
||
162 |
ATT2.18
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Hệ cơ |
Việt Nam
|
30,000 |
||
163 |
ATT2.19
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
Việt Nam
|
30,000 |
||
164 |
ATT2.20
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hạo Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
Việt Nam
|
30,000 |
||
165 |
ATT2.21
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bốn mùa |
Việt Nam
|
10,000 |
||
166 |
ATT2.22
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Mùa mưa và mùa khô |
Việt Nam
|
8,000 |
||
167 |
ATT2.23
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
Việt Nam
|
15,000 |
||
168 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
||
169 |
ATT2.13
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
20,000 |
||
170 |
ATT2.14
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
45,000 |
||
171 |
ATT3.4
|
40 |
Bộ |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
Việt Nam
|
15,000 |
||
172 |
ATT3.5
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
Việt Nam
|
30,000 |
||
173 |
ATT3.5
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
Việt Nam
|
30,000 |
||
174 |
ATT3.5
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
Việt Nam
|
30,000 |
||
175 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM |
0
|
0 |
||
176 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
||
177 |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
60,000 |
||
178 |
ATT2.24
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
Việt Nam
|
35,000 |
||
179 |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
||
180 |
ATT2.15
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Tình bạn |
Việt Nam
|
120,000 |
||
181 |
ATT2. 14a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
120,000 |
||
182 |
AT.DCVSTH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
183 |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
184 |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
185 |
VED0225-103
|
10 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 2 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
186 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
||
187 |
ATT3.8
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về “Nét riêng của em” |
Việt Nam
|
20,000 |
||
188 |
ATT3.9
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về “Sở thích của em” |
Việt Nam
|
40,000 |
||
189 |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam) |
Việt Nam
|
60,000 |
||
190 |
ATT3.10
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
45,000 |
||
191 |
ATT3.11
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về vệ sinh an toàn thực phẩm |
Việt Nam
|
55,000 |
||
192 |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
||
193 |
ATT2. 14a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
120,000 |
||
194 |
AT.DCVSTH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
195 |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
196 |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
197 |
VED0325-103
|
10 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 3 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
198 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
||
199 |
ATT20
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
24,000 |
||
200 |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá tiền Việt Nam) |
Việt Nam
|
60,000 |
||
201 |
ATT3.10
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
50,000 |
||
202 |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
||
203 |
AT.DCVSTH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
204 |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
205 |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
206 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
||
207 |
ATT20
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
50,000 |
||
208 |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
||
209 |
AT.DCVSTH
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
210 |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
211 |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
||
212 |
VED0525-107
|
12 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt động trải nghiệm lớp 5 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
213 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
||
214 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
||
215 |
AT. LGKT
|
20 |
Bộ |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
2,950,000 |
||
216 |
AT. DCTC
|
20 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thủ công |
Việt Nam
|
250,000 |
||
217 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
||
218 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
||
219 |
ATT3.6
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ cấu tạo Đèn học |
Việt Nam
|
20,000 |
||
220 |
ATT3.7
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
Việt Nam
|
20,000 |
||
221 |
ATT3.8
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ cấu tạo Quạt điện |
Việt Nam
|
20,000 |
||
222 |
ATT3.9
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
Việt Nam
|
20,000 |
||
223 |
ATT3.10
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài phát thanh và máy thu thanh |
Việt Nam
|
20,000 |
||
224 |
ATT3.11
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài truyền hình và máy thu hình (ti vi) |
Việt Nam
|
20,000 |
||
225 |
ĐH
|
10 |
Bộ |
Đèn học |
Việt Nam
|
420,000 |
||
226 |
QB
|
10 |
Bộ |
Quạt bàn |
Việt Nam
|
550,000 |
||
227 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
||
228 |
ATT4.15
|
2 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
Việt Nam
|
20,000 |
||
229 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
||
230 |
ATT5.13
|
2 |
Tờ |
Các khoang trong Tủ lạnh |
Việt Nam
|
22,000 |
||
231 |
ATT5.14
|
2 |
Tờ |
Mô hình máy phát điện gió |
Việt Nam
|
22,000 |
||
232 |
ATT5.16
|
2 |
Tờ |
Mô hình điện mặt trời |
Việt Nam
|
22,000 |
||
233 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ |
0
|
0 |
||
234 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
||
235 |
ATT4.7
|
88 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
35,000 |
||
236 |
ATT4.8
|
11 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
Việt Nam
|
20,000 |
||
237 |
ATT4.9
|
80 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
35,000 |
||
238 |
ATT4.10
|
80 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
25,000 |
||
239 |
ATT4.11
|
11 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
40,000 |
||
240 |
ATT4.12
|
11 |
Tờ |
Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
Việt Nam
|
20,000 |
||
241 |
ATT4.20
|
11 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
Việt Nam
|
75,000 |
||
242 |
ATT4.21
|
11 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
75,000 |
||
243 |
ATT4.22
|
11 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
75,000 |
||
244 |
ATT4.23
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
245 |
ATT4.13
|
11 |
Tờ |
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
Việt Nam
|
75,000 |
||
246 |
ATT4.23
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
247 |
ATT4.14
|
11 |
Tờ |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
Việt Nam
|
75,000 |
||
248 |
ATT4.25
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
75,000 |
||
249 |
ATT4.26
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
75,000 |
||
250 |
ATT4.27
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
Việt Nam
|
75,000 |
||
251 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
||
252 |
ATT5.4
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
20,000 |
||
253 |
ATT5.5
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
Việt Nam
|
20,000 |
||
254 |
ATT5.6
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
Việt Nam
|
20,000 |
||
255 |
ATT5.7
|
12 |
Tờ |
Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
Việt Nam
|
20,000 |
||
256 |
ATT5.11
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
20,000 |
||
257 |
ATT5.9
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
20,000 |
||
258 |
VED0525-009
|
12 |
Bộ |
Phim mô phỏng Nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
170,000 |
||
259 |
VED0525-010
|
12 |
Bộ |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
Việt Nam
|
170,000 |
||
260 |
VED0525-011
|
12 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
170,000 |
||
261 |
VED0525-012
|
12 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
170,000 |
||
262 |
ATT4.20
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
Việt Nam
|
75,000 |
||
263 |
ATT4.21
|
12 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
75,000 |
||
264 |
ATT4.22
|
12 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
75,000 |
||
265 |
ATT5.10
|
12 |
Tờ |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
Việt Nam
|
75,000 |
||
266 |
ATT5.11
|
12 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
75,000 |
||
267 |
ATT5.12
|
12 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
75,000 |
||
268 |
ATT5.18
|
12 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
Việt Nam
|
75,000 |
||
269 |
ATT5.19
|
12 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
Việt Nam
|
75,000 |
||
270 |
ATT5.20
|
12 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
Việt Nam
|
75,000 |
||
271 |
ATT5.21
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
Việt Nam
|
75,000 |
||
272 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN KHOA HỌC |
0
|
0 |
||
273 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
||
274 |
ATT4.16
|
88 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
Việt Nam
|
30,000 |
||
275 |
ATT4.17
|
88 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
Việt Nam
|
15,000 |
||
276 |
ATT4.18
|
88 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
Việt Nam
|
30,000 |
||
277 |
ATT4.19
|
11 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
20,000 |
||
278 |
AT.HĐL
|
5 |
Bộ |
Hộp đối lưu |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
279 |
AT. KKSC
|
10 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
Việt Nam
|
850,000 |
||
280 |
KP-6X
|
10 |
Chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
115,000 |
||
281 |
TE37-KH06
|
10 |
Bộ |
Nhiệt kế |
Việt Nam
|
45,000 |
||
282 |
TE38-KH06
|
10 |
Bộ |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
Việt Nam
|
850,000 |
||
283 |
AT. VTAS
|
10 |
Bộ |
Hộp thí nghiệm -Vai trò của ánh sáng |
Việt Nam
|
450,000 |
||
284 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
||
285 |
ATT5.16
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh an toàn về điện |
Việt Nam
|
20,000 |
||
286 |
ATT5.17
|
1 |
Bộ |
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
Việt Nam
|
35,000 |
||
287 |
AT. MĐ 5
|
10 |
Bộ |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
Việt Nam
|
150,000 |
||
288 |
AT.TPN5
|
10 |
Bộ |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
289 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0
|
0 |
||
290 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
||
291 |
PC2810
|
2 |
Chiếc |
Đồng hồ bấm giây |
Trung Quốc
|
878,000 |
||
292 |
Còi
|
6 |
Chiếc |
Còi |
Việt Nam
|
18,000 |
||
293 |
10m
|
2 |
Chiếc |
Thước dây |
Việt Nam
|
185,000 |
||
294 |
CPL
|
8 |
Chiếc |
Cờ lệnh thể thao |
Việt Nam
|
66,000 |
||
295 |
Aositer
|
2 |
Bộ |
Biển lật số |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
296 |
Nấm
|
40 |
Chiếc |
Nấm thể thao |
Việt Nam
|
50,000 |
||
297 |
Bơm
|
2 |
Chiếc |
Bơm |
Việt Nam
|
850,000 |
||
298 |
DN
|
2 |
Chiếc |
Dây nhảy tập thể |
Việt Nam
|
87,000 |
||
299 |
DKC
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
1,650,000 |
||
300 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
||
301 |
CTB
|
2 |
Bộ |
Cầu thăng bằng thấp |
Việt Nam
|
9,970,000 |
||
302 |
Thảm xốp
|
20 |
Tấm |
Thảm xốp |
Việt Nam
|
850,000 |
||
303 |
Hoa
|
160 |
Chiếc |
Hoa |
Việt Nam
|
250,000 |
||
304 |
VON006
|
80 |
Chiếc |
Vòng |
Việt Nam
|
199,000 |
||
305 |
GAG340
|
80 |
Chiếc |
Gậy |
Việt Nam
|
120,000 |
||
306 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dạy môn học thể thao tự chọn |
0
|
0 |
||
307 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Bóng rổ |
0
|
0 |
||
308 |
TT106
|
2 |
Chiếc |
Cột, bảng bóng rổ |
Việt Nam
|
16,000,000 |
||
309 |
BR số 5
|
40 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
350,000 |
||
310 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Cờ vua |
0
|
0 |
||
311 |
CV
|
20 |
Bộ |
Bàn và quân cờ |
Việt Nam
|
550,000 |
||
312 |
BCGD
|
1 |
Bộ |
Bàn và quân cờ treo tường |
Việt Nam
|
5,100,000 |
||
313 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Võ |
0
|
0 |
||
314 |
Bufalo
|
20 |
Chiếc |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
350,000 |
||
315 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
||
316 |
Trống nhỏ
|
5 |
Bộ |
Trống nhỏ |
Việt Nam
|
410,000 |
||
317 |
Song loan
|
10 |
Cái |
Song loan |
Việt Nam
|
95,000 |
||
318 |
Thanh phách
|
35 |
Cặp |
Thanh phách |
Việt Nam
|
42,000 |
||
319 |
Triangle
|
5 |
Bộ |
Triangle (Tam giác chuông) |
Việt Nam
|
220,000 |
||
320 |
Tambourine
|
5 |
Cái |
Tambourine (Trống lục lạc) |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
321 |
Bells Instrument
|
5 |
Cái |
Bells Instrument |
Việt Nam
|
450,000 |
||
322 |
Maracas
|
5 |
Cặp |
Maracas |
Việt Nam
|
132,000 |
||
323 |
Woodblock
|
3 |
Cái |
Woodblock |
Việt Nam
|
500,000 |
||
324 |
Kèn phím
|
10 |
Cái |
Kèn phím |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
325 |
Recorder
|
20 |
Cái |
Recorder |
Việt Nam
|
250,000 |
||
326 |
Xylophone
|
3 |
Cái |
Xylophone |
Việt Nam
|
2,950,000 |
||
327 |
Handbells
|
1 |
Bộ |
Handbells |
Việt Nam
|
2,450,000 |
||
328 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN MĨ THUẬT |
0
|
0 |
||
329 |
AT.HKCB
|
1 |
Bộ |
Các hình khối cơ bản |
Việt Nam
|
1,200,000 |
||
330 |
ATT3.7
|
1 |
Tờ |
Tranh về màu sắc |
Việt Nam
|
20,000 |
||
331 |
ATT3.7
|
1 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình - Tiểu học |
Việt Nam
|
20,000 |
||
332 |
ATT3.7
|
1 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Hoa văn, họa tiết dân tộc |
Việt Nam
|
30,000 |
||
333 |
AT.KG
|
12 |
Hộp |
Kẹp giấy |
Việt Nam
|
55,000 |
||
334 |
AT.BVCN
|
50 |
Cái |
Bảng vẽ cá nhân |
Việt Nam
|
100,000 |
||
335 |
AT.BL
|
35 |
Bộ |
Bút lông |
Việt Nam
|
240,000 |
||
336 |
AT.BPM
|
1 |
Cái |
Bảng pha màu |
Việt Nam
|
150,000 |
||
337 |
AT.BDM
|
1 |
Cái |
Bục đặt mẫu |
Việt Nam
|
990,000 |
||
338 |
AT.DCĐN
|
1 |
Bộ |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
Việt Nam
|
120,000 |
||
339 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
||
340 |
VED0225-105
|
2 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Tin Học lớp 2 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
341 |
VED25-010
|
2 |
Bộ |
Phần mềm đồ họa |
Việt Nam
|
10,000,000 |
||
342 |
VED0425-023
|
2 |
Bộ |
Phần mềm lập trình trực quan |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
343 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
||
344 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
||
345 |
SP415
|
2 |
Chiếc |
Loa full đơn 4 tấc |
Trung Quốc
|
18,500,000 |
||
346 |
HTX215
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải 2x15" |
Trung Quốc
|
13,500,000 |
||
347 |
KA18S
|
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm 18" |
Trung Quốc
|
12,500,000 |
||
348 |
PA-2200
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
25,500,000 |
||
349 |
AP-1500
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
16,500,000 |
||
350 |
AM12
|
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 12 kênh |
Trung Quốc
|
12,500,000 |
||
351 |
ST-5030/GM-5212L
|
1 |
Bộ |
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12" |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
||
352 |
WM-2C
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Việt Nam
|
12,500,000 |
||
353 |
AP24
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu crossover |
Trung Quốc
|
16,200,000 |
||
354 |
VTP
|
1 |
Gói |
Vật tư lắp đặt âm thanh sân trường |
Asia
|
15,000,000 |
||
355 |
GL
|
4 |
Chiếc |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
356 |
TUM12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
357 |
NCLĐ
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
20,000,000 |
||
358 |
BTL
|
60 |
Chiếc |
Biển tên lớp và các phòng chức năng |
Việt Nam
|
990,000 |