Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305549926 |
KHAI VIET CONSULTANCY DESIGN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
3.393.101.903,965 VND | 3.393.101.903 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316525733 | Liên danh Tân Mỹ | AU LAC INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | E-HSMT of the contractor ranked 2nd |
| 2 | vn0312356410 | SOUTHERN GREEN ARCHITECTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | The contractor's E-HSMT does not meet the capacity and experience requirements; technical requirements | |
| 3 | vn0316351808 | Liên danh Tân Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NỘI THẤT DLT | E-HSMT of the contractor ranked 2nd |
1 |
UCM6304 Hoặc tương đương
|
1 |
Cái |
CCLĐ Tổng đài điện thoại IP |
Trung Quốc Hoặc tương đương
|
55,598,000 |
||
2 |
GRP2602P Hoặc tương đương
|
9 |
Cái |
CCLĐ Điện thoại Ip để bàn |
Trung Quốc Hoặc tương đương
|
2,165,000 |
||
3 |
GS724TPv3 Hoặc tương đương
|
2 |
Cái |
CCLĐ Switch 24 port POE 1G, 2 SFP |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
25,061,000 |
||
4 |
ENV-HCD7F-30R-91 Hoặc tương đương
|
9 |
Cái |
CCLĐ Camera Dome bán cầu, tích hợp Micro |
UK Hoặc tương đương
|
6,718,000 |
||
5 |
TS-664-8G Hoặc tương đương
|
2 |
Cái |
CCLĐ Bộ lưu dữ liệu dự phòng |
Taiwan Hoặc tương đương
|
54,054,000 |
||
6 |
FCFC125DVM / RZFC125EY1 Hoặc tương đương
|
5 |
Bộ |
CCLĐ Máy lạnh cục bộ loại Cassette âm trần CS: 5.0 HP, 380V/50Hz |
Thái Lan Hoặc tương đương
|
73,289,000 |
||
7 |
NP-01 Hoặc tương đương
|
21.125 |
md |
Quầy làm việc |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
11,934,000 |
||
8 |
HP-01 Hoặc tương đương
|
15 |
cái |
Bảng tên các quầy |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
300,000 |
||
9 |
HP-02 Hoặc tương đương
|
5 |
cái |
Bảng tên các tủ, kệ trưng bày, phi địa giới hành chính |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
1,250,000 |
||
10 |
NPG1 Hoặc tương đương
|
15 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
1,299,000 |
||
11 |
NPG2 Hoặc tương đương
|
15 |
cái |
Ghế khách |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
1,866,000 |
||
12 |
NP-02 Hoặc tương đương
|
10 |
cái |
Tủ hồ sơ cao |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
15,451,000 |
||
13 |
NP-03 Hoặc tương đương
|
5 |
cái |
Tủ hồ sơ thấp |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
9,337,000 |
||
14 |
GPC04I-3 Hoặc tương đương
|
12 |
cái |
Ghế chờ 3 chổ |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
4,868,000 |
||
15 |
NP-04 Hoặc tương đương
|
3 |
cái |
Bàn hướng dẫn hồ sơ trực tuyến |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
5,292,000 |
||
16 |
NP-05 Hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Bàn ghi hồ sơ |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
5,184,000 |
||
17 |
NP-06 Hoặc tương đương
|
4 |
cái |
Bàn khách chờ |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
4,320,000 |
||
18 |
NP-07 Hoặc tương đương
|
27 |
cái |
Ghế khách chờ |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
2,950,000 |
||
19 |
NP-08 Hoặc tương đương
|
3 |
cái |
Kệ trưng bày văn bản pháp lý |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
26,767,000 |
||
20 |
NP-09 Hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Kệ tủ trưng bày bản vẽ TTQH |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
26,058,000 |
||
21 |
NP-10 Hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Bàn trà nước - bánh kẹo |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
6,048,000 |
||
22 |
NP-11 Hoặc tương đương
|
1 |
cái |
Kệ sách báo 1 |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
15,131,000 |
||
23 |
NP-12 Hoặc tương đương
|
2 |
cái |
Kệ sách báo 2 |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
20,460,000 |
||
24 |
DC-50GHQ Hoặc tương đương
|
6 |
cái |
Thùng rác văn phòng |
Trung Quốc Hoặc tương đương
|
650,000 |
||
25 |
HP-03 Hoặc tương đương
|
2 |
cái |
Bảng chỉ đường |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
5,950,000 |
||
26 |
KG64A3 Hoặc tương đương
|
2 |
bình |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc Hoặc tương đương
|
10,200,000 |
||
27 |
PT-01 Hoặc tương đương
|
20 |
chậu |
Chậu cây xanh để bàn làm việc |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
690,000 |
||
28 |
PT-02 Hoặc tương đương
|
4 |
chậu |
Chậu cây vạn niên thanh |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
1,340,000 |
||
29 |
PT-03 Hoặc tương đương
|
4 |
chậu |
Chậu cây thiết mộc lan |
Việt Nam Hoặc tương đương
|
1,340,000 |