Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101898952 | LIÊN DANH DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC |
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ LONG AN |
14.458.662.797,742 VND | 14.458.662.000 VND | 730 day | 02/02/2024 | |
| 2 | vn6400153467 | LIÊN DANH DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC |
TRUONG AN CONSTRUCTION TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
14.458.662.797,742 VND | 14.458.662.000 VND | 730 day | 02/02/2024 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ LONG AN | main consortium |
| 2 | TRUONG AN CONSTRUCTION TRADE SERVICES COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1100209487 | Liên danh Dịch vụ thoát nước thành phố Tân An | Tan An Public Services Joint - Stock Company | The E-HSDT does not fully satisfy the basic contents of the E-HSMT |
| 2 | vn2100119570 | Liên danh Dịch vụ thoát nước thành phố Tân An | TRAVINH WATER SUPPLY & DRAINAGE JOINT STOCK COMPANY | The E-HSDT does not fully satisfy the basic contents of the E-HSMT |
1 |
DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC NĂM 2024 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, không trung chuyển bùn 100m |
|
2091.87 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,271,550 |
||
3 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
64.512 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,461,540 |
||
4 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
|
2156.382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
280,452 |
||
5 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống >1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
90.233 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,952,551 |
||
6 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
971.885 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,002,349 |
||
7 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
362.883 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,601,852 |
||
8 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
320.832 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,082,053 |
||
9 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
353.175 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,665,616 |
||
10 |
Nạo vét bùn cống ngầm có đường kính ≥ 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, cự li vận chuyển <=8km |
|
211.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
162,079 |
||
11 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
|
2099.008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
280,452 |
||
12 |
DỊCH VỤ THOÁT NƯỚC NĂM 2025 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, không trung chuyển bùn 100m |
|
2091.87 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,271,550 |
||
14 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m |
|
64.512 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,461,540 |
||
15 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
|
2156.382 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
280,452 |
||
16 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
1192.986 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,002,349 |
||
17 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
3.616 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,601,852 |
||
18 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống <1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
61.562 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,082,053 |
||
19 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đô thị loại II, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống >1/3 tiết diện cống ngầm không trung chuyển bùn |
|
117.456 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,665,616 |
||
20 |
Nạo vét bùn cống ngầm có đường kính ≥ 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương bằng xe hút bùn 3 tấn, cự li vận chuyển <=8km |
|
332.13 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
162,079 |
||
21 |
Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn, cự li vận chuyển 8km |
|
1375.62 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
280,452 |