Construction repair work

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction repair work
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.591.545.830 VND
Publication date
10:08 26/03/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500052084_2503260946
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
DEPARTMENT OF CULTURE AND SPORTS OF HO CHI MINH CITY
Approval date
26/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0315284820

GPC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED

1.575.354.362 VND 1.575.354.362 VND 60 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn2802470966 NGHI SON CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY Does not meet technical requirements
2 vn0315540954 THIEN PHAT TRADING SERVICE TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED Does not meet the requirements for capacity and experience
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
19.1507
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
2
Lắp đặt CB 1P-15A
3
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
3
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
19.1507
m3
Theo quy định tại Chương V
60,000
4
Lắp đặt CB 1P-20A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
5
Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
19.1507
m3
Theo quy định tại Chương V
60,000
6
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
20,000
7
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ
16.9507
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
8
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2
90
m
Theo quy định tại Chương V
30,000
9
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ
16.9507
m3
Theo quy định tại Chương V
30,000
10
Lắp đặt dây điện 1x4.0mm2
270
m
Theo quy định tại Chương V
40,000
11
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ
16.9507
m3
Theo quy định tại Chương V
200,000
12
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm
170
m
Theo quy định tại Chương V
40,000
13
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
49.7583
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
14
Lắp đặt đồng hồ điện
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,990,000
15
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
5.3688
m2
Theo quy định tại Chương V
370,000
16
Lắp đặt bàn cầu một khối
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,740,000
17
Quét dung dịch chống thấm tường, trần
55.1271
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
18
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
900,000
19
Bả matit vào tường
372.4631
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
20
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,510,000
21
Bả matit vào cột, dầm, trần
57.1525
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
22
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,030,000
23
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
429.6156
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
24
Lắp đặt gương soi 500x700mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
760,000
25
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm
82.9
m2
Theo quy định tại Chương V
386,000
26
Lắp đặt kệ kính
1
cái
Theo quy định tại Chương V
790,000
27
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600mm
6.8
m2
Theo quy định tại Chương V
406,000
28
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
360,000
29
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75
110.5288
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
30
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
31
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
6.8
m2
Theo quy định tại Chương V
220,000
32
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
420,000
33
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75
6.8
m2
Theo quy định tại Chương V
380,000
34
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
740,000
35
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75
110.5288
m2
Theo quy định tại Chương V
530,000
36
Lắp đặt hộp đựng xà bông
1
cái
Theo quy định tại Chương V
640,000
37
Quét dung dịch chống thấm sàn WC
6.8
m2
Theo quy định tại Chương V
442,000
38
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,730,000
39
Quét nước xi măng sàn WC
6.8
m2
Theo quy định tại Chương V
15,000
40
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
13,960,000
41
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
7.4949
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
42
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
8,060,000
43
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75
7.4949
m2
Theo quy định tại Chương V
610,000
44
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
5,120,000
45
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
23.1856
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
46
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm
0.04
100m
Theo quy định tại Chương V
4,040,000
47
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75
23.1856
m2
Theo quy định tại Chương V
490,000
48
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
49
Thi công tường bằng tấm thạch cao 2 mặt
13.2
m2
Theo quy định tại Chương V
900,000
50
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
2,190,000
51
Bả matit vào tường thạch cao
26.4
m2
Theo quy định tại Chương V
49,000
52
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
110,000
53
Sơn tường thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
26.4
m2
Theo quy định tại Chương V
111,000
54
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
140,000
55
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
14.92
m2
Theo quy định tại Chương V
4,507,000
56
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
90,000
57
SXLD vách kính khung nhôm hệ 55 (nhôm dày 1.4mm, kính cường lực 8mm)
7.08
m2
Theo quy định tại Chương V
2,891,000
58
Lắp đặt côn PVC D90/34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
40,000
59
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
94.614
m2
Theo quy định tại Chương V
312,000
60
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
61
Sơn PU kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
25.84
m2
Theo quy định tại Chương V
105,000
62
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
60,000
63
Chà ron nền gạch
8.23
m2
Theo quy định tại Chương V
42,000
64
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
20,000
65
Vệ sinh nền gạch, bậc cầu thang bằng nước rửa chuyên dụng
45.8406
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
66
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
67
CCLĐ bảng tên mica
4
cái
Theo quy định tại Chương V
365,000
68
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
30,000
69
Lắp đặt đèn led tròn Dowlight âm trần 15W
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
363,000
70
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
71
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,044,000
72
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
30,000
73
Lắp đặt đèn Led Panel 600x600mm
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,207,000
74
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
75
Lắp đặt đèn ốp trần D300mm
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
560,000
76
Lắp đặt đồng hồ nước
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,120,000
77
Lắp đặt quạt hút D300x300mm âm trần
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,630,000
78
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
0.5155
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,180,000
79
Lắp đặt ổ cắm ba
7
cái
Theo quy định tại Chương V
303,000
80
Bạt bao che công trình
96.426
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
81
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
123,000
82
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,770,000
83
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
2
cái
Theo quy định tại Chương V
167,000
84
SỬA CHỮA PHÒNG NAM 2 ĐỂ LÀM PHÒNG LÀM VIỆC (LẦU 1)
0
Theo quy định tại Chương V
85
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc
2
cái
Theo quy định tại Chương V
216,000
86
Phá lớp vữa trát tường bị thấm
11.04
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
87
Lắp đặt CB 1P-20A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
223,000
88
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm
4.3648
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
89
Lắp đặt CB 1P-50A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
433,000
90
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ
85.6776
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
91
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2
280
m
Theo quy định tại Chương V
23,000
92
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần
48.1245
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
93
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2
210
m
Theo quy định tại Chương V
31,000
94
Tháo dỡ trần
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
95
Lắp đặt dây điện 1x4.0mm2
90
m
Theo quy định tại Chương V
41,000
96
Tháo dỡ gạch lát nền
44.417
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
97
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm
240
m
Theo quy định tại Chương V
44,000
98
Phá lớp vữa láng nền
44.417
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
99
Lắp đặt đồng hồ điện
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,988,000
100
Tháo dỡ gạch ốp tường
13.448
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
101
Lắp đặt bàn cầu một khối
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,738,000
102
Tháo dỡ gạch len chân tường
3.361
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
103
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
903,000
104
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
24.5697
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
105
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,514,000
106
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
12.3183
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
107
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,027,000
108
Tháo dỡ vách tủ gỗ
21.5263
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
109
Lắp đặt gương soi 500x700mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
758,000
110
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép
15.927
m2
Theo quy định tại Chương V
80,000
111
Lắp đặt kệ kính
1
cái
Theo quy định tại Chương V
786,000
112
Tháo dỡ bảng tên mica
2
cái
Theo quy định tại Chương V
80,000
113
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
359,000
114
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
3,540,000
115
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
502,000
116
Tháo dỡ lavabo
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
40,000
117
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
421,000
118
Tháo dỡ bồn cầu
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,000
119
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh
3
cái
Theo quy định tại Chương V
742,000
120
Tháo dỡ gương soi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
121
Lắp đặt hộp đựng xà bông
1
cái
Theo quy định tại Chương V
643,000
122
Tháo dỡ kệ kính
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
123
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
13,955,000
124
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
125
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
8,062,000
126
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
127
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm
0.15
100m
Theo quy định tại Chương V
5,122,000
128
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
129
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
4,041,000
130
Tháo dỡ móc treo đồ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
131
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
2,997,000
132
Tháo dỡ vòi rửa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
133
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
2,186,000
134
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
135
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm
6
cái
Theo quy định tại Chương V
106,000
136
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,060,000
137
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
137,000
138
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
11.432
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
139
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
86,000
140
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
11.432
m3
Theo quy định tại Chương V
60,000
141
Lắp đặt côn PVC D90/34mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
40,000
142
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
11.432
m3
Theo quy định tại Chương V
120,000
143
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
52,000
144
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ
10.2002
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
145
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
64,000
146
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ
10.2002
m3
Theo quy định tại Chương V
30,000
147
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
22,000
148
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ
10.2002
m3
Theo quy định tại Chương V
200,000
149
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
48,000
150
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
11.04
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
151
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
32,000
152
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
4.3648
m2
Theo quy định tại Chương V
370,000
153
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
154
Quét dung dịch chống thấm tường, trần
15.4048
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
155
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
26,000
156
Bả matit vào tường
96.7176
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
157
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
47,000
158
Bả matit vào cột, dầm, trần
52.4893
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
159
Lắp đặt đồng hồ nước
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,118,000
160
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
149.2069
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
161
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
1.5134
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,180,000
162
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
410,000
163
Bạt bao che công trình
347.2455
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
164
Bả matit vào trần thạch cao
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
165
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,772,000
166
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
167
SỬA CHỮA PHÒNG NỮ ĐỂ LÀM PHÒNG LÃNH ĐẠO (LẦU 1)
0
Theo quy định tại Chương V
168
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75
39.5163
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
169
Phá lớp vữa trát tường bị thấm
10.7295
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
170
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
220,000
171
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm
5.4395
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
172
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
380,000
173
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ
48.4138
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
174
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75
39.5163
m2
Theo quy định tại Chương V
530,000
175
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần
10.571
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
176
Quét dung dịch chống thấm sàn WC
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
177
Tháo dỡ trần
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
178
Quét nước xi măng sàn WC
4.9007
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
179
Tháo dỡ gạch lát nền
20.1355
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
180
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
3.361
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
181
Phá lớp vữa láng nền
20.1355
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
182
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75
3.361
m2
Theo quy định tại Chương V
610,000
183
Tháo dỡ gạch ốp tường
14.1996
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
184
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
21.2087
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
185
Tháo dỡ gạch len chân tường
1.502
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
186
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75
21.2087
m2
Theo quy định tại Chương V
490,000
187
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
23.3728
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
188
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
1.4308
m2
Theo quy định tại Chương V
4,510,000
189
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.5042
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
190
SXLD cửa đi 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
2.924
m2
Theo quy định tại Chương V
4,700,000
191
Tháo dỡ vách tủ gỗ
20.0836
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
192
SXLD cửa sổ lùa 4 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
7.9635
m2
Theo quy định tại Chương V
4,380,000
193
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép
8.34
m2
Theo quy định tại Chương V
80,000
194
Làm cửa, vách ngăn bằng gỗ ván tự nhiên (nhóm III) dày 3cm
21.5263
m2
Theo quy định tại Chương V
1,340,000
195
Tháo dỡ bảng tên mica
2
cái
Theo quy định tại Chương V
80,000
196
Thi công keo trám lỗ đinh, vị trí giáp mí, xả nhám phẳng mặt trước khi sơn PU
43.0526
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
197
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,770,000
198
Phòng chống mối, mọt, nấm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun, quét
43.0526
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
199
Tháo dỡ lavabo
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
40,000
200
Sơn PU tủ gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
43.0526
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
201
Tháo dỡ bồn cầu
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,000
202
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
15.927
m2
Theo quy định tại Chương V
310,000
203
Tháo dỡ gương soi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
204
CCLĐ bảng tên mica
2
cái
Theo quy định tại Chương V
370,000
205
Tháo dỡ kệ kính
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
206
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước)
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,040,000
207
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
208
Lắp đặt quạt trần
2
cái
Theo quy định tại Chương V
5,770,000
209
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
210
Lắp đặt ổ cắm ba
2
cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
211
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
212
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
213
Tháo dỡ móc treo đồ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
214
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
2
cái
Theo quy định tại Chương V
170,000
215
Tháo dỡ vòi rửa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
216
Lắp đặt CB 1P-20A
3
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
217
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
218
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
20,000
219
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,060,000
220
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
30,000
221
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
8.8551
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
222
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm
70
m
Theo quy định tại Chương V
40,000
223
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
8.8551
m3
Theo quy định tại Chương V
60,000
224
Lắp đặt đồng hồ điện
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,990,000
225
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
8.8551
m3
Theo quy định tại Chương V
120,000
226
Lắp đặt bàn cầu một khối
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,740,000
227
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ
8.0047
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
228
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
900,000
229
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ
8.0047
m3
Theo quy định tại Chương V
30,000
230
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,510,000
231
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ
8.0047
m3
Theo quy định tại Chương V
200,000
232
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,030,000
233
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
10.7295
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
234
Lắp đặt gương soi 500x700mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
760,000
235
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
5.4395
m2
Theo quy định tại Chương V
370,000
236
Lắp đặt kệ kính
1
cái
Theo quy định tại Chương V
790,000
237
Quét dung dịch chống thấm tường, trần
16.169
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
238
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
360,000
239
Bả matit vào tường
59.1433
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
240
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
241
Bả matit vào cột, dầm, trần
16.0105
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
242
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
420,000
243
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
75.1538
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
244
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
740,000
245
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
410,000
246
Lắp đặt hộp đựng xà bông
1
cái
Theo quy định tại Chương V
640,000
247
Bả matit vào trần thạch cao
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
248
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,730,000
249
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
250
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
13,960,000
251
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75
15.5995
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
252
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
8,060,000
253
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
220,000
254
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
5,120,000
255
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
380,000
256
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm
0.04
100m
Theo quy định tại Chương V
4,040,000
257
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75
15.5995
m2
Theo quy định tại Chương V
530,000
258
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
259
Quét dung dịch chống thấm sàn WC
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
260
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
2,190,000
261
Quét nước xi măng sàn WC
4.536
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
262
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
110,000
263
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
1.502
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
264
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
140,000
265
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75
1.502
m2
Theo quy định tại Chương V
610,000
266
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
90,000
267
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
21.8708
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
268
Lắp đặt côn PVC D90/34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
40,000
269
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75
21.8708
m2
Theo quy định tại Chương V
490,000
270
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
271
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
3.3552
m2
Theo quy định tại Chương V
4,510,000
272
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
60,000
273
SXLD cửa sổ lùa 4 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
4.17
m2
Theo quy định tại Chương V
4,380,000
274
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
20,000
275
SXLD cửa sổ mở hất 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
0.979
m2
Theo quy định tại Chương V
4,250,000
276
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
277
Làm cửa, vách ngăn bằng gỗ ván tự nhiên (nhóm III) dày 3cm
20.0836
m2
Theo quy định tại Chương V
1,340,000
278
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
30,000
279
Thi công keo trám lỗ đinh, vị trí giáp mí, xả nhám phẳng mặt trước khi sơn PU
40.1672
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
280
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
281
Phòng chống mối, mọt, nấm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun, quét
40.1672
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
282
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
30,000
283
Sơn PU tủ gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
40.1672
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
284
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
285
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
8.34
m2
Theo quy định tại Chương V
310,000
286
Lắp đặt đồng hồ nước
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,120,000
287
CCLĐ bảng tên mica
2
cái
Theo quy định tại Chương V
370,000
288
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
0.4421
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,180,000
289
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước)
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,040,000
290
Bạt bao che công trình
117.0855
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
291
Lắp đặt ổ cắm ba
3
cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
292
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,770,000
293
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
294
SỬA CHỮA PHÒNG KỸ THUẬT ĐỂ LÀM PHÒNG HỌP (LẦU 1)
0
Theo quy định tại Chương V
295
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
170,000
296
Phá lớp vữa trát tường bị thấm
25.715
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
297
Lắp đặt CB 1P-20A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
298
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm
9.352
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
299
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
20,000
300
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ
32.948
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
301
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
30,000
302
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần
15.392
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
303
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm
50
m
Theo quy định tại Chương V
40,000
304
Tháo dỡ trần
18.3738
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
305
Lắp đặt đồng hồ điện
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,990,000
306
Tháo dỡ gạch lát nền
26.5508
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
307
Lắp đặt bàn cầu một khối
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,740,000
308
Phá lớp vữa láng nền
26.5508
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
309
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
900,000
310
Tháo dỡ gạch len chân tường
2.2815
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
311
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,510,000
312
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
2.2815
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
313
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,030,000
314
Tháo dỡ vách thạch cao
13.2675
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
315
Lắp đặt chậu tiểu nam (xả cảm ứng)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,470,000
316
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.652
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
317
Lắp đặt gương soi 500x700mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
760,000
318
Tháo dỡ vách nhôm kính
14.362
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
319
Lắp đặt kệ kính
1
cái
Theo quy định tại Chương V
790,000
320
Tháo dỡ bảng tên mica
1
cái
Theo quy định tại Chương V
80,000
321
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
360,000
322
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,770,000
323
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
324
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
7.8797
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
325
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
420,000
326
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
7.8797
m3
Theo quy định tại Chương V
60,000
327
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
740,000
328
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
7.8797
m3
Theo quy định tại Chương V
120,000
329
Lắp đặt hộp đựng xà bông
1
cái
Theo quy định tại Chương V
640,000
330
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ
5.5783
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
331
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,730,000
332
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ
5.5783
m3
Theo quy định tại Chương V
30,000
333
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm
0.01
100m
Theo quy định tại Chương V
13,960,000
334
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ
5.5783
m3
Theo quy định tại Chương V
200,000
335
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm
0.01
100m
Theo quy định tại Chương V
8,060,000
336
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
25.715
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
337
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm
0.05
100m
Theo quy định tại Chương V
5,120,000
338
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
9.352
m2
Theo quy định tại Chương V
370,000
339
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
4,040,000
340
Quét dung dịch chống thấm tường, trần
35.067
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
341
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm
0.03
100m
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
342
Bả matit vào tường
58.663
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
343
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
2,190,000
344
Bả matit vào cột, dầm, trần
24.744
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
345
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
110,000
346
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
83.407
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
347
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
140,000
348
Thi công trần chìm giật cấp bằng tấm thạch cao
18.3738
m2
Theo quy định tại Chương V
430,000
349
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
90,000
350
Bả matit vào trần thạch cao
18.3738
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
351
Lắp đặt côn PVC D90/34mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
40,000
352
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
18.3738
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
353
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
354
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75
26.5508
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
355
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
60,000
356
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75
26.5508
m2
Theo quy định tại Chương V
530,000
357
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
20,000
358
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
2.2815
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
359
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
360
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75
2.2815
m2
Theo quy định tại Chương V
610,000
361
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
30,000
362
Thi công tường bằng tấm thạch cao 2 mặt
13.2675
m2
Theo quy định tại Chương V
900,000
363
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
364
Bả matit vào tường thạch cao
26.535
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
365
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
30,000
366
Sơn tường thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
26.535
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
367
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
368
SXLD cửa đi 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
2.94
m2
Theo quy định tại Chương V
4,700,000
369
Lắp đặt đồng hồ nước
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2,120,000
370
SXLD cửa đi 4 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
5.712
m2
Theo quy định tại Chương V
4,890,000
371
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
0.2191
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,180,000
372
SXLD vách kính khung nhôm mặt tiền thép hộp (nhôm dày 1.4mm, kính cường lực 8mm)
14.362
m2
Theo quy định tại Chương V
3,250,000
373
Bạt bao che công trình
63.921
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
374
CCLĐ bảng tên mica
1
cái
Theo quy định tại Chương V
370,000
375
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
710,000
376
Lắp đặt đèn led tròn Dowlight âm trần 15W
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
360,000
377
SỬA CHỮA PHÒNG NAM 1 ĐỂ LÀM PHÒNG KẾ TOÁN & PHÒNG KHO (LẦU 1)
0
Theo quy định tại Chương V
378
Lắp đặt đèn ốp trần D300mm
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
560,000
379
Phá lớp vữa trát tường bị thấm
10.4938
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
380
Lắp đặt ổ cắm ba
2
cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
381
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm
5.451
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
382
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
2
cái
Theo quy định tại Chương V
170,000
383
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ
149.3439
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
384
Lắp đặt CB 1P-20A
3
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
385
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần
46.103
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
386
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
20,000
387
Tháo dỡ trần
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
388
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2
60
m
Theo quy định tại Chương V
30,000
389
Tháo dỡ gạch lát nền
54.514
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
390
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm
70
m
Theo quy định tại Chương V
40,000
391
Phá lớp vữa láng nền
54.514
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
392
Lắp đặt đồng hồ điện
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,990,000
393
Tháo dỡ gạch ốp tường
12.0434
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
394
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
0.2617
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,180,000
395
Tháo dỡ gạch len chân tường
5.233
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
396
Bạt bao che công trình
94.194
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
397
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
24.2601
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
398
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,770,000
399
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
16.3777
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
400
Tháo dỡ vách tủ gỗ
26.1404
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
401
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép
21.7665
m2
Theo quy định tại Chương V
80,000
402
Tháo dỡ bảng tên mica
4
cái
Theo quy định tại Chương V
80,000
403
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
3,540,000
404
Tháo dỡ lavabo
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
40,000
405
Tháo dỡ bồn cầu
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,000
406
Tháo dỡ gương soi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
407
Tháo dỡ kệ kính
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
408
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
409
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
410
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
411
Tháo dỡ móc treo đồ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
412
Tháo dỡ vòi rửa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,000
413
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
50,000
414
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,060,000
415
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
12.5056
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
416
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
12.5056
m3
Theo quy định tại Chương V
60,000
417
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết
12.5056
m3
Theo quy định tại Chương V
120,000
418
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ
10.8678
m3
Theo quy định tại Chương V
90,000
419
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ
10.8678
m3
Theo quy định tại Chương V
30,000
420
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ
10.8678
m3
Theo quy định tại Chương V
200,000
421
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
10.4938
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
422
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
5.451
m2
Theo quy định tại Chương V
370,000
423
Quét dung dịch chống thấm tường, trần
15.9448
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
424
Bả matit vào tường
159.8377
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
425
Bả matit vào cột, dầm, trần
51.554
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
426
SỬA CHỮA TẦNG TRỆT LÀM KHU VỰC ĐỂ XE (BAO GỒM NHÀ VỆ SINH); SẢNH - CẦU THANG TẦNG TRỆT LÊN LẦU 1 VÀ LẦU 1 LÊN LẦU 2
0
Theo quy định tại Chương V
427
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
211.3917
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
428
Phá lớp vữa trát tường bị thấm
49.7583
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
429
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
410,000
430
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm
5.3688
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
431
Bả matit vào trần thạch cao
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
432
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ
322.7048
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
433
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
434
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần
51.7837
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
435
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75
51.554
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
436
Tháo dỡ trần
89.7
m2
Theo quy định tại Chương V
21,000
437
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
220,000
438
Tháo dỡ sàn nhựa giả gỗ
82.9
m2
Theo quy định tại Chương V
21,000
439
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
380,000
440
Tháo dỡ gạch lát nền
117.3288
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
441
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75
51.554
m2
Theo quy định tại Chương V
530,000
442
Phá lớp vữa láng nền
117.3288
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
443
Quét dung dịch chống thấm sàn WC
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
440,000
444
Tháo dỡ gạch ốp tường
23.1856
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
445
Quét nước xi măng sàn WC
2.96
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
446
Tháo dỡ gạch len chân tường
7.4949
m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
447
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
5.233
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
448
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
30.6805
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
449
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75
5.233
m2
Theo quy định tại Chương V
610,000
450
Tháo dỡ vách thạch cao
13.2
m2
Theo quy định tại Chương V
39,000
451
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2
19.0271
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
452
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
14.92
m2
Theo quy định tại Chương V
16,000
453
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75
19.0271
m2
Theo quy định tại Chương V
490,000
454
Tháo dỡ vách nhôm kính
7.08
m2
Theo quy định tại Chương V
39,000
455
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
11.5445
m2
Theo quy định tại Chương V
4,510,000
456
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép
94.614
m2
Theo quy định tại Chương V
80,000
457
SXLD cửa sổ lùa 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.2mm vân gỗ, kính cường lực 8mm)
3.9632
m2
Theo quy định tại Chương V
4,120,000
458
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
25.84
m2
Theo quy định tại Chương V
32,000
459
SXLD cửa đi pano nhôm hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ)
0.87
m2
Theo quy định tại Chương V
5,150,000
460
Tháo dỡ bảng tên mica
3
cái
Theo quy định tại Chương V
81,000
461
Làm cửa, vách ngăn bằng gỗ ván tự nhiên (nhóm III) dày 3cm
26.1404
m2
Theo quy định tại Chương V
1,340,000
462
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
3,544,000
463
Thi công keo trám lỗ đinh, vị trí giáp mí, xả nhám phẳng mặt trước khi sơn PU
52.281
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
464
Tháo dỡ lavabo
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
39,000
465
Phòng chống mối, mọt, nấm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun, quét
52.281
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
466
Tháo dỡ bồn cầu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
53,000
467
Sơn PU tủ gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
52.281
m2
Theo quy định tại Chương V
110,000
468
Tháo dỡ gương soi
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
469
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
21.7665
m2
Theo quy định tại Chương V
310,000
470
Tháo dỡ kệ kính
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
471
CCLĐ bảng tên mica
4
cái
Theo quy định tại Chương V
370,000
472
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
473
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước)
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,040,000
474
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
475
Lắp đặt đèn ốp trần D300mm
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
560,000
476
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
477
Lắp đặt quạt trần
2
cái
Theo quy định tại Chương V
5,770,000
478
Tháo dỡ móc treo đồ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
479
Lắp đặt ổ cắm ba
6
cái
Theo quy định tại Chương V
300,000
480
Tháo dỡ vòi rửa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
481
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
3
cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
482
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
47,000
483
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
170,000
484
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước
1
toàn bộ
Theo quy định tại Chương V
1,063,000
485
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc
1
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second