Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104770236 | LIÊN DANH SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON |
AN PHAT INVESTMENT AND TRADING, PRODUCT COMPANY LIMITED |
13.448.215.667,484 VND | 13.448.215.000 VND | 150 day | ||
| 2 | vn0102853159 | LIÊN DANH SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON |
EDUCATION EQUIPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
13.448.215.667,484 VND | 13.448.215.000 VND | 150 day | ||
| 3 | vn0105239860 | LIÊN DANH SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON |
PHUONG DONG TECHNOLOGY TRANSFER AND FIRE PREVENTION FIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
13.448.215.667,484 VND | 13.448.215.000 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | AN PHAT INVESTMENT AND TRADING, PRODUCT COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | EDUCATION EQUIPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | PHUONG DONG TECHNOLOGY TRANSFER AND FIRE PREVENTION FIGHTING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
75WM6FE
|
4 |
Chiếc |
PHÒNG HỌC - Lớp nhà trẻ (4 lớp) - Màn hình tương tác 75 inch + phần mềm |
Trung Quốc
|
85,203,000 |
||
2 |
EL-MB580
|
4 |
Chiếc |
Giá đỡ màn hình tương tác loại có bánh xe di chuyển trên sàn |
Trung Quốc
|
4,728,000 |
||
3 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
4 |
EACI14
|
4 |
Chiếc |
Bàn ghế máy tính |
Việt Nam
|
2,364,000 |
||
5 |
LBP 246dw
|
4 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
6 |
FTHF50VAVMV
|
4 |
bộ |
Điều hòa Inventer hai chiều + phụ kiện và công lắp đặt |
Việt Nam
|
28,073,000 |
||
7 |
TX
|
200 |
m2 |
Thảm xốp trải nền lớp học |
Việt Nam
|
286,000 |
||
8 |
EACI21
|
20 |
Chiếc |
Bộ giá đồ chơi các góc bằng gỗ |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
9 |
EACI15
|
130 |
chiếc |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
345,000 |
||
10 |
EACI16
|
250 |
chiếc |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
142,000 |
||
11 |
EACI17
|
300 |
chiếc |
Cốc inox học sinh |
Việt Nam
|
70,000 |
||
12 |
EACI30
|
60 |
Chiếc |
Giường ngủ học sinh |
Việt Nam
|
394,000 |
||
13 |
iFUN-324
|
4 |
chiếc |
Bàn học tương tác theo nhóm của trẻ |
Trung Quốc
|
61,563,000 |
||
14 |
75WM6FE
|
11 |
Chiếc |
Lớp MG Bé - Nhỡ - Lớn (11 lớp) - Màn hình tương tác 75 inch + phần mềm |
Trung Quốc
|
85,203,000 |
||
15 |
EL-MB580
|
11 |
Chiếc |
Giá đỡ màn hình tương tác loại có bánh xe di chuyển trên sàn |
Trung Quốc
|
4,728,000 |
||
16 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
11 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
17 |
EACI14
|
11 |
Chiếc |
Bàn ghế máy tính |
Việt Nam
|
2,364,000 |
||
18 |
LBP 246dw
|
11 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
19 |
FTHF50VAVMV
|
11 |
bộ |
Điều hòa Inventer hai chiều + phụ kiện và công lắp đặt |
Việt Nam
|
28,073,000 |
||
20 |
TX
|
600 |
m2 |
Thảm xốp trải nền lớp học |
Việt Nam
|
286,000 |
||
21 |
FW40-7JR
|
44 |
Chiếc |
Quạt điện treo tường |
Trung Quốc
|
1,468,000 |
||
22 |
EACI21
|
55 |
Chiếc |
Bộ giá đồ chơi các góc bằng gỗ |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
23 |
EACI30
|
270 |
Chiếc |
Giường ngủ học sinh |
Việt Nam
|
394,000 |
||
24 |
iFUN-324
|
11 |
chiếc |
Bàn học tương tác theo nhóm của trẻ |
Trung Quốc
|
61,563,000 |
||
25 |
TX
|
80 |
m2 |
Phòng GDTC - Thảm xốp trải nền lớp học |
Việt Nam
|
286,000 |
||
26 |
EACI04
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng dụng cụ thiết bị |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
27 |
EACI31
|
2 |
Chiếc |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
936,000 |
||
28 |
EACI32
|
11 |
Chiếc |
Cổng thể dục |
Việt Nam
|
118,000 |
||
29 |
FTHF50VAVMV
|
4 |
bộ |
Điều hòa Inventer hai chiều + phụ kiện và công lắp đặt |
Việt Nam
|
28,073,000 |
||
30 |
FW40-7JR
|
4 |
Chiếc |
Quạt điện treo tường |
Trung Quốc
|
1,468,000 |
||
31 |
KG36A2
|
1 |
chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,891,000 |
||
32 |
75WM6FE
|
1 |
Chiếc |
Phòng nghệ thuật - Màn hình tương tác 75 inch + phần mềm |
Trung Quốc
|
85,203,000 |
||
33 |
EL-MB580
|
1 |
Chiếc |
Giá đỡ màn hình tương tác loại có bánh xe di chuyển trên sàn |
Trung Quốc
|
4,728,000 |
||
34 |
EACI33
|
50 |
Chiếc |
Tạp dề vẽ |
Việt Nam
|
177,000 |
||
35 |
TX
|
100 |
m2 |
Thảm xốp trải nền lớp học |
Việt Nam
|
286,000 |
||
36 |
EACI34
|
30 |
m2 |
Phông rèm sân khấu |
Việt Nam
|
591,000 |
||
37 |
EACI35
|
30 |
mét |
Gióng múa |
Việt Nam
|
1,478,000 |
||
38 |
EACI36
|
15 |
m2 |
Gương múa |
Việt Nam
|
1,182,000 |
||
39 |
FW40-7JR
|
4 |
Chiếc |
Quạt điện treo tường |
Trung Quốc
|
1,468,000 |
||
40 |
KG36A2
|
1 |
chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,891,000 |
||
41 |
EACI13
|
1 |
bộ |
Trang phục biểu diễn các loại |
Việt Nam
|
49,250,000 |
||
42 |
EACI37
|
3 |
chiếc |
Tủ đựng đồ trang phục biểu diễn |
Việt Nam
|
4,433,000 |
||
43 |
75WM6FE
|
1 |
Chiếc |
Phòng Thư viện - Màn hình tương tác 75 inch + phần mềm |
Trung Quốc
|
85,203,000 |
||
44 |
EL-MB580
|
1 |
Chiếc |
Giá đỡ màn hình tương tác loại có bánh xe di chuyển trên sàn |
Trung Quốc
|
4,728,000 |
||
45 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
46 |
EACI14
|
1 |
Chiếc |
Bàn ghế máy tính |
Việt Nam
|
2,364,000 |
||
47 |
LBP 246dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
48 |
FTHF50VAVMV
|
2 |
bộ |
Điều hòa Inventer hai chiều + phụ kiện và công lắp đặt |
Việt Nam
|
28,073,000 |
||
49 |
EACI22
|
5 |
Chiếc |
Kệ để sách báo |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
50 |
EACI38
|
3 |
Chiếc |
Giá để đồ chơi cho trẻ (Giá gỗ mon 3 tầng) |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
51 |
EACI23
|
50 |
Chiếc |
Bàn đọc hình thang của học sinh |
Việt Nam
|
2,217,000 |
||
52 |
EACI24
|
50 |
Chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng đọc |
Việt Nam
|
444,000 |
||
53 |
TX
|
150 |
m2 |
Thảm xốp trải nền lớp học |
Việt Nam
|
286,000 |
||
54 |
EACI39
|
1 |
chiếc |
Cây thư viện |
Việt Nam
|
11,820,000 |
||
55 |
KG36A2
|
1 |
chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,891,000 |
||
56 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
1 |
Bộ |
Phòng y tế - Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
57 |
EACI14
|
1 |
Chiếc |
Bàn ghế máy tính |
Việt Nam
|
2,364,000 |
||
58 |
LBP 246dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
59 |
FTHF50VAVMV
|
1 |
bộ |
Điều hòa Inventer hai chiều + phụ kiện và công lắp đặt |
Việt Nam
|
28,073,000 |
||
60 |
EACI04
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng dụng cụ thiết bị |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
61 |
KG36A2
|
1 |
chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,891,000 |
||
62 |
EACI40
|
1 |
Chiếc |
Bộ đệm gối y tế |
Việt Nam
|
1,182,000 |
||
63 |
EACI03
|
1 |
Bộ |
Phòng Hội trường Khẩu hiệu, phông nhung |
Việt Nam
|
24,625,000 |
||
64 |
EACI01
|
1 |
Chiếc |
Bục phát biểu |
Trung Quốc
|
4,433,000 |
||
65 |
EACI02
|
1 |
Bộ |
Bục + tượng Bác |
Việt Nam
|
4,728,000 |
||
66 |
P2.5
|
8.6 |
m2 |
Màn hình Led trong nhà - Màn hình LED P2.5 trong nhà |
Trung Quốc
|
23,148,000 |
||
67 |
Bx V7512
|
12 |
Chiếc |
Card thu tín hiệu |
Trung Quốc
|
349,000 |
||
68 |
LDK-200-5
|
29 |
Chiếc |
Nguồn 5v40a |
Trung Quốc
|
247,000 |
||
69 |
OVP K4
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
7,388,000 |
||
70 |
KG
|
8.6 |
m2 |
Hệ thống khung và giá đỡ |
Việt Nam
|
985,000 |
||
71 |
TĐK
|
1 |
chiếc |
Tủ điều khiển |
Việt Nam
|
4,925,000 |
||
72 |
PK
|
1 |
bộ |
Phụ kiện: dây điện, dây mạng |
Việt Nam
|
3,054,000 |
||
73 |
KG36A2
|
1 |
chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,891,000 |
||
74 |
EACI41
|
3 |
Chiếc |
Tủ trưng bày |
Việt Nam
|
9,850,000 |
||
75 |
IEC18G1
|
1 |
Chiếc |
Điều hoà 18000 BTU, inverter 1 chiều + phụ kiện lắp đặt |
Thái Lan
|
18,223,000 |
||
76 |
EACI42
|
20 |
Chiếc |
Bàn hội trường |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
77 |
EACI05
|
30 |
Chiếc |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1,182,000 |
||
78 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
1 |
Bộ |
Phòng kế toán - Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
79 |
EACI14
|
1 |
Chiếc |
Bàn ghế máy tính |
Việt Nam
|
2,364,000 |
||
80 |
LBP 246dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
81 |
IEC18G1
|
1 |
Chiếc |
Điều hoà 18000 BTU, inverter 1 chiều + phụ kiện lắp đặt |
Thái Lan
|
18,223,000 |
||
82 |
EACI04
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng dụng cụ thiết bị |
Việt Nam
|
3,448,000 |
||
83 |
M 2701
|
1 |
Chiếc |
Máy photocopy |
Trung Quốc
|
52,205,000 |
||
84 |
KA181
|
1 |
Chiếc |
Két sắt chống cháy |
Việt Nam
|
7,753,000 |
||
85 |
ET1600M SG706
|
1 |
Bộ |
Phòng Hiệu trưởng - Bàn ghế làm việc lãnh đạo |
Việt Nam
|
6,895,000 |
||
86 |
EACI25
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
9,358,000 |
||
87 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
88 |
LBP 246dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
89 |
65U8500F
|
2 |
Chiếc |
Tivi 65inch |
Việt Nam
|
20,193,000 |
||
90 |
EACI26
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu (tủ gỗ 3 buồng) |
Việt Nam
|
5,221,000 |
||
91 |
ET1600M SG706
|
2 |
Bộ |
Phòng Phó Hiệu trưởng - Bàn ghế làm việc lãnh đạo |
Việt Nam
|
6,895,000 |
||
92 |
EACI25
|
2 |
Bộ |
Bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
9,358,000 |
||
93 |
SingPC i5122.5S6802SF-W + Led 21.5
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14,775,000 |
||
94 |
LBP 246dw
|
2 |
Chiếc |
Máy in đen trắng khổ A4 |
Việt Nam
|
7,683,000 |
||
95 |
PIXMA G3730
|
2 |
Chiếc |
Máy in màu |
Trung Quốc
|
6,206,000 |
||
96 |
EACI26
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu (tủ gỗ 3 buồng) |
Việt Nam
|
5,221,000 |
||
97 |
EACI04
|
6 |
Chiếc |
Phòng kho đồ dùng - Tủ đựng dụng cụ thiết bị |
Việt Nam
|
4,630,000 |
||
98 |
EACI43
|
5 |
Chiếc |
Giá đựng dụng cụ thiết bị |
Việt Nam
|
6,698,000 |
||
99 |
EACI44
|
2 |
Chiếc |
Phòng nghỉ nhân viên - Tủ để đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
4,039,000 |
||
100 |
EACI45
|
1 |
Chiếc |
Bàn giáo viên nghỉ |
Việt Nam
|
3,152,000 |
||
101 |
G01
|
12 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
305,000 |
||
102 |
43U8500F
|
1 |
Chiếc |
Phòng Bảo vệ - Tivi |
Việt Nam
|
11,820,000 |
||
103 |
G01
|
1 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
305,000 |
||
104 |
IEC18G1
|
2 |
Chiếc |
Khu bếp - Điều hoà 18000 BTU, inverter 1 chiều + phụ kiện lắp đặt |
Thái Lan
|
18,223,000 |
||
105 |
BS DU2F2C/Z
|
1 |
Chiếc |
Tủ nửa đông nửa mát 4 cánh |
Malaysia
|
60,578,000 |
||
106 |
TCĐ-24K
|
1 |
Chiếc |
Tủ nấu cơm công nghiệp 24 khay bằng điện |
Việt Nam
|
23,640,000 |
||
107 |
S-800
|
1 |
Chiếc |
Lò nướng |
Việt Nam
|
9,358,000 |
||
108 |
PM-9003
|
1 |
Chiếc |
Máy xay sinh tố công nghiệp |
Trung Quốc
|
5,871,000 |
||
109 |
KG50F102
|
4 |
Chiếc |
Quạt hơi nước làm mát |
Việt Nam
|
4,137,000 |
||
110 |
TS304-1200L
|
1 |
Chiếc |
Tủ sấy bát công nghiệp 2 buồng |
Việt Nam
|
23,640,000 |
||
111 |
KG36A2
|
1 |
chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,891,000 |
||
112 |
NC50
|
1 |
Chiếc |
Nồi hầm cháo công nghiệp |
Việt Nam
|
10,146,000 |
||
113 |
SMI-70
|
1 |
Chiếc |
Máy làm sữa hạt công nghiệp đa năng |
Thái Lan
|
9,315,000 |
||
114 |
KGFAB30
|
3 |
Chiếc |
Chảo chống dính Phi 300mm |
Việt Nam
|
444,000 |
||
115 |
EACI08
|
15 |
Chiếc |
Ấm inox đựng sữa |
Việt Nam
|
168,000 |
||
116 |
EACI11
|
2 |
Chiếc |
Thớt gỗ 40-50cm |
Việt Nam
|
1,133,000 |
||
117 |
EACI09
|
40 |
Chiếc |
Khay đôi inox để bàn ăn cho học sinh |
Việt Nam
|
118,000 |
||
118 |
Sakai Plain
|
2 |
Bộ |
Bộ dao kéo nhà bếp |
Trung Quốc
|
2,463,000 |
||
119 |
3CM
|
300 |
m2 |
Khu vực ngoài trời sân chơi thể dục, thể thao - Cỏ nhân tạo |
Việt Nam
|
409,000 |
||
120 |
EACI12
|
20 |
m2 |
Sân khấu dưới sân -Bục sân khấu |
Việt Nam
|
985,000 |
||
121 |
KG50F102
|
6 |
Chiếc |
Quạt hơi nước làm mát |
Việt Nam
|
4,137,000 |
||
122 |
EACI27
|
5 |
chiếc |
Thú nhún lò xò |
Việt Nam
|
2,955,000 |
||
123 |
EACI
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động leo núi đa năng |
Việt Nam
|
11,820,000 |
||
124 |
Model : PST50 - 300/110
|
1 |
chiếc |
Trường hoa đào -HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=12,5l/s; H= 46 m.c.n, P= 7,5 kw |
Việt Nam(đầu bơm ) Động cơ Việt Nam hoặc trung quốc
|
59,593,000 |
||
125 |
Model (đầu bơm) : PS 50 - 300/110I Model (động cơ ) : AZD110
|
1 |
chiếc |
Máy bơm chữa cháy động cơ điesen Q=12,5l/s; H= 46 m.c.n, P= 7,5 kw |
Hãng Weifang - China ( Động cơ ) Hãng Parolli – Việt Nam. (đầu bơm)
|
96,432,000 |
||
126 |
Hãng Parolli- China Model : U3S – 250/22
|
1 |
chiếc |
Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện có thông số: Q=1/s; H=51 m.c.n, P=2.2 kw |
Trung Quốc
|
17,878,000 |
||
127 |
US100 361 CS000000
|
1 |
chiếc |
Bình áp lực 100l |
Italia
|
17,878,000 |
||
128 |
PCCC Hà Nội
|
1 |
chiếc |
Tủ bảo vệ, điều khiển tự động máy bơm, vỏ tủ linh kiện trọn bộ |
Việt Nam
|
41,715,000 |
||
129 |
GST200N-2
|
1 |
Tủ |
Thiết bị phòng cháy mầm non hoa hồng -HỆ THỐNG BÁO CHÁY - Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 Loop |
Trung Quốc
|
106,919,000 |
||
130 |
PSU24-10
|
1 |
Bộ |
Bộ cấp nguồn 24VDC |
Trung Quốc
|
14,023,000 |
||
131 |
Lập trình điều khiển hệ thống
|
1 |
HT |
Lập trình điều khiển hệ thống |
Việt Nam
|
10,638,000 |
||
132 |
GLO7.5AH
|
2 |
Bình |
Ắc quy khô 0,6Ah-24VDC |
Việt Nam
|
1,399,000 |
||
133 |
Model: PST50 – 350/150
|
1 |
chiếc |
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=12,5 l/s (45m3/h); H=50 m.c.n; P=15 Kw |
Hãng Parolli – Việt Nam( đầu bơm ) Động cơ Việt Nam hoặc trung quốc
|
69,147,000 |
||
134 |
Model( đầu bơm ) : PS 50 – 350/150I Model ( động cơ ): AZD1900
|
1 |
chiếc |
Máy bơm chữa cháy động cơ diesel Q=12,5 l/s (45m3/h); H=50 m.c.n; P=15 Kw |
Hãng Parolli – Việt Nam ( đầu bơm) Hãng Weifang – China ( động cơ )
|
105,316,000 |
||
135 |
Model: U3S – 250/22
|
1 |
chiếc |
Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện có thông số: Q=1/s; H=55 m.c.n; P= 2,2 Kw |
Hãng Parolli- China
|
17,553,000 |
||
136 |
US100 361 CS000000
|
1 |
chiếc |
Bình áp lực 100l 16bar |
Italia
|
15,957,000 |
||
137 |
PCCC Hà Nội
|
1 |
chiếc |
Tủ bảo vệ, điều khiển tự động máy bơm, vỏ tủ;linh kiện trọn bộ |
Việt Nam
|
40,956,000 |
||
138 |
CFA.CLA.670
|
1 |
cái |
HỆ THỐNG HÚT KHÓI BÙ ÁP - Quạt hút khói loại quạt ly tâm nối ống gió - hút khói, động cơ chống cháy 2h, 300CLưu lượng: 21000 (m3/H), cột áp: 600(Pa) |
Việt Nam
|
45,212,000 |
||
139 |
PCCC Hà Nội
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển quạt |
Việt Nam
|
29,786,000 |
||
140 |
PCCC Hà Nội
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức cho van |
Việt Nam
|
20,212,000 |
||
141 |
PCCC Hà Nội
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức quạt |
Việt Nam
|
19,680,000 |
||
142 |
BZDS-55T/B
|
1 |
cái |
Máy phát điện |
Trung Quốc
|
182,974,000 |