Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102216907 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSOFTPRO |
4.465.561.016,15 VND | 4.465.561.017 VND | 45 day |
1 |
Phần mềm nhận diện người vào vùng thuyết minh, điều khiển thuyết minh (tại điểm) |
VSP-TMTĐ/AI
|
35 |
License |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
80,500,000 |
|
2 |
Loa thuyết minh |
OBT – 1081F/OBT – 1802C
|
35 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
China
|
5,500,000 |
|
3 |
Camera IP |
HP-2CD1T43G0E-GPRO
|
35 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
China
|
8,690,000 |
|
4 |
Bộ điều khiển AI |
JETSON-NANO-DEV-KIT
|
35 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
China
|
12,650,000 |
|
5 |
Switch mạng |
GSD-803 / TBPL0011
|
35 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
China
|
1,320,000 |
|
6 |
Tủ điện, phụ kiện trong tủ |
VSP-TD
|
35 |
Chiếc |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
3,300,000 |
|
7 |
Cột trụ |
VSP-CT
|
35 |
Chiếc |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
7,150,000 |
|
8 |
Vật tư, phụ kiện, dây cấp nguồn |
VSP-VT
|
35 |
Gói |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
1,650,000 |
|
9 |
Vận chuyển |
Goidichvu-vanchuyen
|
1 |
Gói |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
14,222,450 |
|
10 |
Lắp đặt thiết bị của Hệ thống Camera. Loại thiết bị : Camera |
Goidichvu-caidat
|
35 |
1 thiết bị |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
1,364,759 |
|
11 |
Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera. Loại thiết bị : Bộ điều khiển |
Goidichvu-caidat
|
35 |
1 bộ |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
368,574 |
|
12 |
Lắp đặt hiệu chỉnh loa |
Goidichvu-caidat
|
35 |
1 loa |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
461,179 |
|
13 |
Cài đặt các phần mềm ứng dụng |
Goidichvu-caidat
|
35 |
1 thiết bị |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
84,634 |
|
14 |
Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera |
Goidichvu-caidat
|
35 |
1 hệ thống |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
783,234 |
|
15 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
Goidichvu-hatang
|
299.6 |
m3 |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
258,226 |
|
16 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 63 mm |
Goidichvu-hatang
|
21.4 |
100m |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
223,834 |
|
17 |
Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn <= 6 mm2 |
Goidichvu-hatang
|
214 |
10 m |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
71,103 |
|
18 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
Goidichvu-hatang
|
2.996 |
100m3 |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
3,742,619 |
|
19 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
Goidichvu-hatang
|
2.695 |
m3 |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
258,226 |
|
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
Goidichvu-hatang
|
3.3688 |
m3 |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
1,919,963 |
|
21 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
Goidichvu-hatang
|
35 |
cột |
Đáp ứng mục 2 Chương V |
Vietnam
|
51,654 |