Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1801257619 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VŨ TỊNH |
781.100.000 VND | 781.100.000 VND | 15 day |
1 |
Máy lạnh 2,5 HP |
Samsung AR24TYHYCWKNSV
|
8 |
Cái |
- Công suất: 20500 Btu/h
- Tiết kiệm điện Inverter: có
- Gas sử dụng: R32
- Kiểu dáng: treo tường
- Đặc tính: dàn tản nhiệt bằng nhôm, dàn lạnh mạ vàng chống ăn mòn
- Tính năng cơ bản: Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng tự làm sạch.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Nhãn năng lượng 5 sao
- Bảo hành: 24 tháng thân máy, 60 tháng máy nén
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
Trung Quốc
|
44,870,000 |
|
2 |
Loa treo tường |
TOA BS1030
|
4 |
Cái |
- Đầu vào 30 W - Trở kháng 8 Ω - Cấp áp suất âm thanh 90 dB (1 W, 1 m) - Đáp ứng tần số 80 Hz - 20 kHz - Loa phần 12 cm nón loại + kiểu vòm - Loa dây cabtyre 2-lõi dây có đường kính 6 mm - Nhiệt độ hoạt động -10 ℃ đến +50 ℃ - Kết thúc Vỏ: nhựa ABS, đen (RAL9011 Graphite BLACK), sơn - Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015.
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
INDONESIA
|
3,300,000 |
|
3 |
Micro không dây |
TOA WM-5225 + WT5810
|
1 |
Bộ |
* Micro không dây - Dải tần số: 576 - 865 MHz, UHF - Số kênh có thể chọn: 64 channel - Mức đầu vào tối đa: 126 dB SPL - Battery: LR6 (AA) or WB-2000 (Ni-MH battery) - Trọng lượng: 180g (with battery) * Bộ thu tín hiệu không dây - Yêu cầu nguồn điện: AC mains (AC adapter must be used) - Dải tần số: 576 - 865 MHz, UHF - Số kênh có thể chọn: 16 channel - Hệ thống tiếp nhận: Double Super-heterodyne - Hệ thống đa dạng: Space diversity - Trộn đầu ra: MIC: -60 dB, 600Ω, balanced, XLR-3-31 type conector. LINE: -20 dB, 600Ω, unbalanced, phone jack" - Trộn đầu vào: 20dB, 10 kΩ, unbalanced, phone jack - Ăng-ten đầu vào: 75 Ω, BNC, 9 V DC - Ăng-ten đầu ra: 75 Ω, BNC (Gain 0dB) - Độ nhạy: 90 dB or more - Độ nhạy SqueIch: 18 - 40 dBμ V variable - Tần số giai điệu: 32.768 kHz - Tỉ lệ S/N: 104dB or more (A-weight, unbalanced output) - Méo tiếng: 1% or less (typical) - Phản hồi thường xuyên: 100 - 15.000 Hz, ±3 dB - Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015.
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
ĐÀI LOAN
|
11,820,000 |
|
4 |
Micro cổ ngỗng |
TOA EM-380-AS
|
1 |
bộ |
- Loại Micro: Micro điện dung - Cực thu: Cardioid - Trở kháng: 750 Ω, cân bằng - Độ nhạy Micro: -41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) - Nguồn điện: 3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V) - Đáp tuyến tần số: 50 Hz - 16,000 Hz - Ngõ ra kết nối: Tương đương cổng XLR-3-32 - Thành phần: + Chân để Micro: Nhựa ABS, sơn màu đen + Thân Micro: Họp kim đồng, sơn màu đen - Phụ kiện đi kèm: Mút bông x 1, Cáp một đầu XLR, dây phone kết nối 7.5m x 1 - Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015.
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
INDONESIA
|
7,600,000 |
|
5 |
Ampli |
TOA A2120
|
1 |
cái |
- Nguồn: 110 – 120V AC (L Version)/220 – 240V AC (H Version) or 24 – 30V DC - Công suất: 120W - Công suất tiêu thụ: 124W (EN60065), 260W (AC operation at rated output), 8A (DC operation at rated output) - Tần số đáp ứng: 50 – 20,000Hz (±3dB) - Méo tiếng: Under 1% at 1kHz, 1/3 rated power - Đầu vào: MIC 1 – 3: -60dB*, 600Ω, electronically balanced, phone jack. AUX 1, 2: -20dB*, 10kΩ, unbalanced, RCA pin jack - Đầu ra: + Speaker out: Balanced (floating) * High impedance: 83Ω (100V), 42Ω (70V) * Low impedance: 4Ω (22V) + Rec. out: 0dB*, 600Ω, unbalanced, RCA pin jack - Công suất ảo: DC +21V (cung cấp cho MIC 1) - Tỉ lệ S/N: Over 60 dB - Kiểm soát giai điệu: Bass: ±10dB at 100Hz/Treble: ±10dB at 10kHz - Tắt tiếng: MIC 1: Mutes other input signals by 0 – 30dB attenuation - Đèn báo: Power. signal, peak - Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015.
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
INDONESIA
|
17,770,000 |
|
6 |
Phụ kiện |
DPT
|
1 |
Bộ |
- Khung treo loa: 04 cái
- Dây loa: 70m
- Dây tín hiệu: 01 sợi
- Nẹp nhựa 3cm: 70m
- Ổ cắm điện dài 10 lỗ: 01 cái
- Đinh, ốc, vít, tắc kê …: 01 bộ
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
VIỆT NAM
|
2,500,000 |
|
7 |
Loa full |
SOUNDKING KA215
|
1 |
Cặp |
- Kiểu loa: 2-way Passive 2x15"
- Tần số: 40Hz ~ 20kHz
- Độ nhạy(1w/m): 99dB
- Trở kháng: 8 Ohm
- Công suất: 500W( continuous), 2000W (peak)
- MAX SPL: 129dB
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
TRUNG QUỐC
|
18,500,000 |
|
8 |
Mixer |
SOUNDKING 12C
|
1 |
cái |
- MIC in: 10 đường
- MicroEQ (master): 9 băng tần EQ
- Băng tần EQ: 4 băng tần EQ(Low,Low Mid,High Mid,High) cho mỗi kênh
- Stereo Input : 4 đường Stereo input
- SUB Output: 4 đường SUB output
- Effect : 100 chương trình tạo hiệu ứng
- Ngõ vào: Cân bằng với jack canon và không cân bằng với jack 3.5 ly
- Ngõ ra: Cân bằng với jack canon và không cân bằng với jack 3.5 ly
- Kết nối USB: Có
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
TRUNG QUỐC
|
15,060,000 |
|
9 |
Máy Photocoppy |
KYOCERA TASKALFA 6002i
|
1 |
Cái |
- Chức năng: Sao chụp, In, Quét màu,
- Tốc độ Copy/in: 60 trang A4/phút
- Màn hình cảm ứng LCD màu 9 inch (Hiển thị tiếng Việt)
- Bộ nhớ hệ thống: 4GB RAM + 8GB (SSD) + 320GB (HDD)
- CPU: T1024 (Dual Core) 1.2 GHz
- Độ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi; 4.800 x 1.200 dpi
- Tỉ lệ phóng thu: 25% – 400% (tăng giảm 1%)
- Sao chụp liên tục: 1 – 999 tờ
- Khổ giấy sử dụng: A6R-A3
- Trữ lượng giấy:
·Khay gầm: 2 x 500 tờ
·Khay tay: 150 tờ
·Khay nạp và đảo bản gốc: 140 tờ.
- Định lượng giấy: 52 – 300 g/m2
- Công suất tiêu thụ ở chế độ hoạt động: 820W
- Giao diện: USB2.0 High Speedx1; B30; USB Host interface (USB Host)x4; NFC TAGx1
- Đặc tính: không sử dụng bột từ riêng
- Tính năng:
·Tự động đảo mặt bản sao
·Tự động nạp và đảo mặt bản gốc, quét 2 mặt bản gốc cùng lúc.
·In mạng
·Scan màu
·Chia bộ điện tử
·In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, In email, In WSD, In bảo mật qua SSL, In lại nhanh In bộ mẫu, In riêng tư.
·Scan vào địa chỉ lưu sẵn, Mã hóa dữ liệu Scan gởi đi, Scan to email, Scan to USB, Scan to FTP, Scan to SMB.
·Loại bỏ trang trắng (trang không nội dung) trong quá trình sao chụp tại bộ nạp bản gốc.
·Hiển thị hình ảnh của cả 2 mặt trước khi in.
·Chế độ chụp thử: Giảm thiểu bản chụp lỗi khi nhân bản với số lượng lớn bằng cách dùng chế độ chụp thử.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001, ISO 14001
- Bảo hành: 24 tháng thân máy, 100.000 bản Copy cho các linh kiện hao mòn tự nhiên
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm
(Chi tiết thông số kỹ thuật xem ở chương V) |
TRUNG QUỐC
|
177,540,000 |
|
10 |
Bàn hội trường |
DPT BHT12045-48
|
13 |
Cái |
- Kích thước (wxdxh): 1200 x 450 x 780mm
- Chất liệu: toàn bộ khung đố bằng gỗ Căm xe. Mặt bàn, hông, mặt dựng trước bằng gỗ Bên (gỗ đỏ)
- Quy cách: mẫu bàn hội trường 2 chỗ ngồi, có ngăn để hồ sơ, mặt hông trám bít đến chân, mặt dựng trước trám lửng cao 40cm. Mặt bàn dày 20mm. Toàn bộ sơn phủ PU
- Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, OHSAS 18001
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
VIỆT NAM
|
4,600,000 |
|
11 |
Ghế hội trường |
DPT GĐ4243-28
|
20 |
Cái |
- Kích thước (wxdxh1-h2): 420 x 430 x 450-1050mm
- Chất liệu: toàn bộ khung đố bằng gỗ Căm xe. Mặt ghế bằng gỗ Bên (gỗ đỏ)
- Quy cách: mẫu ghế đay đầu bò 1 thẻ. Mặt ghế dày 20mm. Toàn bộ sơn phủ PU
- Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, OHSAS 18001
- Bảo hành: 18 tháng
- Bảo trì: định kỳ 2 tháng / lần trong thời gian bảo hành sản phẩm |
VIỆT NAM
|
2,400,000 |
|
12 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
DPT
|
98 |
Mét |
Ống dẫn Gas Máy lạnh 2.5 Hp |
VIỆT NAM
|
400,000 |
|
13 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
DPT
|
8 |
Cái |
Khung treo dàn nóng Máy lạnh 2.5Hp |
VIỆT NAM
|
180,000 |
|
14 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
PANASONIC
|
8 |
Cái |
CB 30A |
TRUNG QUỐC
|
150,000 |
|
15 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
CADIVI
|
72 |
Mét |
Dây điện 2x2.5 |
VIỆT NAM
|
15,000 |
|
16 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
NANO
|
72 |
Mét |
Nẹp nhựa 3cm |
VIỆT NAM
|
15,000 |
|
17 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
BÌNH MINH
|
90 |
Mét |
Ống nước phi 21 |
VIỆT NAM
|
15,000 |
|
18 |
PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT |
DPT
|
1 |
Bộ |
Đinh, ốc, vít, tắc kê … thi công hoàn thiện |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
|
19 |
NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT |
DPT
|
8 |
Cái |
Máy lạnh 2.5Hp |
VIỆT NAM
|
500,000 |