Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107376051 | 0107376051 | Liên danh OCOP Việt Nam |
Vietnam Handicraft Exporter Association |
1.465.531.056 VND | 1.465.531.056 VND | 5 day | ||||
| 2 | vn0103151339 | 0103151339 | Liên danh OCOP Việt Nam |
VIETMAX INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
1.465.531.056 VND | 1.465.531.056 VND | 5 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Vietnam Handicraft Exporter Association | main consortium |
| 2 | VIETMAX INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107601162 | 0107601162 | RAILWAYS PRINTING HA NOI JOINT STOCK COMPANY | Evaluation according to process 2, the Bidder has a higher bid price than the winning bidder, so it is not evaluated | |
| 2 | vn0107431400 | 0107431400 | HA NOI BACKAGING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | Evaluation according to process 2, the Bidder has a higher bid price than the winning bidder, so it is not evaluated |
1 |
Chi phí xây dựng và phát hành ấn phẩm |
|
0 |
Nhà thầu không chào giá mục này |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
2 |
Chi phí cho 01 số ấn phẩm |
|
0 |
Nhà thầu không chào giá mục này |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
3 |
Chi phí biên tập nội dung và hình ảnh |
|
0 |
Nhà thầu không chào giá mục này |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
4 |
Chi phí sản xuất bài tin sâu về sản phẩm (mã hiệu 01.01.01.03) + thiết kế, trình bày chữ (02.02.01.01) |
|
210 |
Bài |
Theo quy định tại Chương V |
2,441,340 |
||
5 |
Chi phí sản xuất Ảnh minh họa (mã hiệu 01.01.60.02) + thiết kế, trình bày ảnh (02.04.01.01) |
|
300 |
Ảnh |
Theo quy định tại Chương V |
1,297,296 |
||
6 |
Dịch sang tiếng Anh (350 từ/trang tài liệu được dịch) |
|
0 |
Trang |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
7 |
Hiệu đính sang tiếng Anh (350 từ/trang tài liệu được dịch) |
|
90 |
Trang |
Theo quy định tại Chương V |
259,578 |
||
8 |
In ấn |
|
0 |
Nhà thầu không chào giá mục này |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
9 |
Bình bản, ra phim |
|
300 |
Trang |
Theo quy định tại Chương V |
109,296 |
||
10 |
In ấn, kích thước 20,5*29; Ruột C150, Bìa giấy bồi, phủ bìa C300, dự kiến 100 trang. |
|
3.000 |
Quyen |
Theo quy định tại Chương V |
155,034 |
||
11 |
Hoàn thiện gia công |
|
3.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
10,692 |
||
12 |
Chi phí khác (vận chuyển, in thử nghiệm...) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10,332,036 |