Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103033310 |
VIET EXPRESS AND POST TRADING JOINT STOCK COMPANY |
343.344.000 VND | 343.344.000 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311915440 | NEW POST EXPRESS JOINT STOCK COMPANY | Rated 2 | |
| 2 | vn0108358023 | BEE POST FREIGHT FORWARDING JOINT STOCK COMPANY | The contractor does not provide documents proving that E-HSDT meets all technical requirements specified in Section 3 Chapter III and Section 2, 3 Chapter V of E-HSMT. | |
| 3 | vn0102595740 | VIETNAM POST | The contractor does not have the following commitments: + Commitment to be present from the date of receipt of the notice of delivery request ≤ 20 minutes. + Commitment to transfer the recipient's confirmation results to the investor in accordance with the scope of the bidding package. + Contractors are responsible for compensation for damage when providing postal service delivery according to the regulations of the State. + The contractor is responsible for cooperating to handle complaints arising in the service provision process. |
1 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (đến 50g) |
|
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
8,200 |
||
2 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 50g đến 100g) |
|
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
8,600 |
||
3 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 100g đến 250g) |
|
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
13,200 |
||
4 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 250g đến 500g) |
|
800 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
5 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 500g đến 1000g) |
|
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
19,200 |
||
6 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 1000g đến 1500g) |
|
550 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
23,100 |
||
7 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 1500g đến 2000g) |
|
200 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
26,000 |
||
8 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 2000g đến 2500g) |
|
190 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
9 |
Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội (trên 2500g đến 3000g) |
|
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
30,540 |
||
10 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (đến 50g) |
|
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
9,200 |
||
11 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 50g đến 100g) |
|
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
9,800 |
||
12 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 100g đến 250g) |
|
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
15,200 |
||
13 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 250g đến 500g) |
|
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
18,000 |
||
14 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 500g đến 1000g) |
|
610 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
23,200 |
||
15 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 1000g đến 1500g) |
|
510 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
29,200 |
||
16 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 1500g đến 2000g) |
|
250 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
31,000 |
||
17 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 2000g đến 2500g) |
|
200 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
18 |
Chuyển phát nhanh ngoại thành Hà Nội (trên 2500g đến 3000g) |
|
250 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
38,200 |
||
19 |
Chuyển phát hỏa tốc nội thành Hà Nội (đến 2000g) |
|
600 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
31,000 |
||
20 |
Chuyển phát hỏa tốc nội thành Hà Nội ( trên 2000g đến 2500g) |
|
250 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
33,000 |
||
21 |
Chuyển phát hỏa tốc ngoại thành Hà Nội (đến 2000g) |
|
650 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
22 |
Chuyển phát hỏa tốc ngoại thành Hà Nội (trên 2000g đến 2500g) |
|
200 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
99,000 |
||
23 |
Chuyển phát hỏa tốc ngoại thành Hà Nội (trên 2500g đến 3000g) |
|
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
24 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (đến 100g) |
|
500 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
8,000 |
||
25 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 100g đến 150g) |
|
690 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
8,400 |
||
26 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 150g đến 250g) |
|
700 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
12,000 |
||
27 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 250g đến 500g) |
|
720 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
13,400 |
||
28 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 500g đến 750g) |
|
550 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
15,000 |
||
29 |
Chuyển phát bảo đảm nội thành Hà Nội (trên 750g đến 1000g) |
|
390 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
30 |
Chuyển phát bảo đảm ngoại thành Hà Nội |
|
750 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
31 |
Chuyển phát hàng hóa (trên 1000g đến 1250g) |
|
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
19,000 |
||
32 |
Chuyển phát hàng hóa (trên 1250g đến 2500g) |
|
150 |
Bưu gửi |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |