Construction tender package

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction tender package
Bidding method
Online bidding
Tender value
378.789.915 VND
Publication date
16:46 14/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
735
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Bach Thong District Party Committee
Approval date
14/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn4700120846 4700120846

CÔNG TY CP CHỢ BẮC KẠN

378.762.131,9704 VND 378.762.131 VND 45 day 15/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt cửa
6.0016
m2
Theo quy định tại Chương V
58,454
2
Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ
6.0016
1m2
Theo quy định tại Chương V
133,751
3
Lắp dựng hoa sắt cửa
6.0016
m2
Theo quy định tại Chương V
81,032
4
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75
72
m2
Theo quy định tại Chương V
212,814
5
Thép ống mạ kẽm phi 90 dày 2mm
26.448
kg
Theo quy định tại Chương V
25,067
6
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2
8.7628
m3
Theo quy định tại Chương V
1,544,846
7
Phá dỡ nền gạch
36.5661
m2
Theo quy định tại Chương V
26,304
8
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75
36.5661
m2
Theo quy định tại Chương V
248,885
9
Tháo dỡ ốp tường gỗ
18.513
m2
Theo quy định tại Chương V
12,784
10
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
18.513
m2
Theo quy định tại Chương V
35,073
11
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75
18.513
m2
Theo quy định tại Chương V
89,305
12
Ốp tường trang trí tấm nhựa phẳng, lam sóng PVC giả gỗ
27.0225
m2
Theo quy định tại Chương V
501,336
13
Tấm nền bảng chữ, nền cờ chất liệu Alumium màu đỏ
3.2425
m2
Theo quy định tại Chương V
626,670
14
Gia công khung nền chữ thép hộp vuông 12x12mm
0.0047
tấn
Theo quy định tại Chương V
30,930,899
15
Biểu tượng hình Búa liềm Đảng chất liệu INOX mạ đồng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,757,348
16
Ngôi sao vàng chất liệu INOX mạ đồng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3,509,352
17
Bộ chữ "ĐẢNG CÔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !" chất liệu inox mạ đồng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3,760,020
18
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
47.3278
m2
Theo quy định tại Chương V
17,535
19
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ
47.3278
m2
Theo quy định tại Chương V
87,153
20
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
168.795
m2
Theo quy định tại Chương V
35,073
21
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75
20.58
m2
Theo quy định tại Chương V
89,305
22
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ
20.58
m2
Theo quy định tại Chương V
87,153
23
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25
148.215
m2
Theo quy định tại Chương V
104,092
24
Đắp phào kép, vữa XM M75
127.07
m
Theo quy định tại Chương V
109,221
25
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ
173.629
m2
Theo quy định tại Chương V
87,219
26
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
0.7566
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,509,605
27
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m
0.096
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,689,620
28
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
2
m2
Theo quy định tại Chương V
55,529
29
Trát trần, vữa XM M75
2
m2
Theo quy định tại Chương V
206,887
30
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
23.0496
m2
Theo quy định tại Chương V
11,691
31
Bê tông nền M150, đá 1x2
15.753
m3
Theo quy định tại Chương V
1,630,176
32
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85
0.129
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,195,126
33
Đào xúc đất - Cấp đất III
0.129
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,347,900
34
Đào móng băng bằng thủ công
3.9917
1m3
Theo quy định tại Chương V
362,412
35
Ván khuôn móng
0.0706
100m2
Theo quy định tại Chương V
8,985,119
36
Bê tông lót móng M100, đá 4x6
1.4818
m3
Theo quy định tại Chương V
1,446,671
37
Xây móng bằng gạch vữa XM M75
2.2704
m3
Theo quy định tại Chương V
1,784,672
38
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75
16.6464
m2
Theo quy định tại Chương V
109,610
39
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ
16.6464
m2
Theo quy định tại Chương V
82,308
40
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
7.3755
m2
Theo quy định tại Chương V
35,073
41
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75
7.3755
m2
Theo quy định tại Chương V
89,305
42
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
43.6019
m2
Theo quy định tại Chương V
17,535
43
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
19.1475
m2
Theo quy định tại Chương V
20,460
44
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ
77.5004
m2
Theo quy định tại Chương V
87,153
45
Tháo dỡ trần (Bao gồm lắp đặt lại)
52.8
m2
Theo quy định tại Chương V
19,176
46
Tháo dỡ bệ xí
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
47,940
47
Tháo dỡ chậu tiểu
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
47,940
48
Tháo dỡ chậu rửa
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
35,157
49
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi, đế gắn tường
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,587
50
Lắp đặt xí bệt
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,544,026
51
Lắp đặt chậu tiểu nam
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,087,234
52
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,969,943
53
Lắp đặt gương soi
12
cái
Theo quy định tại Chương V
560,763
54
Lắp đặt giá treo
6
cái
Theo quy định tại Chương V
349,298
55
Lắp đặt hộp đựng xà phòng
12
cái
Theo quy định tại Chương V
218,835
56
Lô giấy vệ sinh INOX 304
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
233,372
57
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm
0.15
100m
Theo quy định tại Chương V
11,736,692
58
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm
0.948
100m
Theo quy định tại Chương V
8,531,077
59
Lắp đặt cút góc ren trong đồng PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm
21
cái
Theo quy định tại Chương V
87,181
60
Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm
15
cái
Theo quy định tại Chương V
84,672
61
Lắp đặt cút góc PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm
22
cái
Theo quy định tại Chương V
30,348
62
Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm
18
cái
Theo quy định tại Chương V
33,860
63
Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
22,058
64
Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
29,218
65
Khóa nước riêng biệt 3 tầng (Van chặn phi 25 PPR)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
275,735
66
Vòi nước xả Vòi lạnh gắn tường INOX 304
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
110,544
67
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 48mm
0.1665
100m
Theo quy định tại Chương V
4,533,574
68
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm
12
cái
Theo quy định tại Chương V
24,772
69
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
27,659
70
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
41,710
71
Phá dỡ nền gạch
1
m2
Theo quy định tại Chương V
26,304
72
Quét dung dịch chống thấm sàn mái
1
m2
Theo quy định tại Chương V
446,693
73
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75
1
m2
Theo quy định tại Chương V
234,483
74
Ốp tường trang trí tấm nhựa phẳng ,lam sóng PVC giả gỗ
17.898
m2
Theo quy định tại Chương V
501,336
75
Tấm nền bảng chữ, nền cờ chất liệu Alumium màu đỏ
4.065
m2
Theo quy định tại Chương V
626,670
76
Gia công khung nền chữ thép hộp12x12mm
0.0041
tấn
Theo quy định tại Chương V
30,930,899
77
Biểu tượng hình Búa liềm Đảng chất liệu INOX mạ đồng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,757,348
78
Ngôi sao vàng chất liệu INOX mạ đồng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3,509,352
79
Bộ chữ "ĐẢNG CÔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !" chất liệu inox mạ đồng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3,760,020
80
Bộ chữ "ĐẢNG BỘ HUYỆN BẠCH THÔNG"
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3,133,350
81
Tháo dỡ cửa
7.7441
m2
Theo quy định tại Chương V
12,784
82
Tháo dỡ khuôn cửa đơn
20.57
m
Theo quy định tại Chương V
31,962
83
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm
0.0546
m3
Theo quy định tại Chương V
371,180
84
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75
2.9863
m2
Theo quy định tại Chương V
89,305
85
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ
2.9863
m2
Theo quy định tại Chương V
91,834
86
Cửa nhôm hệ hệ 55 kính AT 6,38 mm
1.7425
m2
Theo quy định tại Chương V
2,769,881
87
Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55; mở trượt hệ 48 ( kính AT 6,38mm)
4.464
m2
Theo quy định tại Chương V
2,619,481
88
Vách kính cố định nhôm hệ 55 kính AT 6,36
1.5376
m2
Theo quy định tại Chương V
2,318,679
89
Khóa cửa đi
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
850,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second