Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303265887 | LIÊN DANH TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN ĐẠI NGHĨA, QUẬN BÌNH TÂN |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHÁT |
8.863.497.434 VND | 8.863.497.434 VND | 90 day | ||
| 2 | vn0311115518 | LIÊN DANH TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN ĐẠI NGHĨA, QUẬN BÌNH TÂN |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PCCC HỒNG LỢI KHANG |
8.863.497.434 VND | 8.863.497.434 VND | 90 day | ||
| 3 | vn0309440013 | LIÊN DANH TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN ĐẠI NGHĨA, QUẬN BÌNH TÂN |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG DƯƠNG LONG |
8.863.497.434 VND | 8.863.497.434 VND | 90 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHÁT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ PCCC HỒNG LỢI KHANG | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG DƯƠNG LONG | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301465263 | YOUTH INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | The contractor does not respond and does not accompany the bidding guarantee | |
| 2 | vn0302042609 | Liên danh Thiết bị Trần Đại Nghĩa | Van Lang Industrial Waste Treatment and Environmental Consulting Company Limited | Contractor with ranking bid price 2 |
| 3 | vn0305566953 | LIÊN DANH THIẾT BỊ TRẦN ĐẠI NGHĨA | MAI XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | The contractor does not accept the extension of E-HSDT, so the contractor's E-HSDT will not be considered for further |
| 4 | vn0302390998 | Liên danh Thiết bị Trần Đại Nghĩa | CÔNG TY TNHH SINH HÙNG | Contractor with ranking bid price 2 |
| 5 | vn0301415833 | Liên danh TH Trần Đại Nghĩa | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH KIÊN | Contractor has a 4 -bid price |
| 6 | vn3700605711 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG BÌNH | The contractor has a response, but there is no additional bid assurance | |
| 7 | vn0302637412 | Liên danh tiểu học Trần Đại Nghĩa, Bình Tân | TITI KINDERGARTEN APPLIANCE CO., LTD | Contractor has a 3rd bid price |
| 8 | vn0316484999 | LIÊN DANH THIẾT BỊ TRẦN ĐẠI NGHĨA | TEAMNECT COMPANY LIMITED | The contractor does not accept the extension of E-HSDT, so the contractor's E-HSDT will not be considered for further |
| 9 | vn0316242189 | LIÊN DANH THIẾT BỊ TRẦN ĐẠI NGHĨA | VINTECO CORPORATION | The contractor does not accept the extension of E-HSDT, so the contractor's E-HSDT will not be considered for further |
| 10 | vn0304988293 | Liên danh TH Trần Đại Nghĩa | GREEN ME KONG ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | Contractor has a 4 -bid price |
| 11 | vn3603797221 | Liên danh TH Trần Đại Nghĩa | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRÍ NGUYÊN | Contractor has a 4 -bid price |
| 12 | vn0313449611 | Liên danh Thiết bị Trần Đại Nghĩa | GIA THANG INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | Contractor with ranking bid price 2 |
| 13 | vn0313064058 | Liên danh tiểu học Trần Đại Nghĩa, Bình Tân | GIA DINH ENVIRONMENT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY | Contractor has a 3rd bid price |
| 14 | vn0305469036 | Liên danh tiểu học Trần Đại Nghĩa, Bình Tân | QUOC AN PREVENT AND FIGHT FIRE TRADING CONSTRUCTION CORPORATION | Contractor has a 3rd bid price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ đựng thiết bị và hồ sơ |
3 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn ghế học sinh (01 bàn + 02 ghế) |
54 | Bộ | Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hệ thống âm thanh |
3 | Bộ | Việt Nam | 6,776,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ thống Multimedia Teacher Control Cassette của giáo viên 35 Bộ Ampli học sinh + tai nghe. Bộ cáp bọc kim Bộ máy vi tính giáo viên |
4 | Bộ | Trung Quốc; Việt Nam; | 95,502,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy chiếu |
4 | Cái | Trung Quốc | 26,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Khung treo máy chiếu |
4 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Màn chiếu 120inch |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,452,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cable từ máy tính đến máy chiếu |
80 | m | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | VGA Multiplier Box - 4 port |
4 | Cái | Trung Quốc | 858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy lạnh |
8 | Bộ | Thái lan | 9,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Âm thanh phòng học |
4 | Hệ thống | Việt Nam | 6,776,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn giáo viên |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn Lab học viên 02 chỗ |
72 | Cái | Việt Nam | 1,793,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế cho giáo viên |
4 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế sắt xếp |
140 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bảng từ chống lóa |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy tính giáo viên |
4 | Bộ | Việt Nam | 9,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy tính |
140 | Bộ | Việt Nam | 8,206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Router Wifi |
4 | Bộ | Trung Quốc | 616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Switch |
8 | Cái | Trung Quốc | 2,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cable |
16 | Thùng | Trung Quốc | 1,573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Connector |
280 | Cái | Trung Quốc | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | UPS |
4 | Cái | Trung Quốc | 2,464,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Âm thanh phòng học |
4 | Hệ thống | Việt Nam | 6,776,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn vi tính giáo viên |
4 | Cái | Việt Nam | 1,683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn vi tính 02 chỗ ngồi |
72 | Cái | Việt Nam | 1,584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghế dùng cho giáo viên |
4 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghế sắt bọc nệm |
140 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bảng từ chống lóa |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ổn áp |
4 | Cái | Việt Nam | 19,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy lạnh |
8 | Bộ | Thái lan | 9,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ rack |
4 | Cái | Việt Nam | 1,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy in laser A4 |
4 | Cái | Châu Á | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy chiếu |
4 | Cái | Trung Quốc | 26,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Màn chiếu + khung treo màn chiếu |
4 | Bộ | Trung Quốc; Việt Nam; | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thiết bị lưu trữ ngoài |
4 | Cái | Thái lan | 3,531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy hút bụi |
4 | Cái | Trung Quốc | 6,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ đựng thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bảng từ chống lóa |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ đựng thiết bị và hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn, ghế học sinh |
18 | Bộ | Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy chiếu, màn chiếu, khung treo |
1 | Bộ | Trung Quốc; Việt Nam; | 28,809,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bảng từ chống lóa |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ đựng thiết bị và hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bảng từ chống lóa |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tủ đựng thiết bị và hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn ghế học sinh(01 bàn + 02 ghế) |
18 | Bộ | Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy chiếu, màn chiếu, khung treo |
1 | Bộ | Trung Quốc; Việt Nam; | 28,809,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hệ thống camera quan sát các hành lang, nhà bếp và cổng chính |
1 | Bộ | Trung Quốc | 47,773,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ghế sắt bọc nệm |
4 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giường sắt cá nhân |
1 | Cái | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hệ thống âm thanh học đường phòng giám thị và hệ thống loa thông báo phòng hành chính |
1 | Bộ | Việt Nam | 38,049,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Simili trải sàn |
18 | phòng | Việt Nam | 5,082,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tủ đồ dùng bán trú |
18 | Cái | Việt Nam | 4,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phông màn |
18 | phòng | Việt Nam | 5,918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lược rác tinh -SC101 |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phao điện (mực nước) |
1 | bộ | Ý | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bơm chìm thu gom |
2 | cái | Nhật | 10,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bơm nước thải bể điều hòa |
2 | cái | Nhật | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đĩa phân phối khí thô bể điều hòa |
8 | Cái | Đức | 434,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phao điện (mực nước) |
1 | bộ | Ý | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy khuấy chìm bể anoxic |
1 | bộ | Ý | 38,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Khung cố định, kéo máy khuấy chìm |
1 | bộ | Việt Nam | 8,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Hệ thống nâng pH |
1 | bộ | Mỹ; Việt Nam | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Hóa chất nâng PH (NaoH) |
25 | kg | Trung Quốc | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hệ thống kiểm soát và còi báo hết hóa chất |
1 | bộ | Indonesia Việt Nam | 891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hệ giá thể vi sinh |
1 | hệ | Việt Nam | 49,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy thổi khí |
2 | bộ | Trung Quốc | 45,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đĩa phân phối khí tinh bể hiếu khí |
15 | cái | Đức | 434,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đường ống phân phối khí chính bể điều hoà và bể hiếu khí |
1 | Cái | Việt Nam | 74,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vi sinh cho hệ thống |
1 | gói | Việt Nam | 27,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hệ thống châm dinh dưỡng |
1 | bộ | Mỹ; Việt Nam | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dinh dưỡng nuôi vi sinh vật (Mật rỉ) |
50 | kg | Việt Nam | 61,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hệ thống kiểm soát và còi báo hết hóa chất |
1 | bộ | Indonesia Việt Nam | 891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bơm chìm tuần hoàn nước thải |
2 | cái | Nhật | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Hệ thống máng răng cưa thu nước inox 304, tấm chắn bùn inox 304 |
1 | gói | Việt Nam | 28,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hệ thống ống trung tâm phân phối nước |
1 | bộ | Việt Nam | 10,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bơm chìm tuần hoàn bùn vi sinh |
1 | cái | Nhật | 9,405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tấm lắng cao tải Lamela |
1 | hệ | Việt Nam | 56,496,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Khung đỡ tấm lắng lamela |
1 | hệ | Việt Nam | 13,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bơm định lượng Chlorine |
1 | cái | Mỹ; | 4,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bồn chứa hóa chất Chlorine |
1 | cái | Việt nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Hóa chất clorin |
58 | kg | Trung Quốc | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Phao điện (mực nước) |
2 | bộ | Ý | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Hệ thống kiểm soát và còi báo hết hóa chất |
1 | bộ | Indonesia Việt Nam | 891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Khung đỡ bơm định lượng, bộ khuấy hóa chất |
1 | gói | Việt nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bơm tạo áp qua cột lọc |
2 | cái | Ý | 25,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cột lọc áp lực - khử mùi: |
1 | cột | Việt Nam | 34,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tủ điện tự động điều khiển tự động |
1 | hệ | Việt Nam | 82,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đường ống công nghệ PVC, hệ thống dây điện điều khiển, cáp tín hiệu trong HTXL Nước thải |
1 | gói | Việt Nam | 82,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hệ thống đường ống cấp nguồn nước thải, nước sạch và nguồn điện đến HTXL |
1 | gói | Việt Nam | 15,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Máng điện trong hệ thống quy cách ống 50x100 sơn tĩnh điện và phụ kiện |
1 | gói | Việt Nam | 6,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vận hành, nuối cấy vi sinh, hướng dẫn vận hành và bàn giao |
1 | hệ | Việt Nam | 63,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Vật tư ngũ kim + hệ thống cáp inox kéo bơm |
1 | gói | Việt Nam | 13,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Chi phí thi công lắp đặt, cài đặt hệ thống, vận hành thử |
1 | hệ | Việt Nam | 104,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máy bơm dộng cơ điện Q = 108m³/h, H = 52m |
1 | máy | Việt Nam | 47,526,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy bơm dộng cơ diesel Q = 108m³/h, H = 52m |
1 | máy | Việt Nam Trung Quốc | 93,082,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Máy bơm bù áp dộng cơ điện Q = 3,6m³/h, H = 55m |
1 | máy | Trung Quốc | 13,285,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bình chữa cháy ABC 8kg |
45 | Bình | Việt Nam | 616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình chữa cháy CO2 5kg |
45 | Bình | Việt Nam | 970,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Kệ đỡ bình chữa cháy |
45 | bộ | Việt Nam | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tiêu lệnh PCCC |
30 | bộ | Việt Nam | 94,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Trung tâm báo cháy 20zone kèm ắc quy dự phòng |
1 | Bộ | Đài Loan | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Máy phát điện 50kva |
1 | bộ | Trung quốc | 174,873,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tủ DB-T (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 18,922,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tủ DB-L.1 (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 8,052,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tủ DB-L.2 (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 8,052,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ DB-L.3 (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 8,052,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tủ DB-BẾP (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 5,904,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tủ DB-THƯ VIỆN (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 5,636,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ DB-ĐA NĂNG (vỏ tủ 2 lớp cửa + phụ kiện) |
1 | tủ | Việt Nam | 5,904,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thiết bị phát wifi |
12 | cái | Trung Quốc | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | switch hub 36 port |
2 | cái | Trung Quốc | 10,516,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Modem ADSL |
1 | cái | Trung Quốc | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tủ đấu dây IDF-10 |
1 | bộ | Việt Nam | 548,878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tủ đấu dây MDF-50 |
1 | bộ | Việt Nam | 1,097,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tủ điện 13 module |
1 | cái | Việt Nam | 679,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ điện 9 module |
77 | cái | Việt Nam | 543,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tủ Rack 20U |
1 | bộ | Việt Nam | 3,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bàn ghế học sinh 02 chỗ ngồi (01 bàn + 02 ghế) |
540 | Bộ | Việt Nam | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tủ đựng thiết bị |
30 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bàn giáo viên |
30 | Cái | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ghế giáo viên |
30 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bảng từ chống lóa |
30 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | 2 Khẩu hiệu “Non sông ...; 5 điều ...” 1 Ảnh Bác; 1 Cờ nước, 1 bản đồ Việt Nam |
30 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Màn hình Led tương tác + khung trượt |
30 | Cái | Trung Quốc; Việt Nam; | 47,608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Hệ thống âm thanh cho phòng học |
30 | Cái | Việt Nam | 6,776,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ghế ngồi |
4 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bàn làm việc Hiệu Trưởng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Ghế xoay có tay vịn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Salon gỗ dùng tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bảng formica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Trống trường + giá đỡ + dùi đánh trống bằng gỗ |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Máy tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Máy in laser A4 |
1 | Bộ | Châu Á | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Máy lạnh |
1 | Bộ | Thái lan | 9,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Điện thoại cố định + lắp đặt |
1 | Bộ | Malaysisa | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Máy uống nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bàn, ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2,046,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ghế tiếp khách |
6 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Máy in laser A4 |
1 | Bộ | Châu Á | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Máy tính |
3 | Bộ | Việt Nam | 9,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Két sắt |
1 | Cái | Việt Nam | 12,716,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Điện thoại cố định + lắp đặt |
1 | Cái | Malaysisa | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tủ móc chìa khoá và ổ khoá treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 3,674,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Máy lạnh |
2 | Bộ | Thái lan | 9,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Máy uống nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Máy photocopy |
1 | Bộ | Trung Quốc | 47,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bàn làm việc cho Phó Hiệu Trưởng |
2 | Cái | Việt Nam | 2,904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Ghế xoay |
2 | Cái | Việt Nam | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bảng formica |
2 | Tấm | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Máy tính |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Máy in laser A4 |
2 | Cái | Châu Á | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Máy lạnh |
2 | Bộ | Thái lan | 9,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ghế tiếp khách |
4 | cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máy uống nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Giường y tế (kể cả nệm và drap chuyên dùng) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tủ đựng dụng cụ, thiết bị |
1 | Cái | Việt Nam | 7,986,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tủ đựng hồ sơ sức khoẻ HS, CB-GV-NV |
1 | Cái | Việt Nam | 4,807,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bàn, ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2,046,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ dụng cụ y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 2,002,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bảng kiểm tra thị lực |
1 | Bộ | Việt Nam | 913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Máy uống nước nóng lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bàn họp hình oval |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ghế làm việc |
10 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bàn ăn |
60 | Cái | Việt Nam | 2,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ghế ăn học sinh |
600 | Cái | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bảng công khai tài chính, suất ăn mỗi ngày |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bồn rửa inox công nghiệp 2 hộc |
1 | cái | Việt Nam | 6,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bàn để nước uống |
3 | Cái | Việt Nam | 847,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ghế dùng cho giáo viên |
6 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giường sắt cá nhân |
3 | cái | Việt Nam | 2,387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bàn, ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 2,046,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Tủ đựng thiết bị |
4 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bảng formica |
1 | Tấm | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Ghế sắt bọc nệm |
10 | cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bàn họp hình oval 10 chỗ |
1 | Cái | Việt Nam | 3,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Máy tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bàn, ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2,046,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tủ trưng bày |
1 | Cái | Việt Nam | 4,807,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn đọc sách học sinh |
4 | cái | Việt Nam | 891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ghế xếp |
20 | cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bảng formica trắng viền nhôm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bàn đọc sách giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Giá để báo chí |
2 | Cái | Việt Nam | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Ghế xếp |
20 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Kệ sách thư viện |
10 | Cái | Việt Nam | 4,081,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Phông màn sân khấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 25,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bàn 2 chỗ ngồi |
50 | Cái | Việt Nam | 1,584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bục thuyết trình |
1 | Cái | Việt Nam | 2,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Tượng Bác, bục để tượng |
1 | Cái | Việt Nam | 3,894,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Hệ thống âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 24,882,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ghế sắt bọc nệm |
200 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Máy chiếu |
1 | Cái | Trung Quốc | 26,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Khung treo máy chiếu |
1 | Cái | Việt Nam | 1,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Màn chiếu 120inch |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,452,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Cable từ máy tính đến máy chiếu |
20 | m | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bảng từ chống lóa |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bàn, ghế làm việc |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,046,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |