Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3701759746 |
BLUE WATER TRADE-SERVICES AND TECHNOLOGIES OF ENVIRONMENT CONSTRUCTION ONE-MEMBER LIMITED COMPANY. |
1.287.985.021,7 VND | 1.287.985.000 VND | 120 day | 08/02/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312541558 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHÚC NGUYÊN | Rank 9 | |
| 2 | vn2400813620 | FEC GROUP JOIN STOCK COMPANY | Rank 4 | |
| 3 | vn1300983673 | GREEN CITY ENVIRONMENTAL CONSULTING AND MONITORING JOINT STOCK COMPANY | 8 | |
| 4 | vn0313545668 | TRI LAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY & CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED | GRADE 3 | |
| 5 | vn4201620473 | SIXEI LIMITED COMPANY | GRADE 2 | |
| 6 | vn0107475831 | VIET NAM COMMERCIAL AND ENVIRONMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED | 7th grade | |
| 7 | vn0313042939 | QH ENVIRONMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Rank 5 | |
| 8 | vn0309440013 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG DƯƠNG LONG | Rank 6 |
1 |
Bơm hút bùn bể lắng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,396,000 |
||
2 |
Hệ thống đường ống trong và cụm bể |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
5,668,957 |
||
3 |
Bể khử trùng và chứa bùn |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
4 |
Chi phí hóa chất vận hành |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
24,420,000 |
||
5 |
Hệ thống đường ống trong và cụm bể |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
3,144,645 |
||
6 |
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Hệ thống tủ điều khiển và đường dây điện |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
82,214,000 |
||
8 |
HẠNG MỤC LẮP ĐẶT VẬN HÀNH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
9 |
Vận chuyển, nhân công chế tạo, lắp đặt hệ thống xử lý |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
67,500,000 |
||
10 |
Khởi động hệ thống và vận hành hệ thống (45 - 60 ngày) - sau khi hệ thống được hoàn thiện lắp đặt |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
40,000,000 |
||
11 |
Chi phí hướng dẫn vận hành và hồ sơ hoàn công |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000,000 |
||
12 |
Chi phí nghiệm thu và lấy mẫu phân tích kết quả |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000,000 |
||
13 |
Chi phí xin ý kiến xác nhận vận hành hệ thống của P.TNMT huyện Bình Chánh |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
40,000,000 |
||
14 |
CHI PHÍ XÂY DỰNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
15 |
Hạng mục thực hiện gồm:
• Bể thu gom
• Thi công đào đất, cắt bê tông đi đường ống và hoàn trả mặt bằng
• Hệ thống đường và phụ kiện...
• Gia cố bệ đặt đặt module xử lý bằng cừ tràm
• Đổ bê tông sàn đỡ đặt module xử lý |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
232,490,247 |
||
16 |
CHI PHÍ THIẾT BỊ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
HANG MỤC MODULE XỬ LÝ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
18 |
Cụm module xử lý |
|
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
447,700,000 |
||
19 |
HẠNG MỤC THIẾT BỊ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
20 |
Bể thu gom |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Bơm trục ngang (bơm thu gom) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
19,242,960 |
||
22 |
Vật liệu đi kèm lắp đặt |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
5,252,238 |
||
23 |
Phao báo mực nước |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
895,400 |
||
24 |
Hệ thống đường ống trong và ngoài cụm bể |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,849,360 |
||
25 |
Tủ điều khiển thiết bị của từng bể: (Số lượng: 4 tủ) |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
63,166,400 |
||
26 |
Bể điều hòa |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
27 |
Hệ thống phân phối khí thô |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
3,614,160 |
||
28 |
Bơm chìm bể điều hòa |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,396,000 |
||
29 |
Phao báo mực nước |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
895,400 |
||
30 |
Hệ thống đường ống trong và ngoài cụm bể |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
6,419,392 |
||
31 |
Bể sinh học thiếu khí (Bể Anoxic) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Hệ thống phân phối khí thô xáo trộn |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
2,409,440 |
||
33 |
Hệ thống trong và ngoài cụm bể |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
4,608,714 |
||
34 |
Bể sinh học hiếu khí (Bể Aerotank) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
35 |
Máy thổi khí |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
38,013,800 |
||
36 |
Hệ thống phân phối khí tinh |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
4,395,600 |
||
37 |
Bơm chìm nội tuần hoàn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,396,000 |
||
38 |
Giá thể vi sinh MBBR |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
9,930,800 |
||
39 |
Chi phí vật tư nuôi cấy vi sinh |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
44,932,800 |
||
40 |
Hệ thống đường ống trong và ngoài cụm bể |
|
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
26,438,417 |
||
41 |
Bể lắng sinh học |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |