Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302637412 | TITI KINDERGARTEN APPLIANCE CO., LTD |
667.814.788 VND | 60 day |
| 1 | Bộ bàn ghế phòng họp |
BBGPH
|
1 | Bộ | Bộ bàn ghế phòng họp + Bàn bằng gỗ Melamine cao cấp mặt bàn hình Oval, có khả năng chống xước nhẹ, chống ẩm mốc, đề vệ sinh, bàn quây rồng giữa, có đợt để tài liệu, chân gỗ có đệm nhựa chịu lực chống xước sản; Kích thước: 6600x2200mm, số lượng: 1 cái + Ghế họp lưng ghế bọc vải lưới thoảng khi, khung nhựa cao cấp, chịu lực tốt, đệm mút bọc vải lưới xốp êm ái, khung chân mạ thép sáng bóng, nút nhựa chống trơn; Kích thước: 560x640x960mm, số lượng: 30 cái | Việt Nam | 8,400,000 |
|
| 2 | Máy lạnh 2hp |
IEC18G1
|
2 | Bộ | Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter: Có Inverter Công suất làm lạnh: 2 HP - 18.000 BTU | Thái Lan | 20,800,000 |
|
| 3 | Bàn |
BAN
|
60 | Cái | Bàn gỗ công nghiệp cao cấp, yếm sát đất, có đợt để tài liệu, có đêm nhựa chịu lực chống xước sản, Kích thước: 1800x500x750mm | Việt Nam | 2,400,000 |
|
| 4 | Ghế |
GHE
|
120 | Cái | Ghế gỗ tự nhiên, Kích thước: 430x520x1050mm | Việt Nam | 960,000 |
|
| 5 | Hệ thống âm thanh hội trường |
CU6/30GR/ AR-36MB/ PR-110/ TP-4318(A)/ ST-500D/ TF-12252(A)
|
1 | Hệ thống | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG Loa gắn trần Pedro CU6/30GR: số lượng 8 cái Công suất: 30W Đầu máy DVD, số lượng: 1 cái Ngõ ra hình HDMI, Composite. Ngõ ra âm thanh STEREO FRONT R/L, DIGITAL OPTICAL, 5.1CH ANALOG Tương thích MIDI DVD KARAOKE/DVD/VCD/CD/MP3, AVI, MPG, MPEG, DAT, VOB, MP3, JPEG, PNG. Bộ tiền khuếch đại PEDRO PR-110 (Bộ mixer tiền khuếch đại, số lượng: 1 cái) Công suất: 110 mA Micro chọn 10 vùng ITC TP-4318(A) (Micro chọn 10 vùng tích hợp Bộ cấp nguồn 24V DC, Bộ giao tiếp micro chọn vùng) Nguồn cấp: DC 24V Nguồn điện: 220-230 V AC, 50/60Hz hoặc 24 V DC Công suất ra 160W Ngõ ra nguồn AC: 24 V DC ± 1.5 A: nguồn DC: thấp hơn điện áp vào khoảng 2V, đầu nối vit M4 Loại mic: Micro điện dung, đơn hưởng Phím chức năng: 13 phím, phím khẩn cấp,phím ấn nói Dây và đầu nối: CAT 5 STP, đầu cấm RJ45 Tốc độ truyền tải: 4800bps - Dòng tiêu thụ 130mA + Số nhóm vùng loa hỗ trợ: tối đa 10 + Có sẵn 4 kiểu chuông + Micro chọn vùng: Micro chọn vùng từ xa RM-200M da bao gồm bàn phím mở rộng: RM-210 (tối đa 4 bộ) + Số lượng micro chọn vùng có thể kết nối: Tối đa 4 bộ x RM-200M Tăng âm công suất 500W PEDRO ST-500D (Bộ chọn 10 vùng loa Công suất: 500W Nguồn điện: ~ 220 -240V / 50/60Hz (24 V DC) Amply phân 10 vùng ITC TF-12252(A) (Tăng âm công suất 480W) Tích hợp bộ chọn 10 vùng in và out và bộ chọn phân trang, có thể mở rộng đến 300 vùng Công suất công suất mỗi vùng là 500W và tổng công suất mười vùng là 5000W Thiết kế tủ tiêu chuẩn (2U) Nguồn cấp: ~220V 50Hz Giao thức kết nối: RS-422 Phương thức giao tiếp: RJ45 Tốc độ truyền tải: 4800bps Kích thước: 484×303×88mm Trọng lượng: 5.04Kg Bộ chọn 10 vùng loa ITC TF-12252(A) Tích hợp bộ chọn 10 vùng in và out và bộ chọn phân trang, có thể mở rộng đến 300 vùng, 1 đầu ghi đẻ khẩn cấp Công suất công suất mỗi vùng là 500W và tổng công suất mười vùng là 5000W Nguồn cấp: ~220V 50Hz Giao thức kết nối: RS-422 Phương thức giao tiếp: RJ45 Tốc độ truyền tải: 4800bps Kích thước: 484×303×88mm Trọng lượng: 5.04Kg - Dây loa đôi 2x1,5mm2 - Chi phí lắp đặt, vật tư phụ thi công | Trung Quốc/ Việt Nam/ Trung Quốc | 67,719,600 |
|
| 6 | Máy chiếu |
ALX365T
|
1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: - Công nghệ hiển thị: Liquid Crystal Display - Kiểu hiển thị: 3LCD panels 0.63” - Cường độ sáng: 3700 Ansi lumens - Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) - Độ tương phản: nhỏ nhất: 40.000:1 - Tỷ lệ nén: 70”@2.1m; 1.48 ~ 1.78:1 - Ống kính: F=2,1~2.25, f =19,109 ~ 22,936mm - Tỷ lệ Zoom: Quang học 1.2X - Độ đều màu: 80% ở chế độ thực tế Min – JISX6911 - Khoảng cách chiếu: 0,887 ~ 10.899m (30” ~ 300”) - Độ ồn: Tiếng ồn (dB) @ 1m (ECO: Max 31dB, Normal: 38dB - Tỷ lệ: 4:3(Standard)/16:9(Compatible) - Chỉnh méo hình thang: V: ±30º - Cổng vào: HDMI x 1, VGA x 1, Video x 1 - Cổng điều khiển: RS232 x 1, USB-B x 1 - Khả năng tương thích với máy tính: VGA, SVGA, XGA, SXGA, WXGA, UXGA, WUXGA, Mac - Khả năng tương thích với Video: PAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-MN, HDTV(480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080p, and 1080i) - Bóng đèn: 225 W (Philips) - Tuổi thọ bóng đèn: (STD Mode) 10.000h, (ECO Mode) 20.000h - Nguồn cung cấp: 100V ~ 240V @ 50-60Hz + Màn chiếu treo tường kích thước 1.780x1.780mm, chất liệu Matter White | Mỹ | 18,160,000 |
|
| 7 | Máy chiếu gần |
MW826STH
|
3 | Bộ | Loại máy chiếu: Máy chiếu gần chống bụi Công nghệ xử lý ánh sáng số: DLP Chíp xử lý ánh sáng: Chip DMD 0,65”, DC3 Độ phân giải thực: WXGA, (1280x800 pixels) Độ phân giải nén: VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200) *RB-Reduced Blanking Cường độ chiếu sáng: 3.500 ANSI Lumens Đĩa màu: Đĩa 6 màu (RYWCBG), 12' CW Tốc độ quay đĩa màu: 2X Màu hiển thị: 30 Bits (1.07 tỷ màu) Tỷ số tương phản: 20,000 : 1. Thấu kính: F=2.6, f=6.9 Tỷ lệ khung hình: chuẩn 16:10 (có 5 chế độ khác nhau) Throw Ratio: 0.49 87"±3% @ 0.915m Zoom ratio: Fixed Kích thước hình chiếu: 70 - 120 inch. Bóng đèn: 200W Cổng kết nối: PC in (D-sub 15pin) (x2); Monitor out (D-sub 15pin) (x1); Composite Video in (RCA) (x1) S-Video in (Mini DIN 4pin) (x1); HDMI in (x2) ,HDMI-1 (1.4a/HDCP1.4) ,HDMI-2 (1.4a/HDCP1.4/MHL); LAN (RJ45) (x1); USB Type A(x1) ,USB Type A-1 (2.0/Power Supply1.5A); USB Type Mini B (x1) ,USB Type Mini B-1(service/Page up&down); RS232 in (DB-9pin) (x1); Audio in (3.5mm Mini Jack) (x2); Audio out (3.5mm Mini Jack) (x1) | Trung Quốc | 22,100,000 |
|
| 8 | Camera bullet, ngày/đêm trong nhà, loại cố định |
DS-2CD1023G2-LIUF
|
9 | Bộ | Camera bullet, ngày/đêm trong nhà, loại cố định – Cảm biến ảnh 1/2.9″ progressive scan CMOS – Chuẩn nén H.265, H.265+, H.264, H.264+ – Độ phân giải tối đa 1920×1080 @ 25/30fps – Tầm xa hồng ngoại 30m – Chống ngược sáng DWDR, BLC, 3D DNR – Tích hợp Micro – Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 256GB – Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67 | Trung quốc | 1,300,000 |
|
| 9 | Đầu ghi hình HDD - 150GB - 16 kênh |
DS-7764NI-M4 x 1/ DS80HKVS-VX1 x 1
|
1 | Bộ | – Chuẩn nén H.265, H265+, H.264, H264+. – Độ phân giải ghi rất cao lên tới 32 MP. – Băng thông đầu vào tối đa: 400Mbps – Băng thông đầu ra tối đa 400Mbps – HDD 8TB. - 16 kênh | Trung quốc | 27,145,988 |
|
| 10 | Hộp kết nối Swith 48 port |
TL-SG1048
|
1 | Bộ | Cổng kết nối: 48 port 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Kích thước (Dài x rộng x cao): 440 x 220 x 44 mm Băng thông: 96Gbps Packet Forwarding Rate: 71.4Mpps | Trung quốc | 9,490,000 |
|
| 11 | Màn hình LCD 40 inch - Bàn phím |
43Z73
|
1 | Bộ | Kích cỡ màn hình: 43 inch Công nghệ hình ảnh: - HDR10 - Trochilus Extreme 2.0 - Eye Care - Công nghệ Flicker-free (loại nhấp nháy màn hình) Low Blue Light (giảm ánh sáng xanh gây hại) Game Mode Độ phân giải: FullHD Loại màn hình: LED Tần số quét: 60Hz | thái lan/ Indonesia | 5,980,000 |
|
| 12 | Camera IP wifi 4MP |
DS-2CD2443G2-IW
|
30 | Bộ | – Độ phân giải 4MP – Kết nối wifi 2.4GHz dễ dàng, không cần đi dây phức tạp – Hỗ trợ thẻ nhớ microSD đến 256GB | China | 1,300,000 |
|
| 13 | Đầu ghi hình IP 32 kênh Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.265 /H.264+/H.264 – Hỗ trợ độ phân giải ghi hình lên đến 12MP-Băng thông đến lên tới 256Mbps- Cổng ra HDMI độ phân giải 4K- Hỗ trợ 2 ổ cứng, dung lượng tối đa mỗi ổ 10TB |
SH-QT7844SQ-P
|
1 | Bộ | Up to 32-ch IP camera inputs - H.265+/H.265/H.264+/H.264 video formats - Up to 2-ch@12 MP or 3-ch@8 MP or 6-ch@4 MP or 12-ch@1080p decoding capacity - Up to 256 Mbps incoming bandwidth - Adopt Hikvision Acusense technology to minimize manual effort and security costs - Cổng ra HDMI độ phân giải 4K- Hỗ trợ 2 ổ cứng, dung lượng tối đa mỗi ổ 10TB | China | 6,500,000 |
|
| 14 | Ổ cứng 6TB |
ST6000VX009
|
1 | Bộ | Dung lượng: 6TB - Chuẩn HDD 3.5" | SATA3 6Gb/s - Tốc độ vòng quay (RPM): 5.400 - Cache: 256MB - Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD - Hoạt động liên tục 24×7 trên các thiết bị DVR | Asia | 6,762,000 |
|
| 15 | Màn hình LCD 43 inch |
43Z73
|
1 | Bộ | Kích cỡ màn hình: 43 inch Công nghệ hình ảnh: - HDR10 - Trochilus Extreme 2.0 - Eye Care - Công nghệ Flicker-free (loại nhấp nháy màn hình) Low Blue Light (giảm ánh sáng xanh gây hại) Game Mode Độ phân giải: FullHD Loại màn hình: LED Tần số quét: 60Hz | thái lan/ Indonesia | 5,980,000 |
|
| 16 | Loa còi gắn tường loại 15W |
EG-15GR
|
16 | Bộ | Loa nén Pedro EG-15GR Công suất: 15W /MAX: 30W Tích hợp biến áp: 100V/70V Công suất ở chế độ 100V:7.5W, 15W Công suất ở chế độ 70V: 3.75W, 7.5W Trở kháng: Black: Black: Com White: 1.3KΩ Green: 670Ω SPL(1W/1M): 105±3dB Tần số đáp ứng: 20Hz-18KHz Kích thước loa: 222*162*232mm Trọng lượng: 1.6Kg | Trung Quốc | 1,684,800 |
|
| 17 | Bộ đầu nổi vùng loa 6 Zone |
TF-12252(A)
|
1 | Bộ | Bộ đầu nổi vùng loa phân 10 vùng ITC TF-12252(A) Tích hợp bộ chọn 10 Zone in và out và bộ chọn phân trang, có thể mở rộng đến 300 vùng | Trung Quốc | 21,340,800 |
|
| 18 | Bộ khuyếch đại 1200w |
STD-1500
|
1 | Bộ | Amply PEDRO ST-1500D Công suất: 1500W Thuộc: Bộ khuếch đại công suất kỹ thuật số Class D - Công nghệ mới Thiết kế nhỏ gọn 3U 19" chuẩn kỹ thuật PA Tích hợp mạch PFC và công nghệ cấp nguồn chuyển mạch mềm. Khởi động mềm tự động cho phép hiệu suất hệ thống cực cao 92%. Tích hợp hệ thống bảo vệ chống méo và chống quá dòng thông minh có thể bảo vệ loa một cách hiệu quả 2 chế độ đầu ra: trở kháng không đổi 4-16Ω và điện áp không đổi 100V Trở kháng và độ nhạy đầu vào: 775mV / 10K Ω , Đầu vào XLR / TRS không cân bằng Trở kháng và độ nhạy đầu ra: 775mV / 470 Ω , đầu ra XLR / TRS không cân bằng Đáp ứng tần số: 16Hz ~ 25KHz (+ 1dB, -3dB) Tỷ lệ S/N: > 90dB THD: Dưới 0,1% ở 1KHz, 1/3 công suất định mức Chế độ làm mát: Quạt tự động khởi động khi nhiệt độ đạt 45 ℃ Chế độ tự bảo vệ: Quá nhiệt, quá tải, ngắn mạch Nguồn cấp: 220V / 50Hz Công suất tiêu thụ: 2000W Kích thước: 485 x 420 x 132mm Trọng lượng: 32kg | Trung Quốc | 21,340,800 |
|
| 19 | Bộ xử lý trung tâm vares-3000 - hỗ trợ kết nối 04 vùng loa |
TM-66A
|
1 | Bộ | Bộ xử lí trung tâm PEDRO TM-66A Có thể lập trình 6vùng loa, có thể lập trình nguồn điện 2 | Trung Quốc | 14,320,800 |
|
| 20 | Bộ giao tiếp micro hỗ trợ 4 vùng loa |
TP-4318(A)
|
1 | Bộ | Bộ giao tiếp micro hỗ trợ 10 vùng loa ITC TP-4318(A) Nó có thể trang 30 vùng và kết nối với bộ 10 vùng và mở rộng đến 300 vùng | Trung Quốc | 7,318,000 |
|
| 21 | Màn hình 19" DVD Player |
22B20JH2/74
|
1 | Bộ | Kích thước màn hình: 21.45 inch Độ phân giải: 1920 × 1080 | Trung Quốc | 2,600,000 |
|