Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0400437556 | Liên danh CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VĨNH TƯỜNG và CÔNG TY TNHH NGÔ VĂN NHÂN | 964.270.000 VND | 935.342.000 VND | 30 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VĨNH TƯỜNG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH NGÔ VĂN NHÂN | sub-partnership |
1 |
Ghế nhân viên + ghế bàn đọc 2 chỗ |
GXVP-01/Hàng gia công
|
15 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
650,000 |
Phòng Thư viện |
2 |
Bàn đọc |
BANHOP01/Hàng gia công
|
3 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,000,000 |
Phòng Thư viện |
3 |
Ghế đọc sách |
G10/Hòa Phát
|
30 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
320,000 |
Phòng Thư viện |
4 |
Bàn làm việc có thoại tủ |
HR140HLC2Y1/Hòa Phát
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
Phòng Thư viện |
5 |
Smart tivi 43inch |
LG 43UN7000
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
9,980,000 |
Phòng Thư viện |
6 |
Giá sách báo |
KESACH/Hàng gia công
|
5 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
Phòng Thư viện |
7 |
Bàn đọc 02 chỗ |
BANSACH01/Hàng gia công
|
7 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,000,000 |
Phòng Thư viện |
8 |
Ghế sofa |
SOFA05/Hàng gia công
|
3 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,200,000 |
Phòng Thư viện |
9 |
Máy tính đồng bộ |
Robo Pro Diamond
|
15 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,420,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
10 |
Máy chiếu |
BenQ MS560
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
11,500,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
11 |
Thiết bị tương tác thông minh U-Pointer 2 |
U-Pointer 2
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
12,500,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
12 |
Hệ thống bảng trượt |
BANG02/Hàng gia công
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,000,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
13 |
Giá treo máy chiếu 120cm (bằng hợp kim nhôm sơn tĩnh điện), dây HDMI 10m |
Giá treo máy chiếu 120cm (bằng hợp kim nhôm sơn tĩnh điện), dây HDMI 10m
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
14 |
Thiết bị trợ giảng SAS-UB500 |
King phone KP-50
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,980,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
15 |
Bàn ghế học nhóm (1 bộ gồm 01 bàn và 06 ghế) |
GHHS05/Hàng gia công
|
8 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,500,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
16 |
Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế) - Model: BGV103 |
BGGV05/Hàng gia công
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,500,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
17 |
Bảng viết chống lóa |
BANG01/Tân Hà
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,600,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
18 |
Bảng phụ bằng nhựa |
BANG03/Tân Hà
|
5 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
850,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
19 |
Tranh đông hồ (bộ gồm 5 mẫu cơ bản) |
TRANH01
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
20 |
Tranh hàng trống (bộ gồm 5 mẫu cơ bản) |
TRANH02
|
1 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
21 |
Giá vẽ 2 mặt |
GV/Hàng gia công
|
25 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
650,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
22 |
Tủ hồ sơ trưng bày và đựng đồ dùng học tập |
TU09K3B/Hòa Phát
|
6 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,850,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
23 |
Bàn ghế máy tính gồm: 01 bàn + 01 ghế |
BGVT01/Hàng gia công
|
48 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,600,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
24 |
Smart tivi 43inch |
LG 43UN7000
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
9,980,000 |
Phòng Mỹ thuật - Tin học |
25 |
Tủ hồ sơ |
TU09K3B/Hòa Phát
|
2 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,850,000 |
Phòng tổ - bộ môn |
26 |
Bàn họp 10 chỗ ngồi |
CT3012H2/Hòa Phát
|
2 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,000,000 |
Phòng tổ - bộ môn |
27 |
Ghế bàn họp |
GL421/Hòa Phát
|
20 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
850,000 |
Phòng tổ - bộ môn |
28 |
Bảng viết chống lóa |
BANG01/Tân Hà
|
3 |
bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,600,000 |
Bàn ghế học sinh THCS |
29 |
Thiết bị trợ giảng SAS-UB500 |
King phone KP-50
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,980,000 |
Bàn ghế học sinh THCS |
30 |
Bàn ghế học sinh |
BGHS01/Hàng gia công
|
72 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
980,000 |
Bàn ghế học sinh THCS |
31 |
Bàn ghế giáo viên |
BGGV02/Hàng gia công
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,500,000 |
Bàn ghế học sinh THCS |
32 |
Máy điều hoà 2 cục, 1 chiều, treo tường, 24.000 BTU |
SC24FS32/Casper
|
3 |
máy |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Thái Lan
|
13,000,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
33 |
Máy điều hoà 2 cục, 1 chiều, treo tường, 18.000 BTU |
LC-18FS32/Casper
|
9 |
máy |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Thái Lan
|
10,000,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
34 |
Camera IP Dome hồng ngoại 2MP |
Camera IP DS2 CD2121G0-I
|
13 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,150,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
35 |
Đầu ghi hình camera IP 8/16/32 kênh |
Đầu ghi hình Camera IP DS7616NI – K2
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
3,980,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
36 |
Smart tivi 43inch |
LG 43UN7000
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
9,980,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
37 |
Nguồn dự phòng UPS 1Kva |
UPS CyberPower OLS1000E
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
6,950,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
38 |
Switch 6 port |
TPLink TL-SF1006P
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,380,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
39 |
Switch 24 port |
TPLink TL-SG1024D
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,250,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
40 |
Switch 48 port |
TPLink TL-SG1048
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
7,450,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
41 |
Accespoint wifi |
Archer AX10 AX1500
|
6 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,100,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
42 |
Kim thu sét theo công nghệ phóng điện sớm, bán kính bảo vệ 32m |
Kim thu sét Stormaster ESE Telco
|
1 |
cái |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Úc
|
4,000,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
43 |
Bơm bù áp, Q=3,6M3/H, H=65M |
HMC35-8M/Shining
|
1 |
Máy |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Đài Loan
|
13,000,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
44 |
Bơm chữa cháy động cơ điện + phí kiểm định |
CM65-50-250A/Shining
|
1 |
Máy |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Đài Loan
|
27,000,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |
45 |
Bơm chữa cháy động cơ diesel + phí kiểm định |
Bơm chữa cháy động cơ diesel + phí kiểm định
|
1 |
Máy |
Chi tiết tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam - Trung Quốc
|
82,000,000 |
Thiết bị điều hòa, camera và PCCC |