Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801383636 |
BEN TAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
226.361.028,0568 VND | 226.361.000 VND | 7 day | 25/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701640631 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÚC | contractors do not meet technical requirements |
1 |
SÂN KHU VỰC CỔNG PHỤ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
San lấp tạo mặt bằng |
|
0.6313 |
100 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,465,204 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.6313 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,308,078 |
||
4 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
69.529 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,523,515 |
||
5 |
Đánh bóng mặt bằng máy chuyên dụng |
|
695.29 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
12,699 |
||
6 |
NHÀ XE |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
7 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
5.184 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
294,208 |
||
8 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
0.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,479,980 |
||
9 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
|
0.192 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,420,269 |
||
10 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
|
1.8656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,820,491 |
||
11 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
0.181 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,006,993 |
||
12 |
Lắp cột thép các loại |
|
0.181 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
6,772,447 |
||
13 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m |
|
0.5668 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
37,373,871 |
||
14 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
0.5668 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,554,531 |
||
15 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.4949 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
26,753,430 |
||
16 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
10 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,587 |
||
17 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
2.627 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,333,765 |
||
18 |
Máng tôn L300 |
|
35.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
69,498 |
||
19 |
Vít đỡ xà gồ |
|
144 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,898 |