Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu và đáp ứng tất cả yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3900814511 | Công ty CP Máy tính Thiết bị trường học Tây Ninh. |
1.175.630.000 VND | 1.093.335.000 VND | 100 day |
1 |
Bảng phấn từ trắng 1,2x2,4m - |
TNC BT01
|
1 |
cái |
Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điệnmàu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
2 |
Bàn làm việc Hiệu trưởng loại 2 thùng |
TNC BLV02
|
1 |
bộ |
Kích thước: D1800 x R900 x C760 mmMặt bàn hình chữ nhật dày 18 mm, viền cạnh dày 36mm01 hộc tài liệu cánh mở01 hộc để CPUGiữa có ngăn để bàn phím, rây kéo bi 3 nấcToàn bộ gỗ cao su ghép, sơn phủ PU bóng mờ |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
3 |
Bộ bàn ghế Salon gỗ Xoan Đào gồm: |
TNC BTK
|
1 |
bộ |
01 bàn + kính, 01 ghế 3, 02 ghế đơn. Bàn nước: 01 cái KT: (1,2 x 0,60 x 0,510)m, có lắp kính. Ghế dài: 01 cái KT: (1,675 x 0,67 x 0,3 - 0,71)m. Ghế đơn: 02 cái KT: (0,71 x 0,67 x 0,3 - 0,71)m |
Việt Nam
|
13,000,000 |
|
4 |
Tủ tài liệu Hiệu Trưởng |
TNC TU01
|
1 |
cái |
Kích thước: D450 x R1350 x C2000 mmToàn bộ gỗ cao su ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp loại cao cấp bóng mờTủ chia 2 khoang. Khoang trên có 3 cánh kính khung gỗ bên trong có các đợt di động để tài liệuKhoang dưới chia 3 phần: 2 bên là cánh gỗ mở trong có đợt di động, ở giữa là ngăn kéo. |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
5 |
Ghế làm việc Hiệu trưởng |
SG702H
|
1 |
cái |
Ghế lưng cao KT: (620-610-1155:1280) loại ghế xoay, đệm tựa bọc da công nghiệp, có cần hơi điều chỉnh độ cao thấp |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
6 |
Máy tính xách tay |
ACER ASPIRE E5 476
|
1 |
cái |
CPU Intel® Core i5 ( 1.6 GHz. 3MB)HDD: 500GB Hard disk drive SATARam: 4GB DDRAM3Ổ quang: DVD±R/RWMàn hình 14" HD LEDCamera 1.3 Megap, Wireless LAN 802.11a/g/n wireless, Battery Type 4-cell |
Đài Loan
|
15,000,000 |
|
7 |
Máy in laser |
CANON2900
|
1 |
cái |
Khổ giấy A4, bộ nhớ min 2MB; Tốc độ min 12 trang / phút; Độ phân giải min 600x600 dpi |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
8 |
Bộ ấm tách minh Long dung tích 0,8lBình thuỷ điện Sharp dung tích 2,4l |
MINHLONG/SHSRP
|
1 |
bộ |
. |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
9 |
Tủ lạnh |
AQUASR AQR125AN SS
|
1 |
cái |
dung tích 123 lít |
China
|
4,800,000 |
|
10 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
1 |
bình |
- Trọng lượng 6 kg |
China
|
500,000 |
|
11 |
Bảng phấn từ trắng 1,2x2,4m - |
TNC BPT01
|
2 |
cái |
Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
12 |
Bàn làm việc Phó Hiệu trưởng loại 2 thùng |
TNC BLV02
|
1 |
cái |
Kích thước: D1800 x R900 x C760 mmMặt bàn hình chữ nhật dày 18 mm, viền cạnh dày 36mm01 hộc tài liệu cánh mở01 hộc để CPUGiữa có ngăn để bàn phím, rây kéo bi 3 nấcToàn bộ gỗ cao su ghép, sơn phủ PU bóng mờ |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
13 |
Ghế làm việc Phó Hiệu trưởng |
SG702H
|
1 |
cái |
Ghế lưng cao KT: (620-610-1155:1280) loại ghế xoay, đệm tựa bọc da công nghiệp, có cần hơi điều chỉnh độ cao thấp |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
14 |
Máy tính xách tay |
ACER ASPIRE E5 476
|
1 |
cái |
CPU Intel® Core i5 ( 1.6 GHz. 3MB)HDD: 500GB Hard disk drive SATARam: 4GB DDRAM3Ổ quang: DVD±R/RWMàn hình 14" HD LEDCamera 1.3 Megap, Wireless LAN 802.11a/g/n wireless, Battery Type 4-cell |
đÀI lOAN
|
15,000,000 |
|
15 |
Máy in laser |
CANON2900
|
1 |
cái |
Khổ giấy A4, bộ nhớ min 2MB; Tốc độ min 12 trang / phút; Độ phân giải min 600x600 dpi |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
16 |
Bàn làm việc 1 thùng |
TNC BLV01
|
3 |
cái |
KT: ( 1.20 x 0.60 x 0.78)m . Toàn bộ gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, khóa liên kết, 1 hộc treo 3 hộc kéo. Hộc bàn có khóa và tay nắm. Tiếp xúc với sàn bằng đế tender |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
17 |
Ghế nệm xoay |
SG550
|
3 |
cái |
KT: 560 x 540 x 900- 1025, chân có bánh xe, đệm bọc tựa vải nỉ, điều chỉnh độ cao thấp bằng cần hơi |
Việt Nam
|
650,000 |
|
18 |
Bàn họp (Bàn 2,0m loại có hộc) |
TNC BH02
|
1 |
Cái |
KT: (1,0 x 2,0 x 0,76)mMặt bàn dày 18 mm viền cạnh 36mm hình chữ nhật lượn cong 4 góc. Toàn bộ gỗ cao su ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
19 |
Ghế ngồi (Loại ghế xếp) |
TNC GHE07
|
10 |
Cái |
KT: (0,4 x 0.4x 0.75)mKhung ghế thép sơn tĩnh điện, mặt ghế và lưng tựa nhựa |
Việt Nam
|
350,000 |
|
20 |
Tủ sắt sơn tĩnh điện |
TNC TUSAT
|
3 |
Cái |
Kích thước: W915 x D450 x H1830 mmMàu sắc: Ghi sángTủ sắt hồ sơ dạng đứng 2 cánh mở, 1 khóa có tay nắm nhựa, có 3 đợt di động chia làm 4 ngăn |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
21 |
Tủ kệ kính sách báo |
TNC TU01
|
1 |
Cái |
KT: (1.80 x 1.40 x 0.40)m. Gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, kết cấu phía dưới 1 hộc + 2 cánh mở, phía trên 3 tầng + cửa kính dày 5mm đẩy ngang khóa cửa loại tốt. |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
22 |
Máy tính để bàn |
ACER VES2710
|
3 |
Cái |
VES2710/ PDCG4560/ 4Gb Ram/ 1000Gb Hdd/ K/ M/ DosLCD Acer 18,5 inch, Speaker 2.1 min 25Watt |
Đài Loan
|
12,000,000 |
|
23 |
Máy in laser |
CANON2900
|
1 |
Cái |
Khổ giấy A4, bộ nhớ min 2MB; Tốc độ min 12 trang / phút; Độ phân giải min 600x600 dpi |
Việt Nam
|
3,200,000 |
|
24 |
- Két sắt |
KETSAT
|
1 |
Cái |
Outside (R x S x C): 482 x 432 x 382Inside (R x S x C): 350 x 264 x 213Két sắt có 1 khóa chìa, và 1 ổ khóa mã, 1 cánh mở với 2 bản lề nổi và 4 chốt chìm bằng sắt tạo sự chắc chắn |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
25 |
Máy Photocopy |
CANON
|
1 |
cái |
kỹ thuật số Laser trắng đen, Màn hình LCD cảm ứng - hỗ trợ Tiếng Việt. Khổ giấy sao chụp tối đa: A3Tốc độ in/copy: 20/10 trang/ phút (A4/A3), Tốc độ quét: (A4, 300 dpi): 23/12 trang/ phút (BW/Color)Khay giấy tự động: 1 khay x 250 tờ, khay giấy tay: 80 tờĐộ phân giải in: 1200 x 1200 dpi, Độ phân giải copy: 600 x 600 dpiThời gian copy trang đầu tiên: 7,4 giây, sao chụp liên tục: 1-999 tờDung lượng bộ nhơ: 128 MB, Cổng kết nối USB 2.0Chức năng chia bộ bản sao điện tử, chức năng scan màu. Tiết kiệm điện, quản lý số lượng bản chụpZoom: 25% đến 400% (dung sai 1%)KT: 622(W) x 589(D) x 502(H), Trọng lượng 28,7 Kg. Mực: NPG-59: 10,200 tờ A4 (6%). Hiệu suất trống Drum NPG-59: 61,700 trangChân đế máy |
Japan
|
28,000,000 |
|
26 |
Trống trường + Chân + Dùi |
TRONGTRUONG01
|
1 |
Cái |
Đường kính 600mm cao 950mm |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
27 |
Âm thanh học đường (Hàng VN CLC) gồm:01 Ampli Ariang 300 Watt01 Dầu DVD Ariang04 loa phóng thanh01 micro có dây + chân02 micro không dâyDây tín hiệu |
ARIRANG
|
1 |
bộ |
. |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
28 |
Máy nước nóng lạnh |
ALASKA R36C
|
1 |
bộ |
Công suất làm nóng 550 WCông suất làm lạnh 100 WNước nóng ≥ 90oC, 5L/hNước lạnh ≤ 10oC, 1.5L/hSử dụng Gas R134a, có ngăn chứa |
China
|
4,000,000 |
|
29 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
2 |
Bình |
Trọng lượng 6 kg |
Việt Nam
|
500,000 |
|
30 |
Cân sức khỏe có đo chiều cao |
TZ120
|
1 |
Cái |
. |
China
|
1,500,000 |
|
31 |
Giường y tế Inox chuyên dùng |
TNC YT01
|
1 |
Bộ |
KT: (2,0x1,0x0,5)m. loại điều chỉnh phần đầu cao thấp, nệm mouse bọc da simili, drap phủ trắng |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
32 |
Khay inox |
TNC YT05
|
1 |
Cái |
KT 32x22cm |
Việt Nam
|
80,000 |
|
33 |
Đèn chiếu |
JUMI
|
2 |
Cái |
. |
Việt Nam
|
750,000 |
|
34 |
Hộp Inox lớn |
TNC YT06
|
1 |
Cái |
KT: 33x18cm |
Việt Nam
|
150,000 |
|
35 |
Hóa chất rửa dụng cụ dạng gói |
HEXAMON
|
2 |
gói |
. |
Việt Nam
|
35,000 |
|
36 |
Kệ đựng ly |
TNC YT04
|
1 |
Cái |
KT: 0.6x0.4x1m khung inox đan dạng lưới |
Việt Nam
|
750,000 |
|
37 |
Lò hấp dụng cụ |
XFS-280A
|
1 |
Cái |
. |
Việt Nam
|
2,800,000 |
|
38 |
Ben y tế loại cong |
BYTC
|
1 |
Cây |
. |
PAKISTAN
|
35,000 |
|
39 |
Ben y tế loại thẳng |
BYTT
|
1 |
Cây |
. |
PAKISTAN
|
35,000 |
|
40 |
Kéo y tế |
KYT
|
2 |
Cây |
. |
PAKISTAN
|
35,000 |
|
41 |
Nhiệt kế đo thân nhiệt |
OMRON
|
2 |
Cái |
. |
JAPAN
|
100,000 |
|
42 |
Máy đo huyết áp + tai nghe |
OMRON/YAMASUM
|
1 |
Bộ |
. |
JAPAN
|
950,000 |
|
43 |
Xe đẩy Inox 2 tầng |
TNC YT02
|
1 |
Cái |
. |
Việt Nam
|
750,000 |
|
44 |
Ghế đơn inox loại tăng giảm chiều cao |
TNC YT03
|
1 |
Cái |
. |
Việt Nam
|
450,000 |
|
45 |
Tủ dụng cụ y tế |
TNC YT04
|
1 |
Cái |
KT: (1800x800x400)mmToàn bộ khung nhôm dày, vách lưng nhôm, mặt hông kính, các ngăn kính dày 5mm, kết cấu thùng dưới cao 0,45m 2 cánh mở nhôm lá, trên chia làm 3 tầng kính |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
46 |
Ghế băng chờ 4 chỗ |
GC202HB
|
1 |
Bộ |
Sắt sơn tĩnh điện, mặt ghế nhựa |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
47 |
Ghế khám đơn giản |
GHEKHAM01
|
1 |
Cái |
Điều chỉnh được chiều cao.Điều chỉnh được độ nghiêng lưng ghế.Có thể gấp gọn lại được.Cấu hình bao gồm: ghế khung sắt sơn tĩnh điện bọc nệm, đèn nha khoa, tay mâm |
Việt Nam
|
11,000,000 |
|
48 |
Bàn làm việc 1 thùng |
TNC BLV01
|
1 |
Cái |
KT: ( 1.20 x 0.60 x 0.78)m . Toàn bộ gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, khóa liên kết, 1 hộc treo 3 hộc kéo. Hộc bàn có khóa và tay nắm. Tiếp xúc với sàn bằng đế tender |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
49 |
Ghế nệm xoay |
SG550
|
1 |
Cái |
KT: 560 x 540 x 900- 1025, chân có bánh xe, đệm bọc tựa vải nỉ, điều chỉnh độ cao thấp bằng cần hơi |
Việt Nam
|
650,000 |
|
50 |
Bảng phấn từ trắng |
TNC BPT01
|
1 |
Cái |
KT: 1,2x 2,4 m -Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
51 |
Máy tính để bàn |
ACER VES2710
|
1 |
cái |
VES2710/ PDCG4560/ 4Gb Ram/ 1000Gb Hdd/ K/ M/ DosLCD Acer 18,5 inch, Speaker 2.1 min 25Watt |
ĐÀI LOAN
|
12,000,000 |
|
52 |
Máy in laser |
CANON2900
|
1 |
Cái |
Khổ giấy A4, bộ nhớ min 2MB; Tốc độ min 12 trang / phút; Độ phân giải min 600x600 dpi |
VIỆT NAM
|
3,200,000 |
|
53 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
1 |
Bình |
Trọng lượng 6 kg |
VIỆT NAM
|
500,000 |
|
54 |
Bàn làm việc 1 thùng |
TNC BLV01
|
2 |
Cái |
KT: ( 1.20 x 0.60 x 0.78)m . Toàn bộ gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, khóa liên kết, 1 hộc treo 3 hộc kéo. Hộc bàn có khóa và tay nắm. Tiếp xúc với sàn bằng đế tender |
VIỆT NAM
|
2,400,000 |
|
55 |
Ghế nệm xoay |
SG550
|
2 |
Cái |
KT: 560 x 540 x 900- 1025, chân có bánh xe, đệm bọc tựa vải nỉ, điều chỉnh độ cao thấp bằng cần hơi |
VIỆT NAM
|
650,000 |
|
56 |
Bảng phấn từ trắng 1,2x2,4m |
TNC BPT01
|
2 |
cái |
Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
VIỆT NAM
|
1,900,000 |
|
57 |
Kệ treo trưng bày giấy khen, huy chương |
TNC KE01
|
2 |
Cái |
(2,4 x 1.2 x 0.10)m, khung nhôm hộp 20x40, lưng ván mica trắng 5mm, cửa kính lùa 5mm, có khóa |
VIỆT NAM
|
900,000 |
|
58 |
Tủ kệ kính sách báo |
TNC TU01
|
2 |
Cái |
KT: (1.80 x 1.40 x 0.40)m. Gỗ cao su ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, kết cấu phía dưới 1 hộc + 2 cánh mở, phía trên 3 tầng + cửa kính dày 5mm đẩy ngang ngăn cửa kính dày 5mm đẩy ngang khóa cửa loại tốt. |
VIỆT NAM
|
4,000,000 |
|
59 |
Bàn họp (Bàn 2,0m loại có hộc) |
TNC BH02
|
2 |
Cái |
KT: (1,0 x 2,0 x 0,76)mMặt bàn dày 18 mm viền cạnh 36mm hình chữ nhật lượn cong 4 góc. Toàn bộ gỗ cao su ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp |
VIỆT NAM
|
2,800,000 |
|
60 |
Ghế đọc (Loại ghế xếp) |
TNC GX01
|
20 |
Cái |
KT: (0,4 x 0.4x 0.75)mKhung ghế thép sơn tĩnh điện, mặt ghế và lưng tựa nhựa |
VIỆT NAM
|
350,000 |
|
61 |
Máy tính để bàn |
ACER VES2710
|
1 |
cái |
VES2710/ PDCG4560/ 4Gb Ram/ 1000Gb Hdd/ K/ M/ DosLCD Acer 18,5 inch, Speaker 2.1 min 25Watt |
ĐÀI LOAN
|
12,000,000 |
|
62 |
Máy in Laser |
CANON2900
|
1 |
cái |
Khổ giấy A4, bộ nhớ min 2MB; Tốc độ min 12 trang/phút;Độ Phân giải min 600x600 dpi |
VIỆT NAM
|
3,200,000 |
|
63 |
Máy chiếu không sử dụng bóng đèn sợi đốt, bóng đèn Halogen có thủy ngân. |
CASIO XJ-F200WN
|
1 |
Bộ |
Công nghệ nguồn sáng Laser & Led Hybrid- Công nghệ xử lý hình ảnh DLP ( Chip DLP 0,65”)- Độ phân giải WXGA (1280 x 800 pi)- Độ phân giải nén: WUXGA tối đa (1.920 x 1.200 pixels)- Cường độ sáng 3000 lm- Độ tương phản 20.000 : 1- Tuổi thọ nguồn sáng 20.000 giờ.I50- Tỉ lệ chiếu (khoảng cách : chiều rộng) : 1,32 – 1,93 :1- Tích hợp bộ nhớ trong 2GB- Khởi động cực nhanh trong vòng 5 giây đạt cường độ sáng cực- Công suất tiêu thụ điện: Trạng thái chờ 0,23W; Chế độ tiết kiệm 85-165W; Tiêu chuẩn 175W/205W- Kích thước (W×H×D) 299 × 97 × 299 mm- Trọng lượng 3,8 kg- Phụ kiện: Bộ điều khiển từ xa không dây / Dây điện AC / Dây cáp RGB .* Màn chiếu Dalite 3 chân 120" (chân Inox) . Kích thước ( 2.13 x 2.13)m |
JAPAN
|
45,000,000 |
|
64 |
Trống đội + Giá để trống đội 3 tầng inoxTang trống Inox + dùi + dây đeoBộ gồm 5 cái: 06 Trống con, 01 trống cái |
TNC TRONGTRUONG02
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
5,500,000 |
|
65 |
Kèn TRUMPETT |
YAMAHA
|
6 |
Bộ |
Chất liệu Đồng + phụ kiện |
JAPAN
|
5,000,000 |
|
66 |
Âm thanh di động |
ATDĐ
|
1 |
Bộ |
Công suất: 25WTích hợp Ampil, Loa, Micro không dây cài áoĐiều khiển âm lượng của Mic, Bass, Treble, Bộ pin khô sạc đầy sử dụng được từ 4 đến 5h (không cần cắm điện). Trọng lượng 3kg |
VIỆT NAM
|
8,000,000 |
|
67 |
Khẩu hiệu |
TNC KH01
|
1 |
Bộ |
khung viền nhôm hợp, nền mica, chữ decan, ảnh Bác khung kiếng, logo Đội TNTP HCM và logo Đoàn TNCS HCM |
VIỆT NAM
|
3,000,000 |
|
68 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
2 |
Bình |
Trọng lượng 6 kg |
CHINA
|
500,000 |
|
69 |
Bàn đọc sách AT |
TNC BĐS01
|
15 |
Cái |
KT: (1.60 x 0.80 x 0.75)m Gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, 2 hộc để tài liệu. |
VIỆT NAM
|
3,600,000 |
|
70 |
Bàn làm việc 1 thùng |
TNC BLV01
|
1 |
Cái |
KT: (1.20 x 0.60 x 0.78)m. Toàn bộ gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, khóa liên kết, 1 ngăn treo, 3 hộc kéo. Hộc bàn có khóa và tay nắm, Tiếp xúc với sàn bằng đế tender |
VIỆT NAM
|
2,400,000 |
|
71 |
Ghế nệm xoay |
SG550
|
1 |
Cái |
KT: 560 x 540 x 900- 1025, chân có bánh xe, đệm bọc tựa vải nỉ, điều chỉnh độ cao thấp bằng cần hơi |
VIỆT NAM
|
650,000 |
|
72 |
Kệ thư viện 2 mặt |
TNC KE02
|
12 |
Cái |
KT: (1.00 x 0.55 x 2.0 )m. Loại 5 ngăn di động, Khung sắt 1,2mm, mặt hông và mặt kệ tole dày 1mm, sơn tĩnh điện |
VIỆT NAM
|
2,200,000 |
|
73 |
Kệ để mủ nón + cặp |
TNC KE03
|
1 |
Cái |
(Tole sơn tĩnh điện, nhiều ngăn) (1.80x1.20x0.40)m |
VIỆT NAM
|
1,800,000 |
|
74 |
Ghế đọc (Loại ghế xếp) |
TNC GX01
|
60 |
Cái |
KT: (0,4 x 0.4x 0.75)mKhung ghế thép sơn tĩnh điện, mặt ghế và lưng tựa nhựa |
VIỆT NAM
|
350,000 |
|
75 |
Tủ kệ kính sách báo |
TNC TU01
|
4 |
Cái |
KT: (1.80 x 1.40 x 0.40)m.Toàn bộ gỗ cao su ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, kết cấu phía dưới 1 hộc + 2 cánh mở, phía trên 3 tầng + cửa kính dày 5mm đẩy ngang ngăn cửa kínhdày 5mm đẩy ngang khóa cửa loại tốt. |
VIỆT NAM
|
4,000,000 |
|
76 |
Máy tính để bàn |
ACER VES2710
|
1 |
cái |
VES2710/ PDCG4560/ 4Gb Ram/ 1000Gb Hdd/ K/ M/ DosLCD Acer 18,5 inch, Speaker 2.1 min 25Watt |
ĐÀI LOAN
|
12,000,000 |
|
77 |
Máy in Laser |
CANON2900
|
1 |
cái |
Khổ giấy A4, bộ nhớ min 2MB; Tốc độ min 12 trang/phút;Độ Phân giải min 600x600 dpi |
VIỆT NAM
|
3,200,000 |
|
78 |
Bảng nội quy thư viện + Hướng dẫn tra cứu mục lục |
TNC BH03
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
750,000 |
|
79 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
2 |
cái |
Trọng lượng 6 kg |
CHINA
|
500,000 |
|
80 |
Bảng phấn từ trắng |
TNC BPT01
|
1 |
cái |
KT: 1,2x 2,4 m -Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc,khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
VIỆT NAM
|
1,900,000 |
|
81 |
Đĩa ghi hình các bài hát lớp 1 |
THDC01
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
41,000 |
|
82 |
Đĩa âm nhạc lớp 2 |
THDC02
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
41,000 |
|
83 |
Tranh âm nhạc lớp 3 |
THDC03
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
18,000 |
|
84 |
CD âm nhạc lớp 3 (Các bài hát) |
THDC04
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
41,000 |
|
85 |
Tranh âm nhạc lớp 4 |
THDC05
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
132,000 |
|
86 |
CD âm nhạc lớp 4 |
THDC06
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
41,000 |
|
87 |
Tranh âm nhạc lớp 5 |
THDC07
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
132,000 |
|
88 |
CD âm nhạc lớp 5 |
THDC08
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
41,000 |
|
89 |
Song loan |
THDC09
|
36 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
18,000 |
|
90 |
Thanh phách |
THDC10
|
36 |
cặp |
. |
VIỆT NAM
|
13,000 |
|
91 |
Mõ |
THDC11
|
36 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
21,000 |
|
92 |
Trống nhựa 1 mặt + dùi |
THDC12
|
36 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
45,000 |
|
93 |
Kèn phím Melodion |
THDC13
|
8 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
731,000 |
|
94 |
Bộ tranh hướng dẫn cách vẽ (19 tờ)-tranh giấy |
THDC14
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
314,000 |
|
95 |
Bộ tranh Mỹ Thuật lớp 2 |
THDC15
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
116,000 |
|
96 |
Bộ tranh thiếu nhi (thưởng thức MT 2) |
THDC16
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
99,000 |
|
97 |
Bộ tranh Mỹ Thuật 3 (8tờ/bộ) |
THDC17
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
116,000 |
|
98 |
Bộ tranh các họa sĩ VN (thưởng thức MT3) |
THDC18
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
87,000 |
|
99 |
Bộ tranh Mỹ Thuật 4 (bộ/7tờ) |
THDC19
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
116,000 |
|
100 |
Tranh dân gian VN (thưởng thức MT4) |
THDC20
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
95,000 |
|
101 |
Bộ tranh Mỹ Thuật L5 |
THDC21
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
66,000 |
|
102 |
Tranh họa sĩ thế giới (thưởng thức MT5) |
THDC22
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
99,000 |
|
103 |
Hộp màu vẽ dùng cho GV (L5) |
THDC23
|
1 |
cặp |
. |
VIỆT NAM
|
455,000 |
|
104 |
Giá vẽ |
THDC24
|
1 |
bộ |
Kích thước:+ Thanh đứng: 5,4 x 2,8 (cm)+ Thanh ngang: 2,5 x 2,5 (cm).- Vật liệu: gỗ nhóm 4 đánh vecni, bảng vẽ gỗ MFC |
VIỆT NAM
|
660,000 |
|
105 |
Cặp vẽ |
THDC25
|
36 |
bộ |
Kích thước: 450 x 600 (mm) |
VIỆT NAM
|
170,000 |
|
106 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
2 |
bình |
Trọng lượng 6 kg |
CHINA
|
500,000 |
|
107 |
Phần mềm CaLabo EX dành cho giáo viên CA590 |
CLABO EX C2590
|
1 |
bộ |
. |
JAPAN
|
1,700,000 |
|
108 |
Phần mềm CaLabo EX dành cho học sinh CA580 |
CLABO EX C2580
|
36 |
bộ |
. |
JAPAN
|
1,200,000 |
|
109 |
Bộ điều khiển âm thanh USB Sound Unit CZ520-B |
CZ520-B
|
37 |
bộ |
. |
JAPAN
|
2,400,000 |
|
110 |
Bộ tai nghe đa phương tiện Multimedia Stereo Headset CZ530-A |
CZ530-A
|
37 |
bộ |
. |
JAPAN
|
2,500,000 |
|
111 |
Màn hình điều khiển xử lý dữ liệu của giáo viên, màn hình LED 19,5'' |
SAMSUNG S20C300BL
|
1 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
8,000,000 |
|
112 |
Vật tư + chi phí thi công cài đặt hướng dẫn sử dụng |
TNC VATTU
|
37 |
bộ |
. |
VIỆT NAM
|
450,000 |
|
113 |
Máy tính học sinh |
ACER VES2710
|
18 |
bộ |
Máy tính để bàn VES2710/ PDCG4560/ 4Gb Ram/ 1000Gb Hdd/ K/ M/ DosLCD Acer 18,5 inch |
ĐÀI LOAN
|
12,000,000 |
|
114 |
Máy tính Giáo Viên |
ACER VES2710
|
1 |
bộ |
Máy tính để bàn VES2710/ PDCG4560/ 4Gb Ram/ 1000Gb Hdd/ K/ M/ DosLCD Acer 18,5 inch, Speaker 2.1 min 25Watt |
ĐÀI LOAN
|
12,000,000 |
|
115 |
Cable RJ45 AMP |
RJ45 AMP
|
300 |
mét |
. |
CHINA
|
10,000 |
|
116 |
Đầu nối UTP RJ45 |
UTP RJ45
|
40 |
cái |
. |
CHINA
|
8,000 |
|
117 |
Switch 16 port |
LINPRO 16
|
2 |
cái |
10/100Mbps + 2 port 1000Mbps Linkpro |
CHINA
|
3,200,000 |
|
118 |
UPS 1000VA Santak |
UPS1000
|
1 |
cái |
. |
CHINA
|
3,000,000 |
|
119 |
Vật tư lắp đặt Hệ thống mạng, cài đặt Soflware |
TNC VATTU01
|
18 |
máy |
. |
VIỆT NAM
|
250,000 |
|
120 |
Bảng phấn từ trắng |
TNC BPT01
|
1 |
cái |
KT: 1,2x 2,4 m -Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
VIỆT NAM
|
1,900,000 |
|
121 |
Bàn vi tính Giáo viên |
TNC BVT01
|
1 |
cái |
Kt (1,6x 0.6x 0.75) m- Chân bàn, mặt bàn mặt gỗ ghép 18mm sơn phủ PU 3 lớp chống trầy, 1 hộc để CPU, 1 hộc treo trong có 2 hộc kéo |
VIỆT NAM
|
2,600,000 |
|
122 |
Bàn vi tính học sinh ( mỗi bàn 2 máy) |
TNC BVT02
|
9 |
cái |
Kích thước (1,0x0,8x0,75)m. Vật liệu: Khung sắt hộp sơn tĩnh điện độ bền cao, mặt bàn ván gỗ cao su ghép 18mm xử lý bề mặt, sơn phủ PU 3 lớp chống trầy xước, có đế để CPU, ngăn kéo rây 3 nấc, tiếp xúc với sàn bằng đế nhựa. |
VIỆT NAM
|
1,800,000 |
|
123 |
Ghế giáo viên |
SG550
|
1 |
cái |
Ghế nệm xoay, KT: 560 x 540 x 900- 1025, chân có bánh xe, đệm bọc tựa vải nỉ, điều chỉnh độ cao thấp bằng cần hơi |
VIỆT NAM
|
650,000 |
|
124 |
Ghế vi tính học sinh: |
GVTSH
|
36 |
cái |
KT: (0,4 x 0.4x 0.75)m Khung ghế thép sơn tĩnh điện, mặt ghế và lưng tựa tole tấm sơn tĩnh điện trắng |
VIỆT NAM
|
350,000 |
|
125 |
Ổn áp 15KVA Lioa |
LIOA15K
|
1 |
cái |
. |
VIỆT NAM
|
12,000,000 |
|
126 |
Máy lạnh loại 2 cụm |
PAN CU/CS-N12SKH-8
|
2 |
cái |
Công suất 12000Btu ( 1,5HP)(gồm công lắp đặt + phụ kiện) |
JAPAN
|
11,000,000 |
|
127 |
Máy hút bụi |
PAN MC-CG373RN46
|
1 |
cái |
Công suất 1800 W, dây điện rút, hộc chứa bụi (không dùng túi) |
JAPAN
|
2,800,000 |
|
128 |
Bảng nội qui + ảnh Bác Hồ |
TNC BH02
|
1 |
bộ |
Bảng nội qui+ Kích thước: (1,2 x 0,8)m+ Vật liệu: Toàn bộ nền alumin, chữ in decal, khung nhôm hộp.- Ảnh Bác HồKích thước (DxR): (0,4 x 0,6) mMặt kính, khung treo bằng gỗ hoặc kim loại. |
VIỆT NAM
|
1,100,000 |
|
129 |
Bình chữa cháy MFZ8 |
MFZ8
|
2 |
bình |
Trọng lượng 6 kg |
CHINA
|
500,000 |
|
130 |
Bảng phấn từ trắng 1,2x2,4m |
TNC BPT02
|
2 |
cái |
Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC |
VIỆT NAM
|
1,900,000 |
|
131 |
Bàn làm việc 1 thùng |
TNC BLV01
|
2 |
cái |
KT: (1.20 x 0.60 x 0.78)m. Toàn bộ gỗ ghép dày 18mm sơn PU 3 lớp, khóa liên kết, 1 ngăn treo, 3 hộc kéo. Hộc bàn có khóa và tay nắm, Tiếp xúc với sàn bằng đế tender |
VIỆT NAM
|
2,400,000 |
|
132 |
Bàn Học Sinh Tiểu học 02 chổ (Điều chỉnh độ cao) |
TNC BH01
|
36 |
cái |
Kt : ( D x R x C) = (1,2 x 0,45 x 0,45 – 0,63)mKhung sắt hộp dày 1,2mm sơn tĩnh điện. Mặt bàn gỗ ghép dày 18mm xử lí chống mối mọt, phủ PULiên kết bằng vis, mối hàn có khí CO2 bảo vệ. Đảm bảo chắc chắn, an toàn và thẫm mỹ.Tiếp xúc với sàn bằng đế nhựa |
VIỆT NAM
|
650,000 |
|
133 |
Ghế Học Sinh TH 01 chổ (Điều chỉnh độ cao ) |
TNC GHS01
|
72 |
cái |
Kt : ( S x R x C) (0,36 x 0,34 x 0,26 – 0,37)mKhung sắt hộp dày 1,2mm sơn tĩnh điện. Mặt bàn gỗ ghép dày 18mm xử lí chống mối mọt, phủ PULiên kết bằng vis, mối hàn có khí CO2 bảo vệ. Đảm bảo chắc chắn, an toàn và thẫm mỹTiếp xúc với sàn bằng đế nhựa |
VIỆT NAM
|
250,000 |
|
134 |
Bảng nội qui + ảnh Bác Hồ |
TNC BH02
|
2 |
bộ |
Bảng nội qui+ Kích thước: (1,2 x 0,8)m.+ Vật liệu: Toàn bộ nền alumin, chữ in decal, khung nhôm hộp.- Ảnh Bác HồKích thước (DxR): (0,4 x 0,6) mMặt kính, khung treo bằng gỗ hoặc kim loại. |
VIỆT NAM
|
1,100,000 |