Construction work (Including construction and equipment)

Tender ID
Views
450
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Construction work (Including construction and equipment)
Bidding method
Online bidding
Tender value
40.426.870.000 VND
Estimated price
40.426.870.000 VND
Completion date
08:32 14/10/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
9 tháng
E-HSDT Evaluation Report
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0100364579 0100364579 Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPTCÔNG TY CỔ PHẦN ASI TRAFFIC 39.852.578.450,6 VND 0 39.852.578.000 VND
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPT main consortium
2 CÔNG TY CỔ PHẦN ASI TRAFFIC sub-partnership
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cột cao 6,2m tay vươn 9m
HIPT-ASI
9
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
40,258,000
2
Cột cao 6,2m 2 tay vươn 5m
HIPT-ASI
1
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
49,456,000
3
Cột cao 8m tay vươn 6m
HIPT-ASI
5
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
48,173,000
4
Tủ kỹ thuật camera
HIPT-ASI
132
tủ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
7,624,000
5
Bộ nguồn camera PTZ
HIPT-ASI
15
tủ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
562,000
6
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (cáp nguồn CXV 2x4mm)
HIPT-ASI
4.354
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
68,000
7
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (Cáp nguồn CXV2x6mm)
HIPT-ASI
980
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
90,000
8
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 1mm2 (Cáp Cat6)
HIPT-ASI
2.181
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
26,000
9
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (cáp nguồn 2x1.5mm)
HIPT-ASI
2.181
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
39,000
10
Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m
HIPT-ASI
131
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
633,000
11
Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m
HIPT-ASI
131
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
384,000
12
Luồn cáp ngầm cửa cột
HIPT-ASI
524
đầu cáp
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
42,000
13
Làm đầu cáp khô
HIPT-ASI
524
đầu cáp
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
102,000
14
Lắp bảng điện cửa cột
HIPT-ASI
131
bảng
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
73,000
15
Lắp cửa cột
HIPT-ASI
131
cửa
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
168,000
16
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện
HIPT-ASI
131
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
312,000
17
Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA. Lắp cố định
HIPT-ASI
183
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
354,000
18
Lắp đặt camera trên cột
HIPT-ASI
183
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
325,000
19
Luồn cáp ngầm cửa cột
HIPT-ASI
366
đầu cáp
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
42,000
20
Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera
HIPT-ASI
183
hệ thống
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,158,000
21
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ống nhựa D20
HIPT-ASI
5.490
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
19,000
22
Lắp cửa cột
HIPT-ASI
183
cửa
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
168,000
23
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m
HIPT-ASI
132
tủ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
867,000
24
Đấu nối cáp, sợi dây nhảy từ thiết bị chuyển đổi quang điện sang Switch
HIPT-ASI
132
1 node
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
74,000
25
Camera giám sát vượt đèn đỏ
FW9307-GPM/ Flexwatch
38
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Hàn Quốc
59,135,000
26
Camera quay quét zoom (PTZ)
FW9709-QNR/ Flexwatch
15
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Hàn Quốc
94,106,000
27
Camera cố định giám sát an ninh
FW7940-PEM/ Flexwatch
130
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Hàn Quốc
11,446,000
28
Máy chủ xử lý hình ảnh
PY RX2540 M6 16x 2.5"/ Fujitsu
5
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Nhật Bản
635,042,000
29
Máy chủ ứng dụng
PY RX2530M6 8x 2,5"/ Fujitsu
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Nhật Bản
261,586,000
30
Máy chủ quản lý camera (VMS)
PY RX2530M6 8x 2,5"/ Fujitsu
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Nhật Bản
275,000,000
31
Máy tính trạm vận hành
PRECISION 5820 TOWER / Dell
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Malaysia
70,426,000
32
Màn hình máy tính trạm vận hành
E2222H / Dell
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Asia
4,025,000
33
Máy tính bảng vận hành
Samsung Galaxy Tab A7 Lite
5
chiếc
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
6,024,000
34
Bàn điều khiển quay quét
WV-CU980 i-pro/ Panasonic
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Nhật Bản
20,122,000
35
Màn hình giám sát 55"
55VM5E/ LG
12
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Indonesia
90,549,000
36
Khung ghép màn hình tường
BT8310/ BTECH
12
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
8,317,000
37
Khung đỡ màn hình
HIPT-ASI
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
20,122,000
38
Bộ điều khiển tường màn hình
IOLITE 600/ DATAPATH
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Anh quốc
476,386,000
39
Thiết bị chuyển mạch SAN Switch
Brocade G610/ Fujitsu
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Nhật Bản/ CH Séc
218,658,000
40
Thiết bị lưu trữ SAN (lưu trữ hình ảnh)
ET DX100S5/ Fujitsu
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Nhật Bản
3,220,425,000
41
Thiết bị lưu trữ NAS (lưu trữ hình ảnh vi phạm)
NX3240/ Dell
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Malaysia
347,160,000
42
Thiết bị tường lửa (Firewall)
PA-220R/ Palo Alto
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Mỹ
343,375,000
43
Thiết bị định tuyến (Router)
AT-AR4050S/ Allied Telesis
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Singapore/ Indonesia/ Malaysia
41,837,000
44
Bộ chuyển mạch 48 port
AT-x530L-52GTX/ Allied Telesis
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Singapore/ Indonesia/ Malaysia
96,078,000
45
Tủ rack 42U
3C-R42B10/ 3C Electric
2
tủ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
12,315,000
46
KVM Switch kèm LCD 19"
RKP119-IP802
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Asia
63,612,000
47
Bộ lưu điện 10kVA
ITY3-TW100B/ Socomec
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Pháp
109,329,000
48
Máy lạnh 2.5HP
FTKC71UVMV/ Daikin
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Thái Lan
39,775,000
49
Tủ nguồn trung tâm
HIPT-ASI
1
tủ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
67,079,000
50
Thiết bị cắt lọc sét đường nguồn
DSF163-80M/ LEPSTECH
1
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Anh quốc
41,654,000
51
Sàn nâng phòng máy chủ
FS1000/ CTLINK
88
m2
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Malaysia
1,744,000
52
Bàn ghế làm việc
AT140, SL9700M/ Hòa Phát
5
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
4,695,000
53
Cáp điện cu/xlpe/pvc 4x10mm2
HIPT-ASI
50
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
21,000
54
Cáp điện cu/pvc/pvc 3x6mm
HIPT-ASI
100
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
64,000
55
Cáp điện cu/pvc/pvc 3x4mm
HIPT-ASI
100
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
58,000
56
Dây điện 2x2,5mm
HIPT-ASI
200
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
31,000
57
Cáp HDMI 15m
HIPT-ASI
24
sợi
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
2,146,000
58
Dây nhảy đồng
HIPT-ASI
96
sợi
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
195,000
59
Dây nhảy quang
HIPT-ASI
24
sợi
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
751,000
60
Máng cáp 200x100x2500mm dầy 1.5mm sơn tĩnh điện và phụ kiện
HIPT-ASI
20
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
483,000
61
Cáp mạng Cat6
HIPT-ASI
2
thùng
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
3,891,000
62
Hạt mạng Cat6 và đầu bọc
HIPT-ASI
2
túi
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
4,695,000
63
Ống đồng điều hòa, bảo ôn
HIPT-ASI
50
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
1,141,000
64
Giá đỡ giàn nóng
HIPT-ASI
2
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
3,757,000
65
Patch panel
HIPT-ASI
4
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
5,097,000
66
Các phụ kiện khác: ghen nhựa, ống ruột gà, tem đánh dấu,….
HIPT-ASI
1
trọn gói
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam/Asia
24,146,000
67
Phần mềm quản lý tích hợp camera - VMS
XProtect Professional+ Base License/ Milestone
1
License
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Milestone
24,000,000
68
Device license
XProtect Professional+ Device License/ Milestone
199
License
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Milestone
6,000,000
69
Phần mềm lõi xử lý hình ảnh
Phần mềm lõi xử lý hình ảnh ASI-ENGINE / ASI GROUP
5
License
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
389,760,000
70
Phần mềm điều hành thành phố thông mình AI-Traffic
Phần mềm điều hành ASI - IOC / ASI GROUP
1
License
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
334,080,000
71
Phần mềm nghiệp vụ khai thác và quản lý dữ liệu
Phần mềm nghiệp vụ ASI - PRO / ASI GROUP
53
License
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
152,192,000
72
Phần mềm giám sát hệ thống
Phần mềm giám sát hệ thống ASI - MONITOR / ASI GROUP
199
License
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
16,704,000
73
Hệ điều hành cho máy chủ xử lý hình ảnh và máy chủ ứng dụng
Ubuntu 20.04 LTS / Linux
7
Bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Linux
0
74
Hệ điều hành cho Máy chủ quản lý camera (VMS)
Windows Server Std 2022 64Bit 16 Core / Microsoft
2
Bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Microsoft
26,274,000
75
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
HIPT-ASI
75.5
m2
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
26,000
76
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III
HIPT-ASI
44.9225
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
481,000
77
Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50
HIPT-ASI
151
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
57,000
78
Rải băng báo hiệu cáp đồng
HIPT-ASI
.151
km
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
3,189,000
79
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
HIPT-ASI
.2704
100m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
27,194,000
80
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90
HIPT-ASI
.1721
100m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
3,619,000
81
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II
HIPT-ASI
.2718
100m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,401,000
82
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
HIPT-ASI
.2718
100m3/km
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
902,000
83
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, XM PCB40, đá 4x6, mác 100
HIPT-ASI
7.55
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,247,000
84
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo
HIPT-ASI
75.5
m2
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
212,000
85
Khung móng bát giác M24 - 1000
HIPT-ASI
75
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
2,249,000
86
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II
HIPT-ASI
191.1
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
309,000
87
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, XM PCB40, đá 4x6, mác 100
HIPT-ASI
14.7
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,247,000
88
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
HIPT-ASI
4.32
100m2
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
15,407,000
89
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200
HIPT-ASI
129.6
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,530,000
90
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện
HIPT-ASI
75
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
312,000
91
Kéo dây tiếp địa dây sắt tròn fi 20
HIPT-ASI
225
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
33,000
92
Đo kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất liên kết mạng (công tác)
HIPT-ASI
75
hệ thống
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
2,783,000
93
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
HIPT-ASI
1.443
100m3/km
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
902,000
94
Khung móng bát giác M24 - 1500
HIPT-ASI
56
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
3,374,000
95
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II
HIPT-ASI
286.72
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
309,000
96
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, XM PCB40, đá 4x6, mác 100
HIPT-ASI
14.336
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,247,000
97
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
HIPT-ASI
5.9584
100m2
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
15,407,000
98
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200
HIPT-ASI
208.544
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,530,000
99
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện
HIPT-ASI
56
bộ
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
312,000
100
Kéo dây tiếp địa dây sắt tròn fi 20
HIPT-ASI
168
m
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
33,000
101
Đo kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất liên kết mạng (công tác)
HIPT-ASI
56
hệ thống
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
2,783,000
102
Đắp đất hố móng trụ đèn
HIPT-ASI
63.84
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
166,000
103
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II
HIPT-ASI
2.2288
100m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,401,000
104
Đắp đất hố móng trụ đèn
HIPT-ASI
46.8
m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
166,000
105
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II
HIPT-ASI
1.443
100m3
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
1,401,000
106
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
HIPT-ASI
2.2288
100m3/km
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
902,000
107
Cột cao 6,2m tay vươn 3m
HIPT-ASI
2
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
23,298,000
108
Cột cao 6,2m tay vươn 5m
HIPT-ASI
72
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
27,958,000
109
Cột cao 6,2m tay vươn 7m
HIPT-ASI
42
cột
Theo Chương V và Hồ sơ thiết kế
Việt Nam
33,549,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second