Construction and repair work

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and repair work
Bidding method
Online bidding
Tender value
422.275.000 VND
Publication date
17:19 09/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
4266/QĐ-CTKHH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tax Department of Khanh Hoa Province
Approval date
09/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn4201706106 4201706106

CÔNG TY TNHH TÂN PHONG NHA TRANG

419.871.985,306 VND 419.871.000 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
HẠNG MỤC 1
0
Theo quy định tại Chương V
2
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
44.88
m2
Theo quy định tại Chương V
10,161
3
Nhân công vệ sinh sạch sẽ mặt sàn bê tông
3
công
Theo quy định tại Chương V
277,782
4
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng
44.88
1m2
Theo quy định tại Chương V
136,540
5
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75
44.88
1m2
Theo quy định tại Chương V
91,490
6
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
124.155
m2
Theo quy định tại Chương V
130,686
7
Tháo tấm lợp tôn
1.066
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,422,835
8
Tháo dỡ xà gồ sắt mục, rỉ sét
4
công
Theo quy định tại Chương V
277,782
9
Gia công xà gồ thép (xà gồ sắt hộp tráng kẽm 50*100*1.8 = 4.115kg/m)
0.481
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,475,282
10
Lắp dựng xà gồ thép
0.481
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,306,094
11
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ
1.178
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,333,460
12
Chống dột mái tôn (bắn vít, silicon,...)
58.24
m2
Theo quy định tại Chương V
101,938
13
Tháo dỡ trần
144.44
m2
Theo quy định tại Chương V
16,667
14
Thi công trần phẳng nổi bằng tấm thạch cao
144.44
m2
Theo quy định tại Chương V
295,044
15
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
30.94
m2
Theo quy định tại Chương V
11,111
16
Sản xuất cửa nhôm xingpha, kính cường lực 8ly (bao gồm cả khóa và phụ kiện)
27.92
m2
Theo quy định tại Chương V
2,930,727
17
Sản xuất cửa sắt kéo Đài Loan
8.64
m2
Theo quy định tại Chương V
1,083,095
18
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm
36.56
m2
Theo quy định tại Chương V
108,726
19
Sản xuất lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm bảo vệ khu vực giếng trời
12.48
m2
Theo quy định tại Chương V
828,249
20
Tấm lợp mica (loại đặc màu trắng đục dày 3.0mm)
12.48
m2
Theo quy định tại Chương V
382,269
21
Phá dỡ nền gạch đất nung
3
m2
Theo quy định tại Chương V
17,782
22
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ
3
m3
Theo quy định tại Chương V
487,726
23
Bê tông lót móng, vữa BT M100
0.3
1 m3
Theo quy định tại Chương V
1,466,370
24
Lát nền, sàn bằng gạch Bát Tràng 300*300, vữa XM M75
3
1m2
Theo quy định tại Chương V
259,175
25
Cạo chà lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà
343.1
m2
Theo quy định tại Chương V
15,241
26
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
343.1
1m2
Theo quy định tại Chương V
41,974
27
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
343.1
m2
Theo quy định tại Chương V
56,752
28
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ
181.1
m2
Theo quy định tại Chương V
15,241
29
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
305.255
1m2
Theo quy định tại Chương V
41,974
30
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
305.255
1m2
Theo quy định tại Chương V
84,076
31
Nhà WC:
0
Theo quy định tại Chương V
32
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
41,667
33
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
30,556
34
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...)
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,333
35
Lắp đặt chậu xí bệt
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,521,001
36
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,683,409
37
Lắp đặt gương soi
3
cái
Theo quy định tại Chương V
359,346
38
Lắp đặt kệ kính
3
cái
Theo quy định tại Chương V
193,531
39
Lắp đặt hộp đựng giấy
3
cái
Theo quy định tại Chương V
129,985
40
Nhân công chà rửa gạch men ốp tường, nền
2
công
Theo quy định tại Chương V
277,782
41
Hệ thống điện:
0
Theo quy định tại Chương V
42
Nhân công tháo dỡ dây dẫn, nẹp điện, công tắc, ổ cắm hư hỏng
4
công
Theo quy định tại Chương V
277,782
43
Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
298,730
44
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng
18
bộ
Theo quy định tại Chương V
537,725
45
Lắp đặt dây đơn CV 1*1,5mm2
400
m
Theo quy định tại Chương V
14,668
46
Lắp đặt dây đơn CV 1*2,5mm2
500
m
Theo quy định tại Chương V
19,258
47
Lắp đặt dây đơn CV 1*6,0mm2
200
m
Theo quy định tại Chương V
34,681
48
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
14
cái
Theo quy định tại Chương V
41,957
49
Lắp đặt ổ cắm đơn
36
cái
Theo quy định tại Chương V
59,245
50
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe
4
cái
Theo quy định tại Chương V
151,251
51
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe
1
cái
Theo quy định tại Chương V
151,251
52
Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn
250
m
Theo quy định tại Chương V
27,052
53
Lắp đặt đế nổi và mặt
40
hộp
Theo quy định tại Chương V
99,106
54
Cổng tường rào:
0
Theo quy định tại Chương V
55
Sản xuất cửa cổng
7.48
m2
Theo quy định tại Chương V
2,038,766
56
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm
7.48
m2
Theo quy định tại Chương V
108,726
57
Sản xuất lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm bảo vệ
6.24
m2
Theo quy định tại Chương V
1,083,095
58
Sản xuất lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm bảo vệ
9.36
m2
Theo quy định tại Chương V
828,249
59
Tấm lợp mica (loại đặc màu trắng đục dày 3.0mm)
9.36
m2
Theo quy định tại Chương V
382,269
60
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
23.08
m2
Theo quy định tại Chương V
149,999
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second