Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201706106 | 4201706106 |
CÔNG TY TNHH TÂN PHONG NHA TRANG |
419.871.985,306 VND | 419.871.000 VND | 30 day |
1 |
HẠNG MỤC 1 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
|
44.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,161 |
||
3 |
Nhân công vệ sinh sạch sẽ mặt sàn bê tông |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
277,782 |
||
4 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng |
|
44.88 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
136,540 |
||
5 |
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 |
|
44.88 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
91,490 |
||
6 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
|
124.155 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
130,686 |
||
7 |
Tháo tấm lợp tôn |
|
1.066 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,422,835 |
||
8 |
Tháo dỡ xà gồ sắt mục, rỉ sét |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
277,782 |
||
9 |
Gia công xà gồ thép (xà gồ sắt hộp tráng kẽm 50*100*1.8 = 4.115kg/m) |
|
0.481 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,475,282 |
||
10 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.481 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,306,094 |
||
11 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
|
1.178 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,333,460 |
||
12 |
Chống dột mái tôn (bắn vít, silicon,...) |
|
58.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
101,938 |
||
13 |
Tháo dỡ trần |
|
144.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,667 |
||
14 |
Thi công trần phẳng nổi bằng tấm thạch cao |
|
144.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
295,044 |
||
15 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
30.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,111 |
||
16 |
Sản xuất cửa nhôm xingpha, kính cường lực 8ly (bao gồm cả khóa và phụ kiện) |
|
27.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,930,727 |
||
17 |
Sản xuất cửa sắt kéo Đài Loan |
|
8.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,083,095 |
||
18 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
36.56 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,726 |
||
19 |
Sản xuất lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm bảo vệ khu vực giếng trời |
|
12.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
828,249 |
||
20 |
Tấm lợp mica (loại đặc màu trắng đục dày 3.0mm) |
|
12.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
382,269 |
||
21 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
|
3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,782 |
||
22 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
|
3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
487,726 |
||
23 |
Bê tông lót móng, vữa BT M100 |
|
0.3 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,466,370 |
||
24 |
Lát nền, sàn bằng gạch Bát Tràng 300*300, vữa XM M75 |
|
3 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
259,175 |
||
25 |
Cạo chà lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà |
|
343.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,241 |
||
26 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
343.1 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,974 |
||
27 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
343.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,752 |
||
28 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
|
181.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,241 |
||
29 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
305.255 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,974 |
||
30 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
305.255 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
84,076 |
||
31 |
Nhà WC: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,667 |
||
33 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
30,556 |
||
34 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,333 |
||
35 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,521,001 |
||
36 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,683,409 |
||
37 |
Lắp đặt gương soi |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
359,346 |
||
38 |
Lắp đặt kệ kính |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
193,531 |
||
39 |
Lắp đặt hộp đựng giấy |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
129,985 |
||
40 |
Nhân công chà rửa gạch men ốp tường, nền |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
277,782 |
||
41 |
Hệ thống điện: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
42 |
Nhân công tháo dỡ dây dẫn, nẹp điện, công tắc, ổ cắm hư hỏng |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
277,782 |
||
43 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
298,730 |
||
44 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng |
|
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
537,725 |
||
45 |
Lắp đặt dây đơn CV 1*1,5mm2 |
|
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
14,668 |
||
46 |
Lắp đặt dây đơn CV 1*2,5mm2 |
|
500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
19,258 |
||
47 |
Lắp đặt dây đơn CV 1*6,0mm2 |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
34,681 |
||
48 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,957 |
||
49 |
Lắp đặt ổ cắm đơn |
|
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
59,245 |
||
50 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
151,251 |
||
51 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
151,251 |
||
52 |
Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn |
|
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
27,052 |
||
53 |
Lắp đặt đế nổi và mặt |
|
40 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
99,106 |
||
54 |
Cổng tường rào: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
55 |
Sản xuất cửa cổng |
|
7.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,038,766 |
||
56 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
7.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,726 |
||
57 |
Sản xuất lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm bảo vệ |
|
6.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,083,095 |
||
58 |
Sản xuất lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm bảo vệ |
|
9.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
828,249 |
||
59 |
Tấm lợp mica (loại đặc màu trắng đục dày 3.0mm) |
|
9.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
382,269 |
||
60 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
23.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
149,999 |