Drainage Service

Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Drainage Service
Bidding method
Online bidding
Tender value
15.438.631.000 VND
Publication date
10:55 07/02/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Non-consulting
Approval ID
59/QĐ-QLDANCĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tan An City Urban Upgrading Project Management Board
Approval date
02/02/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1101898952 LIÊN DANH DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ LONG AN

14.458.662.797,742 VND 14.458.662.000 VND 730 day 02/02/2024
2 vn6400153467 LIÊN DANH DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC

TRUONG AN CONSTRUCTION TRADE SERVICES COMPANY LIMITED

14.458.662.797,742 VND 14.458.662.000 VND 730 day 02/02/2024
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1100209487 Liên danh Dịch vụ thoát nước thành phố Tân An Tan An Public Services Joint - Stock Company The E-HSDT does not fully satisfy the basic contents of the E-HSMT
2 vn2100119570 Liên danh Dịch vụ thoát nước thành phố Tân An TRAVINH WATER SUPPLY & DRAINAGE JOINT STOCK COMPANY The E-HSDT does not fully satisfy the basic contents of the E-HSMT
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC NĂM 2024
0
Theo quy định tại Chương V
2
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, không trung chuyển bùn 100m
2091.87
m3
Theo quy định tại Chương V
1,271,550
3
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m
64.512
m3
Theo quy định tại Chương V
1,461,540
4
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km
2156.382
m3
Theo quy định tại Chương V
280,452
5
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống >1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
90.233
m3
Theo quy định tại Chương V
1,952,551
6
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
971.885
m3
Theo quy định tại Chương V
2,002,349
7
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
362.883
m3
Theo quy định tại Chương V
1,601,852
8
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
320.832
m3
Theo quy định tại Chương V
2,082,053
9
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
353.175
m3
Theo quy định tại Chương V
1,665,616
10
Nạo vét bùn cống ngầm có đường kính ≥ 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, cự li vận chuyển <=8km
211.56
m3
Theo quy định tại Chương V
162,079
11
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km
2099.008
m3
Theo quy định tại Chương V
280,452
12
DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC NĂM 2025
0
Theo quy định tại Chương V
13
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, không trung chuyển bùn 100m
2091.87
m3
Theo quy định tại Chương V
1,271,550
14
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m
64.512
m3
Theo quy định tại Chương V
1,461,540
15
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km
2156.382
m3
Theo quy định tại Chương V
280,452
16
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
1192.986
m3
Theo quy định tại Chương V
2,002,349
17
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
3.616
m3
Theo quy định tại Chương V
1,601,852
18
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
61.562
m3
Theo quy định tại Chương V
2,082,053
19
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn
117.456
m3
Theo quy định tại Chương V
1,665,616
20
Nạo vét bùn cống ngầm có đường kính ≥ 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, cự li vận chuyển <=8km
332.13
m3
Theo quy định tại Chương V
162,079
21
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km
1375.62
m3
Theo quy định tại Chương V
280,452
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second