Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100364579 | 0100364579 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPT và CÔNG TY CỔ PHẦN ASI TRAFFIC | 39.852.578.450,6 VND | 0 | 39.852.578.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASI TRAFFIC | sub-partnership |
1 |
Cột cao 6,2m tay vươn 9m |
HIPT-ASI
|
9 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
40,258,000 |
|
2 |
Cột cao 6,2m 2 tay vươn 5m |
HIPT-ASI
|
1 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
49,456,000 |
|
3 |
Cột cao 8m tay vươn 6m |
HIPT-ASI
|
5 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
48,173,000 |
|
4 |
Tủ kỹ thuật camera |
HIPT-ASI
|
132 |
tủ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
7,624,000 |
|
5 |
Bộ nguồn camera PTZ |
HIPT-ASI
|
15 |
tủ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
562,000 |
|
6 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (cáp nguồn CXV 2x4mm) |
HIPT-ASI
|
4.354 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
68,000 |
|
7 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (Cáp nguồn CXV2x6mm) |
HIPT-ASI
|
980 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
90,000 |
|
8 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 1mm2 (Cáp Cat6) |
HIPT-ASI
|
2.181 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
26,000 |
|
9 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (cáp nguồn 2x1.5mm) |
HIPT-ASI
|
2.181 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
39,000 |
|
10 |
Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
HIPT-ASI
|
131 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
633,000 |
|
11 |
Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m |
HIPT-ASI
|
131 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
384,000 |
|
12 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
HIPT-ASI
|
524 |
đầu cáp |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
42,000 |
|
13 |
Làm đầu cáp khô |
HIPT-ASI
|
524 |
đầu cáp |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
102,000 |
|
14 |
Lắp bảng điện cửa cột |
HIPT-ASI
|
131 |
bảng |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
73,000 |
|
15 |
Lắp cửa cột |
HIPT-ASI
|
131 |
cửa |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
168,000 |
|
16 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện |
HIPT-ASI
|
131 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
312,000 |
|
17 |
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA. Lắp cố định |
HIPT-ASI
|
183 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
354,000 |
|
18 |
Lắp đặt camera trên cột |
HIPT-ASI
|
183 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
325,000 |
|
19 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
HIPT-ASI
|
366 |
đầu cáp |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
42,000 |
|
20 |
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera |
HIPT-ASI
|
183 |
hệ thống |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,158,000 |
|
21 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ống nhựa D20 |
HIPT-ASI
|
5.490 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
19,000 |
|
22 |
Lắp cửa cột |
HIPT-ASI
|
183 |
cửa |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
168,000 |
|
23 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m |
HIPT-ASI
|
132 |
tủ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
867,000 |
|
24 |
Đấu nối cáp, sợi dây nhảy từ thiết bị chuyển đổi quang điện sang Switch |
HIPT-ASI
|
132 |
1 node |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
74,000 |
|
25 |
Camera giám sát vượt đèn đỏ |
FW9307-GPM/ Flexwatch
|
38 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Hàn Quốc
|
59,135,000 |
|
26 |
Camera quay quét zoom (PTZ) |
FW9709-QNR/ Flexwatch
|
15 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Hàn Quốc
|
94,106,000 |
|
27 |
Camera cố định giám sát an ninh |
FW7940-PEM/ Flexwatch
|
130 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Hàn Quốc
|
11,446,000 |
|
28 |
Máy chủ xử lý hình ảnh |
PY RX2540 M6 16x 2.5"/ Fujitsu
|
5 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Nhật Bản
|
635,042,000 |
|
29 |
Máy chủ ứng dụng |
PY RX2530M6 8x 2,5"/ Fujitsu
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Nhật Bản
|
261,586,000 |
|
30 |
Máy chủ quản lý camera (VMS) |
PY RX2530M6 8x 2,5"/ Fujitsu
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Nhật Bản
|
275,000,000 |
|
31 |
Máy tính trạm vận hành |
PRECISION 5820 TOWER / Dell
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Malaysia
|
70,426,000 |
|
32 |
Màn hình máy tính trạm vận hành |
E2222H / Dell
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Asia
|
4,025,000 |
|
33 |
Máy tính bảng vận hành |
Samsung Galaxy Tab A7 Lite
|
5 |
chiếc |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
6,024,000 |
|
34 |
Bàn điều khiển quay quét |
WV-CU980 i-pro/ Panasonic
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Nhật Bản
|
20,122,000 |
|
35 |
Màn hình giám sát 55" |
55VM5E/ LG
|
12 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Indonesia
|
90,549,000 |
|
36 |
Khung ghép màn hình tường |
BT8310/ BTECH
|
12 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
8,317,000 |
|
37 |
Khung đỡ màn hình |
HIPT-ASI
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
20,122,000 |
|
38 |
Bộ điều khiển tường màn hình |
IOLITE 600/ DATAPATH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Anh quốc
|
476,386,000 |
|
39 |
Thiết bị chuyển mạch SAN Switch |
Brocade G610/ Fujitsu
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Nhật Bản/ CH Séc
|
218,658,000 |
|
40 |
Thiết bị lưu trữ SAN (lưu trữ hình ảnh) |
ET DX100S5/ Fujitsu
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Nhật Bản
|
3,220,425,000 |
|
41 |
Thiết bị lưu trữ NAS (lưu trữ hình ảnh vi phạm) |
NX3240/ Dell
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Malaysia
|
347,160,000 |
|
42 |
Thiết bị tường lửa (Firewall) |
PA-220R/ Palo Alto
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Mỹ
|
343,375,000 |
|
43 |
Thiết bị định tuyến (Router) |
AT-AR4050S/ Allied Telesis
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Singapore/ Indonesia/ Malaysia
|
41,837,000 |
|
44 |
Bộ chuyển mạch 48 port |
AT-x530L-52GTX/ Allied Telesis
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Singapore/ Indonesia/ Malaysia
|
96,078,000 |
|
45 |
Tủ rack 42U |
3C-R42B10/ 3C Electric
|
2 |
tủ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
12,315,000 |
|
46 |
KVM Switch kèm LCD 19" |
RKP119-IP802
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Asia
|
63,612,000 |
|
47 |
Bộ lưu điện 10kVA |
ITY3-TW100B/ Socomec
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Pháp
|
109,329,000 |
|
48 |
Máy lạnh 2.5HP |
FTKC71UVMV/ Daikin
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Thái Lan
|
39,775,000 |
|
49 |
Tủ nguồn trung tâm |
HIPT-ASI
|
1 |
tủ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
67,079,000 |
|
50 |
Thiết bị cắt lọc sét đường nguồn |
DSF163-80M/ LEPSTECH
|
1 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Anh quốc
|
41,654,000 |
|
51 |
Sàn nâng phòng máy chủ |
FS1000/ CTLINK
|
88 |
m2 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Malaysia
|
1,744,000 |
|
52 |
Bàn ghế làm việc |
AT140, SL9700M/ Hòa Phát
|
5 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
4,695,000 |
|
53 |
Cáp điện cu/xlpe/pvc 4x10mm2 |
HIPT-ASI
|
50 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
21,000 |
|
54 |
Cáp điện cu/pvc/pvc 3x6mm |
HIPT-ASI
|
100 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
64,000 |
|
55 |
Cáp điện cu/pvc/pvc 3x4mm |
HIPT-ASI
|
100 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
58,000 |
|
56 |
Dây điện 2x2,5mm |
HIPT-ASI
|
200 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
31,000 |
|
57 |
Cáp HDMI 15m |
HIPT-ASI
|
24 |
sợi |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
2,146,000 |
|
58 |
Dây nhảy đồng |
HIPT-ASI
|
96 |
sợi |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
195,000 |
|
59 |
Dây nhảy quang |
HIPT-ASI
|
24 |
sợi |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
751,000 |
|
60 |
Máng cáp 200x100x2500mm dầy 1.5mm sơn tĩnh điện và phụ kiện |
HIPT-ASI
|
20 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
483,000 |
|
61 |
Cáp mạng Cat6 |
HIPT-ASI
|
2 |
thùng |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
3,891,000 |
|
62 |
Hạt mạng Cat6 và đầu bọc |
HIPT-ASI
|
2 |
túi |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
4,695,000 |
|
63 |
Ống đồng điều hòa, bảo ôn |
HIPT-ASI
|
50 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
1,141,000 |
|
64 |
Giá đỡ giàn nóng |
HIPT-ASI
|
2 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
3,757,000 |
|
65 |
Patch panel |
HIPT-ASI
|
4 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
5,097,000 |
|
66 |
Các phụ kiện khác: ghen nhựa, ống ruột gà, tem đánh dấu,…. |
HIPT-ASI
|
1 |
trọn gói |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam/Asia
|
24,146,000 |
|
67 |
Phần mềm quản lý tích hợp camera - VMS |
XProtect Professional+ Base License/ Milestone
|
1 |
License |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Milestone
|
24,000,000 |
|
68 |
Device license |
XProtect Professional+ Device License/ Milestone
|
199 |
License |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Milestone
|
6,000,000 |
|
69 |
Phần mềm lõi xử lý hình ảnh |
Phần mềm lõi xử lý hình ảnh ASI-ENGINE / ASI GROUP
|
5 |
License |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
389,760,000 |
|
70 |
Phần mềm điều hành thành phố thông mình AI-Traffic |
Phần mềm điều hành ASI - IOC / ASI GROUP
|
1 |
License |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
334,080,000 |
|
71 |
Phần mềm nghiệp vụ khai thác và quản lý dữ liệu |
Phần mềm nghiệp vụ ASI - PRO / ASI GROUP
|
53 |
License |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
152,192,000 |
|
72 |
Phần mềm giám sát hệ thống |
Phần mềm giám sát hệ thống ASI - MONITOR / ASI GROUP
|
199 |
License |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
16,704,000 |
|
73 |
Hệ điều hành cho máy chủ xử lý hình ảnh và máy chủ ứng dụng |
Ubuntu 20.04 LTS / Linux
|
7 |
Bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Linux
|
0 |
|
74 |
Hệ điều hành cho Máy chủ quản lý camera (VMS) |
Windows Server Std 2022 64Bit 16 Core / Microsoft
|
2 |
Bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Microsoft
|
26,274,000 |
|
75 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
HIPT-ASI
|
75.5 |
m2 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
26,000 |
|
76 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
HIPT-ASI
|
44.9225 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
481,000 |
|
77 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 |
HIPT-ASI
|
151 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
57,000 |
|
78 |
Rải băng báo hiệu cáp đồng |
HIPT-ASI
|
.151 |
km |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
3,189,000 |
|
79 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
HIPT-ASI
|
.2704 |
100m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
27,194,000 |
|
80 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
HIPT-ASI
|
.1721 |
100m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
3,619,000 |
|
81 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
.2718 |
100m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,401,000 |
|
82 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
.2718 |
100m3/km |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
902,000 |
|
83 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, XM PCB40, đá 4x6, mác 100 |
HIPT-ASI
|
7.55 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,247,000 |
|
84 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo |
HIPT-ASI
|
75.5 |
m2 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
212,000 |
|
85 |
Khung móng bát giác M24 - 1000 |
HIPT-ASI
|
75 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
2,249,000 |
|
86 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
191.1 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
309,000 |
|
87 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, XM PCB40, đá 4x6, mác 100 |
HIPT-ASI
|
14.7 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,247,000 |
|
88 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
HIPT-ASI
|
4.32 |
100m2 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
15,407,000 |
|
89 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
HIPT-ASI
|
129.6 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
90 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện |
HIPT-ASI
|
75 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
312,000 |
|
91 |
Kéo dây tiếp địa dây sắt tròn fi 20 |
HIPT-ASI
|
225 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
33,000 |
|
92 |
Đo kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất liên kết mạng (công tác) |
HIPT-ASI
|
75 |
hệ thống |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
2,783,000 |
|
93 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
1.443 |
100m3/km |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
902,000 |
|
94 |
Khung móng bát giác M24 - 1500 |
HIPT-ASI
|
56 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
3,374,000 |
|
95 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
286.72 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
309,000 |
|
96 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, XM PCB40, đá 4x6, mác 100 |
HIPT-ASI
|
14.336 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,247,000 |
|
97 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
HIPT-ASI
|
5.9584 |
100m2 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
15,407,000 |
|
98 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
HIPT-ASI
|
208.544 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,530,000 |
|
99 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện |
HIPT-ASI
|
56 |
bộ |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
312,000 |
|
100 |
Kéo dây tiếp địa dây sắt tròn fi 20 |
HIPT-ASI
|
168 |
m |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
33,000 |
|
101 |
Đo kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất liên kết mạng (công tác) |
HIPT-ASI
|
56 |
hệ thống |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
2,783,000 |
|
102 |
Đắp đất hố móng trụ đèn |
HIPT-ASI
|
63.84 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
166,000 |
|
103 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
2.2288 |
100m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,401,000 |
|
104 |
Đắp đất hố móng trụ đèn |
HIPT-ASI
|
46.8 |
m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
166,000 |
|
105 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
1.443 |
100m3 |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
1,401,000 |
|
106 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
HIPT-ASI
|
2.2288 |
100m3/km |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
902,000 |
|
107 |
Cột cao 6,2m tay vươn 3m |
HIPT-ASI
|
2 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
23,298,000 |
|
108 |
Cột cao 6,2m tay vươn 5m |
HIPT-ASI
|
72 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
27,958,000 |
|
109 |
Cột cao 6,2m tay vươn 7m |
HIPT-ASI
|
42 |
cột |
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế |
Việt Nam
|
33,549,000 |