Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200835849 | Liên danh Kim Phát - Đức Anh - Lumitex - Minh Tú - Minh Đạt |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIM PHÁT |
8.216.663.295,82 VND | 8.216.663.000 VND | 300 day | ||
| 2 | vn0201096213 | Liên danh Kim Phát - Đức Anh - Lumitex - Minh Tú - Minh Đạt |
DUC ANH ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
8.216.663.295,82 VND | 8.216.663.000 VND | 300 day | ||
| 3 | vn0201811015 | Liên danh Kim Phát - Đức Anh - Lumitex - Minh Tú - Minh Đạt |
LUMITEX VIET NAM LIMITED COMPANY |
8.216.663.295,82 VND | 8.216.663.000 VND | 300 day | ||
| 4 | vn0201969556 | Liên danh Kim Phát - Đức Anh - Lumitex - Minh Tú - Minh Đạt |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MINH TÚ |
8.216.663.295,82 VND | 8.216.663.000 VND | 300 day | ||
| 5 | vn0201887920 | Liên danh Kim Phát - Đức Anh - Lumitex - Minh Tú - Minh Đạt |
MINH DAT TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
8.216.663.295,82 VND | 8.216.663.000 VND | 300 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIM PHÁT | main consortium |
| 2 | DUC ANH ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | LUMITEX VIET NAM LIMITED COMPANY | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MINH TÚ | sub-partnership |
| 5 | MINH DAT TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MONITOR DELL P2418D-23.80' WIDESCREEN, QHD 2560 X 1440, 1HDMI, 5USB 3.0, 1DP PORT, 20W - 3YR (ĐI KÈM CHÂN ĐẾ, CÁP TÍN HIỆU, CÁP NGUỒN, CÁP DP, 1 SỢI USB 2.0 UPSTREAM, SÁCH HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SẢN PHẨM VÀ ĐĨA DRIVER.) |
1 | BỘ | Trung Quốc | 5,929,605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | BỘ THU PHÁT WIFI POE GẮN TRẦN. CHUẨN 802.11AC. TÍNH NĂNG CƠ BẢN WPA2, WMM, MESH, CAPTIVE PORTAL SERVER, BT 2.0, BLE, CẢM BIẾN (SENSOR) |
8 | BỘ | Hồng Kông | 2,548,063.98 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | UPS 6KVA ONLINE, THỜI GIAN BACK UP TỐI THIỂU 5 PHÚT |
1 | BỘ | Trung Quốc | 55,321,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | TỔNG ĐÀI IP 128 |
1 | BỘ | Việt Nam | 49,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | ĐIỆN THOẠI IP CỐ ĐỊNH |
17 | CÁI | Việt Nam | 3,813,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ DỘNG |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | BẢNG HIỆN THỊ QUẦY/BÀN |
21 | BỘ | Việt Nam | 3,857,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | TAB 10 IN (ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG) |
21 | BỘ | Việt Nam | 8,712,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | MÁY LẤY SỐ TỰ ĐỘNG |
2 | BỘ | Việt Nam | 67,681,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | MÁY TRA CỨU THÔNG TIN |
2 | BỘ | Việt Nam | 74,923,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | PHẦN MỀM LẤY SỐ TỰ ĐỘNG |
2 | GÓI | Việt Nam | 34,140,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | LOA PHÁT THANH |
2 | BỘ | Việt Nam | 994,910.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | AMLIFIER |
1 | BỘ | Việt Nam | 7,786,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | BẢNG HIỆN THỊ TRUNG TÂM |
2 | BỘ | Việt Nam | 17,369,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | BỘ MÁY TÍNH CHẠY CHƯƠNG TRÌNH |
1 | BỘ | Việt Nam | 22,760,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | BỘ KẾT NỐI TRUNG TÂM |
1 | BỘ | Việt Nam | 10,182,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | S-HUB |
1 | CÁI | Việt Nam | 16,845,468.75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | BỘ NGUỒN DC-12V |
1 | CÁI | Việt Nam | 8,058,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | ROUTER + WIFI HỆ THỐNG |
1 | BỘ | Việt Nam | 2,406,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | CÁP HDMI 15M |
2 | CÁI | Việt Nam | 962,676 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | VẬT TƯ PHỤ LẮP ĐẶT HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG |
1 | GÓI | Việt Nam | 2,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | THANG MÁY |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thang máy tải khách |
1 | BỘ | Việt Nam | 1,252,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | RÈM CỬA |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rèm cầu vồng cửa sổ S1 (1300x2200)mm |
2 | bộ | Việt Nam | 4,858,682.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rèm cầu vồng cửa sổ S2 (750x2200)mm |
3 | bộ | Việt Nam | 2,803,086 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Rèm cầu vồng cửa sổ S7 (750x1900)mm |
52 | bộ | Việt Nam | 2,420,847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Rèm cầu vồng cửa sổ S8 (2610x1900)m |
4 | bộ | Việt Nam | 9,754,717.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Rèm cầu vồng cửa sổ S9 (1500x1900)mm |
8 | bộ | Việt Nam | 5,606,172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rèm cầu vồng cửa sổ S10 (1350x1900)mm |
12 | bộ | Việt Nam | 5,045,554.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Điều hòa âm trần 1 chiều Inverter 48000BTU + Bộ phụ kiện + đường dây cấp điện, ống thoát nước + công lắp đặt hoàn chỉnh |
4 | bộ | Việt Nam | 56,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 18.000BTU + Bộ phụ kiện + đường dây cấp điện, ống thoát nước + công lắp đặt hoàn chỉnh |
20 | bộ | Việt Nam | 23,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 12.000BTU + Bộ phụ kiện + đường dây cấp điện, ống thoát nước + công lắp đặt hoàn chỉnh |
4 | bộ | Việt Nam | 19,602,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 9.000BTU + Bộ phụ kiện + đường dây cấp điện, ống thoát nước + công lắp đặt hoàn chỉnh |
2 | bộ | Việt Nam | 14,701,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | THIẾT BỊ PCCC |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy bơm động cơ điện P= 15 KW, Q= 27-72 m3/h, H= 77-50 m |
1 | cái | Việt Nam | 59,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy bơm động cơ diesel có công suất tương đương P=15KW, Q= 27-72 m3/h, H= 77-50 m |
1 | cái | Trung Quốc | 105,633,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chi phí kiểm định máy bơm |
1 | lô | Việt Nam | 50,366,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ điện PCCC |
1 | tủ | Việt Nam | 2,885,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy : Vỏ tủ Việt Nam, linh kiện Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam (hoặc tương đương) |
1 | tủ | Việt Nam | 27,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | PHẦN NỘI THẤT, THIẾT BỊ VĂN PHÒNG |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy in (In, Copy, Scan, Fax) |
14 | cái | Việt Nam | 10,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy in (In) |
10 | cái | Việt Nam | 5,865,898.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy photocopy |
4 | cái | Việt Nam | 163,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy Scan |
1 | cái | Việt Nam | 8,712,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện thoại cố định |
12 | cái | Việt Nam | 413,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy tính để bàn |
50 | bộ | Việt Nam | 16,607,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy tính bàn đồng bộ All in one |
22 | BỘ | Việt Nam | 24,502,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bàn làm việc phòng lãnh đạo |
10 | cái | Việt Nam | 7,770,015 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ phụ phòng lãnh đạo |
10 | cái | Việt Nam | 2,700,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn ghế tiếp khách phòng lãnh đạo 1 |
3 | cái | Việt Nam | 30,726,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn ghế tiếp khách phòng lãnh đạo 2 |
1 | cái | Việt Nam | 28,368,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bàn nhân viên có vách ngăn lửng |
41 | cái | Việt Nam | 2,450,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn nhân viên không có vách ngăn lửng |
12 | cái | Việt Nam | 2,123,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tủ tài liệu phòng lãnh đạo |
14 | cái | Việt Nam | 6,736,281.75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tủ tài liệu phòng nhân viên |
45 | cái | Việt Nam | 5,488,102.62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn họp phòng tiếp dân |
1 | cái | Việt Nam | 12,251,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giá sắt để phòng lưu trữ |
35 | cái | Việt Nam | 2,831,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ghế phòng lãnh đạo |
10 | cái | Việt Nam | 2,185,840.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ghế chân quỳ |
69 | cái | Việt Nam | 2,175,789.33 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế ngồi nhân viên |
62 | cái | Việt Nam | 1,172,765.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bàn giao dịch 1,2m |
2 | cái | Việt Nam | 6,751,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bàn giao dịch 1,0m |
19 | cái | Việt Nam | 5,989,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tủ tài liệu cá nhân |
23 | cái | Việt Nam | 2,668,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ kết hợp cánh mở cửa quầy giao dịch |
2 | cái | Việt Nam | 5,281,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bàn tra cứu luật |
1 | cái | Việt Nam | 5,989,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ghế chờ loại tròn |
2 | bộ | Việt Nam | 16,634,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ghế chờ loại dài |
3 | bộ | Việt Nam | 6,806,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế khách ngồi làm việc |
21 | cái | Việt Nam | 871,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy lọc nước |
3 | cái | Việt Nam | 16,661,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy lấy số thứ tự |
1 | cái | Việt Nam | 11,739,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy tra cứu hồ sơ công |
1 | cái | Việt Nam | 16,607,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vách phòng Văn thư |
27.939 | m2 | Việt Nam | 3,648,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vách ốp kính |
53.288 | m2 | Việt Nam | 2,069,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bảng thông báo treo tường |
3 | cái | Việt Nam | 598,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ chữ Alumex + Logo |
1 | bộ | Việt Nam | 13,068,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | ÂM THANH THÔNG BÁO |
0 | 0 | Đức | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | LOA ÂM TRẦN 6W, ĐƯỜNG KÍNH 178MM |
13 | CÁI | Đức | 346,737.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | LOA GẮN TƯỜNG 6W |
10 | CÁI | Đức | 994,910.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | BÀN GỌI |
1 | BỘ | Đức | 994,910.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM BOUTIQUE 6 VÙNG LOA |
1 | BỘ | Đức | 43,204,550.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | ÂM LY CÔNG SUẤT 240W |
1 | BỘ | Đức | 27,604,843.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | BỘ GHI THÔNG BÁO KỸ THUẬT SỐ, THÔNG BÁO KHẨN CẤP |
1 | BỘ | Đức | 22,215,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | ĐẦU ĐỌC ĐĨA DVD/CD/MP3 VÀ USB |
1 | BỘ | Đức | 8,744,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | BỘ MỞ RỘNG 6 VÙNG LOA |
1 | BỘ | Đức | 7,805,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | TỦ RACK 27U 19'' |
1 | TỦ | Đức | 5,732,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT (CCTV) |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | THIẾT BỊ CHUYỂN MẠCH TRUY CẬP HỖ TRỢ 24 CỔNG 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ VÀ 4 CỔNG 1/2.5 GB SFP UPLINK+TỐC ĐỘ CHUYỂN MẠCH : ≥68 GBPS +TÍNH NĂNG LACP, EAPS,ELSM,FABRIC ATTACH, SSH, SNMP |
1 | BỘ | Nhập khẩu | 18,992,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | PATCHPANEL 24 PORT (1RU) + 24 CAT6 UTP JACK MODULE |
1 | CÁI | Nhập khẩu | 1,470,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | IP CAMERA BÁN CẦU CHỐNG VA ĐẬP. ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI THIỂU: 2MP (1920 × 1080), H.265+CẢM BIẾN HÌNH ẢNH: 1/2.8” CMOS PROGRESSIVE SCAN ỐNG KÍNH : 2.8MM (OPTIONAL 4MM) FIXED LENS ĐỘ SÁNG TỐI THIỂU: 0.003 LUX (F2.0, AGC ON), 0 LUX WITH IRTÍCH HỢP SẴN CÁC TÍNH NĂNG: FACE DETECTION, DEFOCUS, SCENE CHANGE, ABANDONED OBJECT, MISSING OBJECT |
17 | BỘ | Nhập khẩu | 5,989,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | IP CAMERA THÂN TRỤ. ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI THIỂU: 2MP (1920 × 1080), H.265+ CẢM BIẾN HÌNH ẢNH: 1/2.7” CMOS PROGRESSIVE SCAN ỐNG KÍNH : 2.8~12MM ĐỘ SÁNG TỐI THIỂU: 0.02 LUX (F1.8, AGC ON), 0 LUX WITH IR ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ: ≤6.5W |
4 | BỘ | Nhập khẩu | 7,474,896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | IP CAMERA BÁN CẦU CHỐNG VA ĐẬP. ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI THIỂU: 2MP (1920 × 1080), H.265+CẢM BIẾN HÌNH ẢNH: 1/2.8” CMOS PROGRESSIVE SCANỐNG KÍNH : 2.8MM (OPTIONAL 4MM) FIXED LENSĐỘ SÁNG TỐI THIỂU: 0.003 LUX (F2.0, AGC ON), 0 LUX WITH IRTÍCH HỢP SẴN CÁC TÍNH NĂNG: FACE DETECTION, DEFOCUS, SCENE CHANGE, ABANDONED OBJECT, MISSING OBJECT |
1 | BỘ | Nhập khẩu | 5,989,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | "MÀN HÌNH 50"" FULL HD" |
1 | BỘ | Việt Nam | 17,369,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | ĐẦU GHI HÌNH 32 KÊNH HỖ TRỢ CHUẨN NÉN H.265/H.264/MJPEG/MPEG4 |
1 | BỘ | Nhập khẩu | 41,543,172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ổ CỨNG LƯU TRỮ 8TB |
1 | BỘ | Liên doanh | 8,179,261.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | CÁP QUANG SINGLE MODE 2FO |
100 | M | Liên doanh | 4,432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | BỘ CHUYỂN ĐỔI HDMI - QUANG (HDMI EXTENDER OVER FIBER CONVERTER) |
2 | BỘ | Nhập khẩu | 9,060,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | HỆ THỐNG MẠNG INTERNET + THOẠI |
0 | 0 | / | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | ROUTER CÂN BẰNG TẢI |
1 | BỘ | Hàn Quốc | 12,925,068.75 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | THIẾT BỊ TƯỜNG LỬA FIREWALL, CẤU HÌNH TỐI THIỂU+INSPECTION THROUGHPUT: 6.25 GBPS,+THREAT PREVENTION THROUGHPUT: 3.4 GBPS,+INTERFACES : 2 X 10-GBE SFP+, 2 X 10-GBE, 4 X 2.5-GBE SFP, 4 X 2.5-GBE, 16 X 1-GBE |
1 | BỘ | Mỹ | 288,843,637.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | THIẾT BỊ CHUYỂN MẠCH TRUNG TÂM 24 CỔNG 10/100/1000BASE-T; 4P CỔNG SFP+; 4P CỔNG SFP COMBO; PHÒNG SERVER. CẤU HÌNH TỐI THIỂU:+ BĂNG THÔNG CHUYỂN MẠCH: ≥ 128 GBPS+ TÍNH NĂNG: LACP, M-LAG, CDP, EAPS, FABRIC ATTACH, SSH, SNMP, SFLOW |
1 | BỘ | Trung Quốc | 52,495,027.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | THIẾT BỊ CHUYỂN MẠCH TRUY CẬP + 24 CỔNG 10/100/1000BASE-T POE VÀ + 4 X 1/2.5GBASE-X SFP UPLINK+TỐC ĐỘ CHUYỂN MẠCH : ≥68 GBPS +TÍNH NĂNG LACP, EAPS,ELSM,FABRIC ATTACH, SSH, SNMP |
1 | BỘ | Trung Quốc | 18,992,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | PATCHPANEL 24 PORT (1RU) + 24 CAT6 UTP JACK MODULE |
5 | CÁI | Trung Quốc | 1,470,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | THIẾT BỊ CHUYỂN MẠCH TRUY CẬP + 24 CỔNG 10/100/1000BASE-T VÀ + 4 X 1/2.5GBASE-X SFP UPLINK+TỐC ĐỘ CHUYỂN MẠCH : ≥68 GBPS +TÍNH NĂNG LACP, EAPS,ELSM,FABRIC ATTACH, SSH, SNMP |
4 | BỘ | Trung Quốc | 9,378,685.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | • PROCESSOR :8TH GENERATION INTEL(R) CORE(TM) I7-8700 PROCESSOR (12MB CACHE, UP TO 4.6 GHZ)• MAINBOARD :INTEL® B360 CHIPSET • RAM: 32 DDR4, 2666MHZ UP TO 32GB • HARD DRIVE: 3.5" 1TB 7200 RPM HARD DRIVE • GRAPHICS: NVIDIA GEFORCE GTX 1050 WITH 2GB GDDR5 GRAPHICS MEMORY • OPTICAL DRIVE: TRAY LOAD DVD DRIVE • WIRELESS: DELL WIRELESS 1707 CARD (802.11BGN + BLUETOOTH 4.0, 1X1)• DELL OPTICAL MOUSE & KEYBOARD • OS: WINDOWS 10 HOME PLUS SINGLE LANGUAGE ENGLISH • WARANTY: 1 YEAR PROSUPPOR |
1 | BỘ | Liên doanh | 23,182,632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |