Construction and equipment installation

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and equipment installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
11.445.530.000 VND
Publication date
11:34 23/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
1762/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dinh Cong Ward People's Committee
Approval date
23/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0101909391 Liên danh Công ty Nam Hà Nội - Tân Thuận Phát

NAM HA NOI BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY

11.330.046.357,705 VND 11.330.046.357 VND 200 day
2 vn0108377361 Liên danh Công ty Nam Hà Nội - Tân Thuận Phát

TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED

11.330.046.357,705 VND 11.330.046.357 VND 200 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
0
0
Theo chi tiết
LỚP HỌC
0
0
2
Tủ TT15
80
Chiếc
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 15 ô
Việt Nam
9,900,000
3
Tủ TT12
40
Chiếc
Tủ đựng đồ tư trang học sinh 12 ô
Việt Nam
7,700,000
4
65U8500FKXXV
27
Chiếc
Tivi 65 inch kèm giá treo
Việt Nam
17,500,000
5
65U8500FKXXV
0
Theo chi tiết
PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC -CÔNG NGHỆ
Việt Nam
0
6
BGGV
1
Bộ
Bàn ghế giáo viên
Việt Nam
3,300,000
7
BGHS
18
Bộ
Bàn ghế học sinh
Việt Nam
3,000,000
8
7007178
1
Chiếc
Bảng viết chống lóa trượt ngang
Việt Nam
8,800,000
9
TS1018
1
Chiếc
Tủ đựng thiết bị dạy học
Việt Nam
4,500,000
10
G808
1
Chiếc
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy
Việt Nam
8,500,000
11
FIT-TVI 75H8MP
1
Bộ
Màn hình tương tác thông minh 75 inches
Trung Quốc
90,000,000
12
Y- C142
1
Chiếc
Cáp nối Tivi vào máy tính
Trung Quốc
650,000
13
FPT ELEAD T12100i
1
Bộ
Máy vi tính để bàn của giáo viên
Việt Nam
15,000,000
14
0
0
Theo chi tiết
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ
0
0
15
BGGV
1
Bộ
Bàn ghế giáo viên
Việt Nam
3,300,000
16
BGHS
24
Bộ
Bàn ghế học sinh
Việt Nam
3,000,000
17
7007178
1
Chiếc
Bảng viết chống lóa trượt ngang
Việt Nam
8,800,000
18
FPT ELEAD T12100i
1
Bộ
Máy vi tính để bàn của giáo viên
Việt Nam
15,000,000
19
SS-8500P
1
chiếc
Máy chiếu vật thể
Trung Quốc
15,600,000
20
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
1
Bộ
Màn hình tương tác thông minh 75 inches
Trung Quốc
90,000,000
21
Y- C142
1
Chiếc
Cáp nối Tivi và máy tính
Trung Quốc
650,000
22
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị trả lời trắc nghiệm cho giáo viên và học sinh
0
0
23
RF-219Z
48
Bộ
Thiết bị trả lời - voting cho học sinh
Trung Quốc
1,950,000
24
RF-219Z
1
Bộ
Bộ thu tín hiệu
Trung Quốc
8,500,000
25
RF-219Z
1
Bộ
Bộ điều khiển cho giáo viên
Trung Quốc
8,500,000
26
TS1018
1
Chiếc
Tủ đựng thiết bị dạy học
Việt Nam
4,500,000
27
TG1809
2
Chiếc
Tủ đựng đồ dùng học sinh
Việt Nam
8,500,000
28
0
0
Theo chi tiết
Hệ thống âm thanh
0
0
29
HK12L
2
Chiếc
Loa toàn dải
Trung Quốc
16,000,000
30
AE1500
1
Chiếc
Âm ly
Trung Quốc
13,200,000
31
K-8000 II
1
Chiếc
Thiết bị xử lý tín hiệu
Việt Nam
12,850,000
32
AZ -8F
1
Chiếc
Thiết bị quản lý nguồn điện
Trung Quốc
8,650,000
33
TUM12U
1
Chiếc
Tủ đựng thiết bị 8U
Việt Nam
4,200,000
34
GL
2
Đôi
Giá treo loa
Việt Nam
750,000
35
VTP
1
Gói
Dây giắc tín hiệu, phụ kiện đi kèm
Asia
3,000,000
36
LĐ CGCN
1
Gói
Chi phí lắp đặt, bàn giao thiết bị và chuyển giao công nghệ
Việt Nam
6,000,000
37
FTKY 71ZVMV /RKY 71ZVMV
2
chiếc
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều (Chỉ cung cấp máy ,không bao gồm vật tư và công đấu nối)
Thái Lan
44,000,000
38
0
0
Theo chi tiết
PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG
0
0
39
BGGV
1
Bộ
Bàn ghế giáo viên
Việt Nam
3,300,000
40
BGHS
18
Bộ
Bàn ghế học sinh
Việt Nam
3,000,000
41
7007178
1
Chiếc
Bảng viết chống lóa trượt ngang
Việt Nam
8,800,000
42
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
1
Chiếc
Màn hình tương tác thông minh 75 inches
Trung Quốc
90,000,000
43
Y- C142
1
Chiếc
Cáp nối Tivi và máy tính
Trung Quốc
650,000
44
FPT ELEAD T12100i
1
Bộ
Máy vi tính để bàn của giáo viên
Việt Nam
15,000,000
45
TS1018
1
Chiếc
Tủ đựng thiết bị dạy học
Việt Nam
4,500,000
46
G808
1
Chiếc
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy
Việt Nam
8,500,000
47
0
0
Theo chi tiết
KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP
0
0
48
0
0
Theo chi tiết
THƯ VIỆN
0
0
49
0
0
Theo chi tiết
Thủ thư
0
0
50
TTTKHV
9
m2
Tủ thủ thư kết hợp vách
Việt Nam
3,250,000
51
BTT
1
chiếc
Bàn thủ thư
Việt Nam
8,600,000
52
FPT ELEAD T12100i
1
Bộ
Máy vi tính để bàn
Việt Nam
15,000,000
53
0
0
Theo chi tiết
Khu đọc sách cho học sinh và giáo viên kết hợp kho sách
0
0
54
GS1M
78
m2
Hệ giá sách 1 mặt
Việt Nam
3,000,000
55
GSDĐ
6
chiếc
Giá sách di động
Việt Nam
4,200,000
56
BMT
1
chiếc
Bàn máy tính
Việt Nam
2,400,000
57
8
chiếc
Bàn đọc
Việt Nam
2,850,000
58
BĐCN
4
chiếc
Bàn đọc chữ nhật
Việt Nam
3,000,000
59
BĐT
4
chiếc
Bàn đọc thấp
Việt Nam
2,500,000
60
BĐC
6.9
m dài
Bàn đọc cao gắn tường
Việt Nam
1,980,000
61
SG550
1
chiếc
Ghế làm việc cho thủ thư
Việt Nam
980,000
62
20
chiếc
Ghế đọc
Việt Nam
1,550,000
63
GĐC
8
chiếc
Ghế đọc cao
Việt Nam
1,670,000
64
Sofa KT
6.8
m dài
Ghế sofa không tựa
Việt Nam
3,500,000
65
Sofa CT
22.5
m dài
Ghế sofa có tựa
Việt Nam
4,400,000
66
BN2T
20
m2
Bục ngồi 2 tầng
Việt Nam
1,650,000
67
KNĐS
30
m2
Khung nhà đọc sách
Việt Nam
1,800,000
68
BC
16
m dài
Bồn cây
Việt Nam
300,000
69
SNVG
180
m2
Sàn gỗ
Việt Nam
650,000
70
RC
55
m2
Rèm cuốn
Việt Nam
650,000
71
Đèn Led âm trần
70
cái
Đèn âm trần
Việt Nam
440,000
72
Đèn dây led
60
m dài
Đèn dây led trang trí trần
Việt Nam
14,000
73
0
0
Theo chi tiết
Khu đọc điện tử và giới thiệu sách
0
0
74
BGTS
1
Bộ
Bảng giới thiệu sách
Việt Nam
5,600,000
75
FiTouch FIT-TVI 75H8MP
1
Chiếc
Màn hình tương tác thông minh 75 inches
Trung Quốc
90,000,000
76
Y- C142
1
Chiếc
Cáp kết nối màn hình tương tác và máy tính
Trung Quốc
650,000
77
BMT4
1
Chiếc
Bàn máy tính 4 chỗ
Việt Nam
4,400,000
78
FPT ELEAD T12100i
4
Bộ
Máy vi tính để bàn
Việt Nam
15,000,000
79
0
0
Theo chi tiết
PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC
0
0
80
0
0
Theo chi tiết
MÔN TIẾNG VIỆT
0
0
81
0
0
Theo chi tiết
LỚP 2
0
0
82
ATT1
10
Bộ
Tranh minh hoạ Bộ mẫu chữ viết
Việt Nam
165,000
83
ATT2
10
Bộ
Tranh minh hoạ Bộ chữ dạy tập viết
Việt Nam
165,000
84
ATT3
10
Bộ
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt
Việt Nam
25,000
85
0
0
Theo chi tiết
LỚP 3
0
0
86
ATT2.16
10
Bộ
Tranh minh hoạ Bảng tên chữ cái Tiếng Việt
Việt Nam
25,000
87
VED0325-100
10
Bộ
Bộ học liệu điện tử - Tiếng Việt lớp 3
Việt Nam
6,500,000
88
0
0
Theo chi tiết
MÔN TOÁN
0
0
89
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị dùng chung
0
0
90
TVB
43
Cái
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán
Việt Nam
370,000
91
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị theo chủ đề
0
0
92
0
0
Theo chi tiết
LỚP 2
0
0
93
AT.STN2
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 2)
Việt Nam
120,000
94
AT.PT2
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 2)
Việt Nam
55,000
95
AT.RBV
40
Bộ
Bộ thiết bị dạy khối lượng
Việt Nam
3,500,000
96
AT.CL
40
Bộ
Bộ thiết bị dạy dung tích
Việt Nam
120,000
97
AT.HPHK2
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối
Việt Nam
135,000
98
AT.TG
10
Chiếc
Thiết bị trong dạy học về thời gian
Việt Nam
225,000
99
VED25-001
10
Bộ
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường
Việt Nam
4,500,000
100
VED25-002
10
Bộ
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất
Việt Nam
4,500,000
101
0
0
Theo chi tiết
LỚP 3
0
0
102
AT.STN3
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (lớp 3)
Việt Nam
85,000
103
AT.PT3
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy phép tính (lớp 3)
Việt Nam
55,000
104
AT.TBVB
10
Bộ
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học
Việt Nam
350,000
105
AT.DT
30
Tấm
Thiết bị dạy diện tích
Việt Nam
46,000
106
AT.XS
30
Bộ
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất
Việt Nam
80,000
107
AT.HPHK3
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối
Việt Nam
135,000
108
AT.TG
10
Chiếc
Thiết bị trong dạy học về thời gian
Việt Nam
225,000
109
AT.RBV
20
Bộ
Bộ thiết bị dạy khối lượng
Việt Nam
3,500,000
110
AT.CL
20
Bộ
Bộ thiết bị dạy dung tích
Việt Nam
85,000
111
VED25-001
10
Bộ
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường
Việt Nam
4,500,000
112
VED25-002
10
Bộ
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất
Việt Nam
4,500,000
113
0
0
Theo chi tiết
LỚP 4
0
0
114
AT.XS
66
Bộ
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất
Việt Nam
110,000
115
AT. PSGV4
11
Bộ
Bộ thiết bị hình học dạy phân số
Việt Nam
295,000
116
AT,THPSHS
500
Bộ
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số
Việt Nam
80,000
117
AT.HPHK4
500
Bộ
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối
Việt Nam
135,000
118
AT.M2
11
Bảng
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông
Việt Nam
650,000
119
AT.TBVB
11
Bộ
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học
Việt Nam
350,000
120
VED25-001
11
Bộ
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường
Việt Nam
4,500,000
121
VED25-002
11
Bộ
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất
Việt Nam
4,500,000
122
0
0
Theo chi tiết
LỚP 5
0
0
123
AT. XS
72
Bộ
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất
Việt Nam
120,000
124
AT. HPHKHS5
600
Bộ
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối
Việt Nam
140,000
125
AT.HHDPS
12
Bộ
Bộ thiết bị hình học dạy phân số
Việt Nam
295,000
126
AT.HHTHPS
600
Bộ
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số
Việt Nam
80,000
127
VED25-001
12
Bộ
Phần mềm Toán học Hình Học và Đo Lường
Việt Nam
4,500,000
128
VED25-002
12
Bộ
Phần mềm Toán học Thống Kê Và Xác Suất
Việt Nam
4,500,000
129
AT.TBVB
12
Bộ
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học
Việt Nam
350,000
130
0
0
Theo chi tiết
MÔN ĐẠO ĐỨC
0
0
131
0
0
Theo chi tiết
LỚP 2
0
0
132
ATT2.1
40
Bộ
Bộ tranh về quê hương em
Việt Nam
10,000
133
ATT2.2
40
Bộ
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo
Việt Nam
10,000
134
ATT2.3
40
Bộ
Bộ tranh về Quý trọng thời gian
Việt Nam
10,000
135
ATT2.4
40
Bộ
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi
Việt Nam
6,000
136
ATT2.5
40
Bộ
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình
Việt Nam
6,000
137
ATT2.6
40
Bộ
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân
Việt Nam
6,000
138
ATT2.7
40
Bộ
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ
Việt Nam
6,000
139
ATT2.8
40
Bộ
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng
Việt Nam
6,000
140
0
0
Theo chi tiết
LỚP 3
0
0
141
ATT2.1
40
Bộ
Bộ tranh về quê hương em
Việt Nam
10,000
142
ATT3.1
10
Bộ
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam
Việt Nam
100,000
143
ATT3.2
40
Bộ
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng
Việt Nam
15,000
144
ATT3.3
40
Bộ
Bộ tranh về Giữ lời hứa
Việt Nam
10,000
145
0
0
Theo chi tiết
LỚP 4
0
0
146
ATT4.1
40
Bộ
Bộ tranh về Biết ơn người lao động
Việt Nam
15,000
147
ATT4.2
40
Bộ
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn
Việt Nam
15,000
148
ATT4.3
40
Bộ
Bộ tranh về Yêu lao động
Việt Nam
12,000
149
ATT4.4
40
Bộ
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác
Việt Nam
12,000
150
ATT4.5
40
Bộ
Bộ tranh về bảo vệ của công
Việt Nam
12,000
151
ATT4.6
40
Bộ
Bộ tranh về quyền trẻ em
Việt Nam
30,000
152
0
0
Theo chi tiết
LỚP 5
0
0
153
ATT5.1
12
Bộ
Bộ tranh biết ơn những người có công với quê hương đất nước
Việt Nam
40,000
154
ATT5.2
40
Bộ
Bộ tranh về bảo vệ môi trường
Việt Nam
15,000
155
ATT5.3
40
Bộ
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại
Việt Nam
15,000
156
0
0
Theo chi tiết
MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
0
0
157
0
0
Theo chi tiết
LỚP 2
0
0
158
ATT2.13
54
Bộ
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình
Việt Nam
20,000
159
ATT2.14
40
Bộ
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội
Việt Nam
45,000
160
ATT2.12
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam)
Việt Nam
60,000
161
ATT2.17
40
Bộ
Tranh minh hoạ Bộ xương
Việt Nam
30,000
162
ATT2.18
40
Bộ
Tranh minh hoạ Hệ cơ
Việt Nam
30,000
163
ATT2.19
40
Bộ
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp
Việt Nam
30,000
164
ATT2.20
40
Bộ
Tranh minh hạo Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu
Việt Nam
30,000
165
ATT2.21
40
Bộ
Tranh minh hoạ Bốn mùa
Việt Nam
10,000
166
ATT2.22
40
Bộ
Tranh minh hoạ Mùa mưa và mùa khô
Việt Nam
8,000
167
ATT2.23
40
Bộ
Tranh minh hoạ Một số hiện tượng thiên tai thường gặp
Việt Nam
15,000
168
0
0
Theo chi tiết
LỚP 3
0
0
169
ATT2.13
40
Bộ
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình
Việt Nam
20,000
170
ATT2.14
40
Bộ
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội
Việt Nam
45,000
171
ATT3.4
40
Bộ
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra.
Việt Nam
15,000
172
ATT3.5
40
Bộ
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa
Việt Nam
30,000
173
ATT3.5
40
Bộ
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn
Việt Nam
30,000
174
ATT3.5
40
Bộ
Tranh minh hoạ Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh
Việt Nam
30,000
175
0
0
Theo chi tiết
MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM
0
0
176
0
0
Theo chi tiết
LỚP 2
0
0
177
ATT2.12
40
Bộ
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam
Việt Nam
60,000
178
ATT2.24
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc
Việt Nam
35,000
179
ATT2. 13a
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em
Việt Nam
50,000
180
ATT2.15
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Tình bạn
Việt Nam
120,000
181
ATT2. 14a
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em
Việt Nam
120,000
182
AT.DCVSTH
2
Bộ
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
183
AT.DCVSLH
12
Bộ
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
184
AT.DCCSH
2
Bộ
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
185
VED0225-103
10
Bộ
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 2
Việt Nam
6,500,000
186
0
0
Theo chi tiết
LỚP 3
0
0
187
ATT3.8
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: về “Nét riêng của em”
Việt Nam
20,000
188
ATT3.9
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: về “Sở thích của em”
Việt Nam
40,000
189
ATT2.12
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá Tiền Việt Nam)
Việt Nam
60,000
190
ATT3.10
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em
Việt Nam
45,000
191
ATT3.11
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: về vệ sinh an toàn thực phẩm
Việt Nam
55,000
192
ATT2. 13a
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em
Việt Nam
50,000
193
ATT2. 14a
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Nghề của bố mẹ em
Việt Nam
120,000
194
AT.DCVSTH
2
Bộ
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
195
AT.DCVSLH
12
Bộ
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
196
AT.DCCSH
2
Bộ
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
197
VED0325-103
10
Bộ
Bộ học liệu điện tử - Hoạt Động Trải Nghiệm lớp 3
Việt Nam
6,500,000
198
0
0
Theo chi tiết
LỚP 4
0
0
199
ATT20
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản
Việt Nam
24,000
200
ATT2.12
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: MGT (Mệnh giá tiền Việt Nam)
Việt Nam
60,000
201
ATT3.10
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: các hoạt động trong ngày của em
Việt Nam
50,000
202
ATT2. 13a
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em
Việt Nam
50,000
203
AT.DCVSTH
2
Bộ
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
204
AT.DCVSLH
12
Bộ
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
205
AT.DCCSH
2
Bộ
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
206
0
0
Theo chi tiết
LỚP 5
0
0
207
ATT20
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: các gương mặt cảm xúc cơ bản
Việt Nam
50,000
208
ATT2. 13a
40
Bộ
Bộ thẻ nhựa: Gia đình em
Việt Nam
50,000
209
AT.DCVSTH
1
Bộ
Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
210
AT.DCVSLH
12
Bộ
Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
211
AT.DCCSH
2
Bộ
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng(Bộ dụng cụ lao động)
Việt Nam
420,000
212
VED0525-107
12
Bộ
Bộ học liệu điện tử - Hoạt động trải nghiệm lớp 5
Việt Nam
6,500,000
213
0
0
Theo chi tiết
MÔN CÔNG NGHỆ
0
0
214
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị dùng chung
0
0
215
AT. LGKT
20
Bộ
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật
Việt Nam
2,950,000
216
AT. DCTC
20
Bộ
Bộ dụng cụ thủ công
Việt Nam
250,000
217
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị theo chủ đề
0
0
218
0
0
Theo chi tiết
LỚP 3
0
0
219
ATT3.6
5
Tờ
Tranh minh hoạ cấu tạo Đèn học
Việt Nam
20,000
220
ATT3.7
5
Tờ
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng đèn học
Việt Nam
20,000
221
ATT3.8
5
Tờ
Tranh minh hoạ cấu tạo Quạt điện
Việt Nam
20,000
222
ATT3.9
5
Tờ
Tranh minh hoạ tình huống Mất an toàn khi sử dụng quạt điện
Việt Nam
20,000
223
ATT3.10
5
Tờ
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài phát thanh và máy thu thanh
Việt Nam
20,000
224
ATT3.11
5
Tờ
Tranh minh hoạ Mối quan hệ giữa đài truyền hình và máy thu hình (ti vi)
Việt Nam
20,000
225
ĐH
10
Bộ
Đèn học
Việt Nam
420,000
226
QB
10
Bộ
Quạt bàn
Việt Nam
550,000
227
0
0
Theo chi tiết
LỚP 4
0
0
228
ATT4.15
2
Tờ
Tranh minh hoạ Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu
Việt Nam
20,000
229
0
0
Theo chi tiết
LỚP 5
0
0
230
ATT5.13
2
Tờ
Các khoang trong Tủ lạnh
Việt Nam
22,000
231
ATT5.14
2
Tờ
Mô hình máy phát điện gió
Việt Nam
22,000
232
ATT5.16
2
Tờ
Mô hình điện mặt trời
Việt Nam
22,000
233
0
0
Theo chi tiết
MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ
0
0
234
0
0
Theo chi tiết
LỚP 4
0
0
235
ATT4.7
88
Bộ
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ
Việt Nam
35,000
236
ATT4.8
11
Tờ
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng
Việt Nam
20,000
237
ATT4.9
80
Bộ
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung
Việt Nam
35,000
238
ATT4.10
80
Bộ
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên
Việt Nam
25,000
239
ATT4.11
11
Bộ
Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên
Việt Nam
40,000
240
ATT4.12
11
Tờ
Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ
Việt Nam
20,000
241
ATT4.20
11
Tờ
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học)
Việt Nam
75,000
242
ATT4.21
11
Tờ
Bản đồ hành chính Việt Nam
Việt Nam
75,000
243
ATT4.22
11
Tờ
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới
Việt Nam
75,000
244
ATT4.23
11
Tờ
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ
Việt Nam
75,000
245
ATT4.13
11
Tờ
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng
Việt Nam
75,000
246
ATT4.23
11
Tờ
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ
Việt Nam
75,000
247
ATT4.14
11
Tờ
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Việt Nam
75,000
248
ATT4.25
11
Tờ
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung
Việt Nam
75,000
249
ATT4.26
11
Tờ
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên
Việt Nam
75,000
250
ATT4.27
11
Tờ
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ
Việt Nam
75,000
251
0
0
Theo chi tiết
LỚP 5
0
0
252
ATT5.4
12
Tờ
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc
Việt Nam
20,000
253
ATT5.5
12
Tờ
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam
Việt Nam
20,000
254
ATT5.6
12
Tờ
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa
Việt Nam
20,000
255
ATT5.7
12
Tờ
Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945
Việt Nam
20,000
256
ATT5.11
12
Tờ
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954
Việt Nam
20,000
257
ATT5.9
12
Tờ
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975
Việt Nam
20,000
258
VED0525-009
12
Bộ
Phim mô phỏng Nước Văn Lang - Âu Lạc
Việt Nam
170,000
259
VED0525-010
12
Bộ
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám
Việt Nam
170,000
260
VED0525-011
12
Bộ
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954
Việt Nam
170,000
261
VED0525-012
12
Bộ
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975
Việt Nam
170,000
262
ATT4.20
12
Tờ
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học)
Việt Nam
75,000
263
ATT4.21
12
Tờ
Bản đồ hành chính Việt Nam
Việt Nam
75,000
264
ATT4.22
12
Tờ
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới
Việt Nam
75,000
265
ATT5.10
12
Tờ
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng
Việt Nam
75,000
266
ATT5.11
12
Tờ
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954
Việt Nam
75,000
267
ATT5.12
12
Tờ
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975
Việt Nam
75,000
268
ATT5.18
12
Tờ
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc
Việt Nam
75,000
269
ATT5.19
12
Tờ
Bản đồ tự nhiên nước Lào
Việt Nam
75,000
270
ATT5.20
12
Tờ
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia
Việt Nam
75,000
271
ATT5.21
12
Tờ
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á
Việt Nam
75,000
272
0
0
Theo chi tiết
MÔN KHOA HỌC
0
0
273
0
0
Theo chi tiết
LỚP 4
0
0
274
ATT4.16
88
Bộ
Tranh minh hoạ Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên
Việt Nam
30,000
275
ATT4.17
88
Bộ
Bộ tranh về bảo vệ mắt
Việt Nam
15,000
276
ATT4.18
88
Bộ
Tranh minh hoạ Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường
Việt Nam
30,000
277
ATT4.19
11
Tờ
Tranh minh hoạ Tháp dinh dưỡng
Việt Nam
20,000
278
AT.HĐL
5
Bộ
Hộp đối lưu
Việt Nam
2,200,000
279
AT. KKSC
10
Bộ
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy
Việt Nam
850,000
280
KP-6X
10
Chiếc
Kính lúp
Việt Nam
115,000
281
TE37-KH06
10
Bộ
Nhiệt kế
Việt Nam
45,000
282
TE38-KH06
10
Bộ
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể
Việt Nam
850,000
283
AT. VTAS
10
Bộ
Hộp thí nghiệm -Vai trò của ánh sáng
Việt Nam
450,000
284
0
0
Theo chi tiết
LỚP 5
0
0
285
ATT5.16
12
Bộ
Bộ tranh an toàn về điện
Việt Nam
20,000
286
ATT5.17
1
Bộ
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa
Việt Nam
35,000
287
AT. MĐ 5
10
Bộ
Bộ lắp mạch điện đơn giản
Việt Nam
150,000
288
AT.TPN5
10
Bộ
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy
Việt Nam
2,200,000
289
0
0
Theo chi tiết
MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT
0
0
290
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị dùng chung
0
0
291
PC2810
2
Chiếc
Đồng hồ bấm giây
Trung Quốc
878,000
292
Còi
6
Chiếc
Còi
Việt Nam
18,000
293
10m
2
Chiếc
Thước dây
Việt Nam
185,000
294
CPL
8
Chiếc
Cờ lệnh thể thao
Việt Nam
66,000
295
Aositer
2
Bộ
Biển lật số
Việt Nam
1,550,000
296
Nấm
40
Chiếc
Nấm thể thao
Việt Nam
50,000
297
Bơm
2
Chiếc
Bơm
Việt Nam
850,000
298
DN
2
Chiếc
Dây nhảy tập thể
Việt Nam
87,000
299
DKC
2
Cuộn
Dây kéo co
Việt Nam
1,650,000
300
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị theo chủ đề
0
0
301
CTB
2
Bộ
Cầu thăng bằng thấp
Việt Nam
9,970,000
302
Thảm xốp
20
Tấm
Thảm xốp
Việt Nam
850,000
303
Hoa
160
Chiếc
Hoa
Việt Nam
250,000
304
VON006
80
Chiếc
Vòng
Việt Nam
199,000
305
GAG340
80
Chiếc
Gậy
Việt Nam
120,000
306
0
0
Theo chi tiết
Thiết bị dạy môn học thể thao tự chọn
0
0
307
0
0
Theo chi tiết
Bóng rổ
0
0
308
TT106
2
Chiếc
Cột, bảng bóng rổ
Việt Nam
16,000,000
309
BR số 5
40
Quả
Quả bóng rổ
Việt Nam
350,000
310
0
0
Theo chi tiết
Cờ vua
0
0
311
CV
20
Bộ
Bàn và quân cờ
Việt Nam
550,000
312
BCGD
1
Bộ
Bàn và quân cờ treo tường
Việt Nam
5,100,000
313
0
0
Theo chi tiết
0
0
314
Bufalo
20
Chiếc
Đích đấm, đá (cầm tay)
Việt Nam
350,000
315
0
0
Theo chi tiết
MÔN ÂM NHẠC
0
0
316
Trống nhỏ
5
Bộ
Trống nhỏ
Việt Nam
410,000
317
Song loan
10
Cái
Song loan
Việt Nam
95,000
318
Thanh phách
35
Cặp
Thanh phách
Việt Nam
42,000
319
Triangle
5
Bộ
Triangle (Tam giác chuông)
Việt Nam
220,000
320
Tambourine
5
Cái
Tambourine (Trống lục lạc)
Việt Nam
1,100,000
321
Bells Instrument
5
Cái
Bells Instrument
Việt Nam
450,000
322
Maracas
5
Cặp
Maracas
Việt Nam
132,000
323
Woodblock
3
Cái
Woodblock
Việt Nam
500,000
324
Kèn phím
10
Cái
Kèn phím
Việt Nam
2,500,000
325
Recorder
20
Cái
Recorder
Việt Nam
250,000
326
Xylophone
3
Cái
Xylophone
Việt Nam
2,950,000
327
Handbells
1
Bộ
Handbells
Việt Nam
2,450,000
328
0
0
Theo chi tiết
MÔN MĨ THUẬT
0
0
329
AT.HKCB
1
Bộ
Các hình khối cơ bản
Việt Nam
1,200,000
330
ATT3.7
1
Tờ
Tranh về màu sắc
Việt Nam
20,000
331
ATT3.7
1
Tờ
Tranh minh hoạ Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình - Tiểu học
Việt Nam
20,000
332
ATT3.7
1
Bộ
Tranh minh hoạ Hoa văn, họa tiết dân tộc
Việt Nam
30,000
333
AT.KG
12
Hộp
Kẹp giấy
Việt Nam
55,000
334
AT.BVCN
50
Cái
Bảng vẽ cá nhân
Việt Nam
100,000
335
AT.BL
35
Bộ
Bút lông
Việt Nam
240,000
336
AT.BPM
1
Cái
Bảng pha màu
Việt Nam
150,000
337
AT.BDM
1
Cái
Bục đặt mẫu
Việt Nam
990,000
338
AT.DCĐN
1
Bộ
Bộ công cụ thực hành với đất nặn
Việt Nam
120,000
339
0
0
Theo chi tiết
MÔN TIN HỌC
0
0
340
VED0225-105
2
Bộ
Bộ học liệu điện tử - Tin Học lớp 2
Việt Nam
6,500,000
341
VED25-010
2
Bộ
Phần mềm đồ họa
Việt Nam
10,000,000
342
VED0425-023
2
Bộ
Phần mềm lập trình trực quan
Việt Nam
15,000,000
343
0
0
Theo chi tiết
KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
0
0
344
0
0
Theo chi tiết
Hệ thống âm thanh
0
0
345
SP415
2
Chiếc
Loa full đơn 4 tấc
Trung Quốc
18,500,000
346
HTX215
2
Chiếc
Loa toàn dải 2x15"
Trung Quốc
13,500,000
347
KA18S
2
Chiếc
Loa siêu trầm 18"
Trung Quốc
12,500,000
348
PA-2200
2
Chiếc
Âm ly công suất
Trung Quốc
25,500,000
349
AP-1500
1
Chiếc
Âm ly công suất
Trung Quốc
16,500,000
350
AM12
1
Chiếc
Bàn trộn 12 kênh
Trung Quốc
12,500,000
351
ST-5030/GM-5212L
1
Bộ
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12"
Trung Quốc
4,500,000
352
WM-2C
1
Bộ
Bộ thu phát không dây
Việt Nam
12,500,000
353
AP24
1
Chiếc
Bộ xử lý tín hiệu crossover
Trung Quốc
16,200,000
354
VTP
1
Gói
Vật tư lắp đặt âm thanh sân trường
Asia
15,000,000
355
GL
4
Chiếc
Giá loa để sàn có bánh xe
Việt Nam
1,800,000
356
TUM12U
1
Chiếc
Tủ rack 12U chuyên dụng
Việt Nam
4,500,000
357
NCLĐ
1
HT
Nhân công đấu nối và test hệ thống
Việt Nam
20,000,000
358
BTL
60
Chiếc
Biển tên lớp và các phòng chức năng
Việt Nam
990,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second