Construction, equipment supply and installation

Tender ID
Views
53
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Construction, equipment supply and installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.646.391.080 VND
Estimated price
1.646.391.080 VND
Completion date
23:25 15/11/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
70 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT có giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu được duyệt

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0304194942 0304194942

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BÁCH KHOA

1.604.591.008,8 VND 1.604.591.000 VND 70 day 70 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cung cấp và lắp dựng pin năng lượng mặt trời 380W
IRM72S-380
140
Bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
5,803,083
2
Thép V50x50x4 nhúng kẽm (khung đỡ pin)
V50x50x4
.4035
tấn
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
23,256
3
Ray nhôm
CG-010
306
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Trung Quốc
102,000
4
Thanh nối ray nhôm
TYN-29/54
72
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Trung Quốc
476,000
5
Bu lông inox M8
M8
704
Cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
88,400
6
Tắc kê thép M16 (liên kết chân khung với sàn hiện hữu)
M16
224
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
88,400
7
Cáp điện CXV 1x4,0mm2, 0,6/1KV
CXV 4.0
252
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
16,728
8
Cáp điện CXV 1x6,0mm2, 0,6/1KV
CXV 6.0
687
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
23,582
9
Cáp điện CXV 1x16,0mm2, 0,6/1KV (thoát sét lan truyền)
CXV 16
70
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
56,032
10
Cáp điện CXV 4x35,0mm2, 0,6/1KV
CXV 4x35
70
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
499,528
11
Trunking tole sơn tĩnh điện 50x50x1,5
50x50x1,5
54
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
578,000
12
Giá trỡ trungking CK 2m
Giá trỡ Trunking
27
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
884,000
13
Biến tần 50kw
STP 50-40
1
bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Đức
221,763,500
14
Tủ điện inox hệ 303 KT 700x500x200x1,5 + phụ kiện
700x500x200x1,5
1
bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
25,282,400
15
Biến dòng 100/5
CT0.6-100/5A
1
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
1,117,920
16
Đèn báo pha
AD22
3
bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Trung Quốc
476,000
17
Đồng hồ đo vole
YC-72-500V
1
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Trung Quốc
476,000
18
Đồng hồ đo ampe
YC-72-100/5A
1
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Trung Quốc
476,000
19
Hộp box đấu nối
Box đấu nối
2
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
8,432,000
20
MCB 16A, 1P
BKN-16A
16
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Hàn Quốc
174,080
21
MCCB 125A, 3P
ABS203c- 125A
1
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Hàn Quốc
14,416,000
22
Đầu coss ép cỡ các loại
SC
38
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
74,800
23
Điện năng kế 3 pha 2 chiều
VSE 3T5B
1
Bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
0
24
Chống sét lan truyền nguồn DC
Protec T2
8
bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Đức
19,167,500
25
Chống sét lan truyền nguồn AC
V50-B+C
1
bộ
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Hungary
37,529,015
26
Đấu nối tấm pin MC4 6mm2
MC4
132
cái
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Trung Quốc
319,600
27
Cáp mạng truyền tín hiệu CAT. 6E (kết nối mạng hiện hữu)
CAT. 6E
40
mét
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Việt Nam
22,440
28
Cáp kết nối RS-485
RS-485
1
sợi
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V
Thái Lan/Việt Nam
8,840,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second