Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312152350 | 0312152350 |
PHAN THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
460.097.141 VND | 460.097.141 VND | 30 day | 30 days |
1 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m |
|
1.372 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,000,000 |
||
2 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
1.372 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
6,580,000 |
||
3 |
Gia công xà gồ thép |
|
1.9524 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,000,000 |
||
4 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
272.6945 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
5 |
Lợp mái tôn mạ màu dày 5 dem |
|
4.9372 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,500,000 |
||
6 |
Cửa khung thép 30x60x1.4, lưới B40 |
|
60 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
650,000 |
||
7 |
MÓNG: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Ban, sửa, dọn mặt bằng công trình bằng xe kobe |
|
2 |
Ca máy |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
9 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
7.722 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
125,000 |
||
10 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
|
0.2376 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,500,000 |
||
11 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 |
|
2.772 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,550,000 |
||
12 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
|
4.95 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
125,000 |
||
13 |
NỀN: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
|
0.0594 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,500,000 |
||
15 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 |
|
59.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,550,000 |
||
16 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 |
|
16.5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
17 |
KHUNG THÉP, MÁI TÔN: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
18 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
0.9272 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,000,000 |
||
19 |
Lắp dựng cột thép chiều cao cột ≤8m bằng thủ công |
|
0.9272 |
1 cột |
Theo quy định tại Chương V |
6,580,000 |
||
20 |
Lắp đặt bulong D14, L=750mm |
|
132 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |