Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT có giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu được duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0304194942 | 0304194942 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BÁCH KHOA |
1.604.591.008,8 VND | 1.604.591.000 VND | 70 day | 70 ngày |
1 |
Cung cấp và lắp dựng pin năng lượng mặt trời 380W |
IRM72S-380
|
140 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
5,803,083 |
|
2 |
Thép V50x50x4 nhúng kẽm (khung đỡ pin) |
V50x50x4
|
.4035 |
tấn |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
23,256 |
|
3 |
Ray nhôm |
CG-010
|
306 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Trung Quốc
|
102,000 |
|
4 |
Thanh nối ray nhôm |
TYN-29/54
|
72 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Trung Quốc
|
476,000 |
|
5 |
Bu lông inox M8 |
M8
|
704 |
Cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
88,400 |
|
6 |
Tắc kê thép M16 (liên kết chân khung với sàn hiện hữu) |
M16
|
224 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
88,400 |
|
7 |
Cáp điện CXV 1x4,0mm2, 0,6/1KV |
CXV 4.0
|
252 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
16,728 |
|
8 |
Cáp điện CXV 1x6,0mm2, 0,6/1KV |
CXV 6.0
|
687 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
23,582 |
|
9 |
Cáp điện CXV 1x16,0mm2, 0,6/1KV (thoát sét lan truyền) |
CXV 16
|
70 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
56,032 |
|
10 |
Cáp điện CXV 4x35,0mm2, 0,6/1KV |
CXV 4x35
|
70 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
499,528 |
|
11 |
Trunking tole sơn tĩnh điện 50x50x1,5 |
50x50x1,5
|
54 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
578,000 |
|
12 |
Giá trỡ trungking CK 2m |
Giá trỡ Trunking
|
27 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
884,000 |
|
13 |
Biến tần 50kw |
STP 50-40
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Đức
|
221,763,500 |
|
14 |
Tủ điện inox hệ 303 KT 700x500x200x1,5 + phụ kiện |
700x500x200x1,5
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
25,282,400 |
|
15 |
Biến dòng 100/5 |
CT0.6-100/5A
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
1,117,920 |
|
16 |
Đèn báo pha |
AD22
|
3 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Trung Quốc
|
476,000 |
|
17 |
Đồng hồ đo vole |
YC-72-500V
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Trung Quốc
|
476,000 |
|
18 |
Đồng hồ đo ampe |
YC-72-100/5A
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Trung Quốc
|
476,000 |
|
19 |
Hộp box đấu nối |
Box đấu nối
|
2 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
8,432,000 |
|
20 |
MCB 16A, 1P |
BKN-16A
|
16 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Hàn Quốc
|
174,080 |
|
21 |
MCCB 125A, 3P |
ABS203c- 125A
|
1 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Hàn Quốc
|
14,416,000 |
|
22 |
Đầu coss ép cỡ các loại |
SC
|
38 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
74,800 |
|
23 |
Điện năng kế 3 pha 2 chiều |
VSE 3T5B
|
1 |
Bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
24 |
Chống sét lan truyền nguồn DC |
Protec T2
|
8 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Đức
|
19,167,500 |
|
25 |
Chống sét lan truyền nguồn AC |
V50-B+C
|
1 |
bộ |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Hungary
|
37,529,015 |
|
26 |
Đấu nối tấm pin MC4 6mm2 |
MC4
|
132 |
cái |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Trung Quốc
|
319,600 |
|
27 |
Cáp mạng truyền tín hiệu CAT. 6E (kết nối mạng hiện hữu) |
CAT. 6E
|
40 |
mét |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Việt Nam
|
22,440 |
|
28 |
Cáp kết nối RS-485 |
RS-485
|
1 |
sợi |
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Thái Lan/Việt Nam
|
8,840,000 |