Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101866123 | 0101866123 | Liên danh xây dựng Trạm y tế phường Lĩnh Nam |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT |
54.549.833.223,235 VND | 89.8 | 54.549.833.000 VND | 54.549.833.223 VND | 360 day | 360 days | |
| 2 | vn0108564925 | 0108564925 | Liên danh xây dựng Trạm y tế phường Lĩnh Nam |
VIETFIRE HOLDINGS COMPANY LIMITED |
54.549.833.223,235 VND | 89.8 | 54.549.833.000 VND | 54.549.833.223 VND | 360 day | 360 days | |
| 3 | vn0108388042 | 0108388042 | Liên danh xây dựng Trạm y tế phường Lĩnh Nam |
GIA HUNG TECHNICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
54.549.833.223,235 VND | 89.8 | 54.549.833.000 VND | 54.549.833.223 VND | 360 day | 360 days | |
| 4 | vn0102815548 | 0102815548 | Liên danh xây dựng Trạm y tế phường Lĩnh Nam |
CÔNG TY TNHH VITHACOM VIỆT NAM |
54.549.833.223,235 VND | 89.8 | 54.549.833.000 VND | 54.549.833.223 VND | 360 day | 360 days | |
| 5 | vn0103103663 | 0103103663 | Liên danh xây dựng Trạm y tế phường Lĩnh Nam |
VIET NAM NTD TRADING COMPANY LIMITED |
54.549.833.223,235 VND | 89.8 | 54.549.833.000 VND | 54.549.833.223 VND | 360 day | 360 days | |
| 6 | vn0110063330 | 0110063330 | Liên danh xây dựng Trạm y tế phường Lĩnh Nam |
CÔNG TY CỔ PHẦN VDA VINA |
54.549.833.223,235 VND | 89.8 | 54.549.833.000 VND | 54.549.833.223 VND | 360 day | 360 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT | main consortium |
| 2 | VIETFIRE HOLDINGS COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | GIA HUNG TECHNICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH VITHACOM VIỆT NAM | sub-partnership |
| 5 | VIET NAM NTD TRADING COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN VDA VINA | sub-partnership |
1 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
4 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
2 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
3 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
3 |
Tăng âm liền mixer |
A-150
|
1 |
Chiếc |
Tăng âm liền mixer |
Trung Quốc
|
9,900,000 |
|
4 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
4 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
5 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
6 |
Dây chuyển đổi tín hiệu chiều dài 2m BI161/2M |
BI161/2M
|
4 |
Chiếc |
Dây chuyển đổi tín hiệu chiều dài 2m BI161/2M |
Trung Quốc
|
1,100,000 |
|
7 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
8 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
9 |
Tủ rack 10U |
TU10U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
10 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
11 |
Ghế gấp |
G04
|
3 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
12 |
Dây cáp loa |
GB103
|
100 |
m |
Dây cáp loa |
Trung Quốc
|
45,000 |
|
13 |
Biển tên số quầy tiếp đón |
BTPBKV01TTG
|
8 |
Bộ |
Biển tên số quầy tiếp đón |
Việt Nam
|
850,000 |
|
14 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
15 |
Nhân công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
NCLDAT4
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
16 |
Ghế băng phòng chờ |
GPC04I-5
|
20 |
Cái |
Ghế băng phòng chờ |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
17 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
18 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
4 |
Chiếc |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
19 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
2 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
20 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
21 |
Giá kê thuốc rời |
GKTR01TT
|
4 |
Chiếc |
Giá kê thuốc rời |
Việt Nam
|
7,950,000 |
|
22 |
Loa hộp treo tường |
SB-030B
|
1 |
Chiếc |
Loa hộp treo tường |
Trung Quốc
|
3,700,000 |
|
23 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
2 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
24 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
25 |
Âm ly |
A-060
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
9,500,000 |
|
26 |
Ghế máy tính |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
27 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
28 |
Micro cổ ngỗng + chân đế |
ST-5030/GM-5212L
|
1 |
Bộ |
Micro cổ ngỗng + chân đế |
Trung Quốc
|
4,650,000 |
|
29 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
30 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
31 |
Dây cáp loa |
GB103
|
50 |
Mét |
Dây cáp loa |
Trung Quốc
|
45,000 |
|
32 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
33 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
34 |
Vật tư phụ và nhân công lắp đặt |
VTPATQM01
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
35 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
36 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
37 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
38 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
39 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
2 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
40 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
41 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
3 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
42 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
43 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
44 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
45 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
2 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
46 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
47 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
48 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
49 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
2 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
50 |
Ghế gấp |
G04
|
3 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
51 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
52 |
Ghế gấp |
G04
|
8 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
53 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
54 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
55 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
56 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
57 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
58 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
3 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
59 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
60 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
61 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
3 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
62 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
63 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
64 |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
XD3T03TT
|
2 |
Cái |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
Việt Nam
|
4,990,000 |
|
65 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
66 |
Giường ngủ đơn |
GND02
|
2 |
Chiếc |
Giường ngủ đơn |
Việt Nam
|
5,920,000 |
|
67 |
Tủ thuốc cấp cứu |
TTCC03TT
|
1 |
Cái |
Tủ thuốc cấp cứu |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
68 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
69 |
Tủ sắt 6 cánh |
TS6N01PL
|
4 |
Chiếc |
Tủ sắt 6 cánh |
Việt Nam
|
5,200,000 |
|
70 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
71 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
72 |
Ghế gấp |
G04
|
10 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
73 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
74 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
75 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
76 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
77 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
78 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
79 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
80 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
81 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
82 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
83 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
84 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
85 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
86 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
87 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
88 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
89 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
90 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
91 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
92 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
93 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
94 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
95 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
96 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
97 |
Ghế gấp |
G04
|
8 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
98 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
99 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
100 |
Tủ tài liệu |
TTL02PL
|
1 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
101 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
102 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
103 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
104 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
105 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
106 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
1 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
107 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
108 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
109 |
Xe đẩy bệnh nhân |
XL-02
|
1 |
Cái |
Xe đẩy bệnh nhân |
Việt Nam
|
4,980,000 |
|
110 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
111 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
112 |
Cáng đẩy bệnh nhân |
XC-11
|
1 |
Cái |
Cáng đẩy bệnh nhân |
Việt Nam
|
30,500,000 |
|
113 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
114 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
115 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
116 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
117 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
6 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
118 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
119 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
2 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
120 |
Ghế làm việc |
SG550
|
7 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
121 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
122 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
123 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
7 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
124 |
Tủ đựng tài liệu |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
125 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
126 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
127 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
128 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
129 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
7 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
130 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
131 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
132 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
3 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
133 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
134 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
135 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
136 |
Bảng nội quy tiêm |
BNQT01TTG
|
5.76 |
m2 |
Bảng nội quy tiêm |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
137 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
138 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
139 |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
XD3T03TT
|
1 |
Cái |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
Việt Nam
|
4,990,000 |
|
140 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
141 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
142 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
PTKB35YVMV/PRKB35YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
Việt Nam
|
15,790,000 |
|
143 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
144 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
145 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
146 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
2 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
147 |
Bảng kính |
BK01TTG
|
5.76 |
m2 |
Bảng kính |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
148 |
Tủ thuốc cấp cứu |
TTCC03TT
|
1 |
Cái |
Tủ thuốc cấp cứu |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
149 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
150 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
151 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
152 |
Bàn làm việc Lãnh đạo |
BLVLD01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc Lãnh đạo |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
153 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
6 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
154 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
155 |
Ghế làm việc lãnh đạo |
GL212
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc lãnh đạo |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
156 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
2 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
157 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
158 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
159 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
160 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
161 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
162 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
163 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
164 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
165 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
2 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
166 |
Cân theo dõi chiêu cao, cân nặng |
TCS-180L
|
1 |
Chiếc |
Cân theo dõi chiêu cao, cân nặng |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
167 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
168 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
169 |
Bảng kính |
BK01TTG
|
5.76 |
m2 |
Bảng kính |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
170 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
171 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
2 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
172 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
173 |
Tủ tài liệu |
TTL02SL
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
174 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
175 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
176 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
177 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
2 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
178 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
179 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
180 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
181 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
2 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
182 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
183 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
184 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
185 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
186 |
Ghế gấp |
G04
|
12 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
187 |
Ghế máy tính |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
188 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
189 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
190 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
191 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
192 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
193 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
194 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
195 |
Rèm vải che nắng |
RVCN01TP
|
450 |
m2 |
Rèm vải che nắng |
Việt Nam
|
680,000 |
|
196 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
197 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
198 |
Ông nhôm trên, dưới, thanh máng |
ONTM01TP
|
155 |
Bộ |
Ông nhôm trên, dưới, thanh máng |
Việt Nam
|
260,000 |
|
199 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
200 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
201 |
Hệ thống điều khiển (dây kéo) |
HTDK01TP
|
155 |
Bộ |
Hệ thống điều khiển (dây kéo) |
Việt Nam
|
80,000 |
|
202 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
2 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
203 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
204 |
Trụ kiosk lấy số thứ tự |
PR2.1
|
4 |
Cái |
Trụ kiosk lấy số thứ tự |
Việt Nam
|
34,500,000 |
|
205 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
1 |
Chiếc |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
206 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
207 |
Màn hình 1 |
TD2423
|
4 |
Cái |
Màn hình 1 |
Trung Quốc
|
6,529,000 |
|
208 |
Hệ giá tủ kính cấp phát thuốc |
TCPT01SL
|
12 |
m2 |
Hệ giá tủ kính cấp phát thuốc |
Việt Nam
|
3,250,000 |
|
209 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
210 |
Máy in hóa đơn |
AP200U
|
4 |
Cái |
Máy in hóa đơn |
Trung Quốc
|
1,650,000 |
|
211 |
Tủ inox đựng dụng cụ y tế |
TINDC01TT
|
2 |
Chiếc |
Tủ inox đựng dụng cụ y tế |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
212 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
213 |
Máy đọc mã vạch hiệu |
AS9320AI
|
4 |
Cái |
Máy đọc mã vạch hiệu |
Đài Loan
|
3,245,000 |
|
214 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
215 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
216 |
Phần mềm KEY kích hoạt cho bàn gọi số và màn hiển thị số thứ tự phiên bản 3.1 |
VNC
|
29 |
Bộ |
Phần mềm KEY kích hoạt cho bàn gọi số và màn hiển thị số thứ tự phiên bản 3.1 |
Việt Nam
|
3,450,000 |
|
217 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
218 |
Bảng kính |
BK01TTG
|
2.88 |
m2 |
Bảng kính |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
219 |
Phần mềm điều khiển hệ thống phiên bản 2.1.3 |
QMS SOFT
|
4 |
Bộ |
Phần mềm điều khiển hệ thống phiên bản 2.1.3 |
Việt Nam
|
79,800,000 |
|
220 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
221 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
222 |
Tivi 55 Inch |
QA55Q8FAAKXXV
|
2 |
Cái |
Tivi 55 Inch |
Việt Nam
|
18,960,000 |
|
223 |
Tủ thuốc cấp cứu |
TTCC03TT
|
1 |
Cái |
Tủ thuốc cấp cứu |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
224 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
225 |
Màn hình 2 |
VA1903H-2
|
29 |
Cái |
Màn hình 2 |
Trung Quốc
|
1,950,000 |
|
226 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
1 |
Chiếc |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
227 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
228 |
Giá treo màn hình |
GTTV02
|
29 |
Cái |
Giá treo màn hình |
Việt Nam
|
650,000 |
|
229 |
Giá kê thuốc rời |
GKTR01TT
|
1 |
Chiếc |
Giá kê thuốc rời |
Việt Nam
|
7,950,000 |
|
230 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
231 |
Loa |
CF-01
|
16 |
Cái |
Loa |
Trung Quốc
|
2,950,000 |
|
232 |
Tủ đựng dụng cụ |
TS6N01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
5,200,000 |
|
233 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
234 |
Ampli |
PA7
|
8 |
Cái |
Ampli |
Việt Nam
|
2,120,000 |
|
235 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
236 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
237 |
Dây cáp HDMI |
GK-1056-20M
|
31 |
Cái |
Dây cáp HDMI |
Trung Quốc
|
1,250,000 |
|
238 |
Ghế gấp |
G04
|
3 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
239 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
240 |
Cáp mạng Lan |
DS-1LN5E-E/E
|
400 |
M |
Cáp mạng Lan |
Trung Quốc
|
15,500 |
|
241 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
242 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
243 |
Dây cáp âm thanh |
GB104
|
400 |
M |
Dây cáp âm thanh |
Trung Quốc
|
45,000 |
|
244 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
245 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
246 |
Nhân công lắp đặt , kéo cáp và hướng dẫn chuyển giao công nghệ |
NCLDXHTD01
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt , kéo cáp và hướng dẫn chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
22,000,000 |
|
247 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
248 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
249 |
Camera IP dome 2M chuẩn nén H.265+ |
DS-3CD6D666G5-SI
|
11 |
Chiếc |
Camera IP dome 2M chuẩn nén H.265+ |
Trung Quốc
|
2,940,000 |
|
250 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
251 |
Tủ tài liệu |
TTL02SL
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
252 |
Camera IP Trụ 2M chuẩn nén H.265+ |
DS-3CD6H999G5-SU
|
13 |
Chiếc |
Camera IP Trụ 2M chuẩn nén H.265+ |
Trung Quốc
|
2,940,000 |
|
253 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
254 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
255 |
Đầu ghi hình camera |
DS-7632NXI-K2
|
2 |
Bộ |
Đầu ghi hình camera |
Trung Quốc
|
6,858,800 |
|
256 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
2 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
257 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
258 |
Tivi 55 Inch |
QA55Q8FAAKXXV
|
2 |
Cái |
Tivi 55 Inch |
Việt Nam
|
18,960,000 |
|
259 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
260 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
261 |
Thiết bị chuyển mạch (8 cổng POE) |
DS-3E1510P-EI/M
|
3 |
Chiếc |
Thiết bị chuyển mạch (8 cổng POE) |
Trung Quốc
|
1,700,000 |
|
262 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
PTKB35YVMV/PRKB35YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
Việt Nam
|
15,790,000 |
|
263 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
264 |
Ổ cứng chuyên dụng cho camera |
WD64PURZ
|
1 |
Chiếc |
Ổ cứng chuyên dụng cho camera |
Thái Lan
|
11,800,000 |
|
265 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
266 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
267 |
Bộ thu phát sóng không dây cho camera trong thang máy |
DS-5WF200CT-2N
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát sóng không dây cho camera trong thang máy |
Trung Quốc
|
1,350,000 |
|
268 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
269 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
270 |
Bộ chuyển đổi quang điện |
MC210CS
|
2 |
Bộ |
Bộ chuyển đổi quang điện |
Trung Quốc
|
830,000 |
|
271 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
272 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
273 |
Hộp phối quang ODF 4FO |
ODF 4Fo
|
2 |
Chiếc |
Hộp phối quang ODF 4FO |
Việt Nam
|
750,000 |
|
274 |
Tủ inox đựng dụng cụ y tế |
TINDC01TT
|
1 |
Cái |
Tủ inox đựng dụng cụ y tế |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
275 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
276 |
Dây HDMI |
Y-C 142M
|
2 |
Sợi |
Dây HDMI |
Trung Quốc
|
825,000 |
|
277 |
Bàn inox thao tác kiểm soát nhiễm khuẩn |
BTTNK01TT
|
1 |
Cái |
Bàn inox thao tác kiểm soát nhiễm khuẩn |
Việt Nam
|
12,300,000 |
|
278 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
279 |
Giá treo tivi |
GTTV01TT
|
3 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
1,268,000 |
|
280 |
Tủ đựng hóa chất khử khuẩn |
THCKK01TT
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hóa chất khử khuẩn |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
281 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
282 |
Tủ rack 6U |
TU6U
|
3 |
Chiếc |
Tủ rack 6U |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
283 |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
XD3T03TT
|
1 |
Cái |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
Việt Nam
|
4,990,000 |
|
284 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
285 |
Khay tủ |
KT01MD
|
3 |
Chiếc |
Khay tủ |
Việt Nam
|
900,000 |
|
286 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
1 |
Cái |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
287 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
288 |
Thanh nguồn 6 ổ cắm CB |
MP-P616A
|
3 |
Chiếc |
Thanh nguồn 6 ổ cắm CB |
Việt Nam
|
650,000 |
|
289 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
290 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
291 |
