Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101598844 | 0101598844 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội số 52 – Công ty cổ phần tập đoàn Phúc An |
THIEN PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
241.116.084.987,84 VND | 241.116.085.000 VND | 600 day | ||||
| 2 | vn0101658934 | 0101658934 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội số 52 – Công ty cổ phần tập đoàn Phúc An |
NUMBER 52 HA NOI HOUSING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
241.116.084.987,84 VND | 241.116.085.000 VND | 600 day | ||||
| 3 | vn0107702562 | 0107702562 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội số 52 – Công ty cổ phần tập đoàn Phúc An |
PHUC AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
241.116.084.987,84 VND | 241.116.085.000 VND | 600 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THIEN PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | NUMBER 52 HA NOI HOUSING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | PHUC AN GROUP JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
HỆ THỐNG MÁY HÚT KHÍ TRUNG TÂM |
TEC51.22
|
1 |
Hệ |
HỆ THỐNG MÁY HÚT KHÍ TRUNG TÂM |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,263,730,000 |
|
2 |
Bộ bàn ghế sofa giám đốc |
SF02-3/BSF64V
|
1 |
bộ |
Bộ bàn ghế sofa giám đốc |
Việt Nam
|
31,166,000 |
|
3 |
BỘ BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM 4 LOẠI KHÍ (O,A4,A7,V) |
TEC51.19.EMA
|
1 |
Bộ |
BỘ BÁO ĐỘNG TRUNG TÂM 4 LOẠI KHÍ (O,A4,A7,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
57,873,000 |
|
4 |
Giường nghỉ giám đốc (1600x2000) |
GNGĐ
|
1 |
bộ |
Giường nghỉ giám đốc (1600x2000) |
Việt Nam
|
8,305,000 |
|
5 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 15mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 15mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,315,000 |
|
6 |
Tủ quần áo (1600x600x2000) |
TQA
|
1 |
bộ |
Tủ quần áo (1600x600x2000) |
Việt Nam
|
10,017,000 |
|
7 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 22mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 22mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,040,000 |
|
8 |
Bàn phòng PGĐ |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng PGĐ |
Việt Nam
|
8,677,000 |
|
9 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 28mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 28mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,063,000 |
|
10 |
Ghế phòng PGĐ |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng PGĐ |
Việt Nam
|
4,261,000 |
|
11 |
Bộ ốp tường 2 đầu khí(O,V) |
TEC11.02
|
20 |
Bộ |
Bộ ốp tường 2 đầu khí(O,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,964,000 |
|
12 |
Tủ tài liệu phòng PGĐ (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng PGĐ (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,642,000 |
|
13 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho người lớn |
10812+14493
|
2 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho người lớn |
Pháp
|
5,281,000 |
|
14 |
Giường nghỉ giám đốc (1200x2000) |
GN
|
1 |
bộ |
Giường nghỉ giám đốc (1200x2000) |
Việt Nam
|
6,279,000 |
|
15 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho trẻ em |
10811+14493
|
1 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho trẻ em |
Pháp
|
5,266,000 |
|
16 |
Bàn phòng trưởng phòng |
BLD02
|
5 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng phòng |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
17 |
Bộ hút dịch gắn tường cho người lớn |
11715+11210
|
2 |
Bộ |
Bộ hút dịch gắn tường cho người lớn |
Pháp
|
5,239,000 |
|
18 |
Ghế phòng trưởng phòng |
SG905
|
5 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng phòng |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
19 |
Bộ hút dịch gắn tường cho trẻ em |
11711+11210
|
1 |
Bộ |
Bộ hút dịch gắn tường cho trẻ em |
Pháp
|
11,135,000 |
|
20 |
Tủ tài liệu phòng trưởng phòng (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
5 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng phòng (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
21 |
Đầu cắm nhanh khí oxy |
68501
|
3 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí oxy |
Pháp
|
745,000 |
|
22 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
19 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
23 |
Đầu cắm nhanh khí hút |
68502
|
3 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí hút |
Pháp
|
745,000 |
|
24 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
19 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
25 |
Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
QND-6012R
|
55 |
Chiếc |
Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
Việt Nam
|
6,090,000 |
|
26 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
19 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
27 |
Camera IP hình trụ hồng ngoại |
QNO-6012R
|
7 |
Chiếc |
Camera IP hình trụ hồng ngoại |
Việt Nam
|
6,168,000 |
|
28 |
Quầy đăng ký - phát số |
QDK
|
9.2 |
m |
Quầy đăng ký - phát số |
Việt Nam
|
5,085,000 |
|
29 |
Đầu ghi kỹ thuật số NVR 32 kênh 4 khe cắm ổ cứng (8TB/ổ) |
XRN-3210B2
|
4 |
Chiếc |
Đầu ghi kỹ thuật số NVR 32 kênh 4 khe cắm ổ cứng (8TB/ổ) |
Việt Nam
|
75,928,000 |
|
30 |
Quầy thủ tục thanh toán |
QTT
|
6.7 |
m |
Quầy thủ tục thanh toán |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
31 |
HDD 8TB |
WD85PURZ
|
12 |
Chiếc |
HDD 8TB |
Thái Lan
|
7,416,000 |
|
32 |
Vách gỗ sau quầy |
VGQ
|
47.22 |
m2 |
Vách gỗ sau quầy |
Việt Nam
|
3,661,000 |
|
33 |
Màn hình LED 50", HDMI 10m, giá treo |
50P7K-UK
|
4 |
Chiếc |
Màn hình LED 50", HDMI 10m, giá treo |
Việt Nam
|
15,110,000 |
|
34 |
Ghế nhân viên+khách cho khu bàn quầy |
GL126
|
16 |
Chiếc |
Ghế nhân viên+khách cho khu bàn quầy |
Việt Nam
|
1,626,000 |
|
35 |
Máy tính điều khiển trung tâm cài đặt phần mềm quản lý |
Precision 3680 Tower
|
1 |
Bộ |
Máy tính điều khiển trung tâm cài đặt phần mềm quản lý |
Malaysia
|
44,509,000 |
|
36 |
Tủ cá nhân cho nhân viên khu vực quầy |
HRTP02
|
8 |
Chiếc |
Tủ cá nhân cho nhân viên khu vực quầy |
Việt Nam
|
2,582,000 |
|
37 |
Màn hình 19.5'' |
E2020H
|
1 |
Chiếc |
Màn hình 19.5'' |
China
|
2,381,000 |
|
38 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
40 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
39 |
ODF 8FO |
ODF 8FO
|
7 |
Bộ |
ODF 8FO |
Việt Nam
|
583,000 |
|
40 |
Quầy tiếp nhận cấp cứu |
QCC
|
3.6 |
m |
Quầy tiếp nhận cấp cứu |
Việt Nam
|
3,614,000 |
|
41 |
ODF 96FO |
ODF 96FO
|
2 |
Bộ |
ODF 96FO |
Việt Nam
|
9,179,000 |
|
42 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
GL126
|
2 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
Việt Nam
|
1,626,000 |
|
43 |
Switch PoE 8 Port |
SFC400HP
|
2 |
Chiếc |
Switch PoE 8 Port |
Hàn Quốc
|
13,885,000 |
|
44 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
4 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
45 |
Switch PoE 16 Port |
SFC516HP-V3
|
4 |
Chiếc |
Switch PoE 16 Port |
China
|
14,225,000 |
|
46 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
47 |
Switch PoE 24 Port |
SFC524HP-V4
|
1 |
Chiếc |
Switch PoE 24 Port |
China
|
17,611,000 |
|
48 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
49 |
Switch trung tâm 24 port |
SFC4500T
|
1 |
Chiếc |
Switch trung tâm 24 port |
Hàn Quốc
|
22,713,000 |
|
50 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
51 |
Core Switch 24 port SFP dùng cho hệ thống camera |
SFC4500A
|
1 |
Chiếc |
Core Switch 24 port SFP dùng cho hệ thống camera |
Hàn Quốc
|
45,425,000 |
|
52 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
53 |
Patch panel 8 port |
760237040/9 -1375055-2
|
2 |
Chiếc |
Patch panel 8 port |
China
|
1,830,000 |
|
54 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
55 |
Patch panel 16 port |
760237040/9 -1375055-2
|
4 |
Chiếc |
Patch panel 16 port |
China
|
2,675,000 |
|
56 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
8 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
57 |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
AKT-QLCN
|
11 |
Chiếc |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
Việt Nam
|
324,000 |
|
58 |
Ghế nhân viên+khách |
GL126
|
12 |
Chiếc |
Ghế nhân viên+khách |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
59 |
Patch panel 24 port |
760237040/9 -1375055-2
|
3 |
Chiếc |
Patch panel 24 port |
China
|
3,523,000 |
|
60 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
4 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
61 |
Modul quang |
SFP-LX
|
16 |
Chiếc |
Modul quang |
China
|
797,000 |
|
62 |
Bàn quầy tiếp nhận + trả kết quả |
QXN
|
2.4 |
m |
Bàn quầy tiếp nhận + trả kết quả |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
63 |
Dây nhảy quang |
SC/LC
|
16 |
sợi |
Dây nhảy quang |
Việt Nam
|
162,000 |
|
64 |
Ghế nhân viên cho quầy tiếp nhận + trả kết quả |
GL126
|
2 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho quầy tiếp nhận + trả kết quả |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
65 |
Dây nhảy cat6 3m |
NPC06UVDB-BL010F
|
67 |
sợi |
Dây nhảy cat6 3m |
China
|
135,000 |
|
66 |
Tủ cá nhân cho nhân viên quầy tiếp nhận + trả kết quả |
HRTP02
|
2 |
Chiếc |
Tủ cá nhân cho nhân viên quầy tiếp nhận + trả kết quả |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
67 |
Dây HDMI 20m |
10112
|
4 |
sợi |
Dây HDMI 20m |
China
|
1,296,000 |
|
68 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
8 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
69 |
UPS 20KVA |
UL31-20K
|
1 |
Chiếc |
UPS 20KVA |
China
|
152,048,000 |
|
70 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
71 |
Rack trung tâm 42U D1000 |
AKT.RACK.42UD1000
|
1 |
Chiếc |
Rack trung tâm 42U D1000 |
Việt Nam
|
14,427,000 |
|
72 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
73 |
Rack trung tâm 42U D1000 |
AKT.RACK.42UD1000
|
1 |
Chiếc |
Rack trung tâm 42U D1000 |
Việt Nam
|
14,427,000 |
|
74 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
75 |
Router |
RB3011UiAS-RM
|
1 |
Chiếc |
Router |
Asia
|
6,532,000 |
|
76 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
77 |
Firewall |
NGF 300
|
1 |
Chiếc |
Firewall |
Hàn Quốc
|
123,971,000 |
|
78 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
79 |
Core Switch 24 port SFP dùng cho hệ thống Lan Tel |
SFC5200B
|
2 |
Chiếc |
Core Switch 24 port SFP dùng cho hệ thống Lan Tel |
China
|
114,296,000 |
|
80 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
6 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
81 |
Distribution Switch 24 Port |
SFC9100T
|
2 |
Chiếc |
Distribution Switch 24 Port |
Hàn Quốc
|
34,178,000 |
|
82 |
Ghế nhân viên+khách |
GL126
|
12 |
Chiếc |
Ghế nhân viên+khách |
Việt Nam
|
1,626,000 |
|
83 |
Tổng đài điện thoại IP |
UCM6300A
|
1 |
Chiếc |
Tổng đài điện thoại IP |
China
|
13,174,000 |
|
84 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
4 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
85 |
Điện thoại IP |
GRP2601P
|
30 |
Chiếc |
Điện thoại IP |
China
|
1,879,000 |
|
86 |
Quầy tiếp nhận khu khám bệnh |
QKB
|
5 |
m |
Quầy tiếp nhận khu khám bệnh |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
87 |
Bộ máy tính quản lý |
Precision 3680 Tower
|
1 |
Bộ |
Bộ máy tính quản lý |
Malaysia
|
44,509,000 |
|
88 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
GL126
|
3 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
89 |
Màn hình 19.5'' |
E2020H
|
1 |
Chiếc |
Màn hình 19.5'' |
China
|
2,381,000 |
|
90 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
47 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
91 |
UPS 20KVA |
UL31-20K
|
1 |
Chiếc |
UPS 20KVA |
China
|
152,048,000 |
|
92 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
93 |
ODF 8FO |
ODF 8FO
|
6 |
Bộ |
ODF 8FO |
Việt Nam
|
583,000 |
|
94 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
95 |
ODF 96FO |
ODF 96FO
|
2 |
Bộ |
ODF 96FO |
Việt Nam
|
9,179,000 |
|
96 |
Quầy cấp-phát thuốc |
QCPT
|
17.68 |
m |
Quầy cấp-phát thuốc |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
97 |
Switch PoE 16 Port |
SFC516HP-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch PoE 16 Port |
China
|
14,225,000 |
|
98 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,712,000 |
|
99 |
Switch PoE 24 Port |
SFC524HP-V4
|
7 |
Chiếc |
Switch PoE 24 Port |
China
|
17,611,000 |
|
100 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
101 |
Switch 16 port |
SFC516HP-V3
|
4 |
Chiếc |
Switch 16 port |
China
|
17,780,000 |
|
102 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
103 |
Switch 24 port |
SFC4000T-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch 24 port |
China
|
24,422,000 |
|
104 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
10 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
105 |
Patch panel 16 port |
760237040/9 -1375055-2
|
6 |
Chiếc |
Patch panel 16 port |
China
|
2,675,000 |
|
106 |
Ghế nhân viên + khách |
GL126
|
13 |
Chiếc |
Ghế nhân viên + khách |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
107 |
Patch panel 24 port |
760237040/9 -1375055-2
|
10 |
Chiếc |
Patch panel 24 port |
China
|
3,523,000 |
|
108 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
8 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
109 |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
AKT-QLCN
|
15 |
Chiếc |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
Việt Nam
|
324,000 |
|
110 |
Quầy tiếp nhận khoa Gây mê |
QGM
|
3.6 |
m |
Quầy tiếp nhận khoa Gây mê |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
111 |
Modul quang 1G |
SFP-LX
|
32 |
Chiếc |
Modul quang 1G |
China
|
797,000 |
|
112 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
GL126
|
2 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
113 |
Modul quang 10G |
SFP-10G-LR
|
2 |
Chiếc |
Modul quang 10G |
China
|
9,285,000 |
|
114 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
15 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
115 |
Dây nhảy quang |
SC/LC
|
32 |
sợi |
Dây nhảy quang |
Việt Nam
|
162,000 |
|
116 |
Bàn phòng hội chẩn (KT:4000x2000) |
BHC
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng hội chẩn (KT:4000x2000) |
Việt Nam
|
15,469,000 |
|
117 |
Dây nhảy cat6 3m |
NPC06UVDB-BL010F
|
244 |
sợi |
Dây nhảy cat6 3m |
China
|
135,000 |
|
118 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
119 |
Rack tầng 15U D600 |
AKT.RACK.15UD600
|
5 |
Chiếc |
Rack tầng 15U D600 |
Việt Nam
|
4,148,000 |
|
120 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
20 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
121 |
Rack tầng 10U D600 |
AKT.RACK.10UD600
|
2 |
Chiếc |
Rack tầng 10U D600 |
Việt Nam
|
3,625,000 |
|
122 |
Bàn phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
BLD02
|
2 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
123 |
Wiffi gắn trần |
GWN7630
|
22 |
Chiếc |
Wiffi gắn trần |
Asia
|
6,402,000 |
|
124 |
Ghế phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
SG905
|
2 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
125 |
Bộ Điều Khiển Trung Tâm IP |
VEB 12-IPC
|
1 |
Bộ |
Bộ Điều Khiển Trung Tâm IP |
Malaysia
|
203,862,000 |
|
126 |
Tủ TL phòng trưởng khoa-ĐD trưởng (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
2 |
Chiếc |
Tủ TL phòng trưởng khoa-ĐD trưởng (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
127 |
Màn hình 19.5'' |
E2020H
|
1 |
Chiếc |
Màn hình 19.5'' |
China
|
2,381,000 |
|
128 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
16 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
129 |
Bàn gọi IP kèm bàn phím mở rộng |
VEB 44, VEB 44-EM
|
1 |
Bộ |
Bàn gọi IP kèm bàn phím mở rộng |
Malaysia
|
36,683,000 |
|
130 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
16 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
131 |
Bộ Điều Khiển Giao Tiếp Ngõ Vào ( giao tiếp với hệ thống báo cháy) |
VEB 31
|
1 |
Bộ |
Bộ Điều Khiển Giao Tiếp Ngõ Vào ( giao tiếp với hệ thống báo cháy) |
Malaysia
|
31,242,000 |
|
132 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
16 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
133 |
Bảng thông báo khẩn |
VEB 42
|
1 |
Bộ |
Bảng thông báo khẩn |
Malaysia
|
53,042,000 |
|
134 |
Quầy tiếp nhận |
QPS
|
3.6 |
m |
Quầy tiếp nhận |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
135 |
Bộ Trích Xuất Âm Thanh 1 Kênh |
VEB 601-S
|
1 |
Bộ |
Bộ Trích Xuất Âm Thanh 1 Kênh |
Malaysia
|
31,242,000 |
|
136 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
GL126
|
2 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
137 |
Bộ chia vùng loa IP |
VLS 12
|
1 |
Bộ |
Bộ chia vùng loa IP |
Malaysia
|
34,705,000 |
|
138 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
27 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
139 |
Bộ cấp nguồn 6ATai rack |
PS 06 PS
|
1 |
Bộ |
Bộ cấp nguồn 6ATai rack |
Malaysia
|
13,298,000 |
|
140 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
141 |
Âm ly công suất 1200W |
PD 1120
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất 1200W |
Malaysia
|
44,541,000 |
|
142 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
143 |
Loa âm trần 6W |
CE 565
|
105 |
Chiếc |
Loa âm trần 6W |
Malaysia
|
399,000 |
|
144 |
Bàn phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
BLD02
|
2 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
145 |
Loa hộp lắp tường 6W |
WM 563
|
20 |
Chiếc |
Loa hộp lắp tường 6W |
Malaysia
|
844,000 |
|
146 |
Ghế phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
SG905
|
2 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
147 |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy chủ Quản lý 40 Giường |
NIM-40B
|
2 |
Bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy chủ Quản lý 40 Giường |
Nhật Bản
|
149,719,000 |
|
148 |
Tủ TL phòng trưởng khoa-ĐD trưởng (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
2 |
Chiếc |
Tủ TL phòng trưởng khoa-ĐD trưởng (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
149 |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy conNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
NI-BA
|
55 |
Chiếc |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy conNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
Nhật Bản
|
4,245,000 |
|
150 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
9 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
151 |
Đèn báo tín hiệu dạng LedNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
NIR-4S
|
15 |
Chiếc |
Đèn báo tín hiệu dạng LedNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
Nhật Bản
|
1,836,000 |
|
152 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
9 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
153 |
Nút reset cuộc gọiNhiệt độ hoạt động: Từ 0 đến 40 độ C |
NIR-2
|
15 |
Chiếc |
Nút reset cuộc gọiNhiệt độ hoạt động: Từ 0 đến 40 độ C |
Nhật Bản
|
902,000 |
|
154 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
9 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
155 |
Chốt giật khẩn cấp lắp nhà vệ sinhNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
NIR-7HW
|
15 |
Chiếc |
Chốt giật khẩn cấp lắp nhà vệ sinhNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
Nhật Bản
|
4,087,000 |
|
156 |
Quầy tiếp nhận |
QPS
|
3.6 |
m |
Quầy tiếp nhận |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
157 |
Bộ cấp nguồn |
NDR-240-48
|
2 |
Bộ |
Bộ cấp nguồn |
Đài Loan
|
2,820,000 |
|
158 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
GL126
|
2 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy |
Việt Nam
|
1,626,000 |
|
159 |
Đĩa CD lưu phần mềm |
NI-SOFT
|
2 |
Chiếc |
Đĩa CD lưu phần mềm |
Nhật Bản
|
4,010,000 |
|
160 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
27 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
161 |
Phần mềm điều khiển hệ thống |
XPSUITE - A
|
1 |
Bộ |
Phần mềm điều khiển hệ thống |
Việt Nam
|
354,938,000 |
|
162 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
163 |
Máy phát số cảm ứng |
STD-TA317
|
2 |
Bộ |
Máy phát số cảm ứng |
Việt Nam
|
69,896,000 |
|
164 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
165 |
Bảng hiển thị trung tâm LCD |
LCD-55
|
1 |
Bộ |
Bảng hiển thị trung tâm LCD |
Việt Nam
|
30,008,000 |
|
166 |
Bàn phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
BLD02
|
2 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
167 |
Bảng LCD hiển thị cửa phòng khám |
LCD-32
|
6 |
Bộ |
Bảng LCD hiển thị cửa phòng khám |
Việt Nam
|
12,023,000 |
|
168 |
Ghế phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
SG905
|
2 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa-ĐD trưởng |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
169 |
Mixer Amplifier 60W |
MA 2006
|
2 |
Chiếc |
Mixer Amplifier 60W |
Malaysia
|
15,992,000 |
|
170 |
Tủ TL phòng trưởng khoa-ĐD trưởng (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
2 |
Chiếc |
Tủ TL phòng trưởng khoa-ĐD trưởng (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
171 |
Micro để bàn |
MP 2
|
2 |
Chiếc |
Micro để bàn |
Malaysia
|
4,244,000 |
|
172 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
14 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
173 |
Loa hộp gắn tường 12W |
WM 512
|
4 |
Chiếc |
Loa hộp gắn tường 12W |
Malaysia
|
1,315,000 |
|
174 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
14 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
175 |
Switch 16 port |
SFC516HP-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch 16 port |
China
|
17,780,000 |
|
176 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
14 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
177 |
Switch 24 port |
SFC4000T-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch 24 port |
China
|
24,422,000 |
|
178 |
Quầy đăng ký - phát số |
QPS
|
2.4 |
m |
Quầy đăng ký - phát số |
Việt Nam
|
5,085,000 |
|
179 |
Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
QNO-6012R
|
31 |
Chiếc |
Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
Việt Nam
|
6,090,000 |
|
180 |
Vách gỗ sau quầy |
VGQ
|
9 |
m2 |
Vách gỗ sau quầy |
Việt Nam
|
3,661,000 |
|
181 |
Camera IP hình trụ hồng ngoại |
XRN-3210B2
|
7 |
Chiếc |
Camera IP hình trụ hồng ngoại |
Việt Nam
|
6,168,000 |
|
182 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy+khách |
GL126
|
1 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy+khách |
Việt Nam
|
1,626,000 |
|
183 |
ODF 8FO |
ODF 8FO
|
9 |
Bộ |
ODF 8FO |
Việt Nam
|
583,000 |
|
184 |
Tủ cá nhân cho nhân viên khu vực quầy |
HRTP02
|
2 |
Chiếc |
Tủ cá nhân cho nhân viên khu vực quầy |
Việt Nam
|
2,582,000 |
|
185 |
Switch PoE 8 Port |
SFC400HP
|
3 |
Chiếc |
Switch PoE 8 Port |
Hàn Quốc
|
13,885,000 |
|
186 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
2 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
187 |
Switch PoE 16 Port |
SFC516HP-V3
|
5 |
Chiếc |
Switch PoE 16 Port |
China
|
14,225,000 |
|
188 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
189 |
Switch PoE 24 Port |
SFC524HP-V4
|
2 |
Chiếc |
Switch PoE 24 Port |
China
|
17,611,000 |
|
190 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
191 |
Patch panel 8 port |
760237040/9 -1375055-2
|
3 |
Chiếc |
Patch panel 8 port |
China
|
1,830,000 |
|
192 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
193 |
Patch panel 16 port |
760237040/9 -1375055-2
|
6 |
Chiếc |
Patch panel 16 port |
China
|
2,675,000 |
|
194 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
195 |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
AKT-QLCN
|
8 |
Chiếc |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
Việt Nam
|
324,000 |
|
196 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
197 |
Patch panel 24 port |
760237040/9 -1375055-2
|
1 |
Chiếc |
Patch panel 24 port |
China
|
3,523,000 |
|
198 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
9 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
199 |
Modul quang 1G |
SFP-LX
|
22 |
Chiếc |
Modul quang 1G |
China
|
797,000 |
|
200 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
9 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
201 |
Dây nhảy quang |
SC/LC
|
22 |
sợi |
Dây nhảy quang |
Việt Nam
|
162,000 |
|
202 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
9 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
203 |
Dây nhảy cat6 3m |
NPC06UVDB-BL010F
|
43 |
sợi |
Dây nhảy cat6 3m |
China
|
135,000 |
|
204 |
Thiết bị xử lý không khí AHU/DCU |
DAC-0814-C2-H / DR-400WV / DAC-0811-C2-H / DR-280WV
|
4 |
Bộ |
Thiết bị xử lý không khí AHU/DCU |
Việt Nam
|
512,000,000 |
|
205 |
Rack trung tâm 42U D1000 |
AKT.RACK.42UD1000
|
1 |
Chiếc |
Rack trung tâm 42U D1000 |
Việt Nam
|
14,427,000 |
|
206 |
Hệ thống UPS 125KVA online, nối song song, điện áp vào danh định 400VAC, 3P, ắc quy cho phép lưu điện15 phút kèm card giám sát |
HD-160KH3
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 125KVA online, nối song song, điện áp vào danh định 400VAC, 3P, ắc quy cho phép lưu điện15 phút kèm card giám sát |
Korea
|
1,976,400,000 |
|
207 |
Điện thoại IP |
GRP2601P
|
20 |
Chiếc |
Điện thoại IP |
China
|
1,879,000 |
|
208 |
Tủ ATS chuyển mạch tự động 3 pha 250A |
BMA
|
1 |
Bộ |
Tủ ATS chuyển mạch tự động 3 pha 250A |
Việt Nam
|
140,400,000 |
|
209 |
ODF 8FO |
ODF 8FO
|
7 |
Bộ |
ODF 8FO |
Việt Nam
|
583,000 |
|
210 |
Bơm nhiệt giải nhiệt gió công suất nóng 35kW - Một vòng tuần hoàn lạnh độc lập - Hiệu suấtP tại A7/W35= 4.78 - Nhiệt độ tối đa70°C - Ga R290 thân thiện với môi trường - Máy nén: DC inverter - Công suất điện : 13.7KW - Tích hợp bơm tuần hoàn trong heatpump |
HS-7.9D/G
|
2 |
cái |
Bơm nhiệt giải nhiệt gió công suất nóng 35kW - Một vòng tuần hoàn lạnh độc lập - Hiệu suấtP tại A7/W35= 4.78 - Nhiệt độ tối đa70°C - Ga R290 thân thiện với môi trường - Máy nén: DC inverter - Công suất điện : 13.7KW - Tích hợp bơm tuần hoàn trong heatpump |
China
|
613,907,640 |
|
211 |
Switch PoE 16 Port |
SFC516HP-V3
|
2 |
Chiếc |
Switch PoE 16 Port |
China
|
14,225,000 |
|
212 |
Bồn bảo ôn nước nóng loại trụ đứng 3095L VL: AISI316L/AISI316Ti 95°C Áp lực 10 (bar) Bảo ôn Neodul 100mm Vỏ bọc polystyrene cách nhiệt Cửa vệ sinh 400/480 (mm) Ống KN nước cấp, hồi: DN50/50 Ống KN van an toàn, xả khí, đồng hồ đo áp: 1” Ống KN đồng hồ nhiệt độ, thermostat: 1/2” |
BO.3000l
|
1 |
cái |
Bồn bảo ôn nước nóng loại trụ đứng 3095L VL: AISI316L/AISI316Ti 95°C Áp lực 10 (bar) Bảo ôn Neodul 100mm Vỏ bọc polystyrene cách nhiệt Cửa vệ sinh 400/480 (mm) Ống KN nước cấp, hồi: DN50/50 Ống KN van an toàn, xả khí, đồng hồ đo áp: 1” Ống KN đồng hồ nhiệt độ, thermostat: 1/2” |
Việt Nam
|
889,691,040 |
|
213 |
Switch PoE 24 Port |
SFC524HP-V4
|
5 |
Chiếc |
Switch PoE 24 Port |
China
|
17,611,000 |
|
214 |
Bình tích áp 200L, PN10 AUT°CLAVE CE LT.200 |
S5200461CS
|
1 |
cái |
Bình tích áp 200L, PN10 AUT°CLAVE CE LT.200 |
Italy
|
21,378,832 |
|
215 |
Switch 24 port |
SFC4000T-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch 24 port |
China
|
22,713,000 |
|
216 |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 06 loop |
SEC3008
|
2 |
tủ |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 06 loop |
Trung Quốc
|
123,493,000 |
|
217 |
Patch panel 16 port |
760237040/9 -1375055-2
|
2 |
Chiếc |
Patch panel 16 port |
China
|
2,675,000 |
|
218 |
Tủ nguồn phụ |
SJ-100-24
|
1 |
tủ |
Tủ nguồn phụ |
Trung Quốc
|
9,169,000 |
|
219 |
Patch panel 24 port |
760237040/9 -1375055-2
|
5 |
Chiếc |
Patch panel 24 port |
China
|
3,523,000 |
|
220 |
Bơm chữa cháy động cơ điện, trục ngang Q = 40l/s; H = 80mcn. |
KP(R)80-250/55
|
2 |
máy |
Bơm chữa cháy động cơ điện, trục ngang Q = 40l/s; H = 80mcn. |
Việt Nam
|
151,279,000 |
|
221 |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
AKT-QLCN
|
8 |
Chiếc |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
Việt Nam
|
324,000 |
|
222 |
Bơm bù chữa cháy động cơ điện, trục đứng Q = 1.0l/s; H = 90mcn. |
KPM4-10
|
1 |
máy |
Bơm bù chữa cháy động cơ điện, trục đứng Q = 1.0l/s; H = 90mcn. |
Trung Quốc
|
45,735,000 |
|
223 |
Modul quang 1G |
SFP-LX
|
14 |
Chiếc |
Modul quang 1G |
China
|
797,000 |
|
224 |
Tủ điều khiển 03 bơm chữa cháy |
TĐ.BƠM PCCC
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển 03 bơm chữa cháy |
Việt Nam
|
73,196,000 |
|
225 |
Dây nhảy quang |
SC/LC
|
16 |
sợi |
Dây nhảy quang |
Việt Nam
|
162,000 |
|
226 |
Quạt hút khói hành lang ly tâm truyền động trực tiếp, động cơ chịu nhiệt 300 độ trong 2h : - (Q.HKHL) Q = 30.000 m3/h, H = 800Pa |
VMC-FF-7
|
4 |
cái |
Quạt hút khói hành lang ly tâm truyền động trực tiếp, động cơ chịu nhiệt 300 độ trong 2h : - (Q.HKHL) Q = 30.000 m3/h, H = 800Pa |
Việt Nam
|
82,785,000 |
|
227 |
Dây nhảy cat6 3m |
NPC06UVDB-BL010F
|
171 |
sợi |
Dây nhảy cat6 3m |
China
|
135,000 |
|
228 |
Quạt bù khí hành lang ly tâm truyền động trực tiếp: - (Q.CBHL) Q = 25.500 m3/h, H = 700Pa |
VMC-FF-7
|
4 |
cái |
Quạt bù khí hành lang ly tâm truyền động trực tiếp: - (Q.CBHL) Q = 25.500 m3/h, H = 700Pa |
Việt Nam
|
75,401,000 |
|
229 |
Rack tầng 15U D600 |
AKT.RACK.15UD600
|
6 |
Chiếc |
Rack tầng 15U D600 |
Việt Nam
|
4,148,000 |
|
230 |
Tủ điện tự động điều khiển 04 quạt (Q = 30.000 m3/h, H = 800Pa), 04 quạt (Q = 25.500 m3/h, H = 700Pa) |
TDDKQ
|
1 |
tủ |
Tủ điện tự động điều khiển 04 quạt (Q = 30.000 m3/h, H = 800Pa), 04 quạt (Q = 25.500 m3/h, H = 700Pa) |
Việt Nam
|
78,795,000 |
|
231 |
Rack tầng 10U D600 |
AKT.RACK.10UD600
|
3 |
Chiếc |
Rack tầng 10U D600 |
Việt Nam
|
3,625,000 |
|
232 |
Tủ điện van (08 van MFD) |
TDDK-8V
|
5 |
tủ |
Tủ điện van (08 van MFD) |
Việt Nam
|
30,035,000 |
|
233 |
Wiffi gắn trần |
GWN7630
|
23 |
Chiếc |
Wiffi gắn trần |
Asia
|
6,402,000 |
|
234 |
Tủ diện nút ấn cưỡng bức: 08 quạt (hút khói - bù khí hành lang, tăng áp) |
TỦ NÚT ẤN ĐIỀU KHIỂN QUẠT
|
1 |
tủ |
Tủ diện nút ấn cưỡng bức: 08 quạt (hút khói - bù khí hành lang, tăng áp) |
Việt Nam
|
15,399,000 |
|
235 |
Bàn gọi IP kèm bàn phím mở rộng |
VEB 44, VEB 44-EM
|
1 |
Bộ |
Bàn gọi IP kèm bàn phím mở rộng |
Malaysia
|
36,683,000 |
|
236 |
Tủ nút ấn cưỡng bức: 42 van (MFD) |
TỦ NÚT ẤN ĐIỀU KHIỂN VAN GIÓ
|
1 |
tủ |
Tủ nút ấn cưỡng bức: 42 van (MFD) |
Việt Nam
|
44,035,000 |
|
237 |
Bộ Trích Xuất Âm Thanh 1 Kênh |
VEB 601-S
|
1 |
Bộ |
Bộ Trích Xuất Âm Thanh 1 Kênh |
Malaysia
|
31,242,000 |
|
238 |
Hộp điều khiển van (MFD) |
HỘP ĐIỀU KHIỂN VAN
|
42 |
cái |
Hộp điều khiển van (MFD) |
Việt Nam
|
6,707,000 |
|
239 |
Bộ chia vùng loa IP |
VLS 12
|
1 |
Bộ |
Bộ chia vùng loa IP |
Malaysia
|
34,705,000 |
|
240 |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 15 kg khí hfc-227ea |
SMS-227-15L-150
|
6 |
Bình |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 15 kg khí hfc-227ea |
Việt Nam
|
47,057,000 |
|
241 |
Bộ cấp nguồn 6ATai rack |
PS 06 PS
|
1 |
Bộ |
Bộ cấp nguồn 6ATai rack |
Malaysia
|
13,298,000 |
|
242 |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 12 kg khí hfc-227ea |
SMS-227-15L-120
|
3 |
Bình |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 12 kg khí hfc-227ea |
Việt Nam
|
48,775,000 |
|
243 |
Âm ly công suất 600W |
PD 1060
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất 600W |
Malaysia
|
36,091,000 |
|
244 |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 14 kg khí hfc-227ea |
SMS-227-15L-140
|
2 |
Bình |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 14 kg khí hfc-227ea |
Việt Nam
|
52,213,000 |
|
245 |
Loa âm trần 6W |
CE 565
|
53 |
Chiếc |
Loa âm trần 6W |
Malaysia
|
399,000 |
|
246 |
Tủ nguồn phụ |
SJ-100-24
|
1 |
tủ |
Tủ nguồn phụ |
Trung Quốc
|
9,169,000 |
|
247 |
Loa hộp lắp tường 6W |
WM 563
|
12 |
Chiếc |
Loa hộp lắp tường 6W |
Malaysia
|
844,000 |
|
248 |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 11 kg khí hfc-227ea |
SMS-227-15L-110
|
6 |
Bình |
Bình khí 15L, áp lực làm việc 25 bar bao gồm van đầu bình và đồng hồ hiển thị áp lực. nạp 11 kg khí hfc-227ea |
Việt Nam
|
53,858,000 |
|
249 |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy chủQuản lý 40 Giường |
NIM-40B
|
2 |
Bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy chủQuản lý 40 Giường |
Nhật Bản
|
149,719,000 |
|
250 |
Tủ nguồn phụ |
SJ-100-24
|
1 |
tủ |
Tủ nguồn phụ |
Trung Quốc
|
9,169,000 |
|
251 |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy conNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
NI-BA
|
55 |
Chiếc |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy conNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
Nhật Bản
|
4,245,000 |
|
252 |
Đèn báo tín hiệu dạng Led Nguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
NIR-4S
|
12 |
Chiếc |
Đèn báo tín hiệu dạng Led Nguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
Nhật Bản
|
1,836,000 |
|
253 |
Nút reset cuộc gọi Nhiệt độ hoạt động: Từ 0 đến 40 độ C |
NIR-2
|
12 |
Chiếc |
Nút reset cuộc gọi Nhiệt độ hoạt động: Từ 0 đến 40 độ C |
Nhật Bản
|
902,000 |
|
254 |
Chốt giật khẩn cấp lắp nhà vệ sinhNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
NIR-7HW
|
12 |
Chiếc |
Chốt giật khẩn cấp lắp nhà vệ sinhNguồn cấp: Cấp nguồn từ máy chủ |
Nhật Bản
|
4,087,000 |
|
255 |
Bộ cấp nguồn |
NDR-240-48
|
2 |
Bộ |
Bộ cấp nguồn |
Đài Loan
|
2,820,000 |
|
256 |
Đĩa CD lưu phần mềm |
NI-SOFT
|
2 |
Chiếc |
Đĩa CD lưu phần mềm |
Nhật Bản
|
4,010,000 |
|
257 |
Máy phát số cảm ứng |
STD-TA317
|
1 |
Bộ |
Máy phát số cảm ứng |
Việt Nam
|
69,896,000 |
|
258 |
Bảng LCD hiển thị cửa phòng khám |
LCD-32
|
3 |
Bộ |
Bảng LCD hiển thị cửa phòng khám |
Việt Nam
|
12,023,000 |
|
259 |
Mixer Amplifier 60W |
MA 2006
|
1 |
Chiếc |
Mixer Amplifier 60W |
Malaysia
|
15,992,000 |
|
260 |
Micro để bàn |
MP 2
|
1 |
Chiếc |
Micro để bàn |
Malaysia
|
4,244,000 |
|
261 |
Loa hộp gắn tường 12W |
WM 512
|
2 |
Chiếc |
Loa hộp gắn tường 12W |
Malaysia
|
1,315,000 |
|
262 |
Switch 16 port |
SFC516HP-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch 16 port |
China
|
14,225,000 |
|
263 |
Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
QNO-6012R
|
4 |
Chiếc |
Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
Việt Nam
|
6,090,000 |
|
264 |
Camera IP hình trụ hồng ngoại |
XRN-3210B2
|
1 |
Chiếc |
Camera IP hình trụ hồng ngoại |
Việt Nam
|
6,168,000 |
|
265 |
ODF 8FO |
ODF 8FO
|
1 |
Bộ |
ODF 8FO |
Việt Nam
|
583,000 |
|
266 |
Switch PoE 16 Port |
SFC516HP-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch PoE 16 Port |
China
|
14,225,000 |
|
267 |
ODF 8FO |
ODF 8FO
|
1 |
Bộ |
ODF 8FO |
Việt Nam
|
583,000 |
|
268 |
Switch PoE 16 Port |
SFC516HP-V3
|
1 |
Chiếc |
Switch PoE 16 Port |
China
|
14,225,000 |
|
269 |
Switch PoE 24 Port |
SFC524HP-V4
|
1 |
Chiếc |
Switch PoE 24 Port |
China
|
17,611,000 |
|
270 |
Rack tầng 15U D600 |
AKT.RACK.15UD600
|
1 |
Chiếc |
Rack tầng 15U D600 |
Việt Nam
|
4,148,000 |
|
271 |
Wiffi gắn trần |
GWN7630
|
2 |
Chiếc |
Wiffi gắn trần |
Asia
|
6,402,000 |
|
272 |
Bộ Trích Xuất Âm Thanh 1 Kênh |
VEB 601-S
|
1 |
Bộ |
Bộ Trích Xuất Âm Thanh 1 Kênh |
Malaysia
|
31,242,000 |
|
273 |
Bộ cấp nguồn 6ATai rack |
PS 06 PS
|
1 |
Bộ |
Bộ cấp nguồn 6ATai rack |
Malaysia
|
13,298,000 |
|
274 |
Âm ly công suất 150W |
BA 1015
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất 150W |
Malaysia
|
17,549,000 |
|
275 |
Loa hộp lắp tường 6W |
WM 563
|
7 |
Chiếc |
Loa hộp lắp tường 6W |
Malaysia
|
844,000 |
|
276 |
Máy biến áp 35-22/0,4-750kVA |
750 kVA - 35 (22) / 0.4 kV
|
1 |
máy |
Máy biến áp 35-22/0,4-750kVA |
Việt Nam
|
551,770,000 |
|
277 |
Cải tạo máy biến áp 400kVA 35/0,4kV từ đầu sứ thường thành đầu sứ Tplug |
36kV-630A
|
1 |
máy |
Cải tạo máy biến áp 400kVA 35/0,4kV từ đầu sứ thường thành đầu sứ Tplug |
Malaysia
|
26,460,000 |
|
278 |
Thang máy tải khách loại có phòng máy (Thang O1,O2) |
NEXIEZ series MR
|
2 |
cái |
Thang máy tải khách loại có phòng máy (Thang O1,O2) |
Thái Lan
|
1,600,000,000 |
|
279 |
Tủ RMU 40,5kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+2CC)-Không mở rộng được- 2 ngăn sang MBA dùng CC- Trong nhà |
CCFF
|
1 |
tủ |
Tủ RMU 40,5kV-630A-≥16kA/1s-(2CD+2CC)-Không mở rộng được- 2 ngăn sang MBA dùng CC- Trong nhà |
Trung quốc
|
788,243,000 |
|
280 |
Thang máy bệnh viện loại có phòng máy (Thang P1,P3) |
NEXIEZ series MR Hospital
|
2 |
cái |
Thang máy bệnh viện loại có phòng máy (Thang P1,P3) |
Thái Lan
|
1,800,000,000 |
|
281 |
Tủ điện hạ áp ATM tổng 1250A, |
MSB-1250A
|
1 |
tủ |
Tủ điện hạ áp ATM tổng 1250A, |
Việt Nam
|
131,374,000 |
|
282 |
Thang máy bệnh viện loại có phòng máy (Thang P2) |
NEXIEZ series MR Hospital
|
1 |
cái |
Thang máy bệnh viện loại có phòng máy (Thang P2) |
Thái Lan
|
1,680,000,000 |
|
283 |
Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, |
MSB-1250A
|
1 |
tủ |
Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, |
Việt Nam
|
99,844,000 |
|
284 |
- Điều hoà cục bộ treo tường 1 chiều 3,6 kW |
IEC12M1
|
4 |
Bộ |
- Điều hoà cục bộ treo tường 1 chiều 3,6 kW |
Thái Lan
|
15,962,000 |
|
285 |
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-240kVAr |
TB-240KVAR
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-240kVAr |
Việt Nam
|
99,543,000 |
|
286 |
- Điều hoà cục bộ treo tường 1 chiều 5,3 kW |
IEC18M1
|
30 |
Bộ |
- Điều hoà cục bộ treo tường 1 chiều 5,3 kW |
Thái Lan
|
22,289,000 |
|
287 |
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-80kVAr-Ngoài trời |
TB-240KVAR
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-80kVAr-Ngoài trời |
Việt Nam
|
47,152,000 |
|
288 |
- Điều hoà cục bộ Cassette 1 chiều 5,3 kW |
ZUAB1 & ZTNQ18GPLA0
|
25 |
Bộ |
- Điều hoà cục bộ Cassette 1 chiều 5,3 kW |
Thái Lan
|
37,715,000 |
|
289 |
Bộ báo sự cố đầu cáp |
EKL4
|
2 |
bộ |
Bộ báo sự cố đầu cáp |
Trung quốc
|
24,100,000 |
|
290 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
ARNU18GTQB4
|
6 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
Hàn Quốc
|
18,686,000 |
|
291 |
Thiết bị thu thập dự liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) |
BTB-033G
|
2 |
bộ |
Thiết bị thu thập dự liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) |
Việt Nam
|
3,556,000 |
|
292 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 7,1kw |
ARNU24GTPA4
|
2 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 7,1kw |
Hàn Quốc
|
24,436,000 |
|
293 |
Vỏ trạm kios, sơn tĩnh điện |
KIOS
|
1 |
cái |
Vỏ trạm kios, sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
251,984,000 |
|
294 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 10,6kw |
ARNU36GTNA4
|
1 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 10,6kw |
Hàn Quốc
|
27,440,000 |
|
295 |
Hộp đầu cáp Tplug-35kV-3x50mm2 |
RSTI- 6851
|
4 |
bộ |
Hộp đầu cáp Tplug-35kV-3x50mm2 |
Trung quốc
|
26,195,000 |
|
296 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 14,1kw |
ARNU48GTMA4
|
3 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette VRV/VRF, công suất lạnh 14,1kw |
Hàn Quốc
|
26,102,000 |
|
297 |
Hộp đầu cáp Tplug-35kV-200A-3x95mm2 |
RSTI-6851
|
1 |
bộ |
Hộp đầu cáp Tplug-35kV-200A-3x95mm2 |
Trung quốc
|
26,195,000 |
|
298 |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 36HP |
ARUN360LLS5 (ARUN120LLS5+ARUN240LLS5)
|
1 |
chiếc |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 36HP |
Hàn Quốc
|
395,510,000 |
|
299 |
LBS-kiểu kín SF6/Chân không-35kV-630A-16kA/s- sứ gốm đóng cắt bằng tay |
IJ-W3S
|
1 |
bộ |
LBS-kiểu kín SF6/Chân không-35kV-630A-16kA/s- sứ gốm đóng cắt bằng tay |
Hàn Quốc
|
162,411,000 |
|
300 |
- Bộ chia ga dàn nóng loại 2 module + Chất liệu bằng đồng |
ARCNN21
|
1 |
bộ |
- Bộ chia ga dàn nóng loại 2 module + Chất liệu bằng đồng |
Hàn Quốc
|
3,305,000 |
|
301 |
CSV đường dây 42kV/34kV-Class 1-10kA-kèm hạt nổ |
SA48
|
3 |
quả |
CSV đường dây 42kV/34kV-Class 1-10kA-kèm hạt nổ |
Việt Nam
|
5,292,000 |
|
302 |
- Bộ chia ga dàn lạnh + Chất liệu bằng đồng |
ARBLN….
|
11 |
bộ |
- Bộ chia ga dàn lạnh + Chất liệu bằng đồng |
Hàn Quốc
|
2,381,000 |
|
303 |
Máy phát điện dự phòng 0,4kV-400kVA |
V440V5
|
1 |
máy |
Máy phát điện dự phòng 0,4kV-400kVA |
Việt Nam
|
1,008,920,000 |
|
304 |
- Điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh |
PREMTB001
|
12 |
cái |
- Điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh |
Hàn Quốc
|
2,046,000 |
|
305 |
Tủ ATS 630A |
ATS-630A
|
1 |
tủ |
Tủ ATS 630A |
Việt Nam
|
76,205,000 |
|
306 |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 600m3/h + Lưu lượng 600m3/h + Cột áp 150Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
DPT-200P
|
9 |
cái |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 600m3/h + Lưu lượng 600m3/h + Cột áp 150Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Trung Quốc
|
2,407,000 |
|
307 |
Tủ bộ nguồn cách ly cho phòng mổ IPS 10kVA (Tủ máy biến áp cách ly chuyên dụng y tế IPS-ICU-10KVA) |
IPS-ICU-10KVA
|
3 |
Bộ |
Tủ bộ nguồn cách ly cho phòng mổ IPS 10kVA (Tủ máy biến áp cách ly chuyên dụng y tế IPS-ICU-10KVA) |
Việt Nam
|
232,615,000 |
|
308 |
- Quạt hút mùi WC loại gắn trần lưu lượng 120m3/h + Lưu lượng 120m3/h + Cột áp 50Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
TC15AV4
|
24 |
cái |
- Quạt hút mùi WC loại gắn trần lưu lượng 120m3/h + Lưu lượng 120m3/h + Cột áp 50Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Việt Nam
|
444,000 |
|
309 |
Tủ dụng cụ y tế KT 1800x900x400 |
TDC-01
|
6 |
Cái |
Tủ dụng cụ y tế KT 1800x900x400 |
Việt Nam
|
20,009,000 |
|
310 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 2,8kw |
ARNU09GTRB4
|
32 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 2,8kw |
Hàn Quốc
|
14,921,000 |
|
311 |
Đèn chiếu sáng |
ZE-50A-E02
|
30 |
Cái |
Đèn chiếu sáng |
Hàn Quốc
|
1,056,000 |
|
312 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 3,6 kw |
ARNU12GTRB4
|
4 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 3,6 kw |
Hàn Quốc
|
17,787,000 |
|
313 |
Panel ổ cắm y tế |
ODPM
|
12 |
Bộ |
Panel ổ cắm y tế |
Việt Nam
|
8,450,000 |
|
314 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 4,5kw |
ARNU15GTQB4
|
1 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 4,5kw |
Hàn Quốc
|
16,116,000 |
|
315 |
Tủ làm nóng |
MMA-WHWC
|
3 |
Bộ |
Tủ làm nóng |
Hàn Quốc
|
89,604,000 |
|
316 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
ARNU18GTQB4
|
4 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
Hàn Quốc
|
18,686,000 |
|
317 |
Tủ làm mát |
MMA-WMRC
|
3 |
Bộ |
Tủ làm mát |
Hàn Quốc
|
89,874,000 |
|
318 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 1 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
ARNU18GTTB4
|
6 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 1 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
Hàn Quốc
|
18,932,000 |
|
319 |
Đèn UV |
TUV 75W HO 1SL/6
|
3 |
Bộ |
Đèn UV |
Ba Lan
|
3,016,000 |
|
320 |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 10,6kw |
ARNU36GTNA4
|
9 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa âm trần Cassette 4 hướng thổi VRV/VRF, công suất lạnh 10,6kw |
Hàn Quốc
|
27,440,000 |
|
321 |
Trụ khí y tế |
TEC21.03
|
3 |
Bộ |
Trụ khí y tế |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
211,468,000 |
|
322 |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
ARNU18GM1A4
|
41 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 5,6kw |
Hàn Quốc
|
16,659,000 |
|
323 |
Bộ hút khí mê |
AGSS
|
3 |
Bộ |
Bộ hút khí mê |
Nhật
|
26,434,000 |
|
324 |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 7,1kw |
ARNU24GM1A4
|
1 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 7,1kw |
Hàn Quốc
|
17,595,000 |
|
325 |
Bồn rửa tay 2 vòi kháng khuẩn, chất liệu composite |
BR-02
|
3 |
Bộ |
Bồn rửa tay 2 vòi kháng khuẩn, chất liệu composite |
Việt Nam
|
41,489,000 |
|
326 |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 8,2kw |
ARNU28GM2A4
|
5 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 8,2kw |
Hàn Quốc
|
20,193,000 |
|
327 |
Đèn báo mổ |
DBM-01
|
3 |
Cái |
Đèn báo mổ |
Việt Nam
|
3,169,000 |
|
328 |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 10,6kw |
ARNU36GM2A4
|
6 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 10,6kw |
Hàn Quốc
|
19,865,000 |
|
329 |
Đồng hồ mổ |
DHPT-MP
|
3 |
Cái |
Đồng hồ mổ |
Việt Nam
|
29,576,000 |
|
330 |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 12,3kw |
ARNU42GM2A4
|
1 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 12,3kw |
Hàn Quốc
|
21,019,000 |
|
331 |
Đèn đọc phim |
DILOS-300
|
3 |
Cái |
Đèn đọc phim |
Hàn Quốc
|
31,688,000 |
|
332 |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 14,1kw |
ARNU48GM3A4
|
1 |
chiếc |
- Dàn lạnh điều hòa giấu trần nối ống gió VRV/VRF, công suất lạnh 14,1kw |
Hàn Quốc
|
22,322,000 |
|
333 |
Bảng điều khiển trung tâm |
HPC-215HC
|
3 |
Bộ |
Bảng điều khiển trung tâm |
Hàn Quốc
|
90,599,000 |
|
334 |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 36HP |
ARUN360LLS5 (ARUN120LLS5+ARUN240LLS5)
|
1 |
chiếc |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 36HP |
Hàn Quốc
|
395,510,000 |
|
335 |
Màn hình TV (Kích cỡ màn hình 43 inch. Độ phân giải Ultra HD 4K) |
UA43DU7000
|
3 |
cái |
Màn hình TV (Kích cỡ màn hình 43 inch. Độ phân giải Ultra HD 4K) |
Việt Nam
|
10,542,000 |
|
336 |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 38HP |
ARUN380LLS5 (ARUN120LLS5+ARUN260LLS5)
|
1 |
chiếc |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 38HP |
Hàn Quốc
|
421,764,000 |
|
337 |
Bộ điều khiển "Điều khiển không khí" (PC-Windows 11, Intel Core i5; Bản tiếng anh tiêu chuẩn; bao gồm bàn phím chuột, Phần mềm điều khiển không khí Air-Control Phiên bản 1.0, gói giấy phép 10 chiếc, dongle màu xanh, 2 cổng ethernet.) |
002755
|
1 |
bộ |
Bộ điều khiển "Điều khiển không khí" (PC-Windows 11, Intel Core i5; Bản tiếng anh tiêu chuẩn; bao gồm bàn phím chuột, Phần mềm điều khiển không khí Air-Control Phiên bản 1.0, gói giấy phép 10 chiếc, dongle màu xanh, 2 cổng ethernet.) |
Đức
|
174,249,000 |
|
338 |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 50HP |
ARUN500LLS5 (ARUN240LLS5+ARUN260LLS5)
|
1 |
chiếc |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 50HP |
Hàn Quốc
|
537,424,000 |
|
339 |
Màn hình 24" |
003027
|
1 |
bộ |
Màn hình 24" |
Đức
|
14,216,000 |
|
340 |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 52HP |
ARUN520LLS5 (ARUN260LLS5+ARUN260LLS5)
|
1 |
chiếc |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 52HP |
Hàn Quốc
|
571,433,000 |
|
341 |
Cài đặt trước phần mềm / Cấu hình |
003008
|
1 |
gói |
Cài đặt trước phần mềm / Cấu hình |
Đức
|
22,004,000 |
|
342 |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 54HP |
ARUN540LLS5 (ARUN120LLS5+ARUN160LLS5+ARUN260LLS5)
|
1 |
chiếc |
- Dàn nóng VRV inverter hai chiều lạnh sưởi công suất lạnh 54HP |
Hàn Quốc
|
603,184,000 |
|
343 |
Hộp chuyển BUS bao gồm cáp kết nối |
003009
|
1 |
bộ |
Hộp chuyển BUS bao gồm cáp kết nối |
Đức
|
53,831,000 |
|
344 |
- Bộ chia ga dàn nóng loại 2 module + Chất liệu bằng đồng |
ARCNN21
|
5 |
bộ |
- Bộ chia ga dàn nóng loại 2 module + Chất liệu bằng đồng |
Hàn Quốc
|
3,305,000 |
|
345 |
Bộ nguồn 230V-36VDC |
003010
|
1 |
bộ |
Bộ nguồn 230V-36VDC |
Đức
|
25,700,000 |
|
346 |
- Bộ chia ga dàn nóng loại 3 module + Chất liệu bằng đồng |
ARCNN31
|
1 |
bộ |
- Bộ chia ga dàn nóng loại 3 module + Chất liệu bằng đồng |
Hàn Quốc
|
3,534,000 |
|
347 |
UPS cung cấp điện liên tục |
003030
|
1 |
bộ |
UPS cung cấp điện liên tục |
Đức
|
28,636,000 |
|
348 |
- Bộ chia ga dàn lạnh + Chất liệu bằng đồng |
ARBLN….
|
106 |
bộ |
- Bộ chia ga dàn lạnh + Chất liệu bằng đồng |
Hàn Quốc
|
2,381,000 |
|
349 |
Trạm điều khiển không khí nhỏ gọn NW 110 (bao gồm màn hình 3", bàn phím màng, PCB, trạm cuối) |
003011
|
5 |
bộ |
Trạm điều khiển không khí nhỏ gọn NW 110 (bao gồm màn hình 3", bàn phím màng, PCB, trạm cuối) |
Đức
|
96,674,000 |
|
350 |
- Điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh |
PREMTB001
|
111 |
cái |
- Điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh |
Hàn Quốc
|
2,046,000 |
|
351 |
Trạm Điều Khiển Không Khí Đầu Vào NW 110 (bao gồm màn hình 3", bàn phím màng, PCB, trạm cuối) |
003121
|
2 |
bộ |
Trạm Điều Khiển Không Khí Đầu Vào NW 110 (bao gồm màn hình 3", bàn phím màng, PCB, trạm cuối) |
Đức
|
124,442,000 |
|
352 |
- Bộ điều khiển trung tâm |
PACS5A000
|
1 |
bộ |
- Bộ điều khiển trung tâm |
Hàn Quốc
|
56,885,000 |
|
353 |
Mảnh chữ V có van màu xám nhạt 110 x 2,3 |
002561
|
7 |
bộ |
Mảnh chữ V có van màu xám nhạt 110 x 2,3 |
Đức
|
3,915,000 |
|
354 |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 1,500m3/h + Lưu lượng 1500m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
DPT31-66B
|
1 |
cái |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 1,500m3/h + Lưu lượng 1500m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Trung Quốc
|
3,629,000 |
|
355 |
Điều khiển không khí trạm đầu vào đáy NW 110 (bao gồm màn hình 3", bàn phím màng, PCB) |
003015
|
2 |
bộ |
Điều khiển không khí trạm đầu vào đáy NW 110 (bao gồm màn hình 3", bàn phím màng, PCB) |
Đức
|
122,158,000 |
|
356 |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 2,500m3/h + Lưu lượng 2500m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
AFA.GTA.400
|
2 |
cái |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 2,500m3/h + Lưu lượng 2500m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Việt Nam
|
5,924,000 |
|
357 |
Thiết bị đọc cho bộ phát đáp chỉ gửi |
003050
|
1 |
bộ |
Thiết bị đọc cho bộ phát đáp chỉ gửi |
Đức
|
37,655,000 |
|
358 |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 3,000m3/h + Lưu lượng 3,000m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
AFA.GTA.400
|
3 |
cái |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 3,000m3/h + Lưu lượng 3,000m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Việt Nam
|
5,924,000 |
|
359 |
Ăng-ten cho cổng tải (NW 110 cho tất cả các trạm (trừ Multisend)) |
002244
|
1 |
bộ |
Ăng-ten cho cổng tải (NW 110 cho tất cả các trạm (trừ Multisend)) |
Đức
|
3,796,000 |
|
360 |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 3,000m3/h + Lưu lượng 3,500m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
AFA.GTA.500
|
4 |
cái |
- Quạt cấp gió tươi loại hướng trục treo trần lưu lượng 3,000m3/h + Lưu lượng 3,500m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Việt Nam
|
6,665,000 |
|
361 |
Rổ nhận NW 110/160 màu xám nhạt |
002088
|
9 |
bộ |
Rổ nhận NW 110/160 màu xám nhạt |
Đức
|
4,125,000 |
|
362 |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 1,800m3/h + Lưu lượng 1800m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
AFA.GTA.400
|
2 |
cái |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 1,800m3/h + Lưu lượng 1800m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Việt Nam
|
5,924,000 |
|
363 |
Bọc cho NW 110/160 để nhận giỏ |
002091
|
9 |
bộ |
Bọc cho NW 110/160 để nhận giỏ |
Đức
|
2,195,000 |
|
364 |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 1,000m3/h + Lưu lượng 1000m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
DPT20-66B
|
1 |
cái |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 1,000m3/h + Lưu lượng 1000m3/h + Cột áp 250Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Trung Quốc
|
4,267,000 |
|
365 |
Giá đỡ hộp chuyển NW 110 cho 5 hộp chuyển, màu xám nhạt |
002094
|
9 |
bộ |
Giá đỡ hộp chuyển NW 110 cho 5 hộp chuyển, màu xám nhạt |
Đức
|
2,328,000 |
|
366 |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 600m3/h + Lưu lượng 600m3/h + Cột áp 150Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
DPT-200P
|
7 |
cái |
- Quạt hút mùi WC loại hướng trục treo trần lưu lượng 600m3/h + Lưu lượng 600m3/h + Cột áp 150Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Trung Quốc
|
2,407,000 |
|
367 |
Tín hiệu đến (Quang học/âm thanh) |
002254
|
9 |
bộ |
Tín hiệu đến (Quang học/âm thanh) |
Đức
|
5,168,000 |
|
368 |
- Quạt hút mùi WC loại gắn trần lưu lượng 120m3/h + Lưu lượng 120m3/h + Cột áp 50Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
TC15AV4
|
18 |
cái |
- Quạt hút mùi WC loại gắn trần lưu lượng 120m3/h + Lưu lượng 120m3/h + Cột áp 50Pa + Điện áp: 1P/230V/50Hz |
Việt Nam
|
444,000 |
|
369 |
Điều khiển không khí chuyển hướng 3 chiều NW 110 (với công tắc ống quang, PCB) |
003164
|
3 |
bộ |
Điều khiển không khí chuyển hướng 3 chiều NW 110 (với công tắc ống quang, PCB) |
Đức
|
80,865,000 |
|
370 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU |
IEC12M1
|
8 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU |
Thái Lan
|
13,010,000 |
|
371 |
Máy thổi ba pha SD 6 Elektor FU 50Hz (2,10kW, 300mbar, 4,6m³/phút, Đầu nối-Ø65mm) |
002169
|
1 |
bộ |
Máy thổi ba pha SD 6 Elektor FU 50Hz (2,10kW, 300mbar, 4,6m³/phút, Đầu nối-Ø65mm) |
Đức
|
142,920,000 |
|
372 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 18000 BTU |
IEC18M1
|
3 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 18000 BTU |
Thái Lan
|
14,975,000 |
|
373 |
Biến tần SD 510 / SD 6, Omron 2,2 kW, 400V + Bộ lọc EMV + Giao diện IP 66, được tham số hóa và cấu hình trước, không có vỏ thép tấm |
002317
|
1 |
bộ |
Biến tần SD 510 / SD 6, Omron 2,2 kW, 400V + Bộ lọc EMV + Giao diện IP 66, được tham số hóa và cấu hình trước, không có vỏ thép tấm |
Đức
|
73,986,000 |
|
374 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU; 10A-250V |
IEC12M1
|
3 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
13,010,000 |
|
375 |
Bộ kết nối máy thổi |
002326
|
1 |
bộ |
Bộ kết nối máy thổi |
Đức
|
14,436,000 |
|
376 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 18000 BTU; 10A-250V |
IEC18M1
|
2 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 18000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
14,975,000 |
|
377 |
Giảm thanh NW 63 |
002173
|
1 |
bộ |
Giảm thanh NW 63 |
Đức
|
3,542,000 |
|
378 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 18000 BTU; 10A-250V |
IEC18M1
|
1 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 18000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
14,975,000 |
|
379 |
Điều khiển chuyển hướng NW 110 |
003028
|
1 |
bộ |
Điều khiển chuyển hướng NW 110 |
Đức
|
82,417,000 |
|
380 |
Điều hòa tủ đứng 2 cục 1 chiều 45000 BTU; 10A-250V |
ZPNQ48GT3A0 &ZUAD1
|
4 |
bộ |
Điều hòa tủ đứng 2 cục 1 chiều 45000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
41,874,000 |
|
381 |
Bộ giảm chấn hộp chuyển cho máy thổi NW 110 |
002331
|
1 |
bộ |
Bộ giảm chấn hộp chuyển cho máy thổi NW 110 |
Đức
|
15,211,000 |
|
382 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU; 10A-250V |
IEC12M1
|
4 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
13,010,000 |
|
383 |
Hộp chuyển đầu swing NW 110 velcro 220 x 86mm |
002010
|
27 |
bộ |
Hộp chuyển đầu swing NW 110 velcro 220 x 86mm |
Đức
|
3,106,000 |
|
384 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 24000 BTU; 10A-250V |
IEC24M1
|
4 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 24000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
20,543,000 |
|
385 |
Bộ phát đáp RFID. Bộ = 2 cái/bao gồm. gắn |
002033
|
27 |
bộ |
Bộ phát đáp RFID. Bộ = 2 cái/bao gồm. gắn |
Đức
|
3,196,000 |
|
386 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 9000 BTU; 10A-250V |
IEC09M1
|
1 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 9000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
10,191,000 |
|
387 |
Lập trình và ghi nhãn bộ tiếp sóng |
002162
|
27 |
bộ |
Lập trình và ghi nhãn bộ tiếp sóng |
Đức
|
163,000 |
|
388 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU; 10A-250V |
IEC12M1
|
1 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 12000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
13,010,000 |
|
389 |
Hệ thống lọc nước tinh khiết RO công nghiệp 2000 l/h |
Ro 2000L/h
|
2 |
Hệ thống |
Hệ thống lọc nước tinh khiết RO công nghiệp 2000 l/h |
China, Ấn Độ, Việt Nam
|
263,520,000 |
|
390 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 9000 BTU; 10A-250V |
IEC09M1
|
2 |
bộ |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lắp tường 9000 BTU; 10A-250V |
Thái Lan
|
10,191,000 |
|
391 |
Thiết bị hệ thống trạm xử lý nước thải 150m3/ngày |
XLNT 150m3/ngày,đêm
|
1 |
Hệ thống |
Thiết bị hệ thống trạm xử lý nước thải 150m3/ngày |
Đài Loan, Italy, Romani, Đức, Malaysia, China, Việt Nam
|
1,713,636,000 |
|
392 |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 4 loại khí(O,A4,A7, V) |
TEC31.02
|
1 |
Bộ |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 4 loại khí(O,A4,A7, V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
46,398,000 |
|
393 |
Quầy đăng ký - phát số |
QTT
|
10.89 |
m |
Quầy đăng ký - phát số |
Việt Nam
|
5,085,000 |
|
394 |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 3 loại khí(O,A4,V) |
TEC31.02
|
3 |
Bộ |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 3 loại khí(O,A4,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
37,601,000 |
|
395 |
Vách gỗ sau quầy |
VGQ
|
12 |
m2 |
Vách gỗ sau quầy |
Việt Nam
|
3,661,000 |
|
396 |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 2 loại khí(O,V) |
TEC31.02
|
1 |
Bộ |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 2 loại khí(O,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
30,074,000 |
|
397 |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy+khách |
GL126
|
3 |
Chiếc |
Ghế nhân viên cho khu bàn quầy+khách |
Việt Nam
|
1,626,000 |
|
398 |
Hộp van khu vực 5 loại khí(O,A4,V,A7, CO2) |
TEC31.02
|
3 |
Bộ |
Hộp van khu vực 5 loại khí(O,A4,V,A7, CO2) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
53,928,000 |
|
399 |
Tủ cá nhân cho nhân viên khu vực quầy |
HRTP02
|
2 |
Chiếc |
Tủ cá nhân cho nhân viên khu vực quầy |
Việt Nam
|
2,582,000 |
|
400 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 15mm |
TEC31.05
|
12 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 15mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,315,000 |
|
401 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
7 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
402 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 22mm |
TEC31.05
|
10 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 22mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,040,000 |
|
403 |
Bàn phòng hội chẩn (KT:4000x2000) |
BHC
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng hội chẩn (KT:4000x2000) |
Việt Nam
|
15,469,000 |
|
404 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 28mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 28mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,063,000 |
|
405 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
11 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
406 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 35mm |
TEC31.05
|
2 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 35mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
4,494,000 |
|
407 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
408 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 42mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 42mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
7,224,000 |
|
409 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
410 |
Hộp đầu giường(O,O,A,V) |
TEC11.01
|
6 |
Hộp |
Hộp đầu giường(O,O,A,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
13,268,000 |
|
411 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
412 |
Hộp đầu giường(O,A,V) |
TEC11.01
|
18 |
Hộp |
Hộp đầu giường(O,A,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
12,303,000 |
|
413 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
20 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
414 |
Bộ ốp tường 5 đầu khí(O,A4,V,CO2, AGS) |
TEC11.02
|
3 |
Bộ |
Bộ ốp tường 5 đầu khí(O,A4,V,CO2, AGS) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
13,272,000 |
|
415 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
20 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
416 |
Bộ ốp tường 3 đầu khí(O,A,V) |
TEC11.02
|
7 |
Bộ |
Bộ ốp tường 3 đầu khí(O,A,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
8,693,000 |
|
417 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
20 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
418 |
Bộ ốp tường 2 đầu khí(O,V) |
TEC11.02
|
39 |
Bộ |
Bộ ốp tường 2 đầu khí(O,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,964,000 |
|
419 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
420 |
Ổ lấy khí oxy (O) |
TEC61
|
40 |
Bộ |
Ổ lấy khí oxy (O) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,464,000 |
|
421 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
422 |
Ổ lấy khí khí nén 4 bar (A4) |
TEC61
|
1 |
Bộ |
Ổ lấy khí khí nén 4 bar (A4) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,464,000 |
|
423 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
424 |
Cánh tay khí treo trần(O,A4,A7,V,CO2) |
TEC21.01
|
3 |
Chiếc |
Cánh tay khí treo trần(O,A4,A7,V,CO2) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
182,430,000 |
|
425 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
426 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho người lớn |
10812+14493
|
8 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho người lớn |
Pháp
|
5,281,000 |
|
427 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
428 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho trẻ em |
10811+14493
|
3 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho trẻ em |
Pháp
|
5,266,000 |
|
429 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
9 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
430 |
Bộ hút dịch gắn tường cho người lớn |
11715+11210
|
5 |
Bộ |
Bộ hút dịch gắn tường cho người lớn |
Pháp
|
5,239,000 |
|
431 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
9 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
432 |
Bộ hút dịch gắn tường cho trẻ em |
11711+11210
|
3 |
Bộ |
Bộ hút dịch gắn tường cho trẻ em |
Pháp
|
11,135,000 |
|
433 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
9 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
434 |
Bộ hút dịch áp lực thấp |
AGSS
|
2 |
Bộ |
Bộ hút dịch áp lực thấp |
Nhật Bản
|
37,076,000 |
|
435 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
2 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
436 |
Bộ hút dịch di động trong phòng mổ |
11715+11210
|
2 |
Bộ |
Bộ hút dịch di động trong phòng mổ |
Pháp
|
17,816,000 |
|
437 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
18 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
438 |
Đầu cắm nhanh khí oxy |
68501
|
6 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí oxy |
Pháp
|
745,000 |
|
439 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
2 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
440 |
Đầu cắm nhanh khí nén 4 bar |
68503
|
6 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí nén 4 bar |
Pháp
|
745,000 |
|
441 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
2 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
442 |
Đầu cắm nhanh khí hút |
68502
|
6 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí hút |
Pháp
|
745,000 |
|
443 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
2 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
444 |
Đầu cắm nhanh khí C02 |
68505
|
6 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí C02 |
Pháp
|
742,000 |
|
445 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
12 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
446 |
Đầu cắm nhanh khí AGS |
68500
|
3 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí AGS |
Pháp
|
1,259,000 |
|
447 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
12 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
448 |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 3 loại khí (O,A4,V) |
TEC31.02
|
2 |
Bộ |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 3 loại khí (O,A4,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
37,601,000 |
|
449 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
12 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
450 |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 2 loại khí (O,V) |
TEC31.02
|
3 |
Bộ |
Hộp van kèm báo động khu vực cho 2 loại khí (O,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
30,074,000 |
|
451 |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
GPC02-3
|
2 |
Chiếc |
Ghế băng chờ 3 chỗ cho bệnh nhân |
Việt Nam
|
3,838,000 |
|
452 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 15mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 15mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,315,000 |
|
453 |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng giao ban + đào tạo (KT:3600x1200) |
Việt Nam
|
10,952,000 |
|
454 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 22mm |
TEC31.05
|
2 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 22mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2,040,000 |
|
455 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
9 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
2,725,000 |
|
456 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 28mm |
TEC31.05
|
3 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 28mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,063,000 |
|
457 |
Bàn phòng trưởng khoa |
BLD02
|
1 |
Chiếc |
Bàn phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
8,703,000 |
|
458 |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 35mm |
TEC31.05
|
1 |
Cái |
- Van ngắt tay: Van cách ly đường kính 35mm |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
4,494,000 |
|
459 |
Ghế phòng trưởng khoa |
SG905
|
1 |
Chiếc |
Ghế phòng trưởng khoa |
Việt Nam
|
4,262,000 |
|
460 |
Hộp đầu giường (O,A,V) |
TEC11.01
|
17 |
Hộp |
Hộp đầu giường (O,A,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
12,303,000 |
|
461 |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
TTL1
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu phòng trưởng khoa (KT:2000x400x2000) |
Việt Nam
|
11,648,000 |
|
462 |
Bộ ốp tường 2 đầu khí (O,V) |
TEC11.02
|
63 |
Bộ |
Bộ ốp tường 2 đầu khí (O,V) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3,964,000 |
|
463 |
Bàn nhân viên |
AT120S
|
12 |
Chiếc |
Bàn nhân viên |
Việt Nam
|
1,785,000 |
|
464 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho người lớn |
10812+14493
|
5 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho người lớn |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5,281,000 |
|
465 |
Ghế nhân viên |
GL126
|
12 |
Chiếc |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
466 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho trẻ em |
10811+14493
|
1 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm cho trẻ em |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5,266,000 |
|
467 |
Tủ tài liệu nhân viên |
HRTP01BX
|
12 |
Chiếc |
Tủ tài liệu nhân viên |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
468 |
Bộ hút dịch gắn tường cho người lớn |
11715+11210
|
3 |
Bộ |
Bộ hút dịch gắn tường cho người lớn |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5,239,000 |
|
469 |
Vách gỗ phòng họp |
VGH
|
42.9 |
m2 |
Vách gỗ phòng họp |
Việt Nam
|
3,661,000 |
|
470 |
Bộ hút dịch gắn tường cho trẻ em |
11711+11210
|
1 |
Bộ |
Bộ hút dịch gắn tường cho trẻ em |
Pháp
|
11,135,000 |
|
471 |
Bàn họp giao ban (KT:7000x2000) |
BGB
|
1 |
Chiếc |
Bàn họp giao ban (KT:7000x2000) |
Việt Nam
|
51,076,000 |
|
472 |
Bộ hút dịch áp lực thấp |
AGSS
|
1 |
Bộ |
Bộ hút dịch áp lực thấp |
Nhật Bản
|
37,076,000 |
|
473 |
Ghế phòng họp |
SL901
|
19 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
3,172,000 |
|
474 |
Bộ hút dịch di động trong phòng mổ |
11715+11210
|
1 |
Bộ |
Bộ hút dịch di động trong phòng mổ |
Pháp
|
17,816,000 |
|
475 |
Ghế sofa phòng khách |
SF02-1
|
8 |
Chiếc |
Ghế sofa phòng khách |
Việt Nam
|
10,149,000 |
|
476 |
Đầu cắm nhanh khí oxy |
68501
|
3 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí oxy |
Pháp
|
745,000 |
|
477 |
Đôn cạnh ghế phòng khách |
BSP02
|
5 |
Chiếc |
Đôn cạnh ghế phòng khách |
Việt Nam
|
4,552,000 |
|
478 |
Đầu cắm nhanh khí nén 4 bar |
68503
|
3 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí nén 4 bar |
Pháp
|
745,000 |
|
479 |
Bàn sofa phòng tiếp khách |
BSF64V
|
2 |
Chiếc |
Bàn sofa phòng tiếp khách |
Việt Nam
|
9,539,000 |
|
480 |
Đầu cắm nhanh khí hút |
68502
|
3 |
Bộ |
Đầu cắm nhanh khí hút |
Pháp
|
745,000 |
|
481 |
Bàn giám đốc |
LUXB2018V2
|
1 |
bộ |
Bàn giám đốc |
Việt Nam
|
10,573,000 |
|
482 |
TRẠM PHÂN PHỐI CO2 TỰ ĐỘNG 04 BÌNH (2X2) (Chai khí mua tại Việt Nam) |
TEC51.19
|
1 |
Hệ |
TRẠM PHÂN PHỐI CO2 TỰ ĐỘNG 04 BÌNH (2X2) (Chai khí mua tại Việt Nam) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
189,559,000 |
|
483 |
Ghế giám đốc |
BC02
|
1 |
Chiếc |
Ghế giám đốc |
Việt Nam
|
7,057,000 |
|
484 |
HỆ THỐNG MÁY NÉN KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM TẬP CHUNG KẾT HỢP 4BAR VÀ 7BAR |
TEC51.20
|
1 |
Hệ |
HỆ THỐNG MÁY NÉN KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM TẬP CHUNG KẾT HỢP 4BAR VÀ 7BAR |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,369,040,000 |
|
485 |
Tủ tài liệu phòng giám đốc |
TTLGĐ
|
16.548 |
m2 |
Tủ tài liệu phòng giám đốc |
Việt Nam
|
3,319,000 |