Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201875908 | 4201875908 |
Hộ kinh doanh Mai Thị Giang |
3.880.568.000 VND | 3.880.568.000 VND | 3.880.568.000 VND | 7 day | 07 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029118 | 8702416187-001 | HỘ KINH DOANH THÀNH TIẾN | have a higher bid price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ tạ đa năng |
30 | Bộ | TRUNG QUỐC | 415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Biển các khối đơn vị, quy cách 0,6m x 1,2m |
32 | Bộ | VIỆT NAM | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây loa bình cứu hỏa MFZ4 |
97 | Cái | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây loa bình cứu hỏa MT5 |
97 | Cái | VIỆT NAM | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây loa bình cứu hỏa MT3 |
97 | Cái | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cuộn vòi chữa cháy D50x20mx1.6Mpa |
19 | Cuộn | VIỆT NAM | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cuộn vòi chữa cháy D65x20mx1.6Mpa |
19 | Cuộn | VIỆT NAM | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chổi dập lửa cán đỏ 1.5m |
81 | Cái | VIỆT NAM | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chăn chữa cháy dập lửa vải sợi thủy tinh 2m x 2m |
81 | cái | TRUNG QUỐC | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chăn chữa cháy dập lửa vải sợi thủy tinh 1m5 x 1m5 |
81 | Cái | TRUNG QUỐC | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chăn chữa cháy dập lửa vải sợi thủy tinh 1m x 1m |
85 | Cái | TRUNG QUỐC | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phao cứu sinh số 7 |
290 | cái | VIỆT NAM | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phao tròn cứu sinh |
290 | đôi | VIỆT NAM | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đệm va cao su |
75 | Cái | TRUNG QUỐC | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đệm va lốp xe xách tay |
80 | cái | VIỆT NAM | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phao bè 12 người |
8 | Chiếc | VIỆT NAM | 6,339,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ dụng cụ tác nghiệp hàng hải |
45 | Bộ | TRUNG QUỐC | 426,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bình chữa cháy bột ABC 4kg BQP 83MEC |
90 | Bình | VIỆT NAM | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bình chữa cháy khí CO2 5kg MT5 BQP 83MEC |
90 | Bình | VIỆT NAM | 394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bình chữa cháy khí CO2 3kg MT3 BQP 83MEC |
90 | bình | VIỆT NAM | 394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phụ kiện bình chữa cháy |
180 | Cái | VIỆT NAM | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thùng phi PCCC |
64 | Cái | VIỆT NAM | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Câu liêm PCCC |
240 | Cái | VIỆT NAM | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cọc sắt 1m |
150 | Cái | VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cọc sắt 2m |
128 | Cái | VIỆT NAM | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cọc sắt 3m |
100 | Cái | VIỆT NAM | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cót ép |
160 | Tấm | VIỆT NAM | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cót ép 2 lớp |
130 | Tấm | VIỆT NAM | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cót ép |
150 | Tấm | VIỆT NAM | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cót ép |
154 | Tấm | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cót ép làm mô hình |
97 | Tấm | VIỆT NAM | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lưới rằn ri ngụy trang |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 2,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây phao chắn sóng bể bơi |
36 | Cái | VIỆT NAM | 1,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy hủy tài liệu HP W2518CC |
9 | Cái | NHẬT BẢN | 3,099,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Quần áo bảo hộ |
250 | Cái | HÀN QUỐC | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy trợ giảng không dây |
15 | Cái | HÀN QUỐC | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ma Níp |
35 | Cái | VIỆT NAM | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bệ quỳ bắn |
60 | Cái | VIỆT NAM | 311,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ ke chân, ke tay HL Đội ngũ |
75 | Bộ | TRUNG QUỐC | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phao nổi thuỷ trình FCC |
370 | Cái | VIỆT NAM | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hộp gỗ |
60 | Cái | VIỆT NAM | 229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giá chữ Y |
200 | Cái | VIỆT NAM | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây cáp thép bọc nhựa Φ 16 |
300 | m | TRUNG QUỐC | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tăng đơ cáp nitto M20 |
322 | Bộ | TRUNG QUỐC | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khoá cáp M18 |
350 | Kg | TRUNG QUỐC | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tăng đơ cáp nitto M27 |
200 | Cái | TRUNG QUỐC | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ốc siết cáp inox D20mm |
520 | Cái | TRUNG QUỐC | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây nilon PP Ⴔ 42 mm |
12 | Cuộn | VIỆT NAM | 2,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây thừng PP Ⴔ 50 mm |
14 | Cuộn | VIỆT NAM | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dây thừng Thái PP chịu lực Ⴔ 35mm. |
12 | Cuộn | VIỆT NAM | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây bô gà |
600 | kg | THÁI LAN | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây bô gà |
560 | kg | THÁI LAN | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dây cáp Inox Ф16 |
600 | m | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dây thép Ф5 |
420 | Kg | VIỆT NAM | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây dù dẹp (xanh) HiBuddy DDT79 |
125 | Cuộn | VIỆT NAM | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tấm Mút Xốp EPS khổ 0.5m x 1m x 2m |
80 | Khối | VIỆT NAM | 332,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ Đàm Cầm Tay ICom IC-V86 / IC-U86 |
16 | Cái | NHẬT BẢN | 1,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Gậy gỗ 40 cm |
260 | Cái | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Gậy gỗ 60 cm |
260 | Cái | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Gậy gỗ 80 cm |
260 | Cái | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Gậy gỗ 120 cm |
260 | Cái | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thang dây thoát hiểm 30m |
30 | Bộ | VIỆT NAM | 695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dây thép gai |
399 | kg | VIỆT NAM | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bao cát quân sự |
1200 | Cái | VIỆT NAM | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bóng đèn tròn 24V |
182 | Cái | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cồn y tế |
100 | Lít | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Gạc y tế (10 miếng/gói) |
250 | Gói | VIỆT NAM | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bông công nghiệp |
6 | Kg | VIỆT NAM | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vôi Soda |
12 | Can | VIỆT NAM | 1,808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Neo lá loại 40kg |
8 | Cái | VIỆT NAM | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Neo lá loại 25kg |
8 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ròng rọc KENBO 2 tấn |
27 | Bộ | TRUNG QUỐC | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Băng xóa to (5mm x 12m) |
50 | Hộp | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giá treo tài liệu 3 chân bằng inox 304, Φ 34, cao 2,5m |
18 | Bộ | VIỆT NAM | 1,221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cờ tay thông tin tín hiệu |
280 | Bộ | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Túi cúc khổ F loại dày |
40 | Túi | VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cặp càng cua 10cm |
180 | Cái | VIỆT NAM | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bảng phooc mê ca khung nhôm, quy cách 1,4 x 1m |
27 | Cái | VIỆT NAM | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ nẹp gỗ sơ cứu gồm 10 thanh |
119 | Bộ | VIỆT NAM | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đồng hồ bấm giây |
18 | Cái | NHẬT BẢN | 784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cáp thép 6 x 19 mạ FC 11-CM19110 |
220 | kg | VIỆT NAM | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cáp thép MW 6x36 WS+IWRC, 15.5 mm-CTQL36155 |
210 | kg | VIỆT NAM | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ma ní trơn (M63) |
90 | cái | VIỆT NAM | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ma ní trơn (M44) |
80 | cái | VIỆT NAM | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ma ní Inox Ф18 |
290 | Cái | VIỆT NAM | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Dây cáp điện bọc nhựa 2 x 2.5 |
16 | Cuộn | VIỆT NAM | 2,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Búa sắt |
27 | Cái | TRUNG QUỐC | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chất tẩy rửa dầu mỡ |
200 | Lít | SINGAPORE | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Xô tôn chữa cháy 12 lít |
180 | Cái | VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Xô tôn chữa cháy 10 lít |
170 | Cái | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Xô tôn chữa cháy 05 lít |
180 | Cái | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thùng tôn chữa cháy 20 lít |
160 | Cái | 114 | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Xẻng PCCC |
180 | Cái | VIỆT NAM | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Quần áo chỉ huy chữa cháy |
16 | Bộ | VIỆT NAM | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Quần áo chiến sỹ chữa cháy |
200 | Bộ | VIỆT NAM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Mũ cứu hỏa phủ gáy bạc |
200 | Chiếc | VIỆT NAM | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ủng chống cháy |
200 | Đôi | VIỆT NAM | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cáng cứu thương |
15 | Cái | VIỆT NAM | 875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Túi sơ cứu loại A |
16 | Túi | VIỆT NAM | 795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Găng tay chống cắt 3M cấp độ 1 T100 |
700 | đôi | VIỆT NAM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Khẩu trang than hoạt tính |
400 | cái | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ổ cắm điện đa năng |
36 | Cái | VIỆT NAM | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ lưu điện |
6 | Bộ | TRUNG QUỐC | 1,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Quả ném + dây mồi |
34 | Quả | VIỆT NAM | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dụng cụ chầu dây |
27 | Cái | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cờ đầy |
6 | Bộ | VIỆT NAM | 5,312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Súng phun sơn ANEST IWATA Corporation PS 9513B-06 |
6 | Cái | VIỆT NAM | 2,587,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tấm nhựa dẻo PP |
40 | Tấm | VIỆT NAM | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Thùng nhựa |
20 | Thùng | VIỆT NAM | 1,863,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thùng tôn |
15 | Bộ | VIỆT NAM | 2,228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Biển mê ca hình tròn D=36cm |
34 | Bộ | VIỆT NAM | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Kệ mica bậc thang |
34 | cái | VIỆT NAM | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Biển mica hình tròn, kích thước 55x 16mm |
32 | Tấm | VIỆT NAM | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Biển mica hình tròn, kích thước 52x 14mm |
32 | Tấm | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Biển mica hình tròn, kích thước 45x 15mm |
32 | Tấm | VIỆT NAM | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lưới cầu thang mạn |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cầu thang mạn tàu |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lưới bẹ cẩu hàng |
45 | Bộ | VIỆT NAM | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Dây cẩu hàng 10 tấn 12m Hàn Quốc |
28 | Bộ | HÀN QUỐC | 746,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Sơn phủ xanh đậm AMQ6029RAL |
420 | Lít | VIỆT NAM | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Sơn xanh dương AM 3452 |
400 | Lít | VIỆT NAM | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Sơn chống rỉ AK-DGHI 1.602 |
380 | Lít | VIỆT NAM | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Sơn xám sáng Ral 7038 |
380 | Lít | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Dầu Axeton |
40 | Lít | VIỆT NAM | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dung môi pha sơn |
40 | Lít | VIỆT NAM | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống cao su 20 |
24 | m | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ống cao su 32 |
24 | M | VIỆT NAM | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Mũi khoan các loại |
12 | Bộ | ĐỨC | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Hạt chống ẩm Silicagel |
60 | Kg | TRUNG QUỐC | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tạ tay tròn |
220 | Kg | TRUNG QUỐC | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tạ đĩa tròn |
180 | kg | TRUNG QUỐC | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Giá để tạ tay |
4 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ghế đa năng |
6 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 5,984,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Thanh đòn thẳng 2,2m |
16 | Cái | TRUNG QUỐC | 1,684,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thanh đòn thẳng 1,2m |
18 | Cái | TRUNG QUỐC | 1,089,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Thanh đòn Z 1,2m |
18 | Cái | TRUNG QUỐC | 1,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Quấn đầu gối |
32 | Đôi | VIỆT NAM | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đai lưng da tổng hợp |
60 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 305,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Găng tay tập gym |
160 | Đôi | VIỆT NAM | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tạ tay lục giác sắt 5kg |
60 | Quả | TRUNG QUỐC | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tạ tay lục giác sắt 10kg |
40 | Quả | VIỆT NAM | 795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kìm điện |
27 | Cái | ĐÀI LOAN | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bút chì kim pentel |
16 | Hộp | NHẬT BẢN | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tín hiệu dù |
27 | Quả | VIỆT NAM | 406,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Đuốc cầm tay màu trắng |
27 | Quả | TRUNG QUỐC | 398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Dao tông |
27 | Cái | VIỆT NAM | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Paraphin |
12 | Kg | TRUNG QUỐC | 197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Đèn pin |
27 | Cái | TRUNG QUỐC | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Dây rút 15cm |
100 | Bó | VIỆT NAM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bút ký cao cấp thân đen |
16 | Cái | NHẬT BẢN | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bảng thời gian biểu, Quy cách 0,6 x 0,84cm |
37 | Bộ | VIỆT NAM | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | 10 lời thề danh dự quân nhân, Quy cách 0,6 x 0,84cm |
37 | Bộ | VIỆT NAM | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | 12 điều kỷ luật của quân nhân, Quy cách 0,6 x 0,84cm |
37 | Bộ | VIỆT NAM | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Quan điểm – nguyên tắc – mối kết hợp trong huấn luyện, Quy cách 0,6 x 0,84cm |
37 | Bộ | VIỆT NAM | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Băng dính giấy để viết chữ lên. |
200 | Cuộn | VIỆT NAM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Băng dính giấy |
240 | Cuộn | VIỆT NAM | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Băng dính giấy bạc cách nhiệt |
120 | Cuộn | VIỆT NAM | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Băng dính niêm phong |
120 | Cuộn | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Băng xóa to (5mm x 12m) |
140 | Hộp | VIỆT NAM | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bảng chức trách thuyền trưởng |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bảng chức trách phó thuyền trưởng |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bảng chức trách máy trưởng |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bảng chức trách at thông tin |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bảng chức trách xạ thủ 12,7mm |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bảng chức trách nhân viên y tế |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bảng chức trách thuỷ thủ |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bảng chức trách Hải đội trưởng |
10 | Bộ | VIỆT NAM | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bảng chức trách Hải đội phó |
10 | Bộ | VIỆT NAM | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bảng chức trách chính trị viên Hải đội |
10 | Bộ | VIỆT NAM | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | sổ xi màu 16 x 24 bìa màu xanh |
20 | Thùng | VIỆT NAM | 357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Sổ bìa si 16 x24 bìa màu đỏ |
18 | Thùng | VIỆT NAM | 357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Giấy thi |
60 | Hộp | VIỆT NAM | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Giấy decal A4 da bò - nhạt |
50 | Ram | VIỆT NAM | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Sổ điện |
400 | Quyển | VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Sổ biên bản vô tuyến điện |
400 | Quyển | VIỆT NAM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Sổ Điện báo |
400 | Quyển | VIỆT NAM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Sổ bàn giao ca |
400 | Quyển | VIỆT NAM | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Sổ tên sóng liên lạc |
380 | Quyển | VIỆT NAM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cờ phướn |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Cờ đuôi nheo màu đỏ |
170 | Bộ | VIỆT NAM | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cờ đuôi nheo màu xanh |
160 | Bộ | VIỆT NAM | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cờ đuôi nheo màu trắng |
150 | Bộ | VIỆT NAM | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Cờ lưu niệm |
15 | Cái | VIỆT NAM | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bản Đồ Việt Nam 34 Tỉnh Kết Hợp Bản Đồ Thế Giới |
27 | Bộ | VIỆT NAM | 882,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Máy quét tài liệu 2 mặt tự động (ADF) |
2 | Cái | NHẬT BẢN | 4,010,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Cặp xách (Dùng cho học viên) |
54 | Cái | VIỆT NAM | 266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Khung bảng nhôm, quy cách 100x150cm |
20 | Cái | VIỆT NAM | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Dây cước nhựa 8ly PP Đức Thịnh |
35 | Kg | VIỆT NAM | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Khung bảng nhôm kính 100x200cm |
28 | Cái | VIỆT NAM | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Khung bảng nhôm kính 60x84cm |
35 | Cái | VIỆT NAM | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đèn chớp tín hiệu năng lượng mặt trời |
126 | Cái | TRUNG QUỐC | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Mika 5 li Đài Loan, khổ 1,2 x 2,44m |
9 | Tấm | ĐÀI LOAN | 482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Mặt bia, kích thước 55 x 65cm |
12 | Bộ | VIỆT NAM | 398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Mặt bia, kích thước 55 x 75 cm |
16 | Bộ | VIỆT NAM | 387,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Mặt bia, kích thước 1m x 0.5 m |
14 | Bộ | VIỆT NAM | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Mặt bia, kích thước 1m x 0,6m |
12 | Bộ | VIỆT NAM | 486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Mặt bia, kích thước 1,5m x 0,6m |
14 | Bộ | VIỆT NAM | 486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Mặt bia, kích thước 2m x 1 m |
12 | Bộ | VIỆT NAM | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Mặt bia, kích thước 0,8m x 0,9m |
16 | Bộ | VIỆT NAM | 396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Mặt nạ thoát hiểm phòng khói độc DPA30M |
150 | Chiếc | VIỆT NAM | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Giấy nhám Nhật P100 |
800 | Tờ | NHẬT BẢN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Giấy nhám Nhật P1000 |
800 | Tờ | NHẬT BẢN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Giấy nhám Nhật P2000 |
800 | Tờ | NHẬT BẢN | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Keo dán AB Epoxy |
140 | Bình | THÁI LAN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Keo dán Ron Threebond |
90 | Hộp | NHẬT BẢN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Khay đựng sơn VM |
60 | Cái | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Đá mài D100 |
275 | Viên | VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Đá cắt D100 |
320 | Viên | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Máy mài cầm tay |
6 | Cái | TRUNG QUỐC | 1,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bột Than gỗ |
14 | Thùng | VIỆT NAM | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Quần Áo Bơi Lặn Giữ Nhiệt Neoprene Wetsuit 3mm - AL011 |
150 | Bộ | TRUNG QUỐC | 423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bộ Kính Lặn Ống Thở |
150 | Cái | TRUNG QUỐC | 316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Chân nhái |
150 | Đôi | TRUNG QUỐC | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Găng Tay Lặn Biển Giữ Ấm |
150 | Đôi | HÀN QUỐC | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Giày lặn |
150 | Đôi | HÀN QUỐC | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Chất tạo khói |
50 | Can | TRUNG QUỐC | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Đai kẹp chống chìm |
75 | Chiếc | VIỆT NAM | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Nệm vát chống chìm 20 x 10 x 40 cm |
400 | Cái | VIỆT NAM | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Nệm vát chống chìm 50 x 20 x 95cm |
400 | Chiếc | VIỆT NAM | 134,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Nút gỗ chống chìm 50 x 15cm |
400 | Chiếc | VIỆT NAM | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Nút gỗ chống chìm |
385 | Cái | VIỆT NAM | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Búa gỗ chống chìm |
120 | Cái | VIỆT NAM | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cột gỗ chống chìm 2,2m |
400 | Cái | VIỆT NAM | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Cột chống 80x130x1500cm |
272 | Cái | VIỆT NAM | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Tăng đơ 2 đầu tròn Ф26 |
285 | Cái | TRUNG QUỐC | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Chổi xoay đánh rỉ |
160 | Cái | VIỆT NAM | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bàn chải sắt đánh rỉ cán nhựa |
165 | Cái | TRUNG QUỐC | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Búa gõ rỉ |
195 | Cái | TRUNG QUỐC | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đèn sạc đội đầu |
250 | Cái | HÀN QUỐC | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Vải bố canvas trơn màu kem loại dày |
900 | m | VIỆT NAM | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Dây kéo đàn hồi |
53 | Sợi | TRUNG QUỐC | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Con lăn sơn ngắn |
360 | Cái | VIỆT NAM | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Con lăn sơn dài |
350 | Cái | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Dây cao su kéo nước |
80 | Sợi | TRUNG QUỐC | 342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Kính bảo hộ an toàn Proguard |
250 | Cái | MALAYSIA | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Cloramin B |
8 | Thùng | TRUNG QUỐC | 4,065,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Vải Amiang Chống Cháy |
220 | m | TRUNG QUỐC | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |