Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600526858 | 3600526858 | Liên danh TBL-PT-ĐK-HP. |
CÔNG TY TNHH TÂN BỬU LONG |
48.999.359.116,637 VND | 48.999.359.117 VND | 450 day | ||||
| 2 | vn0311537333 | 0311537333 | Liên danh TBL-PT-ĐK-HP. |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT PHÚC TẤN |
48.999.359.116,637 VND | 48.999.359.117 VND | 450 day | ||||
| 3 | vn3702268902 | 3702268902 | Liên danh TBL-PT-ĐK-HP. |
DIEN KIM INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
48.999.359.116,637 VND | 48.999.359.117 VND | 450 day | ||||
| 4 | vn0306254509 | 0306254509 | Liên danh TBL-PT-ĐK-HP. |
HOA PHAT CONSTRUCTION CONSULTATION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
48.999.359.116,637 VND | 48.999.359.117 VND | 450 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TÂN BỬU LONG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT PHÚC TẤN | sub-partnership |
| 3 | DIEN KIM INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 4 | HOA PHAT CONSTRUCTION CONSULTATION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
Nước nóng NLMT 500 lit |
NLMT CN 500L
|
2 |
cái |
Nước nóng NLMT 500 lit |
Việt Nam
|
22,138,614 |
|
2 |
Máy lọc nước công suất 500 (L/H) |
RO-SL500
|
1 |
cái |
Máy lọc nước công suất 500 (L/H) |
Việt Nam
|
70,792,079 |
|
3 |
Bơm trung chuyển Q=6M³/H; H=30M |
CM164
|
2 |
cái |
Bơm trung chuyển Q=6M³/H; H=30M |
Italia
|
11,032,673 |
|
4 |
Bơm chìm giếng Q=5M³/H; H=30M |
4E 100/06-10
|
1 |
cái |
Bơm chìm giếng Q=5M³/H; H=30M |
Italia
|
25,000,213 |
|
5 |
Quạt gắn trần 100w |
RCF-5W
|
4 |
cái |
Quạt gắn trần 100w |
Đức
|
1,568,317 |
|
6 |
Quạt đảo gắn trần 60w |
BFC-43
|
94 |
cái |
Quạt đảo gắn trần 60w |
Thái Lan
|
1,300,252 |
|
7 |
Quạt gắn tường 55w |
VY377990
|
78 |
cái |
Quạt gắn tường 55w |
Việt Nam
|
730,150 |
|
8 |
Quạt hút gắn tường |
QTG200-PN
|
22 |
cái |
Quạt hút gắn tường |
Việt Nam
|
381,188 |
|
9 |
Modem |
Vigor1100
|
1 |
cái |
Modem |
Đài Loan
|
1,663,367 |
|
10 |
Switch 12 port |
DS-3E1516-EI
|
1 |
cái |
Switch 12 port |
Trung Quốc
|
1,500,221 |
|
11 |
Switch 8 port |
DS-3E1508-EI
|
1 |
cái |
Switch 8 port |
Trung Quốc
|
850,230 |
|
12 |
Switch 6 port |
DS-3E1508-EI
|
2 |
cái |
Switch 6 port |
Trung Quốc
|
850,230 |
|
13 |
Wifi |
RT-AX58U
|
1 |
cái |
Wifi |
Đài Loan
|
3,200,000 |
|
14 |
Máy lạnh 2.5hp |
RTV24-TC-BI/ RCV24-TC-BI
|
21 |
máy |
Máy lạnh 2.5hp |
Việt Nam
|
23,455,446 |
|
15 |
Máy lạnh 1.0hp |
'RTV9-TC-BI/ RCV9-TC-BI
|
3 |
máy |
Máy lạnh 1.0hp |
Việt Nam
|
14,474,257 |
|
16 |
Máy phát điện 45kva kèm ống khói, chống ồn |
IZ45V
|
1 |
bộ |
Máy phát điện 45kva kèm ống khói, chống ồn |
Việt Nam
|
228,712,871 |
|
17 |
Quạt đảo gắn trần 60w |
BFC-43
|
1 |
cái |
Quạt đảo gắn trần 60w |
Thái Lan
|
1,034,653 |
|
18 |
Switch 24 port |
TL-SG1024D
|
1 |
cái |
Switch 24 port |
Trung Quốc
|
1,680,220 |
|
19 |
Tổng đài điện thoại |
UCM6300
|
1 |
cái |
Tổng đài điện thoại |
Hoa Kỳ
|
8,821,782 |
|
20 |
Mô tơ cửa cổng |
YH1500
|
1 |
cái |
Mô tơ cửa cổng |
Trung Quốc
|
8,963,366 |
|
21 |
Thang máy dành cho người khuyết tật kết hợp tải lương thực, thực phẩm sống, tải trọng 1000kg, tốc độ 60m/phút, KT hố thang 2000x2100mm |
MR P15 (1000 kg) – CO 900 – 60 – 3CO
|
1 |
cái |
Thang máy dành cho người khuyết tật kết hợp tải lương thực, thực phẩm sống, tải trọng 1000kg, tốc độ 60m/phút, KT hố thang 2000x2100mm |
Việt Nam
|
457,425,743 |
|
22 |
Thang máy thực phẩm chín, tải trọng 200kg, tốc độ 30m/phút, KT hố thang 1350x1300 |
BAE 200KG 3SO
|
1 |
cái |
Thang máy thực phẩm chín, tải trọng 200kg, tốc độ 30m/phút, KT hố thang 1350x1300 |
Việt Nam
|
174,257,426 |
|
23 |
Sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn |
SD181
|
8 |
cái |
Sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn |
Việt Nam
|
1,067,327 |
|
24 |
Bình bột ABC MFZ8 8kg |
83MEC/ABC/8KG
|
56 |
bình |
Bình bột ABC MFZ8 8kg |
Việt Nam
|
495,250 |
|
25 |
Bình chữa cháy CO2 MT5 |
83MEC/CO2/MT5
|
32 |
bình |
Bình chữa cháy CO2 MT5 |
Việt Nam
|
680,250 |
|
26 |
Bơm động cơ điện Q=63M³/H; H=50m |
NS(R)50-250/22
|
2 |
cái |
Bơm động cơ điện Q=63M³/H; H=50m |
Việt Nam
|
51,220,792 |
|
27 |
Bơm bù áp Q=5 m3/h; H=55m |
NS-400/8T
|
1 |
cái |
Bơm bù áp Q=5 m3/h; H=55m |
Việt Nam
|
17,077,228 |
|
28 |
Camera thân dài loại gắn ngoài trời 2mp, 30fps@1080p,ống kính 3.6mm, hồng ngoại 30m, ip67 , dc 12v |
TAG-I32L3-FP40
|
2 |
cái |
Camera thân dài loại gắn ngoài trời 2mp, 30fps@1080p,ống kính 3.6mm, hồng ngoại 30m, ip67 , dc 12v |
Việt Nam
|
1,797,030 |
|
29 |
Camera thân dài loại gắn trong nhà 2mp, 30fps@1080p,ống kính 3.6mm, hồng ngoại 30m, ip67 , dc 12v |
I02S
|
10 |
cái |
Camera thân dài loại gắn trong nhà 2mp, 30fps@1080p,ống kính 3.6mm, hồng ngoại 30m, ip67 , dc 12v |
Việt Nam
|
1,797,030 |
|
30 |
Màn hình tivi 32 inch |
LS32FM703UNXZA
|
2 |
cái |
Màn hình tivi 32 inch |
Hàn Quốc
|
8,500,230 |
|
31 |
Bàn phím |
G512
|
1 |
cái |
Bàn phím |
Thụy Sĩ
|
4,030,693 |
|
32 |
Switch 4 port |
TL-SG1005D
|
2 |
cái |
Switch 4 port |
Trung Quốc
|
1,140,594 |
|
33 |
Bộ truyền tín hiệu màn hình tivi rx tx |
EXTENDER
|
1 |
bộ |
Bộ truyền tín hiệu màn hình tivi rx tx |
Trung Quốc
|
5,064,356 |
|
34 |
Đầu ghi hình dvr 16 kênh 1tb |
NVR-0116M-V3
|
1 |
cái |
Đầu ghi hình dvr 16 kênh 1tb |
Trung Quốc
|
9,791,089 |
|
35 |
Bộ nguồn ups 1kva offline |
HD-1000VA
|
1 |
cái |
Bộ nguồn ups 1kva offline |
Hàn Quốc
|
2,732,673 |
|
36 |
Adapter chuyển đổi nguồn ac-dc |
12V
|
12 |
cái |
Adapter chuyển đổi nguồn ac-dc |
Trung Quốc
|
250,000 |
|
37 |
Bảng tên cổng, chữ inox mạ màu |
CN304
|
1 |
bộ |
Bảng tên cổng, chữ inox mạ màu |
Việt Nam
|
33,217,822 |
|
38 |
Thùng rác trong nhà 24lít 2 ngăn, inox 304, KT 400x325x460mm |
TN01
|
6 |
cái |
Thùng rác trong nhà 24lít 2 ngăn, inox 304, KT 400x325x460mm |
Việt Nam
|
1,355,941 |
|
39 |
Thùng rác ngoài trời 2 ngăn, thép phun sơn, KT 900x480x890mm |
NT02
|
9 |
cái |
Thùng rác ngoài trời 2 ngăn, thép phun sơn, KT 900x480x890mm |
Việt Nam
|
3,800,990 |
|
40 |
MBT III-160kVA-22/0,4kV |
MBA 3P 160kVA
|
1 |
máy |
MBT III-160kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
195,255,324 |
|
41 |
FCO 24kV-100A |
FCO 2-1AP
|
3 |
bộ |
FCO 24kV-100A |
Việt Nam
|
9,520,120 |
|
42 |
Chống sét van LA 18kV-10kA |
LA 18-10
|
3 |
bộ |
Chống sét van LA 18kV-10kA |
Việt Nam
|
1,585,250 |
|
43 |
Lắp đặt TI 0,6kV - 200/5A - Điện lực cấp |
-
|
3 |
cái |
Lắp đặt TI 0,6kV - 200/5A - Điện lực cấp |
-
|
125,220 |
|
44 |
MCCB 3P-600V-250A |
HDM3-250
|
1 |
cái |
MCCB 3P-600V-250A |
Tây Ban Nha/Trung Quốc
|
9,690,000 |
|
45 |
Tủ tụ bù 3P 440V - 60kVAr 3 cấp |
TB-60kVAr-3P-440V
|
1 |
bộ |
Tủ tụ bù 3P 440V - 60kVAr 3 cấp |
Việt Nam
|
9,562,786 |
|
46 |
Lắp đặt Điện kế 220/380V-5A (Điện lực cấp) |
-
|
1 |
cái |
Lắp đặt Điện kế 220/380V-5A (Điện lực cấp) |
-
|
220,530 |