Construction+Equipment

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction+Equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.563.112.000 VND
Estimated price
4.571.180.000 VND
Publication date
14:10 14/11/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
113/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vinh Phuc Province Veterans Association
Approval date
14/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2500214839

Công ty TNHH Phú Hương

4.540.366.253,3903 VND 4.540.366.000 VND 150 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0107117917 GIA THNH CONSTRUCTION AND SERVICE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY The contractor's E-Bidding Document does not meet the requirements for capacity and experience according to the criteria of the E-Bidding Document
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Vận chuyển phế thải đổ bỏ
47.5991
m3
Theo quy định tại Chương V
63,985
2
Phễu thu nước
1
cái
Theo quy định tại Chương V
225,935
3
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
6.3802
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,381,864
4
THIẾT BỊ NỘI THẤT
0
Theo quy định tại Chương V
5
Bạt phủ chê công trình
638.01
m3
Theo quy định tại Chương V
7,722
6
Điều hòa cây 18BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt trọn bộ)
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
28,000,000
7
ĐIỆN - CHIẾU SÁNG
0
Theo quy định tại Chương V
0
8
Điều hòa âm trần 18.000 BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt )
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
35,000,000
9
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
266,329
10
Điều hòa treo tường 12.000 BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt )
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
14,500,000
11
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng
22
bộ
Theo quy định tại Chương V
390,011
12
Màn hình Led (3,56*2)m2 (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt)
7.12
m2
Theo quy định tại Chương V
32,500,000
13
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần mắt trâu D90 - 7W
50
bộ
Theo quy định tại Chương V
266,099
14
Màn hình chạy chữ kích thước: 3900x300mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt)
1.17
m2
Theo quy định tại Chương V
32,500,000
15
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần
28
bộ
Theo quy định tại Chương V
419,457
16
Thảm trải sàn dẫn lối dày >7-10ly
23.2
m2
Theo quy định tại Chương V
400,000
17
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc - xoay chiều
2
cái
Theo quy định tại Chương V
87,014
18
Rèm cửa 2 lớp chống nóng (loại có yếm)
89.42
m2
Theo quy định tại Chương V
700,000
19
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
18
cái
Theo quy định tại Chương V
76,926
20
THIẾT BỊ ÂM THANH
0
Theo quy định tại Chương V
21
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
8
cái
Theo quy định tại Chương V
107,602
22
Loa toàn dải liền công suất Kenford KAC-158AD3
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
30,000,000
23
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc
2
cái
Theo quy định tại Chương V
138,279
24
Loa toàn dải liền công suất T1200A
4
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
25,000,000
25
Lắp đặt ổ cắm đôi
65
cái
Theo quy định tại Chương V
113,445
26
Loa Sub liền công suất 18 inch Kenford SUB-18SA
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
30,000,000
27
Aptomat 1P - 16A
23
cái
Theo quy định tại Chương V
167,474
28
Bàn trộn KF122-USB
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
8,500,000
29
Aptomat 2P - 20A
19
cái
Theo quy định tại Chương V
289,960
30
Bộ xử lý âm thanh DSP 6 kênh processor NS-K590
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,000,000
31
Aptomat 1P - 25A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
167,474
32
Bộ micro cầm tay không dây TEV TR - 8100
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
8,500,000
33
Aptomat 1P - 40A
6
cái
Theo quy định tại Chương V
183,912
34
Micro để bục CMX TM-302C
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
35
Aptomat 3P - 75A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
988,695
36
Quản lý nguồn Vilsound PS08
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
37
Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120
2
tủ
Theo quy định tại Chương V
579,148
38
Cáp âm thanh chuyên dụng Lapp Kabel
200
m
Theo quy định tại Chương V
32,000
39
Hộp cài ATM
15
hộp
Theo quy định tại Chương V
329,040
40
Tủ đựng thiết bị chuyên dụng 12U
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
3,250,000
41
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2
1.200
m
Theo quy định tại Chương V
24,366
42
Nhân công lắp đặt và vật tư phụ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
32,000,000
43
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2
900
m
Theo quy định tại Chương V
36,728
44
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2
200
m
Theo quy định tại Chương V
50,361
45
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
118,772
46
Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16 mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
494,497
47
Ống nhựa mềm D16
1.200
m
Theo quy định tại Chương V
44,738
48
Ống nhựa mềm D20
900
m
Theo quy định tại Chương V
59,953
49
Ống nhựa mềm D25
200
m
Theo quy định tại Chương V
63,368
50
Ống nhựa mềm D32
60
m
Theo quy định tại Chương V
101,862
51
Lắp đặt quạt trần ( tận dụng )
11
cái
Theo quy định tại Chương V
110,411
52
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( thay mới )
7
cái
Theo quy định tại Chương V
1,085,310
53
Móc treo quạt trần D16 mạ kẽm
7
cái
Theo quy định tại Chương V
57,915
54
Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện)
14
máy
Theo quy định tại Chương V
272,920
55
Vệ sinh, bảo dưỡng, bơm ga bổ sung điều hòa
7
cái
Theo quy định tại Chương V
643,497
56
CHỐNG SÉT
0
Theo quy định tại Chương V
0
57
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m
8
cái
Theo quy định tại Chương V
717,804
58
Bình sữ luồn chân kim
8
cái
Theo quy định tại Chương V
83,655
59
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm
90
m
Theo quy định tại Chương V
23,903
60
Cọc đỡ dây thu sét D10 L=150mm
20
cái
Theo quy định tại Chương V
19,305
61
Kẹp kiểm tra + Bu lông đai ốc, vành đệm
20
bộ
Theo quy định tại Chương V
45,045
62
Kẹp kiểm tra
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
64,350
63
Que hàn
5
kg
Theo quy định tại Chương V
32,175
64
CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
0
Theo quy định tại Chương V
0
65
Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
579,148
66
Aptomat 3P - 175A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3,398,232
67
CẤP NƯỚC
0
Theo quy định tại Chương V
0
68
Ống PPR D50
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
19,653,443
69
Ống PPR D32
0.3
100m
Theo quy định tại Chương V
9,990,512
70
Ống PPR D20
0.6
100m
Theo quy định tại Chương V
4,949,658
71
Côn thu PPR D50/32
2
cái
Theo quy định tại Chương V
57,078
72
Côn thu PPR D32/20
6
cái
Theo quy định tại Chương V
32,475
73
Tê PPR D20/20
18
cái
Theo quy định tại Chương V
25,466
74
Cút PPR D50
4
cái
Theo quy định tại Chương V
80,150
75
Cút PPR D20
30
cái
Theo quy định tại Chương V
24,295
76
Măng xông PPR D20
12
cái
Theo quy định tại Chương V
21,132
77
Rắc co D50
2
cái
Theo quy định tại Chương V
197,735
78
Van chặn D50
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,095,241
79
Van chặn D20
6
cái
Theo quy định tại Chương V
251,735
80
Van phao điện - kèm dây
1
cái
Theo quy định tại Chương V
836,546
81
CẤP NƯỚC LÊN TÉC
0
Theo quy định tại Chương V
0
82
Ống PPR D25
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
7,759,292
83
Cút PPR D25
10
cái
Theo quy định tại Chương V
29,984
84
Măng xông PPR D25
2
cái
Theo quy định tại Chương V
27,055
85
THIẾT BỊ
0
Theo quy định tại Chương V
0
86
Lắp đặt chậu xí bệt
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,825,374
87
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
6
cái
Theo quy định tại Chương V
276,395
88
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,265,225
89
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
791,858
90
Lắp đặt gương soi
6
cái
Theo quy định tại Chương V
753,452
91
Lắp đặt kệ kính
6
cái
Theo quy định tại Chương V
238,139
92
Lắp đặt hộp đựng xà bông
6
cái
Theo quy định tại Chương V
56,773
93
Lắp đặt chậu tiểu nữ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,735,275
94
Lắp đặt chậu tiểu nam
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,666,963
95
Vòi xả van gạt
6
cái
Theo quy định tại Chương V
321,749
96
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,230,835
97
Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,140,226
98
THOÁT NƯỚC
0
Theo quy định tại Chương V
0
99
Ống PVC D110
0.24
100m
Theo quy định tại Chương V
12,855,393
100
Ống PVC D60
0.36
100m
Theo quy định tại Chương V
6,424,096
101
Ống PVC D42
0.12
100m
Theo quy định tại Chương V
4,098,395
102
Tê nhựa D60/42
6
cái
Theo quy định tại Chương V
29,749
103
Măng xông PVC D110
4
cái
Theo quy định tại Chương V
44,356
104
Măng xông PVC D60
9
cái
Theo quy định tại Chương V
23,869
105
Cút nhựa D110
10
cái
Theo quy định tại Chương V
80,814
106
Cút nhựa D60
10
cái
Theo quy định tại Chương V
29,924
107
Cút nhựa D42
12
cái
Theo quy định tại Chương V
19,552
108
Phễu thu nước
8
cái
Theo quy định tại Chương V
225,935
109
NHÀ CÔNG VỤ 02 TẦNG
0
Theo quy định tại Chương V
110
PHẦN TƯỜNG NHÀ
0
Theo quy định tại Chương V
0
111
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
488.12
m2
Theo quy định tại Chương V
36,014
112
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
119.415
m2
Theo quy định tại Chương V
57,022
113
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
463.28
m2
Theo quy định tại Chương V
18,784
114
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần
119.415
m2
Theo quy định tại Chương V
21,914
115
Tháo dỡ gạch ốp tường
15.368
m2
Theo quy định tại Chương V
36,100
116
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
155.985
m2
Theo quy định tại Chương V
120,160
117
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40
22.3305
m2
Theo quy định tại Chương V
116,500
118
Trát trần, vữa XM M75, PCB40
14.13
m2
Theo quy định tại Chương V
234,025
119
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40
10.705
m2
Theo quy định tại Chương V
167,133
120
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
59.765
m2
Theo quy định tại Chương V
241,457
121
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
236.26
m2
Theo quy định tại Chương V
96,196
122
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
36.11
m2
Theo quy định tại Chương V
241,457
123
Trát trần, vữa XM M75, PCB40
50.795
m2
Theo quy định tại Chương V
234,025
124
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40
11.895
m2
Theo quy định tại Chương V
167,133
125
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
9.585
m2
Theo quy định tại Chương V
241,457
126
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75, PCB40
22.989
m2
Theo quy định tại Chương V
470,826
127
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2
1.8
m2
Theo quy định tại Chương V
485,476
128
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
514.37
m2
Theo quy định tại Chương V
89,995
129
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
643.76
m2
Theo quy định tại Chương V
75,858
130
Thi công trần Nhôm Layin tấm thả 600x600 (Theo báo giá )
52.7824
m2
Theo quy định tại Chương V
836,546
131
Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao
106.7564
m2
Theo quy định tại Chương V
252,493
132
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước
4.466
m2
Theo quy định tại Chương V
246,086
133
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
120.03
m2
Theo quy định tại Chương V
42,259
134
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
120.03
m2
Theo quy định tại Chương V
63,438
135
Nẹp thạch cao trang trí vân gỗ
67.8
m
Theo quy định tại Chương V
450,448
136
Ốp tường bằng tấm nhựa vân gỗ
35.58
m2
Theo quy định tại Chương V
540,538
137
Phào chỉ thành ốp tấm nhựa ( thành trên + thành dưới )
71.16
m
Theo quy định tại Chương V
64,350
138
PHẦN NỀN NHÀ
0
Theo quy định tại Chương V
0
139
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ
0.6699
m3
Theo quy định tại Chương V
693,267
140
Phá dỡ nền gạch + vữa lót
226.4251
m2
Theo quy định tại Chương V
27,010
141
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB40
0.4466
m3
Theo quy định tại Chương V
1,646,388
142
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75, PCB40
226.42
m2
Theo quy định tại Chương V
413,259
143
Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75, PCB40
4.466
m2
Theo quy định tại Chương V
346,626
144
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …
7.01
m2
Theo quy định tại Chương V
381,617
145
Gia công khung xương bục sân khấu bằng thép hộp mạ kẽm
0.2389
tấn
Theo quy định tại Chương V
40,031,737
146
Lắp dựng xà gồ thép
0.2389
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,273,177
147
Ốp nền sàn bằng tấm nhựa vân gỗ dày 10 ly
23.5504
m2
Theo quy định tại Chương V
836,546
148
PHẦN MÁI
0
Theo quy định tại Chương V
0
149
Tháo tấm lợp tôn
1.8434
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,333,100
150
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
80.3928
m2
Theo quy định tại Chương V
62,612
151
Tháo dỡ đường ống thoát nước mái hiện trạng
3
công
Theo quy định tại Chương V
300,116
152
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
36.873
m2
Theo quy định tại Chương V
57,022
153
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái
24.294
m2
Theo quy định tại Chương V
57,022
154
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
80.3928
m2
Theo quy định tại Chương V
61,570
155
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ
1.8434
100m2
Theo quy định tại Chương V
38,298,661
156
Tôn úp nóc khổ 400
35.24
m
Theo quy định tại Chương V
76,634
157
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, PCB40
36.873
m2
Theo quy định tại Chương V
101,901
158
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40
24.294
m2
Theo quy định tại Chương V
134,502
159
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng
58.16
m2
Theo quy định tại Chương V
390,049
160
Ống PVC D90
0.346
100m
Theo quy định tại Chương V
9,023,481
161
Chếch nhựa D90
12
cái
Theo quy định tại Chương V
48,345
162
Phễu thu nước + dọ chắn rắc + đai giữ ống....
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
102,960
163
PHẦN TAM CẤP
0
Theo quy định tại Chương V
0
164
Phá lớp vữa láng Granito
19.7447
m2
Theo quy định tại Chương V
36,014
165
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40
19.6607
m2
Theo quy định tại Chương V
1,701,311
166
PHẦN CẦU THANG
0
Theo quy định tại Chương V
0
167
Phá lớp vữa láng Granito
21.6336
m2
Theo quy định tại Chương V
36,014
168
Tháo dỡ lan can cầu thang hiện trạng
3
công
Theo quy định tại Chương V
300,116
169
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, PCB40
21.5598
m2
Theo quy định tại Chương V
1,712,460
170
Tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi D60
14.55
m
Theo quy định tại Chương V
669,237
171
Kính cường lực dày 10 ly
7.0773
m2
Theo quy định tại Chương V
1,544,393
172
Trụ Inox
17
cái
Theo quy định tại Chương V
540,538
173
PHẦN CỬA
0
Theo quy định tại Chương V
0
174
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
70.129
m2
Theo quy định tại Chương V
13,127
175
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao
3.069
m2
Theo quy định tại Chương V
36,100
176
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn
148.76
m
Theo quy định tại Chương V
32,818
177
Tháo dỡ hoa sắt cửa
0.1408
tấn
Theo quy định tại Chương V
8,857,336
178
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 4 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ )
6.48
m2
Theo quy định tại Chương V
4,250,943
179
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ )
24.192
m2
Theo quy định tại Chương V
4,036,015
180
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ )
3.045
m2
Theo quy định tại Chương V
3,822,374
181
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt ( phụ kiện đồng bộ )
34.56
m2
Theo quy định tại Chương V
3,693,674
182
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ( phụ kiện đồng bộ )
0.432
m2
Theo quy định tại Chương V
3,680,804
183
Vách kính nhôm hệ
3.069
m2
Theo quy định tại Chương V
2,826,240
184
Bù chênh giá kính 6.38 ly
71.76
m2
Theo quy định tại Chương V
250,964
185
Gia công cửa sắt, hoa sắt
0.2704
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,767,180
186
Sơn tĩnh điện
270.4
kg
Theo quy định tại Chương V
19,305
187
Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB40
34.56
m2
Theo quy định tại Chương V
82,259
188
CÔNG VIỆC KHÁC
0
Theo quy định tại Chương V
0
189
Biển tên trang trí sân khấu nền bằng tấm Alu, khung xương thép hộp mạ kẽm
1.736
m2
Theo quy định tại Chương V
1,286,995
190
Biển tên trang trí sân khấu nền bằng tấm Alu, khung xương thép hộp mạ kẽm
3.64
m2
Theo quy định tại Chương V
1,286,995
191
Chữ Inox mạ vàng ánh gương cao 190
34
chữ
Theo quy định tại Chương V
450,448
192
Chữ Inox mạ vàng ánh gương cao 50
397
chữ
Theo quy định tại Chương V
102,960
193
Biểu tượng bông sen bằng Inox mạ vàng, ánh gương
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,930,492
194
Bộ chữ " Trích nghị quyết..."
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
900,896
195
NHÀ TRỤ SỞ 02 TẦNG
0
Theo quy định tại Chương V
196
Bộ chữ " Trích di chúc..."
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
643,497
197
PHẦN TƯỜNG NHÀ
0
Theo quy định tại Chương V
0
198
Vận chuyển phế thải đổ bỏ
23.6755
m3
Theo quy định tại Chương V
63,985
199
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
767.803
m2
Theo quy định tại Chương V
36,014
200
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
6.3801
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,381,864
201
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
238.854
m2
Theo quy định tại Chương V
57,022
202
Bạt phủ chê công trình
638.01
m3
Theo quy định tại Chương V
7,722
203
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
1240.057
m2
Theo quy định tại Chương V
18,784
204
ĐIỆN - CHIẾU SÁNG
0
Theo quy định tại Chương V
0
205
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần
443.586
m2
Theo quy định tại Chương V
21,914
206
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
266,329
207
Tháo dỡ gạch ốp tường
124.562
m2
Theo quy định tại Chương V
36,100
208
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
390,011
209
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
165.156
m2
Theo quy định tại Chương V
123,791
210
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn Panel 600x600
18
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,264,279
211
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40
46.8055
m2
Theo quy định tại Chương V
119,088
212
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần D90
30
bộ
Theo quy định tại Chương V
266,099
213
Trát trần, vữa XM M75, PCB40
18.438
m2
Theo quy định tại Chương V
237,869
214
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần
22
bộ
Theo quy định tại Chương V
419,457
215
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40
24.591
m2
Theo quy định tại Chương V
170,978
216
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc - xoay chiều
2
cái
Theo quy định tại Chương V
87,014
217
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
69.951
m2
Theo quy định tại Chương V
245,302
218
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
5
cái
Theo quy định tại Chương V
76,926
219
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
446.88
m2
Theo quy định tại Chương V
99,827
220
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
107,602
221
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
69.94
m2
Theo quy định tại Chương V
245,302
222
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc
3
cái
Theo quy định tại Chương V
138,279
223
Trát trần, vữa XM M75, PCB40
127.722
m2
Theo quy định tại Chương V
237,869
224
Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
165,852
225
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40
13.3455
m2
Theo quy định tại Chương V
170,978
226
Lắp đặt ổ cắm đôi
29
cái
Theo quy định tại Chương V
113,445
227
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
15.876
m2
Theo quy định tại Chương V
245,302
228
Aptomat 1P - 16A
8
cái
Theo quy định tại Chương V
167,474
229
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
7.952
m2
Theo quy định tại Chương V
245,302
230
Aptomat 2P - 20A
8
cái
Theo quy định tại Chương V
289,960
231
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75, PCB40
224.6635
m2
Theo quy định tại Chương V
473,543
232
Aptomat 1P - 40A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
183,912
233
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2
20.44
m2
Theo quy định tại Chương V
485,476
234
Aptomat 1P - 63A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
242,830
235
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
872.43
m2
Theo quy định tại Chương V
89,995
236
Aptomat 3P - 40A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
759,069
237
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
1697.33
m2
Theo quy định tại Chương V
75,858
238
Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120
2
tủ
Theo quy định tại Chương V
579,148
239
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước
24.5904
m2
Theo quy định tại Chương V
246,086
240
Hộp cài ATM
6
hộp
Theo quy định tại Chương V
329,040
241
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
24.5904
m2
Theo quy định tại Chương V
42,259
242
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2
450
m
Theo quy định tại Chương V
24,366
243
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
24.5904
m2
Theo quy định tại Chương V
63,438
244
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2
350
m
Theo quy định tại Chương V
36,728
245
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm
0.102
m3
Theo quy định tại Chương V
345,133
246
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2
90
m
Theo quy định tại Chương V
50,361
247
Xây gạch chỉ đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, PCB40
0.102
m3
Theo quy định tại Chương V
2,305,452
248
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2
10
m
Theo quy định tại Chương V
118,772
249
PHÒNG HỌP VÀ PHÒNG CHỦ TỊCH, PHÓ CHỦ TỊCH
0
Theo quy định tại Chương V
0
250
Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2
50
m
Theo quy định tại Chương V
222,572
251
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao
122.8216
m2
Theo quy định tại Chương V
224,912
252
Ống nhựa mềm D16
450
m
Theo quy định tại Chương V
44,738
253
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
122.8216
m2
Theo quy định tại Chương V
42,259
254
Ống nhựa mềm D20
350
m
Theo quy định tại Chương V
59,953
255
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
122.8216
m2
Theo quy định tại Chương V
63,438
256
Ống nhựa mềm D25
90
m
Theo quy định tại Chương V
63,368
257
Ốp tường bằng tấm nhựa vân gỗ
16.62
m2
Theo quy định tại Chương V
540,538
258
Ống nhựa mềm D32
10
m
Theo quy định tại Chương V
101,862
259
Phào chỉ thành ốp tấm nhựa ( thành trên + thành dưới )
33.24
m
Theo quy định tại Chương V
64,350
260
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( tận dụng )
7
cái
Theo quy định tại Chương V
110,411
261
PHẦN NỀN NHÀ
0
Theo quy định tại Chương V
0
262
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( thay mới )
8
cái
Theo quy định tại Chương V
2,151,199
263
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ
5.5589
m3
Theo quy định tại Chương V
693,267
264
Móc treo quạt trần D16 mạ kẽm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
57,915
265
Phá dỡ nền gạch + vữa lót
469.5839
m2
Theo quy định tại Chương V
27,010
266
Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện)
8
máy
Theo quy định tại Chương V
272,920
267
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB40
16.1574
m3
Theo quy định tại Chương V
1,883,611
268
Vệ sinh, bảo dưỡng, bơm ga bổ sung điều hòa
4
cái
Theo quy định tại Chương V
643,497
269
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75, PCB40
469.58
m2
Theo quy định tại Chương V
418,599
270
CHỐNG SÉT
0
Theo quy định tại Chương V
0
271
Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75, PCB40
37.059
m2
Theo quy định tại Chương V
351,966
272
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m
4
cái
Theo quy định tại Chương V
717,804
273
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …
35.1078
m2
Theo quy định tại Chương V
381,617
274
Bình sứ luồn chân kim
4
cái
Theo quy định tại Chương V
83,655
275
PHẦN MÁI
0
Theo quy định tại Chương V
0
276
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm
50
m
Theo quy định tại Chương V
23,903
277
Tháo tấm lợp tôn
3.5759
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,333,100
278
Cọc đỡ dây thu sét D10 L=150mm
10
cái
Theo quy định tại Chương V
19,305
279
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
178.902
m2
Theo quy định tại Chương V
62,612
280
Kẹp kiểm tra + Bu lông đai ốc, vành đệm
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
45,045
281
Tháo dỡ đường ống thoát nước mái hiện trạng
3
công
Theo quy định tại Chương V
300,116
282
Kẹp kiểm tra
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
64,350
283
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
63.9218
m2
Theo quy định tại Chương V
57,022
284
Que hàn
3
kg
Theo quy định tại Chương V
32,175
285
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái
41.136
m2
Theo quy định tại Chương V
57,022
286
CẤP NƯỚC
0
Theo quy định tại Chương V
0
287
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
178.902
m2
Theo quy định tại Chương V
61,570
288
Ống PPR D50
0.16
100m
Theo quy định tại Chương V
19,653,443
289
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ
3.5759
100m2
Theo quy định tại Chương V
38,298,661
290
Ống PPR D32
0.06
100m
Theo quy định tại Chương V
9,990,512
291
Tôn úp nóc khổ 400
94.92
m
Theo quy định tại Chương V
76,634
292
Ống PPR D20
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
4,949,658
293
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, PCB40
63.9218
m2
Theo quy định tại Chương V
104,422
294
Côn thu PPR D50/32
1
cái
Theo quy định tại Chương V
57,078
295
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40
41.136
m2
Theo quy định tại Chương V
139,864
296
Côn thu PPR D32/20
1
cái
Theo quy định tại Chương V
32,475
297
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng
105.05
m2
Theo quy định tại Chương V
390,049
298
Tê PPR D20/20
6
cái
Theo quy định tại Chương V
25,466
299
Ống PVC D90
0.865
100m
Theo quy định tại Chương V
9,023,481
300
Cút PPR D50
4
cái
Theo quy định tại Chương V
80,150
301
Chếch nhựa D90
30
cái
Theo quy định tại Chương V
48,345
302
Cút PPR D20
6
cái
Theo quy định tại Chương V
24,295
303
Phễu thu nước + dọ chắn rắc + đai giữ ống....
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
102,960
304
Măng xông PPR D20
4
cái
Theo quy định tại Chương V
21,132
305
PHẦN MÁI SẢNH
0
Theo quy định tại Chương V
0
306
Rắc co D50
1
cái
Theo quy định tại Chương V
197,735
307
Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m
20.01
m2
Theo quy định tại Chương V
22,973
308
Van chặn D50
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,095,241
309
Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 13 viên/m2, vữa XM mác 75, PCB40
20.01
m2
Theo quy định tại Chương V
409,695
310
Van chặn D20
1
cái
Theo quy định tại Chương V
251,735
311
Ngói bò úp nóc - tạm tính 3v/m
10.77
viên
Theo quy định tại Chương V
33,462
312
Van phao điện - kèm dây
1
cái
Theo quy định tại Chương V
836,546
313
PHẦN TAM CẤP
0
Theo quy định tại Chương V
0
314
CẤP NƯỚC LÊN TÉC
0
Theo quy định tại Chương V
0
315
Phá lớp vữa láng Granito
18.5838
m2
Theo quy định tại Chương V
36,014
316
Ống PPR D25
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
7,759,292
317
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40
18.5047
m2
Theo quy định tại Chương V
1,706,651
318
Cút PPR D25
10
cái
Theo quy định tại Chương V
29,984
319
PHẦN CẦU THANG
0
Theo quy định tại Chương V
0
320
Măng xông PPR D25
2
cái
Theo quy định tại Chương V
27,055
321
Phá lớp vữa láng Granito
18.4262
m2
Theo quy định tại Chương V
36,014
322
THIẾT BỊ
0
Theo quy định tại Chương V
0
323
Tháo dỡ lan can cầu thang hiện trạng
3
công
Theo quy định tại Chương V
300,116
324
Lắp đặt chậu xí bệt
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,825,374
325
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, PCB40
18.369
m2
Theo quy định tại Chương V
1,717,799
326
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
276,395
327
Tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi D60
8.76
m
Theo quy định tại Chương V
669,237
328
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,265,225
329
Kính cường lực dày 10 ly
3.8556
m2
Theo quy định tại Chương V
1,544,393
330
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
791,858
331
Trụ Inox
10
cái
Theo quy định tại Chương V
0
332
Lắp đặt gương soi
1
cái
Theo quy định tại Chương V
753,452
333
PHẦN CỬA
0
Theo quy định tại Chương V
0
334
Lắp đặt kệ kính
1
cái
Theo quy định tại Chương V
238,139
335
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
130.953
m2
Theo quy định tại Chương V
13,127
336
Lắp đặt hộp đựng xà bông
1
cái
Theo quy định tại Chương V
56,773
337
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao
34.183
m2
Theo quy định tại Chương V
36,100
338
Lắp đặt chậu tiểu nam
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,666,963
339
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
15.6374
m2
Theo quy định tại Chương V
62,612
340
Vòi xả van gạt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
321,749
341
Tháo dỡ cửa sắt xếp
11.873
m2
Theo quy định tại Chương V
45,045
342
THOÁT NƯỚC
0
Theo quy định tại Chương V
0
343
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay XINGFA - kính dày 8.38 ly, Phụ kiện Kimlong quay 2 hướng kèm hệ thống thủy lực tự đóng
6.375
m2
Theo quy định tại Chương V
7,078,470
344
Ống PVC D110
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
12,855,393
345
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ )
60.3
m2
Theo quy định tại Chương V
4,036,015
346
Ống PVC D60
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
6,424,096
347
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ )
21.702
m2
Theo quy định tại Chương V
3,822,374
348
Ống PVC D42
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
4,098,395
349
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt ( phụ kiện đồng bộ )
29.715
m2
Theo quy định tại Chương V
3,693,674
350
Tê nhựa D60/42
1
cái
Theo quy định tại Chương V
29,749
351
S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ( phụ kiện đồng bộ )
4.32
m2
Theo quy định tại Chương V
3,680,804
352
Măng xông PVC D110
2
cái
Theo quy định tại Chương V
44,356
353
Vách kính nhôm hệ
31.965
m2
Theo quy định tại Chương V
2,826,240
354
Măng xông PVC D60
2
cái
Theo quy định tại Chương V
23,869
355
Bù chênh giá kính 6.38 ly
147.99
m2
Theo quy định tại Chương V
250,964
356
Cút nhựa D110
4
cái
Theo quy định tại Chương V
80,814
357
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
15.6374
m2
Theo quy định tại Chương V
61,570
358
Cút nhựa D60
4
cái
Theo quy định tại Chương V
29,924
359
CÔNG VIỆC KHÁC
0
Theo quy định tại Chương V
0
360
Cút nhựa D42
2
cái
Theo quy định tại Chương V
19,552
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second