Cáp mạng chuyên dụng CAT6 Hikvision |
DS-1LN6UZC0
|
1.500 |
Mét |
Cáp mạng chuyên dụng CAT6 Hikvision |
Trung Quốc
|
14,500 |
|
292 |
Biển tên số quầy tiếp đón |
BTPBKV01TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên số quầy tiếp đón |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
293 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
294 |
Hạt mạng CAT6 |
RJ45 Cat6
|
100 |
Cái |
Hạt mạng CAT6 |
Trung Quốc
|
10,000 |
|
295 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
4 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
296 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
297 |
Ống ghen D20 |
SP9020-CM
|
300 |
Mét |
Ống ghen D20 |
Việt Nam
|
21,000 |
|
298 |
Ghế làm việc |
SG550
|
4 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
299 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
300 |
Dây điện |
VCm 2x1.0
|
150 |
Mét |
Dây điện |
Việt Nam
|
15,000 |
|
301 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
302 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
303 |
Hộp điện 11x11 |
110x110x50mm (SP E265/2)
|
24 |
Cái |
Hộp điện 11x11 |
Việt Nam
|
28,000 |
|
304 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
305 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
306 |
Vật tư phụ |
VTPCMR01
|
1 |
Ht |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
307 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
308 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
309 |
Nhân công kéo dải cáp, máng cáp |
NCDC01
|
1.950 |
m |
Nhân công kéo dải cáp, máng cáp |
Việt Nam
|
7,500 |
|
310 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
311 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
312 |
Nhân công lắp đặt camera |
NCMCR02
|
24 |
Công |
Nhân công lắp đặt camera |
Việt Nam
|
500,000 |
|
313 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
314 |
Tủ tài liệu |
TTL02SL
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
315 |
Nhân công |
NCTTV
|
2 |
Công |
Nhân công |
Việt Nam
|
500,000 |
|
316 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
317 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
318 |
Nhân công |
NCTDCMR01
|
3 |
Tủ |
Nhân công |
Việt Nam
|
500,000 |
|
319 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
320 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
1 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
321 |
Amply |
MP-VCM650
|
1 |
Cái |
Amply |
Trung Quốc
|
19,000,000 |
|
322 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
323 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
324 |
Bộ Phân Vùng |
BL-8816S
|
1 |
Cái |
Bộ Phân Vùng |
Trung Quốc
|
16,800,000 |
|
325 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
4 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
326 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
327 |
Bộ Tiền Khuếch Đại |
BL-8801A
|
1 |
Cái |
Bộ Tiền Khuếch Đại |
Trung Quốc
|
13,400,000 |
|
328 |
Ghế làm việc |
SG550
|
4 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
329 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
330 |
Bộ hẹn giờ phát bản tin tự động |
H-8003
|
1 |
Cái |
Bộ hẹn giờ phát bản tin tự động |
Trung Quốc
|
12,000,000 |
|
331 |
Bàn đá lấy máu |
BDLM01TT
|
3 |
Chiếc |
Bàn đá lấy máu |
Việt Nam
|
9,500,000 |
|
332 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
333 |
Bộ Tín Hiệu Khẩn |
BL-2209
|
1 |
Cái |
Bộ Tín Hiệu Khẩn |
Trung Quốc
|
24,600,000 |
|
334 |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
XD3T03TT
|
1 |
Chiếc |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
Việt Nam
|
4,990,000 |
|
335 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
336 |
Micro Chọn Vùng |
BL-8812
|
1 |
Cái |
Micro Chọn Vùng |
Trung Quốc
|
13,200,000 |
|
337 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
338 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
339 |
Loa treo tường |
WS-608
|
10 |
Cái |
Loa treo tường |
Trung Quốc
|
1,250,000 |
|
340 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
341 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
342 |
Loa âm trần |
CLS-606T
|
48 |
Cái |
Loa âm trần |
Trung Quốc
|
1,220,000 |
|
343 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
344 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
345 |
Dây cáp âm thanh |
PKAT03
|
2.400 |
m |
Dây cáp âm thanh |
Việt Nam
|
21,500 |
|
346 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
2 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
347 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
348 |
Phụ kiện vật tư thi công |
PKAT02
|
1 |
Gói |
Phụ kiện vật tư thi công |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
349 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
350 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
351 |
Nhân công kéo dải cáp, máng cáp |
NCDCM01
|
1 |
Gói |
Nhân công kéo dải cáp, máng cáp |
Việt Nam
|
18,400,000 |
|
352 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
2 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
353 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
354 |
Nhân công lắp đặt, cài đặt hoàn thiện bàn giao công nghệ |
NCLDCDAT02
|
64 |
Cái |
Nhân công lắp đặt, cài đặt hoàn thiện bàn giao công nghệ |
Việt Nam
|
550,000 |
|
355 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
4 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
356 |
Rèm che bình phong 4 bức không bánh xe |
RCBP4B01TP
|
2 |
Cái |
Rèm che bình phong 4 bức không bánh xe |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
357 |
Ghế băng phòng chờ (hành lang trước cửa các phòng khoa khám) |
GPC04I-5
|
20 |
Chiếc |
Ghế băng phòng chờ (hành lang trước cửa các phòng khoa khám) |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
358 |
Tủ sắt 6 cánh |
TS6N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 6 cánh |
Việt Nam
|
5,200,000 |
|
359 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
360 |
Biển tên tầng,wc |
BT03TTG
|
25 |
Cái |
Biển tên tầng,wc |
Việt Nam
|
990,000 |
|
361 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
362 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
363 |
Biển chỉ dẫn khoa phòng,khu vực để xe.. |
BCD02TTG
|
10 |
Cái |
Biển chỉ dẫn khoa phòng,khu vực để xe.. |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
364 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
365 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
366 |
Biển Tên Trạm Yte |
BTTYT01TTG
|
20 |
M2 |
Biển Tên Trạm Yte |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
367 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
368 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
2 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
369 |
Quạt cây công nghiệp |
QĐ-750-Đ
|
9 |
Chiếc |
Quạt cây công nghiệp |
Việt Nam
|
1,950,000 |
|
370 |
Tủ lạnh 180 lít |
GR-RT234WE-PMV(52)
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh 180 lít |
Thái Lan
|
5,500,000 |
|
371 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
PTKB35YVMV/PRKB35YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
Việt Nam
|
15,790,000 |
|
372 |
Máy giặt và sấy công nghiệp |
TNSE-15
|
1 |
Chiếc |
Máy giặt và sấy công nghiệp |
Trung Quốc
|
233,200,000 |
|
373 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
374 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
375 |
Dây cáp điện 3 pha |
CXV 3x16+1x10
|
80 |
m |
Dây cáp điện 3 pha |
Việt Nam
|
320,000 |
|
376 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
377 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
378 |
Tủ điện điều khiển |
TDDK02TT
|
1 |
Chiếc |
Tủ điện điều khiển |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
379 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
380 |
Xe Tiêm 2 tầng |
XT2T01TT
|
1 |
cái |
Xe Tiêm 2 tầng |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
381 |
Vật tư phụ kiện, nhân công thi công đường ống nước, điện |
VTPKB01TT
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ kiện, nhân công thi công đường ống nước, điện |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
382 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
383 |
Tủ cánh kính để thuốc |
TCKDT01TT
|
1 |
cái |
Tủ cánh kính để thuốc |
Việt Nam
|
11,200,000 |
|
384 |
Thùng rác vàng 15 lít |
TR15L
|
30 |
Chiếc |
Thùng rác vàng 15 lít |
Việt Nam
|
320,000 |
|
385 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
386 |
Đèn gù |
EL751
|
1 |
Cái |
Đèn gù |
Việt Nam
|
2,450,000 |
|
387 |
Thùng rác vàng 240 lít |
TR240L
|
10 |
Chiếc |
Thùng rác vàng 240 lít |
Việt Nam
|
1,899,000 |
|
388 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
389 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
390 |
Thùng rác xanh 15 lít |
TR15L
|
50 |
Chiếc |
Thùng rác xanh 15 lít |
Việt Nam
|
320,000 |
|
391 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
392 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
393 |
Thùng rác xanh 240 lít |
TR240L
|
10 |
Chiếc |
Thùng rác xanh 240 lít |
Việt Nam
|
1,899,000 |
|
394 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
395 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
396 |
Thùng rác đen 15 lít |
TR15L
|
5 |
Chiếc |
Thùng rác đen 15 lít |
Việt Nam
|
320,000 |
|
397 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
398 |
Bàn thủ thuật sản khoa (bàn đẻ) |
BS-01
|
1 |
Cái |
Bàn thủ thuật sản khoa (bàn đẻ) |
Việt Nam
|
14,700,000 |
|
399 |
Thùng rác đen 240 lít |
TR240L
|
1 |
Chiếc |
Thùng rác đen 240 lít |
Việt Nam
|
1,899,000 |
|
400 |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
XD3T03TT
|
1 |
Chiếc |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
Việt Nam
|
4,990,000 |
|
401 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
402 |
Thùng rác trắng 15 lít |
TR15L
|
10 |
Chiếc |
Thùng rác trắng 15 lít |
Việt Nam
|
320,000 |
|
403 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
404 |
Xe Tiêm 2 tầng |
XT2T01TT
|
1 |
Cái |
Xe Tiêm 2 tầng |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
405 |
Tổ máy phát điện bao gồm chân móng đế |
CDS-180KT/S
|
1 |
Chiếc |
Tổ máy phát điện bao gồm chân móng đế |
Trung Quốc
|
567,494,610 |
|
406 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
1 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
407 |
Đèn gù |
EL751
|
1 |
Cái |
Đèn gù |
Việt Nam
|
2,450,000 |
|
408 |
Tủ chuyển nguồn tự động |
BZN250AP4
|
1 |
Bộ |
Tủ chuyển nguồn tự động |
Việt Nam
|
33,800,000 |
|
409 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
410 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
411 |
Dây cáp nguồn nối từ máy phát điện tới ATS |
CXV 3x35+1x16RC-0.6
|
30 |
Mét |
Dây cáp nguồn nối từ máy phát điện tới ATS |
Việt Nam
|
885,000 |
|
412 |
Rèm che bình phong 4 bức không bánh xe |
RCBP4B01TP
|
1 |
Cái |
Rèm che bình phong 4 bức không bánh xe |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
413 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
414 |
Dây tín hiệu từ tủ ATS tới máy phát điện |
CVV 7x1.5R5-0.3
|
20 |
Mét |
Dây tín hiệu từ tủ ATS tới máy phát điện |
Việt Nam
|
185,000 |
|
415 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
416 |
Bàn khám phụ khoa |
PK-01
|
1 |
Cái |
Bàn khám phụ khoa |
Việt Nam
|
14,700,000 |
|
417 |
Dầu diesel chạy thử máy |
DO 0.05S
|
200 |
Lít |
Dầu diesel chạy thử máy |
Việt Nam
|
25,000 |
|
418 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
419 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
420 |
Nhân công đấu nối và lắp đặt |
NCLDMPD01
|
1 |
gói |
Nhân công đấu nối và lắp đặt |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
421 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
422 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
423 |
Chi phí vận chuyển , cẩu máy tới chân công trình |
CPVCMPD01
|
1 |
Gói |
Chi phí vận chuyển , cẩu máy tới chân công trình |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
424 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
425 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
1 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
426 |
Hệ thống X-quang- Máy X quang kỹ thuật số chụp tổng quát |
Model: EXSYS DEXi Mã sản phẩm: EXSYS DEXi-D503T-FRM
|
1 |
Cái |
Hệ thống X-quang- Máy X quang kỹ thuật số chụp tổng quát |
Hàn Quốc
|
2,179,000,000 |
|
427 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
428 |
Ghế máy tính |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
429 |
Máy siêu âm tổng quát |
Versana Premier
|
1 |
Cái |
Máy siêu âm tổng quát |
Trung Quốc
|
1,389,000,000 |
|
430 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
431 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
432 |
Máy điện tim |
CARDIPIA 800H
|
1 |
Cái |
Máy điện tim |
Hàn Quốc
|
96,500,000 |
|
433 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
434 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
435 |
Máy khí dung |
COMPACT
|
1 |
Cái |
Máy khí dung |
Ý
|
3,100,000 |
|
436 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
437 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
438 |
Máy hút dịch |
NEW HOSPIVAC 350
|
1 |
Cái |
Máy hút dịch |
Ý
|
35,000,000 |
|
439 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
440 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
441 |
Ghế khám và điều trị Răng |
PUMA ELI R CP
|
1 |
Cái |
Ghế khám và điều trị Răng |
Ý
|
565,000,000 |
|
442 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
443 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
444 |
Máy X-Quang Răng cận chóp |
Owandy-RX (Ow-RX) (code: Owandy-RX DC)
|
1 |
Cái |
Máy X-Quang Răng cận chóp |
Pháp
|
471,000,000 |
|
445 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
446 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
447 |
Máy phân tích huyết học tự động |
ABX Micros ES 60
|
1 |
Cái |
Máy phân tích huyết học tự động |
Pháp
|
272,000,000 |
|
448 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
449 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
450 |
Máy điện châm |
DMZ-I
|
1 |
Cái |
Máy điện châm |
Trung Quốc
|
2,800,000 |
|
451 |
Rèm che bình phong 4 bức không bánh xe |
RCBP4B01TP
|
2 |
Cái |
Rèm che bình phong 4 bức không bánh xe |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
452 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
453 |
Sinh hiển vi khám mắt |
L-0189-LED
|
1 |
Cái |
Sinh hiển vi khám mắt |
Nhật Bản
|
285,000,000 |
|
454 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
455 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
456 |
Nồi hấp tiệt trùng |
TK 08.100-NH
|
1 |
Cái |
Nồi hấp tiệt trùng |
Việt Nam
|
135,500,000 |
|
457 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
458 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
459 |
Tủ bảo quản vaccine chuyên dụng |
MPC-5 Series (MPC-5H200)
|
1 |
Cái |
Tủ bảo quản vaccine chuyên dụng |
Trung Quốc
|
70,000,000 |
|
460 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
461 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
462 |
Máy đo đường huyết |
G113-214
|
2 |
Cái |
Máy đo đường huyết |
Trung Quốc
|
834,000 |
|
463 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
2 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
464 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
2 |
Chiếc |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
465 |
Tủ Rack trung tâm RACK ELV-01 |
TU27U
|
1 |
Cái |
Tủ Rack trung tâm RACK ELV-01 |
Việt Nam
|
7,930,000 |
|
466 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
467 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
468 |
Router |
Archer Ax73
|
1 |
Bộ |
Router |
Trung Quốc
|
2,938,900 |
|
469 |
Ghế máy tính |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
470 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
471 |
Switch 16 Port POE |
DS-3E1318P-EI
|
5 |
Bộ |
Switch 16 Port POE |
Trung Quốc
|
4,290,000 |
|
472 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
473 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
2 |
Chiếc |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
474 |
Switch 24 Port POE |
TL-SG3424P
|
3 |
Bộ |
Switch 24 Port POE |
Trung Quốc
|
18,695,000 |
|
475 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
476 |
Giường ngủ đơn |
GND02
|
2 |
Chiếc |
Giường ngủ đơn |
Việt Nam
|
5,920,000 |
|
477 |
UPS online 3 KVA |
RACK3K
|
1 |
Bộ |
UPS online 3 KVA |
Trung Quốc
|
25,969,000 |
|
478 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
2 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
479 |
Tủ sắt 6 cánh |
TS6N01PL
|
4 |
Chiếc |
Tủ sắt 6 cánh |
Việt Nam
|
5,200,000 |
|
480 |
Bộ phát wifi |
GWN7660
|
10 |
Bộ |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
3,600,000 |
|
481 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
482 |
Ghế gấp |
G04
|
10 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
483 |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop |
GST100
|
1 |
tủ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop |
Trung Quốc
|
99,435,600 |
|
484 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
2 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
485 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
486 |
Tủ nguồn phụ 24V |
PSU24-5
|
1 |
tủ |
Tủ nguồn phụ 24V |
Trung Quốc
|
15,503,400 |
|
487 |
Giá 3 tầng inox |
G3TIN01TT
|
2 |
Chiếc |
Giá 3 tầng inox |
Việt Nam
|
15,600,000 |
|
488 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
489 |
Bộ truyền tin tới Cảnh sát PCCC |
GS06-001
|
1 |
bộ |
Bộ truyền tin tới Cảnh sát PCCC |
Trung Quốc
|
32,076,000 |
|
490 |
Giá kê thuốc rời |
GKTR01TT
|
2 |
Chiếc |
Giá kê thuốc rời |
Việt Nam
|
7,950,000 |
|
491 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
492 |
Điện thoại liên lạc tới CS PCCC |
P-9911(M)
|
1 |
cái |
Điện thoại liên lạc tới CS PCCC |
Trung Quốc
|
3,207,600 |
|
493 |
Tủ inox đựng dụng cụ y tế |
TINDC01TT
|
2 |
Chiếc |
Tủ inox đựng dụng cụ y tế |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
494 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
495 |
Bơm chữa cháy chính động cơ điện có thông số Q= 12,5l/s; H=50m.c.n; |
VY50-250/18.5
|
1 |
cái |
Bơm chữa cháy chính động cơ điện có thông số Q= 12,5l/s; H=50m.c.n; |
Việt Nam
|
87,674,400 |
|
496 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
497 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
498 |
Bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel có thông số Q= 12,5l/s; H=50m.c.n; |
VYR50-250/18.6
|
1 |
cái |
Bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel có thông số Q= 12,5l/s; H=50m.c.n; |
Việt Nam
|
156,103,200 |
|
499 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
500 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
501 |
Bơm bù áp chữa cháy động có điện có thông số Q=1 l/s; H=55 mcn; |
VYM4-9/2.2(3HP)
|
1 |
cái |
Bơm bù áp chữa cháy động có điện có thông số Q=1 l/s; H=55 mcn; |
Việt Nam
|
26,730,000 |
|
502 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
503 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
504 |
Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy |
TDKB3809
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy |
Việt Nam
|
26,730,000 |
|
505 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
506 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
507 |
Bình tích áp 100 lit - 16 bar |
ET-16-100-DKP-S
|
1 |
cái |
Bình tích áp 100 lit - 16 bar |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
16,038,000 |
|
508 |
Bàn làm việc Lãnh đạo |
BLVLD01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc Lãnh đạo |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
509 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
510 |
Điện thoại liên lạc phòng bơm |
GST-FT8WN
|
1 |
cái |
Điện thoại liên lạc phòng bơm |
Trung Quốc
|
3,207,600 |
|
511 |
Ghế làm việc lãnh đạo |
GL212
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc lãnh đạo |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
512 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
513 |
Tủ điều khiển quạt hút khói |
TO50M
|
1 |
cái |
Tủ điều khiển quạt hút khói |
Việt Nam
|
32,076,000 |
|
514 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
515 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
516 |
Tủ Nút nhấn cưỡng bức điều khiển quạt |
HDFAN3
|
2 |
cái |
Tủ Nút nhấn cưỡng bức điều khiển quạt |
Việt Nam
|
26,730,000 |
|
517 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
518 |
Ghế gấp |
G04
|
8 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
519 |
Quạt hút khói ly tâm có thông số Q=21.000m3/h; H=750Pa |
HD.BC317.640
|
1 |
cái |
Quạt hút khói ly tâm có thông số Q=21.000m3/h; H=750Pa |
Việt Nam
|
63,082,800 |
|
520 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
521 |
Tủ tài liệu |
TTL02PL
|
1 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
522 |
Quạt cấp khí bù ly tâm có thông số Q=11.500m3/h; H=350Pa |
HD.BC317.520
|
1 |
cái |
Quạt cấp khí bù ly tâm có thông số Q=11.500m3/h; H=350Pa |
Việt Nam
|
34,214,400 |
|
523 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
524 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
525 |
Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV |
MBA 250kVA-22/0,4kV
|
1 |
Máy |
Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
341,334,781 |
|
526 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
527 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
1 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
528 |
Tủ RMU 24kV-3 ngăn 2CD+1MC |
RMU CCV 24kV-630A
|
1 |
tủ |
Tủ RMU 24kV-3 ngăn 2CD+1MC |
Trung Quốc
|
423,500,000 |
|
529 |
Tủ tài liệu |
TTL02SL
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
530 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
531 |
Tủ hạ thế tổng 600V-400A |
HB 250kVA-22/0,4kV
|
1 |
tủ |
Tủ hạ thế tổng 600V-400A |
Việt Nam
|
94,600,000 |
|
532 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
533 |
Xe Tiêm 2 tầng |
XT2T01TT
|
1 |
Cái |
Xe Tiêm 2 tầng |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
534 |
Tủ tụ bù 60kVAr |
TB 250kVA-22/0.4kV
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù 60kVAr |
Việt Nam
|
60,500,000 |
|
535 |
Ghế gấp |
G04
|
5 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
536 |
Tủ cánh kính để thuốc |
TCKDT01TT
|
1 |
Cái |
Tủ cánh kính để thuốc |
Việt Nam
|
11,200,000 |
|
537 |
Module xử lý |
MD01
|
1 |
Module |
Module xử lý |
Việt Nam
|
96,594,300 |
|
538 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
539 |
Đèn gù |
EL751
|
1 |
Cái |
Đèn gù |
Việt Nam
|
2,450,000 |
|
540 |
Hệ cố định bồn |
CDB01
|
1 |
Hệ |
Hệ cố định bồn |
Việt Nam
|
10,890,000 |
|
541 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
542 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
FTHF35XVMV/RHF35XVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 12000 btu |
Việt Nam
|
14,990,000 |
|
543 |
Rọ chắn rác |
RCR01
|
1 |
Cái |
Rọ chắn rác |
Việt Nam
|
8,712,000 |
|
544 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
545 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
546 |
Phao báo mức |
17-40-1008
|
2 |
Cái |
Phao báo mức |
Ý
|
693,693 |
|
547 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
548 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
549 |
Bơm chìm nước thải bể gom |
ETH-3015-50
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải bể gom |
Đài Loan
|
4,176,315 |
|
550 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
551 |
Bàn thủ thuật sản khoa (bàn đẻ) |
BS-01
|
1 |
Cái |
Bàn thủ thuật sản khoa (bàn đẻ) |
Việt Nam
|
14,700,000 |
|
552 |
Phao báo mức |
17-40-1008
|
2 |
Cái |
Phao báo mức |
Ý
|
693,693 |
|
553 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
554 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
555 |
Bơm chìm nước thải bể điều hoà |
ETH-3015-50
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải bể điều hoà |
Đài Loan
|
4,176,315 |
|
556 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
557 |
Xe Tiêm 2 tầng |
XT2T01TT
|
1 |
Cái |
Xe Tiêm 2 tầng |
Việt Nam
|
2,850,000 |
|
558 |
Hệ thống phân phối khí thô |
CBD 105
|
1 |
Hệ |
Hệ thống phân phối khí thô |
Đức
|
22,651,200 |
|
559 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
560 |
Tủ cánh kính để thuốc |
TCKDT01TT
|
1 |
Cái |
Tủ cánh kính để thuốc |
Việt Nam
|
11,200,000 |
|
561 |
Máy khuấy chìm |
MR21NF250
|
1 |
Cái |
Máy khuấy chìm |
Nhật Bản
|
28,314,000 |
|
562 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
563 |
Đèn gù |
EL751
|
1 |
Cái |
Đèn gù |
Việt Nam
|
2,450,000 |
|
564 |
Thanh dẫn hướng |
TDH01
|
1 |
Cái |
Thanh dẫn hướng |
Việt Nam
|
14,020,875 |
|
565 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
566 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
567 |
Bơm định lượng dinh dưỡng |
PZ-100
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng dinh dưỡng |
Nhật Bản
|
6,370,650 |
|
568 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
569 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
570 |
Bồn cấp dinh dưỡng |
TA 300EX
|
1 |
Cái |
Bồn cấp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
1,344,915 |
|
571 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
572 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
573 |
Máy thổi khí đặt cạn |
DBMX200
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí đặt cạn |
Đài Loan
|
12,528,945 |
|
574 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
1 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
575 |
Bàn thủ thuật sản khoa (bàn đẻ) |
BS-01
|
1 |
Cái |
Bàn thủ thuật sản khoa (bàn đẻ) |
Việt Nam
|
14,700,000 |
|
576 |
Hệ thống phân phối khí tinh |
HD270
|
1 |
Hệ |
Hệ thống phân phối khí tinh |
Đức
|
30,927,600 |
|
577 |
Tủ tài liệu |
TTL02PL
|
1 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
578 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
579 |
Gía thể vi sinh MBBR D150 |
MBBR01
|
1 |
Hệ |
Gía thể vi sinh MBBR D150 |
Việt Nam
|
22,150,260 |
|
580 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
581 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
582 |
Bơm bùn bể lắng |
ETH-3015-50
|
1 |
Cái |
Bơm bùn bể lắng |
Đài Loan
|
4,176,315 |
|
583 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
584 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
585 |
Ống lắng trung tâm và máng răng cưa |
OLTT&MRC01
|
1 |
Bộ |
Ống lắng trung tâm và máng răng cưa |
Việt Nam
|
27,007,200 |
|
586 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
587 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
3 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
588 |
Phao báo mức |
17-40-1008
|
2 |
Cái |
Phao báo mức |
Ý
|
707,850 |
|
589 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
590 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
3 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
591 |
Bơm định lượng Javen |
PZ-100
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng Javen |
Nhật Bản
|
6,370,650 |
|
592 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
593 |
Ghế gấp |
G04
|
12 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
594 |
Bồn cấp Javen |
TA 300EX
|
1 |
Cái |
Bồn cấp Javen |
Việt Nam
|
1,344,915 |
|
595 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
596 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
597 |
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải |
P-MAX-50
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải |
Đài Loan
|
3,539,250 |
|
598 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
599 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
600 |
Tủ điện điều khiển |
TĐ01
|
1 |
Hệ |
Tủ điện điều khiển |
Việt Nam
|
85,129,080 |
|
601 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
602 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
2 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
603 |
Vận hành chạy thử và nuôi cấy vi sinh |
Không có
|
1 |
Tháng |
Vận hành chạy thử và nuôi cấy vi sinh |
Việt Nam
|
41,469,026 |
|
604 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
605 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
606 |
Chi phí lấy mẫu và phân tích nước thải |
Không có
|
1 |
Hệ |
Chi phí lấy mẫu và phân tích nước thải |
Việt Nam
|
3,539,250 |
|
607 |
Ghế gấp |
G04
|
6 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
608 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
609 |
Bùn hoạt tính và hóa chất sử dụng trong giai đoạn vận hành thử nghiệm |
Không có
|
1 |
Hệ |
Bùn hoạt tính và hóa chất sử dụng trong giai đoạn vận hành thử nghiệm |
Việt Nam
|
6,534,000 |
|
610 |
Giường tập vật lý trị liệu |
BK-02 Type D
|
1 |
Cái |
Giường tập vật lý trị liệu |
Việt Nam
|
130,000,000 |
|
611 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
612 |
Thang máy chở khách |
LEHY-III-S
|
1 |
Thang máy |
Thang máy chở khách |
Trung Quốc
|
1,006,000,000 |
|
613 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
614 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
615 |
Tủ nhựa |
TG-05
|
2 |
Cái |
Tủ nhựa |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
616 |
Bàn ăn chữ nhật |
BACN01SL
|
6 |
Cái |
Bàn ăn chữ nhật |
Việt Nam
|
11,100,000 |
|
617 |
Tủ tài liệu |
TTL02PL
|
1 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
618 |
Ghế ăn |
GAG01SL
|
36 |
Chiếc |
Ghế ăn |
Việt Nam
|
1,492,000 |
|
619 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
620 |
Bàn chia thức ăn |
BCTA01TT
|
1 |
Chiếc |
Bàn chia thức ăn |
Việt Nam
|
10,750,000 |
|
621 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
622 |
Bàn sơ chế thực phẩm |
BSCTP01TT
|
1 |
Chiếc |
Bàn sơ chế thực phẩm |
Việt Nam
|
9,800,000 |
|
623 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
624 |
Bàn chế biến thực phẩm |
BCBTP01TT
|
1 |
Chiếc |
Bàn chế biến thực phẩm |
Việt Nam
|
11,200,000 |
|
625 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
626 |
Giá để đồ |
GDD02TT
|
1 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
627 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
628 |
Bồn rửa thực phẩm 2 chậu cánh phải |
BRTPCP01TT
|
1 |
Chiếc |
Bồn rửa thực phẩm 2 chậu cánh phải |
Việt Nam
|
12,500,000 |
|
629 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
630 |
Tủ chạn bát |
TCB02TT
|
1 |
Cái |
Tủ chạn bát |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
631 |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
XD3T03TT
|
1 |
Cái |
Xe đẩy 3 tầng Inox 304 |
Việt Nam
|
4,990,000 |
|
632 |
Tủ nấu cơm bằng điện |
TNC8K01TT
|
1 |
Chiếc |
Tủ nấu cơm bằng điện |
Việt Nam
|
58,450,000 |
|
633 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
634 |
Bếp từ công nghiệp đôi |
BTCND01TT
|
1 |
Chiếc |
Bếp từ công nghiệp đôi |
Việt Nam
|
68,400,000 |
|
635 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
636 |
Nồi hầm cháo bằng điện |
NHC02TT
|
1 |
Chiếc |
Nồi hầm cháo bằng điện |
Việt Nam
|
16,125,000 |
|
637 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
638 |
Tum hut khói, hút mùi |
THKHM01TT
|
3.2 |
Md |
Tum hut khói, hút mùi |
Việt Nam
|
19,400,000 |
|
639 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
640 |
Cút góc |
CG02TT
|
2 |
Chiếc |
Cút góc |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
641 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
642 |
Cút góc |
CG01TT
|
1 |
Chiếc |
Cút góc |
Việt Nam
|
1,960,000 |
|
643 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
644 |
Cút chữ T |
CCT01TT
|
1 |
Chiếc |
Cút chữ T |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
645 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
646 |
Ống khói 400x400 |
OK03TT
|
2.6 |
md |
Ống khói 400x400 |
Việt Nam
|
1,550,000 |
|
647 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
2 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
648 |
Ống khói 250x700 |
OK02TT
|
0.5 |
md |
Ống khói 250x700 |
Việt Nam
|
1,960,000 |
|
649 |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 2 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
24,940,000 |
|
650 |
Côn thu |
CT01TT
|
2 |
cái |
Côn thu |
Việt Nam
|
1,960,000 |
|
651 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
652 |
Côn thu |
CT02TT
|
1 |
cái |
Côn thu |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
653 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
654 |
Bạt tiêu âm chống ồn |
BTA01TT
|
1 |
Chiếc |
Bạt tiêu âm chống ồn |
Việt Nam
|
1,300,000 |
|
655 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
656 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
2 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
657 |
Tiêu âm đường ống |
TADO01TT
|
2 |
Chiếc |
Tiêu âm đường ống |
Việt Nam
|
4,750,000 |
|
658 |
Ghế gấp |
G04
|
2 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
659 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
660 |
Hộp tiêu âm |
HTA01TT
|
1 |
Chiếc |
Hộp tiêu âm |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
661 |
Giường ngủ đơn |
GND01
|
1 |
Cái |
Giường ngủ đơn |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
662 |
Ghế máy tính |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
663 |
Cút che mưa+ lưới chắn côn trùng |
CCM01TT
|
1 |
Chiếc |
Cút che mưa+ lưới chắn côn trùng |
Việt Nam
|
1,960,000 |
|
664 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
665 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
666 |
Giá đỡ đường ống |
GDO01TT
|
4 |
bộ |
Giá đỡ đường ống |
Việt Nam
|
990,000 |
|
667 |
Điều hòa 1 chiều 9.000 Btu |
PTKB25YVMV/PRKB25YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều 9.000 Btu |
Việt Nam
|
12,950,000 |
|
668 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
669 |
Giá đỡ quạt |
GDQ02TT
|
1 |
Chiếc |
Giá đỡ quạt |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
670 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
671 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
672 |
Quạt ly tâm |
QLT03TT
|
1 |
Cái |
Quạt ly tâm |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
673 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
674 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
675 |
Lò xo giảm chấn quạt |
LXGCQ01TT
|
4 |
Chiếc |
Lò xo giảm chấn quạt |
Việt Nam
|
880,000 |
|
676 |
Bàn làm việc chân sắt |
BLVCS01SL
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc chân sắt |
Việt Nam
|
2,650,000 |
|
677 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
678 |
Tủ điện bếp |
TDBVQ01TT
|
1 |
Chiếc |
Tủ điện bếp |
Việt Nam
|
11,700,000 |
|
679 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
680 |
Giường Inox 304 |
GIN304TT
|
1 |
Cái |
Giường Inox 304 |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
681 |
Cáp điện CU/XLPE/PVC |
CXV 3x6 + 1x10
|
90 |
m |
Cáp điện CU/XLPE/PVC |
Việt Nam
|
295,000 |
|
682 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
683 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
684 |
Vật tư phụ, Nhân công lắp đặt treo Tum hút.. |
VTPKNC02TT
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ, Nhân công lắp đặt treo Tum hút.. |
Việt Nam
|
28,000,000 |
|
685 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
686 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
687 |
Nồi nấu canh bếp từ bằng inox cỡ Ø500 |
NNCBTIN01TT
|
1 |
Cái |
Nồi nấu canh bếp từ bằng inox cỡ Ø500 |
Việt Nam
|
5,800,000 |
|
688 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
1 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
689 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
690 |
Chảo sào |
CX02TT
|
2 |
Cái |
Chảo sào |
Việt Nam
|
4,600,000 |
|
691 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
1 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
692 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
3 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
693 |
Xoong chất liệu inox:Loại 30cm x 30cm (Việt Nam) |
XIN30x30TT
|
2 |
Cái |
Xoong chất liệu inox:Loại 30cm x 30cm (Việt Nam) |
Việt Nam
|
1,450,000 |
|
694 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
695 |
Ghế máy tính |
SG550
|
3 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
696 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
697 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
698 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
3 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
699 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
2 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
700 |
Ghế gấp |
G04
|
8 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
701 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
3 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
702 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
703 |
Điều hòa 1 chiều 9.000 Btu |
PTKB25YVMV/PRKB25YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều 9.000 Btu |
Việt Nam
|
12,950,000 |
|
704 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
705 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
706 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
707 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
708 |
Bàn họp |
BH03SL
|
1 |
Chiếc |
Bàn họp |
Việt Nam
|
21,125,000 |
|
709 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
710 |
Ổ căm 6 lỗ |
6D52N
|
4 |
Bộ |
Ổ căm 6 lỗ |
Việt Nam
|
298,000 |
|
711 |
Ghế phòng họp |
GPH02SL
|
8 |
Chiếc |
Ghế phòng họp |
Việt Nam
|
1,325,000 |
|
712 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
713 |
Tủ sắt 4 cánh |
TS4N01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ sắt 4 cánh |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
714 |
Máy chiếu đa năng kỹ thuật số |
P125, P/N: IN0024SL
|
1 |
Bộ |
Máy chiếu đa năng kỹ thuật số |
Trung quốc
|
28,520,000 |
|
715 |
Hệ bàn quầy 1 cửa |
HBQ1C01KN
|
11 |
Md |
Hệ bàn quầy 1 cửa |
Việt Nam
|
4,890,000 |
|
716 |
Tủ đựng tài liệu |
TTL01PL
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,450,000 |
|
717 |
Màn chiếu treo tường điều khiển điện |
P84ES
|
1 |
Bộ |
Màn chiếu treo tường điều khiển điện |
Trung Quốc
|
3,200,000 |
|
718 |
Cánh cửa phụ |
CCP01KN
|
2 |
Bộ |
Cánh cửa phụ |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
719 |
Ghế gấp |
G04
|
4 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
720 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy chiếu |
PKMC01TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy chiếu |
Việt Nam
|
2,740,000 |
|
721 |
Khung kính chắn |
KKC01KN
|
11 |
Md |
Khung kính chắn |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
722 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
723 |
Đồng hồ treo tường |
MV1
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
724 |
Vách trang trí sau quầy 1 cửa |
VTT1C01KN
|
25 |
M2 |
Vách trang trí sau quầy 1 cửa |
Việt Nam
|
2,780,000 |
|
725 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
726 |
Bình nước cây nóng lạnh |
KG36A2
|
1 |
Chiếc |
Bình nước cây nóng lạnh |
Việt Nam
|
3,640,000 |
|
727 |
Bộ chữ Meca vàng gương uốn nổi |
BCMCUN01TTG
|
1 |
Bộ |
Bộ chữ Meca vàng gương uốn nổi |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
728 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
729 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
2 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
730 |
Ghế làm việc |
SG550
|
4 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
890,000 |
|
731 |
Bàn máy tính |
BMT01SL
|
3 |
Bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
732 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
733 |
Ghế gấp |
G04
|
8 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
558,000 |
|
734 |
Ghế máy tính |
SG550
|
3 |
Chiếc |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
890,000 |
|
735 |
Biển tên phòng |
BTP04TTG
|
1 |
Bộ |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
1,185,000 |
|
736 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
4 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
737 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
3 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
19,300,000 |
|
738 |
Bảng lịch công tác |
BLCT01TTG
|
2.4 |
m2 |
Bảng lịch công tác |
Việt Nam
|
2,580,000 |
|
739 |
Kệ CPU |
KCPU01SL
|
4 |
Bộ |
Kệ CPU |
Việt Nam
|
650,000 |
|
740 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
3 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
741 |
Loa hộp treo tường |
FG 531W
|
1 |
Chiếc |
Loa hộp treo tường |
Malaysia
|
15,900,000 |
|
742 |
Máy in laser |
LBP122DW
|
4 |
Chiếc |
Máy in laser |
Việt Nam
|
6,700,000 |
|
743 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
PTKB50YVMV/PRKB50YVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 18000 btu |
Việt Nam
|
23,920,000 |
|
744 |
Micro cổ ngỗng có dây MX410 |
MX410
|
1 |
Chiếc |
Micro cổ ngỗng có dây MX410 |
Trung Quốc
|
2,800,000 |
|
745 |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 24000 btu |
PTKB71ZVMV/PRKB71ZVMV
|
4 |
Bộ |
Điều hòa 1 chiều Inverter loại treo tường công suất 24000 btu |
Việt Nam
|
35,590,000 |
|
746 |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
PKDH02TT
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện và nhân công lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,670,000 |
|
747 |
Bộ micro không dây cầm tay |
WM-2H
|
1 |
Chiếc |
Bộ micro không dây cầm tay |
Trung Quốc
|
15,050,000 |