Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4700120846 | 4700120846 |
CÔNG TY CP CHỢ BẮC KẠN |
378.762.131,9704 VND | 378.762.131 VND | 45 day | 15/11/2023 |
1 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt cửa |
|
6.0016 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
58,454 |
||
2 |
Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
6.0016 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
133,751 |
||
3 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
|
6.0016 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
81,032 |
||
4 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75 |
|
72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
212,814 |
||
5 |
Thép ống mạ kẽm phi 90 dày 2mm |
|
26.448 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
25,067 |
||
6 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 |
|
8.7628 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,544,846 |
||
7 |
Phá dỡ nền gạch |
|
36.5661 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,304 |
||
8 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75 |
|
36.5661 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
248,885 |
||
9 |
Tháo dỡ ốp tường gỗ |
|
18.513 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,784 |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
18.513 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,073 |
||
11 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 |
|
18.513 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,305 |
||
12 |
Ốp tường trang trí tấm nhựa phẳng, lam sóng PVC giả gỗ |
|
27.0225 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
501,336 |
||
13 |
Tấm nền bảng chữ, nền cờ chất liệu Alumium màu đỏ |
|
3.2425 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
626,670 |
||
14 |
Gia công khung nền chữ thép hộp vuông 12x12mm |
|
0.0047 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,930,899 |
||
15 |
Biểu tượng hình Búa liềm Đảng chất liệu INOX mạ đồng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,757,348 |
||
16 |
Ngôi sao vàng chất liệu INOX mạ đồng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,509,352 |
||
17 |
Bộ chữ "ĐẢNG CÔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !" chất liệu inox mạ đồng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,760,020 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
47.3278 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,535 |
||
19 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
47.3278 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,153 |
||
20 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
168.795 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,073 |
||
21 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 |
|
20.58 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,305 |
||
22 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
20.58 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,153 |
||
23 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25 |
|
148.215 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,092 |
||
24 |
Đắp phào kép, vữa XM M75 |
|
127.07 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
109,221 |
||
25 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
173.629 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,219 |
||
26 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
0.7566 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,509,605 |
||
27 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m |
|
0.096 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,689,620 |
||
28 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,529 |
||
29 |
Trát trần, vữa XM M75 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
206,887 |
||
30 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
23.0496 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,691 |
||
31 |
Bê tông nền M150, đá 1x2 |
|
15.753 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,630,176 |
||
32 |
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 |
|
0.129 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,195,126 |
||
33 |
Đào xúc đất - Cấp đất III |
|
0.129 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,347,900 |
||
34 |
Đào móng băng bằng thủ công |
|
3.9917 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
362,412 |
||
35 |
Ván khuôn móng |
|
0.0706 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,985,119 |
||
36 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6 |
|
1.4818 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,446,671 |
||
37 |
Xây móng bằng gạch vữa XM M75 |
|
2.2704 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,784,672 |
||
38 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 |
|
16.6464 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
109,610 |
||
39 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
16.6464 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
82,308 |
||
40 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
7.3755 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,073 |
||
41 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 |
|
7.3755 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,305 |
||
42 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
43.6019 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,535 |
||
43 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
19.1475 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,460 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
77.5004 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,153 |
||
45 |
Tháo dỡ trần (Bao gồm lắp đặt lại) |
|
52.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,176 |
||
46 |
Tháo dỡ bệ xí |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
47,940 |
||
47 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
47,940 |
||
48 |
Tháo dỡ chậu rửa |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
35,157 |
||
49 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi, đế gắn tường |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,587 |
||
50 |
Lắp đặt xí bệt |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,544,026 |
||
51 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,087,234 |
||
52 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,969,943 |
||
53 |
Lắp đặt gương soi |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
560,763 |
||
54 |
Lắp đặt giá treo |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
349,298 |
||
55 |
Lắp đặt hộp đựng xà phòng |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
218,835 |
||
56 |
Lô giấy vệ sinh INOX 304 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
233,372 |
||
57 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm |
|
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
11,736,692 |
||
58 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm |
|
0.948 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,531,077 |
||
59 |
Lắp đặt cút góc ren trong đồng PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm |
|
21 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
87,181 |
||
60 |
Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm |
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
84,672 |
||
61 |
Lắp đặt cút góc PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm |
|
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,348 |
||
62 |
Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
33,860 |
||
63 |
Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,058 |
||
64 |
Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,218 |
||
65 |
Khóa nước riêng biệt 3 tầng (Van chặn phi 25 PPR) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
275,735 |
||
66 |
Vòi nước xả Vòi lạnh gắn tường INOX 304 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,544 |
||
67 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 48mm |
|
0.1665 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,533,574 |
||
68 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24,772 |
||
69 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
27,659 |
||
70 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,710 |
||
71 |
Phá dỡ nền gạch |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,304 |
||
72 |
Quét dung dịch chống thấm sàn mái |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
446,693 |
||
73 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75 |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
234,483 |
||
74 |
Ốp tường trang trí tấm nhựa phẳng ,lam sóng PVC giả gỗ |
|
17.898 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
501,336 |
||
75 |
Tấm nền bảng chữ, nền cờ chất liệu Alumium màu đỏ |
|
4.065 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
626,670 |
||
76 |
Gia công khung nền chữ thép hộp12x12mm |
|
0.0041 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,930,899 |
||
77 |
Biểu tượng hình Búa liềm Đảng chất liệu INOX mạ đồng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,757,348 |
||
78 |
Ngôi sao vàng chất liệu INOX mạ đồng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,509,352 |
||
79 |
Bộ chữ "ĐẢNG CÔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !" chất liệu inox mạ đồng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,760,020 |
||
80 |
Bộ chữ "ĐẢNG BỘ HUYỆN BẠCH THÔNG" |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,133,350 |
||
81 |
Tháo dỡ cửa |
|
7.7441 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,784 |
||
82 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
|
20.57 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
31,962 |
||
83 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
0.0546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
371,180 |
||
84 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 |
|
2.9863 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
89,305 |
||
85 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
2.9863 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
91,834 |
||
86 |
Cửa nhôm hệ hệ 55 kính AT 6,38 mm |
|
1.7425 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,769,881 |
||
87 |
Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55; mở trượt hệ 48 ( kính AT 6,38mm) |
|
4.464 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,619,481 |
||
88 |
Vách kính cố định nhôm hệ 55 kính AT 6,36 |
|
1.5376 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,318,679 |
||
89 |
Khóa cửa đi |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |