Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101909391 | 0101909391 | Liên danh Công ty Nam Hà Nội - Tân Thuận Phát |
NAM HA NOI BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY |
11.330.046.357,705 VND | 11.330.046.357 VND | 200 day | ||||
| 2 | vn0108377361 | 0108377361 | Liên danh Công ty Nam Hà Nội - Tân Thuận Phát |
TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED |
11.330.046.357,705 VND | 11.330.046.357 VND | 200 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | NAM HA NOI BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSTH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
2 |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
3 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
4 |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 2 |
VED0225-103
|
10 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 2 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
5 |
LỚP 3 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
|
6 |
Bộ thẻ nhựa: về “Nét riêng của em” |
ATT3.8
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về “Nét riêng của em” |
Việt Nam
|
20,000 |
|
7 |
Bộ thẻ nhựa: về “Sở thích của em” |
ATT3.9
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về “Sở thích của em” |
Việt Nam
|
40,000 |
|
8 |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam) |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam) |
Việt Nam
|
60,000 |
|
9 |
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em |
ATT3.10
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
45,000 |
|
10 |
Bộ thẻ nhựa: về vệ sinh an toàn thực phẩm |
ATT3.11
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về vệ sinh an toàn thực phẩm |
Việt Nam
|
55,000 |
|
11 |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
|
12 |
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em |
ATT2. 14a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
120,000 |
|
13 |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSTH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
14 |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
15 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
16 |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 3 |
VED0325-103
|
10 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 3 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
17 |
LỚP 4 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
|
18 |
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản |
ATT20
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
24,000 |
|
19 |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá tiền Việt Nam) |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá tiền Việt Nam) |
Việt Nam
|
60,000 |
|
20 |
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em |
ATT3.10
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
50,000 |
|
21 |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
|
22 |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSTH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
23 |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
24 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
25 |
LỚP 5 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
|
26 |
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản |
ATT20
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
50,000 |
|
27 |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
|
28 |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSTH
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
29 |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCVSLH
|
12 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
30 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
AT.DCCSH
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động) |
Việt Nam
|
420,000 |
|
31 |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt động trải nghiệm lớp 5 |
VED0525-107
|
12 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Hoạt động trải nghiệm lớp 5 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
32 |
MÔN CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
|
33 |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
|
34 |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
AT. LGKT
|
20 |
Bộ |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
35 |
Bộ dụng cụ thủ công |
AT. DCTC
|
20 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thủ công |
Việt Nam
|
250,000 |
|
36 |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
|
37 |
LỚP 3 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
|
38 |
Tranh minh hoạ cấu tạo Đèn học |
ATT3.6
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ cấu tạo Đèn học |
Việt Nam
|
20,000 |
|
39 |
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
ATT3.7
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
Việt Nam
|
20,000 |
|
40 |
Tranh minh hoạ cấu tạo Quạt điện |
ATT3.8
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ cấu tạo Quạt điện |
Việt Nam
|
20,000 |
|
41 |
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
ATT3.9
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
Việt Nam
|
20,000 |
|
42 |
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài phát thanh và máy thu thanh |
ATT3.10
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài phát thanh và máy thu thanh |
Việt Nam
|
20,000 |
|
43 |
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài truyền hình và máy thu hình (ti vi) |
ATT3.11
|
5 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài truyền hình và máy thu hình (ti vi) |
Việt Nam
|
20,000 |
|
44 |
Đèn học |
ĐH
|
10 |
Bộ |
Đèn học |
Việt Nam
|
420,000 |
|
45 |
Quạt bàn |
QB
|
10 |
Bộ |
Quạt bàn |
Việt Nam
|
550,000 |
|
46 |
LỚP 4 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
|
47 |
Tranh minh hoạ Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
ATT4.15
|
2 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
Việt Nam
|
20,000 |
|
48 |
LỚP 5 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
|
49 |
Các khoang trong Tủ lạnh |
ATT5.13
|
2 |
Tờ |
Các khoang trong Tủ lạnh |
Việt Nam
|
22,000 |
|
50 |
Mô hình máy phát điện gió |
ATT5.14
|
2 |
Tờ |
Mô hình máy phát điện gió |
Việt Nam
|
22,000 |
|
51 |
Mô hình điện mặt trời |
ATT5.16
|
2 |
Tờ |
Mô hình điện mặt trời |
Việt Nam
|
22,000 |
|
52 |
MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ |
0
|
0 |
|
53 |
LỚP 4 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
|
54 |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
ATT4.7
|
88 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
35,000 |
|
55 |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
ATT4.8
|
11 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
Việt Nam
|
20,000 |
|
56 |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
ATT4.9
|
80 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
35,000 |
|
57 |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
ATT4.10
|
80 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
25,000 |
|
58 |
Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
ATT4.11
|
11 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
40,000 |
|
59 |
Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
ATT4.12
|
11 |
Tờ |
Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
Việt Nam
|
20,000 |
|
60 |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
ATT4.20
|
11 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
Việt Nam
|
75,000 |
|
61 |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
ATT4.21
|
11 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
75,000 |
|
62 |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
ATT4.22
|
11 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
75,000 |
|
63 |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
ATT4.23
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
75,000 |
|
64 |
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
ATT4.13
|
11 |
Tờ |
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
Việt Nam
|
75,000 |
|
65 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
ATT4.23
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
Việt Nam
|
75,000 |
|
66 |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
ATT4.14
|
11 |
Tờ |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
Việt Nam
|
75,000 |
|
67 |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
ATT4.25
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
75,000 |
|
68 |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
ATT4.26
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
75,000 |
|
69 |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
ATT4.27
|
11 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
Việt Nam
|
75,000 |
|
70 |
LỚP 5 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
|
71 |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
ATT5.4
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
20,000 |
|
72 |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
ATT5.5
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
Việt Nam
|
20,000 |
|
73 |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
ATT5.6
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
Việt Nam
|
20,000 |
|
74 |
Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
ATT5.7
|
12 |
Tờ |
Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
Việt Nam
|
20,000 |
|
75 |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
ATT5.11
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
20,000 |
|
76 |
LỚP HỌC |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP HỌC |
0
|
0 |
|
77 |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
ATT5.9
|
12 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
20,000 |
|
78 |
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 15 ô |
Tủ TT15
|
80 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 15 ô |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
79 |
Phim mô phỏng Nước Văn Lang - Âu Lạc |
VED0525-009
|
12 |
Bộ |
Phim mô phỏng Nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
170,000 |
|
80 |
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 12 ô |
Tủ TT12
|
40 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 12 ô |
Việt Nam
|
7,700,000 |
|
81 |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
VED0525-010
|
12 |
Bộ |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
Việt Nam
|
170,000 |
|
82 |
Tivi 65 inch kèm giá treo |
65U8500FKXXV
|
27 |
Chiếc |
Tivi 65 inch kèm giá treo |
Việt Nam
|
17,500,000 |
|
83 |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
VED0525-011
|
12 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
170,000 |
|
84 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC -CÔNG NGHỆ |
65U8500FKXXV
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC -CÔNG NGHỆ |
Việt Nam
|
0 |
|
85 |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
VED0525-012
|
12 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
170,000 |
|
86 |
Bàn ghế giáo viên |
BGGV
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
87 |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
ATT4.20
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
Việt Nam
|
75,000 |
|
88 |
Bàn ghế học sinh |
BGHS
|
18 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
89 |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
ATT4.21
|
12 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
75,000 |
|
90 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
7007178
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
91 |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
ATT4.22
|
12 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
75,000 |
|
92 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TS1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
93 |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
ATT5.10
|
12 |
Tờ |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
Việt Nam
|
75,000 |
|
94 |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
G808
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
95 |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
ATT5.11
|
12 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
75,000 |
|
96 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
|
97 |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
ATT5.12
|
12 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
75,000 |
|
98 |
Cáp nối Tivi vào máy tính |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối Tivi vào máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
|
99 |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
ATT5.18
|
12 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
Việt Nam
|
75,000 |
|
100 |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
101 |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
ATT5.19
|
12 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
Việt Nam
|
75,000 |
|
102 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
|
103 |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
ATT5.20
|
12 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
Việt Nam
|
75,000 |
|
104 |
Bàn ghế giáo viên |
BGGV
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
105 |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
ATT5.21
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
Việt Nam
|
75,000 |
|
106 |
Bàn ghế học sinh |
BGHS
|
24 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
107 |
MÔN KHOA HỌC |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN KHOA HỌC |
0
|
0 |
|
108 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
7007178
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
109 |
LỚP 4 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
|
110 |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
111 |
Tranh minh hoạ Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
ATT4.16
|
88 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
Việt Nam
|
30,000 |
|
112 |
Máy chiếu vật thể |
SS-8500P
|
1 |
chiếc |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
15,600,000 |
|
113 |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
ATT4.17
|
88 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
Việt Nam
|
15,000 |
|
114 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
|
115 |
Tranh minh hoạ Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
ATT4.18
|
88 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
Việt Nam
|
30,000 |
|
116 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
|
117 |
Tranh minh hoạ Tháp dinh dưỡng |
ATT4.19
|
11 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
20,000 |
|
118 |
Thiết bị trả lời trắc nghiệm cho giáo viên và học sinh |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị trả lời trắc nghiệm cho giáo viên và học sinh |
0
|
0 |
|
119 |
Hộp đối lưu |
AT.HĐL
|
5 |
Bộ |
Hộp đối lưu |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
120 |
Thiết bị trả lời - voting cho học sinh |
RF-219Z
|
48 |
Bộ |
Thiết bị trả lời - voting cho học sinh |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
|
121 |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
AT. KKSC
|
10 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
Việt Nam
|
850,000 |
|
122 |
Bộ thu tín hiệu |
RF-219Z
|
1 |
Bộ |
Bộ thu tín hiệu |
Trung Quốc
|
8,500,000 |
|
123 |
Kính lúp |
KP-6X
|
10 |
Chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
115,000 |
|
124 |
Bộ điều khiển cho giáo viên |
RF-219Z
|
1 |
Bộ |
Bộ điều khiển cho giáo viên |
Trung Quốc
|
8,500,000 |
|
125 |
Nhiệt kế |
TE37-KH06
|
10 |
Bộ |
Nhiệt kế |
Việt Nam
|
45,000 |
|
126 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TS1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
127 |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
TE38-KH06
|
10 |
Bộ |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
Việt Nam
|
850,000 |
|
128 |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
TG1809
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
129 |
Hộp thí nghiệm -Vai trò của ánh sáng |
AT. VTAS
|
10 |
Bộ |
Hộp thí nghiệm -Vai trò của ánh sáng |
Việt Nam
|
450,000 |
|
130 |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
|
131 |
LỚP 5 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
|
132 |
Loa toàn dải |
HK12L
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
133 |
Bộ tranh an toàn về điện |
ATT5.16
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh an toàn về điện |
Việt Nam
|
20,000 |
|
134 |
Âm ly |
AE1500
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
13,200,000 |
|
135 |
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
ATT5.17
|
1 |
Bộ |
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
Việt Nam
|
35,000 |
|
136 |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
K-8000 II
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
Việt Nam
|
12,850,000 |
|
137 |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
AT. MĐ 5
|
10 |
Bộ |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
Việt Nam
|
150,000 |
|
138 |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
AZ -8F
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
Trung Quốc
|
8,650,000 |
|
139 |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
AT.TPN5
|
10 |
Bộ |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
140 |
Tủ đựng thiết bị 8U |
TUM12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị 8U |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
141 |
MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0
|
0 |
|
142 |
Giá treo loa |
GL
|
2 |
Đôi |
Giá treo loa |
Việt Nam
|
750,000 |
|
143 |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
|
144 |
Dây giắc tín hiệu, phụ kiện đi kèm |
VTP
|
1 |
Gói |
Dây giắc tín hiệu, phụ kiện đi kèm |
Asia
|
3,000,000 |
|
145 |
Đồng hồ bấm giây |
PC2810
|
2 |
Chiếc |
Đồng hồ bấm giây |
Trung Quốc
|
878,000 |
|
146 |
Chi phí lắp đặt, bàn giao thiết bị và chuyển giao công nghệ |
LĐ CGCN
|
1 |
Gói |
Chi phí lắp đặt, bàn giao thiết bị và chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
147 |
Còi |
Còi
|
6 |
Chiếc |
Còi |
Việt Nam
|
18,000 |
|
148 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều (Chỉ cung cấp máy ,không bao gồm vật tư và công đấu nối) |
FTKY 71ZVMV /RKY 71ZVMV
|
2 |
chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều (Chỉ cung cấp máy ,không bao gồm vật tư và công đấu nối) |
Thái Lan
|
44,000,000 |
|
149 |
Thước dây |
10m
|
2 |
Chiếc |
Thước dây |
Việt Nam
|
185,000 |
|
150 |
PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG |
0
|
0 |
|
151 |
Cờ lệnh thể thao |
CPL
|
8 |
Chiếc |
Cờ lệnh thể thao |
Việt Nam
|
66,000 |
|
152 |
Bàn ghế giáo viên |
BGGV
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
153 |
Biển lật số |
Aositer
|
2 |
Bộ |
Biển lật số |
Việt Nam
|
1,550,000 |
|
154 |
Bàn ghế học sinh |
BGHS
|
18 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
155 |
Nấm thể thao |
Nấm
|
40 |
Chiếc |
Nấm thể thao |
Việt Nam
|
50,000 |
|
156 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
7007178
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
157 |
Bơm |
Bơm
|
2 |
Chiếc |
Bơm |
Việt Nam
|
850,000 |
|
158 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
|
159 |
Dây nhảy tập thể |
DN
|
2 |
Chiếc |
Dây nhảy tập thể |
Việt Nam
|
87,000 |
|
160 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
|
161 |
Dây kéo co |
DKC
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
162 |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn của giáo viên |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
163 |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
|
164 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TS1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
165 |
Cầu thăng bằng thấp |
CTB
|
2 |
Bộ |
Cầu thăng bằng thấp |
Việt Nam
|
9,970,000 |
|
166 |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
G808
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
167 |
Thảm xốp |
Thảm xốp
|
20 |
Tấm |
Thảm xốp |
Việt Nam
|
850,000 |
|
168 |
KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP |
0
|
0 |
|
169 |
Hoa |
Hoa
|
160 |
Chiếc |
Hoa |
Việt Nam
|
250,000 |
|
170 |
THƯ VIỆN |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
THƯ VIỆN |
0
|
0 |
|
171 |
Vòng |
VON006
|
80 |
Chiếc |
Vòng |
Việt Nam
|
199,000 |
|
172 |
Thủ thư |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thủ thư |
0
|
0 |
|
173 |
Gậy |
GAG340
|
80 |
Chiếc |
Gậy |
Việt Nam
|
120,000 |
|
174 |
Tủ thủ thư kết hợp vách |
TTTKHV
|
9 |
m2 |
Tủ thủ thư kết hợp vách |
Việt Nam
|
3,250,000 |
|
175 |
Thiết bị dạy môn học thể thao tự chọn |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dạy môn học thể thao tự chọn |
0
|
0 |
|
176 |
Bàn thủ thư |
BTT
|
1 |
chiếc |
Bàn thủ thư |
Việt Nam
|
8,600,000 |
|
177 |
Bóng rổ |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Bóng rổ |
0
|
0 |
|
178 |
Máy vi tính để bàn |
FPT ELEAD T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
179 |
Cột, bảng bóng rổ |
TT106
|
2 |
Chiếc |
Cột, bảng bóng rổ |
Việt Nam
|
16,000,000 |
|
180 |
Khu đọc sách cho học sinh và giáo viên kết hợp kho sách |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Khu đọc sách cho học sinh và giáo viên kết hợp kho sách |
0
|
0 |
|
181 |
Quả bóng rổ |
BR số 5
|
40 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
350,000 |
|
182 |
Hệ giá sách 1 mặt |
GS1M
|
78 |
m2 |
Hệ giá sách 1 mặt |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
183 |
Cờ vua |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Cờ vua |
0
|
0 |
|
184 |
Giá sách di động |
GSDĐ
|
6 |
chiếc |
Giá sách di động |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
185 |
Bàn và quân cờ |
CV
|
20 |
Bộ |
Bàn và quân cờ |
Việt Nam
|
550,000 |
|
186 |
Bàn máy tính |
BMT
|
1 |
chiếc |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
187 |
Bàn và quân cờ treo tường |
BCGD
|
1 |
Bộ |
Bàn và quân cờ treo tường |
Việt Nam
|
5,100,000 |
|
188 |
Bàn đọc |
BĐ
|
8 |
chiếc |
Bàn đọc |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
189 |
Võ |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Võ |
0
|
0 |
|
190 |
Bàn đọc chữ nhật |
BĐCN
|
4 |
chiếc |
Bàn đọc chữ nhật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
191 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Bufalo
|
20 |
Chiếc |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
350,000 |
|
192 |
Bàn đọc thấp |
BĐT
|
4 |
chiếc |
Bàn đọc thấp |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
193 |
MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
|
194 |
Bàn đọc cao gắn tường |
BĐC
|
6.9 |
m dài |
Bàn đọc cao gắn tường |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
195 |
Trống nhỏ |
Trống nhỏ
|
5 |
Bộ |
Trống nhỏ |
Việt Nam
|
410,000 |
|
196 |
Ghế làm việc cho thủ thư |
SG550
|
1 |
chiếc |
Ghế làm việc cho thủ thư |
Việt Nam
|
980,000 |
|
197 |
Song loan |
Song loan
|
10 |
Cái |
Song loan |
Việt Nam
|
95,000 |
|
198 |
Ghế đọc |
GĐ
|
20 |
chiếc |
Ghế đọc |
Việt Nam
|
1,550,000 |
|
199 |
Thanh phách |
Thanh phách
|
35 |
Cặp |
Thanh phách |
Việt Nam
|
42,000 |
|
200 |
Ghế đọc cao |
GĐC
|
8 |
chiếc |
Ghế đọc cao |
Việt Nam
|
1,670,000 |
|
201 |
Triangle (Tam giác chuông) |
Triangle
|
5 |
Bộ |
Triangle (Tam giác chuông) |
Việt Nam
|
220,000 |
|
202 |
Ghế sofa không tựa |
Sofa KT
|
6.8 |
m dài |
Ghế sofa không tựa |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
203 |
Tambourine (Trống lục lạc) |
Tambourine
|
5 |
Cái |
Tambourine (Trống lục lạc) |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
204 |
Ghế sofa có tựa |
Sofa CT
|
22.5 |
m dài |
Ghế sofa có tựa |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
205 |
Bells Instrument |
Bells Instrument
|
5 |
Cái |
Bells Instrument |
Việt Nam
|
450,000 |
|
206 |
Bục ngồi 2 tầng |
BN2T
|
20 |
m2 |
Bục ngồi 2 tầng |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
207 |
Maracas |
Maracas
|
5 |
Cặp |
Maracas |
Việt Nam
|
132,000 |
|
208 |
Khung nhà đọc sách |
KNĐS
|
30 |
m2 |
Khung nhà đọc sách |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
209 |
Woodblock |
Woodblock
|
3 |
Cái |
Woodblock |
Việt Nam
|
500,000 |
|
210 |
Bồn cây |
BC
|
16 |
m dài |
Bồn cây |
Việt Nam
|
300,000 |
|
211 |
Kèn phím |
Kèn phím
|
10 |
Cái |
Kèn phím |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
212 |
Sàn gỗ |
SNVG
|
180 |
m2 |
Sàn gỗ |
Việt Nam
|
650,000 |
|
213 |
Recorder |
Recorder
|
20 |
Cái |
Recorder |
Việt Nam
|
250,000 |
|
214 |
Rèm cuốn |
RC
|
55 |
m2 |
Rèm cuốn |
Việt Nam
|
650,000 |
|
215 |
Xylophone |
Xylophone
|
3 |
Cái |
Xylophone |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
216 |
Đèn âm trần |
Đèn Led âm trần
|
70 |
cái |
Đèn âm trần |
Việt Nam
|
440,000 |
|
217 |
Handbells |
Handbells
|
1 |
Bộ |
Handbells |
Việt Nam
|
2,450,000 |
|
218 |
Đèn dây led trang trí trần |
Đèn dây led
|
60 |
m dài |
Đèn dây led trang trí trần |
Việt Nam
|
14,000 |
|
219 |
MÔN MĨ THUẬT |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN MĨ THUẬT |
0
|
0 |
|
220 |
Khu đọc điện tử và giới thiệu sách |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Khu đọc điện tử và giới thiệu sách |
0
|
0 |
|
221 |
Các hình khối cơ bản |
AT.HKCB
|
1 |
Bộ |
Các hình khối cơ bản |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
222 |
Bảng giới thiệu sách |
BGTS
|
1 |
Bộ |
Bảng giới thiệu sách |
Việt Nam
|
5,600,000 |
|
223 |
Tranh về màu sắc |
ATT3.7
|
1 |
Tờ |
Tranh về màu sắc |
Việt Nam
|
20,000 |
|
224 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
90,000,000 |
|
225 |
Tranh minh hoạ Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình - Tiểu học |
ATT3.7
|
1 |
Tờ |
Tranh minh hoạ Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình - Tiểu học |
Việt Nam
|
20,000 |
|
226 |
Cáp kết nối màn hình tương tác và máy tính |
Y- C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp kết nối màn hình tương tác và máy tính |
Trung Quốc
|
650,000 |
|
227 |
Tranh minh hoạ Hoa văn, họa tiết dân tộc |
ATT3.7
|
1 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Hoa văn, họa tiết dân tộc |
Việt Nam
|
30,000 |
|
228 |
Bàn máy tính 4 chỗ |
BMT4
|
1 |
Chiếc |
Bàn máy tính 4 chỗ |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
229 |
Kẹp giấy |
AT.KG
|
12 |
Hộp |
Kẹp giấy |
Việt Nam
|
55,000 |
|
230 |
Máy vi tính để bàn |
FPT ELEAD T12100i
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
231 |
Bảng vẽ cá nhân |
AT.BVCN
|
50 |
Cái |
Bảng vẽ cá nhân |
Việt Nam
|
100,000 |
|
232 |
PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC |
0
|
0 |
|
233 |
Bút lông |
AT.BL
|
35 |
Bộ |
Bút lông |
Việt Nam
|
240,000 |
|
234 |
MÔN TIẾNG VIỆT |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TIẾNG VIỆT |
0
|
0 |
|
235 |
Bảng pha màu |
AT.BPM
|
1 |
Cái |
Bảng pha màu |
Việt Nam
|
150,000 |
|
236 |
LỚP 2 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
|
237 |
Bục đặt mẫu |
AT.BDM
|
1 |
Cái |
Bục đặt mẫu |
Việt Nam
|
990,000 |
|
238 |
Tranh minh hoạ Bộ mẫu chữ viết |
ATT1
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bộ mẫu chữ viết |
Việt Nam
|
165,000 |
|
239 |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
AT.DCĐN
|
1 |
Bộ |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
Việt Nam
|
120,000 |
|
240 |
Tranh minh hoạ Bộ chữ dạy tập viết |
ATT2
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bộ chữ dạy tập viết |
Việt Nam
|
165,000 |
|
241 |
MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
|
242 |
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
ATT3
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
Việt Nam
|
25,000 |
|
243 |
Bộ học liệu điện tử - Tin Học lớp 2 |
VED0225-105
|
2 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Tin Học lớp 2 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
244 |
LỚP 3 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
|
245 |
Phần mềm đồ họa |
VED25-010
|
2 |
Bộ |
Phần mềm đồ họa |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
246 |
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
ATT2.16
|
10 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
Việt Nam
|
25,000 |
|
247 |
Phần mềm lập trình trực quan |
VED0425-023
|
2 |
Bộ |
Phần mềm lập trình trực quan |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
248 |
Bộ học liệu điện tử - Tiếng Việt lớp 3 |
VED0325-100
|
10 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử - Tiếng Việt lớp 3 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
249 |
KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
|
250 |
MÔN TOÁN |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TOÁN |
0
|
0 |
|
251 |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
|
252 |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị dùng chung |
0
|
0 |
|
253 |
Loa full đơn 4 tấc |
SP415
|
2 |
Chiếc |
Loa full đơn 4 tấc |
Trung Quốc
|
18,500,000 |
|
254 |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
TVB
|
43 |
Cái |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
Việt Nam
|
370,000 |
|
255 |
Loa toàn dải 2x15" |
HTX215
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải 2x15" |
Trung Quốc
|
13,500,000 |
|
256 |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị theo chủ đề |
0
|
0 |
|
257 |
Loa siêu trầm 18" |
KA18S
|
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm 18" |
Trung Quốc
|
12,500,000 |
|
258 |
LỚP 2 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
|
259 |
Âm ly công suất |
PA-2200
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
25,500,000 |
|
260 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 2) |
AT.STN2
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 2) |
Việt Nam
|
120,000 |
|
261 |
Âm ly công suất |
AP-1500
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
16,500,000 |
|
262 |
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 2) |
AT.PT2
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 2) |
Việt Nam
|
55,000 |
|
263 |
Bàn trộn 12 kênh |
AM12
|
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 12 kênh |
Trung Quốc
|
12,500,000 |
|
264 |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
AT.RBV
|
40 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
265 |
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12" |
ST-5030/GM-5212L
|
1 |
Bộ |
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12" |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
|
266 |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
AT.CL
|
40 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
120,000 |
|
267 |
Bộ thu phát không dây |
WM-2C
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Việt Nam
|
12,500,000 |
|
268 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
AT.HPHK2
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
135,000 |
|
269 |
Bộ xử lý tín hiệu crossover |
AP24
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu crossover |
Trung Quốc
|
16,200,000 |
|
270 |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
AT.TG
|
10 |
Chiếc |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
225,000 |
|
271 |
Vật tư lắp đặt âm thanh sân trường |
VTP
|
1 |
Gói |
Vật tư lắp đặt âm thanh sân trường |
Asia
|
15,000,000 |
|
272 |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
VED25-001
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
273 |
Giá loa để sàn có bánh xe |
GL
|
4 |
Chiếc |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
274 |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
VED25-002
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
275 |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
TUM12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
276 |
LỚP 3 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
|
277 |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
NCLĐ
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
278 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 3) |
AT.STN3
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 3) |
Việt Nam
|
85,000 |
|
279 |
Biển tên lớp và các phòng chức năng |
BTL
|
60 |
Chiếc |
Biển tên lớp và các phòng chức năng |
Việt Nam
|
990,000 |
|
280 |
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 3) |
AT.PT3
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 3) |
Việt Nam
|
55,000 |
|
281 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
AT.TBVB
|
10 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
350,000 |
|
282 |
Thiết bị dạy diện tích |
AT.DT
|
30 |
Tấm |
Thiết bị dạy diện tích |
Việt Nam
|
46,000 |
|
283 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
AT.XS
|
30 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
80,000 |
|
284 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
AT.HPHK3
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
135,000 |
|
285 |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
AT.TG
|
10 |
Chiếc |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
225,000 |
|
286 |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
AT.RBV
|
20 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
287 |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
AT.CL
|
20 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
85,000 |
|
288 |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
VED25-001
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
289 |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
VED25-002
|
10 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
290 |
LỚP 4 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
|
291 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
AT.XS
|
66 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
110,000 |
|
292 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
AT. PSGV4
|
11 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
295,000 |
|
293 |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
AT,THPSHS
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
Việt Nam
|
80,000 |
|
294 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
AT.HPHK4
|
500 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
135,000 |
|
295 |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
AT.M2
|
11 |
Bảng |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
Việt Nam
|
650,000 |
|
296 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
AT.TBVB
|
11 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
350,000 |
|
297 |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
VED25-001
|
11 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
298 |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
VED25-002
|
11 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
299 |
LỚP 5 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
|
300 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
AT. XS
|
72 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
120,000 |
|
301 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
AT. HPHKHS5
|
600 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
140,000 |
|
302 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
AT.HHDPS
|
12 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
295,000 |
|
303 |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
AT.HHTHPS
|
600 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
Việt Nam
|
80,000 |
|
304 |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
VED25-001
|
12 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
305 |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
VED25-002
|
12 |
Bộ |
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
306 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
AT.TBVB
|
12 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
350,000 |
|
307 |
MÔN ĐẠO ĐỨC |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN ĐẠO ĐỨC |
0
|
0 |
|
308 |
LỚP 2 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
|
309 |
Bộ tranh về quê hương em |
ATT2.1
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
10,000 |
|
310 |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
ATT2.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
Việt Nam
|
10,000 |
|
311 |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
ATT2.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
10,000 |
|
312 |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
ATT2.4
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
6,000 |
|
313 |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
ATT2.5
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
Việt Nam
|
6,000 |
|
314 |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
ATT2.6
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
Việt Nam
|
6,000 |
|
315 |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
ATT2.7
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
6,000 |
|
316 |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
ATT2.8
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
6,000 |
|
317 |
LỚP 3 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
|
318 |
Bộ tranh về quê hương em |
ATT2.1
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
10,000 |
|
319 |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
ATT3.1
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
100,000 |
|
320 |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
ATT3.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
15,000 |
|
321 |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
ATT3.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
10,000 |
|
322 |
LỚP 4 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 4 |
0
|
0 |
|
323 |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
ATT4.1
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
Việt Nam
|
15,000 |
|
324 |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
ATT4.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
15,000 |
|
325 |
Bộ tranh về Yêu lao động |
ATT4.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về Yêu lao động |
Việt Nam
|
12,000 |
|
326 |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
ATT4.4
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
12,000 |
|
327 |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
ATT4.5
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
Việt Nam
|
12,000 |
|
328 |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
ATT4.6
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
Việt Nam
|
30,000 |
|
329 |
LỚP 5 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 5 |
0
|
0 |
|
330 |
Bộ tranh biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
ATT5.1
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
Việt Nam
|
40,000 |
|
331 |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
ATT5.2
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
Việt Nam
|
15,000 |
|
332 |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
ATT5.3
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
15,000 |
|
333 |
MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI |
0
|
0 |
|
334 |
LỚP 2 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
|
335 |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
ATT2.13
|
54 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
20,000 |
|
336 |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
ATT2.14
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
45,000 |
|
337 |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam) |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam) |
Việt Nam
|
60,000 |
|
338 |
Tranh minh hoạ Bộ xương |
ATT2.17
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bộ xương |
Việt Nam
|
30,000 |
|
339 |
Tranh minh hoạ Hệ cơ |
ATT2.18
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Hệ cơ |
Việt Nam
|
30,000 |
|
340 |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
ATT2.19
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
Việt Nam
|
30,000 |
|
341 |
Tranh minh hạo Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
ATT2.20
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hạo Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
Việt Nam
|
30,000 |
|
342 |
Tranh minh hoạ Bốn mùa |
ATT2.21
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Bốn mùa |
Việt Nam
|
10,000 |
|
343 |
Tranh minh hoạ Mùa mưa và mùa khô |
ATT2.22
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Mùa mưa và mùa khô |
Việt Nam
|
8,000 |
|
344 |
Tranh minh hoạ Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
ATT2.23
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
Việt Nam
|
15,000 |
|
345 |
LỚP 3 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 3 |
0
|
0 |
|
346 |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
ATT2.13
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
20,000 |
|
347 |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
ATT2.14
|
40 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
45,000 |
|
348 |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
ATT3.4
|
40 |
Bộ |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
Việt Nam
|
15,000 |
|
349 |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
ATT3.5
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
Việt Nam
|
30,000 |
|
350 |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
ATT3.5
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
Việt Nam
|
30,000 |
|
351 |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
ATT3.5
|
40 |
Bộ |
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
Việt Nam
|
30,000 |
|
352 |
MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM |
0
|
0 |
|
353 |
LỚP 2 |
0
|
0 |
Theo chi tiết |
LỚP 2 |
0
|
0 |
|
354 |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
ATT2.12
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
60,000 |
|
355 |
Bộ thẻ nhựa: về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
ATT2.24
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
Việt Nam
|
35,000 |
|
356 |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
ATT2. 13a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em |
Việt Nam
|
50,000 |
|
357 |
Bộ thẻ nhựa: Tình bạn |
ATT2.15
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Tình bạn |
Việt Nam
|
120,000 |
|
358 |
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em |
ATT2. 14a
|
40 |
Bộ |
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
120,000 |