DC.G10: Experimental adjustment of 110KV TBTB and providing control software at the station and SCADA system configuration

Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
DC.G10: Experimental adjustment of 110KV TBTB and providing control software at the station and SCADA system configuration
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.531.938.247 VND
Estimated price
1.774.451.464 VND
Publication date
10:35 07/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
04/QĐ-BDAXD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Northern Power Construction Project Management Board - Branch of Northern Power Corporation
Approval date
07/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0105772525 Liên danh ĐC

NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED

1.686.084.640 VND 1.686.084.640 VND 60 day
2 vn0102524796 Liên danh ĐC

GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

1.686.084.640 VND 1.686.084.640 VND 60 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED main consortium
2 GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY sub-partnership
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0102957969 ELECTRICAL TESTING AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY E-HSDT ranked second
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy biến áp 3 pha <= 110kv, 3 cuộn dây, S<= 63MVA
1
1 máy
Theo quy định tại Chương V
26,219,160
2
Máy cắt SF6, 115kV
3
1 máy 3 pha
Theo quy định tại Chương V
8,654,040
3
DCL 110kV, 3 pha thao tác bằng điện, 1 TĐ
3
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
4,291,920
4
DCL 110kV, 3 pha thao tác bằng điện, 2 TĐ
4
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
4,470,120
5
DCL 72kV, 1 pha thao tác bằng cơ khí
1
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
1,491,480
6
Máy biến dòng điện 110kV
9
1 máy 1 pha
Theo quy định tại Chương V
2,822,040
7
Máy biến điện áp 110kV
8
1 máy 1 pha
Theo quy định tại Chương V
2,842,560
8
Chống sét van 110kV
3
1 bộ (1 pha)
Theo quy định tại Chương V
955,800
9
Chống sét van 72kV
1
1 bộ (1 pha)
Theo quy định tại Chương V
955,800
10
Thiết bị đếm sét
4
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
130,680
11
Thanh cái 110kV
2
Phân đoạn
Theo quy định tại Chương V
3,513,240
12
Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 66 ÷ 110 (kV)
1
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
12,598,200
13
Máy biến áp tự dùng 23kV- 100kVA
2
máy
Theo quy định tại Chương V
4,493,880
14
Tủ máy cắt tổng 23kV-2500A
1
Tủ
Theo quy định tại Chương V
10,685,520
15
Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A
6
Tủ
Theo quy định tại Chương V
10,685,520
16
Tủ đo lường 22kV TUC41
1
Tủ
Theo quy định tại Chương V
10,023,480
17
Tủ dao cắm phân đoạn 24kV-2500A-25kA/1≥s
1
Tủ
Theo quy định tại Chương V
2,185,920
18
Tủ cầu dao, cầu chì 24kV (tủ tự dùng)
1
Tủ
Theo quy định tại Chương V
1,601,640
19
Chống sét van 24kV 1 pha
3
1 bộ (1 pha)
Theo quy định tại Chương V
257,040
20
Cáp trung tính 22kV
3
sợi
Theo quy định tại Chương V
157,680
21
Cáp lực 22kV 3 lõi
2
Sợi
Theo quy định tại Chương V
918,000
22
Cáp lực 22kV 1 lõi
9
Sợi
Theo quy định tại Chương V
708,480
23
Thanh cái 22kV
1
phân đoạn
Theo quy định tại Chương V
1,135,080
24
Chống sét van 24kV 1 pha
6
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
257,040
25
Cầu dao phụ tải 24KV
2
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
874,800
26
Cầu chì tự rơi 1 pha (Phần TD2)
1
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
2,185,920
27
Thí nghiệm tỷ trọng của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
501,120
28
Thí nghiệm độ nhớt động học của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
981,720
29
Thí nghiệm trị số axit của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,087,560
30
Thí nghiệm trị số axit - bazo hòa tan của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,055,160
31
Thí nghiệm độ chớp cháy cốc kín của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
941,760
32
Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
736,560
33
Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện máy biến áp
1
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,409,400
34
Thí nghiệm độ ổn định ô xy hóa dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
11,531,160
35
Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,037,960
36
Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6
3
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,810,160
37
TNHC phần nhị thứ Ngăn MBA 110kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
64,965,240
38
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 110kV
2
ngăn
Theo quy định tại Chương V
83,178,360
39
TNHC Rơ le bảo vệ so lệch dọc (87L) Ngăn đường dây 110kV 2 đầu đối diện
2
ngăn
Theo quy định tại Chương V
15,190,200
40
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 110kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
29,909,520
41
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 22kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
22,543,920
42
TNHC phần nhị thứ Ngăn xuất tuyến 22kV
6
ngăn
Theo quy định tại Chương V
24,341,040
43
TNHC phần nhị thứ Ngăn tự dùng 22kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
5,853,600
44
TNHC phần nhị thứ Ngăn biến điện áp 22kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
16,636,320
45
TNHC phần nhị thứ hệ thống tự dùng xoay chiều
1
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
35,751,240
46
TNHC phần nhị thứ hệ thống một chiều DC
1
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
30,328,560
47
TNHC phần nhị thứ Thiết bị tích hợp điều khiển mức ngăn (BCU) tự dùng
1
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
8,839,800
48
TNHC phần nhị thứ Tủ điện tổng chiếu sáng
1
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
8,802,000
49
Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
50
Phần mềm bản quyền có chức năng kiểm tra trạng thái thiết bị bằng hình ảnh đồng bộ với hệ thống Scada (bao gồm đầy đủ: Phần mềm và Liensce; Dịch vụ cài đặt, cấu hình, tích hợp trên hệ thống Camera và Scada; Hướng dẫn sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ)
1
Trọn bộ
Theo quy định tại Chương V
29,000,000
51
Phần mềm HMI/GATEWAY đã bao gồm bản quyền cho các giao thức bắt buộc hỗ trợ: - License cho IEC60870-5-104 slave - License cho IEC61850 master
1
Trọn bộ
Theo quy định tại Chương V
410,000,000
52
Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu, thí nghiệm hiệu chỉnh, hoàn thành kết nối hệ thống SCADA tại TBA, từ TBA về TTĐKX Ninh Bình, NSO, TT giám sát của EVNNPC và các địa điểm khác có liên quan thuộc phạm vi dự án đảm bảo đủ điều kiện đóng điện công trình đưa vào vận hành
1
Trọn bộ
Theo quy định tại Chương V
361,800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second