Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315284820 |
GPC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
1.575.354.362 VND | 1.575.354.362 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2802470966 | NGHI SON CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | Does not meet technical requirements | |
| 2 | vn0315540954 | THIEN PHAT TRADING SERVICE TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Does not meet the requirements for capacity and experience |
1 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
19.1507 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
2 |
Lắp đặt CB 1P-15A |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
3 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
19.1507 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
4 |
Lắp đặt CB 1P-20A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
5 |
Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
19.1507 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
6 |
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
7 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ |
|
16.9507 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
8 |
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2 |
|
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
16.9507 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
10 |
Lắp đặt dây điện 1x4.0mm2 |
|
270 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
11 |
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
16.9507 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
12 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm |
|
170 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
13 |
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
49.7583 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
14 |
Lắp đặt đồng hồ điện |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,990,000 |
||
15 |
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
5.3688 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
16 |
Lắp đặt bàn cầu một khối |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,740,000 |
||
17 |
Quét dung dịch chống thấm tường, trần |
|
55.1271 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
18 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
19 |
Bả matit vào tường |
|
372.4631 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
20 |
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,510,000 |
||
21 |
Bả matit vào cột, dầm, trần |
|
57.1525 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
22 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,030,000 |
||
23 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
429.6156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
24 |
Lắp đặt gương soi 500x700mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
760,000 |
||
25 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm |
|
82.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
386,000 |
||
26 |
Lắp đặt kệ kính |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
790,000 |
||
27 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600mm |
|
6.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
406,000 |
||
28 |
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
360,000 |
||
29 |
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
|
110.5288 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
30 |
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
31 |
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
6.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
32 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
33 |
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75 |
|
6.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
380,000 |
||
34 |
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
740,000 |
||
35 |
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75 |
|
110.5288 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
36 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
640,000 |
||
37 |
Quét dung dịch chống thấm sàn WC |
|
6.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
442,000 |
||
38 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,730,000 |
||
39 |
Quét nước xi măng sàn WC |
|
6.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,000 |
||
40 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,960,000 |
||
41 |
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
|
7.4949 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
42 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,060,000 |
||
43 |
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75 |
|
7.4949 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,120,000 |
||
45 |
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
23.1856 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm |
|
0.04 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,040,000 |
||
47 |
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75 |
|
23.1856 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
490,000 |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
49 |
Thi công tường bằng tấm thạch cao 2 mặt |
|
13.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
50 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,190,000 |
||
51 |
Bả matit vào tường thạch cao |
|
26.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
49,000 |
||
52 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
53 |
Sơn tường thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
26.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
111,000 |
||
54 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
55 |
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
14.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,507,000 |
||
56 |
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
57 |
SXLD vách kính khung nhôm hệ 55 (nhôm dày 1.4mm, kính cường lực 8mm) |
|
7.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,891,000 |
||
58 |
Lắp đặt côn PVC D90/34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
59 |
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
94.614 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
312,000 |
||
60 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
61 |
Sơn PU kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
25.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
62 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
63 |
Chà ron nền gạch |
|
8.23 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,000 |
||
64 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
65 |
Vệ sinh nền gạch, bậc cầu thang bằng nước rửa chuyên dụng |
|
45.8406 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
66 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
67 |
CCLĐ bảng tên mica |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
365,000 |
||
68 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
69 |
Lắp đặt đèn led tròn Dowlight âm trần 15W |
|
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
70 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
71 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước) |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,044,000 |
||
72 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
73 |
Lắp đặt đèn Led Panel 600x600mm |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,207,000 |
||
74 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
75 |
Lắp đặt đèn ốp trần D300mm |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
560,000 |
||
76 |
Lắp đặt đồng hồ nước |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,120,000 |
||
77 |
Lắp đặt quạt hút D300x300mm âm trần |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,630,000 |
||
78 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.5155 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,180,000 |
||
79 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
303,000 |
||
80 |
Bạt bao che công trình |
|
96.426 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
81 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
123,000 |
||
82 |
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,770,000 |
||
83 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
84 |
SỬA CHỮA PHÒNG NAM 2 ĐỂ LÀM PHÒNG LÀM VIỆC (LẦU 1) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
85 |
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
86 |
Phá lớp vữa trát tường bị thấm |
|
11.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
87 |
Lắp đặt CB 1P-20A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
223,000 |
||
88 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm |
|
4.3648 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
89 |
Lắp đặt CB 1P-50A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
433,000 |
||
90 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
|
85.6776 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
91 |
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2 |
|
280 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
92 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
48.1245 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
93 |
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2 |
|
210 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
31,000 |
||
94 |
Tháo dỡ trần |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
95 |
Lắp đặt dây điện 1x4.0mm2 |
|
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
41,000 |
||
96 |
Tháo dỡ gạch lát nền |
|
44.417 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
97 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm |
|
240 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
44,000 |
||
98 |
Phá lớp vữa láng nền |
|
44.417 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
99 |
Lắp đặt đồng hồ điện |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,988,000 |
||
100 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
13.448 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
101 |
Lắp đặt bàn cầu một khối |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,738,000 |
||
102 |
Tháo dỡ gạch len chân tường |
|
3.361 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
103 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
903,000 |
||
104 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
24.5697 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
105 |
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,514,000 |
||
106 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
12.3183 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
107 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,027,000 |
||
108 |
Tháo dỡ vách tủ gỗ |
|
21.5263 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
109 |
Lắp đặt gương soi 500x700mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
758,000 |
||
110 |
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép |
|
15.927 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
111 |
Lắp đặt kệ kính |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
786,000 |
||
112 |
Tháo dỡ bảng tên mica |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
113 |
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
359,000 |
||
114 |
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,540,000 |
||
115 |
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc) |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
502,000 |
||
116 |
Tháo dỡ lavabo |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
117 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
421,000 |
||
118 |
Tháo dỡ bồn cầu |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
119 |
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
742,000 |
||
120 |
Tháo dỡ gương soi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
121 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
643,000 |
||
122 |
Tháo dỡ kệ kính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
123 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,955,000 |
||
124 |
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
125 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,062,000 |
||
126 |
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
127 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm |
|
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,122,000 |
||
128 |
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
129 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,041,000 |
||
130 |
Tháo dỡ móc treo đồ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
131 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,997,000 |
||
132 |
Tháo dỡ vòi rửa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
133 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,186,000 |
||
134 |
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
135 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
106,000 |
||
136 |
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,060,000 |
||
137 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
137,000 |
||
138 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
11.432 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
139 |
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
86,000 |
||
140 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
11.432 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
141 |
Lắp đặt côn PVC D90/34mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
142 |
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
11.432 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
143 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
52,000 |
||
144 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ |
|
10.2002 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
145 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
64,000 |
||
146 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
10.2002 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
147 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,000 |
||
148 |
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
10.2002 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
149 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
150 |
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
11.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
151 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
32,000 |
||
152 |
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
4.3648 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
153 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
154 |
Quét dung dịch chống thấm tường, trần |
|
15.4048 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
155 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
26,000 |
||
156 |
Bả matit vào tường |
|
96.7176 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
157 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
47,000 |
||
158 |
Bả matit vào cột, dầm, trần |
|
52.4893 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
159 |
Lắp đặt đồng hồ nước |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,118,000 |
||
160 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
149.2069 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
161 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
1.5134 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,180,000 |
||
162 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
410,000 |
||
163 |
Bạt bao che công trình |
|
347.2455 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
164 |
Bả matit vào trần thạch cao |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
165 |
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,772,000 |
||
166 |
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
167 |
SỬA CHỮA PHÒNG NỮ ĐỂ LÀM PHÒNG LÃNH ĐẠO (LẦU 1) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
168 |
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
|
39.5163 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
169 |
Phá lớp vữa trát tường bị thấm |
|
10.7295 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
170 |
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
171 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm |
|
5.4395 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
172 |
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75 |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
380,000 |
||
173 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
|
48.4138 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
174 |
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75 |
|
39.5163 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
175 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
10.571 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
176 |
Quét dung dịch chống thấm sàn WC |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
177 |
Tháo dỡ trần |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
178 |
Quét nước xi măng sàn WC |
|
4.9007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
179 |
Tháo dỡ gạch lát nền |
|
20.1355 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
180 |
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
|
3.361 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
181 |
Phá lớp vữa láng nền |
|
20.1355 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
182 |
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75 |
|
3.361 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
183 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
14.1996 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
184 |
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
21.2087 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
185 |
Tháo dỡ gạch len chân tường |
|
1.502 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
186 |
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75 |
|
21.2087 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
490,000 |
||
187 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
23.3728 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
188 |
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
1.4308 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,510,000 |
||
189 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.5042 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
190 |
SXLD cửa đi 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
2.924 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,700,000 |
||
191 |
Tháo dỡ vách tủ gỗ |
|
20.0836 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
192 |
SXLD cửa sổ lùa 4 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
7.9635 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,380,000 |
||
193 |
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép |
|
8.34 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
194 |
Làm cửa, vách ngăn bằng gỗ ván tự nhiên (nhóm III) dày 3cm |
|
21.5263 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,340,000 |
||
195 |
Tháo dỡ bảng tên mica |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
196 |
Thi công keo trám lỗ đinh, vị trí giáp mí, xả nhám phẳng mặt trước khi sơn PU |
|
43.0526 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
197 |
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,770,000 |
||
198 |
Phòng chống mối, mọt, nấm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun, quét |
|
43.0526 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
199 |
Tháo dỡ lavabo |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
200 |
Sơn PU tủ gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
43.0526 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
201 |
Tháo dỡ bồn cầu |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
202 |
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
15.927 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,000 |
||
203 |
Tháo dỡ gương soi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
204 |
CCLĐ bảng tên mica |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
205 |
Tháo dỡ kệ kính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
206 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước) |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,040,000 |
||
207 |
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
208 |
Lắp đặt quạt trần |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,770,000 |
||
209 |
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
210 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
211 |
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
212 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
213 |
Tháo dỡ móc treo đồ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
214 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
215 |
Tháo dỡ vòi rửa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
216 |
Lắp đặt CB 1P-20A |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
217 |
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
218 |
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
219 |
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,060,000 |
||
220 |
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2 |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
221 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
8.8551 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
222 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm |
|
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
223 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
8.8551 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
224 |
Lắp đặt đồng hồ điện |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,990,000 |
||
225 |
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
8.8551 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
226 |
Lắp đặt bàn cầu một khối |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,740,000 |
||
227 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ |
|
8.0047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
228 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
229 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
8.0047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
230 |
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,510,000 |
||
231 |
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
8.0047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
232 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,030,000 |
||
233 |
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
10.7295 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
234 |
Lắp đặt gương soi 500x700mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
760,000 |
||
235 |
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
5.4395 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
236 |
Lắp đặt kệ kính |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
790,000 |
||
237 |
Quét dung dịch chống thấm tường, trần |
|
16.169 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
238 |
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
360,000 |
||
239 |
Bả matit vào tường |
|
59.1433 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
240 |
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
241 |
Bả matit vào cột, dầm, trần |
|
16.0105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
242 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
243 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
75.1538 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
244 |
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
740,000 |
||
245 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
410,000 |
||
246 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
640,000 |
||
247 |
Bả matit vào trần thạch cao |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
248 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,730,000 |
||
249 |
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
250 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,960,000 |
||
251 |
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
|
15.5995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
252 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,060,000 |
||
253 |
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
254 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,120,000 |
||
255 |
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75 |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
380,000 |
||
256 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm |
|
0.04 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,040,000 |
||
257 |
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75 |
|
15.5995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
258 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
259 |
Quét dung dịch chống thấm sàn WC |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
260 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,190,000 |
||
261 |
Quét nước xi măng sàn WC |
|
4.536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
262 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
263 |
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
|
1.502 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
264 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
265 |
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75 |
|
1.502 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
266 |
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
267 |
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
21.8708 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
268 |
Lắp đặt côn PVC D90/34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
269 |
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75 |
|
21.8708 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
490,000 |
||
270 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
271 |
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
3.3552 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,510,000 |
||
272 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
273 |
SXLD cửa sổ lùa 4 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
4.17 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,380,000 |
||
274 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
275 |
SXLD cửa sổ mở hất 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
0.979 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,250,000 |
||
276 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
277 |
Làm cửa, vách ngăn bằng gỗ ván tự nhiên (nhóm III) dày 3cm |
|
20.0836 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,340,000 |
||
278 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
279 |
Thi công keo trám lỗ đinh, vị trí giáp mí, xả nhám phẳng mặt trước khi sơn PU |
|
40.1672 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
280 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
281 |
Phòng chống mối, mọt, nấm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun, quét |
|
40.1672 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
282 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
283 |
Sơn PU tủ gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
40.1672 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
284 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
285 |
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
8.34 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,000 |
||
286 |
Lắp đặt đồng hồ nước |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,120,000 |
||
287 |
CCLĐ bảng tên mica |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
288 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.4421 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,180,000 |
||
289 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước) |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,040,000 |
||
290 |
Bạt bao che công trình |
|
117.0855 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
291 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
292 |
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,770,000 |
||
293 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
294 |
SỬA CHỮA PHÒNG KỸ THUẬT ĐỂ LÀM PHÒNG HỌP (LẦU 1) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
295 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
296 |
Phá lớp vữa trát tường bị thấm |
|
25.715 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
297 |
Lắp đặt CB 1P-20A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
298 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm |
|
9.352 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
299 |
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2 |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
300 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
|
32.948 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
301 |
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2 |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
302 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
15.392 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
303 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm |
|
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
304 |
Tháo dỡ trần |
|
18.3738 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
305 |
Lắp đặt đồng hồ điện |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,990,000 |
||
306 |
Tháo dỡ gạch lát nền |
|
26.5508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
307 |
Lắp đặt bàn cầu một khối |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,740,000 |
||
308 |
Phá lớp vữa láng nền |
|
26.5508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
309 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
310 |
Tháo dỡ gạch len chân tường |
|
2.2815 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
311 |
Lắp đặt lavabo loại 1 vòi (chậu rửa + bộ xả + dây cấp) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,510,000 |
||
312 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
2.2815 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
313 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (lavabo) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,030,000 |
||
314 |
Tháo dỡ vách thạch cao |
|
13.2675 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
315 |
Lắp đặt chậu tiểu nam (xả cảm ứng) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,470,000 |
||
316 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.652 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
317 |
Lắp đặt gương soi 500x700mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
760,000 |
||
318 |
Tháo dỡ vách nhôm kính |
|
14.362 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
319 |
Lắp đặt kệ kính |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
790,000 |
||
320 |
Tháo dỡ bảng tên mica |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
321 |
Lắp đặt phễu thu inox D=100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
360,000 |
||
322 |
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,770,000 |
||
323 |
Lắp đặt móc inox treo đồ (5 móc) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
324 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
7.8797 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
325 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
326 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
7.8797 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
327 |
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
740,000 |
||
328 |
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
7.8797 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
329 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
640,000 |
||
330 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ |
|
5.5783 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
331 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,730,000 |
||
332 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
5.5783 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
333 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm |
|
0.01 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,960,000 |
||
334 |
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
5.5783 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
335 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm |
|
0.01 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,060,000 |
||
336 |
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
25.715 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
337 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm |
|
0.05 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,120,000 |
||
338 |
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
9.352 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
339 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,040,000 |
||
340 |
Quét dung dịch chống thấm tường, trần |
|
35.067 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
341 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm |
|
0.03 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
342 |
Bả matit vào tường |
|
58.663 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
343 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,190,000 |
||
344 |
Bả matit vào cột, dầm, trần |
|
24.744 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
345 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
346 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
83.407 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
347 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
348 |
Thi công trần chìm giật cấp bằng tấm thạch cao |
|
18.3738 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
430,000 |
||
349 |
Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
350 |
Bả matit vào trần thạch cao |
|
18.3738 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
351 |
Lắp đặt côn PVC D90/34mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
352 |
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
18.3738 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
353 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
354 |
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
|
26.5508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
355 |
Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
356 |
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75 |
|
26.5508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
357 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
358 |
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
|
2.2815 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
359 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x34mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
360 |
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75 |
|
2.2815 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
361 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
362 |
Thi công tường bằng tấm thạch cao 2 mặt |
|
13.2675 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
363 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x27mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
364 |
Bả matit vào tường thạch cao |
|
26.535 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
365 |
Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 21mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
366 |
Sơn tường thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
26.535 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
367 |
Lắp đặt giảm tê PVC D60x60x21mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
368 |
SXLD cửa đi 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
2.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,700,000 |
||
369 |
Lắp đặt đồng hồ nước |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,120,000 |
||
370 |
SXLD cửa đi 4 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
5.712 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,890,000 |
||
371 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.2191 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,180,000 |
||
372 |
SXLD vách kính khung nhôm mặt tiền thép hộp (nhôm dày 1.4mm, kính cường lực 8mm) |
|
14.362 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,250,000 |
||
373 |
Bạt bao che công trình |
|
63.921 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
374 |
CCLĐ bảng tên mica |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
375 |
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
710,000 |
||
376 |
Lắp đặt đèn led tròn Dowlight âm trần 15W |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
360,000 |
||
377 |
SỬA CHỮA PHÒNG NAM 1 ĐỂ LÀM PHÒNG KẾ TOÁN & PHÒNG KHO (LẦU 1) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
378 |
Lắp đặt đèn ốp trần D300mm |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
560,000 |
||
379 |
Phá lớp vữa trát tường bị thấm |
|
10.4938 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
380 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
381 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm |
|
5.451 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
382 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
383 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
|
149.3439 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
384 |
Lắp đặt CB 1P-20A |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
385 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
46.103 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
386 |
Lắp đặt dây điện 1x1.5mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
387 |
Tháo dỡ trần |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
388 |
Lắp đặt dây điện 1x2.5mm2 |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
389 |
Tháo dỡ gạch lát nền |
|
54.514 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
390 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm |
|
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
391 |
Phá lớp vữa láng nền |
|
54.514 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
392 |
Lắp đặt đồng hồ điện |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,990,000 |
||
393 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
12.0434 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
394 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.2617 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,180,000 |
||
395 |
Tháo dỡ gạch len chân tường |
|
5.233 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
396 |
Bạt bao che công trình |
|
94.194 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
397 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
24.2601 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
398 |
Dọn dẹp vệ sinh, bàn giao khu vực sửa chữa |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,770,000 |
||
399 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
16.3777 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
400 |
Tháo dỡ vách tủ gỗ |
|
26.1404 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
401 |
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép |
|
21.7665 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
402 |
Tháo dỡ bảng tên mica |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
403 |
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,540,000 |
||
404 |
Tháo dỡ lavabo |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
405 |
Tháo dỡ bồn cầu |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
406 |
Tháo dỡ gương soi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
407 |
Tháo dỡ kệ kính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
408 |
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
409 |
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
410 |
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
411 |
Tháo dỡ móc treo đồ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
412 |
Tháo dỡ vòi rửa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
413 |
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
414 |
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,060,000 |
||
415 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
12.5056 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
416 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
12.5056 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
417 |
Vận chuyển bằng thủ công 200m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại đến bãi tập kết |
|
12.5056 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
418 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại đi đổ |
|
10.8678 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
419 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
10.8678 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
420 |
Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 5,0T đi đổ |
|
10.8678 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
421 |
Trát tường bị thấm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
10.4938 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
422 |
Trát trần bị thấm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
5.451 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
423 |
Quét dung dịch chống thấm tường, trần |
|
15.9448 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
424 |
Bả matit vào tường |
|
159.8377 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
425 |
Bả matit vào cột, dầm, trần |
|
51.554 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
426 |
SỬA CHỮA TẦNG TRỆT LÀM KHU VỰC ĐỂ XE (BAO GỒM NHÀ VỆ SINH); SẢNH - CẦU THANG TẦNG TRỆT LÊN LẦU 1 VÀ LẦU 1 LÊN LẦU 2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
427 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
211.3917 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
428 |
Phá lớp vữa trát tường bị thấm |
|
49.7583 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
429 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
410,000 |
||
430 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị thấm |
|
5.3688 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
431 |
Bả matit vào trần thạch cao |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
432 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
|
322.7048 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
433 |
Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
434 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
51.7837 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
435 |
Láng nền sàn bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
|
51.554 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
436 |
Tháo dỡ trần |
|
89.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
437 |
Láng nền sàn WC bù phụ tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
438 |
Tháo dỡ sàn nhựa giả gỗ |
|
82.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
439 |
Lát nền WC gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75 |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
380,000 |
||
440 |
Tháo dỡ gạch lát nền |
|
117.3288 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
441 |
Lát nền gạch granit 60x60cm, vữa XM M75 |
|
51.554 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
442 |
Phá lớp vữa láng nền |
|
117.3288 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
443 |
Quét dung dịch chống thấm sàn WC |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
444 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
23.1856 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
445 |
Quét nước xi măng sàn WC |
|
2.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
446 |
Tháo dỡ gạch len chân tường |
|
7.4949 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
447 |
Trát chân tường tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
|
5.233 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
448 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
30.6805 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
449 |
Ốp gạch len chân tường 10x60cm, vữa XM M75 |
|
5.233 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
450 |
Tháo dỡ vách thạch cao |
|
13.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
451 |
Trát tường WC tạo phẳng mặt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 có trộn Sika Latex (hoặc tương đương) 1L/m2 |
|
19.0271 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
452 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
14.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
453 |
Ốp tường WC gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75 |
|
19.0271 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
490,000 |
||
454 |
Tháo dỡ vách nhôm kính |
|
7.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
455 |
SXLD cửa đi 1 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
11.5445 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,510,000 |
||
456 |
Cạo sơn, rỉ sét các kết cấu thép |
|
94.614 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
457 |
SXLD cửa sổ lùa 2 cánh hệ 55 (nhôm dày 1.2mm vân gỗ, kính cường lực 8mm) |
|
3.9632 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,120,000 |
||
458 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
25.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,000 |
||
459 |
SXLD cửa đi pano nhôm hệ 55 (nhôm dày 1.4mm vân gỗ) |
|
0.87 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,150,000 |
||
460 |
Tháo dỡ bảng tên mica |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
81,000 |
||
461 |
Làm cửa, vách ngăn bằng gỗ ván tự nhiên (nhóm III) dày 3cm |
|
26.1404 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,340,000 |
||
462 |
Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện, đèn |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,544,000 |
||
463 |
Thi công keo trám lỗ đinh, vị trí giáp mí, xả nhám phẳng mặt trước khi sơn PU |
|
52.281 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
464 |
Tháo dỡ lavabo |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
39,000 |
||
465 |
Phòng chống mối, mọt, nấm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun, quét |
|
52.281 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
466 |
Tháo dỡ bồn cầu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
53,000 |
||
467 |
Sơn PU tủ gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
52.281 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
468 |
Tháo dỡ gương soi |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
469 |
Sơn epoxy sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
21.7665 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,000 |
||
470 |
Tháo dỡ kệ kính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
471 |
CCLĐ bảng tên mica |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
472 |
Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
473 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (máng kín nước) |
|
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,040,000 |
||
474 |
Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
475 |
Lắp đặt đèn ốp trần D300mm |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
560,000 |
||
476 |
Tháo dỡ hộp đựng xà phòng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
477 |
Lắp đặt quạt trần |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,770,000 |
||
478 |
Tháo dỡ móc treo đồ |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
479 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
480 |
Tháo dỡ vòi rửa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
481 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
482 |
Tháo dỡ phễu thu đường kính 100mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
47,000 |
||
483 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
484 |
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,063,000 |
||
485 |
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |